Luận văn: Giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư tại Ngân hàng TMCP ĐT&PT Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động đầu tư của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV).

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Khái niệm, đặc điểm và phân loại hoạt động đầu tu của Ngân hàng thương mại

1.1.2. Danh mục đầu tư

1.1.3. Chính sách đầu tư của ngân hàng

1.1.4. Rủi ro trong hoạt động đầu tư của ngân hàng thươngmại

1.1.5. Quy trình quản lý danh mục đầu tư của ngân hàngthương mại

1.2. HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Tính cấp thiết của hoạt động đầu tư

1.2.2. Quan niệm về hiệu quả hoạt động đầu tư

1.2.3. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động đầu tư

1.3. CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ

1.3.1. Nhân tố khách quan

1.3.2. Nhân tố chủ quan

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

2.1. KHÁI QUÁT VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Kết quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam

2.2. THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU Tư VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

2.2.1. Cơ sở pháp lý về hoạt động đầu tu của Ngân hàng thương mại tại Việt Nam

2.2.2. Tổ chức hoạt động đầu tư của Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam

2.2.3. Hiệu quả hoạt động đầu tư của Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam

2.3. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Nguyên nhân của hạn chế

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

3.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

3.1.1. Mục tiêu, chiến lược trong thời gian tới

3.1.2. Cơ hội, thách thức đối với Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam

3.1.3. Định hướng cho hoạt động đầu tư

3.2. GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

3.2.1. Nhóm giải về chính sách đầu tư

3.2.2. Nhóm giải pháp về hạn chế rủi ro

3.2.3. Nhóm giải pháp về nguồn vốn, nhân lực, công nghệ

3.2.4. Tiếp tục cải thiện môi trường kinh tế vĩ mô

3.2.5. Hoàn thiện môi trường pháp lý

3.2.6. Đổi mới hoạt động phát hành chứng khoán Chính Phủ

3.2.7. Kiểm soát và phát triển thị trường OTC

3.2.8. Thúc đẩy sự phát triển ổn định của thị trường chứng khoán

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hoạt động đầu tư hiệu quả sử dụng vốn BIDV

Hoạt động đầu tư là một nghiệp vụ kinh doanh cốt lõi, chỉ đứng sau hoạt động tín dụng tại các ngân hàng thương mại (NHTM). Đối với Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), nghiệp vụ này không chỉ đóng vai trò gia tăng thu nhập mà còn là công cụ quan trọng để đa dạng hóa danh mục tài sản, quản lý thanh khoản và phân tán rủi ro. Trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng cạnh tranh, việc tìm kiếm các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động đầu tư tại BIDV trở thành yêu cầu cấp thiết. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích hoạt động đầu tư BIDV, đánh giá các thách thức và đề xuất những giải pháp mang tính hệ thống, dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn từ các công trình nghiên cứu khoa học. Nghiên cứu của Lê Thị Tân (2016) chỉ ra rằng, hoạt động đầu tư giúp ngân hàng tận dụng nguồn vốn nhàn rỗi, đặc biệt trong các thời kỳ kinh tế suy thoái khi nhu cầu tín dụng giảm. Các chứng khoán đầu tư, đặc biệt là trái phiếu chính phủ, không chỉ mang lại thu nhập ổn định mà còn có tính thanh khoản cao, đóng vai trò như một nguồn dự trữ thứ cấp. Việc đánh giá đúng thực trạng và các nhân tố ảnh hưởng sẽ là nền tảng để xây dựng một chiến lược đầu tư của ngân hàng thương mại hiệu quả, giúp BIDV khẳng định năng lực cạnh tranh của BIDV và đạt được các mục tiêu tài chính dài hạn.

1.1. Phân tích thực trạng quy mô và cơ cấu đầu tư tại BIDV

Dữ liệu từ Báo cáo thường niên của BIDV cho thấy quy mô hoạt động đầu tư đã tăng trưởng ấn tượng. Cụ thể, tổng dư nợ đầu tư đã tăng từ 74.030 tỷ đồng cuối năm 2013 lên 153.060 tỷ đồng vào ngày 30/6/2016, tương đương mức tăng 106%. Tỷ trọng dư nợ đầu tư so với tổng tài sản cũng tăng từ 13,5% lên 16,4% trong cùng kỳ, cho thấy sự chú trọng ngày càng lớn của ngân hàng vào mảng hoạt động này. Về cơ cấu, danh mục đầu tư của BIDV chủ yếu bao gồm ba loại chính: chứng khoán kinh doanh, chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn, và góp vốn, đầu tư dài hạn. Trong đó, chứng khoán đầu tư (chủ yếu là trái phiếu chính phủ và trái phiếu được chính phủ bảo lãnh) luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất, phản ánh chiến lược ưu tiên an toàn và thanh khoản. Hoạt động góp vốn, đầu tư dài hạn vào các công ty con, công ty liên kết như BSC, BIC cũng là một phần quan trọng trong việc đa dạng hóa nguồn thu và mở rộng hệ sinh thái dịch vụ tài chính của ngân hàng.

1.2. Đánh giá các chỉ tiêu hiệu quả hoạt động đầu tư chính

Để đánh giá hiệu quả, cần xem xét các chỉ tiêu định lượng và định tính. Về mặt định lượng, thu nhập từ hoạt động đầu tư là một chỉ số quan trọng, phản ánh trực tiếp tỷ suất sinh lời danh mục đầu tư. Mặc dù lợi nhuận từ đầu tư chứng khoán thường không cao bằng tín dụng, nhưng nó góp phần ổn định nguồn thu chung của ngân hàng. Bên cạnh đó, tỷ lệ dự phòng rủi ro đầu tư cũng là một thước đo cần thiết, cho thấy mức độ an toàn của danh mục. Về mặt định tính, hiệu quả hoạt động còn được thể hiện qua quy trình nghiệp vụ. BIDV đã xây dựng một quy trình đầu tư tổng quát khá bài bản, từ khâu tìm kiếm khách hàng, thẩm định, cấp giới hạn giao dịch đến thực hiện và thanh quyết toán. Tuy nhiên, hiệu quả của quy trình này phụ thuộc lớn vào chất lượng thông tin, năng lực của đội ngũ chuyên gia và khả năng ứng phó với biến động thị trường. Việc liên tục cải tiến quy trình thẩm định dự án đầu tưgiám sát sau đầu tư là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn BIDV.

II. Top thách thức và rủi ro trong hoạt động đầu tư tại BIDV

Mặc dù đạt được những kết quả tích cực, hoạt động đầu tư của BIDV vẫn đối mặt với không ít thách thức và rủi ro cố hữu của thị trường tài chính. Việc nhận diện và đánh giá đúng các rủi ro này là bước đầu tiên trong quá trình xây dựng giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động đầu tư tại BIDV. Các rủi ro này có thể xuất phát từ các yếu tố khách quan như biến động kinh tế vĩ mô, thay đổi môi trường pháp lý, hoặc từ các yếu tố chủ quan bên trong ngân hàng như chất lượng nhân sự, hệ thống thông tin và quy trình quản trị. Theo lý thuyết quản trị danh mục đầu tư, rủi ro chính bao gồm rủi ro vỡ nợ, rủi ro lãi suất (rủi ro về giá), rủi ro thị trường và rủi ro mua lại. Mỗi loại rủi ro đều có khả năng tác động tiêu cực đến giá trị danh mục và lợi nhuận của ngân hàng. Do đó, một hệ thống quản lý rủi ro đầu tư tại ngân hàng hiệu quả phải có khả năng nhận diện, đo lường, theo dõi và kiểm soát đồng bộ tất cả các loại rủi ro này. Việc phân tích sâu các nguyên nhân gây ra hạn chế sẽ giúp BIDV xác định đúng trọng tâm cần cải thiện, từ đó đưa ra các biện pháp khắc phục phù hợp.

2.1. Phân loại các rủi ro chính trong danh mục đầu tư

Hoạt động đầu tư của BIDV phải đối mặt với nhiều loại rủi ro. Rủi ro vỡ nợ (rủi ro tín dụng) xảy ra khi tổ chức phát hành không thể thanh toán gốc và lãi đúng hạn, thường gặp ở các loại trái phiếu doanh nghiệp. Rủi ro về giá (rủi ro lãi suất) là mối quan hệ nghịch giữa lãi suất thị trường và giá trái phiếu; khi lãi suất tăng, giá trị các trái phiếu đang nắm giữ sẽ giảm. Đây là rủi ro đáng kể đối với danh mục có tỷ trọng lớn trái phiếu dài hạn. Rủi ro về tính thị trường liên quan đến khả năng chuyển đổi chứng khoán thành tiền mặt nhanh chóng mà không bị mất giá đáng kể. Cuối cùng, rủi ro mua lại xuất hiện khi tổ chức phát hành thực hiện quyền mua lại trái phiếu trước hạn (thường khi lãi suất giảm), buộc ngân hàng phải tái đầu tư với mức lợi tức thấp hơn. Việc kiểm soát rủi ro tín dụng và các rủi ro thị trường khác đòi hỏi một hệ thống phân tích và dự báo chuyên sâu.

2.2. Các nguyên nhân chủ quan và khách quan gây hạn chế

Các hạn chế trong hoạt động đầu tư tại BIDV bắt nguồn từ cả nguyên nhân chủ quan và khách quan. Về khách quan, sự biến động của kinh tế vĩ mô, lạm phát, tỷ giá và chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước luôn là những yếu tố khó lường. Môi trường pháp lý chưa hoàn thiện, thiếu đồng bộ cũng tạo ra rào cản. Về chủ quan, chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố quyết định. Trình độ và kinh nghiệm của cán bộ đầu tư ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định lựa chọn tài sản và thời điểm giao dịch. Hệ thống thông tin phục vụ phân tích và dự báo đôi khi chưa cập nhật kịp thời. Ngoài ra, áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng và công ty chứng khoán khác cũng buộc BIDV phải cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và mức độ rủi ro chấp nhận, đôi khi dẫn đến các quyết định đầu tư chưa thực sự tối ưu.

III. Hướng dẫn tối ưu hóa danh mục đầu tư BIDV toàn diện

Để vượt qua thách thức và tối đa hóa lợi nhuận, việc triển khai các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động đầu tư tại BIDV phải bắt đầu từ việc cơ cấu lại chính sách và danh mục đầu tư. Một chiến lược đầu tư hiệu quả không chỉ tập trung vào việc lựa chọn từng tài sản riêng lẻ mà phải quản lý toàn bộ danh mục như một thể thống nhất, dựa trên nguyên tắc cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải xây dựng một chính sách đầu tư rõ ràng, linh hoạt và phù hợp với từng giai đoạn của chu kỳ kinh tế. Chính sách này cần xác định rõ các mục tiêu: gia tăng thu nhập, đảm bảo thanh khoản, hay phòng ngừa rủi ro lãi suất. Việc tối ưu hóa danh mục đầu tư BIDV là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự theo dõi sát sao diễn biến thị trường và thực hiện các điều chỉnh kịp thời. Các kỹ thuật như đa dạng hóa, phân bổ tài sản và áp dụng các chiến lược đầu tư năng động sẽ là công cụ then chốt giúp BIDV đạt được mục tiêu. Quá trình cơ cấu lại danh mục đầu tư cần dựa trên các phân tích định lượng và dự báo khoa học để giảm thiểu rủi ro phi hệ thống và nắm bắt các cơ hội sinh lời.

3.1. Xây dựng chính sách đầu tư năng động và linh hoạt

Thay vì áp dụng chính sách thụ động, BIDV cần hướng tới các chính sách đầu tư năng động hơn, được thiết kế để tận dụng các điều kiện thị trường. Ví dụ, chính sách chuyển hướng đầu tư (switching strategy) có thể được áp dụng: mua chứng khoán ngắn hạn khi lãi suất dự kiến tăng và chuyển sang chứng khoán dài hạn khi lãi suất dự kiến giảm để hưởng lợi từ chênh lệch giá. Một chiến lược khác là bám sát đường cong lợi tức (riding the yield curve), mua các chứng khoán có kỳ hạn dài hơn một chút so với khung thời gian đầu tư để hưởng lợi từ việc giá chứng khoán tăng lên khi kỳ hạn của nó ngắn lại. Các chính sách này đòi hỏi trình độ phân tích và dự báo cao, nhưng sẽ mang lại tỷ suất sinh lời danh mục đầu tư vượt trội so với việc chỉ nắm giữ đến ngày đáo hạn.

3.2. Thực hiện đa dạng hóa và cơ cấu lại danh mục đầu tư

Đa dạng hóa là nguyên tắc vàng trong quản lý đầu tư. BIDV cần tiếp tục đa dạng hóa không chỉ giữa các loại tài sản (cổ phiếu, trái phiếu, góp vốn) mà còn trong từng loại. Đối với trái phiếu, cần đa dạng hóa giữa trái phiếu chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp có xếp hạng tín nhiệm tốt, đa dạng hóa về kỳ hạn và ngành nghề của tổ chức phát hành. Việc cơ cấu lại danh mục đầu tư nên được thực hiện định kỳ hoặc khi có biến động lớn trên thị trường. Mục tiêu là loại bỏ các tài sản kém hiệu quả, giảm tỷ trọng các tài sản có rủi ro cao không tương xứng với lợi nhuận, và bổ sung các tài sản có tiềm năng tăng trưởng tốt. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro phi hệ thống và ổn định hiệu quả chung của toàn bộ danh mục.

IV. Phương pháp quản lý rủi ro và ứng dụng công nghệ số

Một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động đầu tư tại BIDV mang tính nền tảng nhất là hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ. Trong môi trường tài chính hiện đại, rủi ro và công nghệ là hai mặt của một đồng tiền. Quản trị rủi ro hiệu quả giúp bảo vệ vốn và lợi nhuận, trong khi công nghệ cung cấp công cụ để thực hiện điều đó một cách nhanh chóng và chính xác. Việc quản lý rủi ro đầu tư tại ngân hàng không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước mà phải trở thành một phần văn hóa doanh nghiệp. Điều này bao gồm việc xây dựng các mô hình định lượng để đo lường rủi ro (như VaR - Value at Risk), thiết lập hệ thống hạn mức rủi ro chặt chẽ và thực hiện các bài kiểm tra sức chịu đựng (stress test) thường xuyên. Song song với đó, chuyển đổi số trong hoạt động đầu tư sẽ là động lực tạo ra lợi thế cạnh tranh. Ứng dụng công nghệ trong đầu tư tài chính như Big Data, AI, và Machine Learning sẽ giúp BIDV phân tích thị trường sâu hơn, ra quyết định nhanh hơn và tự động hóa các quy trình thủ công, giảm thiểu sai sót.

4.1. Hoàn thiện quy trình nhận dạng và kiểm soát rủi ro

BIDV cần xây dựng một quy trình quản lý rủi ro tích hợp, bao trùm toàn bộ vòng đời của một khoản đầu tư. Quy trình này bắt đầu từ khâu nhận dạng các loại rủi ro tiềm ẩn, sau đó tiến hành đo lường mức độ tác động của chúng thông qua các mô hình định lượng. Dựa trên kết quả đo lường, ngân hàng sẽ thiết lập các giới hạn rủi ro (risk limits) cho từng loại tài sản, từng bộ phận và cho toàn bộ danh mục. Công tác theo dõi và báo cáo rủi ro cần được thực hiện liên tục để cảnh báo sớm các dấu hiệu bất thường. Đặc biệt, việc kiểm soát rủi ro tín dụng đối với trái phiếu doanh nghiệp và các khoản góp vốn cần được chú trọng thông qua việc nâng cao chất lượng thẩm định dự án đầu tư và hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ.

4.2. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong phân tích và ra quyết định

Công nghệ là chìa khóa để nâng cao hiệu quả đầu tư. BIDV cần đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống phần mềm quản lý danh mục, các công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để sàng lọc thông tin và phát hiện các xu hướng thị trường. Việc ứng dụng công nghệ trong đầu tư tài chính, cụ thể là trí tuệ nhân tạo (AI), có thể giúp xây dựng các mô hình dự báo giá chứng khoán, lãi suất và các chỉ số kinh tế vĩ mô. Tự động hóa giao dịch (algorithmic trading) cho các nghiệp vụ đơn giản cũng giúp tăng tốc độ khớp lệnh và giảm chi phí. Chuyển đổi số trong hoạt động đầu tư không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình mà còn cung cấp cho các chuyên gia đầu tư những công cụ mạnh mẽ để đưa ra quyết định sáng suốt hơn.

V. Bí quyết nâng cao chất lượng nhân sự tài chính cho BIDV

Yếu tố con người luôn là trung tâm và là tài sản quý giá nhất quyết định sự thành công của hoạt động đầu tư. Mọi chiến lược, công nghệ hay quy trình đều trở nên vô nghĩa nếu không được vận hành bởi một đội ngũ nhân sự có đủ năng lực và phẩm chất. Do đó, giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động đầu tư tại BIDV không thể tách rời việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Việc nâng cao chất lượng nhân sự tài chính là một quá trình đầu tư dài hạn, bao gồm từ khâu tuyển dụng, đào tạo, phát triển cho đến việc xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp và cơ chế đãi ngộ cạnh tranh. Một chuyên gia đầu tư giỏi không chỉ cần kiến thức chuyên môn sâu rộng về tài chính, thị trường mà còn cần có kỹ năng phân tích sắc bén, khả năng ra quyết định dưới áp lực và tuân thủ đạo đức nghề nghiệp. BIDV cần xây dựng một lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng cho các cán bộ đầu tư, tạo động lực để họ không ngừng học hỏi, cập nhật kiến thức và cống hiến lâu dài cho sự phát triển của ngân hàng. Đây là nền tảng vững chắc để nâng cao năng lực cạnh tranh của BIDV trên thị trường đầu tư.

5.1. Xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu và cập nhật

BIDV cần thiết kế các chương trình đào tạo chuyên sâu, không chỉ về nghiệp vụ cơ bản mà còn về các lĩnh vực phức tạp hơn như phân tích định lượng, quản trị rủi ro, và các sản phẩm tài chính phái sinh. Các khóa học cần được cập nhật thường xuyên để bắt kịp với sự thay đổi của thị trường và các quy định pháp lý mới. Ngân hàng nên khuyến khích và hỗ trợ nhân viên tham gia các chương trình đào tạo và thi lấy các chứng chỉ quốc tế uy tín như CFA (Chartered Financial Analyst). Ngoài ra, việc tổ chức các buổi hội thảo, chia sẻ kinh nghiệm nội bộ với sự tham gia của các chuyên gia hàng đầu cũng là cách hiệu quả để nâng cao kiến thức thực tiễn cho đội ngũ.

5.2. Cải thiện cơ chế đãi ngộ và chính sách thu hút nhân tài

Để giữ chân và thu hút được những chuyên gia đầu tư xuất sắc, BIDV cần xây dựng một cơ chế lương, thưởng và phúc lợi cạnh tranh, gắn liền với hiệu quả công việc. Chính sách đãi ngộ cần minh bạch, công bằng và tạo động lực thực sự. Ngoài yếu tố tài chính, việc xây dựng một môi trường làm việc năng động, chuyên nghiệp, nơi các ý tưởng sáng tạo được khuyến khích và ghi nhận cũng rất quan trọng. Trao quyền và tạo cơ hội thăng tiến cho những cá nhân có thành tích xuất sắc sẽ giúp tạo ra một đội ngũ nhân sự trung thành và tận tâm, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động đầu tư chung của toàn ngân hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
530 giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động đầu tư của ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam luận văn thạc sỹ kinh tế