Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và môi trường kinh doanh cạnh tranh ngày càng gay gắt, nguồn nhân lực được xác định là nhân tố căn bản và mang tính quyết định đối với sự phát triển của mọi tổ chức. Đối với ngành dịch vụ lưu trú và ẩm thực, chất lượng đội ngũ lao động trực tiếp chi phối chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Vấn đề thu hút, phát huy tối đa tiềm năng và giữ chân nhân sự có trình độ chuyên môn cao trở thành ưu tiên hàng đầu của các nhà quản trị.

Khách sạn New World Saigon Hotel là một trong những cơ sở lưu trú cao cấp tại Thành phố Hồ Chí Minh. Mặc dù ban lãnh đạo khách sạn đã ban hành và áp dụng nhiều chính sách nhằm khuyến khích, động viên người lao động, tuy nhiên hiệu quả thực tế của công tác tạo động lực vẫn chưa đạt được kết quả như kỳ vọng. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Lê Thị Dương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: “Giải pháp Nâng cao động lực làm việc của nhân viên bộ phận F&B tại khách sạn New World Saigon Hotel” nhằm nhận diện rõ thực trạng, tìm ra các điểm nghẽn và đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác quản trị nhân lực tại đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể qua 4 nội dung:

  1. Khái quát nội dung về hoạt động của Khách sạn New World Saigon Hotel.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng về việc tạo động lực làm việc của nhân viên.
  3. Khảo sát các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên.
  4. Nghiên cứu và phân tích dữ liệu để đề ra những giải pháp nhằm nâng cao động lực làm việc cho nhân viên, góp phần tăng năng suất lao động tại Khách sạn New World Saigon Hotel.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Người lao động đang hưởng lương tại bộ phận Thực phẩm và Đồ uống (Food and Beverage - F&B) thuộc khách sạn New World Saigon Hotel.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát thực tế và phân tích số liệu hoạt động tại khách sạn New World Saigon Hotel (tập trung vào bộ phận F&B và nhà hàng Park View) trong giai đoạn thực tập và hoàn thành khóa luận vào tháng 7 năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật, giáo trình chuyên ngành du lịch - khách sạn và các học thuyết hành vi tổ chức kinh điển.

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý chuyên ngành

Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa và tiêu chuẩn quản lý khách sạn từ các nguồn tài liệu chính thống:

  • Hệ thống văn bản quản lý du lịch của Tổng cục Du lịch Việt Nam (1997) và Thông tư số 01/2001/TT-TCDL hướng dẫn thực hiện Nghị định số 39/2000/NĐ-CP của Chính phủ về cơ sở lưu trú du lịch.
  • Quyết định số 107/TCDL (ngày 22/6/1994) và Quyết định số 02/2001/QĐ-TCDL (ngày 27/4/2001) của Tổng cục Du lịch về tiêu chuẩn xếp hạng khách sạn du lịch từ 1 đến 5 sao dựa trên 5 nhóm tiêu chuẩn (vị trí/kiến trúc; trang thiết bị/tiện nghi; dịch vụ; nhân viên phục vụ; vệ sinh).
  • Lý luận phân loại và đặc điểm kinh doanh khách sạn của các tác giả trong và ngoài nước: Medlik & Ingram (2000), Foster (1999), Bardi (2003), Pizam & Holcomb (2008), Barrows & Powers (2008), Nebel (1991), Gronroos (1990), Nguyễn Quyết Thắng (2012, 2013), Nguyễn Văn Mạnh & Hoàng Thị Lan Hương (2004, 2013), Bùi Nguyên Hùng (2004), Phạm Đình Thọ (2010), tiêu chuẩn ISO 9004:1991.

Về lý luận động lực làm việc, tác giả tổng hợp định nghĩa từ giáo trình Hành vi tổ chức của TS. Bùi Anh Tuấn và vận dụng 7 học thuyết tạo động lực nền tảng:

Tên học thuyết Tác giả Nội dung cốt lõi áp dụng trong đề tài
Thuyết hệ thống phân cấp nhu cầu Abraham Maslow 5 bậc nhu cầu: Sinh lý, An toàn, Xã hội, Được tôn trọng, Tự hoàn thiện.
Thuyết hai yếu tố Frederick Herzberg Phân định giữa "Nhân tố động viên" (thỏa mãn) và "Nhân tố duy trì" (ngăn ngừa bất mãn).
Thuyết bản chất con người Douglas McGregor Phân loại giả định quản lý theo Thuyết X (tiêu cực) và Thuyết Y (tích cực).
Thuyết kỳ vọng Victor Vroom Chu trình tương tác: Nỗ lực $\rightarrow$ Hiệu quả công việc $\rightarrow$ Khen thưởng $\rightarrow$ Động viên.
Thuyết công bằng J. Stacy Adams Sự so sánh giữa tỷ lệ cống hiến/quyền lợi của bản thân với người khác trong tập thể.
Thuyết tăng cường tích cực B. F. Skinner Hành vi được củng cố và điều chỉnh thông qua phần thưởng hoặc hình phạt.
Quan điểm đặc trưng công việc Hackman & Oldham Động lực nội tại phát sinh từ sự đa dạng, quyền tự chủ và phản hồi của công việc.

Phương pháp nghiên cứu và công cụ xử lý dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thu thập và phân tích tài liệu thứ cấp; sử dụng phương pháp chuyên gia, phỏng vấn sâu tay đôi và thảo luận nhóm với các giám sát, nhân viên nhằm hiệu chỉnh và xây dựng thang đo sơ bộ phù hợp với bối cảnh bộ phận F&B khách sạn New World Saigon.
  • Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp người lao động đang hưởng lương tại bộ phận F&B. Dữ liệu khảo sát được xử lý và phân tích thống kê thông qua phần mềm SPSS 20.
  • Các kỹ thuật phân tích số liệu: Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) kèm kiểm định Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) và kiểm định Bartlett's; thống kê mô tả tần số nhân khẩu học (thu nhập, độ tuổi, giới tính) và tính toán giá trị trung bình (Mean) của các biến quan sát.
  • Phương pháp phân tích chiến lược: Sử dụng ma trận SWOT (Strengths - Weaknesses - Opportunities - Threats) để đánh giá toàn diện nguồn nhân lực của bộ phận F&B.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết toàn diện về ngành kinh doanh lưu trú, dịch vụ ẩm thực và quản trị nhân sự:

  • Lý thuyết về khách sạn và kinh doanh khách sạn: Trình bày các khái niệm cơ bản, phân loại khách sạn theo đoạn thị trường (bình dân, trung cấp, all-suite, hạng nhất, cao cấp), theo mức độ dịch vụ (full service, all suites, limited service, extended stay), theo chức năng (thương mại, hội nghị, định cư, casino, nghỉ dưỡng), theo vị trí địa lý và theo hình thức sở hữu liên kết (độc lập hoặc chuỗi). Làm rõ 8 đặc điểm kinh doanh khách sạn: tính chu kỳ, tính liên tục 24/24, dung lượng vốn đầu tư lớn, sử dụng nhiều lao động sống, xu hướng chọn lọc khách, tính độc lập tương đối giữa các bộ phận, tính trực tiếp/tổng hợp cao và tính đa dạng của đối tượng phục vụ.
  • Dịch vụ và dịch vụ ăn uống trong khách sạn: Định nghĩa sản phẩm khách sạn gồm thuộc tính hữu hình và vô hình, các cấp độ dịch vụ (lợi ích cốt lõi, điều kiện thực hiện, dịch vụ hỗ trợ theo Gronroos và 5 thuộc tính theo Medlik & Ingram). Phân tích 7 đặc tính của dịch vụ: phi vật thể, sản xuất tiêu thụ đồng thời, khách hàng tham gia vào quá trình tạo dịch vụ, không thể di chuyển, không chuyển đổi quyền sở hữu, không đồng nhất và không đồng đều về sản lượng. Khái quát vị trí, nhiệm vụ của 3 bộ phận cấu thành F&B (Bàn, Bar, Bếp) và mô hình hóa quy trình phục vụ tổng quát một lượt khách tại nhà hàng (Chuẩn bị phục vụ $\rightarrow$ Chào đón, xếp chỗ $\rightarrow$ Nhận lệnh gọi món $\rightarrow$ Chuyển lệnh vào bếp $\rightarrow$ Nhận món ăn từ bếp $\rightarrow$ Phục vụ trực tiếp $\rightarrow$ Trưng cầu ý kiến $\rightarrow$ Thanh toán $\rightarrow$ Tiễn khách $\rightarrow$ Thu dọn).
  • Lý luận và mô hình nghiên cứu động lực làm việc: Phân tích bản chất động lực, các học thuyết quản trị nhân sự, vai trò của nhà quản lý (phân công hợp lý, tạo môi trường thuận lợi, khen thưởng minh bạch, nâng cao giá trị công việc, lắng nghe nhân viên). Từ cơ sở lý thuyết, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu tác động đến động lực làm việc của nhân viên F&B gồm 5 nhóm thành phần:
    1. Môi trường làm việc (MTLV)
    2. Mối quan hệ giữa đồng nghiệp và cấp trên (MQH)
    3. Lương thưởng và chế độ phúc lợi
    4. Đào tạo và Cơ hội thăng tiến (CHTT)
    5. Trách nhiệm bản thân và Khen thưởng (TNBT)

Chương 2: Thực trạng động lực làm việc của nhân viên bộ phận F&B tại khách sạn New World Saigon Hotel

Chương 2 tập trung vào việc mô tả đơn vị thực tập, phân tích thực trạng công tác tạo động lực và trình bày kết quả xử lý dữ liệu khảo sát:

  • Tổng quan về Khách sạn New World Saigon Hotel: Lược sử hình thành, triết lý kinh doanh, quy mô cơ sở vật chất, hệ thống nhà hàng - quầy bar và cơ cấu tổ chức bộ phận F&B dưới sự điều hành của Giám đốc Ẩm thực (Director of Food and Beverage - DOFB), các Quản lý (Managers - Mgr), Giám sát và đội ngũ lao động thời vụ (Casual Labour - CL). Tổng hợp số liệu kết quả hoạt động kinh doanh qua Bảng 2.1 (Tổng doanh thu bộ phận F&B của khách sạn).
  • Đánh giá thực trạng quản trị và ma trận SWOT: Phân tích các chính sách nhân sự hiện hành, chỉ rõ các điểm hạn chế trong khâu phân bổ công việc, mức độ cạnh tranh của lương thưởng và cơ hội đào tạo nâng cao tay nghề. Xây dựng ma trận SWOT nhân lực (Bảng 2.2) nhằm xác định điểm mạnh (môi trường thương hiệu quốc tế, quy trình chuẩn mực), điểm yếu (áp lực công việc cao, phân chia ca kíp khắt khe, chênh lệch đãi ngộ), cơ hội (sự tăng trưởng của du lịch TP.HCM, nhu cầu dịch vụ cao cấp) và thách thức (cạnh tranh gay gắt từ các khách sạn 5 sao mới, tỷ lệ biến động nhân sự ngành F&B).
  • Kết quả khảo sát định lượng (Bảng 2.3 đến Bảng 2.20):
    • Mô tả mẫu: Thống kê cơ cấu nhân khẩu học về mức thu nhập (Bảng 2.4), độ tuổi (Bảng 2.5) và giới tính (Bảng 2.6) của nhân viên F&B tham gia khảo sát.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đánh giá hệ số tin cậy tổng thể (Bảng 2.9) và từng thang đo thành phần: môi trường làm việc (Bảng 2.10), mối quan hệ (Bảng 2.11), lương thưởng và phúc lợi (Bảng 2.12), cơ hội thăng tiến (Bảng 2.13) và trách nhiệm bản thân (Bảng 2.14).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Trình bày kết quả kiểm định KMO và Bartlett’s Test (Bảng 2.7) cùng bảng ma trận xoay nhân tố EFA các thành phần tác động đến động lực làm việc (Bảng 2.8).
    • Đánh giá cảm nhận của nhân viên: Thống kê giá trị trung bình mức độ hài lòng theo từng nhóm yếu tố gồm: mối quan hệ đồng nghiệp - cấp trên (Bảng 2.15), môi trường làm việc (Bảng 2.16), đào tạo và thăng tiến (Bảng 2.17), lương và phúc lợi (Bảng 2.18), công tác khen thưởng (Bảng 2.19) và Bảng 2.20 tổng hợp điểm trung bình các nhóm yếu tố tác động.

Chương 3: Giải pháp nâng cao động lực làm việc cho nhân viên bộ phận F&B tại khách sạn New World Saigon Hotel

Dựa trên kết quả khảo sát định lượng và phân tích ma trận SWOT tại Chương 2, Chương 3 đề xuất hệ thống các giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn:

  • Nhóm giải pháp về chính sách tiền lương, tiền thưởng và phúc lợi: Hoàn thiện cơ chế đánh giá hiệu quả công việc gắn liền với phân phối thu nhập; xây dựng các khoản thưởng định kỳ theo năng suất phục vụ và doanh số tiệc/nhà hàng; cải thiện các chế độ đãi ngộ phi vật chất và phúc lợi bảo hiểm nhằm tăng tính giữ chân nhân viên.
  • Nhóm giải pháp về cải thiện môi trường và điều kiện làm việc: Bố trí lại không gian làm việc tại khu vực bếp, quầy pha chế và phòng ăn hợp lý, an toàn; trang bị đầy đủ công cụ dụng cụ phục vụ đạt chuẩn; phân bổ ca làm việc khoa học, giảm thiểu tình trạng làm thêm giờ quá tải cho nhân viên chính thức lẫn lao động thời vụ (CL).
  • Nhóm giải pháp về mối quan hệ lao động và phong cách lãnh đạo: Nâng cao kỹ năng giao tiếp, lắng nghe và hỗ trợ của đội ngũ giám sát, quản lý cấp trung (DOFB, Restaurant Managers); tổ chức các hoạt động giao lưu nội bộ nhằm xây dựng tinh thần đồng đội đoàn kết giữa các bộ phận Bàn, Bar và Bếp.
  • Nhóm giải pháp về công tác đào tạo và phát triển cơ hội thăng tiến: Xây dựng lộ trình thăng tiến nghề nghiệp rõ ràng, minh bạch cho nhân viên F&B; thiết kế các khóa đào tạo nâng cao nghiệp vụ phục vụ chuẩn quốc tế, kỹ năng ngoại ngữ và kỹ năng xử lý tình huống phát sinh với thực khách.
  • Nhóm giải pháp về khen thưởng và nâng cao trách nhiệm cá nhân: Thiết lập tiêu chí bình xét thi đua minh bạch, công bằng; kịp thời biểu dương các cá nhân có nỗ lực vượt bậc; giao quyền tự chủ hợp lý trong phạm vi xử lý dịch vụ bàn nhằm tăng tính chủ động và trách nhiệm nghề nghiệp.
  • Kiến nghị đối với Ban điều hành khách sạn New World Saigon Hotel: Đề xuất ban giám đốc xem xét phân bổ ngân sách đào tạo, điều chỉnh chính sách nhân sự đồng bộ và tăng cường cơ chế phản hồi thông tin hai chiều giữa cấp quản lý và nhân viên trực tiếp.

Kết quả và đóng góp

Công trình khóa luận đạt được các kết quả cụ thể và đóng góp vào thực tiễn quản trị nhân sự tại đơn vị:

  • Khái quát và chuẩn hóa toàn bộ cơ sở lý luận về kinh doanh dịch vụ ăn uống (F&B) trong khách sạn cao cấp cùng hệ thống 7 học thuyết tạo động lực kinh điển.
  • Đo lường và kiểm định độ tin cậy của hệ thống thang đo 5 nhóm nhân tố tác động đến động lực làm việc của nhân viên F&B tại khách sạn New World Saigon Hotel thông qua phần mềm SPSS 20 (kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, KMO & Bartlett's).
  • Nhận diện các điểm hạn chế thực tế trong công tác đãi ngộ, môi trường làm việc và cơ hội thăng tiến của nhân viên F&B thông qua thống kê điểm trung bình các nhóm yếu tố (Bảng 2.15 - 2.20) và ma trận SWOT nhân lực (Bảng 2.2).
  • Cung cấp cho Ban quản lý khách sạn New World Saigon Hotel nói chung và Ban Giám đốc Ẩm thực (DOFB) nói riêng một hệ thống giải pháp đồng bộ, có căn cứ khoa học nhằm nâng cao sự hài lòng, gắn kết của người lao động và giảm thiểu tỷ lệ biến động nhân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số giới hạn xuất phát từ điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Hạn chế về phạm vi nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung khảo sát người lao động đang hưởng lương tại bộ phận F&B của khách sạn New World Saigon Hotel trong khoảng thời gian thực tập hơn 3 tháng (năm 2017), chưa tiến hành khảo sát mở rộng trên toàn bộ các bộ phận nghiệp vụ khác trong khách sạn (như Lễ tân, Buồng phòng, Kinh doanh - Tiếp thị).
  • Hạn chế về mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu giới hạn trong một doanh nghiệp lưu trú cụ thể, chưa thực hiện so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các khách sạn 5 sao khác trong cùng phân khúc thị trường tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng mô hình nghiên cứu sang các khối phòng ban chức năng khác trong khách sạn; khảo sát so sánh đa đơn vị trên địa bàn thành phố; kiểm định tác động điều tiết của các biến nhân khẩu học (độ tuổi, thâm niên, thu nhập) đến mức độ gắn kết lâu dài của nhân viên F&B.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Quản trị Du lịch - Nhà hàng - Khách sạn, Quản trị Kinh doanh và Quản trị Nguồn nhân lực; cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng, quy trình xử lý SPSS 20 và cách xây dựng thang đo động lực lao động.
  • Nhà quản lý ẩm thực và nhân sự: Các Giám đốc F&B (DOFB), Quản lý nhà hàng, Trưởng bộ phận nhân sự tại các khách sạn 4 - 5 sao có thể tham khảo ma trận SWOT và các nhóm giải pháp đãi ngộ, bố trí lao động để áp dụng vào thực tiễn quản trị.
  • Nội dung nổi bật: Bức tranh tổng quan về đặc điểm dịch vụ F&B, quy trình phục vụ chuẩn tại nhà hàng khách sạn và mô hình đánh giá động lực làm việc 5 thành phần.

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tượng và phạm vi khảo sát chính của đề tài là gì?
Đối tượng nghiên cứu là người lao động đang hưởng lương tại bộ phận Thực phẩm và Đồ uống (F&B) của khách sạn New World Saigon Hotel (bao gồm các nhà hàng như Park View, quầy bar và bộ phận tiệc).

2. Tác giả đã sử dụng những phương pháp và công cụ phân tích dữ liệu nào trong khóa luận?
Đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (nghiên cứu tài liệu thứ cấp, thảo luận nhóm, phương pháp chuyên gia) và nghiên cứu định lượng (khảo sát bảng câu hỏi). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20 với các kỹ thuật: thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm định KMO và Bartlett's), thống kê điểm trung bình Mean và phân tích ma trận SWOT.

3. Khung mô hình nghiên cứu động lực làm việc của bộ phận F&B bao gồm những nhóm yếu tố nào?
Mô hình nghiên cứu phân tích 5 nhóm yếu tố tác động chính: (1) Môi trường làm việc (MTLV); (2) Mối quan hệ giữa đồng nghiệp và cấp trên (MQH); (3) Lương thưởng và chế độ phúc lợi; (4) Đào tạo và Cơ hội thăng tiến (CHTT); (5) Trách nhiệm bản thân và Khen thưởng (TNBT).

4. Khóa luận vận dụng những học thuyết tạo động lực kinh điển nào để xây dựng cơ sở lý luận?
Khóa luận vận dụng 7 học thuyết và quan điểm quản trị hành vi: Thuyết thang bậc nhu cầu của Abraham Maslow, Thuyết hai yếu tố của Frederick Herzberg, Thuyết bản chất con người X-Y của Douglas McGregor, Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom, Thuyết công bằng của J. Stacy Adams, Thuyết tăng cường tích cực của B. F. Skinner và Quan điểm đặc trưng công việc của Hackman & Oldham.

5. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa ứng dụng thực tế như thế nào đối với khách sạn New World Saigon Hotel?
Nghiên cứu chỉ ra các tồn tại trong công tác tạo động lực tại bộ phận F&B, cung cấp căn cứ định lượng để Ban Giám đốc và bộ phận nhân sự điều chỉnh chính sách tiền lương thưởng, cải thiện điều kiện ca kíp, hoàn thiện công tác đào tạo và nâng cao năng lực quản trị của đội ngũ giám sát cấp trung.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Dương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kinh doanh dịch vụ F&B trong khách sạn cao cấp và các học thuyết tạo động lực lao động. Thông qua việc kết hợp phương pháp định tính và định lượng xử lý bằng phần mềm SPSS 20 cùng phân tích ma trận SWOT, đề tài phản ánh khách quan thực trạng động lực làm việc của nhân viên F&B tại khách sạn New World Saigon Hotel. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và bám sát thực tiễn, cung cấp cơ sở khoa học giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất lao động, hoàn thiện chính sách nhân sự và giữ chân đội ngũ nhân viên lành nghề.