Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển của công nghệ, nguồn nhân lực đóng vai trò là nhân tố cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh và sự tăng trưởng bền vững của mỗi doanh nghiệp. Dù doanh nghiệp sở hữu tiềm lực tài chính lớn, hệ thống máy móc hay cơ sở vật chất hiện đại, nếu chất lượng đội ngũ nhân lực không đáp ứng yêu cầu thì tổ chức vẫn khó có thể duy trì đà tăng trưởng. Để xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, các tổ chức không chỉ cần một quy trình tuyển dụng bài bản mà phải đặc biệt chú trọng đến công tác đào tạo sau tuyển dụng dành cho nhân viên mới. Hoạt động này giúp nhân viên nhanh chóng nắm bắt kỹ năng nghề nghiệp, hòa nhập môi trường và gắn bó lâu dài với tổ chức.
Tại Công ty TNHH Therm-X System Việt Nam Technology – một doanh nghiệp 100% vốn đầu tư của Hoa Kỳ chuyên sản xuất và gia công linh kiện điện tử – quy mô nhân sự và yêu cầu kỹ thuật ngày càng gia tăng. Việc tổ chức đào tạo sau tuyển dụng trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm đảm bảo chất lượng lao động, đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt của công ty mẹ và khách hàng quốc tế. Xuất phát từ thực tế này, tác giả Hà Phạm Hoài Thương đã thực hiện báo cáo tốt nghiệp với đề tài: "Giải pháp nâng cao công tác đào tạo sau tuyển dụng cho nhân viên mới của Công ty TNHH Therm-X System Việt Nam Technology".
Tổng quan tình hình nghiên cứu trong văn bản ghi nhận nhiều công trình về quản trị và đào tạo nhân lực, tiêu biểu như:
- Luận văn thạc sĩ của Lê Thị Diệu Hằng (2015) về công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần LICOGI 166.
- Luận văn thạc sĩ của Lâm Bảo Khánh (2012) về hoàn thiện công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Sản xuất Việt Hàn.
- Các nghiên cứu quốc tế về đào tạo nghề nghiệp và quản trị nhân lực bền vững như J. Zhang và cộng sự (2017), Azara Shaheen và cộng sự (2013).
Tuy nhiên, các đề tài trước đây chủ yếu tiếp cận công tác đào tạo nhân lực nói chung, chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu về hoạt động đào tạo sau tuyển dụng cho nhân viên mới tại Công ty TNHH Therm-X System Việt Nam Technology.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao công tác đào tạo sau tuyển dụng cho nhân viên mới tại Công ty TNHH Therm-X System Việt Nam Technology.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nhân lực và công tác đào tạo, phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng công tác đào tạo sau tuyển dụng cho nhân viên mới tại Công ty TNHH Therm-X System Việt Nam Technology giai đoạn 2019 – 2020.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác đào tạo sau tuyển dụng cho nhân viên mới tại công ty trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác đào tạo nguồn nhân lực, trọng tâm là hoạt động đào tạo sau tuyển dụng cho nhân viên mới tại doanh nghiệp.
- Phạm vi thời gian: Đề tài tập trung nghiên cứu dữ liệu thực tế từ tháng 08/2020 đến tháng 10/2020, kết hợp phân tích chuỗi dữ liệu kinh doanh giai đoạn 2017 – 2019 và số liệu nhân sự tính đến tháng 06/2020.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Therm-X System Việt Nam Technology (Lô 39, đường số 6, KCN Việt Nam – Singapore, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Tác giả kế thừa các quan điểm lý thuyết nền tảng về quản trị nhân lực (tham khảo tài liệu chuyên khảo của PGS.TS. Trần Kim Dung) cùng các chuẩn mực quản trị nhân sự hiện đại:
- Nhân lực và Quản trị nguồn nhân lực: Nhân lực được xác định là toàn bộ thể lực và trí lực của con người vận dụng trong quá trình lao động. Quản lý nguồn nhân lực là hệ thống các triết lý, chính sách và hoạt động chức năng về thu hút, đào tạo - phát triển và duy trì con người nhằm tối ưu hóa kết quả cho cả tổ chức và người lao động. Ba chức năng cơ bản gồm: thu hút nguồn nhân lực, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, duy trì nguồn nhân lực.
- Phân định Đào tạo và Phát triển: Đào tạo là các hoạt động nhằm nâng cao tay nghề, kỹ năng của cá nhân đối với công việc hiện tại (định hướng hiện tại). Phát triển là các hoạt động chuẩn bị cho người lao động theo kịp sự biến đổi và mở rộng của tổ chức trong tương lai (định hướng tương lai).
- Phân loại đào tạo:
- Theo nội dung: Đào tạo định hướng công việc và đào tạo định hướng doanh nghiệp (hội nhập văn hóa, nội quy).
- Theo mục đích: Hướng dẫn công việc, huấn luyện kỹ năng, an toàn lao động, nâng cao chuyên môn kỹ thuật, phát triển năng lực quản trị.
- Theo đối tượng: Đào tạo mới (cho lao động phổ thông chưa có nghề) và đào tạo lại.
- Theo cách thức tổ chức và địa điểm: Đào tạo chính quy, đào tạo tại chức, kèm cặp tại chỗ, đào tạo tại nơi làm việc và ngoài nơi làm việc.
- Quy trình đào tạo và phát triển chuẩn gồm 4 giai đoạn:
- Xác định nhu cầu đào tạo (dựa trên phân tích tổ chức, phân tích công việc và phân tích người lao động).
- Xác định mục tiêu đào tạo.
- Xây dựng chương trình và lựa chọn phương pháp đào tạo (đào tạo tại chỗ, cố vấn/tư vấn, huấn luyện, thực tập, luân chuyển công việc).
- Đánh giá hiệu quả đào tạo (đánh giá qua thực nghiệm, đo lường các mức độ thay đổi của học viên gồm phản ứng, học thuộc, thay đổi hành vi, đạt mục tiêu, và đánh giá định lượng chi phí - lợi ích).
- Các nhân tố ảnh hưởng: Bao gồm nhân tố bên trong (quan điểm lãnh đạo, ngành nghề kinh doanh, năng lực tài chính, bộ phận chuyên trách đào tạo) và nhân tố bên ngoài (môi trường kinh tế - xã hội, đối thủ cạnh tranh, diễn biến thị trường lao động).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp tổng hợp, phân tích tài liệu: Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu, lý thuyết quản trị nhân lực và quy định nội bộ của doanh nghiệp.
- Phương pháp thống kê, phân tích số liệu: Thu thập, xử lý số liệu thứ cấp về kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh (2017 – 2019), cơ cấu lao động theo phòng ban, giới tính, trình độ chuyên môn (2018 – 06/2020).
- Phương pháp quan sát và điều tra thực tế: Trực tiếp tham gia quan sát quy trình làm việc, phỏng vấn và thu thập thông tin từ Bộ phận Nhân sự (HR), Phòng ISO, các trưởng ca sản xuất và nhân viên mới trong thời gian 2 tháng thực tập tại doanh nghiệp.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nội bộ cung cấp bởi Bộ phận Nhân sự, Bộ phận Kế toán và các phòng ban chuyên trách của Công ty TNHH Therm-X System Việt Nam Technology.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Cơ sở lý luận của đề tài
Chương này tập trung trình bày hệ thống lý thuyết chuẩn tắc về quản trị nguồn nhân lực và đào tạo nhân sự trong doanh nghiệp. Tác giả làm rõ mục tiêu kép của quản trị nhân lực là nâng cao hiệu quả sử dụng lao động nhằm tăng năng suất của tổ chức, đồng thời thỏa mãn các nhu cầu và tạo điều kiện phát triển năng lực cho cá nhân người lao động.
Nội dung chương phân tích chi tiết quy trình 4 bước của công tác đào tạo. Tác giả nhấn mạnh bước xác định nhu cầu đào tạo là tiền đề quyết định tính hiệu quả của toàn bộ chương trình, đòi hỏi phải phối hợp phân tích mục tiêu tổ chức, bản mô tả công việc và năng lực hiện tại của người lao động. Về đánh giá hiệu quả, chương tổng hợp phương pháp phân tích thực nghiệm giữa hai nhóm và mô hình đánh giá 4 mức độ biến đổi của học viên (phản ứng, mức độ tiếp thu kiến thức, sự thay đổi hành vi làm việc, mức độ hoàn thành mục tiêu công việc), kèm theo phương pháp phân tích chi phí trực tiếp và chi phí cơ hội của việc đào tạo.
Chương 2. Thông tin tổng quan về Công ty TNHH Therm-X System Việt Nam Technology
Chương 2 giới thiệu bức tranh toàn diện về lịch sử, mô hình tổ chức, lĩnh vực sản xuất và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp nghiên cứu.
- Thông tin pháp lý và lịch sử hình thành: Công ty TNHH Therm-X System Việt Nam Technology (tên giao dịch: THERM-X SVT CO., LTD) thành lập năm 2007, là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư từ THERM-X SVT, LLC (Hoa Kỳ), hoạt động theo Giấy chứng nhận đầu tư số 462045000194 và Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 3700810044. Trụ sở đặt tại Lô 39, đường số 6, KCN Việt Nam – Singapore (VSIP 1), Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương. Người đại diện pháp luật là ông Scott Denis Sawicki.
- Lĩnh vực hoạt động: Sản xuất, gia công cơ khí và xuất khẩu linh kiện điện tử. Các sản phẩm chính gồm: dây cảm biến nhiệt, pin, cặp nhiệt độ PCR, dây cặp nhiệt điện, máy hiệu chuẩn áp suất và nhiệt độ, máy phát và bộ chuyển đổi áp suất WIKA. Sản phẩm chủ yếu gia công xuất khẩu về công ty mẹ tại Hoa Kỳ; nguyên vật liệu và máy móc nhập khẩu từ Mỹ, Singapore và Ấn Độ.
- Cơ cấu tổ chức: Đứng đầu là Tổng Giám đốc (General Manager), quản lý trực tiếp các bộ phận chức năng gồm: Phòng Kế toán - Nhân sự - Logistics, Phòng ISO (gồm 4 bộ phận: DRM - bản quyền phần mềm, HSE - an toàn môi trường, Calibration - hiệu chuẩn thiết bị, Training coordinator - điều phối đào tạo), Phòng QA/QC, Phòng Sản xuất Lắp ráp (Assembly Production), Phòng Vật liệu (Camadine Materials), Phòng Kế hoạch và Kiểm soát sản xuất (Planning & PC), Phòng Kỹ sư (Engineering), và Phòng Sản xuất CNC (CNC Production).
| Chỉ tiêu nhân sự (Thời điểm 06/2020) |
Số lượng (Người) |
Tỷ lệ (%) |
| Tổng nhân sự toàn công ty |
210 |
100,00% |
| Cơ cấu theo phòng ban: |
|
|
| - Ban Giám đốc (General Manager) |
1 |
0,48% |
| - Phòng Kế toán - Nhân sự - Logistics |
6 |
2,86% |
| - Phòng ISO |
7 |
3,33% |
| - Phòng QA/QC |
21 |
10,00% |
| - Phòng Sản xuất Lắp ráp |
63 |
30,00% |
| - Phòng Vật liệu (Camadine Materials) |
6 |
2,86% |
| - Phòng Kế hoạch & Kiểm soát sản xuất (Planning & PC) |
6 |
2,86% |
| - Phòng Kỹ sư (Engineering) |
3 |
1,43% |
| - Phòng Sản xuất CNC (CNC Production) |
97 |
46,19% |
| Cơ cấu theo trình độ chuyên môn: |
|
|
| - Trên đại học |
3 |
1,43% |
| - Đại học |
52 |
24,76% |
| - Cao đẳng |
9 |
4,29% |
| - Trung cấp |
11 |
5,24% |
| - Lao động phổ thông |
135 |
64,29% |
| Cơ cấu theo giới tính: |
|
|
| - Nam |
135 |
64,29% |
| - Nữ |
75 |
35,71% |
Số lượng lao động của công ty có xu hướng tăng liên tục nhằm đáp ứng nhu cầu mở rộng quy mô sản xuất (từ 175 người năm 2018 lên 188 người năm 2019 và đạt 210 người vào tháng 06/2020, tăng gần 13% so với năm 2019). Bộ phận CNC chiếm tỷ trọng lao động lớn nhất (gần 48%) và 100% là công nhân nam do đặc thù vận hành máy móc cơ khí chính xác.
- Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017 – 2019:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2017 (Triệu VNĐ) |
Năm 2018 (Triệu VNĐ) |
Năm 2019 (Triệu VNĐ) |
So sánh 2018/2017 (%) |
So sánh 2019/2018 (%) |
| Doanh thu thuần |
54.063,63 |
61.006,45 |
62.325,63 |
+12,84% |
+2,16% |
| Giá vốn hàng bán |
37.721,60 |
38.783,36 |
39.036,58 |
+2,81% |
+0,65% |
| Lợi nhuận gộp |
16.342,03 |
22.223,09 |
23.289,05 |
+35,99% |
+4,80% |
| Chi phí quản lý DN |
5.063,07 |
5.109,36 |
5.327,23 |
+0,91% |
+4,26% |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
10.439,03 |
16.190,44 |
16.961,55 |
+55,10% |
+4,76% |
| Lợi nhuận trước thuế |
10.885,36 |
16.323,71 |
16.969,63 |
+49,96% |
+3,96% |
| Lợi nhuận sau thuế |
8.708,29 |
13.058,97 |
13.575,70 |
+49,96% |
+3,96% |
Doanh thu và lợi nhuận sau thuế của công ty duy trì đà tăng trưởng ổn định qua các năm, phản ánh tình hình sản xuất kinh doanh đi vào quỹ đạo bền vững kể từ khi thành lập.
Chương 3. Thực trạng công tác đào tạo sau tuyển dụng cho nhân viên mới của Công ty TNHH Therm-X System Việt Nam Technology
Chương này đi sâu khảo sát quy trình tuyển dụng và thực trạng tổ chức đào tạo nhân viên mới trong giai đoạn 2019 – 2020.
- Quy trình tuyển dụng đầu vào: Khởi đầu từ việc các bộ phận phát sinh nhu cầu, lập biểu mẫu yêu cầu tuyển dụng HR-F17 kèm bản mô tả công việc, chuyển Bộ phận Nhân sự đăng tuyển và tiếp nhận hồ sơ ứng viên (yêu cầu sơ yếu lý lịch và đơn xin việc bằng tiếng Anh đối với vị trí kỹ sư/nhân viên văn phòng).
- Thực trạng đào tạo nhân viên mới:
- Nội dung chương trình: Đào tạo định hướng hội nhập công ty, phổ biến nội quy lao động, chính sách bảo mật thông tin (DRM), an toàn vệ sinh lao động và môi trường (HSE); tiếp theo là đào tạo chuyên môn kỹ thuật theo từng vị trí (vận hành máy phay/tiện CNC, kỹ năng lắp ráp cụm chi tiết điện tử, tiêu chuẩn chất lượng QA/QC).
- Phương pháp thực hiện: Hình thức chủ yếu là kèm cặp tại chỗ (on-the-job training), giao nhân viên mới cho trưởng ca hoặc công nhân có tay nghề cao trực tiếp hướng dẫn thao tác trên máy móc thực tế.
- Đánh giá ưu điểm và hạn chế:
- Ưu điểm: Doanh nghiệp đã thiết lập được khung đào tạo ban đầu gắn liền với an toàn lao động và quy trình kỹ thuật; việc kèm cặp tại chỗ giúp nhân viên mới tiếp cận trực quan với công việc sản xuất; môi trường làm việc cởi mở, khuyến khích sự chủ động.
- Nhược điểm: Việc xác định nhu cầu đào tạo chưa có quy trình phân tích bài bản; mục tiêu đào tạo chưa được lượng hóa cụ thể cho từng vị trí; tài liệu và giáo trình giảng dạy nội bộ còn thiếu chuẩn hóa, chủ yếu phụ thuộc vào kinh nghiệm truyền miệng của người hướng dẫn; hoạt động đánh giá sau đào tạo còn mang tính hình thức, chưa đo lường toàn diện các cấp độ thay đổi hành vi và hiệu quả công việc; điều kiện cơ sở vật chất và trang thiết bị dành riêng cho công tác đào tạo thực hành còn hạn chế.
Chương 4. Giải pháp nâng cao công tác đào tạo sau tuyển dụng cho nhân viên mới của Công ty TNHH Therm-X System Việt Nam Technology
Dựa trên các hạn chế đã chỉ ra ở Chương 3, tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện công tác xác định nhu cầu đào tạo nhân viên mới: Thiết lập quy trình khảo sát nhu cầu đào tạo dựa trên phân tích chuẩn đầu ra của từng vị trí công việc (Job Description) và đối chiếu với năng lực thực tế của nhân viên mới trúng tuyển.
- Xác định mục tiêu đào tạo cụ thể hơn: Lượng hóa mục tiêu đào tạo thành các tiêu chí rõ ràng về kiến thức, kỹ năng thao tác máy, tỷ lệ sản phẩm lỗi cho phép, và thời gian hoàn thành định mức công việc sau khóa đào tạo.
- Hoàn thiện nội dung và phương pháp đào tạo của công ty: Chuẩn hóa tài liệu hướng dẫn công việc (SOP); kết hợp phương pháp kèm cặp trực tiếp với các buổi đào tạo lý thuyết tập trung; áp dụng phương pháp luân chuyển nội bộ giữa các công đoạn liên quan trong chuyền sản xuất để nhân viên hiểu rõ chuỗi giá trị sản phẩm.
- Hoàn thiện việc đánh giá kết quả chương trình đào tạo của công ty: Xây dựng hệ thống bài kiểm tra lý thuyết và bài thi sát hạch tay nghề thực hành sau thời gian thử việc; áp dụng phiếu đánh giá phản hồi từ học viên và theo dõi năng suất lao động trong 3 – 6 tháng đầu làm việc.
- Nâng cao cơ sở vật chất, đảm bảo đủ công cụ và thiết bị đào tạo: Bố trí không gian và trang thiết bị thực hành riêng biệt, bổ sung đầy đủ công cụ dụng cụ, trang thiết bị bảo hộ lao động phục vụ cho việc thực hành của học viên mới trước khi tham gia trực tiếp vào dây chuyền sản xuất chính thức.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính rút ra từ số liệu
- Báo cáo đã cung cấp bức tranh chi tiết về cơ cấu nhân sự của một doanh nghiệp FDI sản xuất linh kiện điện tử tại Bình Dương với quy mô 210 người (tính đến 06/2020), trong đó lực lượng lao động phổ thông chiếm đa số (64,29%), tập trung chủ yếu ở khối sản xuất CNC (46,19%) và Lắp ráp (30,00%).
- Làm rõ thực trạng công tác đào tạo sau tuyển dụng tại doanh nghiệp: chương trình đào tạo tuy đã hình thành nhưng phương thức thực hiện còn đơn giản, chủ yếu dựa trên kèm cặp tại chỗ và truyền đạt kinh nghiệm trực tiếp giữa các công nhân.
- Minh chứng tính ổn định về tài chính của công ty qua giai đoạn 2017 – 2019 với doanh thu thuần năm 2019 đạt trên 62,3 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt hơn 13,5 tỷ đồng, tạo cơ sở ngân sách vững chắc để tái đầu tư cho hoạt động đào tạo phát triển nguồn nhân lực.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về quy trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trong môi trường doanh nghiệp sản xuất cơ khí - điện tử.
- Đưa ra các phân tích thực trạng cụ thể, chỉ rõ những điểm nghẽn trong khâu xác định nhu cầu, biên soạn giáo trình và đánh giá hiệu quả sau đào tạo tại Công ty TNHH Therm-X System Việt Nam Technology.
- Cung cấp gói 5 giải pháp đồng bộ, có tính ứng dụng cao, giúp phòng Nhân sự và các bộ phận sản xuất của công ty hoàn thiện quy trình hội nhập và nâng cao tay nghề cho người lao động mới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Thời gian thực tập và nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp diễn ra trong khoảng thời gian 2 tháng (từ tháng 8/2020 đến tháng 10/2020), do đó phạm vi thu thập dữ liệu chuyên sâu về mức độ cải thiện năng suất dài hạn của từng khóa đào tạo còn giới hạn.
- Các giải pháp đề xuất mang tính định hướng quản trị và hoàn thiện quy trình nội bộ, chưa được triển khai áp dụng thử nghiệm trên diện rộng trong thực tế để đo lường định lượng tỷ suất hoàn vốn đào tạo (ROI).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc đo lường tác động của công tác đào tạo sau tuyển dụng đến mức độ gắn kết và tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên mới sau 1 - 2 năm làm việc.
- Thiết kế các mô hình định lượng đánh giá hiệu quả chi phí - lợi ích của các chương trình đào tạo kỹ thuật chuyên biệt (đặc biệt là vận hành máy CNC) trong ngành công nghiệp phụ trợ.
Giá trị tham khảo
Báo cáo tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh và Quản trị nhân lực: Tham khảo về cấu trúc một báo cáo thực tập tốt nghiệp chuẩn mực, cách phân tích cơ cấu tổ chức, tình hình nhân sự, báo cáo tài chính và phương pháp xây dựng quy trình đào tạo nhân sự trong doanh nghiệp sản xuất.
- Cán bộ quản lý nhân sự tại các doanh nghiệp FDI: Tham khảo khung phân tích thực trạng và hệ thống 5 giải pháp hoàn thiện công tác tiếp nhận, đào tạo hội nhập và huấn luyện kỹ thuật cho công nhân, kỹ sư mới trong các nhà máy sản xuất linh kiện, cơ khí chính xác tại các khu công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Therm-X System Việt Nam Technology hoạt động trong lĩnh vực gì và sản phẩm chính là gì?
Công ty là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư từ THERM-X SVT, LLC (Hoa Kỳ), chuyên sản xuất, gia công cơ khí và xuất khẩu linh kiện điện tử. Các sản phẩm chính bao gồm: dây cảm biến nhiệt, pin, cặp nhiệt độ PCR, dây cặp nhiệt điện, máy hiệu chuẩn áp suất và nhiệt độ, máy phát và bộ chuyển đổi áp suất WIKA. Sản phẩm chủ yếu được gia công xuất khẩu cho công ty mẹ tại Mỹ.
2. Cơ cấu nhân sự theo trình độ chuyên môn của công ty tại thời điểm tháng 06/2020 như thế nào?
Trong tổng số 210 nhân viên (tính đến tháng 6/2020), cơ cấu trình độ gồm: Trên đại học có 3 người (1,43%), Đại học có 52 người (24,76%), Cao đẳng có 9 người (4,29%), Trung cấp có 11 người (5,24%), và Lao động phổ thông chiếm tỷ lệ cao nhất với 135 người (64,29%).
3. Kết quả kinh doanh (doanh thu và lợi nhuận sau thuế) của công ty trong giai đoạn 2017 – 2019 diễn biến ra sao?
Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng đều qua các năm: đạt 54.063,63 triệu VNĐ (2017), tăng lên 61.006,45 triệu VNĐ (2018) và đạt 62.325,63 triệu VNĐ (2019). Lợi nhuận sau thuế đạt 8.708,29 triệu VNĐ (2017), 13.058,97 triệu VNĐ (2018, tăng 49,96% so với 2017) và 13.575,70 triệu VNĐ (2019, tăng 3,96% so với 2018).
4. Khóa luận chỉ ra những hạn chế chính nào trong công tác đào tạo nhân viên mới tại Therm-X?
Các hạn chế chính gồm: công tác xác định nhu cầu đào tạo chưa bài bản; mục tiêu đào tạo chưa được lượng hóa rõ ràng; nội dung và tài liệu đào tạo thiếu chuẩn hóa (chủ yếu truyền miệng qua kèm cặp tại chỗ); công tác đánh giá kết quả sau đào tạo chưa chặt chẽ và chưa đa dạng các cấp độ đo lường; cơ sở vật chất và trang thiết bị dành riêng cho đào tạo thực hành còn thiếu thốn.
5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào để nâng cao công tác đào tạo sau tuyển dụng?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp: (1) Hoàn thiện xác định nhu cầu đào tạo; (2) Xác định mục tiêu đào tạo cụ thể hơn; (3) Hoàn thiện nội dung và phương pháp đào tạo; (4) Hoàn thiện đánh giá kết quả chương trình đào tạo; (5) Nâng cao cơ sở vật chất, đảm bảo đủ công cụ và thiết bị phục vụ đào tạo.
Kết luận
Báo cáo tốt nghiệp của tác giả Hà Phạm Hoài Thương đã phản ánh toàn diện thực trạng công tác đào tạo sau tuyển dụng cho nhân viên mới tại Công ty TNHH Therm-X System Việt Nam Technology trong giai đoạn 2019 – 2020. Nghiên cứu đã làm rõ đặc thù sử dụng lao động của một doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử có vốn đầu tư nước ngoài, chỉ ra những mặt đạt được cũng như các hạn chế trong quy trình kèm cặp và đánh giá học viên. Hệ thống 5 nhóm giải pháp đề xuất có tính đồng bộ và phù hợp với thực tiễn, đóng góp cơ sở quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đầu vào và gia tăng hiệu quả sản xuất kinh doanh.