Một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ trả lời khách hàng tại Đài 1090

Luận văn thạc sĩ UEH đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ trả lời khách hàng tại đài 1090, trung tâm thông tin di động khu vực II.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

132
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa thực tiễn của luận văn

1.6. Kết cấu luận văn

2. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Tổng quan về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng

1.1.1. Dịch vụ

1.1.2. Chất lượng dịch vụ

3. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TLKH VÀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG TẠI ĐÀI HTKH 1090 TRUNG TÂM THÔNG TIN DI ĐỘNG KHU VỰC II

2.1. Giới thiệu Công ty Thông tin di động và Trung tâm Thông tin di động Khu vực II

2.1.1. Công ty Thông tin di động

2.1.2. Trung tâm Thông tin di động Khu vực II

2.1.3. Đài Hỗ trợ khách hàng 1090

2.2. Cơ cấu tổ chức

2.3. Chức năng nhiệm vụ

2.4. Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ TLKH nhìn từ phía doanh nghiệp

2.4.1. Kết quả thực hiện chỉ tiêu SXKD

2.4.2. Thực trạng chất lượng dịch vụ TLKH đến tháng 6/2011

2.4.2.1. Hệ thống tổng đài
2.4.2.2. Hệ thống thông tin
2.4.2.3. Công tác kiểm soát chất lượng
2.4.2.4. Sự phối hợp giữa Đài 1090 và các phòng ban khác trong việc giải quyết phản ánh, khiếu nại của khách hàng
2.4.2.5. Nhân sự Đài HTKH 1090

2.5. Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng tại Đài 1090 nhìn từ phía khách hàng

2.5.1. Quy trình nghiên cứu

2.5.2. Tiến độ tổng quát của nghiên cứu

2.5.3. Mô hình nghiên cứu

2.5.3.1. Thang đo chất lượng dịch vụ trả lời khách hàng
2.5.3.2. Thang đo sự hài lòng của khách hàng

2.6. Phương pháp xử lý số liệu

2.6.1. Phân tích nhân tố

2.6.2. Kiểm tra độ tin cậy của các nhóm nhân tố

2.6.3. Phân tích hồi quy đa biến

2.6.4. Kiểm định các giả thuyết

2.6.5. Phân tích sự khác biệt giữa các nhóm

2.6.6. Nghiên cứu sơ bộ

2.6.6.1. Đặc điểm của mẫu khảo sát
2.6.6.2. Phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha
2.6.6.3. Phân tích nhân tố EFA
2.6.6.4. Kiểm định giả thuyết và mô hình nghiên cứu
2.6.6.5. Kiểm định các giá trị trung bình
2.6.6.6. One sample T test

2.6.7. Nghiên cứu chính thức

2.7. Đánh giá thực trạng dịch vụ TLKH Đài 1090 nhìn từ phía khách hàng

2.7.1. Nhóm yếu tố sự đồng cảm

2.7.2. Nhóm yếu tố sự tin cậy

2.7.3. Nhóm yếu tố sự đảm bảo

2.7.4. Nhóm yếu tố sự đáp ứng

2.8. Tóm tắt chương 2

4. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TRẢ LỜI KHÁCH HÀNG ĐÀI HTKH 1090

3.1. Giải pháp nâng cao Sự đồng cảm

3.1.1. Tăng cường đào tạo kỹ năng phục vụ khách hàng

3.1.2. Nghiên cứu điều chỉnh cơ chế giá hợp lý

3.1.3. Đẩy mạnh thực hiện các biện pháp nhằm tạo sự gắn bó của ĐTV

3.2. Giải pháp nâng cao sự đảm bảo

3.2.1. Tăng cường kiểm soát hoạt động và chất lượng dịch vụ của đối tác

3.3. Giải pháp nâng cao sự đáp ứng

3.3.1. Giảm tải cuộc gọi vào tổng đài 1090

3.4. Giải pháp nâng cao sự tin cậy

3.4.1. Xây dựng hệ thống thông tin thống nhất

3.4.2. Điều phối lưu lượng cuộc gọi liên vùng

3.4.3. Nâng cao trách nhiệm trong việc phối hợp xử lý phản ánh, khiếu nại của khách hàng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về chất lượng dịch vụ khách hàng tại Đài 1090

Chất lượng dịch vụ khách hàng tại Đài 1090 là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu và tạo sự gắn bó với khách hàng. Đài 1090, thuộc Trung tâm Thông tin Di động Khu vực II, đã nỗ lực không ngừng để nâng cao chất lượng dịch vụ của mình. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần phải vượt qua để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

1.1. Định nghĩa chất lượng dịch vụ khách hàng

Chất lượng dịch vụ khách hàng được hiểu là mức độ đáp ứng nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Nó bao gồm nhiều yếu tố như sự đồng cảm, sự tin cậy và khả năng đáp ứng.

1.2. Vai trò của dịch vụ khách hàng tại Đài 1090

Dịch vụ khách hàng tại Đài 1090 không chỉ giúp giải quyết vấn đề của khách hàng mà còn tạo ra sự kết nối giữa khách hàng và doanh nghiệp, từ đó nâng cao uy tín thương hiệu.

II. Những thách thức trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng

Mặc dù Đài 1090 đã có nhiều nỗ lực trong việc cải thiện dịch vụ, nhưng vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Những vấn đề này có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng và uy tín của doanh nghiệp.

2.1. Thiếu sự đồng bộ trong quy trình phục vụ

Quy trình phục vụ khách hàng tại Đài 1090 chưa được đồng bộ, dẫn đến sự không nhất quán trong chất lượng dịch vụ. Điều này có thể gây ra sự không hài lòng cho khách hàng.

2.2. Khó khăn trong việc đào tạo nhân viên

Đào tạo nhân viên là một yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, việc này gặp khó khăn do thiếu nguồn lực và thời gian.

III. Giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng tại Đài 1090

Để nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, Đài 1090 cần áp dụng một số giải pháp cụ thể. Những giải pháp này sẽ giúp cải thiện trải nghiệm của khách hàng và tăng cường sự gắn bó.

3.1. Tăng cường đào tạo nhân viên

Đào tạo nhân viên về kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống sẽ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ. Nhân viên được trang bị kiến thức sẽ tự tin hơn trong việc phục vụ khách hàng.

3.2. Cải tiến quy trình phục vụ

Cải tiến quy trình phục vụ khách hàng sẽ giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi và nâng cao hiệu quả phục vụ. Việc này cần được thực hiện đồng bộ và liên tục.

IV. Ứng dụng công nghệ trong nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng

Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng. Đài 1090 cần áp dụng các công nghệ mới để cải thiện quy trình phục vụ và tăng cường trải nghiệm của khách hàng.

4.1. Sử dụng hệ thống CRM

Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) sẽ giúp Đài 1090 theo dõi và phân tích thông tin khách hàng, từ đó cải thiện dịch vụ và tạo ra trải nghiệm cá nhân hóa.

4.2. Tích hợp công nghệ tự động hóa

Tích hợp công nghệ tự động hóa trong quy trình phục vụ sẽ giúp giảm tải công việc cho nhân viên và nâng cao hiệu quả phục vụ khách hàng.

V. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng tại Đài 1090 không chỉ giúp cải thiện sự hài lòng của khách hàng mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.

5.1. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng

Khảo sát cho thấy rằng sự hài lòng của khách hàng đã tăng lên sau khi áp dụng các giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ. Điều này chứng tỏ rằng các giải pháp đã phát huy hiệu quả.

5.2. Tác động đến thương hiệu

Chất lượng dịch vụ khách hàng tốt sẽ góp phần nâng cao uy tín thương hiệu của Đài 1090, từ đó thu hút thêm nhiều khách hàng mới.

VI. Kết luận và hướng phát triển tương lai

Đài 1090 cần tiếp tục nỗ lực trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng. Việc này không chỉ giúp cải thiện sự hài lòng của khách hàng mà còn tạo ra những cơ hội mới cho sự phát triển bền vững.

6.1. Định hướng phát triển

Đài 1090 cần xác định rõ định hướng phát triển trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng, từ đó xây dựng các chiến lược phù hợp.

6.2. Tăng cường nghiên cứu và phát triển

Nghiên cứu và phát triển là yếu tố quan trọng để cải thiện chất lượng dịch vụ. Đài 1090 cần đầu tư vào nghiên cứu để tìm ra những giải pháp mới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ trả lời khách hàng tại đài 1090 trung tâm thông tin di động khu vực ii

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 1.1 Tổng quan về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng 1.1 Dịch vụ Hoạt động của ngành dịch vụ ngày càng phát triển và chiếm ưu thế trong nền kinh tế quốc dân. Nguồn lợi nhuận khổng lồ từ ngành dịch vụ đóng góp trực tiếp và gián tiếp đến 70% trong tổng sản phẩm quốc gia tại các nước có nền kinh tế phát triển. Khi nền kinh tế phát triển cao, xu hướng tiêu dùng cận biên đối với dịch vụ lớn hơn nhiều xu hướng tiêu dùng cận biên đối với sản phẩm hàng hóa.

Con người có nhu cầu nhiều hơn đối với các sản phẩm phi vật chất của dịch vụ như thẩm mỹ, giáo dục, giải trí….thuộc những thang bậc nhu cầu cao hơn mà nhà tâm lý học Abraham Maslow đã liệt kê là nhu cầu về quan hệ xã hội, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu hoàn thiện.[6] Vậy dịch vụ là gì ? Dịch vụ là một khái niệm phổ biến và được hiểu theo nhiều cách khác nhau. Có thể nêu một số khái niệm về dịch vụ như sau: - Dịch vụ là những hành vi, quá trình và cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng. [48] - Dịch vụ là một hoạt động hay một lợi ích mà bên này cống hiến cho bên kia, về cơ bản, nó vô hình và không dẫn đến sự sở hữu bất kỳ thứ gì. Dịch vụ có bốn đặc trưng: (1) tính vô hình (không thể thấy, nếm, cảm, nghe hay ngửi trước khi mua), (2) tính bất khả phân (không thể tách rời khỏi người cung cấp chúng), (3) tính khả biến (chất lượng dịch vụ tùy thuộc người cung cấp, và khi nào, ở đâu, và như thế nào), (4) tính khả hủy (không thể cất giữ dịch vụ để dùng hay bán lại về sau)[9] - Dịch vụ là sản phẩm vô hình, chúng không đồng nhất nhau, không thể tách rời và không thể cất trữ, nghĩa là quá trình tiêu dùng dịch vụ thì chất lượng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 dịch vụ thể hiện trong quá trình tương tác giữa khách hàng và nhân viên của công ty cung cấp dịch vụ [44].

Chính những đặc tính này làm cho dịch vụ trở nên khó định lượng và không thể nhận dạng bằng trực quan.2 Chất lượng dịch vụ Từ cuối những năm 70, bắt đầu xuất hiện nhận thức về tầm quan trọng của dịch vụ trong nền kinh tế thế giới. Điều này được phản ánh qua sự gia tăng các bài viết học thuật về các chủ đề như: sự hài lòng của khách hàng, chất lượng dịch vụ, dịch vụ khách hàng…. [39] Nghiên cứu khoa học về chất lượng dịch vụ đã tăng đáng kể từ những năm 1980.[31] Gần đây, nghiên cứu về chất lượng dịch vụ đã được định hướng theo hướng phân tích ảnh hưởng của nó lên hành vi của người tiêu dùng và quy hoạch thị trường chiến lược. [17] Chất lượng dịch vụ đã trở thành một yếu tố quan trọng trong việc giúp các công ty để đạt được một lợi thế khác biệt so với đối thủ cạnh tranh của họ, và do đó đóng góp đáng kể vào lợi nhuận và năng suất.

Tuy nhiên không có định nghĩa nào được xem là tối ưu.[32] Chất lượng dịch vụ định nghĩa bằng nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào đối tượng và môi trường nghiên cứu. Như Gronroos (1982) [25] đề cập đến chất lượng dịch vụ ở ba thành phần: (1) chất lượng vật lý (các khía cạnh hữu hình của một dịch vụ), (2) chất lượng tương tác (sự tương tác giữa khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ), (3) chất lượng công ty (hình ảnh của nhà cung cấp dịch vụ đối với khách hàng hiện tại và khách hàng tiềm năng); Lehtinen và Lehtinen (1982) lại cho rằng chất lượng dịch vụ được xem xét ở hai khía cạnh: (1) quá trình cung cấp dịch vụ và (2) kết quả dịch vụ….(Lehtinen và Lehtinen (1982) dẫn theo Manuel Sánchez Pérez et al. Trong số đó, khái niệm của Parasuraman và cộng sự (1985) [36] được đánh giá là khá toàn diện, định nghĩa chất lượng dịch vụ là mức độ khác nhau giữa mong đợi của người tiêu dùng về dịch vụ và nhận thức của họ về kết quả LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.3 Sự hài lòng Theo Philip Kotler (2004) [9], sự hài lòng của khách hàng là mức độ của trạng thái cảm giác của một người bắt nguồn từ việc so sánh kết quả thu được từ việc tiêu dùng sản phẩm, dịch vụ với những kỳ vọng của anh ta. Zeithaml & Bitner (2000) [48] định nghĩa sự hài lòng của khách hàng chính là sự đánh giá của khách hàng về sản phẩm hoặc dịch vụ ở góc độ sản phẩm hoặc dịch vụ đó có đáp ứng được nhu cầu và sự mong đợi của họ hay không.

Bachelet (1995) [15] lại cho rằng sự hài lòng của khách hàng là một phản ứng mang tính cảm xúc của khách hàng hình thành từ kinh nghiệm của họ với sản phẩm hay dịch vụ đó. Như vậy, có rất nhiều định nghĩa khác nhau về sự hài lòng của khách hàng nhưng các định nghĩa này đều có những điểm chung sau: [23] - Sự hài lòng của khách hàng là một phản ứng (cảm xúc hoặc nhận thức) - Phản ứng gắn với một tâm điểm đặc biệt (kỳ vọng, kinh nghiệm tiêu dùng….) - Phản ứng xảy ra tại một thời điểm cụ thể (sau khi tiêu thụ, sau khi lựa chọn…) Từ các định nghĩa trên, để đáp ứng mục tiêu nghiên cứu của đề tài, định nghĩa sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ TLKH được phát biểu như sau: - Sự mong đợi của khách hàng khi liên hệ đến tổng đài TLKH so với thực tế mà họ nhận được - Lợi ích khách hàng có được khi liên hệ đến tổng đài TLKH LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 - Sự hài lòng dựa trên sự hiểu biết và kinh nghiệm cá nhân về chất lượng dịch vụ TLKH đã và đang sử dụng.4 Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng Ngày nay, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng được xem như một bộ phận không tách rời của quản lý chất lượng toàn diện [39]. Mặc dù có một số quan điểm cho rằng sự hài lòng của khách hàng và chất lượng dịch vụ là đồng nhất. Tuy nhiên, có khá nhiều nghiên cứu lại chỉ ra rằng hai khái niệm này dù có liên quan chặt chẽ với nhau vẫn tồn tại sự khác biệt [16].

Sự hài lòng của khách hàng là một khái niệm tổng quát, nói lên sự thỏa mãn của họ khi tiêu dùng một dịch vụ. Trong khi đó, chất lượng dịch vụ chỉ tập trung vào thành phần cụ thể của dịch vụ [48]. Chất lượng dịch vụ phải được xem là tiền đề cho sự hài lòng của khách hàng [40]. Trong thực tế, có nhiều nhà nghiên cứu đã thiết lập mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng như Bansal and Taylor (1997)[16], Dabholkar và cộng sự (2000) [20], Spreng & Mackoy (1996) [41]….

Các nghiên cứu này đều chỉ ra rằng sự hài lòng của khách hàng chịu tác động bởi mức độ hài lòng về chất lượng dịch vụ trong quá trình tiêu dùng. Vấn đề đặt ra ở đây cho các doanh nghiệp muốn quản lý tốt chất lượng dịch vụ của mình là phải biết những mong muốn về dịch vụ của khách hàng có mức độ giống nhau hay khác nhau đối với từng doanh nghiệp trong cùng một ngành để từ đó đáp ứng tốt mong muốn đó, mang lại cho khách hàng sự hài lòng ở mức cao nhất.2 Chất lượng dịch vụ, sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ TLKH 1.1 Dịch vụ TLKH Dịch vụ TLKH là dịch vụ giải đáp thắc mắc, hỗ trợ, hướng dẫn sử dụng, cung cấp thông tin liên quan cho khách hàng về dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp [4]. Dịch vụ TLKH thường được cung cấp qua điện thoại. Các tổ chức chuyên trách thực hiện các hoạt động này được gọi là chung là Call Center [24].

Trong tiếng Anh, Call Center chính là khái niệm mô tả dịch vụ CSKH qua điện thoại [1] hay LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10 thường được biết đến như là dịch vụ TLKH (hoặc Hỗ trợ khách hàng – HTKH) tại Việt Nam. Cùng với sự bùng nổ của công nghệ thông tin, việc ứng dụng ngày càng rộng rãi của thương mại điện tử và các ứng dụng đa phương tiện (multimedia), hình thức Call Center ngày càng phát triển về quy mô, tổ chức lẫn tính chuyên nghiệp. Call Center không còn bó hẹp ở phạm vi nhận và trả lời qua điện thoại mà đa dạng hóa các hình thức hỗ trợ, tư vấn khác như email, fax, internet, chat…. Chính vì vậy, có xu hướng thay đổi từ tên gọi “Call Center” thành “Contact center”, bao hàm ý nghĩa rộng lớn (giao tiếp bằng nhiều hình thức – contact) hơn là chỉ qua cuộc gọi (call) [14],[21],[34],[42].

Tuy vậy, ở nhiều nước người ta vẫn giữ nguyên tên Call Center mặc dù nội dung hoạt động đã mở rộng thành Contact Center [21]. Đây chỉ là vấn đề tên gọi, ngôn ngữ và thói quen, cũng giống như chúng ta còn gọi là “tàu lửa” mặc dù không còn sử dụng động cơ hơi nước chạy bằng than đá nữa mà đã sử dụng các đầu máy diezen hoặc chạy điện… Trong đề tài này khái niệm Call Center và Contact Center (tiếng Anh) hay Dịch vụ TLKH và HTKH (tiếng Việt) được sử dụng thay thế cho nhau, không phân biệt. Call Center là cầu nối giữa khách hàng và doanh nghiệp, nơi tập trung xử lý mọi yêu cầu của khách hàng thông qua các kênh truyền thông hiện đại như hệ thống điện thoại, e-mail, và các phương tiện truyền thông trực tuyến khác nhằm hướng dẫn, cung cấp, và giải đáp thông tin, mang đến sự hài lòng cho khách hàng [3]. Tại Việt Nam, đa số các Call Center bắt đầu hình thành và phát triển ở cấp độ nội bộ doanh nghiệp, nhằm thực hiện chăm sóc khách hàng sử dụng sản phẩm, dịch vụ do công ty cung cấp [2].

Điển hình như của Vietnam Airlines (320), Vietcombank (1900545413), FPT Telecom (7302222), Bưu điện (116),… Một số ít tổ chức cung cấp dịch vụ giải đáp thông tin chung như Đài 1080, 1088 của VNPT… Tùy theo từng doanh nghiệp mà các dịch vụ này được miễn phí hoặc tính phí. Tại một Call Center, những vấn đề khách hàng đề cập thường xoay quanh bốn nội dung sau: [42] LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 11 - Thông tin: Call Center là trung tâm thông tin quan trọng về sản phẩm và dịch vụ của các doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ