Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh mở cửa, hội nhập quốc tế sâu rộng và chịu sự tác động mạnh mẽ từ cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, hệ thống tài chính - ngân hàng giữ vai trò huyết mạch lưu thông nguồn vốn cho toàn bộ nền kinh tế. Bên cạnh các nghiệp vụ cốt lõi như huy động vốn và cấp tín dụng, hoạt động cung ứng dịch vụ thanh toán là một trong những mảng chức năng cơ bản, đóng vai trò trung gian thanh toán quan trọng của các ngân hàng thương mại. Sự phát triển của công nghệ số và định hướng phát triển thanh toán không dùng tiền mặt đòi hỏi các tổ chức tín dụng phải không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ thanh toán nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành, gia tăng doanh thu từ phí dịch vụ và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam - Chi nhánh Sở giao dịch (MSB - CN SGD), dịch vụ thanh toán đóng vai trò then chốt trong hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, trong giai đoạn nghiên cứu, mảng nghiệp vụ này tại chi nhánh vẫn còn bộc lộ một số khó khăn, bất cập khiến tốc độ tăng trưởng doanh thu từ phí dịch vụ có thời điểm bị giảm sút so với tiềm năng và mặt bằng chung của ngành. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Nguyễn Văn Thi đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp nhằm phân tích thực trạng và tìm kiếm các giải pháp nâng cấp chất lượng dịch vụ thanh toán tại đơn vị.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về dịch vụ thanh toán và chất lượng dịch vụ thanh toán của ngân hàng thương mại.
- Khái quát hoạt động kinh doanh và phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ thanh toán tại MSB - Chi nhánh Sở giao dịch trong giai đoạn 2016–2018.
- Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra các hạn chế còn tồn tại và làm rõ các nhóm nguyên nhân chủ quan, khách quan.
- Đề xuất các định hướng, giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ thanh toán tại MSB - Chi nhánh Sở giao dịch.
- Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ thanh toán của Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam - Chi nhánh Sở giao dịch.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về không gian: Hoạt động cung ứng dịch vụ thanh toán tại MSB - Chi nhánh Sở giao dịch.
- Về thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và nghiệp vụ thanh toán được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2016–2018; các định hướng và giải pháp được đề xuất cho giai đoạn tiếp theo (trọng tâm năm 2020).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Chuyên đề xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị dịch vụ ngân hàng và hệ thống các văn bản pháp lý hiện hành điều chỉnh hoạt động thanh toán tại Việt Nam:
- Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ: Tác giả sử dụng quan điểm tiếp cận của Zeithaml (1987), theo đó chất lượng dịch vụ là sự đánh giá toàn diện của khách hàng về mức độ hoàn hảo của một thực thể, hình thành từ việc so sánh giữa kỳ vọng mong đợi và cảm nhận thực tế khi trải nghiệm dịch vụ.
- Khung pháp lý và giáo trình chuyên ngành: Khái niệm dịch vụ thanh toán được dẫn chiếu theo Nghị định số 64/2001/NĐ-CP của Chính phủ về hoạt động thanh toán qua các tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán; quy trình nghiệp vụ thanh toán không dùng tiền mặt tuân thủ Thông tư số 46/2014/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; kết hợp hệ thống lý luận trong giáo trình Ngân hàng Thương mại do PGS.TS Phan Thị Thu Hà chủ biên (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân).
- Hệ thống sản phẩm thanh toán ngân hàng: Khóa luận làm rõ cơ chế vận hành của các công cụ thanh toán chủ yếu bao gồm: Tài khoản tiền gửi thanh toán; Séc (Cheque); Chuyển tiền trong nước; Chuyển tiền quốc tế (Western Union, hệ thống SWIFT); Ủy nhiệm thu (UNT); Ủy nhiệm chi (UNC); Tín dụng chứng từ (L/C xuất - nhập khẩu); Thanh toán thẻ (thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng) và Ngân hàng điện tử (E-Banking).
- Bộ chỉ tiêu phản ánh chất lượng dịch vụ thanh toán:
- Tính thanh khoản: Khả năng đáp ứng tức thời nhu cầu rút tiền mặt và giải ngân của khách hàng với chi phí thấp nhất, kiểm soát cân bằng cung - cầu thanh khoản ngắn và dài hạn.
- Tính an toàn và bảo mật: Khả năng bảo mật thông tin tài khoản, phòng ngừa rủi ro thất thoát tài sản, gian lận công nghệ hoặc sai phạm tác nghiệp.
- Chi phí chất lượng và giá cả dịch vụ: Mức độ hợp lý, tính cạnh tranh của biểu phí dịch vụ gắn liền với giá trị mang lại cho khách hàng.
- Tốc độ thanh toán: Toàn bộ thời gian luân chuyển chứng từ và xử lý giao dịch từ khi phát lệnh đến khi người thụ hưởng nhận được tiền.
Phương pháp nghiên cứu:
Tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng bao gồm: phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp so sánh tuyệt đối/tương đối qua các năm (2016–2018) và phương pháp suy luận logic gắn liền với thực tiễn hoạt động ngân hàng. Nguồn số liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và báo cáo nghiệp vụ thanh toán nội bộ của MSB - CN Sở giao dịch.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về chất lượng dịch vụ thanh toán của Ngân hàng Thương mại
Chương này tập trung trình bày các khái niệm nền tảng về thanh toán, thanh toán qua ngân hàng và phương thức thanh toán không dùng tiền mặt. Tác giả phân tích vai trò của dịch vụ thanh toán trên ba góc độ:
- Đối với ngân hàng: Tạo nguồn thu phí dịch vụ, gia tăng nguồn vốn tiền gửi thanh toán không kỳ hạn (CASA) chi phí thấp, mở rộng tập khách hàng và hỗ trợ bán chéo các sản phẩm tín dụng, bảo lãnh.
- Đối với khách hàng: Tiết kiệm thời gian, giảm chi phí lưu thông, hạn chế rủi ro bảo quản và vận chuyển tiền mặt.
- Đối với nền kinh tế: Đẩy nhanh tốc độ chu chuyển vốn, thúc đẩy lưu thông hàng hóa trong nước và giao thương quốc tế, đồng thời hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước kiểm soát lượng tiền cung ứng.
Nội dung chương mô tả chi tiết quy trình nghiệp vụ chuẩn cho từng công cụ thanh toán:
- Thanh toán Séc: Quy trình 6 bước luân chuyển chứng từ từ người trả tiền, người thụ hưởng đến các ngân hàng phục vụ hai bên.
- Ủy nhiệm thu và Ủy nhiệm chi: Quy trình lập lệnh, kiểm tra chứng từ, trích nợ tài khoản và gửi giấy báo nợ/báo có.
- Thanh toán L/C: Quy trình mở L/C và quy trình thanh toán L/C gồm 7 bước giữa người nhập khẩu, ngân hàng phát hành, ngân hàng thông báo và người xuất khẩu; liệt kê các loại chứng từ bắt buộc (Hối phiếu, Hóa đơn thương mại, Vận đơn, Chứng nhận xuất xứ, Bảo hiểm...).
- Thanh toán thẻ và E-Banking: Cơ chế quản lý thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng qua hệ thống ATM/POS và các phương thức xác thực điện tử.
Cuối chương, tác giả xác lập 4 chỉ tiêu đánh giá chất lượng dịch vụ thanh toán của ngân hàng thương mại: tính thanh khoản, tính an toàn - bảo mật, chi phí - giá cả dịch vụ, và tốc độ thanh toán.
Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ thanh toán tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam - Chi nhánh Sở giao dịch
Chương 2 mở đầu bằng phần khái quát lịch sử thành lập MSB (thành lập ngày 08/06/1991 theo Giấy phép số 0001/NH-GP tại Hải Phòng, chuyển trụ sở về 88 Láng Hạ năm 2005, chuyển về 54A Nguyễn Chí Thanh năm 2017 và đổi nhận diện thương hiệu từ Maritime Bank thành MSB vào ngày 14/02/2019). Cơ cấu tổ chức của Chi nhánh Sở giao dịch bao gồm Giám đốc chi nhánh trực tiếp điều hành 4 phòng chức năng: Phòng Khách hàng cá nhân, Phòng Khách hàng doanh nghiệp, Phòng Hỗ trợ tín dụng và Phòng Dịch vụ khách hàng.
Tác giả đánh giá tổng quan tình hình kinh doanh của chi nhánh giai đoạn 2016–2018 qua 3 mảng:
Bảng 1: Tình hình huy động vốn tại MSB - CN Sở giao dịch (2016–2018)
(Đơn vị tính: Tỷ đồng)
| Chỉ tiêu phân loại |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
So sánh 2017/2016 (+/- %) |
So sánh 2018/2017 (+/- %) |
| Tổng nguồn vốn huy động |
2.437 |
2.634 |
2.359 |
+8,0% |
-10,4% |
| Theo thành phần kinh tế: |
|
|
|
|
|
| - Tiền gửi dân cư |
524 |
614 |
630 |
+17,1% |
+2,6% |
| - Tiền gửi tổ chức kinh tế |
1.913 |
2.020 |
1.729 |
+5,6% |
-14,4% |
| Theo kỳ hạn: |
|
|
|
|
|
| - Tiền gửi có kỳ hạn |
2.162 |
2.274 |
1.983 |
+5,2% |
-12,8% |
| - Tiền gửi không kỳ hạn |
275 |
360 |
374 |
+31,0% |
+3,9% |
| Theo loại tiền: |
|
|
|
|
|
| - Đồng nội tệ (VND) |
2.191 |
2.355 |
2.064 |
+7,5% |
-12,4% |
| - Ngoại tệ quy đổi |
246 |
279 |
295 |
+13,4% |
+5,7% |
Bảng 2: Tình hình hoạt động cho vay tại MSB - CN Sở giao dịch (2016–2018)
(Đơn vị tính: Tỷ đồng)
| Chỉ tiêu phân loại |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Tỷ lệ tăng 2017/2016 (%) |
Tỷ lệ tăng 2018/2017 (%) |
| Tổng dư nợ cho vay |
1.745 |
1.990 |
2.184 |
+14,0% |
+9,7% |
| Theo đối tượng khách hàng: |
|
|
|
|
|
| - Cá nhân, hộ gia đình |
719 |
830 |
865 |
+15,4% |
+4,2% |
| - Tổ chức kinh tế |
1.026 |
1.160 |
1.319 |
+13,1% |
+13,7% |
| Theo thời hạn vay: |
|
|
|
|
|
| - Ngắn hạn |
1.124 |
1.289 |
1.114 |
+14,7% |
-13,6% |
| - Trung và dài hạn |
621 |
701 |
1.070 |
+12,9% |
+52,6% |
| Theo loại tiền: |
|
|
|
|
|
| - Dư nợ nội tệ (VND) |
1.560 |
1.683 |
1.904 |
+7,9% |
+13,1% |
| - Dư nợ ngoại tệ quy đổi |
185 |
307 |
280 |
+65,9% |
-8,8% |
Bảng 3: Kết quả hoạt động kinh doanh tại MSB - CN Sở giao dịch (2016–2018)
(Đơn vị tính: Tỷ đồng)
| Chỉ tiêu |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Chênh lệch 2017/2016 (+/- %) |
Chênh lệch 2018/2017 (+/- %) |
| Tổng thu nhập |
209 |
207 |
175 |
-1,6% |
-15,5% |
| Tổng chi phí |
195 |
169 |
114 |
-13,5% |
-32,8% |
| Chênh lệch thu - chi |
14 |
38 |
61 |
+171,4% |
+60,5% |
Về thực trạng nghiệp vụ thanh toán, tổng khối lượng luân chuyển tiền tệ qua chi nhánh tăng trưởng liên tục: năm 2016 đạt 155.412 tỷ đồng, năm 2017 đạt 178.853 tỷ đồng (+15,1%) và năm 2018 đạt 220.032 tỷ đồng (+23,0%). Trong đó, thanh toán không dùng tiền mặt tăng trưởng từ 87.223 tỷ đồng (chiếm 56,1% năm 2016) lên 143.021 tỷ đồng (chiếm 65,1% năm 2018).
Bảng 4: Cơ cấu dịch vụ thanh toán trong nước tại MSB - CN Sở giao dịch (2016–2018)
(Đơn vị tính: Tỷ đồng)
| Nghiệp vụ thanh toán trong nước |
Năm 2016 |
Tỷ trọng (%) |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
| Tổng khối lượng luân chuyển nội địa |
115.741 |
100,0% |
131.245 |
186.477 |
| - Thanh toán bằng tiền mặt |
51.529 |
44,30% |
Tăng trưởng 10,3% |
Giảm tỷ trọng |
| - Thanh toán qua UNC / UNT |
8.834 |
7,67% |
- |
- |
| - Thanh toán bằng Séc chuyển khoản |
4.535 |
3,19% |
- |
7.076 |
| - Thanh toán qua thẻ |
29.310 |
25,65% |
33.216 |
48.712 |
| - Thanh toán qua Ngân hàng điện tử (NHĐT) |
18.920 |
16,95% |
Tăng 15,2% |
Tỷ trọng >16% |
| - Dịch vụ thanh toán khác (Bảo lãnh, bao TT) |
2.613 |
2,24% |
- |
- |
Đối với thanh toán quốc tế, chi nhánh khai thác mạng lưới hơn 600 ngân hàng đại lý tại 60 quốc gia:
- Năm 2016: 39.671 tỷ đồng.
- Năm 2017: Đạt 47.608 tỷ đồng (+20,0%).
- Năm 2018: Đạt 33.555 tỷ đồng (-29,5% do ảnh hưởng từ chiến tranh thương mại Mỹ - Trung tác động tiêu cực đến doanh nghiệp xuất nhập khẩu).
Đánh giá chất lượng thực tế:
- Thanh khoản: Duy trì thặng dư thanh khoản, không phát sinh thiếu hụt.
- An toàn - bảo mật: Triển khai công nghệ 3D Secure, Verified by Visa, xác thực mã OTP và sinh trắc học vân tay trên Mobile Banking.
- Tốc độ: Chuyển tiền điện tử xử lý trong vài phút; giao dịch UNC/UNT xử lý trong ngày hoặc tối đa 1 ngày làm việc.
Tác giả tổng kết 7 kết quả đạt được, đồng thời chỉ rõ 5 hạn chế: (1) Tỷ trọng tiền mặt vẫn còn cao trong tổng luân chuyển; (2) Nghiệp vụ bảo lãnh, bao thanh toán cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) còn hạn chế; (3) Ngân hàng điện tử chủ yếu tập trung ở đô thị lớn, chưa bao phủ vùng nông thôn; (4) Sản phẩm thanh toán chưa tạo sự khác biệt vượt trội; (5) Vẫn còn phát sinh sai phạm tác nghiệp cục bộ ở một số nhân viên.
Các nguyên nhân gồm:
- Chủ quan: Chính sách cho SME chưa linh hoạt; khó khăn trong quản trị cân bằng thanh khoản; chuyển đổi công nghệ chậm so với thị trường; thiếu nhân sự chuyên môn sâu về tài trợ thương mại/L/C; công tác marketing chưa đồng bộ; hồ sơ bảo lãnh còn rườm rà.
- Khách quan: Năng lực tài chính doanh nghiệp SME còn yếu; thói quen dùng tiền mặt của người dân; biến động vĩ mô (lạm phát, tỷ giá) và tác động từ chiến tranh thương mại Mỹ - Trung.
Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thanh toán tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam - CN Sở giao dịch
Chương 3 xây dựng các định hướng phát triển tổng thể:
- Định hướng kinh doanh và Marketing: Đẩy mạnh quảng bá trên tờ rơi, cẩm nang, tài trợ sự kiện, liên kết truyền thông và chủ động tiếp cận khách hàng.
- Mục tiêu cụ thể đến năm 2020 của Chi nhánh Sở giao dịch:
- Nguồn vốn huy động tăng trưởng 55% - 65% so với năm 2019.
- Dư nợ tín dụng tăng trưởng 45% - 55%, duy trì tỷ trọng dư nợ/tổng nguồn vốn từ 70% - 80%.
- Tỷ lệ nợ quá hạn kiểm soát dưới 5%, nợ xấu dưới 3%.
- Lợi nhuận tài chính tăng trưởng 20%, đảm bảo quỹ lương và thưởng nhân viên.
- Nâng cao chất lượng nhân sự với mục tiêu 55% cán bộ đạt trình độ đại học.
- Định hướng khách hàng, văn hóa doanh nghiệp và công nghệ: Xây dựng môi trường dịch vụ thân thiện, cá nhân hóa theo từng phân khúc khách hàng, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ 4.0 để rút ngắn quy trình xử lý.
Các giải pháp cụ thể được đề xuất gồm:
- Phát triển hệ thống sản phẩm, dịch vụ mới: Nghiên cứu nhu cầu thị trường, thiết kế sản phẩm thanh toán trọn gói theo chuẩn quốc tế cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu và hộ kinh doanh.
- Nâng cấp dịch vụ Ngân hàng điện tử (E-Banking): Tích hợp thanh toán QR Code, mở rộng ứng dụng Samsung Pay cho thẻ NAPAS nội địa (triển khai từ tháng 6/2019), tăng cường bảo mật hệ thống.
- Giải pháp thị trường và chăm sóc khách hàng: Đơn giản hóa thủ tục mở tài khoản, biểu phí linh hoạt, đẩy mạnh bán chéo tài khoản M-Business, gói chi lương M-Payroll.
- Kiến nghị hỗ trợ:
- Đối với Cơ quan quản lý Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về giao dịch điện tử và thanh toán số.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Tăng cường thanh tra, tạo sân chơi cạnh tranh lành mạnh và hỗ trợ cơ sở hạ tầng bù trừ điện tử.
- Đối với Hội sở chính MSB: Phân cấp hạn mức linh hoạt cho chi nhánh, nâng cấp hạ tầng Core Banking và tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ thanh toán quốc tế chuyên sâu.
Kết quả và đóng góp
-
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm:
- Phản ánh chính xác bước chuyển dịch cơ cấu thanh toán tại MSB - CN Sở giao dịch giai đoạn 2016–2018: khối lượng luân chuyển vốn không dùng tiền mặt tăng trưởng mạnh từ 87.223 tỷ đồng lên 143.021 tỷ đồng (+63,9%), nâng tỷ trọng từ 56,1% lên 65,1%.
- Ghi nhận hiệu quả kiểm soát chi phí: Chi phí hoạt động giảm mạnh từ 195 tỷ đồng (2016) xuống 114 tỷ đồng (2018), giúp chênh lệch thu - chi tăng từ 14 tỷ đồng lên 61 tỷ đồng (+335,7%).
- Chỉ ra điểm nghẽn trong hoạt động thanh toán quốc tế năm 2018 khi khối lượng luân chuyển giảm 29,5% (đạt 33.555 tỷ đồng), cung cấp bằng chứng thực tế về tác động của biến động thương mại toàn cầu tới chi nhánh.
-
Hệ thống giải pháp đề xuất:
- Xác lập mục tiêu số lượng và chất lượng cho năm 2020 (tăng trưởng nguồn vốn 55–65%, dư nợ 45–55%, lợi nhuận tăng 20%, chuẩn hóa 55% nhân sự trình độ đại học).
- Đưa ra giải pháp số hóa thanh toán gắn liền với các công nghệ thực tế chi nhánh đang triển khai như Samsung Pay, Mobile Banking xác thực sinh trắc học và các gói tài khoản chuyên biệt (M-Business, M-Payroll).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của công trình:
- Nghiên cứu giới hạn dữ liệu trong chuỗi thời gian 3 năm (2016–2018), phản ánh thực trạng tại một đơn vị cơ sở duy nhất là Chi nhánh Sở giao dịch của MSB.
- Các giải pháp nâng cao chất lượng chủ yếu dựa trên phân tích thống kê mô tả và quan sát thực tiễn tác nghiệp, chưa sử dụng mô hình kinh tế lượng để lượng hóa mức độ hài lòng của khách hàng (như mô hình SERVQUAL hay SERVPERF).
- Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Mở rộng phạm vi khảo sát định lượng trên toàn hệ thống MSB hoặc so sánh đối sánh giữa các ngân hàng thương mại cổ phần cùng phân khúc.
- Đánh giá sâu hơn tác động của các công nghệ tài chính mới (Fintech, Open Banking, Blockchain trong thanh toán quốc tế) đối với chất lượng dịch vụ ngân hàng số.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo cấu trúc trình bày, hệ thống biểu mẫu quy trình thanh toán (Séc, UNC, UNT, L/C) và phương pháp phân tích số liệu hoạt động ngân hàng thực tế.
- Cán bộ nghiệp vụ thanh toán, chuyên viên phát triển sản phẩm tại NHTM: Sử dụng các bảng phân tích cơ cấu luân chuyển vốn và các giải pháp triển khai gói tài khoản (M-Business, M-Payroll) trong công tác thực tiễn.
- Phần nội dung đáng lưu ý: Bảng phân tích chi tiết cơ cấu luân chuyển thanh toán trong nước (Bảng 2.2 tại Chương 2) và quy trình chuẩn hóa các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt (Chương 1).
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu thanh toán tại MSB - CN Sở giao dịch chuyển dịch như thế nào trong giai đoạn 2016–2018?
Tổng khối lượng luân chuyển tiền tệ tăng từ 155.412 tỷ đồng (2016) lên 178.853 tỷ đồng (2017) và đạt 220.032 tỷ đồng (2018). Tỷ trọng thanh toán bằng tiền mặt giảm dần từ 43,9% (68.189 tỷ đồng năm 2016) xuống 41,3% (2017) và còn 34,9% (77.011 tỷ đồng năm 2018). Ngược lại, thanh toán không dùng tiền mặt tăng mạnh từ 87.223 tỷ đồng (56,1%) lên 143.021 tỷ đồng (65,1%).
2. Kết quả tài chính thu - chi của chi nhánh ghi nhận biến động gì nổi bật?
Giai đoạn 2016–2018, tổng thu nhập của chi nhánh giảm từ 209 tỷ đồng (2016) xuống 207 tỷ đồng (2017) và 175 tỷ đồng (2018). Tuy nhiên, do chi nhánh kiểm soát và cắt giảm mạnh tổng chi phí từ 195 tỷ đồng (2016) xuống 169 tỷ đồng (2017) và 114 tỷ đồng (2018), chênh lệch thu - chi đã tăng trưởng vượt bậc từ 14 tỷ đồng (2016) lên 38 tỷ đồng (2017) và đạt 61 tỷ đồng (2018).
3. Chi nhánh đã áp dụng những giải pháp công nghệ và phương thức bảo mật nào?
MSB - CN SGD đã ứng dụng công nghệ thanh toán di động Samsung Pay đối với thẻ ghi nợ nội địa NAPAS (từ tháng 6/2019), thanh toán quét mã QR Code trên Mobile Banking. Về bảo mật, chi nhánh áp dụng chuẩn xác thực 3D Secure, Verified by Visa cho giao dịch trực tuyến, cùng với cơ chế xác thực qua mã OTP và sinh trắc học dấu vân tay trên thiết bị di động.
4. Những nguyên nhân chủ quan nào gây ra hạn chế trong hoạt động thanh toán của chi nhánh?
Các nguyên nhân chủ quan bao gồm: chính sách cấp hạn mức bảo lãnh và bao thanh toán cho nhóm khách hàng SME chưa linh hoạt; công tác quản trị cân bằng thanh khoản gặp khó khăn; việc ứng dụng công nghệ mới còn độ trễ; thiếu hụt đội ngũ cán bộ có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm dày dặn trong xử lý thanh toán L/C quốc tế; quy trình hồ sơ dịch vụ còn phức tạp; công tác quảng bá marketing sản phẩm chưa phủ rộng.
5. Mục tiêu hoạt động chính được đề ra cho năm 2020 của MSB - CN SGD là gì?
Chi nhánh đặt mục tiêu: Nguồn vốn huy động tăng 55% - 65% so với năm 2019; dư nợ cho vay tăng 45% - 55% (đảm bảo tỷ trọng dư nợ chiếm 70% - 80% tổng nguồn vốn huy động); tỷ lệ nợ quá hạn dưới 5%, nợ xấu dưới 3%; lợi nhuận tăng 20%; và chuẩn hóa 55% cán bộ nhân viên có trình độ đại học.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Thi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ thanh toán và phản ánh trung thực thực trạng hoạt động tại MSB - Chi nhánh Sở giao dịch giai đoạn 2016–2018. Thông qua hệ thống số liệu cụ thể, công trình đã làm rõ xu hướng chuyển dịch tích cực sang thanh toán không dùng tiền mặt và chỉ ra các rào cản nội tại trong quản trị nghiệp vụ. Các giải pháp và mục tiêu được đề xuất cho năm 2020 mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho việc hoàn thiện dịch vụ thanh toán tại đơn vị.