Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường và xu thế hội nhập toàn cầu, các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ nhiều thành phần kinh tế cũng như sự thay đổi nhanh chóng trong thị hiếu của người tiêu dùng. Hoạt động sản xuất kinh doanh không còn hoàn toàn do doanh nghiệp quyết định mà phụ thuộc lớn vào sự chấp nhận của thị trường. Thực trạng phổ biến của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tại Việt Nam là năng lực tài chính có hạn, ngân sách dành cho việc xây dựng chính sách và hoạt động quảng cáo chưa được đầu tư tương xứng. Trước bối cảnh phát triển của Internet và cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư, việc xây dựng chiến lược kinh doanh nhạy bén gắn liền với các công cụ xúc tiến trực tuyến là điều kiện tất yếu để gia tăng thị phần, tối ưu hóa chi phí và đảm bảo sự phát triển bền vững.

Công ty TNHH Just Basic Việt Nam là doanh nghiệp phân phối và bán lẻ thời trang nam xuất khẩu được thành lập từ năm 2016. Mặc dù có tốc độ mở rộng mạng lưới phân phối tương đối nhanh tại nhiều tỉnh thành, hoạt động quảng cáo trực tuyến của công ty vẫn bộc lộ nhiều điểm tồn đọng, thiếu tính đồng bộ và chưa khai thác hết tiềm năng thị trường số. Việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quảng cáo online trở thành nhiệm vụ cấp bách của doanh nghiệp.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quảng cáo, quảng cáo trực tuyến và các mô hình tác động của quảng cáo đến quá trình ra quyết định mua hàng của người tiêu dùng.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và việc triển khai các phương tiện quảng cáo online (tập trung vào Website/SEO, mạng xã hội Facebook và Remarketing) tại Công ty TNHH Just Basic Việt Nam trong giai đoạn 2017 – 2019 và đầu năm 2020.
  3. Đo lường thực nghiệm sự ảnh hưởng của các phương tiện quảng cáo online tới hành vi mua hàng của khách hàng thông qua mô hình nghiên cứu định lượng xử lý bằng phần mềm SPSS.
  4. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (ma trận SWOT) và đề xuất hệ thống giải pháp đẩy mạnh hoạt động quảng cáo online của công ty, trọng tâm là mở rộng kênh Instagram và triển khai YouTube Ads.

Về phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quảng cáo online và hành vi mua hàng của người tiêu dùng đối với sản phẩm thời trang nam của Công ty TNHH Just Basic Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Just Basic Việt Nam (trụ sở chính tại Quận 9, TP. Hồ Chí Minh cùng hệ thống chi nhánh tại Hà Nội, Đà Nẵng, Quảng Ngãi) và tập khách hàng mua sắm trực tuyến trên phạm vi cả nước.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về tình hình tài chính, nhân sự và chi phí quảng cáo được thu thập trong giai đoạn 2017 – 2019; số liệu đo lường chiến dịch quảng cáo và chỉ số website được cập nhật chi tiết đến quý 1 và tháng 4/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và mô hình tiếp thị kinh điển:

  • Bản chất và chức năng của quảng cáo: Khái niệm quảng cáo là hình thức truyền thông có trả phí nhằm giới thiệu sản phẩm, dịch vụ và thương hiệu đến khách hàng tiềm năng.
  • Các phương tiện quảng cáo trực tuyến: Phân loại 5 kênh truyền thông số phổ biến gồm Website, Mạng xã hội (Facebook, Instagram, YouTube), Sàn giao dịch thương mại điện tử, Công cụ tìm kiếm (Search Engine thông qua SEO và SEM/Google AdWords), và Thư điện tử (Email Marketing).
  • Hành vi người tiêu dùng và mô hình "Hộp đen ý thức": Khái niệm hành vi người tiêu dùng theo Philip Kotler (2001), Wayne D., Peter D. và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA). Tác giả sử dụng mô hình hành vi mua chỉ rõ mối quan hệ giữa các kích thích tiếp thị (4P: sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến hỗn hợp), kích thích môi trường (kinh tế, công nghệ, chính trị, văn hóa) đi qua "hộp đen ý thức" của người mua (gồm đặc tính cá nhân và quá trình ra quyết định) để tạo ra các phản ứng mua sắm cụ thể.
  • Quy trình 5 bước trong quyết định mua hàng của Philip Kotler: (1) Nhận thức nhu cầu, (2) Tìm hiểu sản phẩm và thông tin liên quan, (3) So sánh các sản phẩm thuộc các nhãn hiệu khác nhau, (4) Mua sản phẩm, (5) Đánh giá sản phẩm sau khi sử dụng.
  • Tác động của môi trường số đến hành vi mua: Tổng hợp quan điểm của Hoffman & Novak (1996) về tính tương tác hai chiều; Geissler & Zinkhan (1998) về sự dịch chuyển cán cân quyền lực sang người tiêu dùng; Fishbein & Ajzen về sự thay đổi thái độ dẫn đến thay đổi hành vi; Grandon, Nasco & Mykytyn (2011) về việc chấp nhận thương mại điện tử; nghiên cứu của Google (2012) về hành trình mua hàng đa điểm chạm; và Evans (2008), Silverman (2001, 2009) về vai trò của chu kỳ phản hồi xã hội và nội dung số do người dùng tạo ra.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Thu thập tài liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban, tổng hợp lý thuyết, quan sát thực tế và phân tích ma trận SWOT.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Phân tích số liệu tài chính, hiệu quả chi phí quảng cáo qua báo cáo kế toán, công cụ Similarweb, Google Analytics, Ahrefs và phần mềm quản lý bán hàng Pancake.
  • Phương pháp định lượng: Xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập (Website, Mạng xã hội, Sàn giao dịch thương mại điện tử, Công cụ tìm kiếm, Thư điện tử) và biến phụ thuộc (Ý thức hành vi người tiêu dùng). Dữ liệu điều tra qua bảng hỏi được xử lý bằng phần mềm SPSS thông qua các bước: Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc, Phân tích hệ số tương quan Pearson và Phân tích hồi quy tuyến tính bội để kiểm định giả thiết nghiên cứu.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động phòng Marketing, Kỹ thuật của Công ty TNHH Just Basic Việt Nam giai đoạn 2017 – 2019; báo cáo của IAB, Bộ Thông tin và Truyền thông, Social Media Stats, Bannerflow, BrightRoll; số liệu đo lường trực tuyến từ Google Analytics, Similarweb, Ahrefs; dữ liệu sơ cấp từ khảo sát người tiêu dùng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý thuyết

Chương I hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về quảng cáo và quảng cáo trực tuyến. Tác giả phân tích rõ sự khác biệt giữa quảng cáo truyền thống (báo đài, truyền hình, tờ rơi) với quảng cáo online. Quảng cáo trực tuyến tận dụng không gian Internet để đem lại khả năng tương tác hai chiều, không bị giới hạn về không gian, thời gian và tối ưu hóa ngân sách tiếp cận khách hàng. Năm phương tiện quảng cáo trực tuyến được phân tích sâu bao gồm:

  1. Website: Cửa ngõ thông tin, đóng vai trò như bộ mặt thương hiệu và kênh bán hàng chính thức có khả năng giao dịch thương mại tự động.
  2. Mạng xã hội: Môi trường có tính kết nối và lan tỏa mạnh mẽ nhất, tiêu biểu tại Việt Nam là Facebook, YouTube và Instagram.
  3. Sàn thương mại điện tử: "Chợ ảo" trung gian kết nối người mua và người bán, phục vụ hoạt động đặt hàng và tương tác trực tuyến.
  4. Công cụ tìm kiếm (Search Engine): Bao gồm hình thức tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và tiếp thị qua công cụ tìm kiếm trả phí (SEM/Google AdWords).
  5. Thư điện tử (Email): Kênh gửi thông điệp trực tiếp đến khách hàng, đòi hỏi phải kiểm soát tần suất để tránh trở thành thư rác (spam).

Chương này cũng làm rõ mô hình hành vi mua sắm của người tiêu dùng và quy trình 5 giai đoạn ra quyết định mua của Philip Kotler. Tác giả chỉ ra rằng trên môi trường Internet, quảng cáo trực tuyến vừa đóng vai trò kích hoạt nhận thức, vừa đóng vai trò là công cụ xác nhận mua hàng thông qua đánh giá cộng đồng, bài viết blog, mạng xã hội và kỹ thuật tiếp thị lại (Remarketing).

Chương II: Giới thiệu khái quát và phân tích hoạt động quảng cáo online của Công ty TNHH Just Basic Việt Nam

Chương II tập trung giới thiệu thực trạng doanh nghiệp, kết quả kinh doanh và đi sâu phân tích hiệu quả các chiến dịch quảng cáo trực tuyến.

Công ty TNHH Just Basic Việt Nam thành lập tháng 6/2016, trụ sở tại Quận 9, TP. Hồ Chí Minh, hoạt động trong lĩnh vực bán lẻ thời trang nam xuất khẩu (áo thun, sơ mi, polo, khoác, hoodie; quần short, kaki, jean, jogger, quần âu; giày dép và phụ kiện). Từ một cửa hàng ban đầu, đến cuối năm 2019 công ty đã mở rộng hệ thống chi nhánh tại Cầu Giấy (Hà Nội), Đà Nẵng, Quảng Ngãi và các quận Thủ Đức, Tân Bình, Quận 3, Quận 10 (TP. Hồ Chí Minh).

Về nhân sự: Tính đến tháng 01/2020, tổng số nhân sự là 31 người, bao gồm 2 giám đốc, 4 trưởng phòng và 25 nhân viên:

  • Ban Giám đốc: 2 người.
  • Phòng Marketing: 1 trưởng phòng, 4 nhân viên (phụ trách Marketing truyền thống và Digital Marketing).
  • Phòng Kỹ thuật: 1 trưởng phòng, 2 nhân viên (phụ trách IT).
  • Phòng Tài chính: 1 trưởng phòng, 3 nhân viên (phụ trách Kế toán và Kiểm toán).
  • Phòng Kinh doanh và Quản lý kho vận: 1 trưởng phòng, 16 nhân viên (gồm bộ phận kinh doanh, kho vận, chăm sóc/tư vấn khách hàng và tuyển dụng).

Cơ cấu lao động theo trình độ có 85% tốt nghiệp đại học, 15% cao đẳng. Cơ cấu độ tuổi trẻ hóa với 75% nhân viên từ 18–30 tuổi và 35% từ 30–40 tuổi (theo số liệu thống kê nội bộ của đơn vị).

Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: nghìn đồng) Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Tài sản ngắn hạn 862.000 1.245.000 2.508.800
Tài sản dài hạn 566.120 603.020 590.300
Tổng tài sản / Nguồn vốn 1.428.120 1.848.020 3.099.100
Nợ phải trả 230.000 750.318 1.045.320
Vốn chủ sở hữu 1.198.120 1.097.702 2.053.780
Kết quả kinh doanh và chi phí QC (ĐVT: đồng) Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Doanh thu thuần 2.842.184.500 4.474.995.232 7.527.241.548
Lợi nhuận gộp 2.563.862.500 4.055.229.535 6.907.404.020
Lợi nhuận sau thuế 1.856.649.804 2.879.892.310 4.785.691.500
Chi phí quảng cáo Website 15.000.000 40.000.000 65.450.000
Chi phí quảng cáo Facebook 120.800.000 195.040.200 560.092.000
Tổng chi phí quảng cáo online 120.800.000 235.040.200 625.542.000

Về thị trường mục tiêu và định vị: Phân khúc khách hàng mục tiêu là nam giới và nữ giới (mua tặng) độ tuổi từ 22–50 tuổi, có thu nhập trung bình khá trở lên, có thói quen online qua smartphone trong khung giờ nghỉ trưa và buổi tối (20h–22h). Doanh nghiệp định vị sản phẩm là thời trang đơn giản, sang trọng, mang lại sự thoải mái với chất lượng xuất khẩu và giá cả hợp lý.

Phân tích thực trạng hoạt động quảng cáo online:

  • Kênh Website và SEO: Website tích hợp chức năng đặt hàng, tương thích di động. Quy trình SEO dựa trên công cụ Ahrefs, KeywordTool, Keyword Planner giúp các từ khóa thương hiệu đứng top đầu Google (như "justbasic.vn", "kính dita ironmen chính hãng", "just basic store"). Tuy nhiên, website thiếu tính năng tương tác hai chiều, thiếu mục bình luận, đánh giá. Dữ liệu từ Similarweb (12/2019 – 02/2020) chỉ ra 91,50% truy cập từ Việt Nam; 58,59% là nam giới; nhóm tuổi 18–24 chiếm 48,66% và 25–34 chiếm 33,76%. Báo cáo Google Analytics (11/2019 – đầu 02/2020) ghi nhận: Doanh thu website đạt 32.000 USD; 57.402 người dùng với 93.771 lượt truy cập; tỷ lệ người dùng mới chiếm 77,3%; tỷ lệ thoát trang là 29,14%; thời gian trên trang trung bình đạt 4 phút 26 giây; tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng đạt 1%. Nguồn truy cập chính đến từ Direct (tìm kiếm trực tiếp) và Social (Facebook).
  • Kênh Mạng xã hội (Facebook Ads): Fanpage có 43.333 lượt thích, 46.100 lượt theo dõi và 469.304 lượt tiếp cận bài viết; tích hợp phần mềm Pancake giúp phản hồi khách hàng trong 30 phút. Doanh nghiệp chủ yếu phụ thuộc vào Facebook Ads, lượng tương tác tự nhiên rất thấp.
Chiến dịch Facebook Ads tiêu biểu Thời gian Ngân sách chi tiêu (VNĐ) Kết quả ghi nhận Doanh thu đạt được (VNĐ)
Áo Polo PLD4 (Chiến dịch 1) 16/02 – 21/02/2020 3.009.856 482 tin nhắn; tiếp cận 31.037 người 40.080.967 (gấp 13 lần chi phí)
Áo Polo PLD4 (Chiến dịch 2) 30/03 – 04/04/2020 9.624.967 712 tin nhắn; 78 bình luận 87.390.900
Thắt lưng TLLV2 (Chiến dịch 3) 17/02 – 21/02/2020 Khoảng 7.000.000 14.901 tương tác; tiếp cận 212.508 lượt 56.439.510 (gấp 8 lần chi phí)
Thắt lưng TLLV2 (Chiến dịch 4) 01/04 – 06/04/2020 1.732.931 13.029 tương tác; tiếp cận 133.556 người Đang theo dõi chốt đơn

Phần cuối Chương II trình bày thiết kế nghiên cứu định lượng khảo sát tác động của 5 phương tiện quảng cáo online (Website, Mạng xã hội, Sàn TMĐT, Công cụ tìm kiếm, Thư điện tử) đến Ý thức hành vi mua sắm của khách hàng. Quy trình kiểm định được thực hiện qua SPSS: Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (biến độc lập trải qua 2 lần xoay nhân tố, phân tích EFA biến phụ thuộc), phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến nhằm xác nhận các giả thiết nghiên cứu.

Chương III: Đề xuất giải pháp đẩy mạnh hoạt động quảng cáo online của Công ty TNHH Just Basic Việt Nam

Trên cơ sở phân tích kết quả kinh doanh và ma trận SWOT, tác giả xác định định hướng phát triển của công ty dựa trên phương châm "Khách hàng luôn là Duy nhất" và phát huy năng lực đội ngũ nhân sự trẻ. Các giải pháp cụ thể được xây dựng nhằm khắc phục tình trạng phụ thuộc quá lớn vào kênh Facebook Ads:

  1. Mở rộng quảng cáo trên mạng xã hội Instagram: Tận dụng tập người dùng trẻ yêu thích hình ảnh và thời trang; xây dựng nội dung visual bắt mắt; lập bảng dự toán chi phí chạy quảng cáo Instagram Ads và dự báo doanh thu mang lại.
  2. Triển khai quảng cáo trên kênh YouTube (YouTube Ads): Dựa trên kết quả thử nghiệm Google Ads trong quý 4/2019 và xu hướng tiếp thị bằng video trực tuyến (TVC online); xây dựng kế hoạch phân bổ ngân sách, kịch bản video và bảng dự toán doanh thu - chi phí cho chiến dịch 3 tháng.
  3. Đẩy mạnh hoạt động tiếp thị lại (Remarketing): Kết hợp đồng bộ dữ liệu giữa Website và Facebook Pixel (tận dụng kết quả tích cực từ chiến dịch Black Friday tháng 11/2019) để bám đuổi và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng đối với những khách hàng đã từng ghé thăm website hoặc tương tác với fanpage trong vòng 90 ngày.
  4. Tối ưu hóa tính năng tương tác trên Website: Bổ sung khu vực bình luận, đánh giá thực tế của khách hàng dưới mỗi bài đăng sản phẩm, đồng thời hoàn thiện nội dung giữ chân người xem.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả thực tiễn:

  • Khóa luận làm rõ bức tranh tài chính tăng trưởng mạnh mẽ của Just Basic giai đoạn 2017 – 2019, với doanh thu thuần tăng từ 2,84 tỷ đồng lên 7,53 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế năm 2019 đạt 4,79 tỷ đồng.
  • Thống kê chi tiết tỷ trọng phân bổ ngân sách quảng cáo: Chi phí quảng cáo online tăng hơn 5 lần từ 120,8 triệu đồng (2017) lên 625,54 triệu đồng (2019), trong đó Facebook Ads chiếm gần 90% tổng ngân sách năm 2019 (560,09 triệu đồng).
  • Phản ánh chính xác hiệu quả đo lường kỹ thuật số: Tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng trên website đạt 1%, thời gian trung bình trên trang đạt 4 phút 26 giây, tỷ lệ thoát trang 29,14%. Các chiến dịch Facebook Ads ghi nhận tỷ suất doanh thu trên chi phí quảng cáo ở mức cao (doanh thu gấp từ 8 đến 13 lần chi phí trong các đợt chạy sản phẩm áo polo PLD4 và thắt lưng TLLV2).
  • Khẳng định mô hình định lượng xử lý bằng SPSS với các kiểm định Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy đa biến đã xác thực sự ảnh hưởng rõ rệt của các phương tiện quảng cáo online đến ý thức và hành vi mua sắm của người tiêu dùng đối với mặt hàng thời trang nam.

Về giải pháp và đóng góp:

  • Chỉ ra điểm nghẽn cốt lõi của doanh nghiệp là sự phụ thuộc gần như tuyệt đối vào Facebook Ads, thiếu hụt tương tác tự nhiên và bỏ ngỏ các nền tảng mạng xã hội giàu tiềm năng trực quan.
  • Đóng góp hệ thống giải pháp đa dạng hóa kênh truyền thông số với bảng tính dự toán chi phí và doanh thu cụ thể cho Instagram Ads và YouTube Ads, hỗ trợ trực tiếp cho định hướng mở rộng thị trường của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế của đề tài:

  • Về phạm vi dữ liệu: Các số liệu thực nghiệm chuyên sâu về chiến dịch quảng cáo và doanh thu trực tiếp chủ yếu tập trung vào hai kênh Website và Facebook Ads; các kênh khác như Sàn thương mại điện tử, Email Marketing chưa có số liệu triển khai thực tế tại doanh nghiệp để đối chiếu chi tiết.
  • Về triển khai giải pháp: Các đề xuất về Instagram Ads và YouTube Ads tại Chương III mới dừng lại ở mức độ dự toán chi phí, lập kế hoạch và ước tính doanh thu dự kiến, chưa được kiểm chứng qua quá trình chạy chiến dịch thực tế dài hạn.
  • Về mẫu khảo sát: Phạm vi mẫu nghiên cứu định lượng giới hạn trong nhóm khách hàng biết đến và tiêu dùng sản phẩm của Just Basic, tập trung nhiều ở khu vực đô thị lớn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Đo lường và đánh giá hiệu quả thực tế sau khi triển khai các chiến dịch quảng cáo trên Instagram và YouTube theo các bảng dự toán đã đề xuất.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki) và các nền tảng video ngắn mới nổi (như TikTok) trong ngành hàng thời trang bán lẻ.
  • Tăng quy mô mẫu điều tra trên nhiều phân khúc khách hàng và vùng địa lý khác nhau để nâng cao tính đại diện của mô hình hồi quy hành vi người tiêu dùng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Tài liệu cung cấp một trường hợp nghiên cứu (case study) thực tế về việc áp dụng đồng thời các công cụ phân tích kỹ thuật số (Google Analytics, Similarweb, Ahrefs, Pancake) kết hợp quy trình nghiên cứu định lượng kiểm định mô hình bằng phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy đa biến).
  • Người làm đề tài khóa luận trong lĩnh vực bán lẻ thời trang: Học hỏi cách trích xuất, lập bảng biểu đối soát giữa báo cáo tài chính nội bộ, chi phí quảng cáo và dữ liệu chuyển đổi chiến dịch cụ thể.
  • Các nhà quản lý, chủ doanh nghiệp thời trang quy mô vừa và nhỏ (SMEs): Tham khảo các chỉ số đo lường hiệu quả quảng cáo (CTR, CPC, CPM, tỷ lệ chuyển đổi, tỷ lệ thoát trang) và phương pháp xây dựng kế hoạch mở rộng kênh quảng cáo trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Tình hình tài chính và chi phí quảng cáo online của Just Basic thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2017 – 2019? Trong giai đoạn 2017 – 2019, doanh thu thuần của công ty tăng trưởng liên tục từ 2.842.184.500 đồng (năm 2017) lên 4.474.995.232 đồng (năm 2018) và đạt 7.527.241.548 đồng (năm 2019); lợi nhuận sau thuế năm 2019 đạt 4.785.691.500 đồng. Song hành với sự tăng trưởng kinh doanh, tổng chi phí quảng cáo online tăng từ 120.800.000 đồng (2017) lên 235.040.200 đồng (2018) và đạt 625.542.000 đồng (2019). Trong đó, ngân sách dành cho Facebook chiếm tỷ trọng áp đảo (560.092.000 đồng vào năm 2019), trong khi kênh Website chiếm 65.450.000 đồng.

2. Báo cáo Google Analytics và Similarweb chỉ ra những đặc điểm gì về người dùng trên website Just Basic? Theo dữ liệu Google Analytics (11/2019 – đầu 02/2020), website đạt doanh thu 32.000 USD với 57.402 người dùng, 93.771 lượt truy cập, tỷ lệ chuyển đổi đạt 1%, tỷ lệ người dùng mới chiếm 77,3%, tỷ lệ thoát trang là 29,14% và thời gian ở lại trang trung bình là 4 phút 26 giây. Dữ liệu Similarweb cho biết 91,50% lượng truy cập đến từ Việt Nam; nam giới chiếm 58,59%; cơ cấu độ tuổi tập trung lớn nhất ở nhóm 18–24 tuổi (48,66%) và 25–34 tuổi (33,76%).

3. Hiệu quả thực tế của các chiến dịch chạy Facebook Ads cho sản phẩm áo Polo PLD4 được ghi nhận như thế nào? Chiến dịch đợt 1 (16/02 – 21/02/2020) chi 3.009.856 đồng, thu về 482 tin nhắn và đạt doanh thu 40.080.967 đồng (gấp hơn 13 lần chi phí). Chiến dịch đợt 2 (30/03 – 04/04/2020) chi 9.624.967 đồng, thu về 712 tin nhắn, 78 bình luận và đem lại doanh thu 87.390.900 đồng. Doanh thu chiến dịch 2 tăng hơn 2 lần so với chiến dịch 1 trong vòng hơn 1 tháng.

4. Mô hình nghiên cứu định lượng trong khóa luận khảo sát những yếu tố nào ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng? Mô hình nghiên cứu định lượng kiểm định tác động của 5 nhóm biến độc lập tương ứng với 5 phương tiện quảng cáo online gồm: Website, Mạng xã hội, Sàn giao dịch thương mại điện tử, Công cụ tìm kiếm, và Thư điện tử (Email) tác động đến 1 biến phụ thuộc là Ý thức hành vi của người tiêu dùng, sử dụng thang đo chuẩn hóa được đánh giá qua Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy tuyến tính trên SPSS.

5. Điểm hạn chế lớn nhất trong hoạt động quảng cáo online của Just Basic được tác giả nhận diện là gì? Hạn chế lớn nhất là doanh nghiệp đang phụ thuộc quá nhiều vào quảng cáo trả phí trên Facebook (chiếm gần 90% ngân sách quảng cáo), khiến lượng tương tác tự nhiên rất thấp; website chỉ đơn thuần cung cấp thông tin, thiếu tương tác hai chiều và thiếu tính năng bình luận đánh giá; đồng thời công ty chưa khai thác các kênh truyền thông trực quan giàu tiềm năng như Instagram và video quảng cáo trên YouTube.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Thị Hồng đã phân tích toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh và quảng cáo trực tuyến tại Công ty TNHH Just Basic Việt Nam trong giai đoạn 2017 – 2019 và đầu năm 2020. Tác giả đã kết hợp chặt chẽ giữa việc trích xuất số liệu vận hành thực tế (báo cáo tài chính, Google Analytics, Similarweb, báo cáo Facebook Ads) với phương pháp nghiên cứu định lượng qua SPSS để đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm của khách hàng. Trên cơ sở nhận diện sự phụ thuộc quá mức vào Facebook Ads và những điểm nghẽn tương tác trên website, đề tài đã đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao như mở rộng quảng cáo Instagram, triển khai YouTube Ads và tối ưu hóa hệ thống tiếp thị lại nhằm thúc đẩy doanh thu bền vững cho doanh nghiệp.