Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản lý kinh tế và mua sắm công, đấu thầu là phương thức quan trọng nhằm tối ưu hóa việc phân bổ nguồn vốn ngân sách, hướng tới bốn nguyên tắc cốt lõi: Cạnh tranh, Công bằng, Minh bạch và Hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, hình thức đấu thầu truyền thống bằng văn bản giấy bộc lộ nhiều hạn chế như thời gian thực hiện kéo dài (trung bình 45 ngày), chi phí in ấn và đi lại lớn, nguy cơ tiếp xúc trực tiếp dẫn đến tiêu cực, thông thầu hoặc lách luật. Việc chuyển đổi sang Đấu thầu qua mạng (ĐTQM) trên Hệ thống mạng đấu thầu Quốc gia (muasamcong.vn) trở thành xu thế tất yếu của Chính phủ điện tử. Đặc biệt, trong bối cảnh nền kinh tế chịu tác động từ dịch bệnh COVID-19, phương thức trực tuyến này giúp duy trì tính liên tục của chuỗi cung ứng công và giảm thiểu tiếp xúc vật lý.

Tại Việt Nam, khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chiếm tới 95% tổng số doanh nghiệp trên cả nước, đóng vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế và giải quyết việc làm. Mặc dù vậy, nghiệp vụ và năng lực tham gia ĐTQM của các nhà thầu thuộc khối này vẫn còn nhiều hạn chế về hạ tầng công nghệ thông tin, kỹ năng lập hồ sơ điện tử và am hiểu pháp lý. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Nguyễn Đức Hà đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh tế (Chuyên ngành Đấu thầu) tại Học viện Chính sách và Phát triển dưới sự hướng dẫn của TS. Đỗ Kiến Vọng.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về đấu thầu, đấu thầu qua mạng và các quy định pháp lý liên quan đến Doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam.
  2. Khảo sát, phân tích và phản ánh đầy đủ, khách quan thực trạng hoạt động đấu thầu qua mạng của Việt Nam nói chung và việc thực hiện nghiệp vụ của các Doanh nghiệp nhỏ và vừa nói riêng trong giai đoạn 2016 – 2020.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao nghiệp vụ, tháo gỡ rào cản và tăng cường hiệu quả công tác đấu thầu qua mạng cho các Doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam trong thời gian tới.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động đấu thầu qua mạng của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Nghiệp vụ về hoạt động đấu thầu qua mạng của các Doanh nghiệp nhỏ và vừa trên phạm vi toàn lãnh thổ Việt Nam; thời gian thu thập và phân tích dữ liệu thực trạng tập trung trong giai đoạn 2016 – 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và lý thuyết quản lý kinh tế:

  • Khung pháp lý trong nước: Luật Đấu thầu số 43/2013/QH13 (đặc biệt là Khoản 12 Điều 4 về khái niệm Đấu thầu và Khoản 13 Điều 4 về Đấu thầu qua mạng), Nghị định số 63/2014/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Đấu thầu; Luật Thương mại 2005; Luật Đấu thầu số 61/2005/QH11; Nghị định số 39/2018/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa; cùng các văn bản tiền đề lịch sử như Thông tư số 3/BXD_VKT (1989), Quyết định số 183-TTg (1994), Nghị định 43/1996/NĐ-CP, Nghị định 88/1999/NĐ-CP, Nghị định 14/2000/NĐ-CP.
  • Lý thuyết và chuẩn mực quốc tế: Lý thuyết về tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong mua sắm công (Rawlins 2008; Wakefield và Walton 2010; Kolstad & Wiig 2009; Arrowsmith 2011a); các quy định trong Hiệp định Mua sắm Chính phủ của WTO, Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP); báo cáo kinh nghiệm quốc tế của Liên Hợp Quốc (2011) về hệ thống đấu thầu của Canada và hệ thống KONEPS của Hàn Quốc; lý thuyết về chi phí vòng đời (Life-cycle costing) và kinh tế tuần hoàn.
  • Nền tảng kỹ thuật hệ thống: Cấu trúc kỹ thuật của Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia gồm ứng dụng Web portal J2EE chạy trên hệ điều hành máy chủ Linux RedHat 8, CentOS 4 hoặc Windows 2000 Server; Java JRE 1.6; hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL 5.0; máy chủ ứng dụng JBoss 4.02GA, Tomcat và cổng mã nguồn mở Liferay/uPortal.

Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp tổng hợp: Thu thập, hệ thống hóa các tài liệu lý luận, văn bản pháp luật, báo cáo thường niên của Cục Quản lý đấu thầu (Bộ Kế hoạch và Đầu tư).
  • Phương pháp phân tích: Kết hợp phân tích định tính và định lượng nhằm giải thích các biến động về tỷ lệ tiết kiệm ngân sách, số lượng gói thầu điện tử và các rào cản tâm lý, nghiệp vụ.
  • Phương pháp thống kê: Xử lý và trình bày số liệu giai đoạn 2016 – 2020 theo bảng biểu, chỉ số đo lường về tỷ lệ tham gia của các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu hiệu quả kinh tế - thời gian giữa đấu thầu qua mạng và đấu thầu truyền thống; so sánh tiến trình phát triển ĐTQM tại Việt Nam với mô hình quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề cơ bản về nghiệp vụ Đấu thầu qua mạng đối với Doanh nghiệp nhỏ và vừa

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, quy trình và các nguyên tắc nền tảng của hoạt động đấu thầu và đấu thầu qua mạng:

  • Khái niệm và lịch sử: Phân tích bản chất của đấu thầu tại Việt Nam tương đương với khái niệm "mua sắm công" (Public Procurement) hay "mua sắm chính phủ" trên thế giới. Tác giả điểm lại các mốc phát triển từ Thông tư 3 năm 1989 đến Luật Đấu thầu số 43/2013/QH13.
  • Bốn nguyên tắc cơ bản: Cạnh tranh (mở rộng khả năng tiếp cận gói thầu); Công bằng (không phân biệt đối xử, đánh giá căn cứ theo hồ sơ mời thầu); Minh bạch (công khai thông tin kịp thời, chính xác); Hiệu quả kinh tế (tối ưu hóa chi phí vòng đời sản phẩm, thúc đẩy công nghệ xanh).
  • Phân loại hoạt động đấu thầu:
    • Theo loại hình công việc (06 loại): Đấu thầu dịch vụ tư vấn, dịch vụ phi tư vấn, mua sắm hàng hóa, xây lắp, gói thầu hỗn hợp (EP, EC, PC, EPC), và lựa chọn nhà đầu tư (dự án PPP, dự án có sử dụng đất).
    • Theo phạm vi và phương thức (06 loại): Đấu thầu trong nước, đấu thầu quốc tế, đấu thầu qua mạng, đấu thầu truyền thống, đấu thầu tập trung, đấu thầu phân tán.
    • Hình thức lựa chọn nhà thầu (07 hình thức): Đấu thầu rộng rãi, đấu thầu hạn chế, chỉ định thầu, mua sắm trực tiếp, chào hàng cạnh tranh, tự thực hiện, tham gia thực hiện của cộng đồng.
    • Phương thức lựa chọn: Một giai đoạn một túi hồ sơ (1G1T), một giai đoạn hai túi hồ sơ (1G2T), hai giai đoạn một túi hồ sơ (2G1T), hai giai đoạn hai túi hồ sơ (2G2T).
  • Quy trình Đấu thầu qua mạng: Trình bày chi tiết các bước trên hệ thống muasamcong.vn bao gồm: Đăng nhập với vai trò Nhà thầu -> Tìm kiếm kế hoạch lựa chọn nhà thầu và thông báo mời thầu (TBMT) -> Tải E-HSMT/HSTC -> Nhập và nộp E-HSDT qua webform -> Theo dõi mở thầu trực tuyến -> Tiếp nhận kết quả đánh giá và thông báo trúng thầu.
  • Tiêu chuẩn DNNVV theo Nghị định 39/2018/NĐ-CP: Làm rõ các tiêu chí xác định doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp vừa dựa trên số lao động tham gia BHXH bình quân năm, tổng doanh thu năm hoặc tổng nguồn vốn (phân theo lĩnh vực nông - lâm - thủy sản, công nghiệp - xây dựng, và thương mại - dịch vụ).
Tiêu chí phân loại Doanh nghiệp siêu nhỏ Doanh nghiệp nhỏ
Nông, lâm, thủy sản & Công nghiệp, xây dựng Lao động BHXH ≤ 10 người; Doanh thu năm ≤ 3 tỷ đồng HOẶC Tổng vốn ≤ 3 tỷ đồng Lao động BHXH ≤ 100 người; Doanh thu năm ≤ 50 tỷ đồng HOẶC Tổng vốn ≤ 20 tỷ đồng
Thương mại, Dịch vụ Lao động BHXH ≤ 10 người; Doanh thu năm ≤ 10 tỷ đồng HOẶC Tổng vốn ≤ 3 tỷ đồng Lao động BHXH ≤ 50 người; Doanh thu năm ≤ 100 tỷ đồng HOẶC Tổng vốn ≤ 50 tỷ đồng

Chương 2: Thực trạng công tác Đấu thầu qua mạng của các Doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam giai đoạn 2016 – 2020

Chương 2 tập trung phân tích các dữ liệu thực tế thu thập từ Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia và Cục Quản lý đấu thầu:

  • Tình hình triển khai chung: Sau giai đoạn thử nghiệm từ năm 2009, hệ thống chính thức triển khai trên diện rộng từ năm 2016. Tính đến thời điểm nghiên cứu, hệ thống đã thu hút hơn 100.000 đơn vị (bên mời thầu và nhà thầu) đăng ký tham gia.
  • Hiệu quả kinh tế và tăng trưởng: Tỷ lệ tiết kiệm ngân sách thông qua đấu thầu qua mạng đạt mức 9%, cao hơn mức 7% của đấu thầu truyền thống. Trong 7 tháng đầu năm 2018, số gói thầu thực hiện qua mạng đạt gần 9.000 gói (tăng gấp đôi so với cùng kỳ 2017) và cả năm 2018 đạt khoảng 15.000 gói thầu.
  • Đánh giá nghiệp vụ của DNNVV:
    • Mặt đạt được: Các DNNVV đã từng bước làm quen với việc sử dụng chứng thư số, khai thác thông tin mời thầu miễn phí trên cổng thông tin, tiết kiệm đáng kể chi phí in ấn và đi lại nộp thầu.
    • Tồn tại, hạn chế: Nghiệp vụ thao tác lập E-HSDT còn lúng túng; tỷ lệ tham gia ĐTQM ở giai đoạn đầu còn thấp (tính đến thời điểm thống kê ban đầu chỉ có khoảng 18% tổng số gói thầu thực hiện qua mạng; trong 119 cơ quan thực hiện đấu thầu vẫn còn tới 41 đơn vị chưa từng thực hiện gói thầu qua mạng nào).
  • Nguyên nhân của hạn chế:
    • Hạ tầng và công nghệ: Cơ sở hạ tầng CNTT tại các địa phương và doanh nghiệp nhỏ chưa đồng bộ; giao diện và quy trình trên hệ thống còn một số điểm cố định, chưa linh hoạt với các gói thầu có tính chất kỹ thuật đặc thù.
    • Yếu tố con người và nhận thức: Đội ngũ nhân sự chuyên trách tại DNNVV phần lớn chưa được đào tạo bài bản về nghiệp vụ đấu thầu; người đứng đầu một số cơ quan, doanh nghiệp còn mang tâm lý ỷ lại thói quen đấu thầu giấy truyền thống, ngại công khai minh bạch do sợ mất đi các "góc khuất" và lợi ích nhóm.

Chương 3: Một số giải pháp tăng cường nghiệp vụ Đấu thầu qua mạng đối với các Doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam trong thời gian tới

Chương 3 đề xuất định hướng và các giải pháp thực thi xuất phát từ bối cảnh hội nhập quốc tế (thực thi cam kết mua sắm chính phủ trong WTO, CPTPP) và chuyển đổi số quốc gia:

  • Giải pháp về phía Nhà nước:
    • Hoàn thiện khung pháp lý: Tiếp tục rà soát, đồng bộ hóa hơn 35 văn bản pháp luật hiện hành về đấu thầu; cụ thể hóa các chế tài xử phạt hành vi cản trở ĐTQM và quy định lộ trình áp dụng tỷ lệ đấu thầu qua mạng bắt buộc tăng dần qua các năm.
    • Nâng cấp hạ tầng kỹ thuật: Tối ưu hóa kiến trúc Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia, nâng cấp dung lượng máy chủ, tăng cường tính bảo mật của hệ thống chứng thực số (CAS), đơn giản hóa giao diện webform tạo điều kiện cho doanh nghiệp nộp thầu không bị nghẽn mạng lúc cao điểm.
    • Đào tạo và hỗ trợ: Tăng cường tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu và cấp chứng chỉ đấu thầu theo quy định; thiết lập kênh hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến giải đáp vướng mắc 24/7 cho các nhà thầu nhỏ.
    • Gắn trách nhiệm quản lý: Gắn kết quả thực hiện chỉ tiêu ĐTQM với trách nhiệm của người đứng đầu các cơ quan, đơn vị, chủ đầu tư; tăng cường thanh tra, kiểm tra để ngăn chặn tình trạng thông thầu ngầm.
  • Giải pháp về phía Doanh nghiệp nhỏ và vừa:
    • Đầu tư hạ tầng và công nghệ: Trang bị đầy đủ máy tính, đường truyền internet ổn định và duy trì chứng thư số hợp lệ để phục vụ nộp thầu điện tử.
    • Phát triển nguồn nhân lực: Cử cán bộ tham gia đầy đủ các lớp tập huấn nghiệp vụ của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng tin học phục vụ việc xử lý hồ sơ thầu.
    • Đổi mới tư duy và đạo đức kinh doanh: Xây dựng văn hóa kinh doanh minh bạch, tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực nghề nghiệp (liêm chính, không đưa - nhận hối lộ, bảo mật dữ liệu, tránh xung đột lợi ích), chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh thay vì dựa vào quan hệ quen biết.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa các đóng góp thực tiễn của ĐTQM đối với ba chủ thể chính trong nền kinh tế:

Tiêu chí so sánh Đối với Chính phủ (Bên mời thầu) Đối với Nhà thầu (DNNVV) Đối với Xã hội / Cộng đồng
Tính minh bạch Chống tiêu cực, gian lận; tích hợp với hệ thống ngân hàng, cơ quan giám sát; thống kê chính xác dữ liệu mua sắm. Nâng cao cạnh tranh công bằng; mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường mua sắm công; tiếp cận thông tin công khai. Dễ dàng tiếp cận thông tin; thực hiện quyền giám sát quá trình chi tiêu ngân sách nhà nước.
Hiệu quả kinh tế Tiết kiệm ngân sách (tỷ lệ tiết kiệm đạt ~9% so với 7% truyền thống); giảm chi phí giao dịch và nhân sự. Giảm chi phí in ấn, mua hồ sơ giấy và đi lại; tối ưu hóa dòng tiền và giá dự thầu. Tối ưu hóa phân bổ ngân sách cho các chương trình an sinh xã hội; giảm lãng phí tài nguyên công.
Thời gian & Quy trình Rút ngắn chu trình mua sắm; chuẩn hóa, mẫu hóa hồ sơ biểu mẫu điện tử. Giao dịch nộp thầu mọi lúc, mọi nơi; loại bỏ các thao tác giấy tờ lặp đi lặp lại. Dịch vụ công được cung cấp nhanh chóng, chuẩn xác và kịp thời hơn.

Đóng góp chính của đề tài:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa cơ sở khoa học về nghiệp vụ ĐTQM, làm rõ các rào cản đặc thù của khối DNNVV trong quá trình chuyển đổi số hoạt động đấu thầu, kết nối các nguyên tắc pháp lý với các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về hoạt động ĐTQM tại Việt Nam giai đoạn 2016 – 2020 với các chỉ số thực tế (hơn 100.000 đơn vị tham gia, 15.000 gói thầu năm 2018); đề xuất nhóm giải pháp 2 phía có tính khả thi đối với cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng DNNVV.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nguồn số liệu thực chứng của đề tài phản ánh hoạt động đấu thầu trong giai đoạn 2016 – 2020 trên nền tảng hệ thống mạng đấu thầu cũ. Do phạm vi tiếp cận của một khóa luận tốt nghiệp bậc cử nhân, các khảo sát định lượng sâu về tỷ lệ trúng thầu thực tế của từng nhóm ngành doanh nghiệp nhỏ chưa được phân tách chi tiết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của việc vận hành Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia mới (hệ thống e-GP nâng cấp) đối với năng lực cạnh tranh của DNNVV; khảo sát chuyên sâu khả năng đáp ứng của các nhà thầu Việt Nam khi tham gia các gói thầu mua sắm công quốc tế theo các cam kết EVFTA và CPTPP.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên: Phục vụ học tập, giảng dạy các môn học như Đấu thầu cơ bản, Đấu thầu qua mạng, Quản lý dự án, Kinh tế đầu tư tại các trường đại học khối kinh tế và chính sách.
  • Doanh nghiệp nhỏ và vừa (Nhà thầu): Hướng dẫn các bước thao tác nghiệp vụ trên cổng thông tin muasamcong.vn, cung cấp bảng tiêu chuẩn nhận diện quy mô doanh nghiệp và quy trình lập E-HSDT chuẩn xác.
  • Cán bộ quản lý mua sắm công: Cung cấp luận cứ thực tiễn phục vụ công tác xây dựng quy chế đấu thầu nội bộ, quản trị rủi ro và tăng cường tính minh bạch trong các ban quản lý dự án.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ tiết kiệm ngân sách khi thực hiện đấu thầu qua mạng tại Việt Nam theo số liệu khóa luận là bao nhiêu so với đấu thầu truyền thống?
Theo số liệu của Trung tâm đấu thầu qua mạng quốc gia được trích dẫn trong khóa luận, tỷ lệ tiết kiệm đạt được trong đấu thầu qua mạng lên tới 9%, trong khi đấu thầu truyền thống chỉ đạt khoảng 7%.

2. Khóa luận phân loại hoạt động đấu thầu theo loại hình công việc gồm những loại nào?
Theo tính chất công việc, hoạt động đấu thầu được chia thành 06 loại hình: (1) Đấu thầu dịch vụ tư vấn; (2) Đấu thầu dịch vụ phi tư vấn; (3) Đấu thầu mua sắm hàng hóa; (4) Đấu thầu xây lắp; (5) Đấu thầu hỗn hợp (EP, EC, PC, EPC); và (6) Đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư (dự án PPP, dự án có sử dụng đất).

3. Tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ trong lĩnh vực công nghiệp, xây dựng theo Nghị định 39/2018/NĐ-CP được nêu trong bài là gì?
Doanh nghiệp nhỏ trong lĩnh vực công nghiệp, xây dựng có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 100 người và tổng doanh thu của năm không quá 50 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 20 tỷ đồng (nhưng không phải là doanh nghiệp siêu nhỏ).

4. Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia trong giai đoạn nghiên cứu sử dụng nền tảng kỹ thuật và phần mềm nào?
Hệ thống vận hành ứng dụng Web portal J2EE trên nền tảng hệ điều hành máy chủ Linux RedHat 8, CentOS 4 hoặc Windows 2000 Server; Java JRE 1.6; hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL 5.0; máy chủ tích hợp JBoss 4.02GA, Tomcat và cổng portal hỗ trợ chuẩn JSR 168 (Liferay portal, uportal).

5. Bốn nguyên tắc cơ bản bất biến trong hoạt động đấu thầu tại Việt Nam được tác giả phân tích là gì?
Bốn nguyên tắc căn bản được quy định tại Điều 4 Luật Đấu thầu số 43/2013/QH13 gồm: Cạnh tranh, Công bằng, Minh bạch và Hiệu quả kinh tế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đức Hà đã hệ thống hóa toàn diện khung lý luận và pháp lý về đấu thầu qua mạng gắn liền với đặc thù của khối doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích số liệu thực tiễn giai đoạn 2016 – 2020, công trình đã chỉ rõ những ưu thế vượt trội về tiết kiệm ngân sách và tính minh bạch của ĐTQM, đồng thời nhận diện thẳng thắn các rào cản về thói quen, nhận thức và năng lực công nghệ. Hệ thống giải pháp đề xuất mang tính đồng bộ từ cấp độ hoạch định chính sách của Nhà nước đến hành động nâng cao năng lực nội tại của doanh nghiệp, đóng góp thiết thực cho công cuộc hiện đại hóa hoạt động mua sắm công tại Việt Nam.