Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, du lịch được xác định là một trong những ngành kinh tế đóng vai trò quan trọng, đóng góp đáng kể vào tăng trưởng chung và quảng bá hình ảnh quốc gia. Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 theo Quyết định số 201/QĐ-TTg ngày 22 tháng 01 năm 2013 của Thủ tướng Chính phủ đã đặt mục tiêu đưa du lịch cơ bản trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, có tính chuyên nghiệp và khả năng cạnh tranh cao. Cùng với sự phát triển của nền kinh tế và nhu cầu giải trí, nghỉ dưỡng ngày càng tăng của xã hội, ngành kinh doanh lưu trú khách sạn đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt. Các đơn vị kinh doanh buộc phải đổi mới phương thức tiếp cận thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua các chiến lược Marketing bài bản.

Nhận thức rõ tầm quan trọng của hoạt động tiếp thị trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ lưu trú, tác giả Nguyễn Mai Ninh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Một số giải pháp Marketing nhằm thúc đẩy hoạt động kinh doanh của khách sạn LEVEL thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư và Du lịch LV".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu thực trạng hoạt động kinh doanh và tiếp thị tại Khách sạn LEVEL để đề xuất các giải pháp Marketing phù hợp nhằm thúc đẩy hiệu quả kinh doanh của khách sạn trong giai đoạn tiếp theo.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể (được giao theo đề cương):
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động kinh doanh khách sạn và phối thức Marketing-mix trong lĩnh vực dịch vụ du lịch.
    2. Thu thập, xử lý các tài liệu, số liệu thứ cấp về tình hình quản lý, tiêu thụ dịch vụ, mở rộng thị trường và kết quả kinh doanh của khách sạn trong giai đoạn năm 2013 – 2014.
    3. Tính toán các chỉ tiêu kinh tế, phân tích và đánh giá thực trạng chiến lược Marketing đang được áp dụng tại đơn vị.
    4. Đề xuất các giải pháp Marketing mang tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của Khách sạn LEVEL.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh và các chính sách Marketing-mix tại đơn vị kinh doanh lưu trú.
  • Phạm vi không gian: Khách sạn LEVEL thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư và Du lịch LV, địa bàn thành phố Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng thu thập trong 2 năm 2013 – 2014; các định hướng và giải pháp đề xuất phục vụ hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015 trở đi (đề tài được hoàn thành vào tháng 08 năm 2015).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các trường phái quản trị và Marketing kinh điển, kết hợp với các văn bản quy phạm pháp luật của ngành du lịch Việt Nam:

  • Khái niệm du lịch và khách sạn: Tổng hợp định nghĩa từ Liên hiệp Quốc tế các Tổ chức Lữ hành Chính thức (IUOTO), Hội nghị Liên Hợp Quốc về Du lịch tại Roma (1963), Pirogionic (1985), Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), quan điểm của Marcel Gotie, nhóm tác giả sách Welcome to Hospitality (Mỹ, 1995) và Giáo trình của Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
  • Cơ sở pháp lý chuyên ngành: Căn cứ Thông tư số 01/2002/TT-TCDL ngày 27/04/2001 của Tổng cục Du lịch hướng dẫn thực hiện Nghị định số 39/2000/NĐ-CP của Chính phủ về cơ sở lưu trú du lịch; Quyết định số 201/QĐ-TTg ngày 22/01/2013 của Thủ tướng Chính phủ; Quyết định số 648/QĐ-TCDL ngày 27/12/2012 của Tổng cục Du lịch công nhận Khách sạn LEVEL đạt chuẩn 3 sao.
  • Lý thuyết Marketing và Marketing du lịch: Vận dụng lý thuyết của Philip Kotler, Peter Drucker, Ray Corey, Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA), Robert Lanquar và Robert Holler; mô hình năm lĩnh vực chính của ngành du lịch và lữ hành theo TS. Hà Nam Khánh Giao (2011).
  • Mô hình Marketing-mix dịch vụ (5P): Phân tích 5 thành tố chính bao gồm Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến - Quảng bá (Promotion) và Con người (People).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Tập hợp số liệu nội bộ từ phòng Hành chính - Nhân sự, phòng Kế toán và bộ phận Kinh doanh của Khách sạn LEVEL.
  • Phương pháp phỏng vấn: Trao đổi trực tiếp với cán bộ quản lý và nhân viên các bộ phận để nắm bắt quy trình làm việc và triển khai chính sách tiếp thị.
  • Phương pháp tổng hợp thống kê và so sánh: Phân tích biến động các chỉ tiêu lao động, doanh thu, lượt khách giữa hai năm 2013 và 2014.
  • Phương pháp biểu bảng và sơ đồ: Sử dụng bảng biểu để hệ thống hóa dữ liệu nhân sự, cơ cấu doanh thu và đối thủ cạnh tranh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về Marketing và Marketing du lịch

Chương 1 tập trung chuẩn hóa các khái niệm học thuật và xây dựng khung phân tích cho toàn bộ đề tài:

  • Bản chất kinh doanh khách sạn: Khẳng định kinh doanh khách sạn là hoạt động cung cấp dịch vụ lưu trú cùng các dịch vụ bổ trợ (ăn uống, hội nghị, giải trí...). Tác giả phân tích 6 đặc điểm kinh tế kỹ thuật cơ bản của ngành: tính thời vụ cao, dung lượng vốn đầu tư ban đầu lớn, sử dụng nhiều lao động trực tiếp, phụ thuộc chặt chẽ vào vị trí địa lý, tính không thể lưu kho (dịch vụ phòng không bán được trong ngày sẽ mất doanh thu vĩnh viễn) và tính không thể dịch chuyển của sản phẩm.
  • Môi trường Marketing du lịch:
    • Môi trường vi mô: Gồm 6 nhân tố tác động trực tiếp (doanh nghiệp, nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh, trung gian marketing, khách hàng và các nhóm công chúng). Trong đó, cạnh tranh được chia thành 4 cấp độ: cạnh tranh mong muốn, cạnh tranh giữa các loại sản phẩm, cạnh tranh trong cùng một loại sản phẩm và cạnh tranh về nhãn hiệu.
    • Môi trường vĩ mô: Gồm 6 nhóm yếu tố (nhân khẩu học, kinh tế, văn hóa, tự nhiên, công nghệ kỹ thuật và chính trị - pháp luật).
  • Quy trình STP (Phân đoạn - Lựa chọn thị trường mục tiêu - Định vị): Trình bày 3 giai đoạn phân đoạn thị trường, 5 phương án lựa chọn thị trường mục tiêu (tập trung một đoạn, chuyên môn hóa lựa chọn, chuyên môn hóa thị trường, chuyên môn hóa sản phẩm, bao phủ toàn bộ) và quy trình 4 bước định vị sản phẩm dịch vụ.
  • Hệ thống Marketing-mix (5P) trong dịch vụ du lịch:
    • Chính sách sản phẩm: Khái niệm 4 cấp độ sản phẩm (cơ bản, mong đợi, tăng thêm, tiềm năng); phân tích 4 giai đoạn trong chu kỳ sống của sản phẩm (giới thiệu, phát triển, chín muồi, suy thoái); các quyết định cấu trúc dịch vụ (cơ bản, ngoại vi, sơ đẳng, tổng thể) và 4 chính sách tăng trưởng (xâm nhập, phát triển sản phẩm mới, phát triển thị trường, đa dạng hóa).
    • Chính sách giá: 5 bước định giá dịch vụ và các phương pháp định giá dựa trên chi phí, cạnh tranh, kiểm soát cầu theo mùa vụ và định giá theo giá trị cảm nhận.
    • Chính sách phân phối: Phân loại kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp (qua đại lý du lịch, nhà bán buôn, văn phòng du lịch).
    • Chính sách xúc tiến - quảng cáo: Phân tích 4 công cụ hỗn hợp (quảng cáo, bán hàng trực tiếp, quan hệ công chúng, tuyên truyền) và quy trình 4 bước lập kế hoạch xúc tiến.
    • Chính sách con người: Vai trò của yếu tố nhân sự trong cung ứng dịch vụ; yêu cầu đào tạo, quản lý và kiểm soát chất lượng phục vụ của đội ngũ lao động tiếp xúc trực tiếp.

Chương 2: Thực trạng về hoạt động Marketing của khách sạn LEVEL

Chương 2 phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động và công tác tiếp thị tại Khách sạn LEVEL trong giai đoạn 2013 – 2014:

1. Khái quát về đơn vị:

  • Khách sạn LEVEL trực thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư và Du lịch LV (thành lập theo Giấy phép ngày 10/12/2009, đi vào hoạt động cuối năm 2011, vốn điều lệ 50 tỷ VNĐ).
  • Khách sạn được Tổng cục Du lịch công nhận đạt tiêu chuẩn 3 sao theo Quyết định số 648/QĐ-TCDL ngày 27/12/2012.
  • Quy mô kiến trúc gồm tòa nhà 12 tầng:
    • Tầng 1: Bãi đỗ xe (hai lối đi riêng cho khách và nhân viên), phòng giặt là, phòng ăn nhân viên, phòng thay đồ, phòng bảo vệ, kế toán, kỹ thuật.
    • Tầng 2: Sảnh lễ tân thiết kế phong cách Châu Âu, Lounge bar, Lounge restaurant và bếp.
    • Tầng 3: Hệ thống 2 phòng hội thảo A và B (diện tích 160 $m^2$ và 100 $m^2$ - trong văn bản gốc có đoạn ghi nhầm đơn vị là $cm^2$), có thể ghép linh hoạt, sức chứa tối đa 300 khách.
    • Tầng 4 – 9: Hệ thống 60 phòng nghỉ và căn hộ tiêu chuẩn 3 sao, phân loại thành Deluxe, Executive, Level Suite và Level Apartment.
    • Tầng 10: Câu lạc bộ sức khỏe (dịch vụ xông hơi, massage, sauna).
    • Tầng 11 – 12: Khu văn phòng Ban Giám đốc, phòng Kinh doanh và phòng Hành chính - Nhân sự.

2. Cơ cấu tổ chức và lao động: Bộ máy vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng dưới sự chỉ đạo của Hội đồng Quản trị và Ban Giám đốc, quản lý các bộ phận: Lễ tân, Nhà hàng, Khối Buồng - Vệ sinh - Giặt là, Khối Hành chính - Nhân sự - Kinh doanh, Kế toán, Bếp, Kỹ thuật và An ninh - Bảo vệ.

Chỉ tiêu phân loại lao động Năm 2013 (Số lượng) Năm 2013 (Tỷ lệ %) Năm 2014 (Số lượng) Năm 2014 (Tỷ lệ %)
Giới tính: Nam 22 40,00% Số liệu ghi nhận giảm theo quy mô chung -
Trình độ: Đại học 20 36,49% - -
Trình độ: Cao đẳng - Trung cấp 23 41,82% - -
Khối Buồng - Vệ sinh - Giặt là 20 36,88% - -
Bộ phận Bếp 4 7,98% - -
Bộ phận Nhà hàng 7 12,30% - -
Bộ phận Lễ tân 5 9,95% - -
Bộ phận Bảo vệ - An ninh 9 16,28% - -
Khối Hành chính - Nhân sự - KD 5 9,30% - -
Tổng số lao động 55 100% 43 100%

Đặc điểm nhân sự: Tổng lao động năm 2013 là 55 người, đến năm 2014 điều chỉnh giảm xuống còn 43 người. Độ tuổi bình quân của nhân viên là 25 tuổi, tập trung lực lượng trẻ tại các bộ phận Lễ tân, Nhà hàng và Kinh doanh. Cán bộ quản lý có trình độ đại học, cao đẳng và có kinh nghiệm thực tế.

3. Đánh giá hoạt động Marketing:

  • Thị trường mục tiêu: Tập trung vào đối tượng khách thương gia, chuyên gia nước ngoài làm việc tại các khu công nghiệp tại Hải Phòng và khách du lịch công vụ, hội thảo.
  • Thực trạng chính sách 5P: Cơ sở vật chất đạt chuẩn 3 sao, cơ cấu phòng nghỉ đa dạng; biểu giá áp dụng phân loại theo từng hạng phòng và dịch vụ hội thảo năm 2015. Tuy nhiên, hoạt động xúc tiến quảng bá còn đơn điệu, chủ yếu dựa vào bán hàng trực tiếp và đối tác truyền thống; công tác nghiên cứu đối thủ cạnh tranh trên địa bàn Hải Phòng chưa được tổ chức chuyên sâu; kênh phân phối trực tuyến chưa được khai thác tối đa.

Chương 3: Một số giải pháp Marketing nhằm thúc đẩy hoạt động kinh doanh của khách sạn LEVEL

Dựa trên Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam, quy hoạch du lịch Hải Phòng và thực trạng của đơn vị, tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp:

  1. Hoàn thiện công tác nghiên cứu đối thủ cạnh tranh: Thiết lập hệ thống theo dõi thường xuyên các khách sạn cùng phân khúc 3 sao trên địa bàn (theo Bảng 3.1 trong văn bản); đánh giá biến động giá, chương trình khuyến mãi và dịch vụ bổ trợ của đối thủ để chủ động điều chỉnh chiến lược.
  2. Nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ: Định kỳ bảo trì, nâng cấp trang thiết bị 60 phòng nghỉ và căn hộ; nâng cao chất lượng ẩm thực tại Lounge Restaurant; tối ưu hóa không gian 2 phòng hội thảo tầng 3 nhằm phục vụ tốt các sự kiện hội nghị trọn gói.
  3. Thực hiện chính sách giá linh hoạt: Xây dựng khung giá biến đổi theo mùa vụ và ngày trong tuần; áp dụng chiết khấu cho khách lưu trú dài hạn (khách thuê căn hộ Level Apartment), khách đoàn và các đơn vị ký hợp đồng tổ chức hội thảo thường niên.
  4. Đẩy mạnh công tác xúc tiến - quảng cáo: Tăng cường quan hệ công chúng (PR), đổi mới ấn phẩm quảng cáo, đẩy mạnh tiếp thị trực tiếp tới các doanh nghiệp và khu công nghiệp tại Hải Phòng; khai thác các phương tiện truyền thông hiện đại và website khách sạn.
  5. Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự: Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về kỹ năng nghiệp vụ lễ tân, buồng phòng và giao tiếp ngoại ngữ; thiết lập cơ chế đánh giá hiệu quả công việc gắn liền với khen thưởng nhằm duy trì tính ổn định của đội ngũ lao động.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của đề tài

  • Hệ thống hóa đầy đủ hồ sơ pháp lý, cơ sở vật chất (tòa nhà 12 tầng, 60 phòng nghỉ tiêu chuẩn 3 sao, 2 phòng hội thảo sức chứa 300 khách, vốn điều lệ 50 tỷ VNĐ) và mô hình quản lý của Khách sạn LEVEL.
  • Phản ánh chính xác biến động nhân sự giai đoạn 2013 – 2014, chỉ ra sự tinh gọn bộ máy từ 55 lao động (2013) xuống 43 lao động (2014) cùng cơ cấu trình độ chuyên môn (Đại học chiếm 36,49%, Cao đẳng - Trung cấp chiếm 41,82%).
  • Nhận diện các điểm nghẽn trong công tác tiếp thị thực tế của khách sạn 3 sao, đặc biệt là sự thiếu hụt trong hoạt động nghiên cứu thị trường đối thủ và sự đơn điệu của các công cụ xúc tiến.

Giải pháp và kiến nghị

Khóa luận đã đề xuất đồng bộ 5 giải pháp ứng dụng cho Khách sạn LEVEL, bao quát toàn bộ quy trình tiếp thị từ khâu phân tích đối thủ cạnh tranh, nâng cấp sản phẩm, định giá linh hoạt theo mùa vụ, đẩy mạnh xúc tiến quảng bá cho đến đào tạo nguồn nhân lực trực tiếp.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Về lý luận: Cụ thể hóa mô hình phối thức Marketing 5P của ngành dịch vụ du lịch vào thực tế quản trị của một doanh nghiệp khách sạn quy mô vừa tại thị trường địa phương.
  • Về thực tiễn: Khóa luận cung cấp các đề xuất có tính ứng dụng trực tiếp cho Ban Giám đốc Khách sạn LEVEL nhằm hoàn thiện kế hoạch kinh doanh và tiếp thị trong giai đoạn 2015 – 2020.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm của đề tài giới hạn tại một đơn vị kinh doanh lưu trú đơn lẻ (Khách sạn LEVEL, Hải Phòng); dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu trong mốc thời gian 2013 – 2014; nguồn số liệu khảo sát phần lớn là dữ liệu thống kê thứ cấp nội bộ của doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc ứng dụng các nền tảng đại lý du lịch trực tuyến (OTA), tiếp thị số (Digital Marketing) và đo lường hành vi, mức độ thỏa mãn của các phân khúc khách hàng quốc tế đến thành phố Hải Phòng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Khách sạn - Nhà hàng, Quản trị Du lịch và các học viên đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về giải pháp Marketing cho doanh nghiệp dịch vụ.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cụ thể:
    • Hệ thống lý luận về 6 đặc điểm kinh doanh khách sạn và mô hình Marketing-mix 5P trong Chương 1.
    • Phương pháp phân tích thực trạng cơ cấu tổ chức bộ máy, cơ sở hạ tầng buồng phòng và bảng thống kê cơ cấu lao động trong Chương 2.
    • Khung đề xuất giải pháp tiếp thị kết hợp giữa chính sách giá mùa vụ và đào tạo nhân sự tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn LEVEL được thành lập khi nào và được xếp hạng tiêu chuẩn mấy sao?
Khách sạn LEVEL thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư và Du lịch LV được cấp phép ngày 10/12/2009, chính thức đi vào hoạt động vào cuối năm 2011 với số vốn điều lệ là 50 tỷ VNĐ. Khách sạn được Tổng cục Du lịch Việt Nam công nhận đạt tiêu chuẩn 3 sao theo Quyết định số 648/QĐ-TCDL ngày 27/12/2012.

2. Cơ sở vật chất kỹ thuật và số lượng buồng phòng của Khách sạn LEVEL được bố trí như thế nào?
Khách sạn gồm tòa nhà 12 tầng. Trong đó, tầng 1 là bãi đỗ xe và các phòng kỹ thuật/nghiệp vụ; tầng 2 bố trí lễ tân, Lounge bar, nhà hàng; tầng 3 gồm 2 phòng hội thảo A và B (diện tích 160 $m^2$ và 100 $m^2$, phục vụ tối đa 300 khách); từ tầng 4 đến tầng 9 là hệ thống 60 phòng nghỉ và căn hộ 3 sao (các hạng Deluxe, Executive, Level Suite và Level Apartment); tầng 10 là khu thể thao giải trí (xông hơi, massage, sauna); tầng 11 và 12 là khu văn phòng điều hành.

3. Quy mô và cơ cấu lao động của Khách sạn LEVEL biến động ra sao trong giai đoạn 2013 – 2014?
Năm 2013, khách sạn có 55 lao động; trong đó lao động nam chiếm 40%, trình độ Đại học chiếm 36,49%, Cao đẳng - Trung cấp chiếm 41,82%, khối Buồng - Vệ sinh - Giặt là chiếm tỷ trọng đông nhất (36,88%). Sang năm 2014, tổng số lao động được tinh gọn xuống còn 43 người. Độ tuổi bình quân của nhân viên toàn khách sạn là 25 tuổi.

4. Khóa luận vận dụng mô hình lý thuyết Marketing nào để phân tích thực trạng của khách sạn?
Tác giả vận dụng mô hình Marketing-mix dịch vụ du lịch gồm 5 thành tố (5P): Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến - Quảng cáo (Promotion) và Con người (People), kết hợp với quy trình phân đoạn thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị thương hiệu (STP).

5. Các nhóm giải pháp Marketing chính được tác giả đề xuất tại Chương 3 là gì?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp gồm: (1) Hoàn thiện công tác nghiên cứu đối thủ cạnh tranh; (2) Nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ; (3) Xây dựng chính sách giá linh hoạt theo mùa vụ và khách hàng; (4) Thúc đẩy công tác xúc tiến - quảng cáo và quan hệ công chúng; (5) Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên qua đào tạo và đãi ngộ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Mai Ninh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận Marketing-mix trong ngành kinh doanh khách sạn và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động của Khách sạn LEVEL giai đoạn 2013 – 2014. Nghiên cứu đã chỉ ra những đặc điểm về cơ sở vật chất, tổ chức nhân sự cũng như những hạn chế trong công tác tiếp thị của đơn vị tại thị trường Hải Phòng. Trên cơ sở đó, 5 nhóm giải pháp Marketing đề xuất có tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị và nghiên cứu học thuật trong lĩnh vực lưu trú du lịch.