Giải pháp nâng cao chất lượng thẩm định tài chính dự án tại Handico (Luận văn)

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng thẩm định tài chính dự án đầu tư trong hoạt động cho vay tại Handico.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Kinh Tế

2012

124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ CHẤT LƯỢNG THẨM ĐỊNH DỰ ÁN ĐẦU TƯ TẠI CÁC TỔ CHỨC TÍN DỤNG

1.1. Tổng quan về dự án đầu tư và hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng

1.1.1. Đầu tư và dự án đầu tư

1.1.2. Hoạt động cho vay của các tổ chức tín dụng

1.2. Thẩm định dự án đầu tư tại các tổ chức tín dụng

1.2.1. Khái niệm thẩm định dự án đầu tư

1.2.2. Sự cần thiết khách quan phải tiến hành thẩm định dự án đầu tư

1.2.3. Yêu cầu trong thẩm định dự án đầu tư

1.2.4. Các phương pháp thẩm định dự án đầu tư

1.2.5. Nội dung thẩm định dự án đầu tư

1.3. Công tác thẩm định tài chính dự án đầu tư tại các tổ chức tín dụng

1.4. Chất lượng thẩm định tài chính dự án tại các tổ chức tín dụng

1.4.1. Khái niệm chất lượng thẩm định dự án đầu tư

1.4.2. Các chỉ tiêu phản ánh chất lượng thẩm định tài chính dự án

1.4.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thẩm định tài chính dự án đầu tư

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG THẨM ĐỊNH TÀI CHÍNH DỰ ÁN ĐẦU TƯ TẠI CÔNG TY TÀI CHÍNH CỔ PHẦN HANDICO

2.1. Tổng quan về Công ty tài chính cổ phần Handico

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Chức năng và nhiệm vụ

2.1.3. Cơ cấu tổ chức của Hội sở

2.1.4. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh trong những năm gần đây

2.2. Thực trạng chất lượng thẩm định tài chính dự án tại Công ty tài chính Cổ phần Handico

2.2.1. Quy trình thẩm định tại Công ty tài chính Cổ phần Handico

2.2.2. Công tác thẩm định dự án: “Đầu tư xây dựng Khu nghỉ dưỡng Ana Mandara Ninh Bình”

2.3. Đánh giá thực trạng công tác thẩm định dự án đầu tư tại Hafic

2.3.1. Những kết quả, thành quả đạt được

2.3.2. Những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG THẨM ĐỊNH TÀI CHÍNH DỰ ÁN ĐẦU TƯ TẠI CÔNG TY TÀI CHÍNH CỔ PHẦN HANDICO

3.1. Định hướng, mục tiêu của Hafic giai đoạn 2010- 2015

3.1.1. Định hướng chung về hoạt động đầu tư kinh doanh của Hafic

3.1.2. Định hướng công tác thẩm định dự án của Hafic

3.2. Giải pháp hoàn thiện công tác thẩm định

3.2.1. Giải pháp hoàn thiện quy trình thẩm định

3.2.2. Giải pháp hoàn thiện phương pháp thẩm định

3.2.3. Giải pháp hoàn thiện nội dung thẩm định

3.2.4. Giải pháp hoàn thiện thu thập thông tin

3.3. Một số kiến nghị đề xuất

3.3.1. Kiến nghị với Ngân hàng nhà nước và các cơ quan chức năng

3.3.2. Kiến nghị với chủ đầu tư

3.3.3. Kiến nghị với ban lãnh đạo Hafic

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về chất lượng thẩm định tài chính dự án

Thẩm định tài chính dự án không chỉ là một bước thủ tục mà là nền tảng quyết định sự thành bại của một khoản đầu tư. Chất lượng của công tác này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời và mức độ an toàn vốn của các tổ chức tín dụng. Theo luận văn của Đặng Thị Ngọc Bích (2012), thẩm định dự án đầu tư là "quá trình xem xét một cách khách quan, khoa học và toàn diện" nhằm đánh giá tính khả thi của dự án. Một báo cáo thẩm định chất lượng cao phải cung cấp cái nhìn sâu sắc về mọi khía cạnh tài chính, từ đó giúp nhà đầu tư và tổ chức tín dụng đưa ra quyết định cho vay đúng đắn. Việc này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thị trường biến động, khi rủi ro luôn tiềm ẩn. Một quy trình thẩm định dự án chặt chẽ không chỉ giúp xác định các chỉ số tài chính quan trọng như chỉ số NPV hay chỉ số IRR, mà còn là công cụ để lường trước và xây dựng kịch bản ứng phó với rủi ro. Do đó, việc không ngừng tìm kiếm các giải pháp nâng cao chất lượng thẩm định tài chính dự án là nhiệm vụ bắt buộc đối với mọi chuyên viên thẩm định dự án, nhằm bảo vệ lợi ích của tất cả các bên liên quan và góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

1.1. Khái niệm và sự cần thiết của thẩm định tài chính dự án

Thẩm định tài chính dự án là một nội dung cốt lõi trong toàn bộ quá trình thẩm định. Đây là việc đánh giá, phân tích các khía cạnh liên quan đến hiệu quả sử dụng vốn, dòng tiền và khả năng sinh lời của một dự án đầu tư. Sự cần thiết của hoạt động này xuất phát từ ba góc độ chính. Đối với nhà đầu tư, thẩm định giúp lựa chọn phương án đầu tư tối ưu. Đối với tổ chức tín dụng, đây là cơ sở để ra quyết định thẩm định tín dụng dự án, đảm bảo an toàn vốn vay. Đối với cơ quan quản lý nhà nước, thẩm định giúp đảm bảo dự án phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế-xã hội. Một báo cáo thẩm định dự án chất lượng sẽ là kim chỉ nam, giúp dự báo các kịch bản và giảm thiểu rủi ro tiềm tàng trong tương lai.

1.2. Các tiêu chí phản ánh chất lượng thẩm định tài chính

Chất lượng thẩm định không phải là một khái niệm trừu tượng. Nó được đo lường bằng các tiêu chí đánh giá dự án đầu tư cụ thể. Thứ nhất là tính chính xác và đầy đủ của thông tin đầu vào. Thứ hai là sự phù hợp của phương pháp thẩm định tài chính được áp dụng. Thứ ba là khả năng dự báo các rủi ro và xây dựng kịch bản ứng phó. Một kết quả thẩm định được xem là chất lượng khi nó hỗ trợ đắc lực cho việc ra quyết định đầu tư an toàn và sinh lời, đồng thời đảm bảo thời gian và chi phí thẩm định ở mức hợp lý. Việc phát hiện và cảnh báo sớm các yếu tố bất lợi là minh chứng rõ ràng nhất cho năng lực của đội ngũ thẩm định.

II. Top 3 thách thức lớn trong thẩm định tài chính dự án

Mặc dù vai trò của thẩm định là không thể bàn cãi, công tác này trên thực tế đối mặt với nhiều khó khăn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng. Những thách thức này có thể đến từ yếu tố con người, quy trình và cả môi trường kinh doanh. Luận văn gốc chỉ ra rằng, một trong những hạn chế lớn tại các tổ chức tín dụng là chất lượng thông tin đầu vào và năng lực của cán bộ. Việc chỉ dựa vào số liệu do chủ đầu tư cung cấp mà thiếu đi sự kiểm chứng độc lập có thể dẫn đến những kết luận sai lệch. Hơn nữa, sự thiếu vắng một hệ thống chỉ tiêu và phương pháp thẩm định tài chính được chuẩn hóa cũng là một rào cản. Các chuyên viên thẩm định dự án đôi khi áp dụng các chỉ số một cách máy móc mà không xem xét bối cảnh cụ thể của dự án, dẫn đến việc đánh giá sai tính khả thi của dự án. Cuối cùng, áp lực về thời gian và chi phí cũng là một yếu tố khiến quá trình thẩm định bị rút ngắn, bỏ qua các bước phân tích quan trọng như phân tích độ nhạy (sensitivity analysis).

2.1. Hạn chế về thông tin và dữ liệu đầu vào

Chất lượng của một bản phân tích hiệu quả tài chính dự án phụ thuộc lớn vào độ tin cậy của dữ liệu. Trên thực tế, thông tin do chủ đầu tư cung cấp thường mang tính chủ quan và lạc quan. Việc thiếu một hệ thống cơ sở dữ liệu ngành độc lập để đối chiếu và kiểm chứng khiến cán bộ thẩm định gặp nhiều khó khăn. Các thông số về thị trường, chi phí, giá bán thường chỉ là giả định, thiếu cơ sở khoa học vững chắc. Điều này làm cho việc xây dựng mô hình tài chính dự án trở nên kém chính xác và tiềm ẩn rủi ro cao.

2.2. Năng lực chuyên môn của chuyên viên thẩm định dự án

Con người là yếu tố then chốt. Một chuyên viên thẩm định dự án không chỉ cần nắm vững nghiệp vụ tài chính, mà còn phải có kiến thức sâu rộng về ngành, thị trường và công nghệ liên quan. Thực tế cho thấy, nhiều cán bộ còn hạn chế về kinh nghiệm thực tiễn, chưa đủ nhạy bén để phát hiện những điểm bất hợp lý trong hồ sơ dự án. Việc thiếu kỹ năng quản lý rủi ro dự án và áp dụng các công cụ phân tích hiện đại cũng là một điểm yếu, làm giảm chiều sâu của báo cáo thẩm định.

2.3. Sự thiếu nhất quán trong quy trình và phương pháp thẩm định

Nhiều tổ chức vẫn chưa xây dựng được một quy trình thẩm định dự án chuẩn hóa và khoa học. Việc thẩm định đôi khi còn mang tính hình thức, chủ yếu dựa trên kinh nghiệm cá nhân thay vì một hệ thống các tiêu chí đánh giá dự án đầu tư rõ ràng. Sự lựa chọn và áp dụng các phương pháp thẩm định tài chính cũng thiếu linh hoạt. Ví dụ, việc quá chú trọng vào thời gian hoàn vốn (PP) mà bỏ qua các chỉ số phản ánh giá trị thời gian của tiền như chỉ số NPV có thể dẫn đến việc lựa chọn các dự án kém hiệu quả trong dài hạn.

III. Giải pháp chuẩn hóa quy trình thẩm định tài chính dự án

Để nâng cao chất lượng thẩm định, giải pháp nền tảng là phải hoàn thiện và chuẩn hóa toàn bộ quy trình. Một quy trình thẩm định dự án hiệu quả cần được xây dựng một cách khoa học, logic, phân định rõ trách nhiệm của từng bộ phận. Quy trình này phải bắt đầu từ khâu thu thập thông tin, thẩm định sơ bộ, thẩm định chi tiết, cho đến lập báo cáo và tái thẩm định. Tài liệu gốc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "hoàn thiện quy trình thẩm định" như một giải pháp trọng tâm. Việc chuẩn hóa giúp đảm bảo không bỏ sót các nội dung quan trọng, từ thẩm định pháp lý, thị trường, kỹ thuật cho đến tài chính. Hơn nữa, một quy trình rõ ràng sẽ giúp giảm thiểu yếu tố chủ quan của cán bộ thẩm định, tăng tính khách quan cho kết quả. Các tổ chức tín dụng cần xây dựng bộ checklist chi tiết cho từng loại dự án, quy định rõ các nguồn thông tin cần xác minh và các phương pháp thẩm định tài chính bắt buộc phải áp dụng. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng mà còn rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, tạo điều kiện thuận lợi cho cả doanh nghiệp và tổ chức tín dụng.

3.1. Xây dựng hệ thống thu thập và xác minh thông tin đa chiều

Giải pháp đầu tiên là phải phá vỡ sự phụ thuộc vào thông tin một chiều từ chủ đầu tư. Các tổ chức tín dụng cần chủ động xây dựng hệ thống thông tin riêng, kết nối với các nguồn dữ liệu từ cơ quan thuế, hiệp hội ngành nghề, và các công ty nghiên cứu thị trường. Trước khi tiến hành phân tích hiệu quả tài chính dự án, mọi số liệu đầu vào về doanh thu, chi phí, chi phí sử dụng vốn (WACC) phải được kiểm tra chéo. Việc này giúp đảm bảo mô hình tài chính dự án được xây dựng trên một nền tảng dữ liệu đáng tin cậy.

3.2. Tiêu chuẩn hóa các bước trong quy trình thẩm định dự án

Một quy trình thẩm định dự án chuẩn cần bao gồm các bước rõ ràng: (1) Tiếp nhận và kiểm tra tính đầy đủ, pháp lý của hồ sơ; (2) Thẩm định sơ bộ để loại bỏ các dự án không khả thi; (3) Thẩm định chi tiết các mặt: thị trường, kỹ thuật, tài chính, rủi ro; (4) Lập báo cáo thẩm định dự án với các kết luận và kiến nghị rõ ràng; (5) Trình duyệt và ra quyết định. Mỗi bước cần có biểu mẫu, hướng dẫn và thời gian thực hiện cụ thể. Việc chuẩn hóa này giúp đảm bảo tính nhất quán và toàn diện trong mọi hoạt động thẩm định.

IV. Phương pháp quản lý rủi ro trong thẩm định dự án đầu tư

Một báo cáo thẩm định chất lượng không chỉ nói về lợi nhuận mà còn phải chỉ ra được các rủi ro. Do đó, việc tích hợp các phương pháp quản lý rủi ro dự án vào quy trình là giải pháp mang tính sống còn. Thay vì chỉ tính toán các chỉ số tài chính ở một kịch bản duy nhất (base case), chuyên viên thẩm định dự án cần áp dụng các kỹ thuật phân tích kịch bản và độ nhạy. Phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) là một công cụ cực kỳ hữu ích, được đề cập trong luận văn gốc, giúp xác định các yếu tố đầu vào (như giá bán, sản lượng, chi phí) có tác động lớn nhất đến hiệu quả dự án. Bằng cách thay đổi các biến số này, nhà thẩm định có thể lường trước được mức độ vững chắc của dự án trước những biến động của thị trường. Việc xác định "điểm hòa vốn" và "biên độ an toàn" cũng là những nội dung cần được chú trọng. Một giải pháp nâng cao chất lượng thẩm định tài chính dự án hiệu quả là xây dựng một ma trận rủi ro, trong đó xác định rõ xác suất xảy ra và mức độ ảnh hưởng của từng loại rủi ro, từ đó đề xuất các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu tương ứng.

4.1. Áp dụng phân tích độ nhạy và phân tích kịch bản

Đây là phương pháp cốt lõi để kiểm tra sức chịu đựng của dự án. Phân tích độ nhạy giúp trả lời câu hỏi: Chỉ số NPVchỉ số IRR sẽ thay đổi ra sao nếu giá nguyên vật liệu tăng 10% hoặc doanh thu giảm 15%? Bên cạnh đó, phân tích kịch bản (tốt, trung bình, xấu) cho phép đánh giá hiệu quả dự án trong các điều kiện kinh doanh khác nhau. Kết quả của các phân tích này cung cấp một cái nhìn đa chiều, giúp nhà quản lý ra quyết định một cách thận trọng hơn thay vì chỉ dựa vào những con số dự báo lạc quan.

4.2. Tích hợp các chỉ số tài chính hiện đại vào phân tích

Việc phân tích hiệu quả tài chính dự án không nên chỉ dừng lại ở các chỉ số truyền thống. Cần kết hợp đồng bộ các chỉ số tĩnh (như thời gian hoàn vốn (PP)) và các chỉ số động có xét đến giá trị thời gian của tiền (như chỉ số NPV, chỉ số IRR). Ngoài ra, cần phân tích sâu hơn về cấu trúc vốn, chi phí sử dụng vốn (WACC), và đặc biệt là phân tích dòng tiền (cash flow) chi tiết. Dòng tiền là mạch máu của dự án, việc dự báo chính xác dòng tiền vào và ra sẽ quyết định đến khả năng trả nợ và tính khả thi của dự án.

V. Nâng cao năng lực đội ngũ và ứng dụng công nghệ hiện đại

Yếu tố con người và công nghệ là hai đòn bẩy quan trọng để thực thi các giải pháp nêu trên. Một quy trình thẩm định dự án dù hoàn hảo đến đâu cũng trở nên vô nghĩa nếu không được vận hành bởi những con người có năng lực. Do đó, việc đào tạo, nâng cao trình độ cho đội ngũ chuyên viên thẩm định dự án là yêu cầu cấp thiết. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào cả kiến thức chuyên môn, kỹ năng phân tích, và đạo đức nghề nghiệp. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ thông tin và các phần mềm chuyên dụng sẽ giúp tự động hóa các khâu tính toán phức tạp, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian. Các phần mềm có thể hỗ trợ xây dựng mô hình tài chính dự án, thực hiện phân tích độ nhạy một cách nhanh chóng, và lưu trữ dữ liệu một cách hệ thống. Sự kết hợp giữa con người có chuyên môn cao và công cụ hỗ trợ mạnh mẽ sẽ tạo ra một bước đột phá trong việc nâng cao chất lượng công tác thẩm định.

5.1. Xây dựng chương trình đào tạo và phát triển nhân sự

Các tổ chức cần đầu tư vào việc xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho cán bộ thẩm định. Các khóa đào tạo chuyên sâu về phương pháp thẩm định tài chính hiện đại, quản lý rủi ro dự án, và kiến thức đặc thù theo ngành là rất cần thiết. Đồng thời, cần tạo ra một môi trường làm việc khuyến khích sự chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi lẫn nhau và đề cao tính chính trực, khách quan trong công việc.

5.2. Ứng dụng phần mềm và công cụ vào thẩm định dự án

Công nghệ là trợ thủ đắc lực. Việc sử dụng các phần mềm chuyên dụng giúp chuẩn hóa các báo cáo, đảm bảo tính nhất quán trong cách tính toán các chỉ số như NPV, IRR. Các công cụ này cũng cho phép lưu trữ và truy xuất dữ liệu từ các dự án cũ, tạo thành một cơ sở tri thức quý giá để so sánh, đối chiếu khi thẩm định các dự án mới. Tự động hóa giúp giải phóng cán bộ thẩm định khỏi các công việc thủ công, để họ có thêm thời gian tập trung vào việc phân tích sâu và đưa ra những nhận định mang tính chiến lược.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
425 giải pháp nâng cao chất lượng thẩm định tài chính dự án đầu tư trong hoạt động cho vay của công ty tài chính cổ phần hadico luận văn thạc sĩ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ CHẤT LƯỢNG THẢM ĐỊNH DỰ ÁN ĐẦU TƯ TẠI CÁC TÔ CHỨC TÍN DỤNG 1.1 Tổng quan về dự án đầu tư và hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng 1.1 Đầu tư và dự án đầu tư 1.1 Đầu tư: Thuật ngữ đầu tư có thể được hiểu đồng nghĩa với sự bỏ ra, sự hy sinh cái gì đó để tác động đến kết quả trong tương lai. Xuất phát nguồn gốc của đầu tư, Paul Samuelson chỉ ra rằng: "Đầu tư là sự hy sinh tiêu dùng hiện tại để tăng tiêu dùng cho tương lai". Các nhà kinh tế vĩ mô lại cho rằng: "Đầu tư là đưa thêm một phần sản phẩm cuối cùng vào kho tài sản vật chất sinh ra thu nhập của quốc gia hay thay thế các tài sản vật chất đã hao mòn". Và David Begg cho rằng: "Đầu tư là việc các hãng mua sắm tư liệu sản xuất mới".

Theo định nghĩa chung nhất, đầu tư là việc sử dụng các nguồn lực trong một thời gian dài nhằm mục đích thu về lợi nhuận hoặc các lợi ích kinh tế xã hội. Dưới góc độ nào đi nữa thì mọi hoạt động đầu tư đều phải sử dụng các nguồn lực ban đầu. Các nguồn lực này được sử dụng theo mục đích của chủ đầu tư để tạo mới, mở rộng hoặc nâng cao chất lượng hiện có của các tài sản tài chính (tiền vốn.), tài sản vật chất (như nhà máy, đường xá.), tài sản trí tuệ (như trình độ văn hoá, chuyên môn.) và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Mục đích của công cuộc đầu tư là thu được những kết quả nhất định lớn hơn so với nguồn lực đã bỏ ra.

Hoạt động đầu tư được tiến hành trong mọi lĩnh vực hoạt động của nền kinh tế quốc dân, nó không chỉ bó hẹp trong đầu tư tài sản vật chất và sức lao động mà còn tham gia cả đầu tư tài chính và đầu tư thương mại, với nhiều hình thức đa dạng và phong phú. Nghiên -- Báo cáo -- Lập dự án - - Thẩm định — Quyết cứu cơ hội dự án đầu định đầu ► NCKT ► đầu tư ►4 » tư đầu tư tư 1.2 Dự án đầu tư: Theo quan điểm chung nhất, dự án đầu tư được hiểu là tài liệu tổng hợp, phản ánh kết quả nghiên cứu cụ thể toàn bộ các vấn đề về thị trường, về kinh tế, về kỹ thuật, về tài chính,. có liên quan, ảnh hưởng đến sự vận hành và tính sinh lời của một công cuộc đầu tư. “Dự án đầu tư là một tập hợp những đề xuất về việc bỏ vốn để tạo mới, mở rộng hoặc cải tạo những đối tượng nhất định nhằm đạt được sự tăng trưởng về số lượng, cải tiến hoặc nâng cao chất lượng sản phẩm hay dịch vụ nào đó trong một khoảng thời gian xác định.” Bất cứ một dự án đầu tư nào kể từ khi bắt đầu cho tới khi kết thúc đều phải trải qua 3 giai đoạn: > Giai đoạn 1: Giai đoạn chuẩn bị đầu tư.

Giai đoạn 1 có quy trình như sau: > Giai đoạn 2: Giai đoạn đầu tư. Sau khi ra Quyết định đầu tư, công việc tiếp theo là cụ thể hoá nguồn vốn, hình thành vốn đầu tư và triển khai dự án đầu tư. > Giai đoạn 3: Giai đoạn đi vào hoạt động. Đây là giai đoạn đưa dự án đầu tư vào vận hành để sản xuất sản phẩm và đưa ra tiêu thụ trên thị trường.

5 Dự án đầu tư có một vai trò rất quan trọng trong bất cứ hoạt động đầu tư nào, điều này được thể hiện: - Dự án đầu tư là cơ sở để quyết định bỏ vốn ra đầu tư. Thông qua dự án đầu tư, nhà đầu tư sẽ quyết định có bỏ vốn ra đầu tư hay không và từ số vốn mình bỏ ra với dự án đầu tư này sẽ đem lại hiệu quả, lợi ích như thế nào?. - Dự án là cơ sở lập kế hoạch thực hiện đầu tư, theo dõi, đôn đốc và kiểm tra quá trình thực hiện đầu tư. Trong suốt quá trình thực hiện đầu tư, thông qua dự án nhà đầu tư có thể tự bố trí kế hoạch, tiến độ thực hiện dự án đồng thời tổ chức kiểm tra, đôn đốc, theo dõi quá trình thực hiện đầu tư.

- Dự án là cơ sở để thuyết phục các tổ chức tín dụng xem xét tài trợ cho dự án. Các tổ chức tín dụng, tổ chức tín dụng thông qua việc xem xét, thẩm định dự án đầu tư để đánh giá hiệu quả của dự án, là lãi hay lỗ để từ đó đưa ra quyết định tài trợ vốn cho nhà đầu tư hay không. - Dự án là cơ sở để thuyết phục các cơ quan quản lý Nhà nước xem xét cấp giấy phép đầu tư. Điều này được xem xét trên cơ sở dự án có hiệu quả kinh tế cao, không vi phạm quy định Pháp luật, không ảnh hưởng xấu đến môi trường, đến xã hội và qua đó sẽ đưa ra quyết định cho phép đầu tư hay không.

- Dự án là một trong những cơ sở Pháp lý để xem xét giải quyết các tranh chấp phát sinh trong quá trình liên doanh thực hiện đầu tư.3 Những yêu cầu khi xem xét dự án đầu tư Để có được một dự án đầu tư có tính thuyết phục và thu hút các bên tham gia, dự án đó phải thoả mãn các yêu cầu sau: - Dự án phải có tính khoa học. Đây là yêu cầu quan trọng hàng đầu của dự án đầu tư. Đảm bảo yêu cầu này sẽ tạo tiền đề cho việc triển khai và thực hiện thành công dự án. Tính khoa học của dự án được thể hiện: về số liệu thông tin phải đảm bảo trung thực, chính xác; về phương pháp lý giải: các nội 6 dung của dự án không được tồn tại độc lập, riêng rẽ mà chúng luôn nằm trong một thể thống nhất; về phương pháp tính toán phải đơn giản, chính xác,.

- Dự án phải có tính pháp lý, tức là dự án phải phản ánh quyền lợi quốc gia trong dự án. Nói một cách khác đi là dự án cần có cơ sở pháp lý vững chắc, phù hợp với chính sách và Pháp luật của Nhà nước. - Dự án phải có tính thực tiễn. Tính thực tiễn vủa dự án đầu tư thể hiện ở chỗ, nó có khả năng ứng dụng và triển khai trong thực tế.

Mỗi dự án thuộc một ngành nghề cụ thể, có những thông số, tính toán và chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật cụ thể, cho nên các nội dung, các khía cạnh phân tích của dự án đầu tư không thể được nghiên cứu một cách chung chung mà phải dựa trên những căn cứ hợp lý, tức là dự án phải được xây dựng trong điều kiện và hoàn cảnh cụ thể về mặt bằng, về thị trường vốn và các chỉ tiêu khác. - Dự án phải có tính thống nhất. Các dự án phải biểu hiện sự thống nhất về lợi ích giữa các bên tham gia và có liên quan đến dự án. Để các bên đối tác có quyết định tham gia dự án, các tổ chức tín dụng và tổ chức tài chính quyết định tài trợ hay cho vay vốn với các dự án, và muốn được cơ quan có thẩm quyền xem xét cấp giấy phép đầu tư thì việc xây dựng dự án từ các bước tiến hành đến nội dung, hình thức, cách trình bày dự án cần phải tuân thủ theo những quy định chung mang tính quốc tế.

- Dự án phải có tính phỏng định. Trong nhiều trường hợp, những nội dung, những tính toán về quy mô sản xuất, chi phí, giá cả, lợi nhuận,. trong dựa án chỉ có tính chất dự trù, dự báo do thực tế xảy ra khác xa với dự kiến ban đầu trong dự án. Vì vậy, dự án phải có tính phỏng định, tuy nhiên, sự phỏng định này phải dựa trên những căn cứ khoa học, trung thực và khách quan nhằm giảm thiểu rủi ro, hạn chế độ bất định trong dự án.2 Hoạt động cho vay của các tổ chức tín dụng 1.1 Khái niệm cho vay của tổ chức tín dụng Cho vay là một hiện tượng kinh tế khách quan, xuất hiện trong xã hội loài người có tình trạng tạm thời thừa và tạm thời thiếu vốn.

Trong pháp luật dân sự, hiểu theo nghĩa chung nhất, cho vay là việc một người thỏa thuận để cho người khác được sử dụng tài sản của mình trong một thời hạn nhất định với điều kiện có hoàn trả, dựa trên cơ sở sự tín nhiệm của mình với người đó. Vậy ta có thể định nghĩa hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng như sau: Cho vay là một trong những hình thức cấp tín dụng của tổ chức tín dụng, theo đó tổ chức tín dụng sẽ chuyển giao cho bên vay (khách hàng) một khoản vốn tiền tệ, bên vay sẽ sử dụng khoản vốn tiền tệ đó trong một khoảng thời gian nhất định, sau đó sẽ hoàn trả cho tổ chức tín dụng cả gốc và lãi theo thoả thuận.2 Đặc điểm hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng - Ngoài những dấu hiệu chung của quan hệ cho vay, hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng còn thể hiện ở những dấu hiệu có tính đặc thù sau: - Việc cho vay của tổ chức tín dụng là hoạt động nghề nghiệp kinh doanh mang tính chức năng. Các tổ chức khác không phải là tổ chức tín dụng cũng có thể thực hiện việc cho vay đối với khách hàng như một hoạt độ ng kinh doanh nhưng hoạt động cho vay của tổ chức này hoàn toàn không phải là nghề nghiệp kinh mang tính chức năng. - Hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng là một nghề kinh doanh có điều kiện, thể hiện ở chỗ hoạt động cho vay chuyên nghiệp của tổ chức tín dụng phải thỏa mãn một số điều kiện nhất định như phải có vốn pháp định, phải được Tổ chức tín dụng Nhà nước cấp giấy phép hoạt động tổ chức tín dụng trước khi tiến hành việc đăng ký kinh doanh theo luật định.

8 - Hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng ngoài sự điều chỉnh của pháp luật về hợp đồng còn chịu sự điều chỉnh, chi phối của các đạo luật về Tổ chức tín dụng, kể cả tập quán thương mại về tổ chức tín dụng.3 Các nguyên tắc của hoạt động cho vay - Nguyên tắc tránh rủi ro, bảo đảm an toàn trong hoạt động tín dụng: trong hoạt động tổ chức tín dụng thường có tính rủi ro rất cao và thường mang tính chất dây chuyền đối với nhiều lợi ích khác nhau trong xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ