Luận văn: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư tại VNPT Hà Nội

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư phát triển mạng viễn thông của VNPT Hà Nội.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2011

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ VỐN ĐẦU TƯ VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN MẠNG VIỄN THÔNG

1.1. Đặc điểm ngành kinh doanh viễn thông

1.1.1. Đặc điểm mạng thông tin viễn thông

1.1.2. Đặc điểm kinh doanh viễn thông

1.2. Dự án đầu tư phát triển mạng viễn thông

1.2.1. Mục tiêu dự án đầu tư phát triển mạng viễn thông

1.2.2. Đặc điểm dự án đầu tư phát triển mạng viễn thông

1.2.3. Nguồn vốn đầu tư cho dự án

1.2.4. Đặc điểm và vai trò của vốn đầu tư xây dựng cơ bản

1.3. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn đầu tư

1.3.1. Các chỉ tiêu định lượng

1.3.2. Các chỉ tiêu định tính

1.4. Các nhân tố tác động đến hiệu quả sử dụng vốn đầu tư

1.4.1. Các nhân tố chủ quan

1.4.2. Các nhân tố khách quan

1.5. Kết luận chương 1

2. Chương 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC ĐẦU TƯ VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN MẠNG VIỄN THÔNG CỦA VNPT HÀ NỘI

2.1. Tổng quan về VNPT Hà Nội

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của VNPT Hà Nội

2.1.2. Cơ cấu tổ chức và bộ máy VNPT Hà Nội

2.1.3. Đặc điểm quản lý vốn đầu tư xây dựng cơ bản tại VNPT Hà Nội

2.2. Thực trạng công tác đầu tư và hiệu quả sử dụng vốn đầu tư phát triển mạng của VNPT Hà Nội giai đoạn 2006-2010

2.2.1. Thực trạng công tác đầu tư phát triển mạng của VNPT Hà Nội

2.2.2. Hiệu quả sử dụng vốn đầu tư phát triển mạng của VNPT Hà Nội

2.3. Đánh giá tổng quát công tác đầu tư và hiệu quả sử dụng vốn đầu tư phát triển mạng viễn thông của VNPT Hà Nội

2.3.1. Những thành tích chủ yếu đã đạt được

2.3.2. Một số tồn tại và nguyên nhân

2.4. Kết luận chương 2

3. Chương 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN MẠNG VIỄN THÔNG CỦA VNPT HÀ NỘI

3.1. Mục tiêu và định hướng phát triển của VNPT Hà Nội giai đoạn 2011-2015

3.1.1. Định hướng phát triển công nghệ thông tin và viễn thông Việt Nam giai đoạn 2011-2015

3.1.2. Mục tiêu, định hướng phát triển của VNPT Hà Nội giai đoạn 2011-2015

3.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư phát triển mạng viễn thông của VNPT Hà Nội

3.2.1. Giải pháp nâng cao chất lượng công tác chuẩn bị đầu tư

3.2.2. Giải pháp nâng cao chất lượng công tác thực hiện đầu tư

3.2.3. Giải pháp nâng cao chất lượng công tác nghiệm thu, quyết toán vốn đầu tư hoàn thành

3.2.4. Một số giải pháp khác

3.3. Điều kiện thực hiện giải pháp

3.3.1. Hệ thống văn bản pháp luật về quản lý đầu tư xây dựng cơ bản, đấu thầu cần phải đầy đủ, đồng bộ và được quy định rõ ràng, hướng dẫn cụ thể.

3.3.2. UBND thành phố Hà Nội và các cấp chính quyền cần quan tâm chỉ đạo hơn nữa trong công tác quy hoạch, hỗ trợ các chủ đầu tư trong hoạt động đầu tư xây dựng cơ bản

3.3.3. VNPT cần tăng cường quan tâm chỉ đạo, tạo điều kiện cho VNPT Hà Nội làm tốt công tác đầu tư

3.4. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN

DANH MỤC BẢNG, BIỂU

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về hiệu quả vốn đầu tư VNPT Hà Nội

Trong bối cảnh ngành viễn thông cạnh tranh gay gắt, việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư không chỉ là mục tiêu tài chính mà còn là yếu tố sống còn để nâng cao năng lực cạnh tranh. Đối với một doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn như VNPT Hà Nội, hoạt động đầu tư hạ tầng viễn thông đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ và chu kỳ thu hồi vốn dài. Do đó, mỗi quyết định đầu tư cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo suất sinh lời tối ưu. Bài viết này sẽ phân tích sâu các vấn đề cơ bản, thực trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả vốn đầu tư VNPT Hà Nội dựa trên cơ sở lý luận và dữ liệu thực tiễn. Mục tiêu là xây dựng một chiến lược đầu tư VNPT bài bản, từ khâu chuẩn bị, triển khai đến khi quyết toán dự án, nhằm tối đa hóa giá trị cho doanh nghiệp và xã hội. Việc hiểu rõ các chỉ tiêu đánh giá và các nhân tố tác động là nền tảng để xây dựng một mô hình quản lý vốn hiện đại, minh bạch và hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số trong đầu tư đang trở thành xu thế tất yếu.

1.1. Bối cảnh cạnh tranh và áp lực tối ưu hóa vốn đầu tư

Thị trường viễn thông Việt Nam không còn là sân chơi độc quyền. Sự tham gia của nhiều doanh nghiệp mới như Viettel, VTC đã tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Theo tài liệu nghiên cứu, VNPT Hà Nội phải đối mặt với áp lực cạnh tranh không chỉ ở dịch vụ truyền thống mà còn ở các dịch vụ mới như ADSL, di động. Để giữ vững thị phần và thu hút khách hàng, việc liên tục đầu tư phát triển mạng lưới là bắt buộc. Điều này đặt ra bài toán làm sao để tối ưu hóa vốn đầu tư, đảm bảo mỗi đồng vốn bỏ ra đều tạo ra giá trị cao nhất. Nếu không, các dự án có thể triển khai chậm, tăng tổng mức đầu tư và không đạt hiệu quả như kỳ vọng, làm suy giảm lợi thế cạnh tranh.

1.2. Các chỉ tiêu chính đánh giá hiệu quả sử dụng vốn đầu tư

Để đánh giá hiệu quả, cần dựa trên một hệ thống chỉ tiêu khoa học. Luận văn gốc đề cập hai nhóm chỉ tiêu chính. Nhóm định lượng bao gồm: Hệ số huy động tài sản cố định, suất vốn đầu tư, mức tăng doanh thu trên vốn đầu tư, và các chỉ số ROE, ROA. Đặc biệt, các chỉ tiêu về dòng tiền dự án (NPV, IRR) là công cụ quan trọng để thẩm định dự án đầu tư. Nhóm định tính gồm: chất lượng công trình, sự phù hợp về quy mô và công nghệ, và khả năng củng cố thương hiệu. Việc áp dụng đồng bộ các chỉ tiêu này giúp ban lãnh đạo có cái nhìn toàn diện, từ đó đưa ra quyết định phân bổ nguồn vốn hiệu quả hơn.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu về vốn đầu tư phát triển mạng viễn thông

Mục tiêu cốt lõi của việc đầu tư phát triển mạng viễn thông là củng cố thương hiệu, giữ vững thị phần và đa dạng hóa dịch vụ. Các dự án đầu tư không chỉ đơn thuần mở rộng vùng phủ sóng mà còn phải nâng cao chất lượng tín hiệu, đường truyền, và cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng mới. Theo nghiên cứu, một dự án đầu tư thành công phải đáp ứng kịp thời nhu cầu thị trường, tránh để khách hàng chuyển sang nhà cung cấp khác. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp nâng cao hiệu quả vốn đầu tư VNPT Hà Nội nhằm trực tiếp đạt được các mục tiêu chiến lược này, đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

II. Top 3 thách thức trong quản lý vốn đầu tư tại VNPT Hà Nội

Phân tích thực trạng giai đoạn 2006-2010 tại VNPT Hà Nội cho thấy nhiều thành tựu trong việc mở rộng mạng lưới, nhưng cũng bộc lộ những thách thức đáng kể trong quản lý vốn. Tổng vốn đầu tư tăng mạnh qua các năm, cho thấy nỗ lực lớn trong việc đầu tư hạ tầng viễn thông. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế chưa tương xứng. Tình trạng giải ngân vốn chậm, các dự án phải điều chỉnh kế hoạch, và tồn kho vật tư lớn đã làm giảm suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROI). Việc xác định và phân tích rõ các tồn tại này là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp nâng cao hiệu quả vốn đầu tư VNPT Hà Nội. Các nguyên nhân được chỉ ra bao gồm cả yếu tố chủ quan trong công tác lập kế hoạch, giám sát và đánh giá đầu tư, lẫn các yếu tố khách quan từ thị trường và cơ chế chính sách. Vượt qua những rào cản này đòi hỏi một cuộc cơ cấu lại vốn đầu tư và quy trình quản trị một cách toàn diện.

2.1. Bất cập trong công tác lập và triển khai kế hoạch vốn

Số liệu từ luận văn gốc (Bảng 2.3) cho thấy sự thiếu ổn định và hiệu quả thấp trong việc thực hiện kế hoạch vốn. Tỷ lệ vốn đầu tư thực hiện so với kế hoạch biến động mạnh, ví dụ năm 2008 chỉ đạt 71% và năm 2010 là 62%. Tình hình giải ngân còn đáng lo ngại hơn, tổng giá trị giải ngân chỉ đạt 49% kế hoạch và 59% giá trị vốn thực hiện. Điều này chứng tỏ công tác lập kế hoạch chưa sát với thực tế và năng lực triển khai còn hạn chế. Hậu quả là vốn bị ứ đọng, chi phí cơ hội tăng cao, làm giảm hiệu quả sử dụng vốn tổng thể.

2.2. Rủi ro tồn đọng vốn do thiết bị vật tư tồn kho lớn

Một trong những hạn chế lớn được chỉ ra là tình trạng tồn kho thiết bị, vật tư dùng cho xây dựng cơ bản quá cao. Theo Bảng 2.5 của tài liệu, giá trị tồn kho thực tế các năm 2007 và 2008 cao hơn định mức rất nhiều (đạt 160% và 161%). Nguyên nhân chính là việc lập kế hoạch đầu tư giai đoạn 2006-2008 không phù hợp, dẫn đến nhiều dự án nhập thiết bị về nhưng không triển khai được ngay, phải chờ điều chỉnh. Việc này gây lãng phí nguồn vốn nghiêm trọng, tăng chi phí lưu kho và rủi ro thiết bị lỗi thời công nghệ, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đầu tư công của doanh nghiệp.

2.3. Hạn chế trong quy trình nghiệm thu và quyết toán dự án

Công tác quyết toán vốn đầu tư hoàn thành từng là một điểm nghẽn. Giai đoạn trước, nhiều dự án đã đưa vào sử dụng nhưng chưa được phê duyệt quyết toán, gây tồn đọng công nợ và không hạch toán kịp thời giá trị tài sản cố định. Mặc dù tình hình đã được cải thiện đáng kể trong giai đoạn 2008-2010 (tỷ lệ quyết toán đạt trên 100% do giải quyết tồn đọng cũ), nhưng nó cho thấy lỗ hổng trong quy trình quản lý danh mục đầu tư trước đây. Việc chậm trễ trong quyết toán không chỉ ảnh hưởng đến các nhà thầu mà còn làm sai lệch bức tranh tài chính và hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp.

III. Cách tối ưu hiệu quả vốn đầu tư VNPT Hà Nội từ chuẩn bị

Giai đoạn chuẩn bị đầu tư có vai trò nền tảng, quyết định đến 70-80% sự thành công của một dự án. Mọi sai sót ở khâu này đều có thể dẫn đến lãng phí lớn ở các giai đoạn sau. Do đó, các giải pháp nâng cao hiệu quả vốn đầu tư VNPT Hà Nội phải bắt đầu từ việc cải thiện chất lượng công tác chuẩn bị. Điều này bao gồm việc nâng cao năng lực khảo sát, dự báo thị trường để xác định đúng quy mô và công nghệ. Quy trình thẩm định dự án đầu tư cần được siết chặt, không chỉ dựa trên các chỉ tiêu tài chính mà còn phải đánh giá rủi ro, tác động xã hội và sự phù hợp với chiến lược dài hạn. Xây dựng một chiến lược đầu tư VNPT rõ ràng và một cơ chế quản lý danh mục đầu tư linh hoạt sẽ giúp phân bổ nguồn vốn hiệu quả, tập trung vào các dự án trọng điểm, có tiềm năng sinh lời cao và hạn chế đầu tư dàn trải.

3.1. Nâng cao chất lượng công tác khảo sát và lập dự án đầu tư

Chất lượng của báo cáo nghiên cứu khả thi phụ thuộc rất lớn vào công tác khảo sát ban đầu. Cần thu thập thông tin chính xác về nhu cầu thị trường, xu hướng công nghệ và điều kiện địa hình. Việc dự báo thiếu chính xác sẽ dẫn đến xác định sai quy mô đầu tư (quá lớn gây lãng phí, quá nhỏ không đáp ứng đủ nhu cầu). Cần xây dựng một đội ngũ chuyên trách có năng lực, đồng thời áp dụng các công cụ phân tích dữ liệu hiện đại để tăng độ tin cậy cho các dự báo. Điều này giúp đảm bảo các dự án được lập ra có tính thực tiễn cao, là cơ sở vững chắc cho việc đánh giá dự án đầu tư.

3.2. Hoàn thiện quy trình thẩm định dự án đầu tư chuyên sâu

Quy trình thẩm định cần được chuẩn hóa và thực hiện một cách độc lập, khách quan. Ngoài việc phân tích các chỉ tiêu tài chính như NPV, IRR, cần chú trọng đến việc quản trị rủi ro đầu tư. Các rủi ro về công nghệ, thị trường, pháp lý và thi công phải được nhận diện và có phương án phòng ngừa. Hội đồng thẩm định cần có sự tham gia của các chuyên gia đa ngành (kỹ thuật, tài chính, kinh doanh) để đưa ra đánh giá toàn diện. Kết quả thẩm định phải là căn cứ quan trọng để lãnh đạo ra quyết định đầu tư, thay vì chỉ mang tính hình thức.

3.3. Xây dựng chiến lược quản lý danh mục đầu tư linh hoạt

Thay vì xem xét các dự án một cách riêng lẻ, VNPT Hà Nội cần quản lý chúng như một danh mục tổng thể. Điều này cho phép doanh nghiệp cơ cấu lại vốn đầu tư một cách linh hoạt, ưu tiên nguồn lực cho các dự án chiến lược, có khả năng mang lại suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROI) cao nhất. Danh mục đầu tư cần được rà soát định kỳ để loại bỏ hoặc tạm dừng các dự án kém hiệu quả, đồng thời bổ sung các cơ hội đầu tư mới phù hợp với sự thay đổi của thị trường. Đây là một phương pháp quản trị hiện đại giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn vốn hạn chế.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả vốn đầu tư VNPT khi triển khai

Sau khi dự án được phê duyệt, giai đoạn thực hiện và kết thúc đầu tư đóng vai trò quyết định trong việc biến kế hoạch trên giấy thành tài sản thực. Để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, cần có các biện pháp quản lý chặt chẽ trong suốt quá trình này. Công tác giám sát và đánh giá đầu tư phải được thực hiện thường xuyên để phát hiện sớm các sai lệch so với kế hoạch và có biện pháp điều chỉnh kịp thời. Việc lựa chọn nhà thầu có năng lực, quản lý chất lượng thi công và kiểm soát tiến độ là những yếu tố then chốt. Đặc biệt, việc đẩy nhanh công tác nghiệm thu và quyết toán không chỉ giúp các nhà thầu mà còn giúp doanh nghiệp sớm hạch toán tài sản, đưa vào khai thác và tính khấu hao. Áp dụng chuyển đổi số trong đầu tư thông qua các phần mềm quản lý dự án sẽ giúp tăng tính minh bạch và hiệu quả trong điều hành.

4.1. Tăng cường giám sát và đánh giá đầu tư trong thi công

Việc giám sát không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra khối lượng, chất lượng công trình mà còn phải theo dõi chặt chẽ tiến độ và chi phí. Cần thiết lập một hệ thống báo cáo định kỳ, minh bạch từ công trường về ban quản lý dự án. Bất kỳ sự điều chỉnh nào về thiết kế hay phát sinh chi phí đều phải được ghi nhận và phê duyệt theo đúng quy trình để tránh làm tăng tổng mức đầu tư một cách không kiểm soát. Vai trò của đơn vị tư vấn giám sát cần được đề cao, đảm bảo họ thực hiện công việc một cách độc lập và có trách nhiệm, góp phần vào hiệu quả đầu tư công.

4.2. Đẩy nhanh tiến độ quyết toán vốn đầu tư hoàn thành

Để khắc phục tình trạng tồn đọng, cần quy định rõ ràng về thời hạn lập và phê duyệt báo cáo quyết toán ngay sau khi công trình hoàn thành. Luận văn gốc đã chỉ ra rằng việc phân cấp, ủy quyền phê duyệt quyết toán là một giải pháp hiệu quả. VNPT Hà Nội cần tiếp tục phát huy cơ chế này, đồng thời đơn giản hóa các thủ tục hành chính không cần thiết. Việc hoàn thành sớm quyết toán giúp xác định chính xác giá trị tài sản cố định, là cơ sở để tính toán hiệu suất sử dụng TSCĐ và các chỉ tiêu tài chính khác một cách chuẩn xác.

4.3. Ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý dự án viễn thông

Mặc dù tài liệu gốc từ năm 2011, định hướng này vẫn hoàn toàn phù hợp. Việc áp dụng các nền tảng quản lý dự án hiện đại giúp số hóa toàn bộ quy trình, từ lập kế hoạch, phân bổ nguồn lực, theo dõi tiến độ đến quản lý tài liệu. Dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực giúp lãnh đạo có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định nhanh chóng. Chuyển đổi số trong đầu tư cũng giúp tăng cường sự phối hợp giữa các phòng ban, chủ đầu tư và nhà thầu, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả hoạt động chung.

V. Bí quyết đo lường hiệu quả vốn đầu tư VNPT Hà Nội

Việc đề ra giải pháp cần đi đôi với một hệ thống đo lường hiệu quả. Để biết các giải pháp nâng cao hiệu quả vốn đầu tư VNPT Hà Nội có thực sự phát huy tác dụng hay không, cần xây dựng một bộ chỉ số KPIs rõ ràng và theo dõi chúng một cách hệ thống. Hệ thống này phải kết hợp cả các chỉ số tài chính định lượng và các tiêu chí đánh giá định tính. Việc phân tích các chỉ số ROE, ROA, và đặc biệt là suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROI) của từng dự án và toàn danh mục sẽ cho thấy bức tranh tổng thể về mặt tài chính. Bên cạnh đó, các yếu tố như chất lượng dịch vụ sau đầu tư, mức độ hài lòng của khách hàng, và tác động tới năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp cũng là những thước đo quan trọng. Một mô hình quản lý vốn thành công là mô hình không chỉ tạo ra lợi nhuận mà còn đóng góp vào sự phát triển bền vững của VNPT Hà Nội.

5.1. Phân tích các chỉ số định lượng ROI ROE NPV IRR

Đây là nhóm chỉ số cốt lõi. Cần thực hiện việc tính toán và so sánh các chỉ số này trước và sau khi áp dụng các giải pháp mới. Ví dụ, theo dõi suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROI) của các dự án mới để xem có cải thiện so với giai đoạn trước hay không. Các chỉ số dòng tiền dự án (NPV, IRR) phải được sử dụng như một công cụ sàng lọc bắt buộc trong khâu thẩm định dự án đầu tư. Đồng thời, các chỉ số tổng thể như ROE, ROA sẽ phản ánh hiệu quả sử dụng vốn trên quy mô toàn doanh nghiệp.

5.2. Đánh giá các chỉ tiêu định tính về chất lượng công trình

Hiệu quả không chỉ nằm ở con số. Một công trình đầu tư hiệu quả phải có chất lượng tốt, vận hành ổn định, giảm chi phí bảo trì, bảo dưỡng. Cần xây dựng các tiêu chí đánh giá về độ ổn định của mạng lưới, tốc độ xử lý sự cố, và sự phù hợp của công nghệ được lựa chọn so với xu hướng phát triển. Những yếu tố này tuy khó lượng hóa nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín thương hiệu và sự hài lòng của khách hàng, qua đó tác động dài hạn đến hiệu quả sử dụng vốn.

5.3. Tác động đến năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững

Mục tiêu cuối cùng của đầu tư là nâng cao năng lực cạnh tranh. Do đó, cần đánh giá xem các dự án đầu tư đã giúp VNPT Hà Nội gia tăng thị phần, ra mắt các dịch vụ mới thành công, hay cải thiện hình ảnh thương hiệu như thế nào. Việc tối ưu hóa vốn đầu tư hiệu quả sẽ tạo ra nguồn lực để tái đầu tư, đổi mới công nghệ và phát triển nguồn nhân lực, từ đó tạo ra một vòng tuần hoàn tăng trưởng bền vững cho doanh nghiệp trong dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
595 giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư phát triển mạng viễn thông của vnpt hà nội luận văn thạc sĩ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ VỐN ĐẦU TƯ VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN MẠNG VIỄN THÔNG 1. Đặc điểm ngành kinh doanh viễn thông Ngành viễn thông là một trong các ngành kinh doanh đặc thù. Kinh doanh viễn thông là hoạt động truyền đưa thông tin nhằm mục tiêu sinh lời của các doanh nghiệp kinh doanh viễn thông. Sản phẩm dịch vụ viễn thông là hiệu quả có ích của quá trình truyền đưa thông tin.

Các sản phẩm dịch vụ của ngành viễn thông bao gồm: dịch vụ điện thoại, điện báo, fax, truyền số liệu, IPTV, internet. Đặc điểm mạng thông tin viễn thông a. Tính hoàn chỉnh: Mạng viễn thông là một chỉnh thể, là một lực lượng sản xuất chỉ có thể thể hiện dưới hình thức một chỉnh thể. sản phẩm viễn thông là sản phẩm hoàn chỉnh, không có bán thành phẩm, sản phẩm dở dang.

Tính hệ thống: Mạng viễn thông là một chỉnh thể mang tính hệ thống, không phải là sự tích góp loạn xạ các loại thiết bị, các loại yếu tố hợp thành mạng, mà là sự tổ hợp có trật tự các yếu tố đó, thiết bị đó. Điều này thể hiện đầy đủ là tổng thể không ngang bằng với phép cộng đơn thuần. Ví dụ Tổng đài có dung lượng 1000 số nhưng dung lượng truyền dẫn chỉ thảo mãn 500 line thì mạng viễn thông cũng chỉ sản xuất được 500 đường điện thoại và ngược lại. Như vậy năng lực sản xuất của mạng không phải là phép cộng đơn thuần năng lực của các thiết bị trên hệ thống mà nó được xác định bởi năng lực phù hợp đảm bảo các thiết bị đều hoạt động được tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh.

Tính cấp bậc: Một nội dung bao hàm của tính hệ thống là tính cấp bậc. Một hệ thống phức tạp thì trong nội bộ của nó có thể phân ra nhiều cấp bậc. Xét về điện thoại, hình thái tổ chức của nó là theo cấp bậc (hay từng nấc), trung tâm các cấp đều đặt tại thiết bị chuyển mạch, các trung tâm của mỗi cấp hội tiếp vào trung tâm cấp cao hơn, nhưng khi lượng nghiệp vụ đã đủ, có thể vượt qua một cấp, thậm trí mấy cấp, nối thẳng đến các hướng cần thiết. Hình thức mạng này được gọi là hội tiếp bức xạ (còn gọi là hình sao).

Điều này được thấy rõ qua mô hình tổ chức mạng thông tin gồm: Các tổng đài trung tâm (gọi là HOST), các tổng đài vệ tinh, hệ thống mạch vòng truyền dẫn RING cấp I, cấp II.hệ thống mạng cáp gốc, hệ thống mạng cáp phát triển thuê bao. Tính tỷ lệ: Một nội dung bao hàm khác của tính hệ thống là tính tỷ lệ. Đó là giữa các bộ phận hợp thành phải có một tỷ lệ hợp lý thì toàn hệ thống mới được vận hành một cách có hiệu quả hay có hiệu quả cao. Tỷ lệ trong mạng viễn thông nói chung là có tỷ lệ giữa dây và máy, tỷ lệ giữa đường dài thành thị với đường dài nông thôn, tỷ lệ chiếm dụng thực tế các loại đường dây, tỷ lệ thiết bị hoạt động trên mạng và thiết bị dự phòng.

Tính liên tục: Sản xuất thông tin đòi hỏi phải liên tục, không được gián đoạn. Sức sản xuất thông tin phải liên tục về mặt thời gian, điều đó yêu cầu bản thân mạng lưới và thiết bị thông tin đều phải có độ ổn định và tin cậy cao. Việc đầu tư thiết bị cho việc vận hành trực tiếp còn có một tỷ lệ thiết bị dự phòng tại chỗ để đảm bảo thay thế ứng cứu ngay lập tức khi có sự cố sảy ra. Đặc điểm kinh doanh viễn thông a.

Tính vô hình: Sản phẩm viễn thông không phải là sản phẩm vật chất chế tạo mới, sản phẩm cụ thể mà là hiệu quả có ích của quá trình truyền đưa tin tức từ người gửi đến người nhận, sản phẩm viễn thông thể hiện dưới dạng 4 dịch vụ. Để tạo ra sản phẩm viễn thông cần có sự tham ra của các yếu tố sản xuất: lao động, tư liệu lao động và đối tượng lao động. Đối tượng lao động viễn thông là những tin tức như bản Fax, cuộc đàm thoại, các bài báo điện tử, thương mại điện tử, dữ liệu truyền tin. Các doanh nghiệp viễn thông thực hiện dịch vụ truyền các tin tức từ người gửi đến người nhận.

Tuy nhiên, trong quá trình truyền đưa tin tức đối tượng lao động viễn thông không chịu sự thay đổi nào ngoài sự thay đổi vị trí không gian, và đây là đặc điểm khác các ngành khác khi mà lao động tác động vào đối tượng lao động là thay đổi hình thái, tính chất của chúng tạo ra sản phẩm mới. Quá trình sản xuất kinh doanh viên thông mang tính dây truyền: Để tạo ra một dịch vụ viễn thông hoàn chỉnh từ người gửi đến người nhận thường có từ hai hay nhiều cơ sở viễn thông tham gia, mỗi cơ sở chỉ chịu trách nhiệm thực hiện một giai đoạn nhất định của quá trình truyền đưa tin tức hoàn chỉnh đó. Do đó, cần có quy định thống nhất về thể lệ, thủ tục khai thác các dịch vụ viễn thông, các quy trình khai thác, bảo dưỡng thiết bị thông tin, chính sách đầu tư phát triển mạng lưới một cách phù hợp, thống nhất. Đây là đặc điểm quan trọng chi phối đến công tác tổ chức, quản lý hoạt động viễn thông.

Chính vì đặc điểm này mà hiện nay VNPT thực hiện hạch toán tập trung toàn ngành. Tính không tách rời: thể hiện quá trình cung ứng và hưởng thụ sản phẩm diễn ra đồng thời. Trong ngành viễn thông, quá trình sản xuất gắn liền với quá trình tiêu thụ sản phẩm. Sản phẩm dịch vụ viễn thông không tách rời và không lưu trữ được.

Đặc điểm này khác với các ngành công nghiệp, sản phẩm sản xuất ra được đưa vào kho, sau đó thông qua mạng lưới phân phối để cuối cùng đến tay người tiêu dùng. Do quá trình tiêu thụ sản phẩm không tách rời quá trình sản xuất nên yêu cầu chất lượng sản phẩm viễn thông phải đảm bảo về tiêu chuẩn chất lượng và độ ổn định nếu không sẽ ảnh hưởng trực tiếp 5 đến người tiêu dùng vì họ không có cơ hội kiểm tra hay từ chối mua sản phẩm như những sản phẩm khác. Người tiêu dùng dù muốn hay không muốn cũng vẫn phải tiêu dùng sản phẩm ngay khi sản xuất ra. Bên cạnh đó thì một sản phẩm truyền tin được thực hiện theo một trật tự nhất định, có điểm đầu và điểm kết thúc và có trật tự truyền tin trên hệ thống mạng.

Tải trọng không đồng đều theo thời gian và không gian: Nhu cầu truyền tin tức của khách hàng rất đa dạng, phong phú xuất hiện không đồng đều theo thời gian (các giờ trong ngày, trong tuần, tháng.) cũng như theo không gian (nhu cầu truyền đưa tin tức xuất hiện ở mọi vùng, mọi miền, mọi quốc gia, mọi nơi trên trái đất). Tính không đồng đều ở không gian và thời gian về nhu cầu sử dụng, tức là tải trọng không đồng đều trong các doanh nghiệp viễn thông. Điều này đồi hỏi các doanh nghiệp kinh doanh viễn thông phải có các chính sách kinh doanh, giải pháp kỹ thuật phù hợp nhằm sản tải, vận hành tốt hệ thống vào giờ cao điểm cũng như khai thác có hiệu quả năng lực mạng lưới vào giờ thấp điểm. Dự án đầu tư phát triển mạng viễn thông Theo Luật Đầu tư số 59/2005/QH11 được Quốc hội nước Cộng hòa XHCN Việt Nam khóa XI, kỳ họp thứ 8 thông qua ngày 29/11/2005 và có hiệu lực thi hành từ ngày 01/07/2006, dự án đầu tư được hiểu là tập hợp các đề xuất bỏ vốn trung và dài hạn để tiến hành các hoạt động đầu tư trên địa bàn cụ thể, trong khoảng thời gian xác định.

Như vậy dự án đầu tư phát triển mạng viễn thông được hiểu là tập hợp các đề xuất bỏ vốn trung và dài hạn của Doanh nghiệp để tiến hành đầu tư vào cơ sở hạ tầng mạng viễn thông. Mục tiêu dự án đầu tư phát triển mạng viễn thông Năng lực mạng lưới của một doanh nghiệp viễn thông thể hiện sức sản xuất cũng như khả năng cạnh tranh, khả năng cung ứng sản phẩm dịch vụ của doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu thị trường. 6 Trước đây, khi mà chỉ có một doanh nghiệp duy nhất là VNPT được phép cung cấp dịch vụ viễn thông cho tất cả mọi đối tượng và trên phạm vi toàn quốc thì mục tiêu của dự án đầu tư phát triển mạng viễn thông chỉ đơn thuần là mở rộng phạm vi phục vụ, đáp ứng ngày càng nhiều hơn nhu cầu sử dụng các dịch vụ viễn thông trên cơ sở năng lực đầu tư của VNPT. Chính vì chỉ có một nhà cung cấp dịch vụ viễn thông nên đã từng xảy ra tình trạng người sử dụng phải phụ thuộc vào nhà cung cấp dịch vụ.

Ngày nay khi thị trường viễn thông đã không còn thế độc quyền, ngày càng nhiều doanh nghiệp được phép tham gia cung cấp dịch vụ viễn thông, môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt. Lúc này mục tiêu đặt ra đối với các doanh nghiệp kinh doanh trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ viễn thông là: - Củng cố và phát triển thương hiệu doanh nghiệp trên địa bàn hoạt động. - Giữ vững thị phần và ngày càng gia tăng lượng khách hàng tham gia sử dụng dịch vụ do doanh nghiệp cung cấp. - Thỏa mãn ngày càng tốt hơn chất lượng dịch vụ, đa dạng hóa loại hình dịch vụ, cung cấp cho khách hàng ngày càng nhiều dịch vụ gia tăng, tiện ích mới.

Để đạt được mục tiêu trên, các doanh nghiệp phải đầu tư cơ sở vật chất, tăng cường năng lực hệ thống thiết bị viễn thông, nâng cao chất lượng dịch vụ (tín hiệu, đường truyền.) qua việc thực hiện các dự án đầu tư phát triển mạng viễn thông. Lúc này, các doanh nghiệp sẽ phải nhìn nhận lại vai trò quan trọng của các dự án đầu tư phát triển mạng viễn thông. Nếu doanh nghiệp không dự đoán được nhu cầu hay không đầu tư kịp thời thì sẽ dẫn đến một lượng không nhỏ khách hàng sẽ nhanh chóng chuyển sang sử dụng dịch vụ do một doanh nghiệp khác cùng cung cấp, doanh nghiệp mất đi cơ hội mở rộng thị trưởng, tăng trưởng doanh thu. Đặc điểm dự án đầu tư phát triển mạng viễn thông Do ngành viễn thông là một trong các ngành kinh doanh đặc thù nên nó có những đặc điểm riêng và kéo theo đó là các dự án đầu tư trong lĩnh vực viễn thông cũng có những điểm khác biệt riêng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ