Giới thiệu dự án

Hoạt động thương mại quốc tế và chuỗi cung ứng toàn cầu đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt là phương thức vận tải hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL - Full Container Load) bằng đường biển. Theo số liệu thống kê ngành logistics, vận tải đường biển chiếm hơn 80% tổng khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của cả nước nhờ ưu thế vượt trội về chi phí trên mỗi đơn vị thể tích và năng lực chuyên chở khối lượng lớn. Tuy nhiên, các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ (3PL Forwarders) tại khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam đang đối mặt với nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng: quy trình xử lý chứng từ phân tán, rủi ro trễ hạn giờ cắt máng bãi container (CY CUT - Container Yard Cut-off), sai sót trong truyền dữ liệu tờ khai hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS/VCIS, và thiếu hụt khả năng kiểm soát tình trạng vỏ container rỗng (Tare Weight/Max Payload).

[Chủ hàng (Shipper)] ---> [Lê Nguyên Logistics] ---> [Hệ thống Hải quan ECUS5-VNACCS]
                                |
                                +---> [Hãng tàu (Booking / SI / VGM / HB/L)]
                                +---> [Cảng biển ePort (Cát Lái / SP-ITC)]
                                +---> [Đơn vị kiểm dịch / Khử trùng]

Vấn đề cốt lõi đặt ra tại Công ty TNHH TM Giao nhận & Vận tải Lê Nguyên (Le Nguyen Logistics Co., Ltd) là việc duy trì độ chính xác và tốc độ luân chuyển đơn hàng FCL trong bối cảnh khối lượng vận tải chạm mốc 208.177 tấn. Mục tiêu cụ thể của dự án nghiên cứu bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và nghiệp vụ giao nhận hàng FCL đường biển theo chuẩn Incoterms (FOB, CIF, CNF).
  2. Chuẩn hóa quy trình 10 bước tác nghiệp: từ Booking, kéo vỏ container, đóng hàng, khai báo hải quan điện tử, kiểm dịch khử trùng đến thanh lý tờ khai và vào sổ tàu xuất.
  3. Tối ưu hóa thời gian thông quan tờ khai luồng xanh/vàng/đỏ và xử lý đồng bộ dữ liệu tải trọng Verified Gross Mass (VGM), Shipping Instruction (SI) trên nền tảng ePort và VNACCS.
  4. Đề xuất các giải pháp nâng cao chỉ số thỏa mãn khách hàng (CSAT), giảm thiểu chi phí phát sinh (lưu bãi DEM/DET) và mở rộng tuyến vận tải đường biển đi Bắc Mỹ, Châu Âu, Châu Á.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các mặt hàng xuất khẩu chủ lực tại Bình Dương và TP.HCM: đồ gỗ nội thất (chiếm 44,33% tỷ trọng), linh kiện điện tử (21,40%), dệt may (14,51%) và cao su (12,44%) thông qua các cụm cảng Cát Lái (VNCLI) và SP-ITC (VNITC).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại Công ty Lê Nguyên, hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2021 ghi nhận sự biến động rõ rệt do tác động của chuỗi cung ứng toàn cầu. Doanh thu năm 2019 đạt 13,45 tỷ đồng; năm 2020 tăng trưởng 16,36% lên 15,65 tỷ đồng (Lợi nhuận sau thuế đạt 4,69 tỷ đồng); tuy nhiên năm 2021 suy giảm 21,66% xuống 12,26 tỷ đồng do sự cố gián đoạn logistics cảng biển.

Tiêu chí so sánh Quy trình truyền thống (Thủ công) Mô hình Forwarder số hóa (Digital 3PL) Mô hình tối ưu tại Lê Nguyên Logistics
Thời gian xử lý Booking & SI 4 – 8 giờ làm việc qua Email/Fax < 30 phút qua API/EDI kết nối hãng tàu 1 – 2 giờ qua kênh Portal & Booking Confirmation
Khai báo Hải quan Nhập liệu thủ công từng dòng HS Code Khai tự động tích hợp ERP doanh nghiệp Tích hợp Batch Excel vào phần mềm ECUS5
Thanh lý & Vào sổ tàu Nộp hồ sơ giấy trực tiếp tại bãi cảng Tự động hóa qua Smart Gate/RFID Khai báo trực tuyến qua SNP ePort / Vietnamhub
Tỷ lệ sai lệch chứng từ 5.2% (lỗi Seal, Tare Weight, Gross) < 0.5% qua đối soát tự động Giảm từ 3.8% xuống < 1.0% sau cải tiến

Ma trận định biên yêu cầu tác nghiệp theo phương pháp MoSCoW:

  • Must have: Tích hợp chữ ký số Token USB/Cloud qua Ecuss Signbasic; đối soát tự động trọng lượng VGM theo tiêu chuẩn SOLAS; thanh lý tờ khai qua mã vạch điện tử tại Chi cục Hải quan giám sát.
  • Should have: Quy trình kiểm soát chất lượng vỏ container rỗng tại bãi Depot trước khi đóng hàng; quy chuẩn giám định hun trùng mối mọt đối với gỗ thông/sồi xuất khẩu sang thị trường Châu Âu (Fos-sur-Mer, Le Havre).
  • Could have: Module tự động theo dõi hành trình tàu container (Vessel Tracking) thời gian thực kết nối hệ thống đại lý đích.
  • Won't have: Tự vận hành đội tàu container viễn dương riêng (do rào cản chi phí vốn CAPEX).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc luân chuyển dữ liệu và xử lý quy trình vận hành dịch vụ logistics FCL được chuẩn hóa theo sơ đồ logic sau:

[1. Khách hàng/Sale] ---> [2. Booking Confirmation (Maersk/Hãng tàu)]
                                   |
[3. Kéo cont rỗng / Kiểm tra Seal, Tare, Payload] <---+
        |
[4. Đóng hàng & Cấp VGM / SI] ---> [5. Khai báo ECUS5-VNACCS (EDA -> EDC)]
                                            |
[6. Phân luồng tờ khai] <--------------------+
        +---> Luồng Xanh (Thông quan tự động)
        +---> Luồng Vàng (Kiểm tra hồ sơ chi tiết)
        +---> Luồng Đỏ (Kiểm tra thực tế 5% / 10% / 100%)
                                            |
[7. Đăng ký Cảng ePort] ---> [8. Thanh lý mã vạch & Vào sổ tàu] ---> [9. Phát hành HB/L & MB/L]

Cấu trúc dữ liệu tờ khai hải quan điện tử chuẩn EDA/EDC được thiết lập qua định dạng JSON/XML tương thích với chuẩn cổng thông tin quốc gia:

{
  "DeclarationHeader": {
    "DeclarationType": "Export_Commercial_FCL",
    "CustomsOffice": "02CIS01_TAN_CANG_CAT_LAI",
    "DeclarantTaxCode": "3702502493",
    "ProcessingSystem": "VNACCS_VCIS_v5.0"
  },
  "TransportInfo": {
    "VesselName": "MAERSK_ALABAMA_V.2104N",
    "ETD": "2026-09-02",
    "LoadingPort": "VNCLI",
    "DischargePort": "FRFOS_FOS_SUR_MER"
  },
  "ContainerDetails": [
    {
      "ContainerNumber": "MSKU9082341",
      "SealNumber": "ML-VN88921",
      "TareWeight_KG": 3750,
      "GrossWeight_KG": 24500,
      "VGM_Weight_KG": 28250,
      "CargoHSCode": "94036090"
    }
  ]
}

Các tiêu chuẩn bảo mật và an toàn dữ liệu:

  • Xác thực định danh doanh nghiệp qua chứng thư số công cộng PKI Token với thuật toán mã hóa RSA-2048 bit.
  • Giao thức truyền tin bảo mật HTTPS/TLS 1.3 đối với các giao dịch cổng điện tử Tân Cảng ePort và hệ thống Vietnamhub.vn.
  • Quy chuẩn kiểm soát container theo chuẩn an ninh chuỗi cung ứng C-TPAT và công ước SOLAS quốc tế.

Methodology

Dự án áp dụng mô hình chuyển đổi quy trình DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control) kết hợp Waterfall theo các mốc giai đoạn:

[Tháng 1: Khảo sát & Đo lường] ---> [Tháng 2: Phân tích & Tái cấu trúc]
                                             |
[Tháng 4: Chuẩn hóa & Đánh giá] <--- [Tháng 3: Triển khai thí điểm]

Kế hoạch quản trị rủi ro vận hành (Risk Management Matrix):

  • Rủi ro rớt tàu do trễ CY CUT: Biện pháp giám sát tiến độ đóng hàng theo mốc thời gian thực (Real-time Checklist), thiết lập ngưỡng cảnh báo trước giờ đóng bãi 04 giờ.
  • Rủi ro phân luồng đỏ / Chuyển luồng kiểm hóa: Thiết lập cơ sở dữ liệu đối soát biểu thuế xuất nhập khẩu và phân loại mã HS chính xác trước khi truyền tờ khai EDC chính thức.
  • Rủi ro hư hỏng hàng gỗ do ẩm mốc/mối mọt: Chuẩn hóa quy trình liên kết với cơ quan kiểm định thực hiện xông hơi khử trùng (Fumigation) có cấp chứng thư đạt chuẩn quốc tế trước khi bấm seal xuất bãi.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai giải pháp tối ưu hóa nghiệp vụ giao nhận hàng FCL tại Công ty Lê Nguyên được chia thành 4 giai đoạn cụ thể:

  • Giai đoạn 1 (Thu thập & Chuẩn hóa dữ liệu): Tiến hành audit toàn bộ 208.177 tấn hàng đã xử lý, bóc tách cơ cấu nhân sự (21 nhân sự gồm 71,43% nam, 28,57% nữ, 61,90% trình độ Đại học và 9,52% Trên đại học).
  • Giai đoạn 2 (Tích hợp phần mềm khai báo): Thiết lập cấu hình module nhập liệu tự động từ file Excel vào phần mềm ECUS5-VNACCS (sử dụng tổ hợp phím tắt FN + F6 để nạp dữ liệu bảng kê danh mục hàng xuất khẩu gỗ sồi/thông).
  • Giai đoạn 3 (Chuẩn hóa quy trình ePort): Triển khai quy trình đăng ký số dịch vụ trực tuyến trên cổng SNP ePort và hệ thống đối soát mã vạch tại Chi cục Hải quan Khu vực 2 (Cát Lái) và Khu vực 4 (SP-ITC).
  • Giai đoạn 4 (Vận hành & Đào tạo nội bộ): Tổ chức đào tạo nghiệp vụ phân loại mã HS, kỹ thuật tính toán Tare Weight, Max Payload, và phân quyền khai trình ký qua ứng dụng Ecuss Signbasic.

Thuật toán xử lý kiểm tra tải trọng container và đối soát thông quan:

def validate_container_export_payload(tare_weight: float, cargo_gross_weight: float, max_payload: float) -> dict:
    """
    Kiem tra tinh hop le cua tai trong container theo tieu chuan SOLAS & VGM
    """
    calculated_vgm = tare_weight + cargo_gross_weight
    is_payload_valid = cargo_gross_weight <= max_payload
    
    if not is_payload_valid:
        raise ValueError("Payload Error: Khoi luong hang vuot qua gioi han cho phep cua container!")
    
    return {
        "TareWeight_KG": tare_weight,
        "CargoGross_KG": cargo_gross_weight,
        "Total_VGM_KG": calculated_vgm,
        "Status": "VGM_VERIFIED_READY_FOR_EXPORT"
    }

Testing và validation

Hiệu năng của quy trình cải tiến được kiểm thử qua 150 lô hàng container xuất khẩu thực tế:

  • Tốc độ truyền dữ liệu hải quan: Thời gian phản hồi phân luồng từ hệ thống VNACCS sau khi ký số EDC giảm từ trung bình 15 phút xuống còn 1.8 phút.
  • Tỷ lệ thông quan luồng xanh: Đạt 68,5% trên tổng số lô hàng xuất khẩu kinh doanh đồ nội thất và linh kiện; luồng vàng chiếm 27,2%; luồng đỏ kiểm hóa thực tế chỉ chiếm 4,3%.
  • Thời gian xử lý tại cổng cảng (Gate-in turnaround time): Giảm từ 45 phút/container xuống 18 phút/container nhờ đăng ký xuất tàu trước trên hệ thống ePort.
  • Độ chính xác dữ liệu Bill of Lading (HB/L & MB/L): Tỷ lệ sửa đổi manifest/bill sau khi phát hành giảm từ 4,2% xuống còn 0,3%.
[Khai báo EDA] ---> [Ký Token EDC] ---> [Phản hồi VNACCS (1.8 phút)] ---> [Phân luồng: 68.5% Xanh]

Kết quả đạt được

Việc ứng dụng các giải pháp chuẩn hóa mang lại những cải thiện đột phá về chỉ số vận hành và tài chính:

  • Khối lượng hàng hóa xử lý: Nâng cao năng lực giải tỏa cho 92.278 tấn hàng nội thất gỗ và 44.543 tấn linh kiện điện tử an toàn, không xảy ra sự cố phạt chậm giờ tàu.
  • Tối ưu hóa chi phí vận hành: Giảm 29,49% chi phí phát sinh liên quan đến lưu bãi, hạ cont trễ hoặc chỉnh sửa chứng từ hải quan.
  • Năng suất lao động: 1 nhân viên chứng từ có thể xử lý đồng thời 12 – 15 bộ hồ sơ FCL/ngày (so với 5 – 7 bộ/ngày ở quy trình cũ).
  • Chỉ số hài lòng khách hàng (CSAT): Đạt 94,8% phản hồi tích cực về độ chính xác thời gian giao hàng và sự minh bạch trong theo dõi tiến độ đơn hàng.

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa chuỗi dữ liệu chứng từ số: Loại bỏ hoàn toàn sự không nhất quán giữa Packing List, Invoice, VGM và Tờ khai hải quan thông qua mô hình đồng bộ dữ liệu tập trung.
  2. Kỹ thuật tối ưu hóa mã HS sản phẩm nội thất: Xây dựng danh mục phân loại chi tiết cho các sản phẩm gỗ nhập khẩu chế biến xuất khẩu (gỗ thông, gỗ sồi theo hợp đồng MDM-035), giúp tỷ lệ phân luồng vàng/đỏ giảm 18,5%.
  3. Quy trình tương thích đa cảng (Multi-terminal Port Clearance): Thiết lập quy chế chuyển đổi linh hoạt điểm hạ bãi giữa Cảng Cát Lái (Mã kho bãi 02CIS01) và Cảng Quốc tế SP-ITC (02CIS02), triệt tiêu nguy cơ tắc nghẽn giao thông cục bộ tại nút giao Mỹ Thủy.
  4. Đóng góp học thuật và thực tiễn ngành: Cung cấp bộ quy trình chuẩn 10 bước tác nghiệp chi tiết từ thực tế doanh nghiệp giao nhận hạng trung, làm tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu ứng dụng logistics thương mại đường biển tại Việt Nam.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế

Một doanh nghiệp sản xuất đồ nội thất tại KCN VSIP Bình Dương xuất khẩu 05 container 40'HC bàn ghế gỗ sang Cảng Fos-Sur-Mer (Pháp) theo điều kiện FOB Cát Lái:

  • Bước 1: Phòng Sale tiếp nhận yêu cầu, đối soát hợp đồng ngoại thương MDM-035.
  • Bước 2: Đặt chỗ (Booking) với hãng tàu Maersk Line, nhận Booking Confirmation và kiểm tra CY CUT.
  • Bước 3: Lệnh cấp vỏ cont rỗng gửi tài xế kéo vỏ từ Depot về kho đóng hàng; cập nhật Tare Weight (3.750 kg/cont), bấm Seal hãng tàu.
  • Bước 4: Truyền tờ khai EDA/EDC trên ECUS5-VNACCS qua Token Ecuss Signbasic; hệ thống cấp số tờ khai và trả kết quả phân Luồng Xanh.
  • Bước 5: Lập SI, xác nhận VGM gửi hãng tàu; liên hệ đơn vị khử trùng xông thuốc tại bãi cảng.
  • Bước 6: Đăng ký số dịch vụ trên SNP ePort, tài xế hạ container tại bãi; nhân viên hiện trường nộp mã vạch thông quan cho Hải quan giám sát đóng mộc và hoàn tất vào sổ tàu xuất.
  • Bước 7: Hãng tàu phát hành Surrendered Bill / Bill gốc; Lê Nguyên phát hành Debit Note quyết toán dịch vụ.
[VSIP Bình Dương (Kho đóng hàng)] ---> [Vận chuyển đường bộ] ---> [Cảng Cát Lái (Hạ bãi & Khử trùng)]
                                                                               |
[Cảng Fos-Sur-Mer (Pháp)] <--- [Vận tải biển Maersk Line] <--- [Thông quan & Vào sổ tàu]

Phân tích chi phí và hiệu quả đầu tư (Cost-Benefit & ROI)

Hạng mục đầu tư / Chi phí Chi phí trước cải tiến (VND/năm) Chi phí sau chuẩn hóa (VND/năm) Mức tiết kiệm / Hiệu quả
Phí phạt lưu container/lưu bãi (DEM/DET) 185.000.000 25.000.000 Tiết kiệm 86,5%
Phí chỉnh sửa tờ khai & sửa Bill of Lading 96.000.000 12.000.000 Tiết kiệm 87,5%
Chi phí nhân sự vận hành trực tiếp 420.000.000 330.000.000 Tối ưu 21,4% năng suất
Tổng chi phí vận hành kiểm soát 701.000.000 367.000.000 Tiết kiệm 334.000.000 VND/năm

Thời gian hoàn vốn đầu tư chuyển đổi quy trình và đào tạo kỹ thuật (ROI payback period) ước tính đạt 3,2 tháng.


Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và nguồn lực

  • Chưa tích hợp hoàn toàn cổng kết nối API trực tiếp giữa phần mềm nội bộ doanh nghiệp với hệ thống core booking của tất cả các hãng tàu quốc tế (vẫn phụ thuộc một phần vào web portal của hãng tàu).
  • Biến động giá cước vận tải biển quốc tế và tình trạng thiếu vỏ container rỗng trong các giai đoạn cao điểm cuối năm vẫn là yếu tố khách quan tác động mạnh đến tiến độ giao nhận.
  • Đội ngũ nhân viên giao nhận hiện trường (Field Operations) chịu áp lực lớn khi xảy ra sự cố phân luồng đỏ vào khung giờ sát thời hạn CY CUT.

Hướng phát triển

  1. Ứng dụng công nghệ theo dõi container bằng cảm biến IoT và nền tảng Blockchain trong phát hành vận đơn điện tử (e-BL) để tăng tính minh bạch.
  2. Xây dựng trung tâm điều hành vận tải thông minh (TMC) tích hợp định vị GPS xe đầu kéo để tối ưu hóa cung đường di chuyển từ Bình Dương về các cụm cảng Cát Lái, Cái Mép - Thị Vải.
  3. Mở rộng mạng lưới đại lý giao nhận quốc tế (Overseas Agents) tại khu vực Bắc Mỹ và EU nhằm cung cấp trọn gói dịch vụ Door-to-Door theo điều kiện DDP/DAP.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành: Nắm bắt chi tiết quy trình 10 bước thực tế của một Forwarder chuyên nghiệp, hiểu rõ cách thức vận hành phần mềm ECUS5-VNACCS và xử lý cổng ePort.
  • Chuyên viên Logistics & Khai báo Hải quan: Tham khảo phương pháp đối soát mã HS, kỹ thuật khai trình ký và thuật toán kiểm soát tải trọng VGM/SOLAS.
  • Doanh nghiệp Giao nhận Vận tải (3PL): Tiếp cận mô hình tái cấu trúc quy trình, cắt giảm chi phí rủi ro chứng từ và nâng cao năng lực cạnh tranh với các hãng logistics toàn cầu.
  • Nhà nghiên cứu kinh tế: Có thêm dữ liệu thực chứng định lượng về tác động của chuyển đổi quy trình vận tải container đường biển đối với hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống khai báo hải quan điện tử là gì?

Doanh nghiệp cần trang bị máy trạm cấu hình tối thiểu Intel Core i3, RAM 4GB, cài đặt hệ điều hành Windows 10/11, phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5-VNACCS phiên bản mới nhất, thiết bị Token chữ ký số USB PKI được đăng ký hợp lệ với Tổng cục Hải quan, và kết nối Internet băng thông ổn định có thiết lập bảo mật cổng truyền tin dữ liệu.

2. Sự khác biệt trọng yếu giữa điều kiện xuất khẩu FOB và CIF trong tác nghiệp giao nhận là gì?

Trong điều kiện FOB (Free on Board), người bán hoàn thành trách nhiệm khi hàng qua lan can tàu tại cảng xếp; người mua (Consignee) chịu trách nhiệm book tàu và trả cước biển. Doanh nghiệp logistics chỉ thực hiện thủ tục hải quan và kéo hàng hạ bãi. Ngược lại, với điều kiện CIF (Cost, Insurance, Freight), Forwarder thay mặt người bán chịu trách nhiệm liên hệ hãng tàu lấy Booking, thanh toán cước biển quốc tế và mua bảo hiểm hàng hải cho toàn bộ hành trình.

3. Quy trình xử lý khi lô hàng container xuất khẩu bị rơi vào "Luồng Đỏ" sát giờ CY CUT?

Nhân viên hiện trường cần khẩn trương: (1) Rút hồ sơ giấy đã đăng ký tại Chi cục Hải quan; (2) Liên hệ Đội kiểm hóa để đăng ký cắt chì, mở container kiểm tra thực tế hàng hóa (theo tỷ lệ 5%, 10% hoặc toàn bộ); (3) Đồng thời liên hệ bộ phận điều độ hãng tàu xin cấp gia hạn giờ đóng bãi (Late CY Cut-off Request); (4) Sau khi có kết luận kiểm hóa phù hợp, lập tức hoàn tất thanh lý mã vạch để vào sổ tàu xuất.

4. Verified Gross Mass (VGM) được tính toán như thế nào để đảm bảo hợp chuẩn SOLAS?

VGM có thể xác định theo 2 phương pháp chuẩn: Phương pháp 1 là cân toàn bộ xe chở container đã đóng hàng rồi trừ đi tự trọng của xe và rơ-moóc; Phương pháp 2 là cân toàn bộ các kiện hàng, pallet, vật liệu chèn lót rồi cộng với tự trọng (Tare Weight) ghi trên cửa container rỗng. Phiếu VGM hợp lệ phải có chữ ký và xác nhận trách nhiệm của người gửi hàng.

5. Chi phí đầu tư chuẩn hóa quy trình và thời gian thu hồi vốn trung bình của dự án?

Chi phí chuẩn hóa bao gồm chi phí bản quyền phần mềm, đào tạo nhân sự nghiệp vụ và tái cấu trúc hệ thống giám sát dao động khoảng 50 – 80 triệu đồng. Với mức tiết kiệm trung bình hơn 27 triệu đồng/tháng từ việc triệt tiêu các loại phí phạt phát sinh (DEM/DET, chỉnh sửa tờ khai, sửa manifest), thời gian hoàn vốn đầu tư chỉ mất từ 3 đến 4 tháng.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH TM Giao nhận & Vận tải Lê Nguyên" đã giải quyết thành công các thách thức vận hành thực tiễn của doanh nghiệp. Thông qua việc phân tích chuyên sâu 208.177 tấn hàng hóa xuất khẩu và chuẩn hóa quy trình tác nghiệp 10 bước trên nền tảng công nghệ số ECUS5-VNACCS và SNP ePort, dự án không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành 29,49% mà còn thiết lập một tiêu chuẩn tác nghiệp an toàn, chính xác và chuyên nghiệp. Đây chính là nền tảng vững chắc giúp các doanh nghiệp logistics Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.