I. Tổng quan huy động nguồn lực cộng đồng nông thôn mới Đại Từ
Chương trình xây dựng nông thôn mới đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế nông thôn. Tại huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên, nhiều xã vùng sâu vùng xa vẫn đối mặt với muôn vàn khó khăn. Địa hình đồi núi phức tạp chia cắt địa bàn cư trú. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật thiếu đồng bộ cản trở giao thương hàng hóa. Ngân sách nhà nước hỗ trợ chỉ đáp ứng được một phần nhu cầu đầu tư xây dựng thực tế. Nguồn lực cộng đồng trở thành yếu tố quyết định sự thành công của chương trình. Nguồn lực này bao gồm tiền của, hiện vật, ngày công lao động và quỹ đất do người dân tự nguyện hiến tặng. Người dân địa phương là chủ thể trực tiếp thực hiện và thụ hưởng thành quả phát triển. Việc huy động nguồn lực xã hội giúp giảm áp lực cho ngân sách địa phương. Hoạt động này tạo ra sự đồng thuận cao trong khối đại đoàn kết toàn dân. Ý thức trách nhiệm của cộng đồng dân cư từng bước được nâng cấp rõ rệt. Đời sống vật chất và tinh thần của người dân nông thôn có sự chuyển biến mạnh mẽ. Xây dựng nông thôn mới không chỉ làm thay đổi diện mạo làng quê mà còn nâng cao chất lượng sống lâu dài.
1.1. Khái niệm và bản chất nguồn lực cộng đồng nông thôn
Nguồn lực cộng đồng là toàn bộ tiềm năng sẵn có trong cư dân địa phương. Tiềm năng này bao gồm tài chính, sức lao động, vật tư và tri thức bản địa. Trong phong trào xây dựng nông thôn mới, nguồn lực cộng đồng thể hiện tính tự nguyện cao độ. Người dân tự nguyện đóng góp tiền bạc để xây dựng công trình công cộng. Người dân tự giác hiến đất vườn và chặt cây mở rộng đường làng ngõ xóm. Tinh thần tương thân tương ái gắn kết các hộ gia đình thành một khối vững chắc. Mọi hoạt động huy động đều tuân theo nguyên tắc dân chủ cơ sở. Cư dân trực tiếp bàn bạc và kiểm tra việc sử dụng ngân quỹ. Bản chất của nguồn lực cộng đồng bắt nguồn từ tinh thần làm chủ của quần chúng nhân dân.
1.2. Vai trò của nguồn lực xã hội hóa tại các xã khó khăn
Tại các xã khó khăn, nguồn ngân sách nhà nước thường xuyên thiếu hụt so với nhu cầu thực tế. Việc huy động nguồn lực xã hội hóa giúp giải quyết nhanh bài toán vốn đầu tư hạ tầng. Các công trình như đường giao thông, kênh mương, nhà văn hóa nhờ đó hoàn thành đúng tiến độ. Sự tham gia của các hợp tác xã và doanh nghiệp tư nhân tạo thêm nhiều việc làm mới. Nguồn lực cộng đồng còn khơi dậy trách nhiệm bảo vệ tài sản công của nhân dân. Mọi công trình do người dân góp công xây dựng đều được giữ gìn chu đáo. Chi phí duy tu và bảo dưỡng tài sản giảm đi đáng kể. Tình đoàn kết xóm làng gắn bó hơn qua từng phong trào thi đua. Xã hội hóa chính là đòn bẩy phát triển nông thôn vững chắc.
II. Thực trạng huy động nguồn lực cộng đồng tại xã khó khăn Đại Từ
Thực trạng huy động nguồn lực tại các xã khó khăn huyện Đại Từ ghi nhận nhiều bước tiến lớn. Trong giai đoạn 2020 - 2022, địa phương đã cải tạo và nâng cấp hơn 122 km đường giao thông nông thôn. Hệ thống thủy lợi được đầu tư bài bản, nâng tỷ lệ diện tích tưới tiêu chủ động đạt trên 89%. Nhân dân tích cực đóng góp hàng nghìn ngày công và hiến tặng hàng chục nghìn mét vuông đất thổ cư. Nhiều nhà văn hóa xóm được khánh thành nhờ sự chung tay của bà con lối xóm. Toàn huyện hiện có 59 hợp tác xã nông lâm nghiệp đang hoạt động hiệu quả. Huyện giải quyết việc làm mới cho hơn 3.300 lao động nông thôn mỗi năm. Tuy vậy, công tác huy động vẫn còn đối mặt với nhiều rào cản nội tại. Tỷ lệ hộ nghèo và cận nghèo tại các xã vùng sâu vẫn ở mức cao. Thu nhập bình quân đầu người còn thấp khiến khả năng đóng góp tiền mặt bị hạn chế. Trình độ chuyên môn và kỹ năng tay nghề của lực lượng lao động còn nhiều bất cập. Một bộ phận người dân vẫn còn tư tưởng trông chờ vào nguồn vốn trợ cấp từ nhà nước. Công tác tuyên truyền tại một số thôn bản chưa đạt chiều sâu cần thiết. Sự phân bổ nguồn lực giữa các xã chưa thực sự đồng đều.
2.1. Kết quả đạt được từ nguồn lực nhân dân và doanh nghiệp
Các xã khó khăn tại Đại Từ đã tận dụng hiệu quả nguồn vốn huy động. Nhiều tuyến đường liên thôn, liên xã được bê tông hóa khang trang sạch đẹp. Hàng trăm hộ gia đình tự nguyện dỡ bỏ tường rào để mở rộng mặt đường. Hệ thống mương tưới tiêu nội đồng được kiên cố hóa hỗ trợ canh tác lúa và chè. Các doanh nghiệp và hợp tác xã tích cực tài trợ kinh phí xây dựng sân thể thao và trường học. Điển hình là việc cải tạo các chợ nông thôn tạo thuận lợi cho việc mua bán nông sản. Phong trào thi đua sản xuất nông nghiệp sạch phát triển sôi nổi. Chương trình mỗi xã một sản phẩm OCOP tạo ra nhiều nông sản có giá trị thương mại cao. Diện mạo nông thôn miền núi đang đổi thay rõ nét từng ngày.
2.2. Những tồn tại và hạn chế trong quá trình huy động vốn
Bên cạnh thành tựu, việc huy động vốn cộng đồng còn nhiều điểm nghẽn. Tỷ lệ hộ nghèo tại các xã đặc biệt khó khăn vẫn chiếm tỷ trọng đáng kể. Đời sống cư dân chủ yếu dựa vào sản xuất nông nghiệp nhỏ lẻ nên thu nhập bấp bênh. Khả năng đóng góp tiền mặt hàng năm của mỗi hộ gia đình rất thấp. Một số nơi còn lúng túng trong việc công khai và minh bạch các khoản chi tiêu. Điều này làm giảm sút lòng tin và nhiệt huyết tham gia của người dân bản địa. Công tác tuyên truyền vận động đôi khi mang tính hình thức, thiếu phương pháp linh hoạt. Trình độ cán bộ quản lý cấp thôn còn yếu về nghiệp vụ tài chính. Nguồn vốn đóng góp từ doanh nghiệp địa phương chưa tương xứng với tiềm năng kinh tế sẵn có.
III. Giải pháp huy động nguồn lực cộng đồng xây dựng nông thôn mới
Để nâng cao hiệu quả huy động nguồn lực, huyện Đại Từ cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp thực tiễn. Giải pháp căn bản đầu tiên là đẩy mạnh công tác tuyên truyền và nâng cao nhận thức cho người dân. Các cơ quan chức năng phải chuyển đổi nhận thức từ thụ động trông chờ sang tinh thần chủ động kiến thiết quê hương. Mọi chủ trương cần được phổ biến sâu rộng qua các buổi họp thôn và hệ thống loa truyền thanh. Quy chế dân chủ cơ sở phải được thực thi nghiêm túc theo phương châm dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra và dân thụ hưởng. Chính quyền địa phương cần công khai minh bạch tất cả các khoản thu chi để tạo dựng niềm tin tuyệt đối. Bên cạnh đó, huyện phải chú trọng đào tạo nghề gắn với thế mạnh nông nghiệp đặc thù như cây chè. Phát triển kinh tế tập thể thông qua hợp tác xã sẽ tạo ra nguồn thu nhập vững vàng cho bà con. Khi thu nhập tăng lên, người dân sẽ có đủ điều kiện đóng góp vật chất cho cộng đồng. Chính sách tôn vinh và khen thưởng kịp thời các cá nhân, tập thể có đóng góp xuất sắc cũng là động lực thúc đẩy phong trào lan tỏa mạnh mẽ.
3.1. Đổi mới công tác tuyên truyền và phát huy dân chủ cơ sở
Công tác tuyên truyền cần áp dụng các hình thức sinh động, dễ hiểu và gần gũi. Ban quản lý thôn phải tổ chức lấy ý kiến của người dân trước khi khởi công dự án. Người dân có quyền quyết định mức đóng góp phù hợp với năng lực tài chính của gia đình. Mọi khoản thu chi cho công trình giao thông hay nhà văn hóa phải niêm yết công khai. Việc thành lập ban giám sát cộng đồng giúp ngăn chặn thất thoát và tiêu cực. Khi dân chủ được tôn trọng, tinh thần đồng lòng của bà con sẽ nhân lên gấp bội. Cư dân sẵn sàng hiến đất, chặt cây và góp ngày công lao động mà không đòi hỏi đền bù. Niềm tin vào chính quyền cơ sở chính là chìa khóa mở rộng nguồn lực nhân dân.
3.2. Đa dạng hóa các hình thức đóng góp và liên kết kinh tế
Chính quyền cần linh hoạt đa dạng hóa các kênh huy động ngoài tiền mặt. Người dân có thể đóng góp bằng ngày công lao động, vật liệu xây dựng hoặc máy móc cơ giới. Địa phương cần chủ động kêu gọi sự đồng hành của các doanh nghiệp và con em xa quê. Việc phát triển các mô hình liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị có ý nghĩa sống còn. Huyện cần hỗ trợ các hợp tác xã chế biến chè đạt tiêu chuẩn OCOP chất lượng cao. Nông sản đạt chuẩn giá trị cao sẽ cải thiện sinh kế và nâng cao thu nhập cho nông hộ. Thu nhập tăng là tiền đề vật chất giúp người dân tái đầu tư xây dựng xóm làng. Sự kết hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và người dân tạo ra nền tảng tài chính bền vững.
IV. Kết luận và định hướng huy động nguồn lực cộng đồng Đại Từ
Huy động nguồn lực cộng đồng là chiến lược then chốt để xây dựng nông thôn mới bền vững tại huyện Đại Từ. Kinh nghiệm thực tiễn khẳng định nội lực nhân dân là yếu tố quyết định tốc độ về đích nông thôn mới. Việc dựa hoàn toàn vào ngân sách nhà nước sẽ tạo gánh nặng tài chính và làm giảm tính chủ động của cư dân. Khi người dân thực sự nắm quyền làm chủ, các công trình hạ tầng luôn đạt chất lượng kỹ thuật cao. Địa phương cần tiếp tục duy trì phương châm dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra và dân hưởng lợi. Phát triển sản xuất nông nghiệp hàng hóa kết hợp dịch vụ nông thôn là nền tảng gia tăng thu nhập cho nhân dân. Hạ tầng nông thôn từng bước đồng bộ tạo tiền đề vững chắc cho giao thương và phát triển văn hóa. Mô hình huy động nguồn lực tại Đại Từ cung cấp bài học giá trị cho các huyện miền núi khác. Sự kết hợp giữa cơ chế chính sách đúng đắn và tinh thần đại đoàn kết toàn dân sẽ tạo nên diện mạo nông thôn văn minh, giàu đẹp và hiện đại.
4.1. Đánh giá tính bền vững của các công trình nông thôn
Tính bền vững của các công trình xây dựng nông thôn mới phụ thuộc trực tiếp vào ý thức cộng đồng. Khi người dân trực tiếp bỏ tiền của và công sức, trách nhiệm bảo vệ tài sản công tăng cao rõ rệt. Đường giao thông được quét dọn sạch sẽ, hệ thống rãnh thoát nước được khơi thông thường xuyên. Các nhà văn hóa xóm trở thành điểm sinh hoạt văn hóa thể thao sôi nổi của người dân. Nguồn lực cộng đồng không chỉ tạo nên công trình mà còn xây dựng nếp sống văn minh tiến bộ. Hoạt động bảo trì định kỳ do nhân dân tự quản lý giúp tiết kiệm ngân sách công. Việc bàn giao công trình cho thôn xóm quản lý khẳng định vai trò làm chủ thực chất của cư dân bản địa.
4.2. Khả năng nhân rộng mô hình cho các địa phương miền núi
Mô hình huy động sức dân tại huyện Đại Từ có khả năng ứng dụng rất cao. Các địa phương miền núi có hoàn cảnh tương đồng hoàn toàn có thể học hỏi. Điểm cốt lõi là xây dựng niềm tin của nhân dân thông qua cơ chế tài chính minh bạch. Chính quyền cấp xã phải linh hoạt trong việc tiếp nhận nhiều hình thức đóng góp khác nhau. Cán bộ cơ sở cần nêu cao tinh thần gương mẫu trong việc hiến đất và góp công. Địa phương phải đẩy mạnh hỗ trợ kinh tế tập thể để tạo nguồn thu nhập ổn định cho người dân. Doanh nghiệp địa phương hỗ trợ nguồn tài chính bổ sung quý báu. Khi lợi ích người dân được bảo đảm, phong trào xây dựng nông thôn mới sẽ thành công vững chắc.