Luận văn Marketing Mix nước mắm Thanh Hương - ĐH Bách Khoa Hà Nội

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải pháp Marketing Mix nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm nước mắm Thanh Hương. Phân tích thực trạng kinh doanh và đề xuất chiến lược phát triển bền vững cho doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Tác giả

Lê Việt Hưng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2013

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Marketing Mix Nền tảng nâng cao cạnh tranh nước mắm Việt

Trong bối cảnh thị trường thực phẩm ngày càng cạnh tranh gay gắt, đặc biệt là với các sản phẩm truyền thống như nước mắm, việc áp dụng các giải pháp Marketing Mix trở nên thiết yếu. Marketing Mix, hay còn gọi là chiến lược 4P (Product, Price, Place, Promotion), là công cụ quản trị marketing toàn diện, giúp doanh nghiệp định vị sản phẩm, tiếp cận khách hàng mục tiêu và tạo lợi thế bền vững. Đối với ngành nước mắm, một ngành mang đậm bản sắc văn hóa và truyền thống Việt Nam, việc tối ưu hóa 4P không chỉ giúp bảo tồn giá trị mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh nước mắm trên cả thị trường nội địa và quốc tế. Bài viết này sẽ phân tích sâu rộng về cách các giải pháp Marketing Mix có thể được triển khai để đảm bảo sự phát triển mạnh mẽ cho các thương hiệu nước mắm truyền thống, điển hình như những thách thức mà các công ty như Nước mắm Thanh Hương phải đối mặt.

1.1. Marketing Mix là gì và vai trò trong phát triển thương hiệu nước mắm

Marketing Mix là tập hợp các công cụ tiếp thị mà doanh nghiệp sử dụng để đạt được mục tiêu marketing trên thị trường mục tiêu. Bốn yếu tố chính bao gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến (Promotion). Đối với ngành nước mắm, việc thấu hiểu và áp dụng linh hoạt Marketing Mix là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh nước mắm. Ví dụ, việc cải tiến bao bì, quy trình sản xuất đảm bảo VSATTP (Vệ sinh an toàn thực phẩm) là một phần của chiến lược sản phẩm. Định giá phù hợp với giá trị truyền thống và chất lượng là yếu tố giá. Xây dựng kênh phân phối nước mắm rộng khắp, từ chợ truyền thống đến siêu thị hiện đại, là yếu tố phân phối. Cuối cùng, các hoạt động quảng bá, PR giúp xây dựng hình ảnh và tăng nhận diện thương hiệu nước mắm truyền thống trong tâm trí người tiêu dùng. Sự kết hợp nhuần nhuyễn các yếu tố này giúp tạo nên một chiến lược tiếp thị toàn diện, khác biệt hóa sản phẩm và thu hút khách hàng.

1.2. Xu hướng thị trường và cơ hội cho Marketing Mix nước mắm

Thị trường nước mắm Việt Nam đang chứng kiến sự dịch chuyển đáng kể. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc, chất lượng và độ an toàn của sản phẩm. Các sản phẩm nước mắm truyền thống có hương vị đặc trưng, quy trình ủ chượp tự nhiên đang dần lấy lại vị thế, tạo cơ hội lớn cho các doanh nghiệp. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các thương hiệu lớn như Masanfood (với nhãn hiệu Chinsu) đã tạo ra một môi trường cạnh tranh ngành nước mắm khốc liệt. Để tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức, các thương hiệu nước mắm truyền thống cần đầu tư mạnh vào giải pháp Marketing Mix. Điều này bao gồm việc nhấn mạnh yếu tố truyền thống, tự nhiên trong sản phẩm, xây dựng mức giá nước mắm phù hợp với chất lượng cao cấp, mở rộng kênh phân phối đến các thành phố lớn và tăng cường các hoạt động truyền thông, quảng cáo có tính giáo dục về giá trị nước mắm truyền thống. Việc nắm bắt xu hướng tiêu dùng xanh, sạch và quan tâm đến sức khỏe sẽ là lợi thế cho các sản phẩm nước mắm chất lượng cao.

II. Cạnh tranh nước mắm Những thách thức đòi hỏi Marketing Mix đột phá

Ngành nước mắm Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức to lớn, từ sự cạnh tranh khốc liệt của các thương hiệu lớn đến yêu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về chất lượng và an toàn thực phẩm. Các doanh nghiệp nước mắm truyền thống, đặc biệt là những doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ như Công ty CP nước mắm Thanh Hương, thường thiếu nguồn lực để đầu tư đồng bộ vào các hoạt động Marketing Mix. Điều này khiến họ gặp khó khăn trong việc mở rộng thị trường, xây dựng nhận diện thương hiệu nước mắm và duy trì lòng trung thành của khách hàng. Một giải pháp Marketing Mix đột phá là cần thiết để vượt qua những trở ngại này, biến thách thức thành cơ hội phát triển bền vững trong một thị trường đầy tiềm năng nhưng cũng không ít chông gai.

2.1. Thách thức từ cạnh tranh ngành nước mắm và các đối thủ lớn

Sự xuất hiện của các ông lớn như Masanfood với nước mắm Chinsu hay Knorr của Unilever đã làm thay đổi đáng kể bức tranh cạnh tranh ngành nước mắm. Các doanh nghiệp này sở hữu tiềm lực tài chính mạnh mẽ, hệ thống phân phối nước mắm rộng khắp và chiến lược quảng cáo, truyền thông rầm rộ. Điều này tạo áp lực lớn lên các doanh nghiệp nước mắm truyền thống, vốn có quy mô nhỏ hơn và hạn chế về nguồn lực. Người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận các sản phẩm công nghiệp với mẫu mã đa dạng, giá thành cạnh tranh và quảng cáo bắt mắt. Để tồn tại và phát triển, các thương hiệu nước mắm truyền thống phải tìm ra những giải pháp Marketing Mix độc đáo, tập trung vào những giá trị cốt lõi mà sản phẩm công nghiệp khó có được, như hương vị tự nhiên, quy trình sản xuất thủ công và câu chuyện văn hóa phía sau.

2.2. Vấn đề chất lượng VSATTP và niềm tin người tiêu dùng

Trong những năm gần đây, một số bê bối về an toàn thực phẩm đã làm lung lay niềm tin của người tiêu dùng đối với ngành thực phẩm nói chung và nước mắm nói riêng. Việc đảm bảo VSATTP và tuân thủ các tiêu chuẩn như HACCP, ISO là yêu cầu bắt buộc, nhưng cũng là một thách thức đối với nhiều doanh nghiệp truyền thống. Theo nghiên cứu của Lê Việt Hưng (2013), việc "phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh sản phẩm nước mắm của Công ty CP nước mắm Thanh Hương" cho thấy nhu cầu cấp thiết về việc nâng cao chất lượng. Một giải pháp Marketing Mix hiệu quả phải bắt đầu từ yếu tố sản phẩm, nơi chất lượng và độ an toàn được đặt lên hàng đầu. Doanh nghiệp cần minh bạch hóa quy trình sản xuất, sử dụng nguyên liệu tự nhiên, và có các chứng nhận uy tín để xây dựng lại niềm tin. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh nước mắm và giữ chân khách hàng trong dài hạn, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho các hoạt động tiếp thị khác.

III. Bí quyết tối ưu chiến lược 4P nước mắm Sản phẩm và giá hấp dẫn

Để thực sự nâng cao cạnh tranh nước mắm, việc tập trung vào hai yếu tố cốt lõi của Marketing Mix là Sản phẩm (Product) và Giá cả (Price) là không thể thiếu. Một sản phẩm chất lượng vượt trội, đáp ứng đúng nhu cầu và mong đợi của khách hàng, kết hợp với một giá nước mắm phù hợp với giá trị cảm nhận, sẽ tạo ra sức hút mạnh mẽ. Các doanh nghiệp cần không ngừng nghiên cứu, đổi mới để mang đến những giá trị khác biệt cho người tiêu dùng. Đối với thương hiệu nước mắm truyền thống, việc khai thác sâu hơn vào giá trị văn hóa, quy trình sản xuất thủ công và nguồn gốc nguyên liệu đặc trưng sẽ là điểm nhấn quan trọng trong chiến lược 4P nước mắm.

3.1. Phát triển sản phẩm nước mắm chất lượng cao và đa dạng hóa

Chiến lược sản phẩm là nền tảng cho mọi giải pháp Marketing Mix. Để nâng cao năng lực cạnh tranh nước mắm, doanh nghiệp cần tập trung vào việc cải tiến chất lượng sản phẩm, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn như TCVN, ISO, và đặc biệt là VSATTP. Điều này bao gồm việc kiểm soát chặt chẽ nguyên liệu đầu vào (cá tươi, muối sạch), quy trình ủ chượp truyền thống và công nghệ đóng gói hiện đại để giữ trọn hương vị. Ngoài ra, việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm nước mắm cũng rất quan trọng. Có thể phát triển các dòng sản phẩm khác nhau: nước mắm cốt đặc biệt, nước mắm chấm pha sẵn, nước mắm cho trẻ em, hoặc các sản phẩm có nồng độ đạm khác nhau. Mỗi dòng sản phẩm cần có bao bì riêng biệt, hấp dẫn và tiện lợi, phù hợp với từng phân khúc khách hàng mục tiêu, giúp tăng cường thương hiệu nước mắm truyền thống.

3.2. Định giá nước mắm phù hợp với giá trị và phân khúc thị trường

Chiến lược giá đóng vai trò quyết định trong việc định vị sản phẩm trên thị trường và ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu. Để Marketing Mix nước mắm hiệu quả, doanh nghiệp cần xác định một giá nước mắm phù hợp không chỉ dựa trên chi phí sản xuất mà còn dựa vào giá trị cảm nhận của khách hàng, giá của đối thủ cạnh tranh (như Masanfood hay Knorr) và đặc điểm của từng phân khúc thị trường. Đối với nước mắm truyền thống chất lượng cao, có thể áp dụng chiến lược giá cao hơn, nhấn mạnh vào giá trị nguyên bản, độ tự nhiên và quy trình thủ công. Ngược lại, đối với các dòng sản phẩm phổ thông, giá cần cạnh tranh hơn để tiếp cận số đông. Việc đưa ra các chương trình khuyến mãi, combo sản phẩm hoặc chính sách giá linh hoạt theo kênh phân phối nước mắm cũng là cách hiệu quả để thu hút khách hàng, tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao cạnh tranh nước mắm.

IV. Phân phối nước mắm hiệu quả Xúc tiến để nâng cao cạnh tranh

Yếu tố Phân phối (Place) và Xúc tiến (Promotion) trong Marketing Mix đóng vai trò then chốt trong việc đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng và xây dựng nhận thức về thương hiệu nước mắm. Một hệ thống phân phối nước mắm rộng khắp và hiệu quả giúp sản phẩm luôn có mặt tại nơi khách hàng mong muốn, trong khi các hoạt động xúc tiến mạnh mẽ sẽ tạo ra sự khác biệt, thu hút sự chú ý và thúc đẩy hành vi mua hàng. Đối với ngành nước mắm, việc kết hợp kênh truyền thống và hiện đại, cùng với các chiến dịch truyền thông sáng tạo, là con đường để các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh nước mắm và mở rộng thị trường.

4.1. Xây dựng kênh phân phối nước mắm đa dạng và rộng khắp

Kênh phân phối nước mắm là yếu tố quan trọng giúp sản phẩm tiếp cận người tiêu dùng. Để tối ưu Marketing Mix nước mắm, cần xây dựng một mạng lưới phân phối đa kênh, bao gồm cả kênh truyền thống và hiện đại. Kênh truyền thống (chợ, cửa hàng tạp hóa) vẫn là nơi tiêu thụ chính của nhiều hộ gia đình, đặc biệt ở nông thôn. Kênh hiện đại (siêu thị, đại siêu thị, cửa hàng tiện lợi) là nơi lý tưởng để tiếp cận khách hàng thành thị và du khách. Ngoài ra, việc phát triển kênh trực tuyến (thương mại điện tử, mạng xã hội) cũng mở ra cơ hội lớn, đặc biệt đối với các thương hiệu nước mắm truyền thống muốn vươn xa hơn. Hợp tác với các nhà phân phối lớn, xây dựng đội ngũ bán hàng chuyên nghiệp và tối ưu hóa logistics sẽ đảm bảo sản phẩm luôn sẵn có, tăng khả năng cạnh tranh với các đối thủ mạnh.

4.2. Xúc tiến nước mắm Chiến lược truyền thông và quảng bá hiệu quả

Chiến lược xúc tiến (Promotion) bao gồm quảng cáo, PR, khuyến mãi và bán hàng cá nhân. Đây là công cụ mạnh mẽ để nâng cao năng lực cạnh tranh nước mắm và xây dựng thương hiệu nước mắm truyền thống. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào các chiến dịch quảng cáo sáng tạo, nhấn mạnh vào giá trị tự nhiên, quy trình truyền thống và lợi ích sức khỏe của nước mắm. Sử dụng các kênh truyền thông đa dạng như TV (truyền hình), báo chí, mạng xã hội, và KOLs (người ảnh hưởng) để lan tỏa thông điệp. Tổ chức các sự kiện nếm thử, hội chợ ẩm thực để khách hàng trực tiếp trải nghiệm sản phẩm. Các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, combo sản phẩm hay giảm giá theo mùa cũng giúp kích thích nhu cầu mua sắm. Việc kể câu chuyện về nguồn gốc, lịch sử và văn hóa của nước mắm sẽ tạo ra sự kết nối cảm xúc mạnh mẽ với người tiêu dùng, khác biệt hóa sản phẩm và tăng cường lòng trung thành.

V. Ứng dụng thực tiễn Marketing Mix Kinh nghiệm và lợi ích cho nước mắm

Việc áp dụng các giải pháp Marketing Mix không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn cần được triển khai một cách linh hoạt và sáng tạo trong thực tiễn kinh doanh. Kinh nghiệm từ các trường hợp thành công và cả những thách thức của các doanh nghiệp như Công ty CP nước mắm Thanh Hương (theo luận văn của Lê Việt Hưng năm 2013) cho thấy rõ tầm quan trọng của việc xây dựng một chiến lược Marketing Mix phù hợp với đặc thù của sản phẩm và thị trường. Những doanh nghiệp nào biết cách tận dụng tối đa 4P sẽ gặt hái được những lợi ích đáng kể, từ việc mở rộng thị phần đến củng cố vị thế thương hiệu nước mắm trên bản đồ ẩm thực Việt Nam và thế giới.

5.1. Bài học từ việc triển khai Marketing Mix nước mắm thành công

Nhiều thương hiệu nước mắm truyền thống đã thành công nhờ việc áp dụng giải pháp Marketing Mix một cách bài bản. Điển hình là việc tập trung vào chất lượng vượt trội (Product), định vị sản phẩm cao cấp đi kèm giá nước mắm phù hợp với phân khúc (Price). Họ còn xây dựng kênh phân phối nước mắm chuyên biệt, đưa sản phẩm vào các cửa hàng đặc sản, chuỗi nhà hàng cao cấp hoặc xuất khẩu. Về xúc tiến (Promotion), họ thường sử dụng chiến lược kể chuyện (storytelling) về nguồn gốc, quy trình làm nước mắm thủ công, hay các giá trị văn hóa gắn liền với làng nghề. Điều này không chỉ giúp xây dựng thương hiệu nước mắm mạnh mẽ mà còn tạo ra sự khác biệt rõ rệt so với các sản phẩm công nghiệp. Sự nhất quán trong thông điệp và hành động trên tất cả các yếu tố của Marketing Mix là chìa khóa để đạt được thành công bền vững, và nâng cao năng lực cạnh tranh nước mắm hiệu quả.

5.2. Lợi ích khi Marketing Mix giúp nâng cao năng lực cạnh tranh nước mắm

Khi các giải pháp Marketing Mix được triển khai đồng bộ và hiệu quả, doanh nghiệp sẽ thu được nhiều lợi ích. Thứ nhất, nâng cao năng lực cạnh tranh nước mắm trên thị trường, giúp sản phẩm nổi bật so với đối thủ. Thứ hai, tăng cường nhận diện và giá trị thương hiệu nước mắm, tạo dựng niềm tin và lòng trung thành từ khách hàng. Thứ ba, mở rộng thị phần và doanh thu nhờ khả năng tiếp cận khách hàng tốt hơn và thu hút đối tượng mới. Thứ tư, tối ưu hóa chi phí marketing bằng cách phân bổ nguồn lực hợp lý vào các hoạt động 4P. Cuối cùng, Marketing Mix còn giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường và nhu cầu của người tiêu dùng. Đây là yếu tố sống còn để các thương hiệu nước mắm truyền thống không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập WTO.

VI. Phát triển thương hiệu nước mắm Vai trò Marketing Mix bền vững

Trong hành trình phát triển thương hiệu nước mắm Việt, Marketing Mix không chỉ là một công cụ tạm thời mà là một chiến lược dài hạn, mang tính định hướng bền vững. Việc liên tục đánh giá, điều chỉnh và đổi mới các yếu tố Sản phẩm, Giá cả, Phân phối và Xúc tiến là cần thiết để duy trì sự thích nghi với thị trường và nhu cầu khách hàng luôn thay đổi. Các doanh nghiệp nước mắm truyền thống cần coi Marketing Mix như một phần không thể thiếu trong chiến lược kinh doanh tổng thể, giúp họ xây dựng một nền tảng vững chắc để không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh nước mắm và vươn tầm quốc tế, đồng thời bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa độc đáo của sản phẩm.

6.1. Định hướng tương lai cho Marketing Mix nước mắm

Để phát triển thương hiệu nước mắm trong tương lai, Marketing Mix cần được định hướng theo các xu thế mới. Về sản phẩm, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa công thức, phát triển sản phẩm hữu cơ, thân thiện môi trường, và tiện lợi hơn cho người dùng hiện đại. Về giá, cần có chiến lược giá linh hoạt, áp dụng công nghệ phân tích dữ liệu để đưa ra mức giá tối ưu. Về phân phối, tăng cường đầu tư vào kênh trực tuyến, logistics thông minh và hợp tác chiến lược với các nhà bán lẻ lớn. Về xúc tiến, tập trung vào marketing nội dung (content marketing) kể chuyện thương hiệu, sử dụng công nghệ số và các kênh truyền thông mới để tiếp cận Gen Z. Việc kết hợp giữa truyền thống và công nghệ sẽ là chìa khóa để các thương hiệu nước mắm vượt trội, khẳng định vị thế và nâng cao năng lực cạnh tranh nước mắm trên thị trường toàn cầu.

6.2. Kết luận Giải pháp Marketing Mix là yếu tố then chốt cho nước mắm

Tóm lại, giải pháp Marketing Mix là tập hợp các công cụ chiến lược không thể thiếu để các doanh nghiệp nước mắm nâng cao năng lực cạnh tranh nước mắm và phát triển bền vững. Từ việc không ngừng cải tiến sản phẩm để đảm bảo chất lượng và VSATTP, định giá nước mắm phù hợp với giá trị cốt lõi, xây dựng hệ thống phân phối nước mắm đa kênh, cho đến việc triển khai các chiến dịch xúc tiến nước mắm sáng tạo và hiệu quả, mỗi yếu tố đều đóng góp vào sự thành công chung. Việc thấu hiểu và áp dụng linh hoạt Marketing Mix không chỉ giúp các thương hiệu nước mắm truyền thống giữ vững bản sắc mà còn tạo đà để vươn mình, chinh phục những thị trường mới và khẳng định giá trị của nước mắm Việt trên trường quốc tế. Đó chính là con đường để các thương hiệu nước mắm như Thanh Hương và các thương hiệu khác cùng phát triển trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ các giải pháp marketing mix nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm nước mắm thanh hương

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN V# MARKETING-MIX VAY NGHIATRONG HOAT DONG KINH DOANH SAN PHAM TIEU DUNG.1Nội đụng vai trỏ vayng của © a Masking -mix trong hoạt động kinh doanh săn pin tiêu đùng. 1 Nội dụng Makeling-nl.2 Vai trô và ý nghĩa của Markering-mix trong hoạt tđệng *inh đoanh sản phẩm riêu ding. Ảnh hưởng của văn háa đến chiến lrọeMarketing-mix của doanh nghiệp kinh doanh hàng tiêu đừng. Cơ số lý thuyết về các điều kiện ngMang Markefing-nmix đối với sảnn phầm titiêu ding trénthị trường.

Nahin ofa thi tng. Nguôn nhân lực và công, nghệ: 1 1.3 Cơ sở vật chất. Tài chính: 18 1. Cơ số ý thuyết về ứng cong Macketing-mixxong hoạt h a dng kinh doanh sản nhàm doanh sản phẩm tiêu đồng.

Tóm tắt cơ sở lý luận vànhiệm vụ chương 2. CHUONG 2: PHAN TICH VA DANH GIA THỰC TRẠNG MARKETING-MIX. CỦA CONG TY CP NUGC MAM THANH HƯƠNG. Giới thiệu về sản.

phân nước mắm và hoạt công kinh doanh của. Công ty CP nước mắm Thanh Huong. Giới điện về sân phẩm nước mắm của Công ty 'CP nước mắm Thanh Hương 30 3. Quá trinh hình thành và phát triển của Công ty CF nước mắm Thanh Hương.

Phân tích và đánh giá về thực trạng tiêu dùng sản phẩm nước mắm của Công ty CP nước mắm Thanh1hương guai đoạn 201 1 — 2012.3 Phân tích và đánh giá thục trạng hoạt động rừng dụng, Marketing mix sânmrhin nước mắm của Công ty CP nước mắm Thanh Hương, 239 2.1 Thục trạng về điều kiên ứng. tụng Marking: anix cita scone ty CP mác mắm “Thanh Hương. Thực Hạng ứng út ng ung Matting: anix chia Cong ye P aude min Thanh Hương. Thực trạng các biện pháp hễ hợ ứng, bông Maiti nix tai Công ty CP nuge mim Thanh Huong.4 Phân tích SWOT của Công ty CP mước mắm Thanh.

Hương: vềŠ cạnh tranh trong kinh. đoanh các sản phẩm nước mắm. #4 TIV: Lê Việt Ilưng, Khóa 2010 -2012 Luận vẫn Cao học QTKD Viện Kiế & Qiý, ĐHBKHX: PHAN MG PAL 1. LÝ DO CHỌN ĐẺ TÀI Ngày nay là thời đại cua “kink /É đí diấc” nên việc ứng dụng những thành tựu khoa học vào sản xuất kinh doanh đã lá xu thế phát triển chung cúa xã hội.

Trong xã hội hiên đại chất lượng cuộc sống ngày càng được nâng lên, người tiêu dung ngày càng trở nên khó tính hơn và môi trường cạnh tranh ngày cảng trở nên. phức lạp và khốc Hội hơn. Trong bối cảnh này, ông ty nào lành tố "/ðm kiểm, gi" chân và nuôi dưỡng khách hàng sinh lời” thì công ty đó sẽ giành phan thang trong cuộc cạnh tranh quyết liệt này. Tả một đoønh nghiệp sảm xuất kinh doanh cáo sẵn phẩm nước mắm, Công ty CP nude mim Thanh Hương đã nhìn thây và ÿ thức được hoạt đồng cạnh tranh cạnh tranh khốc liệt đang điển ra giữa các nhà sản xuất nước mắm truyền thông như Công ty so với các đổi thủ mới nỗi lên hiện nay nhưng đã đấn đầu thị trưởng vẻ thị phân.

Từ thành công cơ bản của mỉnh trong những năm trở lại đây đã tạo ra những niễm tin vimg chắc đễ Công ty CP nước mắm Thanh ITương đi tiếp những bước đải hou trong chặng đường cạnh Iranh sắp tới ‘vain đểA sống còn quyết định định hiệu quả hoạt động của các đomnh nghiệp là khả năng cạnh tranh. Doanh nghiệp nào thẳng lợi trọng cạnh tranh thi doanh nghiệp đó sẽ thành công trêu thị trường. Vẻ phân khả năng cạnh tranh lại phụ thuộc vào. chất lượng hoạt động Miarketing-mix của doanh nghiệp, vì lẻ đồ các doanh nghiệp hàng đầutrong linh vực kinh dơanh các sản phẩm nước máảm đều tim đủ moi cách khai thác lỗi đá gác nguồn Tực để lãng cường chải Tượng hoat ding Marketing Công ty CP nước mắm luôn phải tìm ra cấc giải pháp Markcling-anix hữu triệu và độc đáo.

Nhằm chiếm Tĩnh thị phân, nằng cao hình ảnh, ny tín và hợp gu đối với người tiểu dùng, đễ tử đó nâng cao khả nãng cạnh tranh. Các giải pháp Markehng-mix nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh luôn là vẫn để mang tính thoi sự đổi với nhiều công ty sản xuất kinh đoạnh nước mẫm quan tâm nghiên cứn. Xuất phải từ ý tướng mang tính thực tế, các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh nước mảm truyền thông như Công ty CP nước mắm Thanh Hương. Sản phẩm có tử lâu đời và ng ty có bề dày truyền thông riưng thị trưởng lại bị bỏ hẹp và phải chịu “khuất phục” trước các đổi thủ mới nổi chưa có nhiền kinh nghiệp TIV: Lê Việt Ilưng, Khóa 2010 -2012 1 Luận vẫn Cao học QTKD Viện Kiế & Qiý, ĐHBKHX: DANI MUC BANG, INL SO DO VA BLEU DO Danh muc Bang TEN BANG TRANG Bảng 2.1: Thực trạng tiên đừng sản phẩm mước mắm của Công fy CP 36 nước mắm Thanh lhtơng so với các nhẫn hiệu nước mắm của Masanfood trên địa bàn trong tỉnh Thanh Hoá Bảng 1.2: 'Thực trạng nghiên cửu thị trường của Cổng ty CP nưởo mắm.

40 Thánh Huong so voi Masanfoud Bang 2.3: Cơ cầu nhân sự Công ty CP nước mẫm Thanh ]lương năm 4I 2012 Bang 2.4: Tổng quan về cơ sở vật chat chia Cong ty CP nude mim 7 Thank Huong Bảng 2.5: Các sản phẩm nước mắm của Masanfood và Thanh Hương Đ Bằng 2.6: Giá bản của phẩm nước nuẫm Masanfbod và Thanh Hương W Bằng 2.7: So sánh phân phối sân phẩm nước mắm của Thánh Hương + và Masanfoodl Bảng 2.8: Hoạt đồng xúc tiễn thương mại của nhấn hiện nước ruỗm 31 Masantood va Thanh Hueng Bảng 2.9: Phân tích SWOT của Công ty CP nước mắm Thanh [lương 354 về cạnh tranh trong linh doanh các sân phẩm nước mắm.1: Phân tích định hướngSWOT của Công ty CP nước mắm 63 ‘Thanh Hương Bằng 3.2: Tâm nhìnghiển lược phát triển Công ty CP mde mian Thanh 66 Huong giải đoạn nữ 2016 - 2020 Bang 3.3: Chiến lược phát hiển của Công ty CP nước mắm Thanh 67 Tương giải đoạn năm 2014-2016 Bảng 3.4: Mục tiêu phát triểu thủ trường rong nước của Công ty CP. 68 nước mắm Thanh Ihrong Bảng 3.5: Mục tiêu phát triểu các sản phẩm nước mắm tại hủ trường 70 nước ngoái của Công ty CP nước mắm Thanh lương TIV: Lê Việt ïlưng, Khóa 2010 -2012 Luận vin Cao hoe QTKD Vien Kté & Ql, DHBKHX 2. Tóm tắt chương 2 và nhiệm vụ chương 3.56 CHƯƠNG 3¡ GIẢI PHÁP MARKETING-MIX NHÂM KÂNG CAO NĂNG. LỰC CẠNH TRANH SẢN PHÁM NƯỚC MAM THANH HUONG.1 Xu hướng về nhu cầu, hành vị và lâm lý tiêu đăng cân phẩm nước mắm tone gia đình hiện nay ở Việt Nam và trên [hể giới.1 Nước mắm được sản xuất và sử dụng xông rãi.

phô tiến ð nhiều quốc gia.2 Xu hướng về nhu cầu, hành vị và tâm lý êo dàng sản phẩm nước mâm tong gia đình hiện nay ở Việt Nam và trên thé gi " a SP 3.2 Định hướng chiến lược kinh doanh của Công ty CP nước mắm “Thanh Hương đến năm 2016 63 3.1 Phan tich định hướng SWOT để tìm cơ hội kinh doanh của Ste ty CP nước mắm Thanh Hương giai đoạn 2014 2016.2 Định hưởng chiến lược kinh đoanh của cing + CP nước mắm Thanh seg dénnam 2016. Các giải pháp Marketing-mix nhằm nâng cao năng lực cant rah sản phẩm nước. mắm Thanh Hương, 74 3.1 Giải pháp 1: Xây đựng các điên kiện img dang Marketing-mrx trong sân xuất— kinh doanh các singin came mam cita Công ty CP mde mm Thanh Tinoma Tử nay đến 2016. Giải háp? 2 Chg‘dig, Marketing mix vào việc tao ra sản.ngàn nước mắm.

tip ứng hành vi lâm lý người tiêu dùng của thị trường. Giải phép 3: Các biện pháp hỗ trợ triển khai ủng dụng, Marketing -mix lại Công ty CP nước mắm Thanh Hương.Tôm lược chương 3 và lợi ích của các giải pháp. - T7 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ „109 1. 109 nghị: WW TÀI LIỆU THAM KHAO PHỤ LỤC SUMMERY OF THE CONTENS OF THE THESIS TOM TAT LUAN VAN ITV: L8 Viét Ilumg, khéa 2010 -2012 Luận vẫn Cao học QTKD Viện Kiế & Qiý, ĐHBKHX: Danh mục sự đã so pO TRANG Sơ đỗ 1.1: Sơ đỗ tỗ chức của Công ty cỗ phẫn nước mẫm Thanh Hương 33 Sơ đỗ 3.1: Các lĩnh vực kính doanh chiên lược của Công ty CP nước 6 mắm Thanh Hương Sơ đỗ 3.2: Sơ đồ qui trình chê biển nước mắm bằng thủy phân 80 Sơ đỗ 3.3: Sơ đô qui trình chế biển nước mắm bằng phương pháp 81 hỏa học Sơ đỗ 3.4: Lợi ích của giải pháp 1 86 Sư đỗ 3.8: Sơ đồ kônh phân phối sản phẩn nước mắm eta Cong ly CP 95 ước mắm Thanh Hương Sư đỗ 3.6: Lợi Ích của giải pháp 2 100 So dé 3.7: Loi ich ctia gidi phap 3 106 Danh mục biểu đồ BIEU BO TRANG Biểu do 2.1: Tylé cac loại nước mẫm đang được sử dụng trần địa bản 35 trong tính Thanh Hoá Biểu đỗ 2.2: Các nhãn tô ảnh hưởng đẩn tâm lý mua sán phẩm nước 37 nắm của người tiêu đừng tại thi trưởng khu vực Hà Nội và Tây Bắc Biếu đồ 2.3: Tý lệ các loại nước mẫm đang được sứ dụng tại thị trường | 37 km vực TIả Môi và khu vực Tây Tắc.4: Doanh thu của Công ty CP nước mắm Thanh Hương mang | — 44 thương hiệu Thanh lương giai đoạn 2008 — 2012 TIV: Lê Việt Ilưng, Khóa 2010 -2012 Luận vẫn Cao học QTKD Viện Kiế & Qiý, ĐHBKHX: Rang 3.6: Mục liêu phát triển sẵn phẩm nước mắm của Công ty CP 73 nước mắm Thanh [hương đến năm 2016 Bảng 3.7: Kế hoạch triển khai các nội dung của giải pháp 1 85 Bang 3.8: Bang dur foan kinh phí thực hiện giải pháp L S5 Bang 3.9: Bảng phân tích lợi ich của giải pháp 1 86 Băng 3.10: Các chỉ tiêu cám quan sản phẩm nước mắm của Công ty CP | — 89 nước mắm Thanh Hương Bảng 3.11: Các chí tiêu hóa học sản phẩm nước mắm của Công ty CP 90 nước mắm Thanh Hương Bang 3.12: Các chỉ tiêu vi sinh vat san phẩm nước mắm của Công ty 90 CP nước mắm Thanh Hương Bảng 3.13: Giải pháp cho vẫn đề bao bị, đồng gói, chúng loại và cách.

9 gẵn nhãn hiệu Băng 3.14: Kế hoạch triển khai các nội dụng cúa giải pháp 2 99 Băng 3.15: Bảng dự toán kinh phí thực hiện giải pháp 2 99 Bảng 3.16: Phản tich loi ich sau Mu thye hitn gid pháp 2 101 Bang 3.17: Ké hoach thye hign giti phap 3 105 Bang 3.18: Du toan kinh phi thure hign gidi php 3 105 Bảng 3.19: Phân tích lợi ích của giải pháp 3 106 Bing 3.20: Tom tit loi ích cúa các giấi pháp 108 Danh mục hình TÊN HÌNH TRANG Hình 3.1: Khách du lịch lựa chọn mua nước mắm và thâm các cơ sở 62 sán xuất nước mam truyén théng TIV: Lê Việt ïlưng, Khóa 2010 -2012 Luận vẫn Cao học QTKD Viện Kiế & Qiý, ĐHBKHX: trong lĩnh vực này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ