Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài được xây dựng trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam đang khẳng định vai trò là ngành kinh tế dịch vụ trọng điểm. Tính đến năm 2007, du lịch đã đóng góp 4,5% vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Hệ thống cơ sở lưu trú trên cả nước phát triển nhanh chóng về số lượng, tăng từ 2.510 cơ sở năm 1998 lên trên 11.000 cơ sở với khoảng 230.000 buồng vào tháng 10/2010. Tuy nhiên, giai đoạn 2009–2011, nền kinh tế thế giới và Việt Nam chịu ảnh hưởng tiêu cực từ cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu cùng áp lực lạm phát cao trong nước (chỉ số lạm phát đạt 11,75% năm 2010 và 18,58% năm 2011). Điều này dẫn đến sự sụt giảm sức mua, người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu và sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lưu trú ngày càng gay gắt về giá và chất lượng dịch vụ.

Trước thực tiễn đó, Công ty TNHH Ngọc Linh Tâm (đơn vị sở hữu Khách sạn Ngọc Linh tại số 16 Nguyễn Như Đổ, Văn Miếu, Đống Đa, Hà Nội) đối mặt với nhu cầu cấp bách phải tìm kiếm các biện pháp mở rộng thị trường nhằm gia tăng doanh thu và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác lập gồm 3 nội dung:

  1. Tổng hợp, hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường, phát triển thị trường và các giải pháp Marketing nhằm phát triển thị trường của doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ.
  2. Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động Marketing-mix phát triển thị trường của Công ty TNHH Ngọc Linh Tâm giai đoạn 2009–2011; xác định các kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp Marketing nhằm mở rộng thị trường nhóm khách hàng quốc tế của công ty giai đoạn 2013–2015.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing nhằm mở rộng thị trường và tập khách hàng trọng điểm là nhóm khách hàng quốc tế của Công ty TNHH Ngọc Linh Tâm.
  • Phạm vi không gian: Khách sạn Ngọc Linh thuộc Công ty TNHH Ngọc Linh Tâm, TP. Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 3 năm (2009–2011); định hướng và đề xuất giải pháp áp dụng cho giai đoạn 2013–2015.
  • Phạm vi sản phẩm: Các dịch vụ lưu trú, ăn uống giải khát, lữ hành nội địa và các dịch vụ bổ trợ trong hoạt động kinh doanh khách sạn của công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu Marketing căn bản và quản trị Marketing (giáo trình của GS. Trần Minh Đạo, Philip Kotler). Các khái niệm và mô hình lý thuyết được vận dụng bao gồm:

  • Khái niệm về thị trường, phân loại thị trường (theo địa lý, theo mối quan hệ mua bán, theo mục đích sử dụng và theo đối tượng mua) và 4 giai đoạn phát triển của thị trường (xuất hiện, phát triển, sung mãn, suy thoái).
  • Phân biệt giữa "phát triển thị trường" (thâm nhập sâu hơn vào thị trường hiện tại với sản phẩm hiện có) và "mở rộng thị trường" (đưa sản phẩm hiện có vào các thị trường mới hoặc tập khách hàng mới).
  • Mô hình Ma trận Ansoff về cặp sản phẩm – thị trường với 4 chiến lược tăng trưởng: Thâm nhập thị trường, Phát triển thị trường, Phát triển sản phẩm, Đa dạng hóa; các hướng phát triển thị trường theo chiều rộng (địa lý, đối tượng tiêu dùng) và chiều sâu (đổi mới sản phẩm, phân đoạn thị trường).
  • Khái niệm khách sạn, kinh doanh lưu trú và phối thức Marketing dịch vụ trong du lịch (Marketing 7Ps/9Ps gồm: Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến, Con người, Quy trình, Bằng chứng vật chất, Đối tác, Đóng gói sản phẩm).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm phương pháp luận chung (duy vật biện chứng, logic - lịch sử, thống kê kinh tế, tiếp cận trực tiếp lý luận, tổng hợp) và các phương pháp thu thập, phân tích dữ liệu cụ thể:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ từ báo cáo tổng kết kinh doanh, báo cáo của phòng kinh doanh, phòng tài chính – kế toán, hồ sơ quản lý nhân sự giai đoạn 2009–2011 của công ty; dữ liệu bên ngoài từ các tạp chí kinh tế, báo cáo ngành du lịch, thống kê từ tổ chức du lịch thế giới (UNWTO) và các website chuyên ngành.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp:
    • Phương pháp điều tra khách hàng: Điều tra bằng phiếu khảo sát trắc nghiệm với quy mô mẫu là 15 khách hàng lưu trú tại khách sạn (thu thập qua phát trực tiếp và thư điện tử trong thời gian 1 tuần).
    • Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý và nhân viên công ty với quy mô mẫu là 5 người.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, thống kê so sánh, mô hình hóa dữ liệu và sử dụng máy tính Casio để tổng hợp các kết quả điều tra sơ cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan nghiên cứu giải pháp Marketing nhằm mở rộng thị trường nhóm khách hàng quốc tế của công ty TNHH Ngọc Linh Tâm

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam tăng trưởng nhưng chịu tác động của suy thoái kinh tế toàn cầu. Tác giả tiến hành điểm luận các công trình nghiên cứu khóa luận tốt nghiệp đã công bố trước đó về chiến lược Marketing khách sạn (như nghiên cứu tại Khách sạn Sofitel Legend Metropole của Nguyễn Thị Hải, Khách sạn Bình Minh của Đặng Văn Chính, Khách sạn Asean của Phan Minh Chiến). Tác giả chỉ ra các công trình trước chủ yếu nặng về lý thuyết, giải pháp chưa cụ thể cho từng khách sạn độc lập. Từ đó, chương xác lập mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu, phạm vi không gian - thời gian, đối tượng khảo sát và phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp (mẫu khảo sát 15 khách hàng, 5 cán bộ quản lý) cùng dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2009–2011.

Chương II: Một số lý luận cơ bản về giải pháp Marketing nhằm phát triển thị trường của doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ khách sạn

Nội dung chương II tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường và phát triển thị trường. Tác giả làm rõ bản chất của ma trận Ansoff (sản phẩm hiện tại/mới kết hợp thị trường hiện tại/mới) và các hướng mở rộng theo vùng địa lý, mở rộng đối tượng khách hàng hoặc khai thác theo chiều sâu. Đồng thời, chương trình bày chi tiết các nội dung Marketing-mix áp dụng trong kinh doanh khách sạn gồm: chính sách sản phẩm (chất lượng, sản phẩm gia tăng, đa dạng hóa), chính sách giá (định giá linh hoạt, chiết giá, định giá phân biệt, giảm giá mùa vụ), chính sách phân phối (kênh trực tiếp, kênh gián tiếp qua đại lý lữ hành), chính sách xúc tiến thương mại (quảng cáo, bán hàng cá nhân, xúc tiến bán, quan hệ công chúng) và các yếu tố dịch vụ bổ trợ (con người, quy trình cung ứng, bằng chứng vật chất).

Chương III: Thực trạng hoạt động Marketing nhằm mở rộng thị trường nhóm khách hàng quốc tế của công ty TNHH Ngọc Linh Tâm

Chương III phân tích toàn diện thực trạng tại doanh nghiệp:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Ngọc Linh Tâm thành lập theo giấy phép số 1581/QDUB, hoạt động từ tháng 1/1974; cơ sở kinh doanh Khách sạn Ngọc Linh tại 16 Nguyễn Như Đổ, Hà Nội; người đại diện pháp luật là bà Trần Thị Hằng.
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Ban giám đốc và các bộ phận nghiệp vụ; trong đó Tổ Lễ tân – Lữ hành và Tổ Marketing gồm 10 nhân sự, 100% có trình độ đại học trở lên, 100% sử dụng thành thạo tiếng Anh và 20% biết thêm ngoại ngữ thứ hai.
  • Tình hình tài chính: Năm 2009 tổng doanh thu đạt 8,08 tỷ đồng, tổng chi phí 7,00 tỷ đồng, lợi nhuận đạt 1,05 tỷ đồng; năm 2010 lợi nhuận đạt 1,22 tỷ đồng; năm 2011 doanh thu suy giảm do tác động kinh tế chung.
  • Phân tích môi trường: Môi trường vĩ mô ghi nhận điểm đến Việt Nam an toàn (xếp thứ 30/153 về ổn định chính trị năm 2011), chính sách miễn thị thực cho các nước Đông Nam Á, Nhật Bản, Hàn Quốc; hạ tầng du lịch tự nhiên và văn hóa phong phú.
  • Thực trạng Marketing-mix và kết quả khảo sát:
Biến số Marketing Dữ liệu thực tế và kết quả điều tra sơ cấp (n = 15 khách, n = 5 quản lý)
Giá (Price) - Công suất phòng duy trì: 70% – 80%.
- Biến động mùa cao điểm: Phòng thường tăng từ 20 USD lên 50 USD; phòng VIP tăng từ 80 USD lên 150 USD.
- Kết quả khảo sát giá: 40% rất phù hợp, 30% phù hợp, 25% bình thường, 5% không phù hợp.
Phân phối (Place) - Tỷ trọng đặt phòng qua lữ hành: 47,5% (năm 2009) và 45,4% (năm 2010), đối tác lớn nhất là Trung tâm lữ hành Hanoi Tourist.
- Kết quả khảo sát phân phối: 75% rất hài lòng, 20% hài lòng, 5% bình thường, 0% không hài lòng.
Xúc tiến (Promotion) - Kênh biết đến khách sạn: 40% qua quảng cáo, 20% qua khuyến mại, 18% qua Marketing trực tiếp, 5% qua kênh khác, 17% khách biết ngẫu nhiên.
- Hạn chế: Tờ rơi quảng cáo rườm rà, website chưa cập nhật thường xuyên, chưa tận dụng quảng cáo ngoài trời hay truyền hình.
Gói dịch vụ (Packaging) - Gói hội thảo, gói khách dài hạn (giảm 10% – 20% dịch vụ bổ trợ).
- Kết quả khảo sát gói dịch vụ: 90% hài lòng, 10% chưa hài lòng.
Thị trường mục tiêu - Khách Âu - Mỹ: Mỹ, Úc, Pháp chiếm tỷ lệ cao; khách Nga, Canada có xu hướng tăng.
- Khách Á: Trung Quốc, Hàn Quốc chiếm đa số; thị trường Nhật Bản chưa khai thác hiệu quả.

Chương IV: Các kết luận và đề xuất giải pháp Marketing nhằm mở rộng thị trường nhóm khách hàng quốc tế của công ty TNHH Ngọc Linh Tâm

Chương IV tổng kết các thành tựu (công suất phòng ổn định 70%–80%, đội ngũ nhân sự chuyên môn và ngoại ngữ tốt, quan hệ đối tác lữ hành vững chắc) và chỉ rõ các hạn chế còn tồn tại (công tác nghiên cứu thị trường chủ yếu làm tại chỗ, chưa phân đoạn chi tiết theo từng quốc gia, sản phẩm ăn uống tại Nhà hàng Á Đông chưa đặc sắc, chưa tham gia hệ thống đặt phòng toàn cầu). Từ dự báo ngành du lịch và mục tiêu giai đoạn 2013–2015, tác giả đề xuất nhóm giải pháp hoàn thiện Marketing-mix hướng tới thị trường khách quốc tế, tập trung nâng cấp chất lượng dịch vụ, cải tiến kênh phân phối trực tuyến, đa dạng hóa thị trường khách sang Nhật Bản và khối ASEAN.

Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích hoạt động kinh doanh và dữ liệu khảo sát ghi nhận:

  • Khách sạn Ngọc Linh đạt hiệu suất khai thác buồng phòng ở mức 70% – 80%. Doanh thu năm 2009 đạt 8,08 tỷ đồng, lợi nhuận đạt 1,05 tỷ đồng và năm 2010 đạt lợi nhuận 1,22 tỷ đồng.
  • Kênh phân phối trung gian qua các công ty lữ hành chiếm tỷ trọng chủ đạo trong cơ cấu nguồn khách (47,5% năm 2009 và 45,4% năm 2010), trong đó Hanoi Tourist là đối tác liên doanh chính.
  • Khảo sát thực tế khách hàng lưu trú ghi nhận tỷ lệ hài lòng cao với chính sách phân phối (75% rất hài lòng, 20% hài lòng) và sản phẩm trọn gói (90% hài lòng). Ngược lại, chính sách giá và xúc tiến bộc lộ điểm cần cải thiện khi có 5% khách đánh giá giá chưa phù hợp và 17% lượng khách tiếp cận dịch vụ hoàn toàn ngẫu nhiên ngoài kế hoạch xúc tiến.

Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất:

  • Về sản phẩm: Đa dạng hóa dịch vụ bổ trợ, nâng cấp thực đơn và phong cách phục vụ tại Nhà hàng Á Đông nhằm thu hút khách bên ngoài bên cạnh khách lưu trú nội bộ.
  • Về giá: Xây dựng biểu giá linh hoạt theo mùa vụ, duy trì chính sách giảm giá từ 10% – 20% cho các gói dịch vụ bổ trợ dành cho khách lưu trú dài hạn và đoàn hội nghị.
  • Về phân phối: Đẩy mạnh liên kết với các đại lý lữ hành quốc tế, nâng cấp website và tích hợp tham gia các hệ thống đặt phòng trực tuyến toàn cầu.
  • Về xúc tiến: Chuẩn hóa lại thiết kế tài liệu quảng cáo (sales kit, tờ rơi) theo hướng tinh gọn thông tin, tăng tính định hướng; đẩy mạnh quan hệ công chúng và tiếp thị trực tiếp.
  • Về thị trường: Tập trung khai thác sâu các thị trường khách du lịch có mức chi trả cao như Nhật Bản và các nước trong khối ASEAN bên cạnh thị trường truyền thống (Trung Quốc, Hàn Quốc, Pháp, Mỹ, Úc).

Đóng góp của khóa luận: Đây là công trình đầu tiên đi sâu nghiên cứu thực trạng và xây dựng hệ thống giải pháp Marketing mở rộng thị trường khách quốc tế cụ thể cho trường hợp Công ty TNHH Ngọc Linh Tâm, cung cấp luận cứ thực tiễn cho ban giám đốc doanh nghiệp trong giai đoạn 2013–2015.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Quy mô mẫu điều tra sơ cấp còn nhỏ (15 phiếu điều tra khách hàng và 5 mẫu phỏng vấn cán bộ nhân viên) do giới hạn về thời gian thực tập và kinh phí thực hiện. Công tác thu thập dữ liệu thị trường chủ yếu dựa trên phương pháp nghiên cứu tại chỗ từ nguồn thứ cấp, chưa triển khai được các cuộc khảo sát thị trường diện rộng tại các thị trường gửi khách quốc tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát đối với từng phân khúc khách du lịch theo quốc tịch cụ thể (như khách Nhật Bản, Tây Âu, ASEAN); nghiên cứu chi tiết hơn về ứng dụng thương mại điện tử và các hệ thống phân phối toàn cầu (GDS/OTA) trong kinh doanh khách sạn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên, học viên các ngành Marketing, Quản trị Khách sạn, Quản trị Kinh doanh Du lịch và Thương mại khi nghiên cứu về việc vận dụng ma trận Ansoff và phối thức Marketing dịch vụ trong doanh nghiệp lưu trú.
  • Các nhà quản trị khách sạn quy mô vừa và nhỏ tại khu vực đô thị (đặc biệt tại địa bàn Hà Nội) trong việc tham khảo mô hình tổ chức nhân sự bộ phận Lễ tân - Marketing và cơ chế phân phối qua các công ty lữ hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Ngọc Linh điều chỉnh mức giá phòng giữa mùa bình thường và mùa cao điểm như thế nào?
Vào mùa cao điểm, khách sạn tăng giá phòng thường từ mức 20 USD lên 50 USD/phòng và phòng VIP từ 80 USD lên 150 USD/phòng. Khách sạn cũng áp dụng chính sách phân biệt giá giữa khách quốc tế và nội địa trong mùa thấp điểm.

2. Nguồn khách lưu trú của công ty chủ yếu đến từ kênh phân phối nào?
Nguồn đặt phòng chủ yếu đến từ các công ty lữ hành, chiếm 47,5% trong năm 2009 và 45,4% trong năm 2010. Trong đó, Trung tâm lữ hành Hanoi Tourist là đối tác liên doanh tham gia quản lý trực tiếp và là kênh phân phối trung gian lớn nhất.

3. Cơ cấu trình độ nhân sự tại bộ phận Lễ tân và Marketing của công ty ra sao?
Tổ Lễ tân – Lữ hành và Tổ Marketing gồm 10 nhân sự; 100% nhân viên có trình độ từ đại học trở lên, 100% sử dụng thành thạo tiếng Anh và 20% nhân sự biết thêm ngoại ngữ thứ hai.

4. Kết quả khảo sát khách hàng về mức độ nhận biết qua các kênh xúc tiến của khách sạn đạt tỷ lệ như thế nào?
Theo kết quả điều tra sơ cấp: 40% khách hàng biết đến dịch vụ qua quảng cáo, 20% qua chương trình khuyến mại, 18% qua Marketing trực tiếp, 5% qua kênh khác và có 17% khách hàng biết đến dịch vụ một cách ngẫu nhiên.

5. Những thị trường khách quốc tế nào được xác định là tiềm năng nhưng công ty chưa khai thác hiệu quả?
Khóa luận chỉ ra thị trường khách Nhật Bản (thị trường gửi khách lớn thứ ba đến Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu) và thị trường các quốc gia trong khối ASEAN là những thị trường giàu tiềm năng nhưng công ty chưa xây dựng chính sách tiếp cận cụ thể.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lã Thị Thùy Linh đã hệ thống hóa lý thuyết về phát triển thị trường và ma trận Ansoff áp dụng vào lĩnh vực kinh doanh dịch vụ khách sạn. Thông qua việc phân tích số liệu tài chính giai đoạn 2009–2011 cùng kết quả điều tra thực tế tại Khách sạn Ngọc Linh, tác giả đã làm rõ thực trạng vận hành các biến số Marketing-mix và cơ cấu nguồn khách quốc tế của doanh nghiệp. Các giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2013–2015 bám sát điều kiện thực tế của công ty, tập trung vào việc hoàn thiện sản phẩm, tối ưu hóa chính sách giá mùa vụ, mở rộng kênh phân phối trực tuyến và tiếp cận các thị trường khách quốc tế tiềm năng.