Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Kiểm soát lạm phát và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô là một trong những mục tiêu trọng tâm của các nhà hoạch định chính sách kinh tế. Tại Việt Nam, sau giai đoạn siêu lạm phát những năm 1980 - 1990, nền kinh tế đã trải qua nhiều biến động lớn gắn liền với tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, sự kiện gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2006, sự gia tăng đột biến của các dòng vốn ngoại giai đoạn 2007 - 2008 và tác động từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Mặc dù Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã thực thi nhiều giải pháp nhằm kiềm chế lạm phát, diễn biến giá cả giai đoạn 2000 đến đầu năm 2012 vẫn biến động phức tạp và thường xuyên vượt chỉ tiêu đề ra do các chính sách can thiệp còn thiếu tính đồng bộ.
Khóa luận tốt nghiệp "A Study of Solutions to the Inflation in Vietnam from 2000 to Present" (Nghiên cứu các giải pháp kiểm soát lạm phát tại Việt Nam từ năm 2000 đến nay) do sinh viên Đinh Thị Huyền thực hiện tại Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng (dưới sự hướng dẫn của PGS. Tô Kim Ngọc và ThS. Nguyễn Thị Hiền Hạnh, bảo vệ tháng 6/2012) nhằm giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:
- Định nghĩa, các thước đo, nguyên nhân và tác động của lạm phát theo lý thuyết kinh tế học là gì?
- Trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, đâu là những nguyên nhân chính và hệ quả kinh tế - xã hội của lạm phát giai đoạn từ năm 2000 đến đầu năm 2012?
- Các giải pháp đã được Chính phủ và cơ quan quản lý áp dụng để kiềm chế lạm phát tại Việt Nam cùng kết quả đạt được trên thực tế là gì?
- Những điểm hạn chế còn tồn tại của các giải pháp chống lạm phát đã triển khai và các khuyến nghị chính sách tiếp theo nhằm ổn định kinh tế vĩ mô dài hạn là gì?
- Đối tượng nghiên cứu: Bản chất, nguyên nhân, hệ quả và hệ thống giải pháp kiểm soát lạm phát.
- Phạm vi không gian: Nền kinh tế Việt Nam, có mở rộng phân tích so sánh với một số quốc gia (Zimbabwe, Venezuela, Trung Quốc).
- Phạm vi thời gian: Tập trung vào giai đoạn từ năm 2000 đến đầu năm 2012 (đặc biệt là các số liệu cập nhật đến tháng 4 và tháng 5 năm 2012).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết kinh tế vĩ mô về lạm phát, bao gồm:
- Khái niệm và định nghĩa lạm phát: Phân tích các góc nhìn học thuật từ Crowther (lạm phát là tình trạng giá trị tiền tệ sụt giảm do giá cả tăng), Edwin Kemmerer (thừa tiền tệ so với khối lượng giao dịch kinh doanh thực tế), Coulbourne (quá nhiều tiền đuổi theo quá ít hàng hóa), Paul Einzig (trạng thái mất cân bằng khi mở rộng sức mua dẫn tới hoặc là kết quả của việc gia tăng mức giá), và định nghĩa theo Từ điển Webster (1983) về sự suy giảm sức mua tiền tệ bắt nguồn từ việc gia tăng cung tiền tệ.
- Các thước đo lạm phát: Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), Chỉ số giá sản xuất (PPI), Chỉ số chi phí sinh hoạt (CLI) và Chỉ số giảm phát GDP (GDP Deflator).
- Phân loại lạm phát: Lạm phát vừa phải (Moderate inflation: 1-2% đến dưới 6%), Lạm phát phi mã (Running inflation: hai con số từ 10-20%/năm kéo dài), và Siêu lạm phát (Hyperinflation: mức tăng từ trên 20% đến hàng trăm, hàng nghìn phần trăm mỗi năm).
- Cơ chế hình thành lạm phát: Lý thuyết lạm phát cầu kéo (Demand-pull inflation do tổng cầu vượt tổng cung tiềm năng) và Lạm phát chi phí đẩy (Cost-push inflation do biến động tiền lương, chi phí nguyên vật liệu, biên lợi nhuận); Mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp thông qua đường cong Phillips ngắn hạn (Short-term Phillips curve), lý thuyết của John Maynard Keynes và Milton Friedman.
- Kinh nghiệm quốc tế: Bài học siêu lạm phát tại Zimbabwe (đo lường qua chỉ số Hanke Hyperinflation Index for Zimbabwe - HHIZ với mức lạm phát năm 2008 lên tới $89,7 \times 10^{21}%$ do in tiền tài trợ thâm hụt sau cải cách đất đai), lạm phát tại Venezuela (bình quân 26,5% giai đoạn 1973-2012, áp dụng chương trình Mission Agro-Venezuela và chi tiêu an sinh xã hội 500 tỷ USD), và kiểm soát lạm phát tại Trung Quốc (CPI hạ từ đỉnh 6,5% tháng 7/2011 xuống 4,5% đầu năm 2012 nhờ 4 lần tăng lãi suất từ tháng 10/2010 và nâng tỷ lệ dự trữ bắt buộc).
Phương pháp nghiên cứu:
Tác giả sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử; kết hợp các phương pháp nghiên cứu cụ thể như quy nạp, diễn dịch, phân tích, tổng hợp, so sánh và đối chiếu dữ liệu thứ cấp.
Nguồn dữ liệu:
Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), Bộ Tài chính, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), Petrolimex/GAFIN, Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Trading Economics và Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về lạm phát (Background of Inflation)
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh tế học về lạm phát:
- Tổng hợp các quan điểm định nghĩa và chỉ ra sự dịch chuyển trọng tâm lý thuyết từ việc xem lạm phát là "nguyên nhân do cung tiền" sang "kết quả biểu hiện qua mức giá".
- Làm rõ phương pháp luận của 4 chỉ số đo lường lạm phát: CPI (đo lường rổ hàng hóa tiêu dùng của người dân), PPI (đo lường biến động giá bán của nhà sản xuất, có độ trễ trước khi truyền dẫn vào CPI), CLI (đo lường chi phí duy trì mức sống không đổi) và GDP Deflator (đo lường mức giá chung của toàn bộ hàng hóa và dịch vụ cuối cùng sản xuất trong nước).
- Phân tích tác động hai mặt của lạm phát:
- Tác động tích cực: Khi lạm phát ở mức vừa phải và được dự báo trước, đồng nội tệ giảm giá nhẹ hỗ trợ xuất khẩu, gia tăng vốn lưu thông kích thích tiêu dùng và đầu tư, đồng thời hỗ trợ giảm tỷ lệ thất nghiệp theo đường cong Phillips ngắn hạn.
- Tác động tiêu cực: Gây bất ổn môi trường kinh tế vĩ mô, bóp méo việc ra quyết định tài chính dài hạn của doanh nghiệp; làm phân phối lại của cải xã hội theo hướng bất lợi cho người giữ tiền mặt, người gửi tiết kiệm lãi suất cố định và người có thu nhập cố định; làm tăng lãi suất danh nghĩa, suy giảm sức cạnh tranh thương mại quốc tế và tăng tỷ lệ thất nghiệp trong dài hạn khi rủi ro vĩ mô gia tăng.
- Đánh giá thực trạng lạm phát tại 3 quốc gia điển hình: Siêu lạm phát Zimbabwe gắn với việc Central Bank in tiền vô độ; Lạm phát cao tại Venezuela do thâm hụt ngân sách và mở rộng cung tiền; Thành công kiểm soát lạm phát của Trung Quốc giai đoạn 2010 - 2012 thông qua chính sách tiền tệ thắt chặt quyết liệt.
Chương 2: Thực trạng lạm phát tại Việt Nam giai đoạn 2000 đến nay (Inflation in Vietnam, Period 2000 to Present)
Chương 2 đi sâu phân tích diễn biến thực tế, nguyên nhân, hậu quả và các gói giải pháp kiểm soát lạm phát tại Việt Nam qua 4 giai đoạn cụ thể:
Giai đoạn 2000 - 2003: Lạm phát thấp và giảm phát (năm 2000: -0,6%), áp dụng kích cầu đầu tư.
Giai đoạn 2004 - 2006: CPI tăng tốc lên 9,5% (2004), 8,4% (2005) và 6,6% (2006).
Giai đoạn 2007 - 2009: Lạm phát bùng nổ, CPI đạt 12,63% (2007), lập đỉnh 19,89% (2008), hạ xuống 6,52% (2009).
Giai đoạn 2010 - đầu 2012: CPI tăng 11,75% (2010), đạt 18,12% (2011), giảm mạnh về 0,05% vào tháng 4/2012.
1. Các nhóm nguyên nhân chính gây lạm phát tại Việt Nam:
- Nguyên nhân cầu kéo (Demand-pull causes):
- Chính sách tiền tệ nới lỏng kéo dài: Giai đoạn 1995 - 2009, tăng trưởng tín dụng bình quân của Việt Nam đạt 28,8%/năm (cao gấp 5 lần Thái Lan, Indonesia và 1,5 lần Trung Quốc). Tỷ lệ dư nợ tín dụng/GDP giai đoạn 2000 - 2010 tăng gấp 3 lần. Giai đoạn 2007 - 2010, cung tiền M2 tăng trưởng vượt xa năng lực hấp thụ của nền kinh tế. Trước năm 2007 - 2008, chính sách chưa duy trì được lãi suất thực dương thực chất.
- Chính sách tài khóa mở rộng và đầu tư công kém hiệu quả: Thâm hụt ngân sách kéo dài bù đắp bằng vay nợ nước ngoài dài hạn. Hệ số ICOR duy trì ở mức cao (từ 4,85 đến 5,38 giai đoạn 2001 - 2007). Theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2010), có tới 3.386 trên tổng số 34.607 dự án đầu tư công bị chậm tiến độ (chiếm 9,78%), gây lãng phí vốn và đội chi phí xã hội.
- Quản lý dòng vốn ngoại chưa hiệu quả: Năm 2007, tổng dòng vốn ngoại vào Việt Nam đạt 19,6 tỷ USD (~28% GDP), trong đó vốn đầu tư gián tiếp (FII) đạt 56 tỷ USD đổ mạnh vào thị trường chứng khoán và bất động sản tạo bong bóng tài sản. Để ổn định tỷ giá trong 6 tháng đầu năm 2007, Ngân hàng Nhà nước đã bơm 112.000 tỷ VND để mua vào 7 tỷ USD nhưng công tác hút tiền về không triệt để, làm bùng nổ cung tiền trong lưu thông.
- Nguyên nhân chi phí đẩy (Cost-push causes):
- Tăng lương tối thiểu: Mức lương tối thiểu chung tại khu vực doanh nghiệp nhà nước tăng liên tục từ 210.000 đồng/tháng (năm 2001) lên 1.050.000 đồng/tháng (năm 2012).
- Giá nguyên vật liệu nhập khẩu: Giai đoạn 2004 - 2006, chỉ số giá nguyên liệu thế giới tăng vọt từ 20% đến 30%, làm tăng chi phí đầu vào của các ngành sản xuất trong nước.
- Tăng giá điện và xăng dầu: Giá xăng A92 được điều chỉnh tăng liên tiếp theo Nghị quyết 11 (từ 16.400 đồng lên 19.300 đồng, sau đó lên 21.300 đồng vào năm 2011 và đạt 22.900 đồng/lít vào ngày 07/03/2012). Giá điện bình quân do EVN quản lý tăng 15,28% vào ngày 01/03/2011 và tăng tiếp 5% vào ngày 20/12/2011 lên 1.304 đồng/kWh.
- Cuộc đua lãi suất huy động ngân hàng: Cuối năm 2010 đến năm 2011, các ngân hàng thương mại (SeABank, Nam A Bank, Western Bank, VPBank...) chạy đua nâng lãi suất huy động vượt trần 12% lên 13% - 13,5%/năm, thậm chí thỏa thuận ngầm lên 19% - 20%/năm, đẩy lãi suất cho vay lên mức 21%/năm, làm tăng mạnh chi phí vốn của doanh nghiệp.
- Thiên tai và dịch bệnh: Tác động tiêu cực đến nguồn cung nhóm hàng lương thực - thực phẩm (chiếm quyền số 42,85% trong rổ tính CPI).
2. Hậu quả kinh tế - xã hội của lạm phát:
- Làm suy giảm tăng trưởng kinh tế (tốc độ tăng trưởng GDP giảm từ 8,49% năm 2008 xuống 6,9% năm 2010 và còn 4% vào đầu năm 2012); môi trường kinh doanh xấu đi (Việt Nam xếp hạng 98/183 nền kinh tế theo WB/IFC giai đoạn 2010 - 2011, tụt 8 bậc so với năm 2010); phát sinh 21 cuộc đình công đòi tăng lương trong 2 tháng đầu năm 2011.
- Mặt bằng lãi suất danh nghĩa duy trì ở mức cao, bóp nghẹt khả năng tiếp cận vốn tín dụng.
- Thu nhập thực tế và mức sống người dân bị xói mòn: Năm 2008, thu nhập danh nghĩa tăng 15,3% nhưng vẫn thấp hơn tốc độ tăng giá 4,6%; năm 2011 có 54% hộ gia đình phải cắt giảm chi tiêu; khoảng cách thu nhập giữa nhóm 20% giàu nhất và 20% nghèo nhất năm 2010 nới rộng lên 9,2 lần.
- Gia tăng thâm hụt cán cân thương mại: Nhập siêu từ 2,581 tỷ USD (năm 2003) tăng vọt lên 12,783 tỷ USD (năm 2005) và lập kỷ lục 17 tỷ USD (năm 2008), duy trì mức thâm hụt xấp xỉ 12 tỷ USD vào năm 2010.
| Năm |
Tỷ lệ lạm phát CPI (%) |
Tỷ lệ thất nghiệp thành thị (%) |
Hệ số ICOR |
Lương tối thiểu DNNN (VND/tháng) |
| 2000 |
-0,6 |
6,44 |
- |
- |
| 2001 |
0,8 |
6,28 |
5,14 |
210.000 |
| 2002 |
4,0 |
6,01 |
5,28 |
- |
| 2003 |
3,0 |
5,80 |
5,31 |
290.000 |
| 2004 |
9,5 |
5,60 |
5,22 |
- |
| 2005 |
8,4 |
5,31 |
4,85 |
350.000 |
| 2006 |
6,6 |
- |
5,04 |
450.000 |
| 2007 |
12,63 |
4,64 |
5,38 |
- |
| 2008 |
19,89 |
4,65 |
- |
540.000 |
| 2009 |
6,52 |
4,60 |
- |
650.000 |
| 2010 |
11,75 |
4,29 |
- |
730.000 |
| 2011 |
18,12 |
3,60 |
- |
830.000 |
| 2012 |
~8 - 9 (Kỳ vọng) |
- |
- |
1.050.000 |
3. Các giải pháp đã triển khai và hạn chế tồn tại:
- Giải pháp triển khai: Thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt theo Nghị quyết 11 (24/02/2011), kiểm soát tăng trưởng tín dụng năm 2011 đạt 12% - 13%, ưu tiên vốn cho nông nghiệp, xuất khẩu và thu hẹp tín dụng phi sản xuất (bất động sản, chứng khoán); điều chỉnh tỷ giá bình quân liên ngân hàng và thu hẹp biên độ giao dịch từ $\pm 3%$ về $\pm 1%$; thắt chặt tài khóa, cắt giảm gần 7.000 tỷ đồng chi tiêu công không cấp thiết năm 2008 và hạ mức thâm hụt ngân sách năm 2011 xuống 4,4% GDP; thúc đẩy xuất khẩu (năm 2011 xuất khẩu đạt 96,2 tỷ USD, nhập siêu thu hẹp về 9,5 tỷ USD); cải cách tiền lương và bình ổn giá các mặt hàng thiết yếu.
- Hạn chế: Sự phối hợp giữa chính sách tiền tệ và tài khóa còn lúng túng; mặt bằng lãi suất cho vay thương mại vẫn neo ở mức rất cao (trên 20%/năm), đẩy nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ vào nguy cơ giải thể, phá sản.
Chương 3: Khuyến nghị giải pháp tiếp theo nhằm kiểm soát lạm phát tại Việt Nam (Recommendations for Further Solutions to Control Inflation in Vietnam)
Dựa trên việc phân tích các hạn chế thực tế, tác giả đề xuất 5 nhóm khuyến nghị chính sách:
- 3.1 Củng cố lòng tin vào các chính sách áp dụng (Restore confidence in policies applied): Xây dựng tính nhất quán, minh bạch trong các thông điệp điều hành vĩ mô nhằm ổn định tâm lý thị trường và triệt tiêu kỳ vọng lạm phát tiêu cực của công chúng.
- 3.3 Nâng cao tính độc lập của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Independent State Bank of Vietnam): Tăng quyền chủ động cho Ngân hàng Nhà nước trong việc hoạch định và thực thi chính sách tiền tệ, tách bạch chức năng điều hành cung tiền khỏi áp lực tài trợ thâm hụt ngân sách.
- 3.5 Các giải pháp tự thân chống lạm phát cho doanh nghiệp (Self-anti-inflation solutions for enterprises): Doanh nghiệp cần chủ động tái cơ cấu sản xuất, tiết giảm chi phí vận hành, nâng cao năng suất lao động và linh hoạt quản trị rủi ro lãi suất/tỷ giá.
- 3.6 Tăng cường hệ thống an sinh xã hội (Strengthen social welfare): Mở rộng các chương trình trợ cấp có mục tiêu, hỗ trợ người có thu nhập thấp, người nghèo và đối tượng yếu thế trước các cú sốc tăng giá hàng hóa thiết yếu.
- 3.7 Nâng cao tính chính xác và đẩy nhanh tốc độ phổ biến thông tin (Accuracy and speeding up information dissemination): Cải thiện chất lượng dữ liệu thống kê kinh tế vĩ mô, công khai minh bạch số liệu thị trường để phục vụ dự báo và hoạch định chính sách kịp thời.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính:
- Hệ thống hóa toàn bộ diễn biến lạm phát tại Việt Nam trong hơn một thập kỷ (2000 - đầu năm 2012) với các mốc biến động lớn: từ giảm phát năm 2000 (-0,6%) sang lạm phát cao năm 2004 (9,5%), đỉnh điểm năm 2008 (19,89%), tái bùng phát năm 2011 (18,12%) và bước đầu hạ nhiệt vào tháng 4 năm 2012 (0,05%).
- Chứng minh lạm phát tại Việt Nam chịu tác động cộng hưởng đồng thời từ cả yếu tố cầu kéo (tăng trưởng tín dụng bình quân 28,8%/năm, thâm hụt ngân sách, đầu tư công phân tán với ICOR > 5, dòng vốn FII tạo bong bóng tài sản) và chi phí đẩy (8 lần điều chỉnh lương tối thiểu, giá xăng dầu và giá điện tăng liên tục, lãi suất huy động lên tới 19% - 20%/năm).
- Đánh giá xác thực hiệu quả của Nghị quyết 11/NQ-CP năm 2011 trong việc kiềm chế tín dụng (giảm về mức 12% - 13%), cắt giảm thâm hụt ngân sách (xuống 4,4% GDP) và thu hẹp nhập siêu (còn 9,5 tỷ USD năm 2011).
- Đóng góp của khóa luận:
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm chi tiết về cơ chế truyền dẫn lạm phát tại một nền kinh tế đang chuyển đổi có độ mở thương mại lớn như Việt Nam.
- Phân tích và chỉ rõ tác động phụ của các giải pháp siết chặt tiền tệ hành chính (mặt bằng lãi suất cho vay trên 20% gây khó khăn cho doanh nghiệp), từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa vĩ mô, thể chế ngân hàng trung ương và vi mô doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp dữ liệu thứ cấp và so sánh trực quan; chưa xây dựng mô hình kinh tế lượng định lượng (như VAR, VECM) để đo lường chính xác tỷ trọng đóng góp của từng cú sốc cầu kéo và chi phí đẩy vào CPI.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi dữ liệu sau năm 2012 nhằm đánh giá toàn diện chu kỳ tái cơ cấu hệ thống ngân hàng và kiểm chứng dài hạn tính độc lập của Ngân hàng Nhà nước trong mô hình điều hành lạm phát mục tiêu (Inflation Targeting).
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế học, Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế và Quản lý công:
- Sinh viên có thể tham khảo phương pháp thu thập, hệ thống hóa và phân tích số liệu chuỗi thời gian về các chỉ báo vĩ mô (CPI, M2, tín dụng, ICOR, cán cân thương mại, lãi suất).
- Chương 2 cung cấp nguồn dữ liệu lịch sử giá trị về giai đoạn bất ổn vĩ mô 2007 - 2011 của Việt Nam, đặc biệt là cơ chế phát sinh cuộc đua lãi suất giữa các ngân hàng thương mại và quá trình điều hành giá các mặt hàng chiến lược (điện, xăng dầu).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận chỉ ra những nhân tố cầu kéo chính nào dẫn tới lạm phát ở Việt Nam giai đoạn 2000 - 2011?
Ba nhân tố cầu kéo chính được tác giả phân tích gồm: (1) Chính sách tiền tệ nới lỏng kéo dài với mức tăng trưởng tín dụng bình quân 28,8%/năm và tỷ lệ dư nợ/GDP tăng gấp 3 lần; (2) Chính sách tài khóa mở rộng với đầu tư công phân tán, hệ số ICOR cao (4,85 - 5,38) và 9,78% dự án chậm tiến độ; (3) Dòng vốn ngoại đổ vào ồ ạt năm 2007 (FII đạt 56 tỷ USD) buộc Ngân hàng Nhà nước bơm 112.000 tỷ VND mua 7 tỷ USD nhưng không hút tiền về tương ứng.
2. Diễn biến giá xăng dầu và giá điện đã tác động như thế nào đến lạm phát chi phí đẩy trong năm 2011 - đầu 2012?
Theo số liệu trong văn bản, giá xăng A92 được điều chỉnh tăng 3 lần trong năm 2011 (từ 16.400 đồng lên 19.300 đồng, sau đó lên 21.300 đồng) và đạt đỉnh 22.900 đồng/lít vào ngày 07/03/2012. Giá điện được điều chỉnh tăng 15,28% vào ngày 01/03/2011 và tăng tiếp 5% vào ngày 20/12/2011 lên 1.304 đồng/kWh, trực tiếp làm tăng chi phí sản xuất toàn xã hội.
3. Bài học kinh nghiệm quốc tế nào được tác giả lựa chọn để so sánh trong khóa luận?
Tác giả phân tích 3 trường hợp điển hình: Siêu lạm phát tại Zimbabwe (in tiền bù đắp thâm hụt sau cải cách ruộng đất, chỉ số HHIZ đạt mức phi lý, giải quyết bằng việc dừng in tiền và dùng USD); Lạm phát kéo dài tại Venezuela (in tiền không đi kèm gia tăng hàng hóa, áp dụng chi tiêu an sinh 500 tỷ USD và chương trình Mission Agro-Venezuela); Kiểm soát lạm phát tại Trung Quốc (nâng lãi suất 4 lần và tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc giúp CPI giảm từ 6,5% về 4,5%).
4. Nghị quyết số 11/NQ-CP năm 2011 đã mang lại những kết quả cụ thể nào trong việc kiềm chế lạm phát?
Nghị quyết 11 đã giúp hạ tăng trưởng tín dụng từ 27,7% (năm 2010) xuống còn 12% - 13% (năm 2011), giảm thâm hụt ngân sách xuống 4,4% GDP, thu hẹp nhập siêu từ 12 tỷ USD xuống 9,5 tỷ USD, đưa mức tăng CPI tháng 4/2012 về 0,05% và tháng 5/2012 về 0,18%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Thị Huyền đã tái hiện bức tranh toàn cảnh và phân tích sâu sắc thực trạng lạm phát tại Việt Nam giai đoạn 2000 đến đầu năm 2012. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết kinh tế vĩ mô và nguồn số liệu thực chứng phong phú, công trình đã làm rõ căn nguyên của các đợt bùng phát lạm phát bắt nguồn từ sự cộng hưởng giữa chính sách tiền tệ/tài khóa nới lỏng và các cú sốc chi phí đầu vào. Các nhóm giải pháp đề xuất về tăng tính độc lập của Ngân hàng Nhà nước, minh bạch thông tin và củng cố an sinh xã hội mang giá trị thực tiễn cao đối với yêu cầu ổn định kinh tế vĩ mô dài hạn.