Luận văn: Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng doanh nghiệp xây lắp tại BIDV Hà Tây

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng đối với doanh nghiệp xây lắp tại Ngân hàng BIDV Hà Tây.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Kinh Tế

2010

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Danh mục các chữ viết tắt

Danh mục bảng, biểu đồ

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG ĐỐI VỚI CÁC ĐƠN VỊ THI CÔNG XÂY LẮP CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Doanh nghiệp thi công xây lắp

1.1.1. Khái niệm và vai trò của doanh nghiệp xây lắp

1.1.2. Đặc điểm doanh nghiệp xây lắp

1.2. Tín dụng đối với các doanh nghiệp xây lắp của NHTM

1.2.1. Khái quát về hoạt động tín dụng của các ngân hàng thương mại

1.2.2. Hoạt động tín dụng đối với các doanh nghiệp xây lắp

1.3. Chất lượng tín dụng đối với các doanh nghiệp xây lắp

1.3.1. Quan niệm về chất lượng tín dụng

1.3.2. Sự cần thiết phải nghiên cứu chất lượng tín dụng đối với các doanh nghiệp xây lắp

1.3.3. Các chỉ tiêu phản ánh chất lượng tín dụng đối với các doanh nghiệp xây lắp

1.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng đối với các doanh nghiệp xây lắp

1.4.1. Về phía ngân hàng

1.4.2. Về phía các doanh nghiệp xây lắp

1.4.3. Các nhân tố khác

1.5. Kinh nghiệm nâng cao chất lượng tín dụng ở một số nước

1.5.1. Kinh nghiệm nâng cao chất lượng tín dụng ở một số nước

1.5.2. Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG ĐỐI VỚI CÁC ĐƠN VỊ THI CÔNG XÂY LẮP TẠI NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM CHI NHÁNH HÀ TÂY

2.1. Tổng quan về BIDV HT

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Mô hình Tổ chức và quản lý

2.1.3. Tình hình kinh doanh của BIDV HT qua các năm

2.2. Những quy định của BIDV HT về tín dụng đối với các doanh nghiệp xây lắp

2.3. Thực trạng chất lượng tín dụng đối với các doanh nghiệp xây lắp tại BIDV HT

2.3.1. Dư nợ vay doanh nghiệp xây lắp

2.3.2. Tỷ lệ nợ quá hạn doanh nghiệp xây lắp

2.3.3. Tỷ lệ Nợ xấu doanh nghiệp xây lắp

2.3.4. Tỷ lệ dư nợ có TSĐB doanh nghiệp xây lắp

2.3.5. Tỷ trọng thu nhập từ hoạt động tín dụng thi công xây lắp và lãi treo

2.4. Đánh giá chất lượng tín dụng các doanh nghiệp xây lắp tại BIDV HT

2.4.1. Những kết quả đạt được

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG ĐỐI VỚI CÁC ĐƠN VỊ THI CÔNG XÂY LẮP TẠI BIDV HT

3.1. Định hướng hoạt động tín dụng đối với các DNXL của BIDV HT

3.2. Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng đối với các DNXL tại BIDV HT

3.2.1. Nâng cao chất lượng đánh giá các doanh nghiệp xây lắp

3.2.2. Tăng cường công tác quản lý tín dụng đối với DNXL

3.2.3. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ tín dụng

3.2.4. Tăng cường kiểm tra công trình, giám sát hoạt động sản xuất kinh doanh của các DNXL

3.2.5. Thay đổi một số chính sách tín dụng đối với các DNXL

3.2.6. Tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ

3.2.7. Xây dựng và tổ chức tốt hệ thống thông tin

3.3. Kiến nghị

3.3.1. Về phía nhà nước

3.3.2. Về phía NHNN

3.3.3. Đối với các DNXL

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về chất lượng tín dụng cho DN xây lắp tại BIDV

Chất lượng tín dụng đối với doanh nghiệp xây lắp (DNXL) là một khái niệm đa chiều, phản ánh mức độ an toàn và hiệu quả của hoạt động cho vay. Dưới góc độ ngân hàng, chất lượng tín dụng được định nghĩa là khả năng thu hồi đầy đủ cả gốc và lãi đúng hạn, đồng thời hạn chế tối đa rủi ro. Đối với ngành xây lắp, việc nâng cao chất lượng tín dụng là yếu tố sống còn, đảm bảo sự phát triển ổn định của cả ngân hàng và doanh nghiệp. Ngành này có vai trò then chốt trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro đặc thù. Các đặc thù ngành xây lắp như chu kỳ sản xuất kéo dài, hoạt động phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, và dòng tiền gắn liền với tiến độ nghiệm thu của chủ đầu tư, đã tạo ra những thách thức lớn trong công tác quản lý rủi ro tín dụng. Do đó, việc xây dựng các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng DN xây lắp tại BIDV không chỉ là mục tiêu kinh doanh mà còn là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo an toàn hoạt động tín dụng.

1.1. Vai trò của tín dụng ngân hàng với doanh nghiệp xây lắp

Doanh nghiệp xây lắp thường có nhu cầu vốn lưu động ngành xây dựng rất lớn để chi trả cho vật tư, nhân công và máy móc. Tuy nhiên, nguồn vốn tự có thường mỏng, chỉ chiếm khoảng 5-15% tổng nguồn vốn. Thêm vào đó, dòng tiền thu về lại phụ thuộc vào tiến độ thanh toán của chủ đầu tư, vốn thường bị chậm trễ. Điều này tạo ra một khoảng trống tài chính tạm thời. Tín dụng ngân hàng, đặc biệt từ một định chế lớn như BIDV, đóng vai trò then chốt trong việc bù đắp thiếu hụt vốn, giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh liên tục. Nguồn vốn vay không chỉ hỗ trợ thi công các dự án đúng tiến độ mà còn giúp doanh nghiệp có cơ hội đầu tư trang thiết bị hiện đại, nâng cao năng lực cạnh tranh. Vì vậy, một chính sách tín dụng BIDV linh hoạt và phù hợp là nền tảng để các DNXL phát triển bền vững.

1.2. Sự cần thiết phải nâng cao chất lượng tín dụng DNXL

Việc nâng cao chất lượng tín dụng mang lại lợi ích kép. Đối với BIDV, nó giúp giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu, hạn chế nợ xấu, bảo toàn vốn và tối ưu hóa lợi nhuận. Khi các khoản vay được trả đúng hạn, ngân hàng sẽ có nguồn lực để tái đầu tư và mở rộng hoạt động. Đối với nền kinh tế, tín dụng chất lượng cao đảm bảo vốn được phân bổ vào các dự án hiệu quả, góp phần tạo ra các công trình chất lượng, thúc đẩy phát triển cơ sở hạ tầng. Ngược lại, chất lượng tín dụng thấp dẫn đến thua lỗ cho ngân hàng, gây lãng phí nguồn lực xã hội và có thể tạo ra các công trình kém chất lượng do nhà thầu thiếu vốn. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng là nhiệm vụ trọng tâm để đảm bảo sự phát triển lành mạnh của cả hệ thống tài chính và ngành xây dựng.

II. Thách thức trong việc nâng cao chất lượng tín dụng DN xây lắp

Hoạt động cấp tín dụng cho DNXL vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn so với các ngành khác. Những thách thức này xuất phát từ cả yếu tố khách quan của ngành và yếu tố chủ quan từ phía doanh nghiệp. Thứ nhất, sản phẩm xây lắp có tính đơn chiếc, thời gian thi công kéo dài, dẫn đến tình trạng ứ đọng vốn và vòng quay vốn chậm. Thứ hai, việc thi công ngoài trời chịu ảnh hưởng lớn từ thời tiết, có thể gây chậm tiến độ và phát sinh chi phí không lường trước. Thứ ba, sự phụ thuộc vào nguồn vốn và tiến độ thanh toán của chủ đầu tư là rủi ro lớn nhất, trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng trả nợ. Bên cạnh đó, năng lực tài chính nhà thầu thường không cao, cơ cấu vốn mất cân đối với tỷ lệ nợ phải trả lớn. Những yếu tố này đặt ra yêu cầu khắt khe cho công tác thẩm định tín dụng doanh nghiệpgiám sát sau cho vay tại BIDV, đòi hỏi phải có những giải pháp chuyên biệt và hiệu quả.

2.1. Phân tích các nhân tố từ đặc thù ngành xây lắp

Đặc điểm cốt lõi của ngành xây lắp là chu kỳ sản xuất dài và phức tạp. Một công trình có thể kéo dài nhiều năm, khiến vốn của doanh nghiệp bị "giam" trong khối lượng dở dang. Việc nghiệm thu và thanh toán thường diễn ra theo giai đoạn, phụ thuộc hoàn toàn vào chủ đầu tư. Theo tài liệu nghiên cứu, "việc thanh toán giá trị xây lắp cũng phụ thuộc vào kế hoạch ghi vốn cho các công trình theo định kỳ hàng năm đối với các công trình sử dụng vốn ngân sách". Điều này tạo ra sự không chắc chắn lớn về dòng tiền, gây khó khăn cho việc lập kế hoạch trả nợ. Hơn nữa, việc quản lý thi công trên nhiều địa bàn, với nhiều nhà thầu phụ, làm tăng độ phức tạp trong quản lý dòng tiền dự án, tạo ra rủi ro thất thoát và ảnh hưởng đến chất lượng công trình.

2.2. Rủi ro từ năng lực tài chính và quản trị của DNXL

Một thách thức lớn khác đến từ chính nội tại của các DNXL. Phần lớn doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ, khả năng tự chủ tài chính thấp, vốn chủ sở hữu chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ. Gánh nặng lãi vay lớn gây áp lực trực tiếp lên lợi nhuận. Báo cáo tài chính đôi khi thiếu minh bạch, gây khó khăn cho ngân hàng trong việc đánh giá chính xác sức khỏe tài chính. Bên cạnh đó, trình độ quản lý, đặc biệt là quản lý dòng tiền dự án và quản trị rủi ro của nhiều doanh nghiệp còn hạn chế. Năng lực quản lý yếu kém có thể dẫn đến việc sử dụng vốn vay sai mục đích, thi công chậm tiến độ, hoặc chất lượng công trình không đảm bảo, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu hồi nợ của BIDV và làm gia tăng tỷ lệ nợ xấu.

III. Phương pháp tối ưu quy trình thẩm định tín dụng DN xây lắp

Để nâng cao chất lượng tín dụng DN xây lắp tại BIDV, giải pháp nền tảng là hoàn thiện và siết chặt quy trình thẩm định trước khi cho vay. Đây là khâu then chốt giúp sàng lọc khách hàng và phòng ngừa rủi ro từ sớm. Một quy trình thẩm định hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc phân tích các chỉ số tài chính trên giấy tờ. Nó đòi hỏi cán bộ tín dụng phải có sự am hiểu sâu sắc về đặc thù ngành xây lắp. Việc đánh giá cần tập trung vào các yếu tố phi tài chính như kinh nghiệm thi công, uy tín với chủ đầu tư, và năng lực quản lý dự án. Áp dụng một hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ chuyên biệt cho ngành xây lắp sẽ giúp chuẩn hóa quy trình, đưa ra quyết định khách quan và giảm thiểu sự phụ thuộc vào cảm tính. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo rằng vốn chỉ được cấp cho những doanh nghiệp thực sự có năng lực và các dự án khả thi.

3.1. Cải tiến công tác đánh giá năng lực tài chính nhà thầu

Việc đánh giá năng lực tài chính nhà thầu cần vượt ra ngoài các báo cáo truyền thống. Cán bộ tín dụng của BIDV phải phân tích sâu cấu trúc dòng tiền của dự án, dự báo các kịch bản thu chi có thể xảy ra. Cần đặc biệt chú trọng đến các khoản phải thu từ chủ đầu tư, đánh giá uy tín và khả năng thanh toán của họ. Thay vì chỉ nhìn vào tổng tài sản, cần phân tích kỹ cơ cấu tài sản bảo đảm, ưu tiên những tài sản có tính thanh khoản cao. Việc thẩm định chéo thông tin qua các kênh khác như cơ quan thuế, các ngân hàng khác, và thông tin từ trung tâm CIC là cực kỳ quan trọng để có cái nhìn toàn diện và chính xác, từ đó đưa ra quyết định cấp tín dụng an toàn hơn.

3.2. Xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ chuyên biệt

Một hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ được thiết kế riêng cho DNXL sẽ là công cụ mạnh mẽ để lượng hóa rủi ro. Hệ thống này nên tích hợp cả chỉ tiêu tài chính và phi tài chính. Các chỉ tiêu tài chính bao gồm khả năng thanh toán, cơ cấu vốn, hiệu quả hoạt động. Các chỉ tiêu phi tài chính có thể là: kinh nghiệm và năng lực của ban lãnh đạo, lịch sử tín dụng, uy tín trong ngành, chất lượng các công trình đã hoàn thành, và mối quan hệ với các chủ đầu tư lớn. Việc áp dụng mô hình này giúp quy trình thẩm định tín dụng doanh nghiệp trở nên nhất quán, minh bạch và khoa học hơn, góp phần hạn chế nợ xấu một cách chủ động.

IV. Giải pháp quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả cho DN xây lắp

Bên cạnh việc thẩm định kỹ lưỡng, việc quản lý rủi ro tín dụng trong và sau khi giải ngân là yếu tố quyết định đến chất lượng của khoản vay. Các giải pháp trong giai đoạn này tập trung vào việc giám sát chặt chẽ và can thiệp kịp thời khi có dấu hiệu rủi ro. Việc tăng cường giám sát sau cho vay không chỉ là kiểm tra hồ sơ, chứng từ mà phải là hoạt động kiểm tra thực địa tại công trình. Điều này giúp ngân hàng nắm bắt được tiến độ thi công thực tế, chất lượng công trình, và tình hình sử dụng vốn vay. Xây dựng một chính sách tín dụng BIDV linh hoạt, phù hợp với chu kỳ kinh doanh của ngành xây lắp, kết hợp với các công cụ như bảo lãnh ngân hàng và yêu cầu quản lý tài khoản dòng tiền dự án tại BIDV, sẽ tạo thành một hàng rào bảo vệ vững chắc, đảm bảo hiệu quả cho vay doanh nghiệp.

4.1. Tăng cường công tác giám sát sau cho vay và kiểm tra thực địa

Công tác giám sát sau cho vay đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Cán bộ tín dụng BIDV cần định kỳ kiểm tra tiến độ thực tế của công trình so với kế hoạch, kiểm tra việc sử dụng vốn vay có đúng mục đích cam kết hay không. Việc giám sát này giúp phát hiện sớm các vấn đề như chậm tiến độ, chất lượng thi công kém, hoặc dấu hiệu chiếm dụng vốn. Khi phát hiện rủi ro, ngân hàng có thể phối hợp với doanh nghiệp để tìm giải pháp khắc phục, hoặc áp dụng các biện pháp cần thiết để thu hồi nợ, tránh để khoản vay chuyển thành nợ xấu. Đây là một biện pháp quản lý chủ động nhằm bảo vệ lợi ích của ngân hàng.

4.2. Hoàn thiện chính sách về tài sản bảo đảm và bảo lãnh

Đối với các DNXL, tài sản bảo đảm (TSĐB) là một công cụ quan trọng để giảm thiểu tổn thất cho ngân hàng. Chính sách tín dụng BIDV cần quy định rõ ràng về tỷ lệ cho vay trên giá trị TSĐB, đồng thời ưu tiên các loại tài sản có tính pháp lý rõ ràng và thanh khoản cao. Ngoài ra, việc yêu cầu bảo lãnh ngân hàng từ chủ đầu tư hoặc các bên thứ ba có uy tín cũng là một giải pháp hiệu quả. Đặc biệt, ngân hàng có thể yêu cầu doanh nghiệp phải chuyển toàn bộ dòng tiền thanh toán của dự án về tài khoản mở tại BIDV. Điều này giúp ngân hàng kiểm soát được nguồn trả nợ một cách trực tiếp và hiệu quả, giảm thiểu rủi ro khách hàng sử dụng tiền vào mục đích khác.

V. Phân tích thực trạng chất lượng tín dụng DN xây lắp tại BIDV

Nghiên cứu thực tế tại chi nhánh BIDV Hà Tây giai đoạn 2007-2009 cho thấy một bức tranh rõ nét về hoạt động tín dụng đối với DNXL. Trong giai đoạn này, tỷ trọng dư nợ cho vay DNXL luôn ở mức cao, phản ánh đây là nhóm khách hàng truyền thống và quan trọng. Tuy nhiên, đi kèm với đó là những thách thức về chất lượng tín dụng. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ nợ quá hạn (NQH) của nhóm DNXL thường cao hơn so với các ngành khác, và có xu hướng gia tăng, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Cụ thể, bảng 2.9 của luận văn cho thấy NQH của DNXL cao hơn hẳn so với các ngành khác. Điều này khẳng định sự cần thiết phải có các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng DN xây lắp tại BIDV một cách toàn diện. Thực trạng này cũng là cơ sở thực tiễn để đánh giá và điều chỉnh chính sách tín dụng BIDV cho phù hợp hơn.

5.1. Đánh giá qua các chỉ tiêu nợ quá hạn và phân loại nợ

Các chỉ tiêu định lượng là thước đo trực quan nhất về chất lượng tín dụng. Theo tài liệu nghiên cứu, tỷ lệ NQH của DNXL là một vấn đề đáng báo động. Luận văn chỉ ra rằng "NQH cao, có xu hướng tăng và tiềm ẩn nhiều rủi ro". Việc phân loại nợ theo quy định giúp ngân hàng nhận diện sớm các khoản vay có vấn đề, từ nợ nhóm 2 (cần chú ý) đến nợ nhóm 5 (có khả năng mất vốn). Việc phân tích cơ cấu nợ xấu cho thấy nguyên nhân chủ yếu đến từ việc chủ đầu tư chậm thanh toán và năng lực quản lý yếu kém của doanh nghiệp. Những con số này là bằng chứng xác thực cho thấy các biện pháp quản lý rủi ro tín dụng hiện tại cần được củng cố và cải tiến mạnh mẽ hơn.

5.2. Vai trò của cán bộ tín dụng trong việc nâng cao chất lượng

Chất lượng đội ngũ cán bộ tín dụng là nhân tố quyết định. Một cán bộ tín dụng giỏi không chỉ am hiểu nghiệp vụ ngân hàng mà còn phải có kiến thức chuyên sâu về ngành xây lắp. Họ là người trực tiếp thực hiện từ khâu thẩm định, đề xuất cho vay đến giám sát và thu hồi nợ. Trình độ và đạo đức nghề nghiệp của cán bộ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của từng món vay. Nếu cán bộ có năng lực phân tích tốt, nhận định sắc bén và tinh thần trách nhiệm cao, họ có thể ngăn chặn rủi ro ngay từ đầu. Do đó, việc đào tạo, nâng cao năng lực và có cơ chế giám sát, đãi ngộ phù hợp cho đội ngũ cán bộ tín dụng là một trong những giải pháp trọng tâm để cải thiện hiệu quả cho vay doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
451 giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng đối với doanh nghiệp xây lắp tại ngân hàng đầu tư và phát triển hà tây luận văn thạc sĩ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP XÂY LẮP CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Doanh nghiệp xây lắp 1. Khái niệm và vai trò của doanh nghiệp xây lắp 1. Khái niệm Xây lắp được hiểu một cách cơ bản là những công việc thuộc quá trình xây dựng và lắp đặt thiết bị các công trình, hạng mục công trình.

DNXL là những doanh nghiệp hoạt động sản xuất kinh doanh trong lĩnh vực xây lắp để tạo ra các công trình xây dựng. Các công trình xây dựng bao gồm: các công trình dân dụng như nhà ở chung cư và riêng lẻ, công trình văn hoá, giáo dục, y tế.;các công trình công nghiệp như công trình khai thác than, quặng, dầu khí, hóa chất, công trình cơ khí chế tạo, công nghiệp năng lượng.; các công trình giao thông như đường bộ, đường sắt, cầu phà, bến cảng, sân bay.; các công trình thủy lợi như hồ chứa nước, đập cống trạm bơm, ống dẫn nước.; các công trình hạ tầng kỹ thuật như công trình nhà máy xử lý nước thải, công trình chiếu sáng đô thị. Vai trò của các DNXL Xây lắp là một ngành sản xuất mang tính công nghiệp tạo ra những sản phẩm là cơ sở vật chất kỹ thuật cho nền kinh tế. Vì vậy các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây lắp có vai trò quyết định đối với việc thay đổi cơ cấu nền kinh tế quốc dân mỗi nước, thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển của mỗi nước.

DNXL cũng thu hút một số lượng lao động đông đảo góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp, đồng thời đóng góp một phần chủ yếu vào ngân sách nhà nước. Thêm vào đó, nhiệm vụ của xây lắp là xây dựng mới, mở rộng, khôi phục và sửa chữa cơ sở hạ tầng của đất nước, hoạt động xây lắp lại nâng cao trình độ của công nhân và cập nhật những công nghệ sản xuất hiện đại trên thế giới. Vì 4 vậy nó góp phần thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở các nước đang phát triển. Tuy nhiên, các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây lắp cũng phải đối phó với những khó khăn vốn có đặc trưng của ngành xây lắp xuất phát từ tính đặc thù của sản phẩm xây lắp và quá trình sản xuất sản phẩm xây lắp.

Những đặc điểm riêng của ngành và đặc điểm sản phẩm xây lắp sẽ chi phối công tác tổ chức quản lý, điều hành. Việc nghiên cứu nắm rõ các đặc điểm này giúp ngân hàng đưa ra những quyết định chính xác, nắm rõ được những rủi ro và đề ra những phương án khắc phục rủi ro nhằm tiến hành cho vay, bảo lãnh có hiệu quả. Đặc điểm DNXL 1. Đặc điểm chung của ngành xây lắp 1.

Đặc điểm về sản xuất kinh doanh ngành xây lắp Thứ nhất, hoạt động xây lắp là hoạt động được thực hiện chủ yếu ngoài trời, chịu ảnh hưởng rất lớn của các yếu tố tự nhiên, điều kiện làm việc nặng nhọc. Những điều kiện tự nhiên như: nắng, mưa, bão, lũ lụt ảnh hưởng rất lớn đến việc quản lý tài sản vật tư, máy móc, tiến độ thi công công trình. Điều này khiến các DNXL không thể lường trước được hết những khó khăn do tác động của thời tiết, khí hậu. Đặc điểm này đòi hỏi các DNXL phải lập tiến độ thi công hợp lý, phải có phương án sử dụng cũng như bảo quản nguyên vật liệu một cách hiệu quả tránh tác động xấu từ tự nhiên.

Thứ hai, chu kỳ sản xuất, thời gian xây dựng công trình thường dài. Thời gian xây lắp một công trình bị chi phối bởi quy mô, mức độ phức tạp về kỹ thuật, vốn của chủ đầu tư. Thêm vào đó việc nghiệm thu chỉ được tiến hành theo giai đoạn hoàn thành và theo điểm dừng kỹ thuật của công trình. Đặc điểm này gây nên tình trạng ứ đọng vốn sản xuất trong khối lượng thi công của doanh nghiệp, chưa kể đến những nguyên nhân khác về thủ tục, 5 quy định về xây dựng cơ bản dở dang của pháp luật và chủ đầu tư gây nên những chậm trễ trong thanh toán.

Do đó, để hạn chế đặc điểm này đòi hỏi công tác tổ chức quản lý sản xuất của các đơn vị xây lắp phải chặt chẽ, hợp lý, tiết kiệm vốn, thi công dứt điểm các hạng mục công trình, các công trình, nghiệm thu và thanh toán từng hạng mục khi đưa công trình vào hoạt động. Thứ ba, công tác tổ chức quá trình sản xuất xây lắp rất phức tạp: Do đặc điểm của ngành xây lắp là sản xuất diễn ra ngoài trời, chịu ảnh hưởng rất lớn của điều kiện tự nhiên, chính vì vậy việc tổ chức thi công rất phức tạp để tránh tác động của môi trường và quản lý hiệu quả các loại chi phí. Thêm vào đó, việc thi công các công trình quy mô lớn thường gồm nhiều đơn vị tham gia, nhiều thành phần kinh tế tham gia thực hiện phần việc của mình theo một trình tự nhất định về thời gian và không gian trên một mặt bằng thi công chật hẹp. Đặc điểm này đòi hỏi các DNXL phải có trình độ phối hợp cao trong sản xuất để đảm bảo tiến độ thi công và chất lượng công trình.

Đặc điểm về sản phẩm ngành xây lắp Xuất phát từ những đặc thù riêng của ngành xây lắp, sản phẩm xây lắp cũng có đặc điểm riêng khác với các hàng hóa của các ngành sản xuất vật chất khác. Cụ thể: Một là, sản phẩm xây lắp là các công trình, mang tính đơn chiếc theo đơn đặt hàng. Mỗi công trình xây dựng đều có hình dạng, kiến trúc theo đồ án thiết kế riêng, đều phải đảm bảo thời gian hoàn thành, đều có yêu cầu riêng về công nghệ, về tiện nghi, về mỹ quan. Hai là, sản phẩm xây lắp được tiêu thụ theo giá dự toán hoặc theo giá thoả thuận với chủ đầu tư (giá đấu thầu).

Do vậy mà tính chất hàng hóa của sản phẩm xây lắp không thể hiện ra như sản phẩm thông thường với hàng hoá thường không biết được người tiêu dùng là ai trong khi đó sản phẩm xây lắp đã được quy định trước giá cả, người mua, người bán thông qua hợp đồng giao nhận thầu. 6 Ba là, sản phẩm xây lắp được cố định tại nơi sản xuất ra nó như trường học, bệnh viện, công trình thủy điện., một số điều kiện cần thiết luôn đi cùng để sản xuất ra nó như: người lao động, máy móc thiết bị. phải di chuyển theo địa điểm nơi sản phẩm được sản xuất ra. Bốn là, sản phẩm xây lắp tồn tại dưới dạng tài sản cố định, có thời gian sử dụng lâu dài, chất lượng của sản phẩm có ý nghĩa quyết định đến hiệu quả hoạt động của các ngành khác.

Do đặc điểm thời gian sử dụng lâu dài nên sai lầm trong xây lắp sẽ gây tổn thất lớn cả về giá trị và chất lượng công trình, từ đó gây ra hậu quả cho xã hội. Về phương tiện sử dụng sản phẩm xây lắp có liên quan đến nhiều vùng, nhiều địa phương như các công trình: Đường giao thông quốc lộ, tỉnh lộ, đường sắt, các cảng biển, cảng hàng không.Từ đó đòi hỏi phải chú ý cân nhắc về chủ trương đầu tư nhằm thực hiện có hiệu quả tối ưu cả về kinh tế và xã hội. Đặc điểm của các DNXL 1. Đặc điểm về hoạt động sản xuất kinh doanh các DNXL Hoạt động sản xuất kinh doanh của các DNXL là thực hiện thi công các công trình từ chuyên dụng đến dân dụng.

Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của các DNXL được thể hiện khi các công trình xây lắp được chủ đầu tư (hoặc Bên A) nghiệm thu lên phiếu giá và thanh toán, và chỉ khi đó các DNXL mới có khả năng trả nợ ngân hàng. Như vậy, chất lượng tín dụng đối với các DNXL sẽ phụ thuộc rất lớn vào mối quan hệ giữa chủ đầu tư (Bên A) với các DNXL (Bên B). Mối quan hệ này thể hiện ở chất lượng công trình, phương thức nghiệm thu thanh toán của chủ đầu tư, tiến độ xây dựng, nguồn vốn xây dựng cơ bản của chủ đầu tư. Đặc điểm về tình hình tài chính các DNXL 7 Thứ nhất, nhu cầu vốn lưu động thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng nhu cầu vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh.

Điều này là do đặc điểm sản phẩm ngành xây lắp là các công trình, có thời gian thi công kéo dài, việc nghiệm thu thanh toán của chủ đầu tư tiến hành theo giai đoạn hoàn thành hoặc điểm dừng kỹ thuật dẫn đến nhu cầu vốn lưu động ngắn hạn tạm thời phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh của các DNXL là rất cao. Đối với nhu cầu đầu tư máy móc thiết bị trong các DNXL, nhu cầu này là không thường xuyên. Hiện nay đa phần các DNXL đều rất dè dặt trong việc đầu tư thêm máy móc thiết bị, mà chủ yếu thuê máy móc thông qua hình thức thuê trực tiếp hoặc thuê tài chính để phục vụ thi công. Thêm vào đó điều kiện để được ngân hàng cho vay vốn đầu tư là phải có vốn đối ứng tham gia, do đó nhu cầu đầu tư trong các DNXL là không lớn trong tổng nhu cầu.

Thứ hai, tốc độ chu chuyển vốn trong các DNXL thường không cao. Nguyên nhân là do việc nghiệm thu, thanh toán theo điểm dừng kỹ thuật, giai đoạn hoàn thành và phụ thuộc nhiều vào chủ đầu tư. Đôi khi việc thanh toán giá trị xây lắp cũng phụ thuộc vào kế hoạch ghi vốn cho các công trình theo định kỳ hàng năm đối với các công trình sử dụng vốn ngân sách. Có những công trình mặc dù đã thi công xong nhưng chủ đầu tư chưa thu xếp đuợc vốn thanh toán dẫn đến tình trạng đọng vốn thi công.

Việc luôn chuyển vốn trong đơn vị gặp nhiều khó khăn. Thứ ba, khả năng tự chủ về tài chính thấp. Thực tế đối với các DNXL hiện nay, vốn chủ sở hữu thường chỉ chiếm khoảng 5-15% tổng nguồn vốn, chủ yếu dưới dạng máy móc thiết bị. Nguồn vốn vay ngân hàng và vốn chiếm dụng khác là chủ yếu trong tổng nguồn.

Do đó gánh nặng lãi vay lớn gây áp lực lên lợi nhuận. Lợi nhuận đạt được thường là không cao, khả năng bổ sung vốn chủ sở hữu từ nguồn lợi nhuận để lại bị hạn chế. Sản lượng tăng cùng với yêu cầu cao về chất lượng công trình đòi hỏi thiết bị thi công hiện đại từ đó nhu cầu về vốn bao gồm cả vốn ngắn hạn và 8 vốn trung dài hạn đối với các DNXL ngày càng tăng. Vì vậy các DNXL phải vay ngân hàng ngày càng nhiều để tài trợ cho nhu cầu vốn của mình.

Thứ tư, tổ chức quản lý thi công rất phức tạp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ