Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và sự phổ biến sâu rộng của mạng Internet, các hoạt động thương mại và tiếp thị đang chứng kiến sự dịch chuyển mạnh mẽ sang môi trường kỹ thuật số. Tiếp thị nội dung (Content Marketing) kết hợp với tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) đã trở thành một trong những phương thức cốt lõi giúp các doanh nghiệp gia tăng độ nhận diện thương hiệu, tiếp cận chính xác nhóm khách hàng mục tiêu, tối ưu hóa chi phí quảng cáo và thúc đẩy tỷ lệ chuyển đổi hành vi mua hàng một cách bền vững.

Dự án Rightnow – một nền tảng phân phối và quản lý vé sự kiện trực tuyến tại Việt Nam được triển khai bởi Công ty TNHH Streetnet (Đà Nẵng) – là một mô hình dịch vụ mới được hình thành, phải đối mặt với nhiều thách thức cạnh tranh trên thị trường trực tuyến. Do đó, việc xây dựng và hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Website là yêu cầu cấp thiết nhằm tạo dựng niềm tin và thu hút khách hàng. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Thị Thu Thương tập trung nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động tiếp thị nội dung trên kênh Website của dự án này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên Website của dự án Rightnow tại Công ty TNHH Streetnet qua cảm nhận của khách hàng và kết quả thực tế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả tiếp thị nội dung cho dự án trong giai đoạn tiếp theo.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động Content Marketing trên nền tảng Website.
    2. Phân tích thực trạng tổ chức và triển khai Content Marketing trên Website của dự án Rightnow tại Công ty TNHH Streetnet.
    3. Khảo sát, phân tích và đánh giá cảm nhận của khách hàng đối với hoạt động Content Marketing trên Website của dự án.
    4. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả Content Marketing trên Website của dự án Rightnow trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Content Marketing trên Website của dự án Rightnow tại Công ty TNHH Streetnet.
  • Khách thể nghiên cứu: Khách hàng đã, đang và có tiềm năng tương tác với các bài viết trên Website của dự án Rightnow.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Streetnet (số 240 Phan Đăng Lưu, phường Hòa Cường Bắc, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thứ cấp trong 3 quý đầu năm 2020 (từ tháng 01/2020 đến tháng 09/2020); thu thập dữ liệu sơ cấp từ tháng 10/2020 đến tháng 01/2021 (thời gian phát phiếu điều tra chính thức từ ngày 01/11/2020 đến ngày 30/11/2020).
  • Phạm vi nội dung: Đề tài giới hạn tập trung vào kênh Website chính thức của dự án Rightnow (http://rightnow.vn), không đi sâu vào các kênh truyền thông trực tuyến khác hay các dự án khác của công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận tổng hợp các lý luận nền tảng về tiếp thị nội dung và quản trị website trong kinh doanh số:

  • Khái niệm và phân loại Content Marketing: Trích dẫn các định nghĩa học thuật và thực tiễn từ Joe Pulizzi, Le D (2013), Vincent Do (2017) và Brandsvietnam (2015). Phân loại nội dung theo mục đích (ra đơn hàng, tương tác, xây dựng thương hiệu) và theo định dạng hiển thị (Infographics, Quote/Meme, Hình ảnh thương hiệu, Hình ảnh hướng dẫn mẹo vặt, Video Content, Lời kêu gọi hành động - Call to Action).
  • Cơ sở về Website và SEO: Phân tích các thành phần cấu tạo website (Tên miền - Domain, Web Hosting, Mã nguồn - Source Code), các tiêu chí đánh giá website (giao diện, tốc độ tải trang dưới 10 giây, tính xác thực thông tin, thông tin liên hệ, tính tiện dụng, bảo mật) và vai trò của bài viết chuẩn SEO trong việc tiếp cận người dùng.
  • Mô hình hành vi khách hàng tham chiếu: Mô hình AIDA (E. Elmo Lewis), mô hình AIDMA (Roland Hall) và mô hình thích ứng hành vi trực tuyến AISAS (Dentsu, 2004).
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Tác giả kế thừa mô hình AIDA để xây dựng khung đánh giá hiệu quả Content Marketing tác động đến cảm nhận chung của khách hàng trên Website, bao gồm 4 nhóm biến độc lập và 1 nhóm biến phụ thuộc với 24 biến quan sát:
    • Chú ý (Attention - mã hóa CY): 5 biến quan sát (kênh xuất hiện, tần suất bài viết, hình ảnh/video, tiêu đề lợi ích, từ ngữ hot trend).
    • Thích thú (Interest / Thu hút bài viết - mã hóa TTBV): 5 biến quan sát (tính tương đồng chủ đề giải trí, giải quyết thắc mắc, thông điệp hữu ích, quảng bá tiện ích).
    • Mong muốn (Desire - mã hóa MM): 5 biến quan sát (thông tin sự kiện, chính sách ưu đãi/khuyến mãi, bài viết đa chủ đề, cảm nhận môi trường năng động, chất lượng dịch vụ).
    • Hành động (Action - mã hóa HD): 5 biến quan sát (tương tác bình luận/lưu bài, liên hệ đặt vé ngay, tìm hiểu sự kiện, lựa chọn Rightnow làm đơn vị tổ chức, theo dõi thường xuyên).
    • Cảm nhận chung về hiệu quả Content Marketing (mã hóa CN): 2 biến quan sát (xem nhiều bài viết mới hơn, tìm kiếm thông tin sự kiện trên web khi có nhu cầu).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, cơ cấu tổ chức từ Phòng Hành chính - Nhân sự Công ty TNHH Streetnet; dữ liệu lưu lượng truy cập trên website rightnow.vn giai đoạn 01/10/2020 – 31/12/2020; các tài liệu, sách báo chuyên ngành marketing.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn nhà quản lý dự án Rightnow, nhân viên phụ trách Content Marketing và phỏng vấn chuyên sâu 5 khách hàng đã sử dụng website để hiệu chỉnh biến quan sát; sau đó tiến hành điều tra thử nghiệm 30 khách hàng để hoàn thiện bảng hỏi.
    • Nghiên cứu định lượng: Điều tra trực tiếp khách hàng đã truy cập website của dự án Rightnow bằng bảng câu hỏi theo thang đo Likert.
  • Xác định cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu:
    • Tác giả so sánh 3 phương pháp tính cỡ mẫu tối thiểu: theo Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc ($n \ge 5 \times 24 = 120$); theo Nguyễn Đình Thọ ($n \ge 8 \times 5 + 50 = 90$); theo công thức ước lượng trung bình phân phối chuẩn ($n = \frac{Z^2 \times \sigma^2}{e^2} = \frac{1{,}96^2 \times 0{,}05 \times 0{,}95}{0{,}05^2} \approx 124{,}8$). Tác giả lựa chọn quy mô mẫu lớn nhất là $n = 125$.
    • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện trong giai đoạn từ 01/11/2020 đến 30/11/2020.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 20 để thực hiện: thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), kiểm định One-Sample T-Test, và phân tích hồi quy tương quan đa biến (kèm kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về hoạt động Content Marketing trên Website

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết toàn diện về vai trò của Content Marketing đối với việc gia tăng lượng truy cập, nâng cao nhận thức thương hiệu, tăng tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng và thắt chặt mối liên kết với khách hàng. Nội dung chương phân tích các tiêu chí đo lường hiệu quả tiếp thị nội dung dựa trên kết quả hoạt động doanh nghiệp (doanh thu, nhận thức thương hiệu, mức độ trung thành, tương tác, khách hàng tiềm năng) và các chỉ số kỹ thuật web (lượt xem trang, tỷ lệ thoát, thời gian trên trang, số người truy cập duy nhất). Đồng thời, chương 1 trình bày tổng quan lịch sử phát triển của Content Marketing trên thế giới từ cuối thế kỷ 19 (tạp chí The Furrow của John Deere năm 1885, radio Sears-Roebuck thập niên 1920, truyện tranh GI-Joe của Hasbro & Marvel năm 1982, Penton Custom Media năm 2001) và thực tiễn ứng dụng tại Việt Nam (tiêu biểu như mô hình tiếp thị nội dung sản phẩm điện máy tại hệ thống Big C giai đoạn 2012–2013).

Chương 2: Nâng cao hiệu quả Content Marketing trên Website của dự án Rightnow tại Công ty TNHH Streetnet

Chương này đi sâu vào phân tích thực địa tại Công ty TNHH Streetnet và dự án Rightnow:

  • Tình hình hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Streetnet: Streetnet hoạt động theo mô hình phòng marketing thuê ngoài (cung cấp dịch vụ nhận diện thương hiệu, thiết kế website, sáng tạo content, digital marketing) với cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám Đốc, Project Executive, Designer, Digital Executive và Leader Content. Kết quả kinh doanh 3 quý đầu năm 2020 chịu ảnh hưởng rõ rệt bởi dịch bệnh Covid-19:
Chỉ tiêu Quý 1/2020 Quý 2/2020 Quý 3/2020 So sánh Q2/Q1 (+/-) So sánh Q2/Q1 (%) So sánh Q3/Q2 (+/-) So sánh Q3/Q2 (%)
Doanh thu (triệu đồng) 1.250 460 823 -790 -63,21% +363 +78,92%
Tổng chi phí (triệu đồng) 968 368 656 -600 -61,99% +288 +78,28%
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 287 92 167 -195 -67,96% +75 +81,53%
  • Thực trạng Content Marketing trên Website của dự án Rightnow: Dự án Rightnow vận hành nền tảng phân phối vé trực tuyến qua website rightnow.vn sử dụng nền tảng quản trị nội dung WordPress, với nhận diện thương hiệu chủ đạo là màu hồng - trắng. Các tuyến nội dung bài viết tiêu biểu được phân tích gồm bài viết truyền thông sự kiện (sự kiện "Những Ngã Tư Cô Đơn" ngày 10/11) và bài viết bắt xu hướng thương mại điện tử ("Ngày 11.11 – Đại chiến khuyến mãi trên Tiki, Lazada và Shopee"). Tác giả đánh giá thực trạng cấu trúc giao diện, lưu lượng người dùng mới và cũ, nguồn truy cập, thiết bị truy cập trong quý 4/2020.
  • Kết quả khảo sát định lượng ($n = 125$):
    • Đánh giá thống kê mô tả về nhân khẩu học, thiết bị truy cập, thời gian lưu trang, chủ đề quan tâm và hành động của khách hàng khi tìm kiếm tư vấn.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho thấy các nhóm thang đo đạt chuẩn giá trị hội tụ và phân biệt.
    • Phân tích One-Sample T-Test đánh giá mức độ đồng ý của khách hàng đối với từng nhóm nhân tố: Chú ý, Thu hút bài viết (Thích thú), Mong muốn, và Hành động.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến: Đánh giá độ phù hợp của mô hình, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến và xác định mức độ tác động của từng nhóm nhân tố độc lập (Chú ý, Thích thú, Mong muốn, Hành động) đến cảm nhận chung của khách hàng về hiệu quả tiếp thị nội dung trên website.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả Content Marketing trên Website của dự án Rightnow tại Công ty TNHH Streetnet

Dựa trên kết quả phân tích định lượng, chương 3 đề ra định hướng phát triển và hệ thống các giải pháp hoàn thiện hoạt động Content Marketing theo từng nhóm nhân tố tác động:

  • Nhóm giải pháp đối với nhân tố "Chú ý" (Attention): Nâng cao tần suất đăng tải bài viết đều đặn; tối ưu hóa hình ảnh và định dạng video thu hút; biên tập tiêu đề hướng trực tiếp đến lợi ích người đọc; cập nhật linh hoạt các thuật ngữ, xu hướng thịnh hành (hot trends); đẩy mạnh kỹ thuật chuẩn SEO trên hệ thống bài viết WordPress.
  • Nhóm giải pháp đối với nhân tố "Thích thú" (Interest): Xây dựng các tuyến bài viết có chủ đề giải trí phù hợp với sở thích của giới trẻ; thiết lập nội dung giải đáp trực tiếp các thắc mắc về sự kiện và kỹ thuật mua vé; nêu bật thông điệp tiện ích, tính năng thông minh của nền tảng bán vé trực tuyến Rightnow.
  • Nhóm giải pháp đối với nhân tố "Mong muốn" (Desire): Cung cấp kịp thời, chính xác danh mục các sự kiện miễn phí và có phí; lồng ghép các chương trình ưu đãi, mã giảm giá độc quyền qua bài viết; đa dạng hóa đề tài viết bài; truyền tải văn hóa doanh nghiệp năng động và cam kết chất lượng dịch vụ.
  • Nhóm giải pháp đối với nhân tố "Hành động" (Action): Tối ưu hóa các nút kêu gọi hành động (Call to Action - CTA) đặt ở vị trí thuận tiện trên bài viết; đơn giản hóa quy trình chuyển hướng từ bài đọc sang cổng thanh toán đặt vé; tăng cường tương tác giải đáp trực tuyến để hỗ trợ khách hàng ra quyết định nhanh chóng.
  • Một số giải pháp bổ trợ khác: Tăng cường liên kết giữa Website và các nền tảng mạng xã hội, cải thiện tốc độ tải trang và bảo mật thông tin giao dịch của khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã hệ thống hóa các chỉ tiêu vận hành và tài chính của Công ty TNHH Streetnet trong 3 quý đầu năm 2020: sau khi chịu suy giảm mạnh ở quý 2 do đợt bùng phát dịch Covid-19 (doanh thu giảm 63,21%, lợi nhuận giảm 67,96%), doanh nghiệp đã phục hồi nhanh chóng trong quý 3/2020 với doanh thu đạt 823 triệu đồng (tăng 78,92%) và lợi nhuận đạt 167 triệu đồng (tăng 81,53%).
  • Phản ánh trung thực thực trạng vận hành nội dung trên website rightnow.vn giai đoạn quý 4/2020 (01/10/2020 – 31/12/2020) qua giao diện WordPress, các dạng bài viết sự kiện và bài viết theo xu hướng khuyến mại.
  • Xử lý thành công bộ dữ liệu khảo sát từ 125 khách hàng bằng phần mềm SPSS 20: kiểm định đầy đủ độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), giá trị cấu trúc nhân tố (EFA), mức độ đánh giá trung bình qua One-Sample T-Test, và chứng minh được tác động có ý nghĩa thống kê của các thành phần AIDA (Chú ý, Thích thú, Mong muốn, Hành động) đến cảm nhận hiệu quả Content Marketing của người dùng.

Đóng góp thực tiễn và học thuật

  • Về mặt ứng dụng: Cung cấp cho Ban Quản lý dự án Rightnow và ban lãnh đạo Công ty TNHH Streetnet một bức tranh thực tế về hành vi người dùng trên website, kèm theo hệ thống giải pháp phân tầng theo phễu tâm lý AIDA, giúp tối ưu hóa công tác biên tập nội dung, nâng cao lượng truy cập và cải thiện tỷ lệ đặt vé trực tuyến.
  • Về mặt học thuật: Kiểm chứng thực nghiệm mô hình tiếp thị AIDA trong bối cảnh thương mại điện tử chuyên ngành phân phối vé sự kiện tại thị trường miền Trung (Đà Nẵng), đóng góp thêm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu về tiếp thị số trên kênh website.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Quy mô mẫu khảo sát còn ở mức cơ bản ($n = 125$) và sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện do hạn chế về thời gian và nguồn lực tiếp cận đối tượng.
    • Phạm vi nghiên cứu bị giới hạn trong phạm vi hoạt động của Website dự án Rightnow và địa bàn Công ty TNHH Streetnet tại Đà Nẵng, chưa bao quát được toàn bộ mạng lưới truyền thông đa kênh (Fanpage, Email, v.v.).
    • Thời điểm thu thập dữ liệu diễn ra trong giai đoạn dịch Covid-19 có diễn biến phức tạp, gây ảnh hưởng nhất định đến tần suất tổ chức sự kiện thực tế và hành vi truy cập của khách hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu sang mô hình hành vi đa kênh (kết hợp mạng xã hội và ứng dụng di động theo mô hình AISAS), mở rộng quy mô mẫu điều tra trên phạm vi toàn quốc và khảo sát thêm các nhóm đối tượng là nhà tổ chức sự kiện (đối tác B2B) song song với người mua vé (khách hàng B2C).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Quản trị Kinh doanh, Marketing; các nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về tiếp thị số (Digital Marketing) và tối ưu hóa website; các nhà quản lý doanh nghiệp agency tiếp thị truyền thông hoặc các đơn vị khởi nghiệp kinh doanh nền tảng phân phối vé trực tuyến.
  • Hạng mục giá trị cần tham khảo:
    • Cách thức xây dựng và tính toán cỡ mẫu theo 3 phương pháp lý thuyết trong nghiên cứu kinh doanh.
    • Bảng thang đo 24 biến quan sát chuyển hóa từ mô hình AIDA ứng dụng riêng cho hoạt động Content Marketing trên Website.
    • Quy trình phân tích dữ liệu định lượng trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, One-Sample T-Test, Hồi quy tuyến tính).
    • Khung giải pháp biên tập nội dung chuẩn SEO kết hợp kích thích hành vi chuyển đổi cho website thương mại điện tử.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu trường hợp của doanh nghiệp và dự án cụ thể nào?
Khóa luận nghiên cứu về hoạt động Content Marketing trên Website của dự án phân phối vé sự kiện trực tuyến Rightnow (http://rightnow.vn), trực thuộc Công ty TNHH Streetnet (trụ sở tại 240 Phan Đăng Lưu, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng).

2. Cỡ mẫu nghiên cứu định lượng được xác định như thế nào và quy mô thực tế là bao nhiêu?
Tác giả so sánh 3 phương pháp xác định mẫu: theo quy tắc biến số nhân tố ($n \ge 5 \times 24 = 120$), theo quy tắc hồi quy ($n \ge 8 \times 5 + 50 = 90$), và theo công thức phân phối chuẩn xác suất ($n \approx 124{,}8$). Để đảm bảo tính đại diện cao nhất, tác giả lựa chọn cỡ mẫu chính thức là $n = 125$ khách hàng, khảo sát theo phương pháp thuận tiện trong tháng 11/2020.

3. Mô hình nghiên cứu của khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất được kế thừa và phát triển từ mô hình phễu hành vi AIDA (E. Elmo Lewis), gồm 4 nhóm nhân tố độc lập: Chú ý (Attention - CY), Thích thú / Thu hút bài viết (Interest - TTBV), Mong muốn (Desire - MM), Hành động (Action - HD) tác động đến Cảm nhận chung về hiệu quả Content Marketing trên Website (CN).

4. Kết quả kinh doanh 3 quý đầu năm 2020 của Công ty TNHH Streetnet biến động như thế nào?
Do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19, doanh thu quý 2/2020 giảm 63,21% (từ 1.250 triệu đồng ở quý 1 xuống 460 triệu đồng) và lợi nhuận sau thuế giảm 67,96% (từ 287 triệu đồng xuống 92 triệu đồng). Đến quý 3/2020, kinh doanh phục hồi với doanh thu tăng 78,92% (đạt 823 triệu đồng) và lợi nhuận sau thuế tăng 81,53% (đạt 167 triệu đồng).

5. Các công cụ và phương pháp phân tích định lượng nào đã được sử dụng để xử lý số liệu?
Dữ liệu khảo sát sơ cấp được nhập và xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 20 thông qua các kỹ thuật: Thống kê mô tả mẫu, Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá EFA (cho cả biến độc lập và biến phụ thuộc), Kiểm định One-Sample T-Test, và Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến có kiểm tra đa cộng tuyến.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Thị Thu Thương đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị nội dung trên website và đánh giá chi tiết thực trạng tại dự án bán vé trực tuyến Rightnow của Công ty TNHH Streetnet. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích định lượng trên mẫu khảo sát 125 khách hàng qua phần mềm SPSS 20, tác giả đã làm rõ tác động của các nhân tố trong mô hình AIDA đến cảm nhận của người dùng. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và bám sát thực tiễn vận hành của doanh nghiệp, cung cấp cơ sở tin cậy giúp dự án Rightnow hoàn thiện nội dung website và nâng cao năng lực tiếp thị số trong giai đoạn phát triển tiếp theo.