Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Sử Dụng Vốn Kinh Doanh Tại Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Nhật Nam

Khám phá giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại công ty cổ phần quốc tế Nhật Nam, tối ưu hóa lợi nhuận và phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2023

94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của việc tối ưu vốn kinh doanh tại Nhật Nam

Trong bối cảnh kinh tế thị trường cạnh tranh, hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh là yếu tố sống còn quyết định sự thành bại của một doanh nghiệp. Đối với Công ty Cổ phần Quốc tế Nhật Nam, một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực sản xuất sinh phẩm y tế công nghệ cao, việc quản trị và sử dụng vốn hiệu quả không chỉ giúp tối đa hóa lợi nhuận mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Nguồn vốn, dù là vốn chủ sở hữu hay vốn vay, đều là nguồn lực hữu hạn. Do đó, việc phân bổ, luân chuyển và kiểm soát dòng vốn một cách khoa học sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của vốn và năng lực cạnh tranh trên thị trường. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích thực trạng, chỉ ra những thách thức và đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, giúp Nhật Nam Group tối ưu hóa nguồn lực tài chính, sẵn sàng đối mặt với thách thức và nắm bắt cơ hội trong tương lai. Việc phân tích các chỉ số tài chính cốt lõi như vòng quay vốn lưu động, ROA, ROE sẽ là cơ sở để đưa ra những nhận định khách quan về tình hình kinh doanh Nhật Nam Group.

1.1. Khái niệm và vai trò của vốn kinh doanh trong doanh nghiệp

Vốn kinh doanh của doanh nghiệp là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ giá trị tài sản được huy động và sử dụng vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm mục đích sinh lời. Vốn không chỉ là tiền đề để bắt đầu mọi hoạt động, từ việc mua sắm tài sản cố định, nguyên vật liệu đến chi trả lương cho nhân viên, mà còn là yếu tố quyết định quy mô và trình độ công nghệ của doanh nghiệp. Quá trình luân chuyển vốn, từ tiền sang hàng hóa (T-H), qua sản xuất (H'), rồi trở lại thành tiền với giá trị lớn hơn (T'), phản ánh bản chất của hoạt động kinh doanh. Một đồng vốn vận động càng nhanh, quay được nhiều vòng trong một kỳ thì càng tạo ra nhiều giá trị gia tăng. Do đó, quản trị tài chính doanh nghiệp hiệu quả chính là quản lý tốt quá trình luân chuyển này, đảm bảo dòng vốn được sử dụng liên tục, thông suốt và tạo ra lợi nhuận tối đa.

1.2. Sự cần thiết phải nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn

Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn là một đòi hỏi khách quan và cấp thiết. Thứ nhất, nó giúp doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận trên mỗi đồng vốn bỏ ra, thể hiện qua các chỉ số ROA, ROE, ROIC. Lợi nhuận cao không chỉ làm hài lòng chủ sở hữu mà còn là nguồn tái đầu tư quan trọng để mở rộng quy mô. Thứ hai, việc sử dụng vốn hiệu quả giúp giảm thiểu chi phí sử dụng vốn (WACC), tăng cường khả năng cạnh tranh về giá và chất lượng sản phẩm. Khi vốn được quay vòng nhanh, doanh nghiệp có thể giảm lượng vốn bị chiếm dụng trong các khâu, từ đó giảm áp lực vay nợ và chi phí lãi vay. Thứ ba, trong bối cảnh hội nhập kinh tế, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập WTO, sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Doanh nghiệp nào tối ưu hóa vốn kinh doanh tốt hơn sẽ có lợi thế vượt trội để tồn tại và phát triển bền vững.

II. Thách thức trong quản trị vốn kinh doanh tại Nhật Nam Group

Dựa trên phân tích báo cáo tài chính giai đoạn 2008-2010, Công ty Nhật Nam đã bộc lộ một số thách thức trong công tác quản trị vốn. Mặc dù công ty có nền tảng tài chính an toàn với tỷ trọng vốn chủ sở hữu cao, điều này cũng cho thấy việc tận dụng đòn bẩy tài chính còn hạn chế, có thể làm giảm khả năng sinh lời của vốn chủ sở hữu (ROE). Bên cạnh đó, các vấn đề liên quan đến quản lý hàng tồn kho và các khoản phải thu cũng là những điểm cần được quan tâm. Một cơ cấu tài sản và nguồn vốn chưa thực sự tối ưu có thể dẫn đến rủi ro tài chính tiềm ẩn và làm giảm hiệu quả hoạt động chung. Việc phân tích tài chính công ty Nhật Nam một cách chi tiết sẽ làm rõ những tồn tại này, tạo cơ sở để xây dựng các giải pháp phù hợp. Việc xác định chính xác nguyên nhân của những hạn chế sẽ là chìa khóa để cải thiện tình hình trong các giai đoạn tiếp theo.

2.1. Phân tích cơ cấu vốn và tài sản doanh nghiệp giai đoạn 2008 2010

Theo Bảng 2.1 và 2.2 trong tài liệu gốc, cơ cấu vốn doanh nghiệp của Nhật Nam giai đoạn 2008-2010 có đặc điểm nổi bật là tỷ trọng vốn chủ sở hữu chiếm rất cao, trung bình trên 91%. Cụ thể, năm 2008, nợ phải trả chỉ chiếm 3,2% tổng nguồn vốn. Con số này giảm nhẹ xuống 2,8% vào năm 2009 trước khi tăng lên 18,8% vào năm 2010 do công ty chủ động vay ngắn hạn để đáp ứng đơn hàng. Mặc dù cơ cấu này cho thấy sự an toàn và tự chủ tài chính cao, nó cũng phản ánh việc công ty chưa khai thác hiệu quả lợi ích từ đòn bẩy tài chính. Về cơ cấu tài sản, tỷ trọng tài sản ngắn hạn và dài hạn tương đối cân bằng, nhưng có sự biến động lớn. Đặc biệt, hàng tồn kho luôn chiếm tỷ trọng cao trong tài sản ngắn hạn (từ 30,6% đến 56%), cho thấy tiềm ẩn nguy cơ ứ đọng vốn và tăng chi phí bảo quản. Đây là một trong những điểm mấu chốt cần cải thiện để tối ưu hóa vốn kinh doanh.

2.2. Vấn đề về vòng quay vốn lưu động và hiệu quả sử dụng tài sản

Hiệu quả sử dụng vốn lưu động là một thách thức lớn. Tỷ trọng hàng tồn kho cao và các khoản phải thu tăng đột biến vào năm 2010 (tăng 205,4% so với năm 2009) đã ảnh hưởng trực tiếp đến vòng quay vốn lưu động. Vốn bị chiếm dụng trong hàng tồn kho và công nợ làm chậm tốc độ luân chuyển, giảm khả năng thanh khoản và tăng nhu cầu vốn cho hoạt động. Mặc dù tài liệu không cung cấp trực tiếp chỉ số vòng quay, nhưng dựa vào cơ cấu tài sản, có thể thấy tốc độ luân chuyển vốn chưa cao. Điều này đòi hỏi công ty phải có những biện pháp quyết liệt trong quản lý công nợ phải thu, phải trả và tối ưu hóa lượng hàng tồn kho. Về hiệu quả sử dụng tài sản, việc đầu tư thêm đất đai vào năm 2009 để mở rộng sản xuất là một bước đi chiến lược, nhưng cần được đánh giá kỹ lưỡng về hiệu quả sinh lời trên tổng tài sản (ROA) trong những năm tiếp theo để đảm bảo quyết định đầu tư là đúng đắn.

III. Giải pháp tái cơ cấu vốn nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, việc tái cơ cấu vốn doanh nghiệp là giải pháp nền tảng. Mục tiêu chính là xây dựng một cấu trúc vốn tối ưu, cân bằng giữa vốn chủ sở hữu và vốn vay để vừa đảm bảo an toàn tài chính, vừa tận dụng được đòn bẩy tài chính nhằm tối đa hóa lợi nhuận. Một cơ cấu vốn hợp lý sẽ giúp giảm chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC), từ đó nâng cao giá trị doanh nghiệp. Công ty Nhật Nam cần xem xét tăng tỷ trọng nợ vay một cách hợp lý, đặc biệt là các khoản vay trung và dài hạn để đầu tư vào tài sản cố định, công nghệ mới. Quá trình này đòi hỏi một kế hoạch huy động vốn và phân bổ vốn chi tiết, dựa trên dự báo nhu cầu vốn và phân tích kỹ lưỡng các nguồn tài trợ trên thị trường. Việc này không chỉ cải thiện các chỉ số ROA, ROE mà còn tạo ra nguồn lực tài chính dồi dào cho các kế hoạch mở rộng sản xuất kinh doanh trong tương lai.

3.1. Xây dựng cơ cấu vốn tối ưu và sử dụng đòn bẩy tài chính

Hiện tại, tỷ lệ Nợ/Vốn chủ sở hữu của Nhật Nam rất thấp. Công ty nên xem xét tăng dần tỷ lệ này để khai thác lợi ích của lá chắn thuế từ lãi vay. Việc sử dụng nợ vay có kiểm soát sẽ giúp khuếch đại tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Để làm được điều này, bộ phận tài chính cần tính toán chi phí sử dụng vốn (WACC) ở các kịch bản nợ vay khác nhau để tìm ra cơ cấu vốn tối ưu – điểm mà tại đó WACC là thấp nhất. Việc huy động vốn và phân bổ vốn cần được thực hiện một cách cẩn trọng. Vốn vay ngắn hạn chỉ nên dùng để tài trợ cho tài sản lưu động, trong khi vốn vay dài hạn nên được ưu tiên cho các dự án đầu tư vào máy móc, thiết bị và nhà xưởng. Sử dụng hiệu quả đòn bẩy tài chính sẽ là cú hích quan trọng cho sự tăng trưởng của công ty.

3.2. Đa dạng hóa các kênh huy động vốn cho doanh nghiệp

Thay vì phụ thuộc chủ yếu vào vốn chủ sở hữu và lợi nhuận giữ lại, Nhật Nam nên chủ động đa dạng hóa các kênh huy động vốn. Ngoài kênh tín dụng ngân hàng truyền thống, công ty có thể xem xét các phương thức khác như phát hành trái phiếu doanh nghiệp cho các dự án lớn, hoặc huy động vốn từ các quỹ đầu tư mạo hiểm quan tâm đến lĩnh vực công nghệ y tế. Mỗi kênh huy động có những ưu, nhược điểm riêng về chi phí, điều kiện và mức độ ràng buộc. Do đó, việc lựa chọn kênh nào phụ thuộc vào mục tiêu, quy mô và thời gian cần vốn. Một chiến lược huy động vốn và phân bổ vốn linh hoạt sẽ giúp công ty giảm sự phụ thuộc vào một nguồn duy nhất, giảm thiểu rủi ro tài chính và chủ động hơn trong các quyết định đầu tư, kinh doanh.

IV. Bí quyết quản lý vốn lưu động hiệu quả cho công ty Nhật Nam

Bên cạnh việc tái cơ cấu nguồn vốn, quản lý dòng tiền hiệu quả và tối ưu hóa vốn lưu động là nhiệm vụ trọng tâm hàng ngày. Vốn lưu động là huyết mạch của doanh nghiệp, đảm bảo các hoạt động diễn ra trơn tru. Tại Nhật Nam, các vấn đề về hàng tồn kho và công nợ phải thu đang là điểm nghẽn làm chậm vòng quay vốn lưu động. Do đó, các giải pháp cần tập trung vào việc đẩy nhanh tốc độ luân chuyển vốn. Việc áp dụng các kỹ thuật quản trị hiện đại, kết hợp với công nghệ thông tin để theo dõi và dự báo nhu cầu, sẽ giúp giảm lượng vốn bị ứ đọng. Một chính sách tín dụng thương mại hợp lý, vừa khuyến khích khách hàng mua hàng, vừa đảm bảo khả năng thu hồi nợ nhanh chóng, là cực kỳ quan trọng. Cải thiện công tác quản lý vốn lưu động sẽ giúp công ty giải phóng một lượng vốn đáng kể, giảm nhu cầu vay vốn ngắn hạn và nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản.

4.1. Tối ưu hóa quản lý hàng tồn kho để tăng vòng quay vốn

Hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn trong tài sản ngắn hạn của Nhật Nam. Để cải thiện, công ty cần xây dựng một quy trình quản lý tồn kho khoa học. Đầu tiên, cần phân loại hàng tồn kho theo mô hình ABC để xác định các mặt hàng có giá trị cao cần kiểm soát chặt chẽ. Tiếp theo, áp dụng các mô hình dự báo nhu cầu (forecasting) để lập kế hoạch sản xuất và đặt hàng nguyên vật liệu sát với thực tế, tránh tình trạng sản xuất thừa. Việc ứng dụng phần mềm quản lý kho (Warehouse Management System - WMS) sẽ giúp theo dõi tồn kho theo thời gian thực, giảm thiểu thất thoát và xác định các mặt hàng chậm luân chuyển để có chính sách giải phóng kịp thời. Mục tiêu cuối cùng là giảm mức tồn kho bình quân mà vẫn đảm bảo đủ hàng đáp ứng nhu-cầu, từ đó trực tiếp làm tăng vòng quay vốn lưu động.

4.2. Xây dựng chính sách quản lý công nợ phải thu và phải trả

Việc quản lý công nợ phải thu, phải trả ảnh hưởng lớn đến quản lý dòng tiền hiệu quả. Đối với các khoản phải thu, Nhật Nam cần xây dựng một chính sách tín dụng rõ ràng: xác định hạn mức, thời hạn nợ cho từng nhóm khách hàng dựa trên lịch sử giao dịch và uy tín. Cần có quy trình nhắc nợ và thu hồi nợ chuyên nghiệp, áp dụng các chính sách chiết khấu thanh toán sớm để khuyến khích khách hàng trả tiền đúng hạn. Đối với các khoản phải trả, công ty cần đàm phán với nhà cung cấp để kéo dài thời gian thanh toán một cách hợp lý, tận dụng nguồn vốn chiếm dụng. Tuy nhiên, cần giữ uy tín bằng cách luôn thanh toán đúng hạn để duy trì mối quan hệ tốt. Việc cân đối giữa chu kỳ thu tiền và chu kỳ trả tiền sẽ giúp giảm áp lực lên vốn lưu động và cải thiện dòng tiền hoạt động.

V. Đánh giá hiệu quả đầu tư và đo lường khả năng sinh lời vốn

Việc triển khai các giải pháp cần đi đôi với một hệ thống đo lường và đánh giá hiệu quả đầu tư chặt chẽ. Doanh nghiệp không thể quản lý những gì không thể đo lường. Sử dụng các chỉ số ROA, ROE, ROIC một cách thường xuyên sẽ giúp ban lãnh đạo có cái nhìn toàn diện về khả năng sinh lời của vốn. ROA (Return on Assets) cho biết mỗi đồng tài sản tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận, phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản chung. ROE (Return on Equity) là thước đo quan trọng nhất đối với cổ đông, cho thấy hiệu quả sinh lời trên vốn chủ sở hữu. ROIC (Return on Invested Capital) đo lường khả năng sinh lời trên tổng vốn đầu tư (cả vốn chủ sở hữu và nợ vay), là chỉ số tốt nhất để đánh giá hiệu quả hoạt động cốt lõi. Việc theo dõi và so sánh các chỉ số này theo thời gian và với trung bình ngành sẽ giúp Nhật Nam nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và điều chỉnh chiến lược kịp thời.

5.1. Áp dụng các chỉ số ROA ROE để đánh giá hiệu suất tài chính

Công ty cần thiết lập một hệ thống báo cáo quản trị định kỳ, trong đó phân tích sâu các chỉ số ROA, ROE, ROIC. Phân tích DuPont có thể được sử dụng để bóc tách các yếu tố cấu thành nên ROE, chẳng hạn như biên lợi nhuận, vòng quay tổng tài sản và đòn bẩy tài chính. Ví dụ, nếu ROE thấp, phân tích DuPont sẽ chỉ ra nguyên nhân là do biên lợi nhuận kém, hiệu quả sử dụng tài sản chưa cao hay do chưa tận dụng đòn bẩy tài chính. Việc phân tích này giúp xác định chính xác vấn đề và đưa ra giải pháp đúng trọng tâm. Kết quả phân tích phải được báo cáo cho ban lãnh đạo để ra quyết định điều hành, từ việc cải tiến quy trình sản xuất để tăng biên lợi nhuận đến việc thanh lý các tài sản hoạt động kém hiệu quả.

5.2. Nâng cao chất lượng công tác dự báo và lập kế hoạch tài chính

Một quản trị tài chính doanh nghiệp hiệu quả không thể thiếu công tác dự báo và lập kế hoạch. Dựa trên các mục tiêu kinh doanh, bộ phận tài chính cần xây dựng các kế hoạch tài chính chi tiết, bao gồm kế hoạch doanh thu, chi phí, lợi nhuận và đặc biệt là kế hoạch dòng tiền. Dự báo dòng tiền (cash flow forecast) giúp công ty lường trước các giai đoạn thặng dư hoặc thiếu hụt tiền mặt để có kế hoạch sử dụng hoặc huy động vốn kịp thời, tránh rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán. Kế hoạch tài chính cũng là cơ sở để đánh giá hiệu quả đầu tư của các dự án mới, đảm bảo rằng mọi quyết định phân bổ vốn đều dựa trên cơ sở phân tích dữ liệu và tính toán cẩn trọng, thay vì cảm tính. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro tài chính và biện pháp kiểm soát cũng trở nên chủ động hơn.

13/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Vốn kinh doanh và sự cân thiết nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh Chương 2: Thực trạng vốn kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty cổ phân quốc tế Nhật Nam Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty cổ phân quốc tế Nhật Nam Va Duy Nguyên TCDNA-K10 Khóa luận tot nghiệp 3 Học viện Ngân hàng CHUONG 1 VON KINH DOANH VA SU CAN THIET NANG CAO HIEU QUA SU DUNG VON KINH DOANH .1 VON KINH DOANH VA NGUON HiNH THANH VON KINH DOANH 1.1 Khái niệm vốn kinh doanh Trong nền kinh tế thị trường, đề tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh, các doanh nghiệp cần phải có các yếu tố cơ bản là: sức lao động, đối tượng lao động và tư liệu lao động. Để có được các yếu tố này đòi hỏi doanh nghiệp phải ứng ra một số vốn nhất định phù hợp với qui mô và điều kiện kinh doanh. Trong quá trình hoạt động vốn kinh doanh của doanh nghiệp thường xuyên vận động và chuyển hóa từ hình thái ban đầu là tiền sang các hình thái hiện vật khác nhau rồi cuối cùng lại trở về hình thái ban đầu là tiền. Sự vận động của vốn kinh doanh như vậy được gọi là tuần hoàn von.

Quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp diễn ra liên tục không ngừng. Do đó sự tuần hoàn của vốn kinh doanh cũng diễn ra liên tục, lặp đi lặp lại có tính chất chu kỳ tạo thành sự chu chuyển của vốn kinh doanh. Sự chu chuyển của vốn kinh doanh chịu sự chỉ phối rất lớn bởi đặc điểm kinh tế- kĩ thuật của ngành kinh doanh. Từ những phân tích nêu trên có thể rút ra: Vốn kinh doanh của doanh nghiệp là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ giá trị tài sản được huy đông, sử dụng vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm mục dich sinh loi.2 Phân loại vốn kinh doanh 11.1 Vốn cố định của doanh nghiệp a.

Khái niệm vốn cố định Tư liệu lao động là một trong những yếu tố không thể thiếu để tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh, muốn hình thành các tài sản cố định này doanh nghiệp phải ứng ra một lượng vốn tiền tệ nhất định được gọi là vốn cố định của doanh nghiệp. Vốn có định của doanh nghiệp là một bộ phận của vốn đâu tư ứng trước về TSCĐ mà đặc điểm của có là luân chuyển dẫn từng phân trong Vũ Duy Nguyên TCDNA-K10 Khóa luận tốt nghiệp 4 Học viện Ngân hàng nhiều chu kì sản suất kinh doanh và hoàn thành một vòng tuân hoàn khi TSCĐ hết thời gian sử dụng. [1] Theo qui định hiện hành, những tư liệu nào đảm bảo đáp ứng hai điều kiện sau thì sẽ được coi là TSCĐ: © Giá trị >=10 triệu đồng e_ Thời gian sử dụng >= l năm Nhìn chung lại ta có thể thấy: VCÐ là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ TSCĐ trong doanh nghiệp b. Đặc điểm luân chuyển vốn cố định VCD là số vốn ứng trước để mua sắm, xây dựng các TSCĐ nên qui mô của vốn cố định nhiều hay ít sẽ quyết định quy mô của TSCĐ, ảnh hưởng rất lớn đến trình độ trang bị kĩ thuật và công nghệ, năng lực sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Song ngược lại những đặc điểm kinh tế của TSCĐ trong quá trình sử dụng lại có ảnh hưởng quyết định chỉ phối đặc điểm tuần hoàn cà chu chuyển của VCĐ. Có thể khái quát những nét đặc thù về sự vận động của VCĐ trong quá trình sản xuất kinh doanh như sau: [1] Thứ nhất: VCĐ tham gia vào nhiều chu kì sản xuất sản phẩm, điều này là do đặc điểm của TSCĐ được sử dụng lâu dài, trong nhiều kì sản xuất quyết định Thứ hai: VCĐ được luân chuyển dần dần từng phan trong các chu kì sản xuất. Khi tham gia vào quá trình sản xuất, một bộ phận VCÐ được luân chuyển và cấu thành chỉ phí sản xuất sản phẩm (dưới hình thức chỉ phí khấu hao) tương ứng với phần giá trị ha mòn của TSCĐ Thứ ba: sau nhiều chu kì sản xuất, VCĐ mới hoàn thành một vòng luân chuyển. Sau mỗi chu kì sản xuất phần vốn được luân chuyển và giá trị sản phẩm dần dần tăng lên, song phần vốn đầu tư ban đầu vào TSCĐ lại giảm dần xuống cho đến khi TSCĐ hết thời gian sử dụng, giá trị của nó được chuyển hết vào giá trị của sản phẩm đã sản xuất thì VCÐ mới hoàn thành một vòng luân chuyển.

Vũ Duy Nguyên TCDNA-K10 Khóa luận tắt nghiép 5 Hoc vién Ngan hang e. Phân loại tài sản có định VCĐ là biểu hiện bằng tiền của TSCĐ, chính vì thế việc phân loại TSCĐ có ý nghĩa quan trọng trong việc quản lý vốn cố định, hiện nay có những cách phân lại TSCĐ như sau: > Phan loai theo hinh thai biéu hiện và công dụng kinh tế Theo phương pháp nay TSCD được chia làm hai loại: TSCĐ hữu hình và TSCĐ cô hình - TSCD hitu hinh TSCĐ hữu hình là những TSCĐ có hình thái vật chất cụ thể do doanh nghiệp sử dụng cho hoạt động kinh doanh như nhà của, kiến trúc, máy míc, thiết bị, phương tiện vận tải, thiết bị công cụ, dụng cụ quản lý. - TSCD v6 hinh TSCD v6 hinh 1a nhitng TS khéng cé hinh thai vật chất những xác định được giá trị, so doanh nghiệp quản lý và sử dụng trong các hoạt động sản xuất kinh doanh, cung cấp dịch vụ hoặc cho các đối tượng khác thuê phù hợp với tiêu chuẩn TSCĐ vô hình. Phương pháp phân loại này giúp nhà quản lý thấy được cơ cấu đầu vào TSCĐ theo hình thái biểu hiện, là căn cứ để quyết định đâu tư dài hạn hoặc điều chỉnh cơ cấu đầu tư cho phù hợp và có biện pháp quản lý phù hợp với mối loại TSCD.

> Phân loại theo mục đích sử dụng Dựa vào tiêu thức này, toàn vộ TSCĐ của doanh nghiệp được chia làm hai loại: - TSCD dùng cho mục đích kinh doanh Là những TSCĐ đang dùng trong hoạt động sản xuất kinh doanh cơ bản va hoạt động sản xuất kinh doanh phụ của doanh nghiệp. - TSCD dùng cho mục đích phúc lợi, sự nghiệp an ninh quốc phòng Là những TSCĐ không mang tính chất sản xuất, do doanh nghiệp quản lý và sử dụng cho các hoạt động phúc lợi, sự nghiệp an ninh quốc phòng. —————————ÐƑ_—_—_Ì}_— Vũ Duy Nguyên TCDNA-K10 Khóa luận tốt nghiệp 6 Hoe viện Ngân hàng Cách phân loại này giúp cho người quản lý doanh nghiệp thấy được kết cấu TSCĐ theo mục đích sử dụng, từ đó tạo điều kiện thuận lới cho việc quản lý và khấu hao TSCĐ có tính chất sản xuất, có biện pháp quản lý phù hợp với mối loại TSCĐ. > Phân loại theo hình thức sử dụng Căn cứ vào hình thức sử dụng TSCĐ, có thể.

chia toàn bộ TSCĐ thành ba loại, - TSCD dang ding - TSCD chua ding - TSCD khéng can ding va ché thanh ly Dựa vào cách phân loại này người quản lý nắm được tổng quan tình hình sử dụng TSCĐ trong doanh nghiệp. Trên cơ sở đó đề ra các biện pháp sử dụng tiius đa TSCĐ hiện có trong doanh nghiệp, giải phóng nhanh các TSCĐ không cần dùng cà chờ thanh ly dé thu hồi vn.2 Vốn lưu động của doanh nghiệp a. Khái niệm vốn lưu động Vốn lưu động của doanh nghiệp là số vốn ứng ra để hình thành nên các TSLĐ nhằm đảm bảo quá trính kinh doanh của doanh nghiệp được thực hiện thường xuyên, liên tục. VLĐ luân chuyển toàn bộ giá trị ngay trong một lần và được thu hồi toàn bộ, hoàn thành một vòng luân chuyền khi kết thúc một chu kì kinh doanh.

Đặc điểm của vốn lưu động Trong quá trình tham gia vào hoạt động kinh doanh, do bị chỉ phối với các đặc điểm của TSLĐ nên VLĐ có các đặc điểm sau: Thứ nhất: VLĐ trong quá tình chu chuyển luôn thay đổi hình thái biểu hiện. Thứ hai: VLĐ chuyền toàn bộ giá trị ngay trong một lần và được hoàn lại toàn bộ sau mỗi chu kì kinh doanh. Thứ ba: VLĐ hoàn thành một vòng tuần hoàn sau một chu kì kinh doanh. Đặc điểm của TSLĐ là đặc điểm chỉ phối công tác quản lí sử dụng VLĐ.

Muốn quản lý và sử dụng hiệu quả VLĐ chúng ta cần thực hiện hai biện pháp sau: =5.Ầ Vũ Duy Nguyên TCDNA-K10 Khóa luận tốt nghiệp iL Học viện Ngân hàng ——————=—=—ễễễễ— - Trọng điểm của quản lý vốn lưu động là tăng cường luân chuyển VLĐ qua các giai đoạn của quá trình sản xuất kinh doanh. - Thực hiện phân loại VLĐ theo các tiêu thức khác nhau nhằm đánh giá sự hợp lý của cơ cấu VLĐ, từ đó có biện pháp đảm bảo sự phù hợp của cơ cấu VLĐ. Phân loại vốn lưu động Dựa theo tiêu thức khác nhau có thể chia VLĐ thành các loại khác nhau tùy theo mục đích của nhà quản lý. > Dựa theo hình thái biểu hiện của vốn -_ Vốn bằng tiền và các khoản phải thu + Vốn bằng tiền Vốn bằng tiền bao gồm tiền mặt tại quĩ, tiền gửi ngân hàng và tiền đang chuyển.

Tiền là một loại tài sản có tính linh hoạt cao, doanh nghiệp có thể dễ dàng chuyển đổi thành các loại tài sản khác hoặc để trả nợ. Do vậy, trong các hoạt động kinh doanh đòi hỏi mỗi doanh nghiệp cần có một lượng tiền nhất định. + Các khoản phải thu Chủ yếu là các khoản phải thu từ khách hàng thể hiện ở số tiền mà khách hàng nợ doanh nghiệp phát sinh trong quá trình bán hàng dung ứng dịch vụ dưới hình thức bán trước trả sau. - _ Vốn về hàng tồn kho Vốn về hàng tồn kho bao gồm vốn vật tư dự trữ, vốn sản phẩm dở dang, vốn thành phẩm.

Xem xét chỉ iét hon cho thấy vốn về hàng tồn kho gồm: vốn nguyên vật liệu chính, vốn vật liệu phụ, vốn nhiên liệu, vốn phụ tùng thay thế, vốn vật đóng gói, vốn công cụ dụng cụ, vốn sản phẩm đang sản xuất, vốn về chỉ phí trả trước, vốn thành phẩm. Việc phân loại VLĐ theo cách này tạo điều kiện thuận lới cho việc xem xét đánh giá mức tồn kho dự trữ và khả năng thanh toán của doanh nghiệp. Ngoài ra còn có thé tìm biện pháp phát huy chức năng các thành phần vốn và biết được kết cấu VLĐ hợp lý để định hướng điều chỉnh có hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ