Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường với xu hướng quốc tế hóa ngày càng mạnh mẽ, vốn được xác định là điều kiện tiên quyết và không thể thiếu để doanh nghiệp hình thành, duy trì và mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh. Áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp cùng ngành đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc không chỉ huy động đủ vốn mà còn phải sử dụng vốn một cách hiệu quả nhất có thể.
Tác giả Hà Phương Anh, sinh viên lớp Tài chính doanh nghiệp 58A, Viện Ngân hàng – Tài chính, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, nhận thấy trong quá trình thực tập tại Công ty Cổ phần Telematic rằng công ty còn tồn tại nhiều hạn chế trong công tác quản lý và sử dụng vốn. Từ đó, tác giả lựa chọn đề tài "Thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của Công ty Cổ phần Telematic" làm chuyên đề tốt nghiệp, hoàn thành vào tháng 12 năm 2019 dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Nhất Linh.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Phân tích và đánh giá thực trạng sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần Telematic trong giai đoạn 2016–2018.
- Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần Telematic, được tiếp cận trên giác độ doanh nghiệp.
Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Hoạt động của Công ty Cổ phần Telematic, thuộc ngành Công nghệ thông tin.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2016–2018 cho phân tích thực trạng; đề xuất giải pháp hướng đến các năm tiếp theo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Chuyên đề xây dựng hệ thống lý luận về vốn dựa trên nhiều góc độ tiếp cận khác nhau. Từ quan điểm kinh tế học cổ điển, vốn được nhìn nhận là yếu tố đầu vào hiện vật của quá trình sản xuất. Quan điểm của K. Marx xác định vốn là tư bản – thứ tạo ra giá trị thặng dư. David Begg trong Kinh tế học phân biệt vốn hiện vật và vốn tài chính, đồng nhất vốn với tài sản doanh nghiệp. Theo phương diện kế toán, vốn là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ giá trị tài sản mà doanh nghiệp đang nắm giữ nhằm mục đích sinh lời.
Chuyên đề phân loại vốn theo ba tiêu thức chính: theo quyền sở hữu (nợ phải trả và vốn chủ sở hữu), theo thời hạn (vốn ngắn hạn và vốn dài hạn), và theo đặc điểm luân chuyển (vốn cố định – VCĐ và vốn lưu động – VLĐ). Đây là khung phân loại chi phối toàn bộ cấu trúc phân tích thực trạng ở chương 2.
Văn bản pháp lý được sử dụng bao gồm Thông tư 45/2013/TT-BTC quy định tiêu chuẩn tài sản cố định (giá trị từ 30.000.000 đồng trở lên, thời gian sử dụng từ một năm trở lên) và Luật 71/2014/QH13 – một yếu tố được tác giả xác định là nguyên nhân làm tăng giá vốn hàng bán và giảm lợi nhuận của công ty trong giai đoạn nghiên cứu.
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn bao gồm: hiệu suất sử dụng tổng vốn, sức sinh lời của tổng vốn, hiệu suất và sức sinh lời của VCĐ, tỷ số ROA, ROE, hiệu suất sử dụng VLĐ, sức sinh lời của VLĐ, số vòng quay VLĐ và thời gian một vòng quay VLĐ.
Phương pháp nghiên cứu
Chuyên đề sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh đối chiếu và phân tích số liệu. Các chỉ tiêu kinh tế được tính toán từ số liệu thực tế nhằm đánh giá tổng quát hoạt động và thực trạng sử dụng vốn của công ty, từ đó xác định nguyên nhân dẫn đến những hạn chế và đề xuất giải pháp khắc phục.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu thứ cấp được thu thập trực tiếp từ Phòng Tài chính – Kế toán của Công ty Cổ phần Telematic trong thời gian tác giả thực tập tại đây, bao gồm báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và các báo cáo tài chính giai đoạn 2016–2018.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề cơ bản về hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp
Chương này xây dựng toàn bộ nền tảng lý luận của chuyên đề. Tác giả hệ thống hóa các khái niệm về vốn từ nhiều trường phái kinh tế học khác nhau, đồng thời chỉ ra ba điều kiện để tiền trở thành vốn: phải được đảm bảo bằng một lượng hàng hóa có thực, phải được tích tụ và tập trung đến một lượng đủ lớn, và phải được vận động nhằm mục đích sinh lời.
Phần phân loại vốn theo đặc điểm luân chuyển được trình bày chi tiết, phân biệt rõ đặc trưng vận động của VCĐ (tham gia nhiều chu kỳ, luân chuyển dần từng phần qua khấu hao) và VLĐ (chuyển dịch toàn bộ giá trị trong một chu kỳ, hoàn thành vòng tuần hoàn liên tục). VLĐ được phân loại thêm theo hình thái biểu hiện (vốn vật tư hàng hóa, vốn bằng tiền và các khoản phải thu) và theo vai trò trong từng khâu (dự trữ sản xuất, sản xuất, lưu thông).
Chương cũng đề cập đến bốn nhóm nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn: cơ cấu vốn, trình độ tổ chức và quản lý doanh nghiệp (nhân tố chủ quan); chính sách và cơ chế quản lý của Nhà nước, sự ổn định của nền kinh tế (nhân tố khách quan). Đây là khung phân tích được tác giả vận dụng xuyên suốt khi lý giải nguyên nhân của các hạn chế trong chương 2.
Chương 2: Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần Telematic
Công ty Cổ phần Telematic được thành lập ngày 31/01/2005, trụ sở tại phòng 206, nhà 21, phố Lý Nam Đế, phường Hàng Mã, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội. Công ty hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin và viễn thông, với vốn điều lệ 25 tỷ đồng (25.000 cổ phần, mệnh giá 1 triệu đồng/cổ phần), quy mô nhân sự hơn 40 người. Ba cổ đông sáng lập nắm toàn bộ 100% cổ phần, trong đó ông Đỗ Trọng Kim nắm 60%, bà Phan Huyền Linh nắm 30%, ông Phạm Lê Dũng nắm 10%.
Kết quả kinh doanh giai đoạn 2016–2018 được tổng hợp theo Bảng 2.1 như sau:
| Chỉ tiêu |
Năm 2016 (tr.đ) |
Năm 2017 (tr.đ) |
Năm 2018 (tr.đ) |
| Doanh thu thuần |
342.296 |
312.177 |
362.231 |
| Giá vốn hàng bán |
197.391 |
205.912 |
255.626 |
| DT hoạt động tài chính |
39 |
1.405 |
2.370 |
| Chi phí tài chính |
64 |
1.129 |
535 |
| Chi phí quản lý kinh doanh |
45.215 |
33.197 |
41.390 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
99.663 |
73.343 |
67.050 |
| Lợi nhuận trước thuế |
104.882 |
85.407 |
77.839 |
| Lợi nhuận sau thuế |
83.906 |
68.008 |
62.462 |
Doanh thu năm 2017 giảm 8,8% (tương ứng 30.119 triệu đồng) so với 2016 do thị trường suy giảm, nhưng phục hồi vào 2018 với mức tăng 16% so với 2017. Ngược lại, lợi nhuận sau thuế liên tục giảm: năm 2017 giảm 15.898 triệu đồng (−18,95%), năm 2018 giảm tiếp 5.546 triệu đồng (−8,2%). Nguyên nhân chính được tác giả xác định là giá vốn hàng bán tăng liên tục (tăng 24,14% trong năm 2018), chịu tác động của Luật 71/2014/QH13 không cho khấu trừ thuế GTGT đầu vào, áp lực cạnh tranh và biến động tỷ giá USD/VND.
Cơ cấu tài sản có xu hướng giảm tài sản ngắn hạn và tăng tài sản dài hạn. Tổng tài sản giảm từ 259.955 triệu đồng (2016) xuống 209.962 triệu đồng (2017), rồi nhích lên 218.406 triệu đồng (2018). Đáng chú ý, bất động sản đầu tư xuất hiện từ năm 2017 với 23.564 triệu đồng (11,22% tổng tài sản) và tăng lên 51.398 triệu đồng (23,53%) vào 2018, trong khi TSCĐ giảm mạnh từ 44.586 triệu đồng xuống 18.977 triệu đồng trong cùng giai đoạn, phản ánh sự dịch chuyển chiến lược sang đầu tư bất động sản.
Cơ cấu nguồn vốn có xu hướng giảm tỷ trọng nợ phải trả và tăng tỷ trọng VCSH. Tỷ trọng nợ phải trả giảm từ 53,4% (2016) xuống 44,3% (2017) và còn 31,6% (2018). VCSH tăng tương ứng từ 46,6% lên 55,7% rồi lên 68,4%. Công ty không còn nợ dài hạn từ 2017, toàn bộ nợ là nợ ngắn hạn, thể hiện xu hướng giảm phụ thuộc vào nguồn vốn vay từ ngân hàng và tổ chức tín dụng.
Các chỉ tiêu tài chính tổng hợp cho thấy hệ số thanh toán ngắn hạn ở mức an toàn (1,5 năm 2016, 1,5 năm 2017, tăng lên 2,14 năm 2018). Số vòng quay các khoản phải thu đạt 3 vòng năm 2016, 3-vài vòng năm 2017. Kỳ thu tiền bình quân là 120 ngày (2016), cải thiện xuống 92 ngày (2017–2018). Số vòng quay HTK tăng từ 8 vòng (2016) lên 15 vòng (2018), tương ứng số ngày vòng quay HTK giảm từ 45 ngày xuống đáng kể. Tỷ số nợ/VCSH giảm từ 1,5 lần (2016) xuống mức thấp hơn trong các năm sau.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại CTCP Telematic
Trên cơ sở định hướng phát triển của công ty, tác giả đề xuất sáu nhóm giải pháp chính và hai nhóm kiến nghị:
Các giải pháp đối với Công ty:
- Chủ động xây dựng kế hoạch kinh doanh, kế hoạch huy động và sử dụng vốn.
- Quản lý chặt chẽ chi phí nhằm cải thiện tỷ suất lợi nhuận.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng VLĐ thông qua tối ưu hóa cơ cấu tài sản lưu động.
- Tăng cường công tác quản lý công nợ phải thu, rút ngắn kỳ thu tiền bình quân.
- Dự trữ hàng tồn kho (HTK) hợp lý, tăng cường kiểm soát HTK để giảm chi phí lưu kho và rủi ro hư hỏng, lỗi thời.
- Xác định nhu cầu VLĐ thường xuyên một cách hợp lý và nâng cao hiệu quả sử dụng VCĐ.
Kiến nghị với Nhà nước: Đề nghị có cơ chế quản lý ổn định, phù hợp với các loại hình doanh nghiệp, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi.
Kiến nghị với Ngân hàng và các tổ chức tín dụng: Đề nghị tạo điều kiện tiếp cận nguồn vốn vay linh hoạt, lãi suất hợp lý để hỗ trợ doanh nghiệp trong việc huy động vốn phục vụ sản xuất kinh doanh.
Kết quả và đóng góp
Kết quả phân tích chính từ số liệu thực tế:
- Doanh thu thuần tăng trưởng từ 342.296 triệu đồng (2016) lên 362.231 triệu đồng (2018), tuy nhiên không ổn định (giảm vào 2017 trước khi phục hồi).
- Lợi nhuận sau thuế giảm liên tục từ 83.906 triệu đồng (2016) xuống 62.462 triệu đồng (2018), tổng mức giảm tích lũy hơn 21.444 triệu đồng trong ba năm.
- Khả năng thanh toán ngắn hạn được cải thiện rõ rệt, tăng từ 1,5 lần lên 2,14 lần, cho thấy năng lực thanh khoản ngắn hạn được củng cố.
- VCSH tăng mạnh từ 46,6% lên 68,4% tổng nguồn vốn, phản ánh mức độ tự chủ tài chính được nâng cao.
- HTK được tiêu thụ nhanh hơn rõ rệt: số vòng quay HTK tăng từ 8 lên 15 vòng/năm.
Giải pháp tác giả đề xuất tập trung vào sáu lĩnh vực cốt lõi nêu ở Chương 3, bao gồm cả kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước và hệ thống ngân hàng nhằm tạo hành lang thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận vốn.
Đóng góp của chuyên đề: Tác giả cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng sử dụng vốn tại một doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực công nghệ thông tin – viễn thông ở Việt Nam, với số liệu tài chính cụ thể qua ba năm liên tiếp. Chuyên đề chỉ ra mối quan hệ giữa sự thay đổi chính sách pháp lý (Luật 71/2014/QH13) và biến động tỷ giá với hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp thương mại nhập khẩu – đây là điểm phân tích có giá trị thực tiễn trong bối cảnh cụ thể của Telematic.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả tự nhận định chuyên đề còn nhiều hạn chế do năng lực và kinh nghiệm còn hạn chế. Một số hạn chế có thể nhận diện từ phạm vi của nghiên cứu:
- Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn trong ba năm (2016–2018), chưa đủ để nhận diện xu hướng dài hạn hoặc đánh giá tác động của các chu kỳ kinh tế.
- Nghiên cứu chỉ sử dụng số liệu từ một doanh nghiệp đơn lẻ mà không có so sánh chuẩn ngành (benchmark) với các công ty công nghệ thông tin cùng quy mô, nên các kết luận về mức độ hiệu quả còn thiếu căn cứ đối chiếu.
- Dữ liệu hoàn toàn từ nguồn nội bộ doanh nghiệp, chưa được kiểm chứng độc lập.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phân tích so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành, kéo dài giai đoạn nghiên cứu hoặc bổ sung phân tích tác động của các yếu tố vĩ mô đến cơ cấu vốn tối ưu.
Giá trị tham khảo
Chuyên đề phù hợp với các đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Tài chính doanh nghiệp đang thực hiện đề tài về phân tích tài chính doanh nghiệp, hiệu quả sử dụng vốn hoặc cơ cấu vốn, đặc biệt khi đề tài gắn với doanh nghiệp thương mại hoặc doanh nghiệp công nghệ thông tin quy mô vừa và nhỏ.
- Sinh viên Kế toán – Kiểm toán muốn tham khảo cách đọc và phân tích các chỉ tiêu từ báo cáo tài chính thực tế: cơ cấu tài sản, cơ cấu nguồn vốn, các tỷ số thanh toán và hoạt động.
- Người làm đề tài về công ty công nghệ thông tin – viễn thông có thể tham khảo cấu trúc phân tích ba chương (lý luận – thực trạng – giải pháp) và phương pháp tiếp cận thực trạng thông qua hệ thống chỉ tiêu VCĐ, VLĐ, tổng vốn.
Phần đáng tham khảo nhất là hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn được trình bày ở Chương 1 và phương pháp phân tích thực trạng kết hợp bảng số liệu tài chính ba năm ở Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao lợi nhuận sau thuế của CTCP Telematic liên tục giảm trong khi doanh thu lại tăng vào năm 2018?
Lợi nhuận sau thuế giảm từ 83.906 triệu đồng (2016) xuống 62.462 triệu đồng (2018) dù doanh thu năm 2018 tăng 16% so với 2017. Nguyên nhân chủ yếu là giá vốn hàng bán tăng mạnh (tăng 24,14% trong năm 2018, tương ứng 49.714 triệu đồng) do Luật 71/2014/QH13 không cho khấu trừ thuế GTGT đầu vào, cộng với chi phí quản lý kinh doanh tăng trở lại sau khi giảm năm 2017. Lợi nhuận gộp từ bán hàng chỉ tăng hơn 300 triệu đồng trong khi chi phí bán hàng và quản lý tăng hơn 8.100 triệu đồng.
2. Chi phí tài chính của công ty tăng đột biến vào năm 2017 vì lý do gì?
Chi phí tài chính tăng từ 64 triệu đồng (2016) lên 1.129 triệu đồng (2017), tức gấp khoảng 17 lần. Nguyên nhân được tác giả chỉ ra là do tỷ giá hối đoái USD/VND tăng mạnh vào cuối năm 2016 (đạt 22.350 vào giữa tháng 11/2016, chỉ số giá USD tháng 11/2016 tăng 0,22% so với tháng trước). Vì Telematic chủ yếu nhập khẩu nguyên vật liệu từ nước ngoài, lo ngại tỷ giá tiếp tục tăng, công ty đã mua một lượng lớn USD trên thị trường tự do, đẩy chi phí tài chính tăng vọt.
3. Cơ cấu cổ đông và vốn điều lệ của CTCP Telematic được phân bổ như thế nào?
Công ty có vốn điều lệ 25 tỷ đồng, chia làm 25.000 cổ phần (mệnh giá 1 triệu đồng/cổ phần), toàn bộ do ba cổ đông sáng lập nắm giữ. Ông Đỗ Trọng Kim nắm 15.000 cổ phần (60%), bà Phan Huyền Linh nắm 7.500 cổ phần (30%), ông Phạm Lê Dũng nắm 2.500 cổ phần (10%). Cổ phần chưa được chào bán ra ngoài hoặc niêm yết trên thị trường chứng khoán.
4. Bất động sản đầu tư của công ty thay đổi như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu và điều này phản ánh điều gì?
Bất động sản đầu tư không xuất hiện trong năm 2016, bắt đầu xuất hiện năm 2017 với giá trị 23.564 triệu đồng (11,22% tổng tài sản) và tăng lên 51.398 triệu đồng (23,53% tổng tài sản) vào năm 2018. Trong cùng thời gian, TSCĐ giảm từ 44.586 triệu đồng xuống 18.977 triệu đồng. Điều này cho thấy công ty đã chủ động dịch chuyển chiến lược phân bổ tài sản dài hạn: giảm đầu tư vào máy móc thiết bị công nghệ và chuyển hướng sang đầu tư bất động sản.
5. Khả năng thanh toán ngắn hạn của CTCP Telematic có đảm bảo không trong giai đoạn 2016–2018?
Hệ số thanh toán ngắn hạn của công ty luôn duy trì trên mức 1 trong cả ba năm. Cụ thể năm 2016 và 2017 đều đạt 1,5 lần, và cải thiện đáng kể lên 2,14 lần vào năm 2018. Điều này cho thấy tài sản lưu động của công ty luôn đủ để đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn. Tuy nhiên, lượng tiền mặt giảm mạnh (giảm 25.425 triệu đồng hay 57% trong năm 2018) là một rủi ro tiềm ẩn về khả năng thanh toán tức thời.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Hà Phương Anh cung cấp phân tích có hệ thống về thực trạng sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần Telematic trong giai đoạn 2016–2018, dựa trên số liệu tài chính thực tế từ doanh nghiệp. Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý doanh thu tăng nhưng lợi nhuận giảm, bắt nguồn từ sự kết hợp của các yếu tố khách quan (chính sách thuế, biến động tỷ giá) và hạn chế trong quản lý chi phí nội bộ. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào sáu lĩnh vực trọng tâm gồm lập kế hoạch vốn, kiểm soát chi phí, quản lý công nợ, tồn kho và tài sản cố định, có tính ứng dụng thực tiễn cho bối cảnh của doanh nghiệp thương mại công nghệ thông tin quy mô vừa.