Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán đóng vai trò là kênh huy động vốn trung và dài hạn quan trọng của nền kinh tế, kết nối dòng vốn giữa các chủ thể có vốn nhàn rỗi và các doanh nghiệp có nhu cầu huy động vốn. Tuy nhiên, hoạt động của thị trường chứng khoán luôn gắn liền với các chu kỳ kinh tế (khởi nghiệp, tăng trưởng, bão hòa và suy thoái), dẫn đến tính biến động cao của giá chứng khoán và tiềm ẩn nhiều rủi ro tổn thất tài chính cho các nhà đầu tư cũng như các định chế tài chính. Trong quản trị rủi ro hiện đại, các phân tích định tính đơn thuần không còn đủ khả năng cung cấp cảnh báo sớm; việc áp dụng các công cụ và chỉ số định lượng để lượng hóa tổn thất kỳ vọng là yêu cầu cấp thiết.

Tại Việt Nam, kể từ khi thị trường chính thức vận hành vào tháng 7 năm 2000 chỉ với 2 doanh nghiệp niêm yết ban đầu trên Sàn Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE), thị trường đã ghi nhận những bước phát triển vượt bậc. Đến tháng 2 năm 2020, toàn thị trường đã có 1.628 doanh nghiệp giao dịch trên cả ba sàn HOSE, HNX và UPCoM, với quy mô vốn hóa đạt 4.384 nghìn tỷ đồng vào cuối năm 2020 (tương đương 79,2% GDP). Song hành cùng sự tăng trưởng là những biến động rất mạnh: chỉ số VN-Index từng đạt đỉnh 1.179,32 điểm vào tháng 3/2007, rơi xuống đáy 235,5 điểm vào tháng 2/2009 dưới tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu, thiết lập đỉnh lịch sử 1.204,33 điểm vào tháng 4/2018, và ghi nhận những đợt sụt giảm sâu trong giai đoạn bùng phát đại dịch COVID-19 đầu năm 2020 (xuống mức 656,46 điểm vào ngày 24/03/2020).

Trước thực tế đó, khóa luận xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng quan cơ sở lý thuyết về các mô hình đo lường rủi ro và dự báo biến động giá trị chịu rủi ro (Value at Risk - VaR) thường được áp dụng trong phân tích tài chính.
  2. Cung cấp bức tranh toàn cảnh về thị trường chứng khoán Việt Nam qua 20 năm phát triển và minh họa dữ liệu chuỗi thời gian thực nghiệm của một số ngành tiêu biểu (Ngân hàng, Thép, Xây dựng).
  3. Tổng hợp kết quả từ các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế để đề xuất mô hình dự báo rủi ro phù hợp với thị trường chứng khoán Việt Nam, đồng thời nêu ra các yêu cầu về khung pháp lý và công tác chuẩn bị quản trị rủi ro cho các định chế tài chính.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các mô hình đo lường Giá trị chịu rủi ro (VaR), các mô hình phương sai thay đổi có điều kiện (GARCH, EWMA, Mô phỏng lịch sử) và chuỗi dữ liệu biến động giá chứng khoán.
  • Phạm vi không gian: Thị trường chứng khoán Việt Nam (tập trung vào các sàn HOSE và HNX) cùng các nghiên cứu so sánh tại các thị trường chứng khoán châu Á (Ấn Độ, Trung Quốc, Pakistan, Singapore, Malaysia, Philippines, Thái Lan, Indonesia).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian lịch sử được thu thập từ ngày 05/01/2015 đến ngày 28/02/2020 (bao gồm 1.285 quan sát đối với chỉ số VN-Index và các cổ phiếu đại diện ngành).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tập trung vào khung lý thuyết đo lường rủi ro thị trường (Market Risk) – nguy cơ tổn thất phát sinh do sự biến động bất lợi của giá chứng khoán hoặc lãi suất thị trường.

1. Khung lý thuyết Giá trị chịu rủi ro (Value at Risk - VaR)

Mô hình VaR đo lường mức giảm giá trị tối đa của một danh mục đầu tư trong một khoảng thời gian xác định tại một mức độ tin cậy cho trước (phổ biến là mức 95% và 99% cho khung thời gian 1 ngày). Được J.P. Morgan giới thiệu rộng rãi vào năm 1994, VaR đã được Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel và Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (US SEC) công nhận là công cụ chuẩn mực để xác định tỷ lệ an toàn vốn và công bố thông tin rủi ro.

Khóa luận phân loại và trình bày ba mô hình ước lượng VaR:

  • Mô hình Mô phỏng Lịch sử (Historical Simulation - HS): Phương pháp phi tham số (non-parametric), xác định VaR trực tiếp dựa trên chuỗi lợi suất thực tế đã sắp xếp theo thứ tự (ví dụ: với 1.000 quan sát ở mức tin cậy 95%, mức VaR tương ứng với điểm tổn thất lớn thứ 51). Phương pháp này không đòi hỏi giả định về phân phối xác suất nhưng có nhược điểm phản ứng chậm với biến động bất thường và chịu hiện tượng bóng ma dữ liệu (ghost effect).
  • Mô hình Trung bình Động theo Trọng số Mũ (EWMA): Phương pháp tham số gán trọng số giảm dần theo cấp số nhân cho các quan sát quá khứ thông qua hệ số suy giảm $\lambda$ ($0 < \lambda < 1$). Công thức cập nhật phương sai: $$\sigma_t^2 = (1 - \lambda) R_{t-1}^2 + \lambda \sigma_{t-1}^2$$ Trong hệ thống RiskMetrics của J.P. Morgan, tham số tối ưu $\lambda$ thường được ấn định ở mức $0,94$.
  • Mô hình Tự hồi quy có Phương sai Thay đổi Điều kiện (ARCH/GARCH): Mô hình GARCH(1,1) do Bollerslev (1986) và Taylor (1986) phát triển giúp khắc phục nhược điểm nhiều tham số của ARCH (Engle, 1982). Phương trình phương sai có điều kiện: $$\sigma_t^2 = \omega + \alpha \varepsilon_{t-1}^2 + \beta \sigma_{t-1}^2$$ với điều kiện dừng $\alpha + \beta < 1$. Khóa luận cũng phân tích các biến thể như IGARCH ($\alpha + \beta = 1$) và các mô hình GARCH phi đối xứng (EGARCH, GJR-GARCH, APARCH, FIGARCH, FIAPARCH) nhằm nắm bắt hiệu ứng đòn bẩy (leverage effect) – hiện tượng tin xấu làm tăng mức độ biến động mạnh hơn tin tốt có cùng quy mô.

2. Phương pháp kiểm định mô hình (Backtesting)

Để đánh giá độ tin cậy và mức độ chính xác của các ước lượng VaR, khóa luận trình bày quy trình kiểm định thống kê:

  • Kiểm định tỷ lệ bao phủ vô điều kiện của Kupiec (1995): Kiểm tra số lần tổn thất thực tế vượt ngưỡng VaR ước lượng (ngoại lệ - exceptions) thông qua phân phối nhị thức $B(N, \alpha)$ và thống kê tỷ số hợp lý $LR_{UC}$ có phân phối tiệm cận Chi-bình phương với 1 bậc tự do $\chi^2(1)$.
  • Kiểm định tỷ lệ bao phủ có điều kiện của Christoffersen (1998): Đánh giá tính độc lập của các ngoại lệ theo thời gian để phát hiện hiện tượng vi phạm tụ cụm (clustering violations) với thống kê tổng hợp: $$LR_{CC} = LR_{UC} + LR_{IND} \sim \chi^2(2)$$

3. Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thực hiện: Tổng quan tài liệu có hệ thống (literature review), kết hợp phân tích thống kê mô tả chuỗi thời gian lợi suất logarithm: $$R_t = \ln\left(\frac{P_t}{P_{t-1}}\right)$$
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp thu thập từ Sàn Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE), Sàn Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC), Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD), Bloomberg, VNDIRECT, Công ty Cổ phần Chứng khoán MB (MBS), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) và Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của việc dự báo và quản trị rủi ro danh mục trong bối cảnh các chu kỳ kinh tế và biến động thị trường chứng khoán. Tác giả khái quát quá trình chuyển dịch của nền kinh tế Việt Nam từ sau Đổi mới 1986, sự ra đời của thị trường chứng khoán theo Quyết định số 48/CP ngày 11/07/1998, cùng sự phát triển về quy mô niêm yết (từ 2 doanh nghiệp năm 2000 lên 745 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX tính đến ngày 29/02/2020). Chương này xác lập các mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phương pháp tiếp cận định lượng và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chapter 2: Conceptual Framework of Value at Risk

Chương 2 thiết lập toàn bộ nền tảng lý thuyết định lượng về quản trị rủi ro thị trường và công cụ VaR:

  • Định nghĩa rủi ro tài chính như một biến ngẫu nhiên hai chiều (lãi hoặc lỗ bất ngờ do biến động của các nhân tố rủi ro cơ sở).
  • Trình bày quy trình 6 bước chuẩn hóa của phương pháp Mô phỏng Lịch sử (Historical Simulation), từ việc xác định chuỗi dữ liệu giá, tính tỷ trọng danh mục, xây dựng chuỗi lợi suất giả lập đến trích xuất giá trị VaR tại phân vị mong muốn.
  • Trình bày cấu trúc toán học của mô hình EWMA và tham số suy giảm $\lambda$.
  • Phân tích chi tiết mô hình GARCH(1,1), mô hình IGARCH(1,1), mô hình RiskMetrics ($\sigma_t^2 = 0,94 \sigma_{t-1}^2$), đồng thời giải thích bản chất kinh tế của hiện tượng biến động bất đối xứng (hiệu ứng đòn bẩy và hiệu ứng phản hồi biến động - volatility feedback effect) dẫn tới sự ra đời của các mô hình EGARCH, GJR-GARCH, APARCH.
  • Cung cấp khung lý thuyết kiểm định hậu kiểm (Backtesting) gồm kiểm định Kupiec ($LR_{UC}$) và kiểm định Christoffersen ($LR_{CC} = LR_{UC} + LR_{IND}$).
Giả thuyết kiểm định Christoffersen $LR_{UC}$ (Tỷ lệ bao phủ vô điều kiện) $LR_{IND}$ (Tính độc lập) $LR_{CC}$ (Tỷ lệ bao phủ có điều kiện)
Giả thuyết $H_0$ Tỷ lệ vi phạm thực tế bằng mức danh định Các điểm vi phạm độc lập với nhau Mô hình đạt chuẩn tỷ lệ bao phủ có điều kiện
Giả thuyết $H_1$ Tỷ lệ vi phạm thực tế sai lệch mức danh định Các điểm vi phạm xuất hiện tụ cụm Mô hình không đạt chuẩn tỷ lệ bao phủ có điều kiện

Chapter 3: Application of Value at Risk Models in Vietnam Stock Market

Chương 3 là phần trọng tâm của khóa luận, gồm 6 nội dung chính:

1. Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trước đây

Tác giả tổng hợp các kết quả nghiên cứu định lượng về VaR và mô hình GARCH tại nhiều thị trường:

  • Thị trường ASEAN: Nghiên cứu của Quang, Klein, Nam và Walther (2018) trên 6 chỉ số (JCI, KLSE, PCOMP, SET, STI, VN-Index) giai đoạn 2006–2017 (~2.700 quan sát/chỉ số) kết luận rằng các mô hình GARCH đơn giản và RiskMetrics thất bại trong việc nắm bắt rủi ro; các mô hình bộ nhớ dài và phi đối xứng (FIGARCH, APARCH, FIAPARCH) hoặc mô hình Biến động ngẫu nhiên (Stochastic Volatility) cho kết quả vượt trội.
  • Thị trường Ấn Độ: Nghiên cứu của Maniklal & Shyamal (2013) và Karmakar (2015) trên chỉ số BSE Sensex và S&P CNX Nifty (1991–2012) xác nhận sự tồn tại của hiện tượng tụ cụm biến động và mô hình GARCH(1,1) là phù hợp nhất. Nghiên cứu của Singh (2017) trên chỉ số S&P BSE Bankex giai đoạn 2005–2015 chỉ ra mô hình EGARCH(1,1) nắm bắt hiệu ứng đòn bẩy tốt nhất.
  • Thị trường Trung Quốc: Nghiên cứu của Zhang & Cheng (2014) trên 6 chỉ số sàn Thượng Hải (SSE) và Thâm Quyến (SZSE) giai đoạn 2002–2013 cho thấy phương pháp phi tham số kết hợp biến động HS-EWMA cho kết quả ước lượng VaR tốt nhất theo kiểm định Kupiec.
  • Nhóm 4 thị trường châu Á (Pakistan, Ấn Độ, Malaysia, Singapore): Nghiên cứu của Farid & Iqbal (2020) giai đoạn 2008–2017 (1.500 quan sát/chỉ số) chứng minh mô hình RDCC-GARCH với sai số phân phối Student-t vượt trội trong dự báo VaR trước 1 ngày.
  • Thị trường Việt Nam:
    • Hồ Thủy Tiên, Hồ Thu Hoài và Ngô Văn Toàn (2017) với 2.988 quan sát VN-Index (2005–2016) kết luận GARCH(1,1) là mô hình đối xứng tốt nhất và EGARCH(1,1) là mô hình phi đối xứng tốt nhất.
    • Hà và Darné (2018) nghiên cứu dữ liệu HOSE và HNX (2007–2015) khẳng định mô hình FIAPARCH phù hợp nhất nhờ tính chất bộ nhớ dài và tính bất đối xứng.
    • Lê Văn Tuấn và Phùng Duy Quang (2020) nghiên cứu dữ liệu 2007–2020 chỉ ra GARCH(1,1) là mô hình tối ưu nhất về mặt hiệu quả và tính đơn giản.

2. Tổng quan sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam

  • Quy mô niêm yết và cơ cấu ngành: Đến ngày 29/02/2020, HOSE có 378 công ty và HNX có 367 công ty niêm yết. Cơ cấu ngành trên HOSE gồm: Công nghiệp (28,3%), Nguyên vật liệu (16,4%), Bất động sản (13,0%), Tài chính (10,8%), Hàng tiêu dùng thiết yếu (9,7%), Hàng tiêu dùng không thiết yếu (7,5%), Tiện ích (6,7%), Năng lượng (3,2%), Y tế (2,7%), Công nghệ thông tin (1,1%), Dịch vụ truyền thông (0,6%).
  • Hoạt động của nhà đầu tư nước ngoài: Tính đến 29/02/2020, có 32.687 tài khoản nước ngoài (28.947 cá nhân và 3.740 tổ chức, chiếm 26,8% tổng số tài khoản tổ chức toàn thị trường). Khối ngoại mua ròng đa số các năm, ngoại trừ năm 2016 (bán ròng 4.696 tỷ đồng), năm 2018 (bán ròng 4.665 tỷ đồng) và 2 tháng đầu năm 2020 (bán ròng 1.238 tỷ đồng do dịch COVID-19).
  • Quy mô vốn hóa: Tăng trưởng bình quân 32%/năm giai đoạn 2006–2019. Đến 29/02/2020, vốn hóa thị trường đạt 3.215.536 tỷ đồng (HOSE đạt 3.015.949 tỷ đồng, HNX đạt 199.587 tỷ đồng), tương đương 58% GDP.

3. Minh họa dữ liệu chuỗi thời gian thực nghiệm (2015 – 2020)

Tác giả phân tích dữ liệu 1.285 quan sát (05/01/2015 – 28/02/2020) của VN-Index và 3 nhóm ngành:

  • Ngành Ngân hàng: Đại diện bởi 3 mã CTG (VietinBank), VCB (Vietcombank) và MBB (MBBank). VCB có thị giá cao vượt trội so với CTG và MBB; cả ba cổ phiếu đều có xu hướng tăng giá từ cuối 2016 đến đầu 2020 đi kèm sự cải thiện tỷ lệ ROA, ROE và xử lý nợ xấu theo Đề án 254 của Ngân hàng Nhà nước.
  • Ngành Thép: Đại diện bởi 3 mã HPG (Hòa Phát), HSG (Hoa Sen) và NKG (Nam Kim). Giai đoạn 2015–2017 chứng kiến sự tăng trưởng mạnh nhờ các biện pháp tự vệ thương mại (áp thuế 21% với phôi thép và thép dài nhập khẩu từ Trung Quốc năm 2017) và sản lượng toàn ngành đạt trên 25 triệu tấn. Từ giữa 2018, giá cổ phiếu điều chỉnh giảm do chủ nghĩa bảo hộ thương mại quốc tế.
  • Ngành Xây dựng: Đại diện bởi các mã HBC, C47, LCG, ghi nhận chu kỳ phục hồi theo thị trường bất động sản và đầu tư cơ sở hạ tầng giai đoạn 2014–2018.

4. Đề xuất mô hình và định hướng ứng dụng

Dựa trên phân tích thực nghiệm và tổng quan nghiên cứu, tác giả đề xuất việc áp dụng các mô hình họ GARCH (GARCH(1,1), EGARCH, FIAPARCH) để đo lường VaR tại thị trường chứng khoán Việt Nam, đồng thời nêu rõ các yêu cầu về khung pháp lý và sự chuẩn bị hạ tầng công nghệ, quy trình nội bộ của các định chế tài chính để triển khai quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chính

  • Đặc trưng chuỗi lợi suất chứng khoán Việt Nam: Lợi suất dao động xung quanh giá trị trung bình xấp xỉ 0, có hiện tượng đuôi dày (heavy tails), phương sai thay đổi theo thời gian và xuất hiện rõ nét hiện tượng tụ cụm biến động (volatility clustering), đặc biệt trong các giai đoạn khủng hoảng (2008–2009) và dịch bệnh (đầu năm 2020).
  • Đánh giá tính tương thích của các mô hình VaR: Các mô hình đơn giản như phương sai lịch sử thuần túy hoặc RiskMetrics cố định không đủ độ tin cậy để bao quát rủi ro. Các mô hình thuộc họ GARCH, đặc biệt là GARCH(1,1) và các mô hình phi đối xứng như EGARCH(1,1) và FIAPARCH, nắm bắt tốt nhất các đặc tính biến động và hiệu ứng đòn bẩy trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Thị trường / Chỉ số Tác giả & Năm nghiên cứu Giai đoạn dữ liệu Mô hình VaR / Biến động tối ưu
6 thị trường ASEAN (gồm VN-Index) Quang, Klein, Nam, Walther (2018) 01/07/2006 – 30/06/2017 FIGARCH, APARCH, FIAPARCH, Stochastic Volatility
Ấn Độ (BSE Sensex) Maniklal & Shyamal (2013) 01/1991 – 09/2012 GARCH(1,1)
Ấn Độ (S&P BSE Bankex) Singh (2017) 01/01/2005 – 31/12/2015 EGARCH(1,1)
Trung Quốc (SSE, SZSE) Zhang & Cheng (2014) 01/01/2002 – 31/12/2013 HS-EWMA (Mô phỏng lịch sử kết hợp EWMA)
4 thị trường châu Á (KSE, BSE, KLSE, SGX) Farid & Iqbal (2020) 03/01/2008 – 31/12/2017 RDCC-GARCH (phân phối Student-t)
Việt Nam (VN-Index) Hồ Thủy Tiên, Hồ Thu Hoài, Ngô Văn Toàn (2017) 2005 – 2016 GARCH(1,1) và EGARCH(1,1)
Việt Nam (HOSE, HNX) Hà & Darné (2018) 09/02/2007 – 15/10/2015 FIAPARCH
Việt Nam (VN-Index) Lê Văn Tuấn & Phùng Duy Quang (2020) 30/07/2007 – 23/04/2020 GARCH(1,1)

2. Kiến nghị giải pháp

  • Đối với cơ quan quản lý: Cần hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro, đưa ra các quy định bắt buộc các công ty chứng khoán, ngân hàng thương mại và quỹ đầu tư phải công bố chỉ số rủi ro định lượng (như VaR) định kỳ trong báo cáo tài chính.
  • Đối với các định chế tài chính: Cần đầu tư hệ thống công nghệ thông tin hiện đại nhằm giảm thiểu chi phí truyền dẫn dữ liệu, nâng cao tốc độ tính toán và tách biệt rõ ràng giữa bộ phận kinh doanh trực tiếp (front office) và bộ phận quản trị rủi ro/hậu cần (back office).

3. Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã tổng hợp có hệ thống cơ sở toán học của các mô hình VaR phổ biến, hệ thống hóa các kiểm định hậu kiểm Kupiec và Christoffersen, đồng thời cung cấp một bức tranh toàn diện về dữ liệu biến động lịch sử của thị trường chứng khoán Việt Nam từ lúc thành lập đến tháng 02/2020, làm cơ sở tham chiếu cho việc lựa chọn mô hình định lượng rủi ro.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu và phương pháp: Đề tài chủ yếu tiếp cận theo hướng tổng quan tài liệu kết hợp mô tả trực quan chuỗi dữ liệu lịch sử đến tháng 02/2020; các cổ phiếu được chọn lựa để minh họa trong các nhóm ngành bị giới hạn bởi điều kiện phải niêm yết trước năm 2015.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Thực hiện ước lượng hồi quy trực tiếp và chạy kiểm định hậu kiểm thực nghiệm (Backtesting) trên chuỗi dữ liệu đầy đủ bao quát toàn bộ giai đoạn tác động của đại dịch COVID-19; mở rộng ước lượng cho danh mục đầu tư đa tài sản bằng các mô hình GARCH đa biến (M-GARCH, RDCC-GARCH).

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học tài chính: Tham khảo khung lý thuyết chặt chẽ về phương pháp đo lường VaR (HS, EWMA, GARCH, IGARCH), cách thiết lập công thức toán học và quy trình kiểm định Kupiec, Christoffersen.
  • Chuyên viên phân tích định lượng (Quant) và chuyên viên quản trị rủi ro: Nắm bắt tổng quan các kết quả thực nghiệm về tính tương thích của từng mô hình biến động trên thị trường chứng khoán Việt Nam và các thị trường mới nổi trong khu vực.
  • Các nhà nghiên cứu về thị trường chứng khoán Việt Nam: Khai thác các dữ liệu lịch sử về quá trình phát triển 20 năm của HOSE và HNX, cơ cấu ngành niêm yết và chu kỳ giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài giai đoạn 2007–2020.

Câu hỏi thường gặp

1. Dữ liệu thực nghiệm của thị trường chứng khoán Việt Nam trong khóa luận được thu thập trong khung thời gian nào?

Dữ liệu chuỗi thời gian được tác giả thu thập từ ngày 05/01/2015 đến ngày 28/02/2020, gồm 1.285 quan sát đối với chỉ số VN-Index cùng dữ liệu giá của các cổ phiếu đại diện thuộc ba ngành Ngân hàng (VCB, CTG, MBB), Thép (HPG, HSG, NKG) và Xây dựng (HBC, C47, LCG).

2. Ba phương pháp chính để ước lượng Giá trị chịu rủi ro (VaR) được trình bày trong khóa luận là gì?

Khóa luận hệ thống hóa 3 phương pháp:

  1. Mô hình Mô phỏng Lịch sử (Historical Simulation - HS) thuộc nhóm phi tham số.
  2. Mô hình Trung bình Động theo Trọng số Mũ (EWMA) thuộc nhóm tham số.
  3. Mô hình Tự hồi quy có Phương sai Thay đổi Điều kiện (GARCH) và các biến thể phi đối xứng (EGARCH, APARCH, FIAPARCH).

3. Theo các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam được tổng hợp trong khóa luận, mô hình nào phù hợp nhất để dự báo rủi ro biến động?

Các nghiên cứu của Hồ Thủy Tiên và cs (2017), Lê Văn Tuấn & Phùng Duy Quang (2020) chỉ ra rằng mô hình GARCH(1,1) là mô hình hiệu quả và tối ưu nhất về tính đơn giản, trong khi nghiên cứu của Hà & Darné (2018) và Quang và cs (2018) chỉ ra mô hình FIAPARCH và các mô hình có tính chất bộ nhớ dài, nắm bắt hiệu ứng đòn bẩy là thích hợp nhất cho chỉ số VN-Index.

4. Cơ cấu tài khoản nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam tính đến ngày 29/02/2020 được ghi nhận như thế nào?

Theo số liệu từ Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD) được trích dẫn trong khóa luận, toàn thị trường có 2.403.426 tài khoản, trong đó có 32.687 tài khoản nước ngoài (chiếm 1,3% tổng số tài khoản). Khối ngoại gồm 28.947 tài khoản cá nhân và 3.740 tài khoản tổ chức (chiếm 26,8% tổng số tài khoản tổ chức trên toàn thị trường).

5. Kiểm định Christoffersen (1998) bổ sung điểm gì so với kiểm định Kupiec (1995) trong quy trình Backtesting?

Kiểm định Kupiec ($LR_{UC}$) chỉ đếm tổng số lần vi phạm VaR mà không xét đến sự phân bổ thời gian của các vi phạm, trong khi kiểm định Christoffersen mở rộng thêm thống kê kiểm tra tính độc lập ($LR_{IND}$), giúp phát hiện hiện tượng vi phạm xảy ra tụ cụm (clustering exceptions) liên tiếp trong các giai đoạn thị trường biến động mạnh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hải Nam đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về Giá trị chịu rủi ro (VaR), các mô hình dự báo phương sai có điều kiện (EWMA, GARCH, EGARCH) và các phương pháp kiểm định hậu kiểm Kupiec, Christoffersen. Thông qua việc tổng quan các công trình thực nghiệm quốc tế và trong nước, tác giả đã làm rõ các đặc tính biến động, hiện tượng tụ cụm và hiệu ứng đòn bẩy trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2000–2020. Nghiên cứu khẳng định sự cần thiết của việc áp dụng các mô hình định lượng thuộc họ GARCH trong quản trị rủi ro danh mục và đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực quản trị rủi ro cho các định chế tài chính tại Việt Nam.