Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng vào thị trường quốc tế sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các doanh nghiệp trong nước phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Để tồn tại và khẳng định chỗ đứng trên thị trường, các tổ chức kinh doanh không chỉ cạnh tranh về chất lượng sản phẩm, giá cả, uy tín thương hiệu hay dịch vụ chăm sóc khách hàng, mà còn phải cạnh tranh mạnh mẽ về năng lực Marketing nhằm tìm kiếm, tiếp cận và duy trì mối quan hệ với khách hàng mục tiêu. Hoạt động Marketing giữ vai trò then chốt trong việc định hướng sản xuất kinh doanh theo nhu cầu thị trường, kết nối nguồn lực doanh nghiệp với môi trường bên ngoài và thúc đẩy hiệu quả bán hàng.
Công ty TNHH Tân Hoàng Phát là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực phân phối hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), có trụ sở chính tại huyện Vĩnh Bảo và chi nhánh tại quận Kiến An, thành phố Hải Phòng. Trước những biến động của thị trường hàng tiêu dùng và sự cạnh tranh từ nhiều đối thủ phân phối, doanh nghiệp bộc lộ nhu cầu cấp thiết phải đánh giá lại toàn diện hoạt động tiếp thị, đặc biệt là hệ thống kênh phân phối và các chính sách Marketing-Mix đang vận hành. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Vũ Quốc Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Một số giải pháp Marketing nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Công ty TNHH Tân Hoàng Phát".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản như sau:
-
Mục tiêu chung:
- Phân tích và đánh giá thực trạng hệ thống kênh phân phối cũng như các hoạt động Marketing của Công ty TNHH Tân Hoàng Phát.
- Làm rõ sự cần thiết, ý nghĩa và vai trò của chức năng quản trị Marketing trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp thương mại phân phối.
-
Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về Marketing và quản trị Marketing trong doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng hoạt động Marketing tại Công ty TNHH Tân Hoàng Phát nhằm chỉ ra những kết quả đã đạt được, những điểm hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong chiến lược tiếp thị cũ.
- Đề xuất hệ thống giải pháp Marketing và hoàn thiện kênh phân phối nhằm nâng cao hiệu quả bán hàng, thu hút khách hàng và gia tăng năng lực cạnh tranh cho công ty.
-
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nhiệm vụ 1: Tổng hợp cơ sở lý luận về hoạt động Marketing của doanh nghiệp (thực hiện tại Chương 1).
- Nhiệm vụ 2: Điều tra, thu thập dữ liệu và phân tích thực trạng hoạt động Marketing tại Công ty TNHH Tân Hoàng Phát (thực hiện tại Chương 2).
- Nhiệm vụ 3: Xây dựng các giải pháp Marketing và hoàn thiện kênh phân phối phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp (thực hiện tại Chương 3).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing và hiệu quả công tác Marketing tại Công ty TNHH Tân Hoàng Phát.
- Phạm vi không gian: Đề tài nghiên cứu tại các phòng ban, cơ sở chính (Số 97 tiểu khu 1/5, thị trấn Vĩnh Bảo, Hải Phòng), văn phòng đại diện (Số 244B khu phố Đông Thái, thị trấn Vĩnh Bảo, Hải Phòng), chi nhánh Kiến An và hệ thống phân phối của công ty trên địa bàn thành phố Hải Phòng cùng một số tỉnh miền Bắc.
- Phạm vi thời gian: Số liệu và thực tế hoạt động được thu thập, nghiên cứu trong đợt thực tập 6 tuần (từ ngày 10/02/2020 đến ngày 20/03/2020). Nhiệm vụ khóa luận được giao ngày 30/03/2020 và hoàn thành trước ngày 30/06/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị Marketing hiện đại, kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu đặt ra.
Khung lý thuyết và mô hình sử dụng
Tác giả đã hệ thống hóa các quan điểm và mô hình lý thuyết từ các tổ chức và học giả chuyên ngành:
- Khái niệm và vai trò của Marketing: Trích dẫn định nghĩa Marketing của Philip Kotler (1997), Viện Nghiên cứu Marketing Anh và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), khẳng định Marketing là chức năng quản trị kết nối doanh nghiệp với thị trường, hướng mọi quyết định kinh doanh vào việc thỏa mãn nhu cầu khách hàng.
- Tiến trình Marketing 5 bước (PGS.PTS. Trần Minh Đạo, 2006): Bao gồm: (1) Phân tích các cơ hội Marketing; (2) Phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu; (3) Thiết lập chiến lược Marketing; (4) Hoạch định các chương trình Marketing; (5) Tổ chức thực hiện và kiểm tra các hoạt động Marketing.
- Phân đoạn và lựa chọn thị trường: Dựa trên 4 nhóm tiêu thức phân đoạn (Địa lý, Dân số - xã hội, Tâm lý, Hành vi tiêu dùng) và 3 chiến lược đáp ứng thị trường (Marketing không phân biệt, Marketing phân biệt, Marketing tập trung).
- Mô hình Marketing-Mix: Phân tích mô hình 4P cổ điển của E. Jerome McCarthy (Sản phẩm - Product, Giá cả - Price, Phân phối - Place, Xúc tiến - Promotion) trong mối quan hệ tương ứng với mô hình 4C của người tiêu dùng (Nhu cầu khách hàng - Customer needs/wants, Chi phí - Cost, Thuận tiện - Convenience, Thông tin - Communication); viện dẫn mô hình 12 công cụ của Neil Borden và mô hình mở rộng 7P (bổ sung Con người - People, Quy trình - Process, Triết lý văn hóa - Philosophy) áp dụng trong thương mại dịch vụ.
- Lý thuyết kênh phân phối (Philip Kotler, Stern & El-Ansary): Hệ thống hóa khái niệm về trung gian phân phối (đại lý, người bán buôn, người bán lẻ, nhà phân phối); các cấu trúc kênh phân phối (kênh không cấp, kênh một cấp, kênh hai cấp, kênh ba cấp); 5 dòng chảy cơ bản trong kênh (dòng sản phẩm/vật chất, dòng chuyển quyền sở hữu, dòng thanh toán, dòng thông tin, dòng xúc tiến); 3 phương thức bao phủ thị trường (phân phối rộng rãi, phân phối chọn lọc, phân phối duy nhất/độc quyền).
- Mô hình truyền thông xúc tiến hỗn hợp: Khung truyền thông 9 yếu tố (Người gửi, Mã hóa, Thông điệp, Phương tiện truyền thông, Giải mã, Người nhận, Phản ứng đáp lại, Liên hệ ngược, Nhiễu) và 5 công cụ xúc tiến cốt lõi (Quảng cáo, Marketing trực tiếp, Kích thích tiêu thụ/khuyến mại, Quan hệ công chúng - PR, Bán hàng trực tiếp).
- Phân tích môi trường Marketing: Phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô (Pháp luật - chính trị, Kinh tế, Văn hóa - xã hội, Tự nhiên) và môi trường vi mô (Uy tín doanh nghiệp, Tiềm lực tài chính, Lực lượng lao động, Nhà cung ứng đầu vào, Công nghệ sản xuất, Hệ thống phân phối).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Để giải quyết các nội dung nghiên cứu thực nghiệm tại doanh nghiệp, tác giả đã phối hợp các phương pháp cụ thể:
- Phương pháp điều tra thống kê: Sử dụng để thu thập, phân loại, tổng hợp và so sánh số liệu thứ cấp về doanh thu, sản lượng bán, danh mục hàng hóa và cơ cấu thành viên kênh nhằm đánh giá thực trạng hệ thống phân phối của công ty tại Hải Phòng và khu vực miền Bắc.
- Phương pháp điều tra thực tế: Thực hiện khảo sát trực tiếp nhằm thu thập ý kiến, đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng và các đại lý/trung gian bán lẻ, từ đó xác định các điểm mạnh, điểm yếu trong dịch vụ và chính sách phân phối của công ty.
- Phương pháp quan sát, phân tích, so sánh, tổng hợp: Quan sát quy trình giao dịch, luân chuyển hàng hóa và thông tin tại doanh nghiệp; phân tích các chuỗi số liệu theo trình tự thời gian; so sánh các chỉ tiêu kinh doanh qua các giai đoạn để tìm ra nguyên nhân của các tồn tại và xung đột trong hệ thống Marketing.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo nội bộ của Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính - Kế toán Công ty TNHH Tân Hoàng Phát; dữ liệu sơ cấp từ quá trình điều tra, khảo sát khách hàng và tài liệu giáo trình chuyên ngành Marketing (PGS.PTS. Trần Minh Đạo, Đại học Kinh tế Quốc dân; Philip Kotler).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động Marketing của doanh nghiệp
Chương 1 đóng vai trò hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận làm căn cứ cho việc phân tích thực trạng và xây dựng giải pháp. Nội dung chương trình bày chi tiết từ các định nghĩa Marketing kinh điển đến bản chất của quản trị Marketing trong doanh nghiệp:
- Tiến trình quản trị Marketing: Phân tích mô hình 5 giai đoạn liên hoàn từ phân tích cơ hội thị trường đến tổ chức thực hiện và kiểm tra nỗ lực tiếp thị. Làm rõ yêu cầu phân đoạn thị trường theo 4 tiêu thức (địa lý, dân số, tâm lý, hành vi) và các tiêu chí đánh giá đoạn thị trường (đo lường được, tiếp cận được, quy mô đủ lớn, tính khả thi).
- Chính sách sản phẩm (Product): Phân tích khái niệm sản phẩm, cấu trúc 3 cấp độ (sản phẩm theo ý tưởng, sản phẩm thực hiện, sản phẩm bổ sung) và 5 cấp độ giá trị; phân loại hàng hóa tiêu dùng và tư liệu sản xuất; quy luật 4 giai đoạn trong chu kỳ sống của sản phẩm (tung ra thị trường, phát triển, sung mãn, suy thoái) cùng các chiến lược tương ứng (đổi mới, cải tiến, bắt chước).
- Chính sách giá cả (Price): Phân tích các mục tiêu định giá (tối đa hóa lợi nhuận, dẫn đầu thị phần, dẫn đầu chất lượng, sống sót); các yếu tố cấu thành giá bên trong (chi phí sản xuất, Marketing-Mix) và bên ngoài (cầu thị trường, độ co giãn của cầu, cạnh tranh, môi trường kinh tế, pháp luật); hệ thống chiến lược giá gồm chính sách giá linh hoạt, chiến lược giá theo chu kỳ sống (giá hớt váng, giá xâm nhập, giá giới thiệu), chiến lược giá theo chi phí vận chuyển (theo địa điểm, theo vùng, giao đồng loạt, giá vận chuyển hấp dẫn) và các hình thức hạ giá, chiếu cố giá.
- Chính sách kênh phân phối (Place): Phân tích bản chất và chức năng của trung gian thương mại (giảm thiểu số lần tiếp xúc, điều hòa dòng cung - cầu); mô tả cấu trúc các kênh phân phối từ kênh trực tiếp (kênh không cấp) đến kênh gián tiếp 1 cấp, 2 cấp, 3 cấp; phân tích 5 dòng chảy vận hành trong kênh; so sánh 3 phương thức bao phủ thị trường (phân phối rộng rãi, phân phối chọn lọc, phân phối duy nhất).
- Chính sách xúc tiến hỗn hợp (Promotion) và chính sách con người (People): Trình bày mô hình truyền thông 9 thành phần và các công cụ xúc tiến (quảng cáo, kích thích tiêu thụ, bán hàng trực tiếp, quan hệ công chúng, marketing trực tiếp); phân tích vai trò của yếu tố con người và các yếu tố môi trường vĩ mô, vi mô tác động đến hoạt động Marketing.
Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tân Hoàng Phát
Chương 2 tập trung phân tích môi trường hoạt động, mô hình tổ chức và thực trạng triển khai các chính sách Marketing tại doanh nghiệp nghiên cứu:
- Tổng quan về Công ty TNHH Tân Hoàng Phát: Doanh nghiệp thành lập ngày 01/05/2000, mã số thuế 0200391304, đại diện pháp luật là Giám đốc Phạm Thị Nguyệt. Khởi điểm từ cơ sở kinh doanh nhỏ lẻ buôn bán đồ khô, tạp hóa truyền thống và đồ dùng gia đình tại Vĩnh Bảo, công ty đã mở rộng sang lĩnh vực phân phối hàng tiêu dùng nhanh (FMCG). Năm 2017, công ty thành lập thêm chi nhánh tại quận Kiến An (Hải Phòng), mở rộng văn phòng hành chính - kế toán và phát triển hệ thống kho phân phối tại nhiều tỉnh thành.
- Mô hình và tổ chức hệ thống kênh phân phối: Khảo sát mô hình kênh phân phối của công ty tại Hải Phòng và các tỉnh miền Bắc, bao gồm kênh trực tiếp phục vụ khách hàng tổ chức/tiêu dùng lớn và kênh gián tiếp qua các đại lý, nhà bán buôn và điểm bán lẻ.
- Thực trạng quản lý kênh và xử lý mâu thuẫn: Phân tích công tác quản lý các luồng vận động hàng hóa, thông tin và thanh toán; chỉ ra thực trạng phát sinh các xung đột trong kênh (xung đột ngang giữa các đại lý cùng khu vực cạnh tranh giá và xung đột dọc giữa công ty với trung gian phân phối về mức chiết khấu và thời hạn giao hàng).
- Thực trạng triển khai Marketing-Mix:
- Sản phẩm: Đánh giá cơ cấu danh mục hàng tiêu dùng nhanh do công ty phân phối, tình hình quản lý chất lượng và bao bì đóng gói.
- Giá cả: Phân tích biểu giá bán buôn, bán lẻ, chính sách chiết khấu thanh toán và giảm giá theo khối lượng mua.
- Phân phối: Đánh giá mạng lưới kho vận tại Vĩnh Bảo và Kiến An, phương thức vận chuyển và khả năng đáp ứng đơn hàng cho các điểm bán lẻ.
- Xúc tiến hỗn hợp: Đánh giá các chương trình khuyến mại, hoạt động chào hàng cá nhân của đội ngũ kinh doanh và việc sử dụng các hình thức quảng cáo, tiếp thị tại điểm bán.
- Nguồn nhân lực và môi trường tác động: Phân tích quy mô, trình độ của lực lượng bán hàng và nhân viên kho vận; đánh giá các tác động từ môi trường kinh tế, biến động giá cả thị trường và áp lực cạnh tranh tại địa bàn Hải Phòng.
- Đánh giá tổng hợp: Khái quát các ưu điểm (mạng lưới phân phối truyền thống ổn định, uy tín lâu năm tại thị trường Vĩnh Bảo) cùng các mặt hạn chế (chưa có bộ phận Marketing chuyên trách, chính sách xúc tiến đơn điệu, cơ chế giải quyết xung đột kênh chưa hoàn thiện, công tác tuyển chọn và động viên thành viên kênh chưa có tiêu chí chuẩn hóa).
Chương 3: Giải pháp Marketing nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Công ty TNHH Tân Hoàng Phát
Trên cơ sở đánh giá thực trạng, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp Marketing hoàn thiện với 2 nhóm nội dung trọng tâm:
- Mục tiêu và phương hướng phát triển của công ty: Xác định mục tiêu mở rộng thị phần hàng tiêu dùng nhanh tại Hải Phòng và các vùng phụ cận, gia tăng tốc độ luân chuyển hàng hóa và nâng cao hiệu quả quản trị kênh phân phối.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện quản lý thành viên kênh phân phối:
- Giải pháp tuyển chọn thành viên kênh: Xây dựng bộ tiêu chuẩn tuyển chọn đại lý và nhà bán buôn mới dựa trên các tiêu chí về vị trí địa lý, năng lực tài chính, cơ sở vật chất kho bãi, kinh nghiệm kinh doanh và uy tín trên thị trường.
- Giải pháp động viên thành viên kênh: Thiết lập chính sách thưởng doanh số theo định kỳ, hỗ trợ chi phí vận chuyển, cung cấp vật phẩm quảng cáo/trưng bày (POSM), tổ chức hội nghị khách hàng thường niên và hỗ trợ đào tạo nghiệp vụ bán hàng cho nhân viên của trung gian.
- Giải pháp đối với khách hàng tổ chức: Xây dựng chính sách bán hàng riêng biệt, cung cấp mức chiết khấu thương mại hấp dẫn cho các đơn hàng lớn, áp dụng điều khoản thanh toán linh hoạt và tối ưu hóa quy trình giao nhận tận nơi.
- Nhóm giải pháp chiến lược Marketing 4P:
- Chiến lược sản phẩm (Product): Rà soát, thanh lọc danh mục sản phẩm, loại bỏ các mặt hàng tiêu thụ chậm; chủ động tìm kiếm và bổ sung các dòng sản phẩm FMCG mới có chất lượng cao, mẫu mã bắt mắt, phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng; tăng cường kiểm soát hạn sử dụng và quy cách bảo quản hàng hóa trong kho.
- Chiến lược giá cả (Price): Linh hoạt hóa chính sách giá theo từng khu vực địa lý và từng nhóm đối tượng khách hàng; áp dụng chính sách chiết khấu bậc thang theo khối lượng mua và chiết khấu thanh toán sớm nhằm thu hồi công nợ nhanh chóng; điều chỉnh giá kịp thời trước biến động thị trường.
- Chiến lược phân phối (Place): Hoàn thiện mạng lưới logistics giữa cơ sở chính Vĩnh Bảo và chi nhánh Kiến An; phân định rõ khu vực phụ trách của từng tuyến bán hàng nhằm hạn chế cạnh tranh nội bộ; tối ưu hóa quy trình luân chuyển thông tin đơn hàng và chứng từ thanh toán.
- Chiến lược xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Tăng cường hoạt động xúc tiến bán (khuyến mại tặng kèm sản phẩm, giảm giá theo đợt); nâng cao kỹ năng chào hàng trực tiếp cho đội ngũ nhân viên kinh doanh; áp dụng các hình thức Marketing trực tiếp (gửi thư chào hàng, gọi điện chăm sóc khách hàng định kỳ); đẩy mạnh quảng bá nhận diện thương hiệu công ty tại các điểm bán lẻ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đặt ra, mang lại các kết quả và đóng góp cụ thể trên các phương diện lý luận và ứng dụng thực tiễn tại doanh nghiệp.
Bảng tổng hợp thực trạng và hệ thống giải pháp Marketing tại Công ty TNHH Tân Hoàng Phát
| Hạng mục |
Thực trạng tại doanh nghiệp (Chương 2) |
Giải pháp đề xuất (Chương 3) |
| Quản lý kênh phân phối |
Chưa có tiêu chuẩn tuyển chọn rõ ràng; phát sinh mâu thuẫn ngang giữa các đại lý về giá và mâu thuẫn dọc về chiết khấu; biện pháp động viên còn hạn chế. |
Xây dựng bộ tiêu chí tuyển chọn thành viên kênh; chuẩn hóa chính sách thưởng doanh số, hỗ trợ POSM; thiết lập quy trình giải quyết xung đột; chính sách riêng cho khách hàng tổ chức. |
| Chiến lược Sản phẩm (Product) |
Danh mục sản phẩm FMCG phân tán; một số mặt hàng tốc độ tiêu thụ chậm; công tác cập nhật sản phẩm mới chưa thường xuyên. |
Rà soát danh mục hàng hóa; loại bỏ các mặt hàng kém hiệu quả; bổ sung sản phẩm mới đáp ứng thị hiếu; kiểm soát chặt chẽ quy trình bảo quản kho bãi. |
| Chiến lược Giá cả (Price) |
Chính sách giá chưa thật sự linh hoạt theo địa bàn; cơ chế chiết khấu chưa gắn chặt với tốc độ thanh toán, còn phát sinh nợ đọng. |
Áp dụng chính sách giá linh hoạt theo vùng địa lý; bổ sung chiết khấu bậc thang theo sản lượng và chiết khấu thanh toán sớm để đẩy nhanh thu hồi nợ. |
| Chiến lược Phân phối (Place) |
Hệ thống kho vận tại Vĩnh Bảo và Kiến An vận hành chưa đồng bộ; tuyến bán hàng đôi khi chồng chéo gây xung đột địa bàn. |
Tối ưu hóa kết nối logistics kho Vĩnh Bảo - Kiến An; phân định rõ ranh giới địa bàn bán hàng; tăng cường quản lý 5 dòng chảy trong kênh phân phối. |
| Chiến lược Xúc tiến (Promotion) |
Hoạt động tiếp thị phụ thuộc chủ yếu vào chào hàng cá nhân; hình thức khuyến mại đơn điệu; chưa chú trọng Marketing trực tiếp. |
Đa dạng hóa chương trình khuyến mại cho đại lý và người tiêu dùng; đẩy mạnh Marketing trực tiếp và chăm sóc khách hàng; nâng cao nghiệp vụ đội ngũ bán hàng. |
Đóng góp cụ thể của nghiên cứu
- Về mặt lý luận: Khóa luận đã hệ thống hóa một cách có logic khung lý thuyết quản trị Marketing và kênh phân phối của các tác giả uy tín (Trần Minh Đạo, Philip Kotler), làm rõ sự tương tác giữa các biến số Marketing-Mix (4P/4C) và các dòng chảy trong kênh phân phối đối với doanh nghiệp thương mại.
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận phản ánh bức tranh thực tế về hoạt động kinh doanh phân phối của Công ty TNHH Tân Hoàng Phát trong giai đoạn 2000–2020. Nghiên cứu chỉ ra những vướng mắc thực tế trong quản lý trung gian phân phối hàng tiêu dùng tại thị trường cấp huyện và thành phố trực thuộc trung ương (Hải Phòng).
- Giá trị ứng dụng: Hệ thống giải pháp được thiết kế mang tính đồng bộ và khả thi, bám sát năng lực tài chính và quy mô nhân sự của Công ty TNHH Tân Hoàng Phát, cung cấp căn cứ thực tế để ban lãnh đạo doanh nghiệp điều chỉnh chính sách bán hàng và phân phối trong giai đoạn tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Mặc dù đã đạt được các yêu cầu của một khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Quản trị doanh nghiệp, công trình vẫn tồn tại một số hạn chế do điều kiện khách quan và chủ quan được tác giả nêu trong văn bản:
- Hạn chế về thời gian và không gian khảo sát: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian thực tập 6 tuần (từ ngày 10/02/2020 đến ngày 20/03/2020). Do đó, phạm vi thu thập dữ liệu sơ cấp và khảo sát thực tế tập trung chủ yếu tại thị trường Hải Phòng (địa bàn Vĩnh Bảo và Kiến An), chưa thể khảo sát sâu rộng toàn bộ mạng lưới đại lý tại tất cả các tỉnh thành miền Bắc nơi công ty có kho phân phối.
- Hạn chế về phạm vi dữ liệu phân tích: Đề tài chủ yếu sử dụng các phương pháp thống kê mô tả, phân tích định tính và đánh giá thực trạng dựa trên tài liệu thứ cấp do công ty cung cấp; chưa thực hiện được các mô hình kinh tế lượng hoặc phân tích định lượng chuyên sâu về độ co giãn của cầu hay hiệu quả tài chính chi tiết của từng chiến dịch xúc tiến.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát thực nghiệm sang các tỉnh, thành phố khác tại khu vực miền Bắc để đánh giá toàn diện hành vi của các trung gian thương mại.
- Nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong quản lý chuỗi cung ứng, quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và các giải pháp Marketing kỹ thuật số (Digital Marketing) cho doanh nghiệp phân phối hàng tiêu dùng nhanh.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng học thuật và thực tiễn:
- Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp, Marketing: Tài liệu cung cấp ví dụ mẫu về cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp ứng dụng; minh họa cách thức vận dụng lý thuyết Marketing 4P và lý thuyết kênh phân phối vào phân tích một doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ cụ thể.
- Người nghiên cứu về hệ thống phân phối hàng tiêu dùng nhanh (FMCG): Khóa luận cung cấp các tư liệu thực tế về phương thức tổ chức, quản lý dòng chảy sản phẩm, giải quyết xung đột kênh và xây dựng chính sách đại lý tại thị trường địa phương cấp tỉnh/huyện.
- Ban lãnh đạo và Phòng Kinh doanh Công ty TNHH Tân Hoàng Phát: Là tài liệu đánh giá độc lập, phản ánh khách quan các điểm nghẽn trong khâu phân phối và tiếp thị của doanh nghiệp, làm cơ sở tham khảo để xây dựng kế hoạch kinh doanh và chính sách khách hàng phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Tân Hoàng Phát được thành lập khi nào, trụ sở đặt tại đâu và kinh doanh ngành nghề gì?
Công ty TNHH Tân Hoàng Phát được thành lập vào ngày 01/05/2000 (Mã số thuế: 0200391304), do bà Phạm Thị Nguyệt làm Giám đốc đại diện pháp luật. Trụ sở chính đặt tại Số 97 tiểu khu 1/5, thị trấn Vĩnh Bảo, huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng; văn phòng đại diện tại Số 244B khu phố Đông Thái, thị trấn Vĩnh Bảo. Ban đầu công ty là cơ sở buôn bán đồ khô, tạp hóa và đồ dùng gia đình; sau đó phát triển thành doanh nghiệp chuyên phân phối hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) và mở thêm chi nhánh tại Kiến An (Hải Phòng) vào năm 2017.
2. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết tiến trình Marketing nào để phân tích?
Tác giả sử dụng khung tiến trình Marketing 5 bước theo giáo trình của PGS.PTS. Trần Minh Đạo (2006), bao gồm: (1) Phân tích các cơ hội Marketing; (2) Phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu; (3) Thiết lập chiến lược Marketing; (4) Hoạch định các chương trình Marketing (Marketing-Mix 4P/7P); (5) Tổ chức thực hiện và kiểm tra các hoạt động Marketing.
3. Khóa luận được thực hiện trong khung thời gian nào và sử dụng các phương pháp nghiên cứu nào?
Khóa luận được nghiên cứu và thu thập số liệu trong đợt thực tập 6 tuần tại công ty từ ngày 10/02/2020 đến ngày 20/03/2020 (nhiệm vụ giao ngày 30/03/2020, hoàn thành trước 30/06/2020). Tác giả đã sử dụng ba nhóm phương pháp nghiên cứu chính: phương pháp điều tra thống kê, phương pháp điều tra thực tế (khảo sát khách hàng) và phương pháp quan sát, phân tích, so sánh, tổng hợp theo chuỗi thời gian.
4. Tác giả chỉ ra những tồn tại chính nào trong hệ thống kênh phân phối của Công ty Tân Hoàng Phát?
Theo kết quả phân tích tại Chương 2, hệ thống kênh phân phối của công ty còn gặp các vấn đề: chưa có quy trình tuyển chọn thành viên kênh chuẩn hóa; tồn tại mâu thuẫn ngang giữa các đại lý về việc cạnh tranh giá bán; tồn tại mâu thuẫn dọc giữa công ty và trung gian về tỷ lệ chiết khấu và thời hạn giao hàng; chính sách động viên, hỗ trợ đại lý còn đơn điệu; việc quản lý các dòng thông tin và công nợ thanh toán chưa đồng bộ.
5. Nhóm giải pháp hoàn thiện Marketing-Mix 4P tại Chương 3 bao gồm những nội dung cụ thể nào?
Nhóm giải pháp 4P bao gồm: (1) Product: Rà soát danh mục, loại bỏ hàng tồn chậm luân chuyển, bổ sung sản phẩm FMCG mới và nâng cao quản lý kho; (2) Price: Áp dụng chính sách giá linh hoạt theo vùng, bổ sung chiết khấu theo khối lượng và chiết khấu thanh toán sớm; (3) Place: Tối ưu hóa vận hành giữa kho Vĩnh Bảo và Kiến An, phân định rõ tuyến bán hàng để tránh chồng chéo; (4) Promotion: Đa dạng hóa chương trình khuyến mại, nâng cao kỹ năng bán hàng cá nhân và đẩy mạnh tiếp thị trực tiếp tới khách hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Quốc Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị Marketing và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động tiếp thị, kênh phân phối tại Công ty TNHH Tân Hoàng Phát. Trên cơ sở nhận diện rõ các ưu điểm cũng như những hạn chế về xung đột kênh, chính sách giá và công tác xúc tiến, tác giả đã xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ gồm hoàn thiện quản lý thành viên kênh và triển khai chiến lược Marketing-Mix 4P phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp. Đề tài đáp ứng đầy đủ các yêu cầu học thuật của một khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị doanh nghiệp và mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các doanh nghiệp phân phối thương mại quy mô vừa và nhỏ.