Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dịch vụ vệ sinh công nghiệp tại Việt Nam đang ghi nhận tốc độ phát triển nhanh chóng, gắn liền với quá trình đô thị hóa, sự gia tăng của các khu công nghiệp, trung tâm thương mại, khách sạn, bệnh viện và hệ thống cơ sở hạ tầng hiện đại. Theo ước tính được trích dẫn trong văn bản (P.V, 2023), quy mô thị trường vệ sinh công nghiệp tại Việt Nam đạt giá trị khoảng 26 triệu USD mỗi năm (tương đương 625 tỷ đồng). Dù sở hữu tiềm năng tăng trưởng lớn, thị trường hiện nay có tính chất phân tán cao khi hơn 90% doanh nghiệp hoạt động ở quy mô nhỏ và siêu nhỏ, đạt mức doanh thu bình quân chỉ từ 250 đến 300 triệu đồng/năm. Thực trạng này tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi các đơn vị cung cấp dịch vụ phải chuyên nghiệp hóa và tìm kiếm phương thức phát triển quy mô một cách bài bản.
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Dịch vụ Vệ sinh Công nghiệp Không Gian Sạch (Không Gian Sạch Huế) được thành lập từ năm 2018 tại thành phố Huế. Sau hơn 6 năm hoạt động, công ty đã xác lập được thị phần và nhận diện thương hiệu nhất định tại địa phương. Tuy nhiên, hoạt động kinh doanh của đơn vị vẫn bộc lộ các hạn chế: danh mục dịch vụ còn đơn thuần, thiếu tính cá biệt hóa và giá trị gia tăng, quy mô vận hành manh mún, chưa khai thác hết tiềm năng thị trường và chưa xây dựng được chiến lược mở rộng kinh doanh dài hạn. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp mở rộng kinh doanh dịch vụ vệ sinh công nghiệp cho công ty mang tính cấp thiết cả về mặt lý luận quản trị lẫn thực tiễn vận hành.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ vệ sinh công nghiệp tại Công ty Không Gian Sạch Huế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm mở rộng hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động mở rộng kinh doanh dịch vụ vệ sinh công nghiệp của doanh nghiệp.
- Phân tích và đánh giá thực trạng mở rộng hoạt động kinh doanh dịch vụ vệ sinh công nghiệp của Công ty Không Gian Sạch Huế giai đoạn 2022–2024.
- Xác lập định hướng và đề xuất các giải pháp mở rộng kinh doanh dịch vụ vệ sinh công nghiệp cho Công ty Không Gian Sạch Huế trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh dịch vụ vệ sinh công nghiệp và các giải pháp mở rộng hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH MTV Dịch Vụ Vệ Sinh Công Nghiệp Không Gian Sạch Huế.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại trụ sở và các địa bàn cung ứng dịch vụ của Công ty Không Gian Sạch (địa chỉ tại Lô B2, Khu đô thị mới An Cựu, Phường An Đông, Quận Thuận Hóa, Thành phố Huế, Việt Nam).
- Phạm vi thời gian: Phân tích dựa trên các chuỗi số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào thực trạng kinh doanh dịch vụ vệ sinh công nghiệp, đánh giá nguồn lực nội tại, phân tích môi trường ngành và đối thủ cạnh tranh, từ đó hoạch định giải pháp mở rộng kinh doanh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm kinh điển về dịch vụ và quản trị dịch vụ. Tác giả viện dẫn các định nghĩa của Philip Kotler và Armstrong (2018), Zeithaml, Bitner và Gremler (2018), Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985), cùng định nghĩa chuẩn hóa của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế theo tiêu chuẩn ISO 9000:2015. Trên cơ sở đó, nghiên cứu làm rõ 4 đặc tính cơ bản chi phối hoạt động dịch vụ (4Is):
- Tính vô hình (Intangibility): Dịch vụ không thể cầm nắm, nếm thử hay đo lường trước khi tiêu dùng, đặt ra yêu cầu phải "hữu hình hóa" chất lượng dịch vụ.
- Tính không đồng nhất (Heterogeneity/Variability): Chất lượng dịch vụ phụ thuộc vào tay nghề, tâm lý người lao động và tương tác với khách hàng tại từng thời điểm.
- Tính không thể tách rời (Inseparability/Simultaneity): Quá trình sản xuất và tiêu dùng dịch vụ diễn ra đồng thời tại hiện trường.
- Tính dễ hư hỏng (Perishability): Dịch vụ không thể lưu kho, đòi hỏi doanh nghiệp phải điều tiết cung cầu linh hoạt.
Về phân loại dịch vụ, đề tài áp dụng mô hình của Lovelock (1983) phân chia theo bản chất hành động: dịch vụ định hướng con người, định hướng tài sản, kích thích tinh thần và xử lý thông tin; đồng thời phân loại theo mức độ tiếp xúc (tiếp xúc cao và tiếp xúc thấp). Khái niệm dịch vụ vệ sinh công nghiệp được định nghĩa dựa trên nghiên cứu của David Kiser và Bruce Vance (2011), CleanNet (2023), nhấn mạnh tính chuyên môn hóa, quy mô công trình lớn, yêu cầu kỹ thuật, hóa chất chuyên dụng và tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt so với dịch vụ vệ sinh dân dụng thông thường.
Về lý thuyết mở rộng kinh doanh, tác giả vận dụng ma trận tăng trưởng của Igor Ansoff (1957) bao gồm 4 chiến lược: thâm nhập thị trường, mở rộng thị trường, phát triển dịch vụ mới và đa dạng hóa. Đối với mở rộng theo chiều sâu, nghiên cứu dựa vào lý thuyết quản trị trải nghiệm khách hàng (Schmitt, 1999), marketing quan hệ (Berry, 1995) và tái cấu trúc quy trình (Hammer & Champy, 1993). Quy trình 6 bước lập kế hoạch mở rộng được thiết lập dựa trên tư tưởng quản trị theo mục tiêu của Peter Drucker (1954) và chu trình PDCA của W. Edwards Deming (1986).
Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu và các phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Nguồn dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp làm nguồn tư liệu chủ đạo. Dữ liệu nội bộ bao gồm báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh, số liệu nhân sự, hồ sơ khách hàng, hợp đồng dịch vụ của Công ty Không Gian Sạch giai đoạn 2022–2024. Dữ liệu bên ngoài được tổng hợp từ số liệu thống kê kinh tế - xã hội của Thừa Thiên Huế, báo cáo ngành của Ken Research, thông tin từ Hiệp hội Vệ sinh công nghiệp và môi trường Việt Nam, cùng tài liệu công khai của đối thủ cạnh tranh.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả (tính toán số tuyệt đối, số tương đối, tỷ trọng, tốc độ tăng trưởng); Phương pháp phân tích so sánh (so sánh số liệu theo chuỗi thời gian 2022–2024, đối chiếu các chỉ tiêu với các đối thủ trên địa bàn); Phương pháp phân tích ma trận SWOT (nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức); Phương pháp tổng hợp logic nhằm xây dựng hệ thống giải pháp khả thi.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về mở rộng kinh doanh dịch vụ vệ sinh công nghiệp
Chương này tập trung hệ thống hóa các vấn đề lý luận về kinh doanh dịch vụ và quản trị dịch vụ vệ sinh công nghiệp. Tác giả làm rõ nội dung mở rộng kinh doanh của doanh nghiệp trên ba phương diện chính: mở rộng phạm vi dịch vụ (đa dạng hóa dịch vụ, phát triển dịch vụ chuyên sâu và dịch vụ tích hợp), mở rộng thị trường (thâm nhập khu vực địa lý mới, tiếp cận phân khúc khách hàng mới, phát triển kênh phân phối) và tăng cường các yếu tố đầu tư kinh doanh (nhân sự, tài chính, máy móc thiết bị, công nghệ quản lý, xúc tiến thương hiệu).
Phần thực tiễn phân tích xu hướng phát triển chung của thị trường trong nước với dự báo tăng trưởng kép (CAGR) đạt 7,2% trong giai đoạn 2021–2026 của Ken Research, đồng thời xem xét trường hợp ứng dụng bTaskee tham gia mảng vệ sinh công nghiệp từ năm 2024 tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng nhờ ứng dụng nền tảng số. Đáng chú ý, tác giả tổng hợp và so sánh kinh nghiệm của hai doanh nghiệp điển hình tại Việt Nam:
| Tiêu chí |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Vệ sinh Môi trường Đô thị Hà Nội (URENCO) |
Công ty TNHH Liên Thái Bình (Pan Services Hà Nội) |
| Xuất phát điểm |
Doanh nghiệp dịch vụ công ích đô thị truyền thống |
Trực thuộc tập đoàn kinh tế tư nhân lớn (PAN Group) |
| Chiến lược chính |
Đa dạng hóa dịch vụ, mở rộng địa bàn ra các tỉnh lân cận |
Chuyên nghiệp hóa, tập trung phân khúc cao cấp |
| Phân khúc mục tiêu |
Đa dạng (từ dịch vụ công ích đến vệ sinh công nghiệp) |
Cao cấp (tòa nhà văn phòng hạng A, khách sạn 5 sao) |
| Lợi thế cạnh tranh |
Thương hiệu lâu năm, quy mô lớn, danh mục đa dạng |
Chất lượng dịch vụ cao cấp, quy trình chuẩn ISO |
| Đầu tư trọng tâm |
Trang thiết bị, xe chuyên dụng, công nghệ rác thải |
Chất lượng nguồn nhân lực, công nghệ phần mềm quản lý |
| Bài học kinh nghiệm |
Tận dụng thương hiệu, đa dạng hóa, đầu tư máy móc |
Định vị thương hiệu rõ ràng, kiểm soát chuẩn mực dịch vụ |
Từ hai trường hợp trên, tác giả rút ra 3 bài học kinh nghiệm cho Công ty Không Gian Sạch Huế: khai thác nền tảng uy tín sẵn có tại địa phương; đa dạng hóa dịch vụ một cách có chọn lọc (kết hợp các dịch vụ bổ trợ như suất ăn công nghiệp, cảnh quan, bảo dưỡng kỹ thuật); và lấy việc chuẩn hóa chất lượng làm trọng tâm khi gia tăng quy mô.
Chương 2: Thực trạng mở rộng hoạt động kinh doanh dịch vụ vệ sinh công nghiệp của Công ty Không Gian Sạch Huế trong giai đoạn 2022-2024
Chương 2 trình bày chi tiết về thực trạng hoạt động của công ty. Công ty TNHH MTV Dịch Vụ Vệ Sinh Công Nghiệp Không Gian Sạch hoạt động theo giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp với mã số thuế 3301621768, do ông Hoàng Trọng Chuẩn làm đại diện pháp luật. Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc, các phòng chức năng (Phòng Kinh doanh, Phòng Tài chính - Nhân sự, Phòng Marketing), hai bộ phận nghiệp vụ chuyên trách (Chăm sóc khách hàng lẻ, Chăm sóc khách hàng cố định) và Tổ nhóm thi công trực tiếp tại hiện trường.
Danh mục dịch vụ của công ty trong giai đoạn này bao gồm:
- Lĩnh vực chính: Bảo trì vệ sinh trường học, tòa nhà; Vệ sinh nhà ở lâu năm và công trình sau xây dựng, trung tâm thương mại; Giặt nệm, thảm và salon; Dịch vụ đu dây lau kính trên cao ("người nhện"); Cung cấp suất ăn công nghiệp (mảng dịch vụ mở rộng mới).
- Lĩnh vực phụ: Trang trí nội thất và xây dựng cơ bản; Duy trì và chăm sóc cảnh quan cây xanh; Lắp đặt và bảo trì hệ thống máy lạnh; Phân phối hóa chất tẩy rửa công nghiệp chuyên dụng.
Về tình hình nhân sự, tác giả cung cấp số liệu tổng hợp phản ánh quá trình mở rộng lực lượng lao động phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh qua 3 năm:
| Chỉ tiêu |
Năm 2022 (người) |
Năm 2023 (người) |
Năm 2024 (người) |
So sánh 2023/2022 (+/-) |
So sánh 2023/2022 (%) |
So sánh 2024/2023 (+/-) |
So sánh 2024/2023 (%) |
| Tổng số lao động |
51 |
56 |
62 |
5 |
9,80 |
6 |
10,71 |
| 1. Phân theo giới tính |
|
|
|
|
|
|
|
| Nam |
21 |
23 |
26 |
2 |
9,52 |
3 |
13,04 |
| Nữ |
30 |
33 |
36 |
3 |
10,00 |
3 |
9,09 |
| 2. Phân theo loại HĐLĐ |
|
|
|
|
|
|
|
| Hợp đồng dài hạn |
25 |
26 |
29 |
1 |
4,00 |
3 |
11,54 |
| Hợp đồng ngắn hạn |
26 |
30 |
33 |
4 |
15,38 |
3 |
10,00 |
| 3. Phân theo trình độ |
|
|
|
|
|
|
|
| Đại học và trên đại học |
17 |
18 |
20 |
1 |
5,88 |
2 |
11,11 |
| Cao đẳng và trung cấp |
8 |
8 |
9 |
0 |
0,00 |
1 |
12,50 |
| Lao động phổ thông |
26 |
30 |
33 |
4 |
15,38 |
3 |
10,00 |
Số liệu cho thấy quy mô nhân sự tăng đều qua các năm để đáp ứng khối lượng công việc mở rộng. Lao động nữ chiếm tỷ trọng áp đảo (khoảng 58–59%), phù hợp với đặc thù công việc làm sạch chi tiết. Lực lượng lao động phổ thông chiếm tỷ lệ cao nhất (33/62 người năm 2024), tuy nhiên nhóm có trình độ cao đẳng, đại học và sau đại học có xu hướng tăng dần, đáp ứng yêu cầu quản lý điều hành và giám sát kỹ thuật.
Về công nghệ và trang thiết bị, doanh nghiệp đã chủ động ứng dụng phần mềm di động FieldCheck phục vụ công tác giám sát, điều phối và kiểm tra chất lượng của đội thi công hiện trường, kết hợp đầu tư phương tiện vận chuyển và máy chà sàn, máy hút bụi công nghiệp. Tuy nhiên, khi đặt trong tương quan so sánh với các đối thủ trực tiếp tại Huế như Vệ sinh công nghiệp Toàn Tâm và Huế Clean, công ty vẫn chịu áp lực lớn về giá và khả năng bao phủ thị trường. Ma trận SWOT chỉ ra điểm mạnh về kinh nghiệm và danh mục dịch vụ đa dạng, song điểm yếu nằm ở nguồn vốn tự có còn hạn chế, thương hiệu chưa định vị ở phân khúc cao cấp và năng lực cạnh tranh trong các gói thầu lớn còn yếu.
Chương 3: Định hướng và giải pháp mở rộng kinh doanh dịch vụ vệ sinh công nghiệp tại Công ty Không Gian Sạch Huế
Dựa trên mục tiêu chiến lược trở thành đơn vị chuyên nghiệp dẫn đầu thị trường vệ sinh tại Huế vào năm 2027, tác giả đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp đồng bộ:
- Giải pháp phát triển dịch vụ: Nghiên cứu đưa vào khai thác các dịch vụ có hàm lượng kỹ thuật cao như vệ sinh phòng sạch cho cơ sở y tế, công nghiệp vi điện tử; cung cấp gói dịch vụ tích hợp tiện ích (vệ sinh kết hợp kiểm soát côn trùng, bảo dưỡng hệ thống kỹ thuật nhẹ).
- Giải pháp phát triển thị trường: Đẩy mạnh khai thác phân khúc B2B (các tòa nhà văn phòng, cơ sở giáo dục tư thục, khu nghỉ dưỡng); thâm nhập sâu vào các dự án bất động sản mới hoàn thiện tại Thừa Thiên Huế.
- Giải pháp ứng dụng công nghệ: Nâng cấp và khai thác triệt để ứng dụng quản trị đội ngũ FieldCheck, ứng dụng hệ thống phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) để quản lý lịch sử hợp đồng và chăm sóc khách hàng định kỳ.
- Giải pháp tài chính và đầu tư: Đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư thông qua tín dụng ngân hàng và tái đầu tư lợi nhuận giữ lại; kiểm soát chặt chẽ dòng tiền và chi phí vận hành máy móc, tiêu hao hóa chất.
- Giải pháp phát triển nguồn nhân lực: Chuẩn hóa quy trình đào tạo nghề và an toàn lao động cho nhân viên thi công; thực hiện chính sách lương thưởng, phụ cấp trách nhiệm rõ ràng nhằm giảm tỷ lệ luân chuyển lao động phổ thông.
- Giải pháp marketing và thương hiệu: Xây dựng bộ nhận diện thương hiệu chuyên nghiệp, triển khai các kênh tiếp thị số, nâng cấp website và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm tại khu vực địa phương.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh rõ nét bức tranh hoạt động của Công ty TNHH MTV Dịch Vụ Vệ Sinh Công Nghiệp Không Gian Sạch trong giai đoạn 2022–2024:
- Làm rõ sự chuyển dịch và tăng trưởng về quy mô nguồn nhân lực của công ty: tăng từ 51 lao động (năm 2022) lên 62 lao động (năm 2024), với tỷ lệ lao động ký hợp đồng dài hạn đạt 46,77% vào năm 2024.
- Ghi nhận nỗ lực mở rộng danh mục dịch vụ vượt ra ngoài phạm vi vệ sinh công nghiệp truyền thống, bao gồm dịch vụ đu dây lau kính tòa nhà cao tầng, phục hồi sàn đá, giặt công nghiệp và đặc biệt là bước đi mở rộng sang dịch vụ cung cấp suất ăn công nghiệp.
- Nhận diện các điểm nghẽn thực tế của doanh nghiệp: dù quy mô nhân sự và dịch vụ mở rộng nhưng tổ chức vận hành còn chịu áp lực lớn về quản trị chất lượng không đồng đều, phụ thuộc vào lao động thời vụ và chưa có chiến lược marketing dài hạn.
Về mặt đóng góp, công trình đã:
- Cung cấp một nghiên cứu tình huống (case study) thực tế về quá trình mở rộng kinh doanh của một doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) trong ngành dịch vụ phụ trợ đô thị tại thị trường địa phương cấp tỉnh.
- Vận dụng thành công các mô hình lý thuyết quản trị kinh doanh dịch vụ (Kotler, Ansoff, Lovelock, Deming) vào việc giải quyết bài toán phát triển thực tiễn của một công ty cụ thể.
- Xây dựng hệ thống giải pháp có tính liên hoàn, kết hợp giữa phát triển thị trường, tái cơ cấu dịch vụ, đầu tư công nghệ số (FieldCheck, CRM) và chính sách nhân lực, làm tài liệu tham khảo trực tiếp cho ban lãnh đạo công ty trong giai đoạn đến năm 2027.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Mặc dù đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra, khóa luận vẫn còn một số hạn chế nhất định do điều kiện thực hiện:
- Phương pháp tiếp cận chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo nội bộ của công ty và các tài liệu công khai; đề tài chưa triển khai được các cuộc khảo sát điều tra xã hội học bằng bảng hỏi định lượng trên diện rộng đối với khách hàng (cả khách hàng cá nhân B2C và tổ chức B2B) để đo lường mức độ hài lòng hoặc cảm nhận về chất lượng dịch vụ theo các thang đo chuẩn hóa (như SERVQUAL hay SERVPERF).
- Phạm vi nghiên cứu về không gian mới chỉ giới hạn trong địa bàn thành phố Huế và các vùng lân cận trực thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế, chưa khảo sát đối chiếu với các thị trường vệ sinh công nghiệp sôi động khác tại miền Trung như Đà Nẵng, Quảng Nam hay Quảng Trị.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phương pháp nghiên cứu sang hướng tiếp cận kết hợp định tính và định lượng: xây dựng mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn đơn vị cung cấp dịch vụ vệ sinh công nghiệp của khách hàng doanh nghiệp tại Thừa Thiên Huế.
- Nghiên cứu sâu hơn về tính khả thi tài chính và hiệu quả đầu tư công nghệ khi ứng dụng các giải pháp tự động hóa, hóa chất sinh học thân thiện với môi trường trong ngành dịch vụ làm sạch công nghiệp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với sinh viên, học viên ngành Kế hoạch Đầu tư, Quản trị Kinh doanh, Marketing dịch vụ: Đề tài là tài liệu tham khảo về phương pháp kết cấu một báo cáo phân tích thực trạng doanh nghiệp, cách thức thu thập và xử lý chuỗi số liệu nhân sự, cơ cấu kinh doanh, cũng như cách lập ma trận so sánh đối thủ và xây dựng ma trận SWOT.
- Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp vệ sinh công nghiệp vừa và nhỏ: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về việc ứng dụng công nghệ giám sát hiện trường (phần mềm FieldCheck) để khắc phục nhược điểm về tính không đồng nhất của chất lượng dịch vụ; tham khảo bài học mở rộng sang các dịch vụ giá trị gia tăng như chăm sóc cảnh quan và suất ăn công nghiệp.
- Phần đáng tham khảo nhất: Nội dung so sánh đối chiếu mô hình giữa URENCO và Pan Services Hà Nội tại Chương 1, cùng hệ thống bảng số liệu phản ánh cơ cấu nhân lực và sơ đồ cơ cấu tổ chức mô hình trực tuyến - chức năng tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Không Gian Sạch Huế được thành lập khi nào và có cơ cấu quản lý ra sao?
Công ty TNHH MTV Dịch Vụ Vệ Sinh Công Nghiệp Không Gian Sạch được thành lập ngày 08/01/2018, có mã số thuế 3301621768, trụ sở chính tại Lô B2, Khu đô thị mới An Cựu, phường An Đông, thành phố Huế, do ông Hoàng Trọng Chuẩn làm đại diện pháp luật. Về cơ cấu tổ chức, công ty vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng, đứng đầu là Giám đốc, phía dưới gồm Phòng Kinh doanh, Phòng Tài chính - Nhân sự, Phòng Marketing, Bộ phận Chăm sóc khách hàng lẻ, Bộ phận Chăm sóc khách hàng cố định và Tổ nhóm thi công trực tiếp.
2. Quy mô và cơ cấu lao động của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2022–2024?
Tổng số lao động của công ty tăng trưởng liên tục: từ 51 người (năm 2022) lên 56 người (năm 2023, tăng 9,80%) và đạt 62 người (năm 2024, tăng 10,71%). Trong đó, lao động nữ chiếm tỷ trọng chủ đạo (30 người năm 2022, 33 người năm 2023, 36 người năm 2024). Về loại hợp đồng, số lao động dài hạn tăng từ 25 lên 29 người, hợp đồng ngắn hạn tăng từ 26 lên 33 người. Về trình độ, năm 2024 công ty có 20 nhân sự trình độ đại học/trên đại học, 9 nhân sự cao đẳng/trung cấp và 33 lao động phổ thông.
3. Công ty Không Gian Sạch hiện đang cung cấp những nhóm dịch vụ nào?
Công ty cung cấp hai nhóm dịch vụ chính:
- Dịch vụ vệ sinh công nghiệp (lĩnh vực chính): Bảo trì vệ sinh trường học, tòa nhà; Vệ sinh nhà ở lâu năm, công trình sau xây dựng, trung tâm thương mại; Giặt nệm, thảm và salon; Dịch vụ đu dây lau kính chuyên nghiệp ("người nhện"); Cung cấp suất ăn công nghiệp.
- Dịch vụ hỗ trợ (lĩnh vực phụ): Trang trí nội thất và xây dựng cơ bản; Duy trì, chăm sóc cảnh quan cây xanh; Lắp đặt và bảo trì hệ thống máy lạnh; Phân phối hóa chất tẩy rửa công nghiệp.
4. Khóa luận rút ra bài học kinh nghiệm gì từ hai mô hình URENCO và Pan Services Hà Nội?
Nghiên cứu đúc kết 3 bài học kinh nghiệm trọng tâm:
- Tận dụng bề dày uy tín và kinh nghiệm sẵn có sau hơn 6 năm hoạt động tại Huế để tạo lập niềm tin đối với nhóm khách hàng tổ chức (B2B).
- Đa dạng hóa dịch vụ có chọn lọc dựa trên năng lực cốt lõi, mở rộng sang các dịch vụ bổ trợ có tính liên kết chặt chẽ (như suất ăn công nghiệp, chăm sóc cảnh quan, bảo trì kỹ thuật nhẹ).
- Chú trọng kiểm soát và chuẩn hóa chất lượng dịch vụ thông qua đào tạo tay nghề, quy trình kỹ thuật và ứng dụng công nghệ giám sát nhằm duy trì tính đồng nhất khi quy mô tăng.
5. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp trọng tâm nào để công ty mở rộng kinh doanh đến năm 2027?
Tác giả đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp thực thi bao gồm:
- Phát triển dịch vụ chuyên sâu (vệ sinh phòng sạch, cơ sở y tế) và dịch vụ tích hợp tiện ích.
- Mở rộng thị trường mục tiêu (phân khúc B2B quy mô lớn, trường học quốc tế, khu đô thị mới).
- Ứng dụng công nghệ quản trị (hoàn thiện khai thác phần mềm di động FieldCheck và triển khai hệ thống CRM).
- Tối ưu hóa quản lý tài chính và đa dạng hóa kênh huy động vốn.
- Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, chuẩn hóa đào tạo và cải thiện chính sách đãi ngộ.
- Hoạch định chiến lược marketing bài bản và xây dựng thương hiệu dịch vụ chuyên nghiệp.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phan Thị Tuyến đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về mở rộng kinh doanh dịch vụ và làm rõ đặc thù vận hành của ngành dịch vụ vệ sinh công nghiệp tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2022–2024 tại Công ty TNHH MTV Dịch Vụ Vệ Sinh Công Nghiệp Không Gian Sạch Huế, nghiên cứu đã chỉ ra sự tăng trưởng về quy mô nhân sự (từ 51 lên 62 lao động) và những bước chuyển dịch tích cực trong đa dạng hóa danh mục dịch vụ cũng như ứng dụng công nghệ giám sát. Trên cơ sở đối chiếu bài học kinh nghiệm ngành và phân tích ma trận SWOT, tác giả đã đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp có căn cứ khoa học và tính khả thi thực tiễn, đóng góp định hướng quan trọng giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô kinh doanh hiệu quả và hướng tới mục tiêu dẫn đầu thị trường vệ sinh công nghiệp tại Huế vào năm 2027.