Giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm của công ty may 10 – Hà Nội

Nghiên cứu các giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu cho công ty May 10. Phân tích SWOT, thực trạng và đề xuất chiến lược phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỊ TRƯỜNG VÀ THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU DỆT MAY

1.1. Cơ sở lý luận về thị trường và thị trường xuất khẩu dệt may

1.1.1. Các khái niệm cơ bản

1.1.2. Nội dung của hoạt động mở rộng thị trường

1.1.3. Những yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu dệt may

1.2. Cơ sở thực tiễn về mở rộng TTXK dệt may

1.2.1. Đặc điểm về sản phẩm xuất khẩu

1.2.2. Thực trạng mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm dệt may của Việt Nam

1.2.3. Kinh nghiệm mở rộng thị trường xuất khẩu của các công ty

1.2.4. Bài học kinh nghiệm có thể rút ra cho công ty cổ phần May 10

2. Chương 2: ĐẶC ĐIỂM TỔNG CÔNG TY MAY 10 VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Lịch sử hình thành công ty

2.2. Cơ cấu tổ chức và lao động

2.3. Đặc điểm nguồn lực sản xuất kinh doanh

2.4. Tầm nhìn sứ mệnh của công ty

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Nguồn dữ liệu

2.5.2. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Quy mô xuất khẩu của công ty

3.2. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu

3.3. Cơ cấu thị trường xuất khẩu

3.4. Sản phẩm xuất khẩu

3.5. Chính sách về giá thành sản phẩm

3.6. Hệ thống phân phối

3.7. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm

3.7.1. Phân tích môi trường vĩ mô

3.7.2. Phân tích môi trường vi mô

3.8. Kết quả mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm của công ty

3.8.1. Phân tích mô hình SWOT để mở rộng thị trường xuất sản phẩm của công ty

3.8.2. Đánh giá chung về công tác mở rộng thị trường xuất khẩu

3.9. Một số giải pháp đề hoàn thiện chiến lược xuất khẩu

3.9.1. Nghiên cứu mở rộng thị trường

3.9.2. Phát triển nguồn nhân lực

3.9.3. Tăng đầu tư công nghệ, máy móc

3.9.4. Chuyển dịch sang phương thức sản xuất ODM

3.9.5. Nhóm các giải pháp vĩ mô

3.9.6. Về mối quan hệ tương hỗ, thống nhất giữa các nhóm giải pháp

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược mở rộng thị trường xuất khẩu May 10

Tổng Công ty May 10 là một trong những doanh nghiệp dệt may hàng đầu Việt Nam, với lịch sử phát triển gần 70 năm. Hoạt động xuất khẩu chiếm hơn 80% năng lực sản xuất, đóng vai trò cốt lõi trong chiến lược tăng trưởng của công ty. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc xây dựng một chiến lược xuất khẩu hàng may mặc bài bản và khoa học là yếu tố sống còn. Bài viết này, dựa trên phân tích chuyên sâu các tài liệu nghiên cứu, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm giúp May 10 không chỉ củng cố vị thế tại các thị trường truyền thống mà còn thâm nhập thành công vào các thị trường xuất khẩu tiềm năng 2024. Việc mở rộng thị trường xuất khẩu cho công ty May 10 đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, từ nghiên cứu thị trường, nâng cao năng lực sản xuất đến phát triển thương hiệu. Các giải pháp được trình bày sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu, tận dụng các hiệp định thương mại tự do và đón đầu xu hướng thời trang bền vững. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao giá trị gia tăng, gia tăng kim ngạch xuất khẩu và khẳng định vị thế của May 10 trên trường quốc tế. Các phân tích sẽ làm rõ những cơ hội và thách thức, từ đó đưa ra lộ trình hành động cụ thể, giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định chiến lược hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu

Việc phụ thuộc quá nhiều vào một vài thị trường truyền thống như Mỹ, EU, Nhật Bản mang lại rủi ro lớn khi có biến động chính trị hoặc kinh tế. Do đó, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu là một yêu cầu cấp thiết. Chiến lược này giúp May 10 giảm thiểu rủi ro, ổn định dòng doanh thu và khai thác các cơ hội mới tại các khu vực đang phát triển. Việc thâm nhập vào các thị trường ngách hoặc các quốc gia trong các khối thương mại mới không chỉ mở rộng quy mô kinh doanh mà còn giúp công ty học hỏi, thích ứng với các tiêu chuẩn và thị hiếu tiêu dùng khác nhau. Dữ liệu từ luận văn cho thấy, mặc dù Mỹ và EU là thị trường chủ lực, tiềm năng tăng trưởng tại các thị trường khác như Hàn Quốc, Canada hay các nước Trung Đông vẫn chưa được khai thác triệt để. Một chiến lược đa dạng hóa thành công sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển dài hạn, nâng cao năng lực cạnh tranh của May 10.

1.2. Phân tích bối cảnh ngành dệt may Việt Nam hiện nay

Ngành dệt may Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội lớn từ các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như EVFTA, CPTPP. Tuy nhiên, ngành cũng đối mặt với không ít thách thức. Sự cạnh tranh từ các quốc gia có chi phí nhân công rẻ hơn như Bangladesh, Campuchia ngày càng gay gắt. Các rào cản kỹ thuật trong thương mại và yêu cầu về xuất khẩu xanh, thời trang bền vững từ các thị trường nhập khẩu lớn như EU ngày càng khắt khe. Bên cạnh đó, sự biến động của chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu do các yếu tố địa chính trị cũng ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung nguyên phụ liệu và hoạt động logistics cho hàng xuất khẩu. Trong bối cảnh đó, May 10 cần một chiến lược linh hoạt, không chỉ tập trung vào sản xuất mà còn phải đầu tư vào thiết kế, thương hiệu và công nghệ để tạo ra sự khác biệt và duy trì lợi thế cạnh tranh.

II. Thách thức lớn khi mở rộng thị trường xuất khẩu May 10

Hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu của May 10, dù đầy tiềm năng, vẫn phải đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Những thách thức này đến từ cả yếu tố nội tại của doanh nghiệp và các tác động từ môi trường kinh doanh quốc tế. Về nội tại, sự phụ thuộc vào phương thức sản xuất gia công (FOB) làm giảm biên lợi nhuận và hạn chế khả năng chủ động trong thiết kế, phát triển sản phẩm. Nguồn nhân lực, đặc biệt là đội ngũ thiết kế và marketing quốc tế, cần được nâng cao trình độ để đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính. Về yếu tố bên ngoài, sự cạnh tranh khốc liệt từ các đối thủ trong khu vực và quốc tế là một áp lực thường trực. Hơn nữa, các rào cản kỹ thuật trong thương mại ngày càng phức tạp, đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục cập nhật và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt. Việc đáp ứng các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, lao động và môi trường đang trở thành điều kiện tiên quyết để thâm nhập vào thị trường dệt may EU và Bắc Mỹ. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi một kế hoạch hành động toàn diện và sự đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ, con người và quy trình quản lý.

2.1. Rào cản kỹ thuật và yêu cầu về thời trang bền vững

Các thị trường phát triển như EU, Nhật Bản, Hoa Kỳ ngày càng dựng lên nhiều rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT) tinh vi. Các quy định này không chỉ liên quan đến chất lượng sản phẩm mà còn cả quy trình sản xuất. Doanh nghiệp phải đáp ứng các tiêu chuẩn về hóa chất an toàn (REACH), trách nhiệm xã hội (SA8000), và các chứng nhận chất lượng Oeko-Tex, ISO. Đặc biệt, xu hướng xuất khẩu xanh, thời trang bền vững đang định hình lại ngành dệt may toàn cầu. Người tiêu dùng yêu cầu sản phẩm được làm từ vật liệu tái chế, hữu cơ và quy trình sản xuất thân thiện với môi trường. Đây là một thách thức lớn, đòi hỏi May 10 phải đầu tư vào việc thay đổi công nghệ, tìm kiếm nguồn cung ứng xanh và xây dựng một quy trình sản xuất minh bạch.

2.2. Áp lực cạnh tranh và sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng

Trên thị trường quốc tế, May 10 phải cạnh tranh trực tiếp với các doanh nghiệp đến từ Trung Quốc, Ấn Độ, Bangladesh, những nơi có lợi thế về quy mô và giá nhân công. Áp lực về giá là rất lớn, đặc biệt trong phân khúc gia công. Bên cạnh đó, sự phụ thuộc vào nguồn cung nguyên phụ liệu nhập khẩu khiến May 10 dễ bị tổn thương trước những biến động của chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu. Sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng có thể gây chậm trễ trong sản xuất, ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng và làm tăng chi phí. Để giảm thiểu rủi ro này, việc phát triển ngành công nghiệp phụ trợ trong nước và đa dạng hóa nhà cung cấp là những giải pháp chiến lược cần được ưu tiên, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của May 10.

III. Bí quyết đa dạng hóa thị trường xuất khẩu tiềm năng 2024

Để thành công trong việc mở rộng thị trường xuất khẩu, May 10 không thể chỉ dựa vào các thị trường truyền thống. Chiến lược cốt lõi là đa dạng hóa thị trường xuất khẩu một cách có hệ thống, tập trung vào các khu vực có tiềm năng tăng trưởng cao và tận dụng lợi thế từ các hiệp định thương mại. Quá trình này bắt đầu bằng việc nghiên cứu thị trường quốc tế một cách bài bản để xác định các thị trường mục tiêu phù hợp với năng lực sản xuất và định vị sản phẩm của công ty. Các thị trường như Canada, Úc (thành viên CPTPP), Hàn Quốc, và các quốc gia Trung Đông đang nổi lên là những điểm đến hấp dẫn. Bên cạnh việc tìm kiếm thị trường mới, việc thâm nhập sâu hơn vào các thị trường hiện tại bằng cách đa dạng hóa sản phẩm và kênh phân phối cũng là một hướng đi quan trọng. Ví dụ, trong thị trường dệt may EU, thay vì chỉ tập trung vào các nước lớn như Đức, Pháp, May 10 có thể khai thác các thị trường ngách ở Bắc Âu hoặc Đông Âu, nơi có nhu cầu riêng biệt và mức độ cạnh tranh thấp hơn. Việc xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược với các nhà phân phối địa phương sẽ là chìa khóa để tiếp cận khách hàng hiệu quả.

3.1. Phương pháp nghiên cứu thị trường quốc tế hiệu quả

Hoạt động nghiên cứu thị trường quốc tế là nền tảng cho mọi quyết định mở rộng. Quá trình này bao gồm việc phân tích các yếu tố vĩ mô như chính trị, kinh tế, văn hóa và pháp luật của thị trường mục tiêu. Cần thu thập dữ liệu chi tiết về quy mô thị trường, xu hướng tiêu dùng, cơ cấu sản phẩm, kênh phân phối và các đối thủ cạnh tranh chính. May 10 có thể sử dụng các nguồn thông tin từ các cơ quan xúc tiến thương mại, các báo cáo ngành uy tín và tham gia các hội chợ quốc tế. Việc thực hiện các chuyến khảo sát thực địa, gặp gỡ trực tiếp các khách hàng tiềm năng và nhà phân phối sẽ cung cấp những hiểu biết sâu sắc, giúp xây dựng một chiến lược xuất khẩu hàng may mặc phù hợp và giảm thiểu rủi ro khi thâm nhập.

3.2. Khai thác lợi thế từ Hiệp định EVFTA và ngành may

Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) là một cú hích lớn cho ngành dệt may. Tận dụng ưu đãi thuế quan từ hiệp định EVFTA và ngành may mang lại lợi thế cạnh tranh trực tiếp về giá cho sản phẩm của May 10 tại thị trường dệt may EU. Tuy nhiên, để hưởng lợi, doanh nghiệp phải đáp ứng quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt, đặc biệt là quy tắc "từ vải trở đi". Điều này đòi hỏi May 10 phải chủ động trong việc tìm kiếm nguồn cung vải trong nước hoặc từ các quốc gia thành viên hiệp định. Đầu tư vào chuỗi sản xuất khép kín hoặc hợp tác chặt chẽ với các nhà sản xuất vải trong nước là giải pháp chiến lược để tối đa hóa lợi ích từ EVFTA, mở rộng cánh cửa vào một trong những thị trường tiêu thụ dệt may lớn nhất thế giới.

3.3. Xúc tiến thương mại ngành dệt may trên nền tảng số

Trong kỷ nguyên số, hoạt động xúc tiến thương mại ngành dệt may không thể thiếu các kênh trực tuyến. May 10 cần xây dựng một website đa ngôn ngữ chuyên nghiệp, tối ưu hóa cho công cụ tìm kiếm (SEO) và tích cực hoạt động trên các nền tảng B2B quốc tế như Alibaba, ThomasNet. Việc sử dụng marketing kỹ thuật số, bao gồm quảng cáo trực tuyến, email marketing và social media, giúp tiếp cận khách hàng tiềm năng trên toàn cầu với chi phí hợp lý. Tổ chức các buổi trình diễn sản phẩm trực tuyến (virtual showroom) và tham gia các hội chợ thương mại ảo cũng là những phương pháp hiệu quả để giới thiệu năng lực sản xuất và thiết kế, đặc biệt trong bối cảnh hạn chế đi lại. Chuyển đổi số trong ngành may không chỉ là xu hướng mà là yêu cầu bắt buộc để nâng cao hiệu quả xúc tiến thương mại.

IV. Cách nâng cao năng lực cạnh tranh của May 10 trên toàn cầu

Để đứng vững và phát triển trên thị trường quốc tế, việc nâng cao năng lực cạnh tranh của May 10 là nhiệm vụ trọng tâm. Năng lực cạnh tranh không chỉ đến từ giá thành mà còn được xây dựng từ chất lượng sản phẩm, tốc độ giao hàng, khả năng thiết kế và uy tín thương hiệu. Một trong những giải pháp then chốt là chuyển dịch mô hình sản xuất từ gia công đơn thuần (FOB) sang các phương thức có giá trị gia tăng cao hơn như ODM (tự thiết kế và sản xuất) và OBM (sản xuất dưới thương hiệu riêng). Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào đội ngũ thiết kế, công nghệ sản xuất và hoạt động marketing. Việc áp dụng chuyển đổi số trong ngành may sẽ giúp tối ưu hóa quy trình vận hành, từ quản lý đơn hàng, sản xuất đến logistics cho hàng xuất khẩu. Song song đó, việc không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm, đạt được các chứng nhận chất lượng Oeko-Tex, ISO sẽ củng cố niềm tin của khách hàng. Cuối cùng, phát triển thương hiệu quốc tế một cách bài bản sẽ giúp May 10 thoát khỏi cái bóng của một nhà gia công và trở thành một đối tác chiến lược trong chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu.

4.1. Chuyển dịch từ gia công FOB sang sản xuất ODM OBM

Hiện tại, phần lớn doanh thu xuất khẩu của May 10 đến từ phương thức FOB (mua nguyên liệu, bán thành phẩm), có biên lợi nhuận thấp và phụ thuộc nhiều vào đơn đặt hàng của đối tác. Việc chuyển dịch sang ODM (Original Design Manufacturing) và OBM (Original Brand Manufacturing) là một bước đi chiến lược. Với ODM, May 10 sẽ chủ động trong khâu thiết kế, giới thiệu mẫu mã cho khách hàng, từ đó nâng cao giá trị gia tăng và vị thế trong đàm phán. Hướng tới OBM là mục tiêu dài hạn, đòi hỏi sự đầu tư lớn vào việc xây dựng và phát triển thương hiệu quốc tế. Bước chuyển đổi này giúp May 10 kiểm soát tốt hơn chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

4.2. Đầu tư công nghệ và áp dụng chuyển đổi số trong ngành may

Công nghệ là đòn bẩy để nâng cao năng suất và chất lượng. May 10 cần tiếp tục đầu tư vào các dây chuyền sản xuất tự động, hệ thống quản lý sản xuất thông minh (MES) và phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP). Chuyển đổi số trong ngành may còn bao gồm việc ứng dụng công nghệ 3D trong thiết kế và tạo mẫu, giúp rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm và giảm chi phí. Việc số hóa quy trình quản lý logistics cho hàng xuất khẩu và chuỗi cung ứng giúp tăng cường tính minh bạch, khả năng truy xuất nguồn gốc và tối ưu hóa chi phí vận hành. Đây là yếu tố then chốt để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các thị trường quốc tế.

4.3. Xây dựng và phát triển thương hiệu quốc tế cho May 10

Thương hiệu là tài sản vô hình quý giá. Để phát triển thương hiệu quốc tế, May 10 cần xây dựng một câu chuyện thương hiệu hấp dẫn, nhấn mạnh vào lịch sử lâu đời, cam kết chất lượng và trách nhiệm xã hội. Việc đăng ký bảo hộ nhãn hiệu tại các thị trường mục tiêu là bước đi pháp lý quan trọng. Tham gia các tuần lễ thời trang, các hội chợ quốc tế uy tín và hợp tác với các nhà thiết kế, người có ảnh hưởng (influencers) ở nước ngoài sẽ giúp nâng cao nhận diện thương hiệu. Đồng thời, việc đạt được các chứng nhận chất lượng Oeko-Tex, ISO và các chứng nhận về sản xuất bền vững sẽ là bằng chứng xác thực cho cam kết của May 10, tạo dựng niềm tin vững chắc với khách hàng và đối tác quốc tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm của công ty may 10 hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Tính cấp thiết của đề tài Dệt may đƣợc coi là một trong những ngành trọng điểm của nền công nghiệp Việt Nam trong thời kỳ c ng nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nƣớc. Ngành dệt may ngày càng khẳng định vị trí, vai trò của ngành kinh tế mũi nhọn, là mặt hàng xuất khẩu dẫn đ u. Tính đến hết năm 2015, Việt Nam có khoảng 3710 doanh nghiệp dệt may, thu hút khoảng 2,5 triệu lao động, chiếm 25% trong tổng lao động trong ngành c ng nghiệp.

(FPTS, 2015) Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế nhƣ hiện nay, ngành dệt may kh ng những cung cấp trong thị trƣờng nội địa, mà mở rộng ra thị trƣờng quốc tế. Hiện nay, Việt Nam nằm trong top 10 những nƣớc xuất khẩu dệt may trên thế giới. Và việc Việt Nam trở thành thành viên chính thức của nhiều tổ chức tài chính – kinh tế quốc tế nhƣ WTO…, cũng nhƣ ký kết các hiệp định song phƣơng, đa phƣơng nhƣ TPP, …, đã đem lại cho các ngành kinh tế nói chung và ngành dệt may nói riêng nhiều cơ hội cũng nhƣ thách thức. Nó đòi hỏi mỗi doanh nghiệp dệt may phải nhận thức đƣợc chỗ đứng của mình trên trƣờng quốc tế, xác định đƣợc mục tiêu của doanh nghiệp mình, từ đó đƣa ra đƣợc chiến lƣợc kinh doanh hiệu quả nhất, đặc biệt là chiến lƣợc xuất khẩu nhằm nâng cao giá trị xuất khẩu hàng dệt may.

Tổng c ng ty may 10 - CTCP là doanh nghiệp chuyên sản xuất và kinh doanh hàng dệt may, hiện là đơn vị thành viên của tập đoàn dệt may (Vinatex). Ra đời từ những ngày đ u của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, c ng ty đã đã trải qua g n 70 năm tồn tại và phát triển. Từ những c ng xƣởng hoặc bán c ng xƣởng nhỏ bé, c ng cụ th sơ, đến nay Tổng c ng ty May 10 đã trở thành một doanh nghiệp mạnh, đƣợc trang bị máy móc, thiết bị hiện đại, cơ ngơi khang trang, là một trong những doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu hàng dệt may lớn của cả nƣớc. Sản phẩm của c ng ty rất đa dạng từ 2 áo sơ mi, comple, chủ yếu xuất khẩu vào thị trƣờng Mỹ, Nhật, EU…Trong điều kiện cạnh tranh ngày càng gay gắt của các doanh nghiệp trong ngành dệt may, mỗi c ng ty đều phải xây dựng cho mình chiến lƣợc kinh doanh phù hợp với đặc điểm của c ng ty và phù hợp với xu thế phát triển chung của thị trƣờng.

Đối với Tổng c ng ty May 10, xuất khẩu chiếm hơn 80% năng lực sản xuất. Do đó, đòi hỏi c n phải có một chiến lƣợc xuất khẩu đúng đắn, khoa học và phù hợp để đƣa c ng ty phát triển kh ng ngừng. Vì vậy, t i lựa chọn đề tài “Giải pháp mở rộng thị trƣờng xuất khẩu sản phẩm của công ty May 10 – Hà Nội” trong khu n khổ luận văn thạc sỹ ngành quản lý kinh tế. Trong luận văn của mình tác giả sử dụng tên c ng ty là “C ng ty cổ ph n May 10 và Tổng c ng ty May 10” 2.

Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu chung: Luận văn đƣợc thực hiện với mục tiêu chung nhằm đƣa ra giải pháp mở rộng thị trƣờng xuất khẩu sản phẩm của Tổng công ty May 10. Mục tiêu cụ thể: - Hệ thống hoá cơ sở lý luận và thực tiễn về thị trƣờng và thị trƣờng xuất khẩu sản phẩm - Phân tích yếu tố bên trong và bên ngoài có ảnh hƣởng đến hoạt động mở rộng thị trƣờng xuất khẩu sản phẩm của Tổng công ty May 10 - Đánh giá hoạt động mở rộng thị trƣờng xuất khẩu sản phẩm của Tổng công ty May 10 dựa trên những tiêu chí đã lựa chọn - Đề xuất giải pháp nhằm mở rộng thị trƣờng xuất khẩu sản phẩm của Tổng công ty May 10 3. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu Đối tƣợng nghiên cứu: là hoạt động mở rộng thị trƣờng xuất sản phẩm của Tổng công ty May 10 – Hà Nội với điển hình là sản phẩm may mặc. 3 Phạm vi nghiên cứu: - Về nội dung: luận văn nghiên cứu về hoạt động mở rộng thị trƣờng xuất khẩu sản phẩm nhƣng do giới hạn thời gian nghiên cứu nên tác giả sẽ lựa chọn những tiêu chí chính để đánh giá bao gồm KNXK, cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trƣờng, các hình thức xuất khẩu sản phẩm, giá cả, phƣơng thức quảng bá sản phẩm, mạng lƣới phân phối.

- Về không gian: luận văn giới hạn việc nghiên cứu phân tích và đánh giá hoạt động mở rộng thị trƣờng xuất khẩu sản phẩm của Tổng công ty May 10 nói chung, kh ng nói đến sự cạnh tranh giữa các công ty cùng xuất khẩu mặt hàng. - Về thời gian: bắt đ u nghiên cứu phân tích số liệu của công ty từ năm 2010 đến năm 2015 nhằm thấy rõ hoạt động mở rộng thị trƣờng xuất khẩu xuất sản phẩm của c ng ty và đƣa ra định hƣớng cho đến năm 2020 4. Bố cục của luận văn Ngoài ph n Mở đ u, Kết luận, Danh mục bảng biểu, Tài liệu tham khảo, Phụ lục, luận văn bao gồm 3 ph n chính sau: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về thị trƣờng và thị trƣờng xuất khẩu dệt may Chƣơng 2: Đặc điểm Tổng công ty May 10 và phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Kết quả nghiên cứu 4 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỊ TRƢỜNG VÀ THỊ TRƢỜNG XUẤT KHẨU DỆT MAY 1. Cơ sở lý luận về thị trƣờng và thị trƣờng xuất khẩu dệt may 1.

Các khái niệm cơ bản  Thị trƣờng Xã hội càng phát triển thì sự chuyên m n hóa lao động và phân c ng lao động càng rõ rệt. Đó chính là nguồn gốc của thị trƣờng. Chuyên môn hoá sản xuất làm cho sản phẩm sản xuất ra ngày càng nhiều khi đó sản phẩm sản xuất ra kh ng tiêu dùng hết sẽ dùng để mua bán và trao đổi để lấy hàng hoá khác. Phân c ng lao động xã hội khiến cho một nhóm ngƣời chuyên làm ra một loại sản phẩm mà nhu c u của con ngƣời lại nhiều, khi đó họ tìm cách trao đổi với nhau.

Ban đ u là trao đổi bằng hiện vật, sau đó khi tiền xuất hiện thì quá trình trao đổi dễ dàng hơn và thị trƣờng hình thành. Có nhiều quan điểm nói về thị trƣờng, nhƣng khi nói về thị trƣờng ngƣời ta thƣờng nói đến mua và bán, cung và c u. Dƣới đây xin đề cập đến một vài khái niệm về thị trƣờng. Thị trƣờng là một phạm trù kinh tế, đƣợc nghiên cứu nhiều trong các học thuyết kinh tế.

Thị trƣờng gắn liền với nhu c u trao đổi của con ngƣời, ở đâu có sự trao đổi hàng hoá là ở đó hình thành nên thị trƣờng. Theo quan niệm trƣớc đây, thị trƣờng đƣợc hiểu là cái chợ Quan niệm này cho rằng thị trƣờng là nơi gặp nhau giữa ngƣời bán và ngƣời mua, thị trƣờng là nơi diễn ra các quan hệ mua bán hàng hoá. Cùng với sự tiến bộ của loài ngƣời và sự phát triển của khoa học kỹ thuật, quan niệm về thị trƣờng theo nghĩa cổ điển đã kh ng còn phù hợp nữa. Các quan hệ mua bán đã trở nên đa dạng, phong phú, phức tạp hơn rất nhiều.

5 Theo Davidbegg: “Thị trường là sự biểu hiện thu gọn của quá trình thông qua các quyết định của các gia đình về tiêu dùng mặt hàng nào, các quyết định của công ty về sản xuất cái gì, sản xuất như thế nào và cho ai, đều dung hoà bằng sự điều chỉnh giá cả”. Xét trong phạm vi của doanh nghiệp cụ thể thì việc phân tích thị trƣờng nhƣ trên là c n thiết song vẫn chƣa đủ để doanh nghiệp có thể tổ chức tốt quá trình kinh doanh của mình. Nếu chỉ dừng lại ở việc mô tả thị trƣờng trên giác độ phân tích của nhà kinh tế, doanh nghiệp khó có khả năng m tả chính xác và cụ thể đối tƣợng tác động và các yếu tố chi tiết có liên quan. Đặc biệt, khó hoặc thậm chí không thể đƣa ra đƣợc các công cụ điều khiển kinh doanh có hiệu quả.

Theo nhà Kinh tế học Samuelson: “Thị trường là một quá trình trong đó người mua và người bán cùng một thứ hàng hoá tác động qua lại với nhau để xác định giá cả và số lượng hàng hoá’’. Trên thực tế, nền kinh tế hiện đại đang hoạt động theo nguyên tắc phân c ng lao động. Điều này có nghĩa là trong đó mỗi ngƣời chuyên sản xuất một thứ gì đó, nhận tiền thanh toán rồi mua những thứ c n thiết bằng số tiền đó. Nhƣ vậy là nền kinh tế hiện đại có rất nhiều thị trƣờng: thị trƣờng tài nguyên, thị trƣờng sức lao động, thị trƣờng tiền tệ, thị trƣờng hàng hóa dịch vụ,… Nhƣ vậy, quan niệm về thị trƣờng ngày nay của Samuelson đã nêu một cách đ y đủ và chính xác hơn, làm rõ đƣợc bản chất thị trƣờng.

Thị trƣờng không chỉ bao gồm các mối quan hệ mà còn bao gồm các tiền đề cho các mối quan hệ và hành vi mua bán. Từ đó, có khái niệm về thị trƣờng nhƣ sau: Thị trường là một quá trình trong đó người mua và người bán cùng một thứ hàng hoá tác động qua lại với nhau để xác định giá cả và số lượng hàng hoá. Nhƣ vậy theo quan niệm này, thị trƣờng của doanh nghiệp trƣớc hết là những khách hàng có tiềm năng tiêu thụ, có nhu c u cụ thể về hàng hoá, dịch vụ trong một thời gian nhất định và chƣa đƣợc thoả mãn. 6 Thứ hai, yếu tố quan trọng làm đối trọng với c u trên thị trƣờng là cung về hàng hoá, dịch vụ do các cá nhân, doanh nghiệp trong nền kinh tế quốc dân tạo nên, chính sự tác động qua lại với nhau giữa cung và c u về hàng hoá tạo nên quy luật cung c u chi phối hoạt động sản xuất kinh doanh trên thị trƣờng.

Thứ ba, thành ph n kh ng thể thiếu đƣợc tham gia trên thị trƣờng của doanh nghiệp là các hàng hoá, sản phẩm cụ thể, đối tƣợng để mua bán trao đổi. Một khi trên thị trƣờng có nhiều ngƣời mua, nhiều ngƣời bán và nhiều hàng hoá tƣơng tự nhau về chất lƣợng, giá cả tất yếu nảy sinh sự cạnh tranh. Đó là sự cạnh tranh về chất lƣợng sản phẩm, về phƣơng thức giao dịch mua bán hàng hoá, thanh toán, cạnh tranh giữa ngƣời mua với ngƣời mua; cạnh tranh giữa ngƣời bán với ngƣời mua; cạnh tranh giữa ngƣời bán với ngƣời bán và giữa những ngƣời mua với nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ