Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của nền kinh tế thị trường cùng xu hướng toàn cầu hóa đã thúc đẩy khối lượng và chủng loại hàng hóa lưu thông trên thị trường tăng trưởng mạnh mẽ, khiến môi trường cạnh tranh giữa các doanh nghiệp thương mại ngày càng khốc liệt. Trong bối cảnh Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 11/01/2007 và từng bước thực thi các cam kết mở cửa thị trường, việc tiêu thụ hàng hóa và duy trì vị thế cạnh tranh trở thành bài toán trọng tâm đối với các doanh nghiệp phân phối trong nước. Đối với các doanh nghiệp thương mại, việc đạt được ba mục tiêu cốt lõi bao gồm mục tiêu lợi nhuận, mục tiêu vị thế và mục tiêu an toàn đòi hỏi sự ứng dụng bài bản của hoạt động marketing thương mại, đặc biệt là công cụ xúc tiến bán (xúc tiến thương mại).
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Phân phối Công nghệ Viễn thông FPT (thường gọi tắt là F9), trực thuộc Công ty Cổ phần Thương mại FPT (FTG) thuộc Tập đoàn FPT, đảm nhận vai trò nhà phân phối chính thức các sản phẩm điện thoại di động Nokia và Vertu tại thị trường Việt Nam. Mặc dù xúc tiến bán là hoạt động được công ty đặc biệt chú trọng và triển khai thường xuyên, thực tiễn vận hành vẫn bộc lộ những bất cập và hạn chế trong công tác quản trị, nghiên cứu thị trường cũng như phối hợp kênh phân phối.
Đề tài tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
- Nghiên cứu tổng quan về thị trường công nghệ viễn thông trên thế giới và tại Việt Nam, làm rõ vị trí và cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Phân phối Công nghệ Viễn thông FPT (F9).
- Khảo sát và phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, hoạt động marketing và hoạt động xúc tiến bán của F9 trong giai đoạn 2007 - 2009 và quý 1/2010.
- Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, các kết quả đạt được cũng như những mặt tồn tại trong việc thực thi các chương trình xúc tiến bán của F9.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể đối với doanh nghiệp, nhà cung cấp, ngân hàng đối tác và cơ quan quản lý Nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động xúc tiến bán trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định rõ:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xúc tiến bán và các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động xúc tiến bán của doanh nghiệp phân phối.
- Phạm vi không gian: Thị trường phân phối thiết bị viễn thông (điện thoại di động) tại Việt Nam, tập trung vào mạng lưới phân phối và hệ thống showroom của F9 (khu vực miền Bắc và các chi nhánh toàn quốc).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu thực tế được thu thập và đánh giá trong giai đoạn từ năm 2007 đến quý 1/2010.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng các lý luận cơ bản về marketing thương mại, quản trị bán hàng và xúc tiến thương mại trong doanh nghiệp phân phối. Các nội dung lý thuyết bao gồm bản chất của xúc tiến bán trong mối quan hệ với chiến lược marketing tổng thể, các hình thức xúc tiến thương mại hướng đến trung gian phân phối (đại lý bán buôn, bán lẻ) và người tiêu dùng cuối cùng tại điểm bán (showroom), cùng các chỉ tiêu đo lường hiệu quả bán hàng.
Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu thực tiễn sau:
- Phương pháp duy vật biện chứng: Xem xét các hoạt động xúc tiến bán và vận hành kinh doanh của doanh nghiệp trong mối quan hệ biện chứng với sự biến động của môi trường kinh tế vi mô, vĩ mô và sự chuyển dịch công nghệ viễn thông.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Thu thập, phân loại và phân tích các số liệu thứ cấp nội bộ của doanh nghiệp và báo cáo ngành, từ đó tổng hợp thành các nhận định logic về hiệu quả kinh doanh và xúc tiến.
- Phương pháp thống kê, so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu kế hoạch so với thực hiện, so sánh doanh thu, lợi nhuận, cơ cấu chủng loại sản phẩm theo mức giá (low-end, mid-end, high-end) qua các năm 2007, 2008, 2009 và so sánh vị thế của F9 trong cơ cấu FTG cũng như so với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
- Phương pháp quan sát và tìm hiểu thực tế: Theo dõi trực tiếp quy trình bán hàng, tác nghiệp chuẩn bị hàng hóa, vận chuyển, thủ tục hợp đồng và quy trình 5 bước phục vụ khách hàng tại hệ thống showroom của F9 trong thời gian thực tập.
Nguồn dữ liệu nghiên cứu bao gồm:
- Dữ liệu nội bộ: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh từ Phòng Kế toán tổng hợp F9, Phòng Kế toán tổng hợp FTG, Phòng Kinh doanh F9, Phòng Hành chính tổng hợp F9 và Phòng Marketing F9.
- Dữ liệu thứ cấp bên ngoài: Báo cáo nghiên cứu thị trường từ DisplaySearch, IDC, GfK, Synovate, TNS; thông tin quản lý từ Bộ Thông tin và Truyền thông; các văn bản quy phạm pháp luật như Pháp lệnh Bưu chính Viễn thông 2002, Luật Viễn thông và Luật Tần số Vô tuyến điện (được Quốc hội thông qua ngày 17/12/2009).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về thị trường công nghệ viễn thông và Công ty TNHH Phân phối Công nghệ Viễn thông FPT
Chương 1 khái quát bức tranh toàn cảnh về ngành công nghệ viễn thông trên thế giới và tại Việt Nam, đồng thời trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và nguồn lực của F9.
Về thị trường quốc tế, công nghệ viễn thông ghi nhận bước tiến mạnh mẽ ở mảng băng rộng (broadband) và viễn thông di động qua các thế hệ (1G, 2G với các chuẩn GSM, PDC, CDMA, TDMA, chuyển dịch sang 3G dựa trên chuẩn IMT-2000, UMTS). Các công nghệ kết nối Internet như WAP, GPRS và mạng không dây băng rộng như HSPA, WiMAX, LTE tạo tiền đề cho sự phát triển của điện thoại thông minh (smartphone). Năm 2009, tổng đơn hàng điện thoại di động toàn cầu đạt 276,1 triệu chiếc; Nokia dẫn đầu với thị phần 37,2% (theo báo cáo của DisplaySearch), theo sau là Samsung, LG và các thương hiệu nội địa Trung Quốc (Huawei, ZTE, Tianyu) chiếm 16,2%. Riêng phân khúc smartphone, báo cáo IDC quý IV/2009 ghi nhận sản lượng đạt 54,4 triệu thiết bị (tăng 39% so với cùng kỳ 2008), trong đó Apple dẫn đầu về tốc độ tăng trưởng với 25,1 triệu chiếc bán ra cả năm 2009.
Tại Việt Nam, sự hoàn thiện hành lang pháp lý thông qua việc thông qua Luật Viễn thông và Luật Tần số Vô tuyến điện (ngày 17/12/2009, hiệu lực từ 01/07/2010) đã xóa bỏ cơ chế độc quyền, thúc đẩy cạnh tranh với 11 doanh nghiệp thiết lập hạ tầng mạng và 7 doanh nghiệp cung cấp dịch vụ di động có hạ tầng. Sự kiện cấp phép và triển khai mạng 3G cuối năm 2009 (VinaPhone, MobiFone) với tổng cam kết đầu tư trên 33.000 tỷ đồng đến năm 2012, cùng việc phóng vệ tinh Vinasat-1 (19/04/2008) đã tạo nền tảng vững chắc cho thị trường thiết bị đầu cuối.
Về phía doanh nghiệp, Công ty TNHH Phân phối Công nghệ Viễn thông FPT (F9) được thành lập ngày 01/08/2009 trên cơ sở tiền thân là Trung tâm Phân phối sản phẩm Nokia (thành lập từ tháng 09/2003 với 9 nhân sự). F9 là đơn vị thành viên của Công ty Cổ phần Thương mại FPT (FTG - vốn điều lệ 300 tỷ đồng, FPT sở hữu 95%), hoạt động với tư cách nhà phân phối chính thức các sản phẩm điện thoại Nokia và Vertu. F9 vận hành 4 showroom chuẩn hóa tại Hà Nội (24T2 Trung Hòa - Nhân Chính, 63 Lý Thường Kiệt), TP. Hồ Chí Minh (3B Lý Tự Trọng) và Đà Nẵng. Bộ máy quản lý F9 khu vực phía Bắc được phân chia thành Khối trực tiếp (gồm Phòng Sale 1, 2 phụ trách 132 đại lý tại Hà Nội; Phòng Sale 3 phụ trách 117 đại lý các tỉnh phía Bắc từ Hà Tĩnh trở ra; Nhóm Showroom Nokia và Showroom Vertu) và Khối hỗ trợ (Phòng Hỗ trợ kinh doanh, Phòng Marketing, Kế toán). Doanh nghiệp áp dụng các hệ thống quản trị hiện đại như hệ thống Solomon-Fifa/MIS, FHRM, quy trình FPT e-ISO và cổng đặt hàng PO-man Online.
Chương 2: Đánh giá về hoạt động marketing và xúc tiến bán của Công ty TNHH Phân phối Công nghệ Viễn thông FPT (F9)
Chương 2 đi sâu phân tích thực trạng tổ chức bán hàng, hiệu quả kinh doanh và hoạt động xúc tiến bán của F9.
Quy trình bán buôn qua hợp đồng đại lý của F9 được kiểm soát chặt chẽ từ khâu chuẩn bị hàng hóa tại kho, phân loại, kiểm tra chất lượng, thuê đơn vị vận tải chuyên trách, bàn giao hàng hóa có biên bản, đến thủ tục thanh toán (ngay hoặc trả chậm 7 - 15 ngày). Đối với kênh bán lẻ tại showroom, quy trình nghiệp vụ bán hàng chuẩn mực gồm 5 bước: (1) Chuẩn bị; (2) Mở đầu cuộc bán hàng; (3) Tìm hiểu nhu cầu của khách hàng; (4) Trình bày sản phẩm; (5) Kết thúc cuộc bán hàng và tiễn khách.
| Năm |
Kế hoạch doanh thu (Tỷ VND) |
Doanh thu thực hiện (Tỷ VND) |
Tỷ lệ hoàn thành KH (%) |
| 2007 |
960,0 |
989,6 |
103,1 |
| 2008 |
1021,5 |
1093,8 |
107,1 |
| 2009 |
1152,0 |
1160,1 |
100,7 |
| Quý 1/2010 |
635,0 |
647,7 |
102,0 |
Doanh thu của F9 duy trì mức tăng trưởng đều qua các năm và luôn vượt mức kế hoạch đề ra. Về cơ cấu doanh số sản phẩm theo mức giá trong giai đoạn 2007 - 2009:
| Phân khúc giá |
Năm 2007 (Nghìn SP / Tỷ lệ %) |
Năm 2008 (Nghìn SP / Tỷ lệ %) |
Năm 2009 (Nghìn SP / Tỷ lệ %) |
| Low-end (< 2 triệu đồng) |
157,7 (47,98%) |
158,2 (45,66%) |
160,9 (41,81%) |
| Mid-end (2 - 5 triệu đồng) |
120,5 (36,66%) |
132,1 (38,12%) |
128,6 (33,42%) |
| High-end (> 5 triệu đồng) |
50,5 (15,36%) |
56,2 (16,22%) |
95,3 (24,77%) |
| Tổng doanh số sản phẩm |
328,7 (100%) |
346,5 (100%) |
384,8 (100%) |
Dòng sản phẩm giá thấp (Low-end) vẫn chiếm tỷ trọng cao nhất (>40%) nhưng có xu hướng giảm dần tỷ trọng, trong khi dòng cao cấp (High-end) tăng trưởng nhảy vọt vào năm 2009 đạt 24,77% nhờ sự xuất hiện của mạng 3G và nhu cầu smartphone. Khi đối chiếu với công ty mẹ FTG năm 2009 (doanh số FTG đạt 12.722,2 tỷ VND, lợi nhuận trước thuế 364,3 tỷ VND), F9 đóng góp 9% doanh thu và 6% lợi nhuận trước thuế.
Về mức độ cạnh tranh, tại thị trường Việt Nam năm 2009, Nokia chiếm 54% thị phần điện thoại di động (theo GfK/Synovate). Trong hệ thống phân phối Nokia chính hãng, F9 giữ vị trí dẫn đầu với 49% thị phần phân phối, vượt qua PSD (PetroSetco Distribution - 38%) và các đơn vị khác như Thuận Phát, Lucky. Tuy nhiên, F9 đối mặt với sự cạnh tranh gián tiếp từ sự suy giảm thị phần hệ điều hành Symbian trước Apple iOS và Google Android, sự trỗi dậy của điện thoại giá rẻ Trung Quốc (chiếm 20% doanh số thị trường năm 2008 theo Thế Giới Di Động) và điện thoại thương hiệu Việt.
Đánh giá hoạt động xúc tiến bán cho thấy: các đại diện bán hàng chưa chú trọng đúng mức đến công tác thu thập thông tin thị trường phản hồi; các tiêu chuẩn phát triển đại lý mới còn khắt khe khiến tốc độ mở rộng mạng lưới bị hạn chế; hoạt động xúc tiến bán lẻ tại hệ thống showroom chưa có chiến lược truyền thông thu hút khách hàng mục tiêu một cách bài bản, dẫn đến doanh số bán lẻ tại chỗ chưa tương xứng với chi phí duy trì.
Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động xúc tiến bán của F9
Dựa trên phân tích định hướng phát triển, thị trường mục tiêu và ma trận điểm mạnh - điểm yếu của công ty, Chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị đồng bộ:
- Hoàn thiện hoạch định kế hoạch chào hàng và xúc tiến bán: Thiết lập quy trình xây dựng ngân sách xúc tiến chi tiết, xác định mục tiêu định lượng cụ thể cho từng chương trình hướng tới đại lý bán buôn và người tiêu dùng tại điểm bán.
- Quản trị hoàn thiện chức năng đối với hoạt động xúc tiến bán: Phân định rõ trách nhiệm phối hợp giữa Phòng Marketing, các phòng kinh doanh (Sale 1, 2, 3) và Phòng Hỗ trợ kinh doanh; xây dựng cơ chế giám sát thực thi chương trình xúc tiến tại địa bàn.
- Quản trị quan hệ khách hàng (CRM): Củng cố chính sách chiết khấu thương mại, thưởng doanh số, hỗ trợ vật phẩm trưng bày (POSM) và đào tạo nhân viên bán hàng cho hệ thống đại lý cấp 1 và cấp 2.
- Xây dựng hệ thống thông tin thị trường và thực hiện marketing mục tiêu: Chuẩn hóa quy trình thu thập, xử lý dòng thông tin phản hồi từ đại diện bán hàng và đại lý nhằm hỗ trợ ban giám đốc ra quyết định kinh doanh kịp thời.
- Tăng cường hợp tác với nhà cung cấp Nokia: Phối hợp chặt chẽ trong việc đồng tài trợ các chiến dịch quảng bá, ra mắt sản phẩm mới và tận dụng các gói hỗ trợ kỹ thuật, bảo hành chính hãng.
- Thường xuyên đánh giá và kiểm soát hoạt động xúc tiến bán: Thiết lập hệ thống chỉ tiêu đo lường chi phí trên doanh số gia tăng sau mỗi chương trình tại showroom và đại lý.
- Các kiến nghị vĩ mô và đối tác:
- Đối với nhà cung cấp và ngân hàng đối tác: Đề nghị Nokia ổn định chính sách phân bổ nguồn hàng, linh hoạt chính sách giá; đề nghị các ngân hàng đối tác mở rộng hạn mức tín dụng và cung cấp các gói bảo lãnh thanh toán thuận tiện cho hệ thống đại lý.
- Đối với Nhà nước: Hoàn thiện cơ chế quản lý cạnh tranh, kiểm soát chặt chẽ các hành vi khuyến mại sai quy định, ngăn chặn hàng nhập lậu và bảo vệ bản quyền thương hiệu.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh vận hành thực tế của một doanh nghiệp phân phối công nghệ hàng đầu tại Việt Nam trong giai đoạn chuyển giao công nghệ 3G:
- Phản ánh trung thực kết quả kinh doanh của F9 giai đoạn 2007 - 2009 với doanh thu năm 2009 đạt 1.160,1 tỷ VND (đạt 100,7% kế hoạch), quý 1/2010 đạt 647,7 tỷ VND (đạt 102% kế hoạch).
- Chỉ ra sự chuyển dịch cơ cấu tiêu thụ sản phẩm: Dòng High-end tăng tỷ trọng từ 15,36% (năm 2007) lên 24,77% (năm 2009); dòng Low-end giảm từ 47,98% xuống 41,81%.
- Xác lập vị thế thị phần phân phối của F9: Chiếm 49% lượng điện thoại di động Nokia phân phối tại Việt Nam năm 2009, khẳng định lợi thế dẫn đầu so với PSD (38%).
- Đóng góp hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng: Đưa ra quy trình 5 bước bán hàng showroom chuẩn hóa, giải pháp tổ chức dòng thông tin thị trường hai chiều và mô hình phối hợp chức năng marketing - bán hàng nhằm khắc phục các điểm nghẽn trong khâu quản lý đại lý.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Hạn chế về dữ liệu và thời gian: Dữ liệu chi tiết về chi phí xúc tiến bán và hiệu quả doanh số từng chương trình tại showroom mới chỉ phản ánh đến giai đoạn quý 1/2010. Do tính chất bảo mật của doanh nghiệp phân phối, một số dữ liệu định lượng chi tiết về chiết khấu cho từng nhóm đại lý chưa được công bố đầy đủ.
- Hạn chế về phương pháp nghiên cứu: Đề tài chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp nội bộ và phương pháp phân tích thống kê mô tả, chưa tiến hành điều tra khảo sát định lượng diện rộng trên mẫu khách hàng cá nhân và đại lý bằng bảng hỏi có kiểm định mô hình hồi quy.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng khảo sát hành vi người tiêu dùng đối với sự chuyển dịch từ điện thoại tính năng sang smartphone chạy hệ điều hành Android/iOS; nghiên cứu chuyên sâu mô hình liên kết chuỗi bán lẻ hiện đại khi thị trường di động bước vào giai đoạn bão hòa số lượng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại: Tham khảo phương pháp tiếp cận đề tài phân tích thực trạng kinh doanh và xúc tiến bán tại doanh nghiệp phân phối B2B và B2C; học hỏi cấu trúc trình bày một chuyên đề tốt nghiệp hoàn chỉnh.
- Người làm nghiên cứu về ngành bán lẻ và phân phối công nghệ: Sử dụng các dữ liệu lịch sử về thị phần điện thoại di động tại Việt Nam năm 2009 (Nokia, Samsung, Motorola...), cấu trúc kênh phân phối Nokia chính hãng (F9, PSD, Thuận Phát) và tác động của sự kiện triển khai mạng 3G tại Việt Nam.
- Cán bộ quản trị kênh phân phối: Tham khảo quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng tiêu thụ đại lý và quy trình 5 bước chuẩn hóa nghiệp vụ bán hàng tại showroom.
Câu hỏi thường gặp
1. Tên gọi F9 của doanh nghiệp xuất phát từ đâu và công ty chính thức thành lập khi nào?
Công ty TNHH Phân phối Công nghệ Viễn thông FPT được thành lập ngày 01/08/2009. Tiền thân của công ty là Trung tâm Phân phối sản phẩm Nokia được thành lập vào tháng 09/2003 với 9 nhân viên ban đầu. Những người sáng lập lựa chọn con số 9 vì coi đây là con số may mắn và thành công, từ đó đặt tên gọi tắt là F9.
2. Thị phần phân phối điện thoại di động Nokia tại Việt Nam của F9 năm 2009 là bao nhiêu và đối thủ trực tiếp lớn nhất là đơn vị nào?
Năm 2009, F9 dẫn đầu thị trường phân phối điện thoại di động Nokia chính hãng tại Việt Nam với 49% thị phần. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất của F9 là Công ty Cổ phần Phân phối Dầu khí (PSD - PetroSetco Distribution) với 38% thị phần.
3. Doanh số tiêu thụ phân khúc điện thoại cao cấp (High-end) của F9 biến động như thế nào trong giai đoạn 2007 - 2009?
Doanh số dòng High-end (trên 5 triệu đồng) của F9 tăng trưởng liên tục: từ 50,5 nghìn sản phẩm (chiếm 15,36% tổng doanh số) năm 2007 lên 56,2 nghìn sản phẩm (16,22%) năm 2008, và đạt mức tăng trưởng nhảy vọt 95,3 nghìn sản phẩm (24,77%) vào năm 2009 nhờ sự kiện các nhà mạng Việt Nam triển khai mạng 3G.
4. Quy trình nghiệp vụ bán hàng chuẩn mực tại hệ thống showroom FPT-Nokia gồm những bước nào?
Quy trình bán hàng tại showroom của F9 gồm 5 bước: Bước 1: Chuẩn bị (kiến thức sản phẩm, quầy kệ, bộ công cụ bán hàng); Bước 2: Mở đầu cuộc bán hàng (chào hỏi, đón tiếp gây thiện cảm); Bước 3: Tìm hiểu nhu cầu của khách hàng (quan sát, gợi ý thăm dò); Bước 4: Trình bày sản phẩm (hướng dẫn trải nghiệm, nêu bật tính năng); Bước 5: Kết thúc cuộc bán hàng (tiến hành thanh toán, bao gói, làm thủ tục hậu mãi và thực hiện nghi thức tiễn khách).
5. Điểm hạn chế chính trong hoạt động của đội ngũ đại diện bán hàng tại F9 được tác giả chỉ ra là gì?
Mặc dù công ty yêu cầu nhân viên bán hàng thực hiện nhiệm vụ marketing thu thập thông tin thị trường, kết quả nghiên cứu cho thấy phần lớn đại diện bán hàng chưa quan tâm hoặc không đủ khả năng thu thập dữ liệu thị trường có chất lượng, dẫn đến dòng thông tin phản hồi từ thị trường về ban quản trị còn hạn chế.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về xúc tiến thương mại và phân tích sâu sắc thực trạng phân phối điện thoại di động tại Công ty TNHH Phân phối Công nghệ Viễn thông FPT (F9). Các số liệu thực tế giai đoạn 2007 - 2010 đã làm nổi bật vị thế dẫn đầu của F9 với 49% thị phần phân phối Nokia tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra các hạn chế trong khai thác kênh bán lẻ và quản trị luồng thông tin thị trường. Hệ thống giải pháp đề xuất gắn liền với thực tiễn tái cơ cấu của Tập đoàn FPT và sự bùng nổ của công nghệ 3G, mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn cao cho công tác quản trị marketing phân phối thiết bị công nghệ.