Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế toàn cầu, nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò động lực đối với tăng trưởng kinh tế địa phương thông qua việc bổ sung vốn, chuyển giao công nghệ, nâng cao kỹ năng quản lý và thúc đẩy năng lực cạnh tranh. Đối với thành phố Huế (tỉnh Thừa Thiên Huế), việc thu hút nguồn vốn đầu tư quốc tế mang tính thời sự và có ý nghĩa then chốt nhằm hiện thực hóa chiến lược phát triển bền vững trong giai đoạn chuyển mình trở thành thành phố trực thuộc Trung ương. Thành phố sở hữu nhiều lợi thế đặc thù về vị trí địa lý trên trục giao thông Bắc - Nam và hành lang kinh tế Đông - Tây (theo tuyến Quốc lộ 9), hệ thống hạ tầng kết nối gồm cảng biển nước sâu Chân Mây, cảng Thuận An, cảng hàng không quốc tế Phú Bài cùng nguồn tài nguyên du lịch và di sản văn hóa được UNESCO công nhận.

Mặc dù có nhiều tiềm năng, quy mô và chất lượng dòng vốn đầu tư quốc tế đăng ký vào thành phố Huế trên thực tế vẫn còn khiêm tốn so với các địa phương dẫn đầu cả nước. Dẫn chứng số liệu năm 2024 từ Tổng cục Thống kê cho thấy: trong khi tỉnh Bắc Ninh thu hút gần 5,12 tỷ USD (chiếm 13,4% tổng vốn đầu tư cả nước), Hải Phòng đạt hơn 4,94 tỷ USD và Thành phố Hồ Chí Minh đạt hơn 3,04 tỷ USD, thì tổng vốn đăng ký mới của thành phố Huế năm 2024 chỉ đạt 40,88 triệu USD. Thực trạng này đặt ra yêu cầu phải đánh giá khách quan các nhân tố tác động, xác định các nút thắt cản trở để đề xuất hệ thống giải pháp xúc tiến đồng bộ, hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo tồn di sản, bảo vệ môi trường.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng xúc tiến thu hút vốn đầu tư quốc tế trên địa bàn thành phố Huế giai đoạn 2022–2024; từ đó đề xuất các chính sách, giải pháp xúc tiến thu hút vốn đầu tư quốc tế phù hợp với định hướng phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến nguồn vốn đầu tư quốc tế và hoạt động xúc tiến đầu tư.
    2. Đánh giá thực trạng xúc tiến thu hút vốn đầu tư quốc tế tại thành phố Huế giai đoạn 2022–2024.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm tăng cường xúc tiến thu hút nguồn vốn đầu tư quốc tế vào thành phố Huế.

Các câu hỏi nghiên cứu được tác giả xác định gồm:

  1. Thực trạng xúc tiến thu hút vốn đầu tư quốc tế tại thành phố Huế giai đoạn 2022–2024 diễn ra như thế nào?
  2. Những yếu tố nào đã ảnh hưởng đến việc thu hút nguồn vốn đầu tư quốc tế tại thành phố Huế?
  3. Vì sao quy mô và chất lượng nguồn vốn đầu tư quốc tế tại thành phố Huế còn thấp; những hạn chế, rào cản nào đang làm ảnh hưởng tới nguồn vốn này?
  4. Cần những giải pháp nào cho việc thu hút nguồn vốn đầu tư quốc tế đạt hiệu quả?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình và các vấn đề liên quan đến công tác xúc tiến thu hút vốn đầu tư quốc tế tại thành phố Huế.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế (nay là thành phố Huế).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2022 đến năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm chuẩn mực về đầu tư quốc tế. Tác giả dẫn chiếu khái niệm của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Luật Đầu tư Việt Nam, phân định rõ các hình thức:

  • Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI): Nhà đầu tư nắm giữ tỷ lệ vốn góp để giành quyền kiểm soát hoặc trực tiếp tham gia quản trị doanh nghiệp tại nước tiếp nhận.
  • Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII): Bao gồm đầu tư chứng khoán nước ngoài (FPI) và tín dụng tư nhân quốc tế (IPL).
  • Ba hình thức FDI chủ yếu tại Việt Nam được phân tích cụ thể gồm: Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), Doanh nghiệp liên doanh, và Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài.

Về khung chính sách, đề tài phân tích hai nhóm công cụ can thiệp:

  1. Chính sách xúc tiến đầu tư: Khảo sát và đánh giá tiềm năng, quảng bá hình ảnh địa phương, hỗ trợ nhà đầu tư tiếp cận và triển khai dự án, xây dựng cơ sở dữ liệu, lập danh mục dự án kêu gọi đầu tư, đào tạo đội ngũ xúc tiến và mở rộng hợp tác đối ngoại.
  2. Chính sách thu hút đầu tư: Tạo lập môi trường đầu tư (hoàn thiện khung pháp lý, bảo đảm đầu tư, cải cách thủ tục hành chính, phát triển cơ sở hạ tầng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực) và gia tăng sức hấp dẫn đầu tư (chính sách ưu đãi thuế, miễn giảm tiền thuê đất).

Bên cạnh đó, tác giả xác định các nhân tố ảnh hưởng từ bên ngoài (toàn cầu hóa, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng, biến động kinh tế toàn cầu, chiến lược của các tập đoàn đa quốc gia - TNCs) và bên trong (định hướng kinh tế - xã hội địa phương, môi trường thể chế chính trị, năng lực bộ máy thực thi, nguồn tài nguyên và hạ tầng sẵn có). Các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả nguồn vốn gồm: đóng góp GRDP, xuất nhập khẩu, thu ngân sách nhà nước, giải quyết việc làm, nâng cao chất lượng dịch vụ xã hội và bảo vệ môi trường.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trên nguồn dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2022–2024:

  • Thu thập dữ liệu: Tổng hợp từ Cổng thông tin điện tử thành phố Huế, các báo cáo chuyên đề và số liệu quản lý của Phòng Kinh tế đối ngoại (Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thừa Thiên Huế), số liệu thống kê của Tổng cục Thống kê, Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) cùng hệ thống văn bản pháp luật hiện hành.
  • Phương pháp xử lý và phân tích:
    • Phương pháp thống kê mô tả: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để xử lý, làm sạch, phân loại, tổng hợp số liệu danh mục dự án và lập bảng biểu so sánh.
    • Phương pháp so sánh: Đối chiếu cơ cấu và biến động của dòng vốn FDI theo thời gian, theo ngành, theo hình thức đầu tư và theo đối tác quốc gia.
    • Phương pháp phân tích SWOT: Đánh giá điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) trong năng lực cạnh tranh thu hút đầu tư của địa phương.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý luận cơ bản về đầu tư quốc tế và FDI. Tác giả làm rõ các đặc điểm cốt lõi của FDI như động cơ tìm kiếm lợi nhuận tối đa, quyền tự quyết của nhà đầu tư đi kèm trách nhiệm tự chịu rủi ro và khả năng gắn liền với chuyển giao tri thức công nghệ - quản trị. Tác giả phân tích ưu - nhược điểm của ba mô hình tổ chức đầu tư tại Việt Nam: hợp đồng BCC linh hoạt nhưng hạn chế tiếp nhận công nghệ cao; doanh nghiệp liên doanh giúp chia sẻ rủi ro nhưng tiềm ẩn bất đồng quản trị; doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài mang lại tính chủ động cao nhưng mức độ lan tỏa công nghệ sang khối doanh nghiệp nội địa có thể bị hạn chế.

Chương này cũng tổng hợp bức tranh thực tiễn thu hút FDI tại Việt Nam giai đoạn 2020–2024. Số liệu cho thấy dòng vốn đăng ký vào Việt Nam đạt 21 tỷ USD năm 2020; 31,15 tỷ USD năm 2021; 27,72 tỷ USD năm 2022; giai đoạn 2018–2023 đạt 36,61 tỷ USD; và 10 tháng đầu năm 2024 đạt gần 27,3 tỷ USD (vốn thực hiện đạt 19,6 tỷ USD, tăng 8,8%). Tính đến tháng 10/2024, Singapore dẫn đầu về tổng vốn đăng ký (hơn 7,79 tỷ USD, chiếm 28,6%), Trung Quốc dẫn đầu về số dự án mới (chiếm 28,8%), tiếp theo là Hàn Quốc và Nhật Bản. Về phân bố địa phương năm 2024, dòng vốn tập trung mạnh ở các tỉnh có hạ tầng phát triển vượt trội như Bắc Ninh (gần 5,12 tỷ USD), Hải Phòng (4,94 tỷ USD) và Thành phố Hồ Chí Minh (3,04 tỷ USD).

Chương 2: Thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của thành phố Huế

Chương 2 phân tích các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của địa phương và số liệu thực tế về dòng vốn FDI giai đoạn 2022–2024. Thành phố có diện tích 5.025,30 km², bờ biển dài 120 km, dân số đứng thứ 40 cả nước. Năm 2024, GRDP thành phố tăng trưởng 8,15%, xuất khẩu đạt 1,3 tỷ USD, đón hơn 4 triệu lượt khách du lịch và giải ngân vốn đầu tư công đạt 96% kế hoạch Thủ tướng giao.

Chỉ tiêu theo dõi Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024
Số dự án cấp mới (dự án) 8 12 17
Vốn đăng ký cấp mới (triệu USD) 231,9 141,8 40,88
Số lượt dự án điều chỉnh vốn (lượt) 2 3 4
Vốn đăng ký tăng thêm (triệu USD) 16,5 63,0 17,6
Số dự án chấm dứt/thu hồi (dự án) 2 2 0
Vốn đăng ký bị thu hồi (triệu USD) 151,02 42,0 0
Vốn thực hiện trong năm (triệu USD) 97,0 155,0 170,0
Lũy kế vốn thực hiện trên địa bàn (triệu USD) 1.227,0 1.382,0 1.553,0
Tỷ lệ vốn thực hiện / vốn đăng ký lũy kế (%) 28,20% 30,00% 33,75%
Doanh thu khu vực FDI (triệu USD) 1.450,0 1.400,0 1.500,0
Xuất khẩu khu vực FDI (triệu USD) 813,2 702,7 801,0
Nhập khẩu khu vực FDI (triệu USD) 293,4 305,3 456,0
Nộp ngân sách nhà nước (triệu USD) 145,7 185,9 185,8
Số lao động làm việc tại khu vực FDI (người) - - 25.500

Ghi chú diễn biến từng năm:

  • Năm 2022: Cấp mới 8 dự án với vốn đăng ký 231,9 triệu USD. Điển hình là Trung tâm thương mại AEON MALL Huế (169,67 triệu USD), Nhà máy may mặc SCAVI Huế (25 triệu USD), Nhà máy may JA Việt Nam (34,5 triệu USD). Điều chỉnh tăng vốn 2 dự án (Nhà máy thạch anh Chân Mây tăng thêm từ 6 lên 17 triệu USD; Scavi Huế tăng từ 15,6 lên 21,1 triệu USD). Thu hồi 2 dự án với tổng vốn 151,02 triệu USD (lớn nhất là Công viên phần mềm Smart Media City với vốn 151 triệu USD).
  • Năm 2023: Cấp mới 12 dự án với tổng vốn 141,8 triệu USD, trong đó 8 dự án nằm trong KCN và KKT Chân Mây - Lăng Cô (dự án Creanza của Ý đạt 91 triệu USD, Okura Industrial đạt 12 triệu USD). Điều chỉnh tăng vốn nổi bật có Bia Carlsberg Việt Nam bổ sung 1.427 tỷ đồng (nâng tổng vốn lên 3.405,8 tỷ đồng). Thu hồi 2 dự án với quy mô vốn 42 triệu USD (gồm dự án JA Việt Nam 773 tỷ đồng và Điện tử Zelang 172 tỷ đồng).
  • Năm 2024: Cấp mới 17 dự án nhưng tổng vốn đạt mức thấp (40,88 triệu USD), điều chỉnh tăng vốn 4 dự án đạt 17,6 triệu USD (Billion Max tăng 7 triệu USD, EON Industry tăng 7 triệu USD, Malpensa Plant tăng 3 triệu USD). Thành phố không ghi nhận dự án bị chấm dứt hoạt động. Vốn thực hiện đạt 170 triệu USD; nộp ngân sách đạt 4.459 tỷ đồng (khoảng 185,8 triệu USD); số lao động đạt 25.500 người (tăng hơn 4.000 người so với năm trước).

Về cơ cấu đối tác trong giai đoạn 2022–2024, thành phố Huế thu hút được 37 dự án FDI với tổng vốn đăng ký đạt 414.665,3 nghìn USD. Nhật Bản dẫn đầu về số dự án và vốn đăng ký với 10 dự án (đạt 199.624,493 nghìn USD), Trung Quốc đứng thứ hai với 9 dự án, Hồng Kông có 6 dự án (72.000 nghìn USD), Hàn Quốc có 5 dự án (322,707 nghìn USD), cùng sự tham gia của các đối tác từ Ý, Thụy Điển, Nepal, Hoa Kỳ, Đức, Singapore. Vai trò của 04 Tổ công tác do lãnh đạo UBND thành phố trực tiếp phụ trách đã thúc đẩy hoàn thành và đưa vào vận hành đúng tiến độ các dự án lớn như Nhà máy điện rác Phú Sơn, TTTM Aeon Mall Huế và dự án Hue Amusement & Beach Park (giai đoạn 1).

Chương 3: Định hướng và giải pháp xúc tiến thu hút vốn đầu tư quốc tế vào TP. Huế

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và ma trận SWOT, chương này đưa ra định hướng thu hút FDI có chọn lọc, ưu tiên công nghệ cao, thân thiện môi trường và gắn với bảo tồn văn hóa. Tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Phát triển hạ tầng giao thông và khu công nghiệp đồng bộ: Đẩy nhanh hoàn thiện hạ tầng KKT Chân Mây - Lăng Cô, các KCN Phú Bài, Tứ Hạ, Phong Điền; khai thác năng lực cụm cảng Chân Mây - Thuận An và sân bay Phú Bài.
  2. Cải cách thủ tục hành chính và nâng cao chất lượng thể chế: Đơn giản hóa quy trình cấp phép, duy trì hiệu quả cơ chế giải quyết vướng mắc của 04 Tổ công tác và nâng cao các chỉ số thành phần PCI.
  3. Đổi mới hoạt động xúc tiến đầu tư theo hướng chiến lược: Chuyển đổi từ xúc tiến bị động sang xúc tiến chủ động, ứng dụng nền tảng số, xây dựng danh mục dự án trọng điểm và thực hiện tốt công tác hỗ trợ đầu tư tại chỗ.
  4. Phát triển nguồn nhân lực phục vụ yêu cầu hội nhập: Liên kết các cơ sở đào tạo thuộc Đại học Huế với doanh nghiệp FDI để cung ứng nhân lực kỹ thuật và quản lý.
  5. Hoàn thiện công tác quy hoạch và giải phóng mặt bằng: Tạo quỹ đất sạch sẵn sàng cho các dự án quy mô lớn.
  6. Ưu tiên thu hút dự án đầu tư bền vững và thân thiện môi trường: Kiểm soát chặt chẽ tiêu chuẩn công nghệ, loại bỏ các dự án có nguy cơ ô nhiễm, thu hút năng lượng tái tạo.
  7. Tăng cường liên kết vùng và hợp tác quốc tế: Khai thác trục kinh tế miền Trung và mạng lưới kết nối hành lang kinh tế Đông - Tây.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết các chỉ tiêu thực trạng thu hút vốn FDI tại thành phố Huế giai đoạn 2022–2024:

  • Thu hút thành công 37 dự án FDI cấp mới với tổng vốn đăng ký đạt 414,67 triệu USD. Số lượng dự án tăng dần qua các năm (từ 8 dự án năm 2022 lên 12 dự án năm 2023 và 17 dự án năm 2024).
  • Vốn FDI thực hiện ghi nhận mức tăng trưởng liên tục: từ 97 triệu USD năm 2022 lên 155 triệu USD năm 2023 và đạt 170 triệu USD năm 2024. Tỷ lệ vốn thực hiện lũy kế so với vốn đăng ký tăng từ 28,2% (2022) lên 33,75% (2024), tương ứng 1.553 triệu USD.
  • Khối doanh nghiệp FDI đóng góp tích cực vào các cân đối kinh tế địa phương: doanh thu năm 2024 đạt 1.500 triệu USD; xuất khẩu đạt 801 triệu USD; nộp ngân sách đạt 185,8 triệu USD (tương đương 4.459 tỷ đồng); giải quyết việc làm cho 25.500 lao động (trong đó riêng TTTM Aeon Mall Huế giải quyết việc làm cho khoảng 1.000 lao động địa phương).

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về xúc tiến FDI áp dụng vào trường hợp địa phương cấp tỉnh đang chuyển đổi mô hình hành chính sang thành phố trực thuộc Trung ương. Các giải pháp đề xuất gắn chặt với dữ liệu thực tế tại Sở Kế hoạch và Đầu tư, phản ánh chính xác rào cản về quy mô dự án và thủ tục thực thi, đồng thời phân định rõ trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước từ cấp Trung ương, cấp tỉnh/thành phố đến các đơn vị chuyên môn.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số điểm hạn chế do giới hạn tiếp cận thông tin và phạm vi thời gian:

  • Đề tài tập trung xử lý nguồn dữ liệu thứ cấp từ cơ quan quản lý nhà nước giai đoạn 2022–2024, chưa tiến hành điều tra bảng hỏi sơ cấp diện rộng đối với các nhà đầu tư nước ngoài để đánh giá mức độ hài lòng về môi trường kinh doanh tại chỗ.
  • Một số bảng số liệu thống kê chi tiết theo ngành và theo hình thức đầu tư chưa được bóc tách sâu về cơ cấu tỷ lệ nội bộ trong văn bản.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng trực tiếp doanh nghiệp FDI, đánh giá tác động lan tỏa công nghệ sang khối doanh nghiệp tư nhân trong nước, và nghiên cứu tác động của các cơ chế đặc thù khi thành phố Huế chính thức hoạt động theo quy chế thành phố trực thuộc Trung ương.


Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu thực tế phục vụ cho:

  • Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế phát triển, Quản trị kinh doanh tham khảo phương pháp xây dựng khung lý thuyết, cách xử lý số liệu dự án FDI từ danh mục đăng ký đầu tư thực tế và kỹ năng phân tích SWOT cho một địa bàn cụ thể.
  • Cơ quan quản lý địa phương: Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý Khu kinh tế - công nghiệp có thể sử dụng các số liệu đối chiếu và 7 nhóm giải pháp đề xuất để hoàn thiện kế hoạch xúc tiến đầu tư trung hạn.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm: Bảng tổng hợp số liệu FDI giai đoạn 2022–2024, mô hình vận hành 04 Tổ công tác hỗ trợ dự án ngoài ngân sách và kinh nghiệm thu hồi các dự án chậm triển khai (như Công viên phần mềm Smart Media City).

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô vốn đầu tư FDI cấp mới của thành phố Huế biến động thế nào qua các năm 2022–2024?
Số lượng dự án cấp mới tăng đều đặn từ 8 dự án (2022) lên 12 dự án (2023) và 17 dự án (2024). Tuy nhiên, tổng vốn đăng ký cấp mới lại suy giảm rõ rệt: từ 231,9 triệu USD (2022) giảm xuống 141,8 triệu USD (2023) và đạt 40,88 triệu USD (2024), do năm 2024 thiếu vắng các dự án có quy mô vốn lớn như giai đoạn trước.

2. Quốc gia nào là đối tác đầu tư FDI lớn nhất tại thành phố Huế giai đoạn 2022–2024?
Nhật Bản là quốc gia dẫn đầu cả về số lượng và quy mô vốn đăng ký với 10 dự án, đạt tổng vốn hơn 199,62 triệu USD. Trung Quốc xếp thứ hai về số lượng với 9 dự án, tiếp theo là Hồng Kông (6 dự án, 72 triệu USD) và Hàn Quốc (5 dự án).

3. Địa phương đã có biện pháp gì để đẩy nhanh tiến độ các dự án FDI trọng điểm?
Thành phố đã thành lập và phát huy hiệu quả hoạt động của 04 Tổ công tác do 04 đồng chí lãnh đạo UBND thành phố trực tiếp phụ trách nhằm xử lý dứt điểm khó khăn, vướng mắc cho các dự án ngoài ngân sách. Nhờ đó, các dự án trọng điểm như Nhà máy điện rác Phú Sơn, TTTM Aeon Mall Huế và dự án Hue Amusement & Beach Park (giai đoạn 1) đã hoàn thành và đưa vào vận hành đúng kế hoạch.

4. Khối doanh nghiệp FDI đóng góp như thế nào vào xuất khẩu và ngân sách thành phố năm 2024?
Năm 2024, khu vực FDI đạt kim ngạch xuất khẩu 801 triệu USD (tăng 14% so với năm 2023), nhập khẩu 456 triệu USD và đóng góp vào ngân sách nhà nước 4.459 tỷ đồng (tương đương 185,8 triệu USD), đồng thời giải quyết việc làm cho 25.500 lao động.

5. Các dự án quy mô lớn nào bị thu hồi Giấy chứng nhận đầu tư trong giai đoạn nghiên cứu?
Năm 2022, địa phương thu hồi dự án Khu Công viên phần mềm, công nghệ thông tin tập trung Thừa Thiên Huế (Thành phố truyền thông thông minh) của Công ty TNHH Smart Media City với tổng vốn 151 triệu USD (3.458 tỷ đồng). Năm 2023, thu hồi 2 dự án gồm Nhà máy may JA Việt Nam (773 tỷ đồng) và Nhà máy sản xuất máy biến dòng của Công ty Điện tử Zelang Việt Nam (172 tỷ đồng).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Thị Tú Trinh đã phản ánh bức tranh toàn diện và khách quan về thực trạng xúc tiến thu hút vốn FDI tại thành phố Huế giai đoạn 2022–2024. Mặc dù số dự án cấp mới và tỷ lệ giải ngân vốn thực hiện có sự cải thiện rõ rệt, quy mô vốn đăng ký mới vẫn còn nhỏ và phụ thuộc vào một số ít thị trường truyền thống. Hệ thống 7 giải pháp và các kiến nghị chính sách được xây dựng từ thực tiễn cung cấp cơ sở tham khảo cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa hiệu quả dòng vốn quốc tế tại địa phương.