Luận văn: Giải pháp kiềm chế lạm phát qua kiểm soát cung tiền của NHNN

Luận văn nghiên cứu giải pháp kiềm chế lạm phát thông qua kiểm soát cung tiền của NHNN. Phân tích thực trạng và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2012

113
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LẠM PHÁT VÀ CUNG TIỀN

1.1. Lý thuyết về lạm phát

1.1.1. Định nghĩa về lạm phát

1.1.2. Đo lường lạm phát

1.1.3. Nguyên nhân dẫn đến lạm phát

1.1.4. Hậu quả của lạm phát

1.2. Lý thuyết về cung tiền

1.2.1. Xác định cung tiền

1.2.2. Quá trình cung ứng tiền

1.3. Mối quan hệ giữa cung tiền và lạm phát

1.4. Kinh nghiệm kiểm soát lạm phát thông qua cung tiền ở một số nước trên thế giới

1.4.1. Kiểm soát lạm phát ở một số quốc gia trên thế giới

1.4.2. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG LẠM PHÁT VÀ CUNG TIỀN CỦA VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2000-2011

2.1. Diên biến lạm phát của Việt Nam giai đoạn 2000-2011

2.1.1. Giai đoạn từ năm 2009 đến 2011

2.2. Thực trạng cung tiền của Việt Nam giai đoạn 2000-2011

2.2.1. Diễn biến cung tiền (M1 & M2) của Việt Nam

2.2.2. Ảnh hưởng của cung tiền tới lạm phát tại Việt Nam

2.3. Kiểm soát cung tiền của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

2.4. Đánh giá chung

2.4.1. Kết quả đạt được

2.4.2. Những hạn chế

2.4.3. Nguyên nhân của những hạn chế

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP KIỀM CHẾ LẠM PHÁT THÔNG QUA KIỂM SOÁT LƯỢNG TIỀN CUNG ỨNG

3.1. Định hướng chính sách tiền tệ của Việt Nam giai đoạn 2011 - 2015

3.2. Giải pháp kiềm chế lạm phát thông qua kiểm soát lượng tiền cung ứng

3.2.1. Giải pháp chung

3.2.2. Giải pháp cụ thể

3.3. Kiến nghị đối với Chính phủ

3.3.1. Kiến nghị đối với các Bộ ngành liên quan

3.3.2. Kiến nghị đối với hệ thống các tổ chức tín dụng

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về lạm phát vai trò kiểm soát cung tiền

Lạm phát là sự gia tăng liên tục của mức giá chung, làm suy giảm giá trị đồng tiền và ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế. Một trong những nguyên nhân cốt lõi, như Milton Friedman đã khẳng định, là hiện tượng tiền tệ. Do đó, việc hiểu rõ mối quan hệ giữa cung tiền và lạm phát là nền tảng để xây dựng các giải pháp kiềm chế hiệu quả.

1.1. Phân tích mối quan hệ nhân quả giữa cung tiền và lạm phát

Lý thuyết tiền tệ chỉ ra mối quan hệ trực tiếp giữa lượng tiền trong lưu thông và mặt bằng giá cả. Theo phương trình trao đổi (M x V = P x Q), khi lượng tiền cung ứng (M) tăng nhanh hơn sản lượng hàng hóa (Q), trong điều kiện vòng quay tiền (V) tương đối ổn định, mức giá chung (P) sẽ tăng lên. Ngân hàng Trung ương (NHTW) khi thực thi chính sách tiền tệ mở rộng, ví dụ như hạ lãi suất hoặc mua vào giấy tờ có giá, sẽ làm tăng cung tiền M2. Lượng tiền dư thừa này kích thích tổng cầu, nhưng nếu tổng cung không đáp ứng kịp, kết quả tất yếu là lạm phát. Luận văn của Nguyễn Thị Dịu (2012) nhấn mạnh: "lạm phát ở đâu và bao giờ cũng là hiện tượng tiền tệ... và nó chỉ có thể xuất hiện một khi cung tiền tăng nhanh hơn sản lượng". Đây là cơ sở lý luận quan trọng để xác định vai trò của việc kiểm soát cung tiền trong mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô.

1.2. Tầm quan trọng của kiểm soát cung tiền đối với nền kinh tế

Kiểm soát cung tiền là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của NHTW nhằm duy trì giá trị đồng tiền. Một chính sách cung tiền hợp lý giúp giữ lạm phát ở mức mục tiêu, tạo môi trường kinh doanh ổn định và dự báo được. Khi lạm phát được kiểm soát, niềm tin của nhà đầu tư và người dân được củng cố, khuyến khích tiết kiệm và đầu tư dài hạn. Ngược lại, việc cung ứng tiền thiếu kiểm soát sẽ gây ra bất ổn, bóp méo tín hiệu giá cả, làm suy yếu động lực sản xuất và dẫn đến sự phân phối lại thu nhập một cách không công bằng. Do đó, việc sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ để điều tiết lượng tiền không chỉ là biện pháp chống lạm phát mà còn là điều kiện tiên quyết cho tăng trưởng kinh tế bền vững.

II. Thực trạng lạm phát thách thức kiểm soát cung tiền

Giai đoạn 2000-2011 tại Việt Nam là một minh chứng rõ nét về mối liên hệ giữa cung tiền và lạm phát. Nền kinh tế đã trải qua những giai đoạn lạm phát cao đỉnh điểm, đặt ra nhiều thách thức cho công tác điều hành chính sách của Ngân hàng Nhà nước. Việc phân tích nguyên nhân sâu xa từ thực tiễn giai đoạn này là bài học kinh nghiệm quý giá.

2.1. Nguyên nhân từ việc tăng trưởng cung tiền M2 và tín dụng

Phân tích từ tài liệu gốc cho thấy, nguyên nhân căn bản dẫn đến lạm phát cao kỷ lục năm 2008 là do tốc độ tăng trưởng cung tiền M2 và tín dụng quá nóng trong năm 2007. Cụ thể, tốc độ tăng cung tiền M2 năm 2007 là 46,1% và tín dụng cho nền kinh tế tăng 51,5% - mức kỷ lục trong giai đoạn 2001-2011. Một lượng tiền lớn được bơm vào nền kinh tế nhưng không được hấp thụ hoàn toàn vào sản xuất hàng hóa và dịch vụ, đã tạo ra một áp lực cầu kéo khổng lồ. Tình trạng này dẫn tới "thừa tiền và thiếu hàng", hệ quả tất yếu là lạm phát bùng phát mạnh mẽ. Việc thắt chặt tín dụng sau đó là một phản ứng cần thiết nhưng luôn có độ trễ nhất định.

2.2. Hậu quả của lạm phát cao đối với giá trị đồng tiền

Lạm phát cao trong giai đoạn 2007-2008 và 2010-2011 đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Trước hết, nó làm xói mòn sức mua của người dân và làm suy giảm giá trị đồng tiền. Người dân có xu hướng tích trữ các tài sản an toàn như vàng và ngoại tệ, gây áp lực lên tỷ giá hối đoái và làm giảm niềm tin vào đồng nội tệ. Đối với doanh nghiệp, môi trường kinh doanh trở nên bất ổn, chi phí vốn tăng cao, và việc lập kế hoạch dài hạn trở nên khó khăn. Hơn nữa, lạm phát cao còn gây ra sự bất ổn trên thị trường tài chính, khi dòng vốn có xu hướng chảy vào các kênh đầu cơ ngắn hạn như bất động sản và chứng khoán thay vì sản xuất, ảnh hưởng đến mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững.

III. Top 3 công cụ kiểm soát cung tiền kiềm chế lạm phát

Để thực hiện mục tiêu kiềm chế lạm phát, Ngân hàng Trung ương sử dụng một bộ các công cụ chính sách tiền tệ để tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến lượng tiền trong lưu thông. Ba công cụ chính và hiệu quả nhất bao gồm lãi suất, nghiệp vụ thị trường mở và tỷ lệ dự trữ bắt buộc. Mỗi công cụ có cơ chế tác động và ưu điểm riêng.

3.1. Điều chỉnh lãi suất Tái cấp vốn và lãi suất chiết khấu

Lãi suất là công cụ mang tính tín hiệu và có sức ảnh hưởng mạnh mẽ. Khi NHTW muốn hút tiền về và giảm cung tiền, họ sẽ tăng các mức lãi suất điều hành, bao gồm lãi suất tái cấp vốnlãi suất chiết khấu. Việc tăng các lãi suất này làm cho chi phí vay vốn của các ngân hàng thương mại từ NHTW trở nên đắt đỏ hơn. Điều này buộc các ngân hàng thương mại phải tăng lãi suất cho vay ra nền kinh tế, từ đó làm giảm nhu cầu vay vốn để đầu tư và tiêu dùng, góp phần hạ nhiệt tổng cầu và kiềm chế lạm phát. Đây được coi là biện pháp trực tiếp để thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt.

3.2. Sử dụng nghiệp vụ thị trường mở OMO để hút tiền về

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO) là công cụ linh hoạt và được sử dụng thường xuyên nhất để điều tiết thanh khoản hệ thống hàng ngày. Để kiềm chế lạm phát, NHTW sẽ thực hiện nghiệp vụ bán giấy tờ có giá (như tín phiếu kho bạc) cho các tổ chức tín dụng. Khi các tổ chức tín dụng mua những giấy tờ này, họ phải trả tiền cho NHTW, qua đó một lượng tiền tương ứng sẽ được rút ra khỏi hệ thống ngân hàng. Hành động này làm giảm lượng tiền cơ sở (MB), từ đó giảm khả năng tạo tiền của hệ thống ngân hàng và thu hẹp cung tiền M2. Sự linh hoạt của OMO cho phép NHTW can thiệp nhanh chóng và chính xác vào thị trường.

3.3. Nâng tỷ lệ dự trữ bắt buộc nhằm thắt chặt tín dụng

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là tỷ lệ phần trăm trên tổng số tiền gửi mà các ngân hàng thương mại phải duy trì tại NHTW, không được dùng để cho vay. Khi NHTW tăng tỷ lệ này, lượng tiền khả dụng để cho vay của các ngân hàng sẽ giảm xuống. Điều này trực tiếp làm giảm hệ số nhân tiền, hạn chế khả năng mở rộng tín dụng và tạo tiền của hệ thống ngân hàng. Mặc dù đây là một công cụ mạnh, có tác động lớn đến toàn hệ thống, nhưng nó ít được sử dụng thường xuyên vì có thể gây ra những xáo trộn đột ngột về thanh khoản và chi phí cho các tổ chức tín dụng. Tuy nhiên, trong các giai đoạn lạm phát cao, đây là một biện pháp hiệu quả để thắt chặt tín dụng một cách quyết liệt.

IV. Phương pháp áp dụng chính sách tiền tệ thắt chặt toàn diện

Việc kiềm chế lạm phát thành công không chỉ dựa vào việc sử dụng riêng lẻ các công cụ, mà đòi hỏi một chiến lược tổng thể, nhất quán và có sự phối hợp chặt chẽ. Áp dụng chính sách tiền tệ thắt chặt một cách toàn diện là phương pháp hiệu quả để đạt được mục tiêu lạm phát mục tiêu và ổn định vĩ mô lâu dài.

4.1. Xây dựng khuôn khổ chính sách theo lạm phát mục tiêu

Theo đuổi lạm phát mục tiêu (Inflation Targeting) là một khuôn khổ chính sách hiện đại, trong đó NHTW công bố một mục tiêu lạm phát cụ thể cho trung hạn và cam kết sử dụng mọi công cụ chính sách tiền tệ để đạt được mục tiêu đó. Cách tiếp cận này giúp tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của NHTW. Nó cũng giúp định hình kỳ vọng lạm phát của công chúng. Khi người dân và doanh nghiệp tin rằng NHTW sẽ hành động quyết liệt để giữ lạm phát trong tầm kiểm soát, họ sẽ điều chỉnh hành vi tiêu dùng và đầu tư một cách hợp lý hơn, góp phần làm giảm áp lực lạm phát một cách tự nhiên. Điều này đòi hỏi sự độc lập tương đối của Ngân hàng Trung ương trong việc điều hành chính sách.

4.2. Sự cần thiết phối hợp chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa

Chính sách tiền tệ không thể hoạt động đơn độc. Hiệu quả của nó sẽ bị hạn chế nếu chính sách tài khóa đi ngược lại mục tiêu kiềm chế lạm phát. Ví dụ, nếu NHTW đang thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt bằng cách tăng lãi suất, nhưng chính phủ lại tăng mạnh chi tiêu công và gây thâm hụt ngân sách lớn, điều này sẽ tạo ra áp lực lạm phát mới, vô hiệu hóa nỗ lực của NHTW. Do đó, sự phối hợp đồng bộ là cực kỳ quan trọng. Chính sách tài khóa cần được thắt chặt tương ứng, chẳng hạn như cắt giảm chi tiêu công không cần thiết, tăng hiệu quả đầu tư công. Sự kết hợp này tạo ra một thông điệp chính sách nhất quán, củng cố niềm tin thị trường và giúp ổn định kinh tế vĩ mô nhanh hơn.

V. Bài học thực tiễn từ giải pháp kiềm chế lạm phát ở Việt Nam

Quá trình điều hành chính sách nhằm kiềm chế lạm phát tại Việt Nam giai đoạn 2000-2011 đã để lại nhiều bài học kinh nghiệm. Việc nhìn nhận lại cả những kết quả đạt được và những hạn chế còn tồn tại giúp đưa ra những định hướng chính sách phù hợp hơn cho tương lai, cân bằng giữa mục tiêu kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng.

5.1. Kết quả đạt được trong việc ổn định kinh tế vĩ mô

Bất chấp những giai đoạn lạm phát cao, các nỗ lực điều hành chính sách của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đã đạt được những kết quả nhất định. Việc áp dụng đồng bộ các công cụ chính sách tiền tệ, đặc biệt là trong năm 2008 và 2011, như tăng mạnh lãi suất cơ bản, nâng tỷ lệ dự trữ bắt buộc và phát hành tín phiếu bắt buộc, đã thành công trong việc hút tiền về và dần hạ nhiệt lạm phát từ mức đỉnh. Những hành động quyết liệt này đã thể hiện cam kết của nhà điều hành trong việc ưu tiên mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô. Các biện pháp này, dù gây ra một số khó khăn trong ngắn hạn, đã giúp ngăn chặn nguy cơ siêu lạm phát và từng bước đưa nền kinh tế trở lại quỹ đạo ổn định.

5.2. Những hạn chế và tác động phụ đến tăng trưởng kinh tế

Một trong những hạn chế lớn là độ trễ của chính sách. Thường thì các biện pháp chính sách tiền tệ thắt chặt được ban hành khi lạm phát đã ở mức cao, làm tăng chi phí và thời gian để kiểm soát. Bên cạnh đó, việc thắt chặt đột ngột và mạnh tay có thể gây ra tác động phụ tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế. Khi lãi suất điều hành tăng cao và tín dụng bị siết chặt, nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn để duy trì và mở rộng sản xuất. Điều này có thể dẫn đến suy giảm tăng trưởng, gia tăng thất nghiệp trong ngắn hạn. Thách thức lớn nhất đối với nhà điều hành là tìm ra sự cân bằng tinh tế giữa việc kiềm chế lạm phát và không làm "nguội lạnh" nền kinh tế.

VI. Định hướng giải pháp kiểm soát cung tiền trong tương lai

Từ những phân tích lý luận và bài học thực tiễn, việc hoàn thiện các giải pháp kiểm soát cung tiền là yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực ứng phó với các cú sốc lạm phát trong tương lai. Định hướng chính sách cần tập trung vào việc nâng cao hiệu quả công cụ và tăng cường tính minh bạch, chủ động trong điều hành.

6.1. Hoàn thiện các công cụ chính sách tiền tệ gián tiếp

Trong tương lai, cần tiếp tục ưu tiên sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ gián tiếp, theo nguyên tắc thị trường như nghiệp vụ thị trường mở (OMO) và các loại lãi suất điều hành. Các công cụ này linh hoạt hơn và ít gây sốc cho thị trường so với các biện pháp hành chính như áp đặt trần lãi suất hay chỉ tiêu tín dụng. Việc phát triển đa dạng các loại giấy tờ có giá và nâng cao năng lực dự báo thanh khoản hệ thống sẽ giúp NHTW điều tiết cung tiền một cách chủ động và chính xác hơn. Mục tiêu là xây dựng một cơ chế truyền tải chính sách tiền tệ hiệu quả, nơi các tín hiệu từ NHTW có thể tác động nhanh và rõ nét đến thị trường.

6.2. Nâng cao tính minh bạch trong điều hành của Ngân hàng Trung ương

Minh bạch là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin. Ngân hàng Trung ương cần công khai rõ ràng hơn về mục tiêu chính sách, cơ sở ra quyết định và lộ trình hành động. Việc truyền thông chính sách một cách nhất quán và dễ hiểu giúp định hướng kỳ vọng của thị trường, giảm thiểu các hành vi đầu cơ do thông tin bất cân xứng. Khi thị trường hiểu rõ định hướng của NHTW, hiệu quả của các giải pháp kiềm chế lạm phát sẽ được nâng cao đáng kể, đồng thời giảm thiểu các tác động phụ không mong muốn lên tăng trưởng kinh tếổn định kinh tế vĩ mô.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
272 giải pháp kiềm chế lạm phát thông qua kiểm soát lượng tiền cung ứng của ngân hàng nhà nước luận văn thạc sĩ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ LẠM PHÁT VÀ CUNG TIỀN 1. Lý thuyết về lạm phát 1. Định nghĩa về lạm phát 1. Lạm phát Lạm phát là hiện tượng kinh tế vĩ mô phổ biến và ảnh hưởng sâu rộng đến mọi mặt của đời sống kinh tế, xã hội.

Trong quá khứ, đã có rất nhiều nhà kinh tế học nghiên cứu về lạm phát. Họ đưa ra các quan điểm khác nhau về lạm phát, điển hình như: - Theo Các Mác: Lạm phát là sự tràn ngập trên các kênh lưu thông những tờ giấy bạc thừa gây nên sự tăng của giá cả các mặt hàng trong nền kinh tế [1]. - Theo quan điểm của phái tiền tệ - Milton Friedman: Lạm phát là việc giá cả tăng nhanh và kéo dài. Friedman cho rằng lạm phát luôn luôn và bao giờ cũng là một hiện tượng tiền tệ [13].

Để chứng minh điều đó, năm 1956, Friedman đã giới thiệu lý luận của mình về cầu tiền, theo đó lượng cầu về tiền của nền kinh tế phụ thuộc vào một vài biến số kinh tế lớn như thu nhập thường xuyên, lãi suất dự tính của trái phiếu, chứng khoán, tỷ lệ lạm phát dự tính và lợi tức từ tiền. Friedman còn giả định rằng, người ta sẽ chuyển tài sản của mình từ dạng tiền sang hàng hóa nếu phát hiện tỷ lệ lạm phát dự tính tăng lên. Như vậy, chính là cung tiền tăng làm tăng tiêu dùng và do đó làm tăng tổng cầu, gây ra biến động kinh tế Việc gia tăng cung tiền dẫn đến lạm phát liên tục và kéo dài. Bằng việc phân tích mô hình cân bằng tổng cung cầu hàng hóa và tiền tệ, phái tiền tệ đã chứng minh được điều đó.

Hình 1 cho thấy: Khởi đầu nền kinh tế cân bằng ở điểm 1 (giao giữa AD1 và AS1). Nếu cung tiền gia tăng qua mỗi năm, làm cho 6 tổng cầu dịch chuyển sang phải đến AD2. Khi đó nền kinh tế tiến đến cân bằng ở điểm 1’ với đặc điểm: sản lượng gia tăng, thất nghiệp giảm.Thế nhưng, với sự mở rộng sản xuất đến lượt nó sẽ làm gia tăng chi phí. Và đường AS2 sẽ lập tức di chuyển qua trái, cắt đường AD 2 tạo ra điểm cân bằng mới ở điểm 2, với mức giá gia tăng từ P 1>P2.

Cứ như vậy, nếu cung tiền cứ gia tăng thì mức giá gia tăng và lạm phát xảy ra. Nghĩa là M tăng lên à P tăng lên. Trong phân tích cùa các nhà kinh tế tiền tệ, cung tiền được xem như là nguồn duy nhất làm dịch chuyển đường cầu AD, không có yếu tố khác làm di chuyển nền kinh tế từ điểm 1 đến 2 và 3 và hơn nữa. Cân bằng cung cầu hàng hóa và tiền tê - Quan điểm của phái Keynes: Kinh tế học của Keynes cho rằng nếu tổng cầu cao hơn tổng cung ở mức toàn dụng lao động, thì sẽ sinh ra lạm phát.

Điều này có thể giải thích qua sơ đồ AD-AS, đường AD dịch sang phải trong khi đường AS giữ nguyên sẽ khiến cho mức giá và sản lượng cùng tăng [14]. - Các nhà kinh tế học cổ điển - P. Samuelson: Ông cho rằng lạm phát chính là sự tăng lên của giá bánh mỳ, giá ô tô tăng, chi phí sản xuất tăng, tất cả những thứ này cho chúng ta biết rằng lạm phát chính là sự gia tăng của mặt bằng giá cả của tất cả các lĩnh vực trong nền kinh tế [2]. Theo ông, nguyên 7 nhân của lạm phát gồm: (1) do cầu kéo (do các cơn sốc về nhu cầu hàng hoá tiêu dùng); (2) Nguyên nhân phí phí đẩy (do các cơn sốc về phía cung); hoặc (3) Nguyên nhân xuất phát từ tâm lý (kỳ vọng) về lạm phát tăng mạnh trong tương lai; (4) Cung tiền tăng nhanh hơn lượng hàng hóa sản xuất (giống trường phái tiền tệ).

Có thể nói có rất nhiều quan điểm khác nhau về lạm phát, tuy nhiên, qua các quan điểm trên có thể cho ta thấy lạm phát là vấn đề liên quan đến giá cả. Như vậy, trong kinh tế học [9] có thể hiểu: Lạm phát là sự gia tăng liên tục của mức giá cả chung. Mức giá cả chung ở đây được hiểu là mức giá cả trung bình của mọi loại hàng hóa dịch vụ, do đó, trong một nền kinh tế mặc dù có một số loại hàng hóa dịch vụ giảm giá tuy nhiên vân rơi vào tình trạng lạm phát là do giá cả của các loại hàng hóa dịch vụ khác tăng cao đủ mạnh để khiến mức giá cả trung bình của mọi loại hàng hóa tăng. Trong một nền kinh tế, lạm phát là sự suy giảm giá trị của đồng tiền, tức là trong thời kỳ lạm phát, một đơn vị tiền tệ sẽ mua được ít hàng hóa, dịch vụ hơn so với thời kỳ không lạm phát.

Khi so sánh với các nền kinh tế khác thì lạm phát là sự phá giá tiền tệ của một loại tiền tệ so với các loại tiền tệ khác. Lạm phát cơ bản Lạm phát cơ bản (Core Inflation): là tỷ lệ lạm phát thể hiện sự thay đổi mức giá mang tính chất lâu dài mà loại bỏ những thay đổi mang tính tạm thời nên lạm phát cơ bản chính là lạm phát xuất phát từ nguyên nhân tiền tệ (hay chính lạm phát theo quan niệm của Friedman). Do đó, lạm phát cơ bản là một công cụ đắc lực giúp Ngân hàng trung ương (NHTW) đánh giá đúng hơn về lạm phát, qua đó mới có thể chỉ dẫn cho mục tiêu chính sách tiền tệ trong tương lai và một khi giá cả ổn định sẽ là tiền đề cho các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô khác ổn định và phát triển. Tuy nhiên, cũng cần phải lưu ý rằng các tác động của chính sách tiền tệ luôn có một độ trễ về thời gian mới có hiệu quả, do đó 8 sẽ là quá muộn nếu các NHTW đợi cho đến khi tỷ lệ lạm phát cơ bản bắt đầu tăng thì mới bắt đầu cố gắng làm giảm sức ép lạm phát.

Tùy vào các phương pháp đo lường khác nhau, các nước công nghiệp tiên tiến có phân biệt rõ ràng giữa tỷ lệ lạm phát được công bố rộng rãi theo thông lệ (thường là CPI, chỉ số giảm phát GDP) và tỷ lệ lạm phát cơ bản (có thể công bố hoặc không công bố mà chỉ để sử dụng nội bộ tuỳ từng quốc gia). Điểm khác nhau giữa CPI, chỉ số giảm phát GDP và tỷ lệ lạm phát cơ bản là CPI và chỉ số giảm phát GDP đều do tổng hợp tất cả các nhân tố tác động lên mức giá bao gồm cả sức ép về cầu, cung cùng với những trông chờ kỳ vọng vào tương lai còn lạm phát cơ bản thực chất chính là tỷ lệ lạm phát đã được điều chỉnh theo các yếu tố sức ép bên cầu cùng với những trông chờ kỳ vọng vào tương lai và loại bỏ những biến động lớn gây sốc bên cung. Ví dụ đối với một số loại giá được coi là biến động lớn, khá ngẫu nhiên mà không theo bất kỳ một xu hướng nào như trường hợp của các loại lương thực thực phẩm biến động theo thời vụ và theo chất lượng mùa màng; sự gia tăng của giá dầu thô cũng thường xuyên chịu tác động bởi nhân tố tạm thời, chẳng hạn như thời tiết; những thay đổi về giá các mặt hàng do nhà nước quản lý, thay đổi các mức thuế gián thu,. Tất cả những yếu tố đó chỉ gây ra thay đổi tạm thời về giá và sẽ biến mất sau đó mà không đưa ra được xu hướng của lạm phát về cơ bản và lâu dài.

Đây đều là những biến động nhất thời về giá cả và làm méo mó việc đo lường xu hướng lạm phát nên đều phải loại trừ. Đo lường lạm phát Hiện nay, khi nói đến lạm phát, ta thường hiểu là tỷ lệ tăng chỉ số giá tiêu dùng (gọi tắt là CPI). Tuy nhiên, trên thực tế, hai khái niệm này có những khác biệt nhất định. Để đo lường về lạm phát, có nhiều thước đo khác nhau.

Tùy theo mục đích quản lý, đặc điểm kinh tế có thể chọn cách đo lường chỉ số lạm phát khác nhau trên cơ sở lựa chọn rổ hàng hóa, quyền số của từng loại 9 hàng hóa khác nhau để tính chỉ số lạm phát. Tuy nhiên, các cách đo lường lạm phát sau được sử dụng khá phổ biến, cụ thể: 1. Chỉ số giá tiêu dùng (Consumer Price Index-CPI) Đây là chỉ số lạm phát được sử dụng phổ biến nhất hiện nay trong đó có Việt Nam. Chỉ số giá tiêu dùng phản ánh sự thay đổi giá của một rổ hàng hóa, dịch vụ đại diện cho cơ cấu tiêu dùng của nền kinh tế so với năm được chọn làm gốc, cụ thể CPI được tính theo công thức: ∑ Pit x Qio CPI = -------------------- ∑ Pio x Qio Trong đó: Pit là giá cả của rổ hàng hóa năm hiện tại Pio là giá cả rổ hàng hóa năm được chọn làm gốc Qio: lượng tiêu dùng ở kỳ gốc của rổ hàng hóa Nhìn vào công thức trên, ta thấy chỉ số CPI phụ thuộc vào năm được chọn làm gốc và sự lựa chọn rổ hàng hoá tiêu dùng.

Chỉ số CPI phản ánh tương đối chính xác những biến động chung của mặt bằng giá cả hàng hóa và dịch vụ. Khi chỉ số này tăng tức là giá cả trung bình của rổ hàng hóa tăng, điều này có nghĩa hoặc tất cả các mặt hàng đều tăng giá hoặc số lượng hàng hóa tăng giá nhiều hơn hàng hóa, dịch vụ giảm giá và mức tăng giá đủ lớn kéo theo mức giá trung bình tăng theo. Như vậy, khi CPI tăng thì người tiêu dùng sẽ bị ảnh hưởng vì cùng với thu nhập như trước nhưng giờ đây họ mua được ít hàng hóa, dịch vụ hơn. Tuy nhiên, chỉ số CPI cũng có những nhược điểm nhất định.

Đó là CPI không phản ánh sự biến động của giá hàng hoá tư bản và không phản ánh sự biến đổi trong cơ cấu hàng hoá tiêu dùng cũng như sự thay đổi trong phân bổ chi tiêu của người tiêu dùng cho những hàng hoá khác nhau theo thời gian. Sở dĩ như vậy là do trong việc tính toán CPI phải sử dụng trọng số cố định 10 trong tính toán (dựa vào tỷ trọng chi tiếu đối với một số hàng hóa của người dân mua vào năm gốc), mức độ bao phủ của chỉ số CPI chỉ giới hạn đối với một rổ hàng hóa, dịch vụ là đại diện tiêu biểu cho hàng hóa, dịch vụ tiêu dùng xã hội như lương thực, thực phẩm, xăng dầu, khí đốt,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ