Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hà Thị Minh Hằng (Lớp QT1003N, Bộ môn Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Dân Lập Hải Phòng, hoàn thành năm 2010) mang tên: "Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả Quản trị hàng tồn kho tại Công ty TNHH Phát triển Thương mại NewStar (Thực hiện công tác Tư vấn của Công ty TNHH Tư vấn quản lý và Đào tạo Lê Mạnh)". Đề tài được hình thành từ một phương thức tiếp cận thực tế đặc thù: sinh viên không chỉ đóng vai trò người thực tập đơn thuần mà đồng thời giữ 3 vai trò: sinh viên thực tập, nhân viên tập sự và cộng tác viên của Phòng Nghiên cứu và Phát triển trực thuộc Công ty TNHH Tư vấn quản lý và Đào tạo Lê Mạnh (CTM). Tác giả trực tiếp tham gia nhiệm vụ tư vấn chuyên môn do Giám đốc cử xuống đơn vị khách hàng là Công ty TNHH Phát triển Thương mại NewStar.
Vấn đề thực tiễn tại Công ty TNHH Phát triển Thương mại NewStar — một doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và kinh doanh các thiết bị điện tử nghe nhìn (đầu karaoke, DVD, loa, âm ly, đầu thu kỹ thuật số) — là quy mô chủng loại mặt hàng phong phú và khối lượng hàng tồn kho lưu trữ lớn. Đặc điểm này dẫn đến tình trạng thất thoát, mất mát hàng hóa diễn ra thường xuyên trong quá trình vận hành. Đồng thời, bộ máy quản lý của công ty bộc lộ nhiều điểm bất cập do sự chồng chéo chức năng giữa các phòng ban, quy trình kiểm soát kho chưa đồng bộ với kế toán và kinh doanh, khiến chi phí giá vốn chiếm tỷ trọng quá lớn và chi phí quản lý tăng cao.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của tác giả được xác lập gồm:
- Hệ thống hóa các cơ sở lý luận nền tảng về hàng tồn kho, quản trị hàng tồn kho, cơ cấu chi phí tồn trữ và các mô hình quản lý hàng tồn kho định lượng.
- Tìm hiểu quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và chức năng hoạt động của đơn vị tư vấn (Công ty TNHH Tư vấn quản lý và Đào tạo Lê Mạnh) cùng nhiệm vụ tư vấn chuyên môn được giao.
- Khảo sát, thu thập số liệu thực tế nhằm phân tích toàn diện thực trạng công tác quản trị hàng tồn kho, quy trình sản xuất - khoán việc và tình hình tài chính tại Công ty TNHH Phát triển Thương mại NewStar.
- Đề xuất các giải pháp quản lý mang tính ứng dụng nhằm hoàn thiện quy trình kiểm soát luân chuyển hàng tồn kho, ngăn chặn thất thoát, tối ưu hóa chi phí và gia tăng hiệu quả kinh doanh lâu dài cho doanh nghiệp khách hàng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị hàng tồn kho và các quy trình luân chuyển vật tư, linh kiện lắp ráp, sản phẩm dở dang và thành phẩm trong doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Phát triển Thương mại NewStar (trụ sở tại số 124 Hạ Lý, quận Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng), phối hợp triển khai từ đơn vị tư vấn là Công ty TNHH Tư vấn quản lý và Đào tạo Lê Mạnh (quận Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn năm 2008 – 2009; khóa luận hoàn thành vào năm 2010.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các chuẩn mực kế toán và các lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng, quản trị sản xuất hiện đại:
- Chuẩn mực kế toán số 02 về Hàng tồn kho: Tác giả trích dẫn định nghĩa phân loại hàng tồn kho gồm 5 nhóm chính: (1) Nguyên liệu, vật liệu, công cụ dụng cụ tồn kho, đã mua đang đi đường hoặc gửi đi gia công chế biến; (2) Hàng hóa mua để bán (hàng tồn kho, hàng mua đang đi đường, hàng gửi đi gia công chế biến, hàng gửi bán); (3) Hàng hóa thành phẩm (thành phẩm tồn kho và thành phẩm gửi bán); (4) Sản phẩm dở dang (chưa hoàn thành hoặc đã hoàn thành nhưng chưa làm thủ tục nhập kho); (5) Chi phí dịch vụ dở dang.
- Khái niệm và vai trò quản trị hàng tồn kho: Quản trị hàng tồn kho được xác định là việc thực hiện các chức năng quản lý để lập kế hoạch, tiếp nhận, cất trữ, vận chuyển, kiểm soát và cấp phát vật tư nhằm sử dụng tốt nhất các nguồn lực, kiểm soát luân chuyển vật tư qua toàn bộ chuỗi giá trị từ sản xuất đến phân phối. Hàng tồn kho đóng vai trò như một "tấm đệm an toàn" điều hòa mối quan hệ giữa các khâu dự trữ, sản xuất và tiêu thụ khi các công đoạn này không diễn ra đồng bộ.
- Phương pháp xác định nhu cầu vật tư:
- Đối với sản phẩm có định mức: $V_{cd} = \sum_{i=1}^{m} \sum_{j=1}^{n} Q_i \cdot M_{ij}$ (trong đó $V_{cd}$ là lượng vật tư cần dùng, $M_{ij}$ là định mức vật tư loại $j$ cho sản phẩm $i$, $Q_i$ là số lượng sản phẩm $i$).
- Đối với sản phẩm chưa có định mức chính xác: $V_{cd} = N_{bc} \times T_{sx} \times H_{sd}$ (với $N_{bc}$ là lượng vật tư sử dụng năm báo cáo, $T_{sx}$ là nhịp độ phát triển sản xuất, $H_{sd}$ là hệ số sử dụng vật tư).
- Phương pháp xây dựng định mức tiêu hao vật tư gồm 3 kỹ thuật: phương pháp thống kê, phương pháp phân tích tính toán, và phương pháp thử nghiệm sản xuất.
- Công thức xác định lượng vật tư cần mua: $V_{cm} = V_{cd} + (V_{d1} - V_{d2})$; trong đó tồn kho đầu kỳ $V_{d1} = (V_k + V_{nk}) - V_x$ ($V_k$: lượng tồn lúc kiểm kê, $V_{nk}$: lượng nhập thêm, $V_x$: lượng xuất dùng).
- Cơ cấu chi phí hàng tồn kho: Phân tách thành 3 nhóm chi phí: Chi phí đặt hàng (Ordering costs - gồm chi phí giao dịch, vận chuyển, kiểm tra, thanh toán); Chi phí tồn trữ (Carrying costs - gồm chi phí kho bãi, bảo quản, hư hỏng, lỗi thời, bảo hiểm, thuế và chi phí cơ hội sử dụng vốn bình quân); Chi phí thiệt hại do không có hàng (Stockout costs - gồm chi phí đơn hàng khẩn cấp, ngừng trệ dây chuyền, mất doanh số và uy tín thương mại).
- Các mô hình quản lý hàng tồn kho:
- Mô hình quy mô lô đặt hàng kinh tế (EOQ): Tối thiểu hóa tổng chi phí lưu kho và chi phí đặt hàng bằng đạo hàm bậc nhất, xác định lượng đặt hàng tối ưu $Q^* = \sqrt{\frac{2 \cdot S \cdot O}{C}}$ và chu kỳ đặt hàng tối ưu $T^* = \frac{Q^*}{S / 365}$ ngày ($S$: lượng tiêu thụ kỳ, $O$: chi phí một lần đặt, $C$: chi phí tồn trữ trên một đơn vị).
- Mô hình EOQ mở rộng: Xử lý giả định thời gian chuẩn bị giao hàng khác 0 ($n > 0$) dẫn đến điểm đặt hàng lại $Q_r = n \times (S / 365)$; phân tích ảnh hưởng của chính sách chiết khấu theo số lượng mua.
- Mô hình kiểm soát hàng tồn kho theo rủi ro: Bổ sung dự trữ an toàn (safety stock) để bù đắp các biến động ngẫu nhiên về nhu cầu và thời gian vận chuyển.
- Hệ thống Just-In-Time (JIT / phương pháp tồn kho bằng không): Loại bỏ lãng phí, tổ chức sản xuất liên tục lô nhỏ, giao nhận vật tư trực tiếp không qua lưu kho dự trữ.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm: phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết; phương pháp thu thập và thống kê số liệu hoạt động nội bộ; phương pháp quan sát trực tiếp quy trình công nghệ lắp ráp tại phân xưởng; phương pháp khảo sát tài liệu pháp lý, điều lệ công ty và hệ thống sổ sách kế toán. Nguồn dữ liệu sử dụng là các báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh năm 2008 – 2009 của Phòng Kế toán NewStar, các văn bản quy chế nội bộ, bảng báo giá sản phẩm, bảng định mức khoán chi phí nhân công và danh mục linh kiện lắp ráp thiết bị thực tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý luận chung về Quản trị hàng tồn kho
Chương mở đầu tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết quản lý chuỗi cung ứng và kế toán hàng tồn kho. Tác giả làm rõ bản chất kinh tế của từng loại tồn kho (nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang, thành phẩm) dưới các góc độ quản lý khác nhau: bộ phận sản xuất và marketing luôn có xu hướng muốn duy trì mức tồn kho cao để hưởng lợi thế theo quy mô và bảo đảm an toàn tiêu thụ, trong khi góc độ tài chính đòi hỏi phải giảm thiểu lượng tồn trữ để cắt giảm chi phí vốn và rủi ro lỗi thời.
Chương này trình bày chi tiết công thức toán học của mô hình định lượng EOQ cơ bản, thiết lập đồ thị cân bằng giữa đường chi phí tồn trữ (dốc lên) và đường chi phí đặt hàng (dốc xuống) nhằm tìm điểm cực tiểu của hàm tổng chi phí. Tiếp đó, tác giả phân tích các biến thể nâng cao khi các giả định hoàn hảo bị phá vỡ, bao gồm: xác định điểm đặt hàng lại ($Q_r$) dựa trên thời gian vận chuyển ($n$ ngày), phân tích bài toán tăng quy mô đơn hàng để nhận chiết khấu thương mại, kỹ thuật xác lập mức tồn trữ đệm an toàn theo rủi ro biến động thị trường, và nguyên lý vận hành của triết lý Just-In-Time xuất phát từ công nghiệp sản xuất hiện đại.
Chương II: Giới thiệu về Công ty TNHH Tư vấn quản lý và Đào tạo Lê Mạnh và nhiệm vụ Tư vấn cho Công ty TNHH Phát triển Thương mại NewStar
Chương hai phản ánh cấu trúc và năng lực của tổ chức thực hiện công tác tư vấn:
- Thông tin pháp lý của CTM: Thành lập ngày 17/10/2009 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0204003226 do Phòng Đăng ký kinh doanh - Sở Kế hoạch và Đầu tư Hải Phòng cấp. Trụ sở tại số 19/109 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Đằng Giang, quận Ngô Quyền, Hải Phòng. Mã số thuế: 0200996934; Vốn điều lệ đăng ký: 500.000 đồng; Chủ tịch kiêm Giám đốc: Ông Lê Đình Mạnh. Doanh nghiệp đăng ký 30 nhóm ngành nghề kinh doanh, trọng tâm là hoạt động tư vấn quản lý doanh nghiệp, đào tạo kỹ năng kinh doanh, lập trình phần mềm và bán buôn thiết bị.
- Bộ máy tổ chức: Tổng nhân sự gồm 12 người (7 lao động chính thức, 5 lao động mùa vụ) cùng mạng lưới cộng tác viên gồm các thạc sĩ, tiến sĩ và cán bộ quản lý. Cơ cấu gồm Ban Giám đốc chỉ đạo trực tiếp và 4 phòng chức năng: Phòng Tổ chức hành chính, Phòng Tài chính kế toán, Phòng Tư vấn – đào tạo, và Phòng Nghiên cứu và phát triển.
- Nhiệm vụ tư vấn tại NewStar: CTM đã thực hiện tư vấn cho nhiều đơn vị như Công ty TNHH Thương mại Chấn Phong, Công ty TNHH Vạn Hồng, Công ty TNHH TM - XNK Duy Quỳnh, Công ty TNHH TL Elecequip và NewStar. Tại NewStar, nhiệm vụ tư vấn không dừng lại ở việc ban hành quy trình thủ tục kho thuần túy mà hướng tới việc giải quyết các xung đột, chồng chéo chức năng giữa các phòng ban, tái lập trật tự kiểm soát để tạo giá trị dài hạn, hỗ trợ nâng cao doanh thu và lợi nhuận cho khách hàng.
Chương III: Thực trạng công tác Quản trị hàng tồn kho tại Công ty TNHH Phát triển Thương mại NewStar
Chương ba là phần khảo sát thực nghiệm trọng tâm, thể hiện đầy đủ các dữ kiện hoạt động của NewStar:
- Quá trình phát triển: Đăng ký điều lệ ban đầu ngày 23/12/2002 tại số 70 Cát Cụt, Lê Chân, Hải Phòng với vốn điều lệ 1.000 đồng (tiền mặt do 2 thành viên góp tỷ lệ 70% và 30%). Được cấp ĐKKD ngày 06/01/2003, hoạt động ban đầu tại Trung tâm thương mại chợ Sắt, quận Hồng Bàng. Ngày 01/06/2008, công ty chuyển trụ sở chính về số 124 Hạ Lý, quận Hồng Bàng, Hải Phòng và điều chỉnh tăng vốn điều lệ lên 5.000 đồng. Công ty phát triển trên 20 dòng sản phẩm thiết bị nghe nhìn.
- Cơ cấu tổ chức nhân sự: Phân thành hai khối chính dưới sự điều hành của Giám đốc:
- Khối văn phòng: Gồm Phòng Kế toán (5 nhân sự: Trưởng phòng, Phó phòng, Kế toán trưởng, Kế toán kiểm soát kinh doanh, Kế toán thanh toán) và Phòng Kinh doanh (10 nhân viên).
- Khối sản xuất: Gồm Phân xưởng sản xuất (1 Quản đốc và 19 công nhân, chia thành Dây chuyền 1, Dây chuyền 2, KCS 1, KCS 2, Bộ phận đóng gói) và Bộ phận Kho (1 Thủ kho và 2 Phụ kho, phụ trách 3 kho: Kho Linh kiện, Kho Thành phẩm, Kho Bảo hành).
- Cơ chế ký quỹ trách nhiệm vật chất: Nhằm bảo đảm an toàn tài sản và gắn chặt trách nhiệm cá nhân, công ty quy định:
- Kế toán trưởng, Kế toán kiểm soát kinh doanh, Kế toán thanh toán và Thủ kho đều phải ký quỹ trách nhiệm bằng 02 tháng lương, trừ dần 15% vào lương hàng tháng.
- Nhân viên kinh doanh đi thị trường phải ký quỹ 5.000 đồng, cho phép khấu trừ dần 500 đồng mỗi tháng vào lương.
- Kết quả sản xuất kinh doanh (2008 – 2009): Doanh thu thuần năm 2009 tăng 28,7% so với năm 2008 (tương ứng mức tăng 1.022 triệu đồng). Tuy nhiên, giá vốn hàng bán ở mức rất cao, chiếm tới 79% tổng chi phí của công ty. Dù công ty đã chủ động cắt giảm chi phí bán hàng, nhưng chi phí quản lý doanh nghiệp lại tăng thêm 21,3% (tương ứng tăng 108 triệu đồng), làm suy giảm đáng kể hiệu quả lợi nhuận.
- Danh mục và giá cả sản phẩm chủ yếu: Đầu MIDI Karaoke 6 số NewStar MIDI 7777 (giá bán buôn chưa VAT: 560.000 đồng/chiếc); Đầu DVD 1868 (420.000 đồng/chiếc); DVD 888 (420.000 đồng/chiếc); Đầu thu kỹ thuật số KTS N1 (460.000 đồng/chiếc); Loa nhập khẩu BMB 450, BMB 455, Superbass to, Superbass nhỏ; Loa JBL (750.000 đồng/chiếc); Âm ly NewStar Jagua 8 sò (950.000 đồng/chiếc).
- Quy trình sản xuất 6 công đoạn:
- Tổ trưởng phân xưởng căn cứ mức khoán ngày viết phiếu yêu cầu gửi Kế toán để xuất linh kiện từ Kho linh kiện.
- Thủ kho xuất linh kiện phục vụ công đoạn Lắp ráp (mặt, lưng, vỉ).
- Chuyển sang bộ phận Kỹ thuật thực hiện lắp cơ và chạy thử máy.
- Bộ phận KCS kiểm tra lỗi kỹ thuật (nếu lỗi hoàn trả về bộ phận Kỹ thuật, đạt yêu cầu thì bàn giao sang bộ phận Đóng gói).
- Bộ phận Đóng gói vệ sinh máy, dán tem nhãn và đóng thùng hoàn chỉnh.
- Kế toán lập phiếu nhập kho thành phẩm, Thủ kho kiểm đếm và tiếp nhận nhập kho.
- Bảng định mức khoán chi phí nhân công: Thiết lập mức chi trả theo từng công đoạn gia công và loại máy (đồng/chiếc):
| Vị trí / Công đoạn thực hiện |
Đơn vị tính |
Đầu DVD |
Đầu MIDI |
Đầu KTS |
Loa BMB |
| Tổ trưởng |
đồng/chiếc |
500 |
500 |
300 |
- |
| Lắp mặt, lưng |
đồng/chiếc |
500 |
600 |
500 |
- |
| Lắp vỉ, thử máy |
đồng/chiếc |
500 |
600 |
800 |
- |
| Lắp cơ, thử máy |
đồng/chiếc |
1.500 |
- |
- |
- |
| Hàn hộp kênh |
đồng/chiếc |
200 |
- |
- |
- |
| Thay mắt và hoàn thiện máy |
đồng/chiếc |
500 |
- |
- |
- |
| Kiểm tra chất lượng (KCS) |
đồng/chiếc |
500 |
600 |
300 |
- |
| Đóng gói |
đồng/chiếc |
800 |
800 |
- |
- |
| Dán tem sắt NewStar |
đồng/chiếc |
300 |
- |
- |
- |
| Lắp ráp loa hoàn chỉnh |
đồng/chiếc |
- |
- |
- |
3.000 |
- Danh mục linh phụ kiện cấu thành đầu đĩa DVD: Bảng thống kê chi tiết xác định đúng 24 danh mục linh phụ kiện để hoàn thiện một chiếc đầu đĩa DVD (Mặt DVD D1, Vỉ nguồn FU-2A, Vỉ hình DVD DJ29D-2CH, Cơ nhựa 3268 mắt 850, Giắc nguồn DVD, Dây nguồn DVD, Tem mặt nhôm New, Vỉ AV DVD 8202D-J, Nóc DVD D1, Đáy DVD D1, Lưng DVD D1, Khiển 6 số, Hướng dẫn sử dụng DVD, Dây AV, Pin bé, Đĩa MP4 1011, List DVD 1011, Xốp DVD, Hộp DVD D1, Dán chân, Tem sản xuất, Tem vỡ trong, Phiếu bảo hành, Lưỡi cơ D1).
Chương IV: Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả Quản trị hàng tồn kho tại Công ty TNHH Phát triển Thương mại NewStar
Trên cơ sở kết cấu hoàn chỉnh được nêu ở phần mở đầu và những phát hiện tại Chương III, Chương IV tập trung vào các giải pháp chuyên môn mà nhóm tư vấn xây dựng cho NewStar:
- Hoàn thiện quy chế quản lý và luân chuyển chứng từ: Bắt buộc lập phiếu xuất - nhập kho thành 3 liên (bản gốc lưu, liên giao người xuất nhập, liên thủ kho); chốt đối chiếu chứng từ giữa Kế toán kiểm soát kinh doanh và Thủ kho vào cuối mỗi ngày làm việc; định kỳ cuối tuần khớp số liệu và cuối tháng kiểm kê thực tế tại kho.
- Siết chặt kỷ luật giao nhận xe hàng thị trường: Nhân viên kinh doanh sau khi đi thị trường về phải khóa niêm phong tiền và sổ sách trong tủ sắt, nộp kế toán vào sáng hôm sau; đồng thời phải phối hợp cùng thủ kho và phụ kho kiểm kê ngay lượng hàng tồn trên xe trước khi được viết phiếu yêu cầu xuất lô hàng mới.
- Kiểm soát tiêu hao vật tư theo định mức: Căn cứ vào bảng danh mục 24 chi tiết linh kiện đầu DVD và các định mức khoán công đoạn, xưởng sản xuất phải bàn giao đúng chủng loại và số lượng, chỉ được xuất bù linh kiện hỏng khi có biên bản xác nhận lỗi kỹ thuật của KCS nhằm hạn chế việc thất thoát vật tư nhỏ lẻ.
- Cắt giảm tỷ trọng giá vốn và chi phí quản lý: Tối ưu hóa lô hàng đặt mua linh kiện từ các nhà cung ứng ngoài nước (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc) để hưởng chiết khấu theo quy mô nhưng vẫn bảo đảm giới hạn chi phí lưu kho, từ đó hạ dần tỷ lệ giá vốn đang chiếm 79% tổng chi phí.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã trích xuất và hệ thống hóa được các kết quả cụ thể từ thực tiễn sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp:
| Nhóm dữ kiện phân tích |
Số liệu / Nội dung xác thực trong văn bản |
| Quy mô bộ máy NewStar |
37 nhân sự trực tiếp (Giám đốc, 5 nhân viên kế toán, 10 nhân viên kinh doanh, 1 quản đốc, 19 công nhân xưởng, 1 thủ kho, 2 phụ kho). |
| Tăng trưởng doanh thu 2009 |
Tăng 28,7% so với năm 2008, giá trị chênh lệch tăng 1.022 triệu đồng. |
| Cơ cấu chi phí bất hợp lý |
Giá vốn hàng bán chiếm 79% tổng chi phí; Chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 21,3% (tăng 108 triệu đồng). |
| Cơ chế ký quỹ nội bộ |
Trừ 15%/tháng (đối với 2 tháng lương của các vị trí kế toán, thủ kho) hoặc trừ dần 500 đồng/tháng (đối với mức 5.000 đồng của nhân viên kinh doanh). |
| Định mức khoán lắp ráp |
500 – 1.500 đồng/chiếc tùy công đoạn sản phẩm đầu đĩa; 3.000 đồng/chiếc đối với sản phẩm loa BMB. |
| Định mức linh kiện DVD |
Chuẩn hóa danh mục gồm 24 chi tiết phụ tùng cấu thành một sản phẩm hoàn chỉnh. |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Thiết lập quy trình kiểm soát liên hoàn giữa 3 bộ phận: Kho hàng – Phòng Kế toán – Phòng Kinh doanh, phân định ranh giới trách nhiệm rõ ràng nhằm xóa bỏ tình trạng đùn đẩy, chồng chéo nhiệm vụ.
- Quy định trách nhiệm cụ thể của Thủ kho trong việc từ chối xuất kho nếu phiếu thiếu chữ ký hợp lệ, được quyền kiểm tra đột xuất các xe hàng lưu động của nhân viên kinh doanh khi có nghi ngờ.
- Chuẩn hóa quy trình KCS trong sản xuất để tách biệt lỗi do linh kiện đầu vào và lỗi do tay nghề công nhân lắp ráp, ngăn chặn tình trạng thất thoát linh kiện điện tử có giá trị cao.
Đóng góp của đề tài:
Khóa luận đã tiếp cận vấn đề quản trị hàng tồn kho từ góc độ thực tiễn của một công ty dịch vụ tư vấn quản trị mới thành lập (CTM) thực hiện hợp đồng hỗ trợ chuyên môn cho một doanh nghiệp sản xuất cơ điện tử vừa và nhỏ. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực tế về đơn giá khoán chi tiết theo công đoạn sản xuất và bảng bóc tách 24 chi tiết cấu thành sản phẩm điện tử dân dụng, phản ánh chân thực những khó khăn nội tại trong khâu kiểm soát tài sản của doanh nghiệp sản xuất tư nhân tại địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Tác giả tự nhận định kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn còn những giới hạn nhất định của sinh viên tập sự, thời gian thực hiện đề tài hạn hẹp.
- Nguồn số liệu phân tích tài chính mới chỉ bao quát được 2 năm (2008 – 2009).
- Bảng khảo sát chi tiết linh kiện phụ tùng trong khóa luận mới tập trung phân tích sâu cho dòng sản phẩm đầu đĩa DVD, chưa thể hiện chi tiết danh mục cấu thành của toàn bộ hơn 20 dòng sản phẩm khác (đầu karaoke MIDI, âm ly, loa, đầu thu kỹ thuật số) mà công ty đang kinh doanh.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Thu thập đầy đủ các tham số về chi phí cho mỗi lần đặt hàng ($O$) và chi phí lưu giữ trên một đơn vị hàng hóa ($C$) của từng loại linh kiện để giải bài toán định lượng EOQ cụ thể tại doanh nghiệp.
- Mở rộng khảo sát định mức kỹ thuật và lập bảng bóc tách linh kiện cho toàn bộ các chủng loại âm ly, loa nhập khẩu và đầu thu kỹ thuật số.
- Nghiên cứu ứng dụng phần mềm quản lý kho chuyên dụng nhằm số hóa quy trình luân chuyển chứng từ 3 liên, thay thế việc đối chiếu sổ sách thủ công vào cuối ngày.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho các đối tượng học thuật và thực tiễn sau:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Chuỗi cung ứng, Kinh tế Doanh nghiệp: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế về cách thức triển khai đề tài thực tập gắn liền với hoạt động tư vấn quản lý; cung cấp phương pháp tiếp cận từ lý thuyết định lượng (EOQ, JIT, chuẩn mực kế toán hàng tồn kho) đến khảo sát tác nghiệp tại xưởng sản xuất.
- Nhà quản lý, cán bộ phụ trách kho và điều hành sản xuất tại các doanh nghiệp lắp ráp điện tử vừa và nhỏ: Có thể tham khảo bảng định mức chi phí khoán nhân công theo từng công đoạn kỹ thuật (lắp mặt, lắp vỉ, lắp cơ, hàn hộp kênh, KCS, dán tem); bảng danh mục linh kiện chuẩn hóa cho đầu đĩa DVD; và cơ chế ràng buộc trách nhiệm vật chất thông qua quy định ký quỹ đối với thủ kho, nhân viên kinh doanh và kế toán.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty NewStar áp dụng chính sách ký quỹ trách nhiệm vật chất như thế nào đối với các vị trí liên quan đến hàng tồn kho và tài sản?
Công ty áp dụng chính sách ký quỹ bắt buộc khấu trừ dần qua lương: Kế toán trưởng, Kế toán kiểm soát kinh doanh, Kế toán thanh toán và Thủ kho phải ký quỹ trách nhiệm bằng 02 tháng lương, trừ dần 15% vào lương mỗi tháng. Đối với Nhân viên kinh doanh phụ trách xe hàng thị trường, mức ký quỹ quy định là 5.000 đồng, khấu trừ dần 500 đồng mỗi tháng vào lương.
2. Thực trạng tài chính năm 2009 của NewStar phản ánh điểm bất cập gì trong công tác quản trị chi phí?
Mặc dù doanh thu thuần năm 2009 tăng trưởng 28,7% so với năm 2008 (tăng 1.022 triệu đồng) và công ty đã cắt giảm chi phí bán hàng, nhưng giá vốn hàng bán lại chiếm tỷ trọng quá cao (79% tổng chi phí) và chi phí quản lý doanh nghiệp tăng thêm 21,3% (tương ứng tăng 108 triệu đồng). Điều này cho thấy công tác quản lý tài nguyên nội bộ còn lỏng lẻo, chưa tối ưu được chi phí dự trữ và vận hành.
3. Quy trình lắp ráp sản phẩm tại phân xưởng sản xuất của NewStar được tổ chức qua các bước nào?
Quy trình gồm 6 bước tuần tự: (1) Tổ trưởng làm phiếu yêu cầu gửi Kế toán để xuất linh kiện từ Kho linh kiện; (2) Thực hiện Lắp ráp (mặt, lưng, vỉ); (3) Bộ phận Kỹ thuật lắp cơ và chạy thử máy; (4) Bộ phận KCS kiểm tra lỗi (nếu phát hiện lỗi chuyển ngược lại Kỹ thuật, đạt yêu cầu thì chuyển Đóng gói); (5) Bộ phận Đóng gói vệ sinh, dán tem nhãn, đóng hộp; (6) Kế toán xuất phiếu nhập kho thành phẩm, chuyển xuống cho Thủ kho kiểm đếm nhập kho.
4. Theo bảng định mức của công ty, cần bao nhiêu loại linh phụ kiện để lắp ráp hoàn chỉnh một chiếc đầu đĩa DVD?
Cần chính xác 24 danh mục linh phụ kiện, bao gồm: Mặt DVD D1, Vỉ nguồn FU-2A, Vỉ hình DVD DJ29D-2CH (969), Cơ nhựa 3268 mắt 850, Giắc nguồn DVD, Dây nguồn DVD, Tem mặt nhôm New, Vỉ AV-DVD 8202D-J, Nóc DVD D1, Đáy DVD D1, Lưng DVD D1, Khiển 6 số, Hướng dẫn sử dụng DVD, Dây AV, Pin bé (1 đôi), Đĩa MP4 1011, List DVD 1011, Xốp DVD (1 bộ), Hộp DVD D1, Dán chân (2 chiếc), Tem sản xuất, Tem vỡ trong (2 chiếc), Phiếu bảo hành và Lưỡi cơ D1.
5. Đơn vị thực hiện công tác tư vấn (Công ty Lê Mạnh) có quy mô và cơ cấu tổ chức như thế nào?
Công ty TNHH Tư vấn quản lý và Đào tạo Lê Mạnh được thành lập ngày 17/10/2009, vốn điều lệ 500.000 đồng, do ông Lê Đình Mạnh làm Chủ tịch kiêm Giám đốc. Bộ máy gồm 12 nhân sự (7 chính thức, 5 mùa vụ) chia thành 4 phòng: Tổ chức hành chính, Tài chính kế toán, Tư vấn – đào tạo, và Nghiên cứu và phát triển.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hà Thị Minh Hằng đã phản ánh chi tiết thực trạng quản trị hàng tồn kho tại Công ty TNHH Phát triển Thương mại NewStar thông qua góc độ chuyên môn của một dự án tư vấn quản lý độc lập. Tác giả đã kết hợp khung lý thuyết định lượng về mô hình EOQ, hệ thống Just-In-Time và chuẩn mực kế toán hàng tồn kho với các dữ liệu thực nghiệm cụ thể tại doanh nghiệp như bảng định mức khoán chi phí nhân công, quy trình công nghệ 6 bước và bảng danh mục 24 linh kiện lắp ráp thiết bị điện tử. Công trình đã làm rõ những điểm bất cập cốt lõi trong công tác quản lý của NewStar, đặc biệt là tình trạng thất thoát hàng hóa, gánh nặng chi phí giá vốn chiếm tới 79% và sự chồng chéo giữa các phòng ban chức năng, từ đó đặt nền móng cho việc chuẩn hóa quy trình xuất - nhập - tồn vật tư tại doanh nghiệp.