Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng vào Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), tốc độ tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn 2013–2015 có sự chuyển biến tích cực (năm 2013 đạt 5,42%, năm 2014 đạt 5,98% và năm 2015 đạt 6,88%), lạm phát duy trì ổn định ở mức 2–3%. Sự phát triển này thúc đẩy nhu cầu về nguồn nhân lực chất lượng cao, kéo theo sự hình thành và cạnh tranh gay gắt trên thị trường dịch vụ đào tạo nhân sự. Tại thị trường Hà Nội, số lượng doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ đào tạo nhân sự đã tăng từ 7 đơn vị (gồm 2 doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài) vào năm 2013 lên 12 đơn vị (gồm 4 doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài) vào năm 2015, điển hình là các đối thủ cạnh tranh như Công ty Cổ phần ESUN và Công ty Cổ phần Giải pháp VNNP.

Công ty Cổ phần Tư vấn Giáo dục Việt Nam (EduViet Corporation) hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực đào tạo nghề nhân sự và tư vấn quản lý nhân sự cho doanh nghiệp. Mặc dù đã đạt được những kết quả kinh doanh nhất định, công ty vẫn gặp phải nhiều rào cản do quy mô nhỏ, nguồn nhân lực marketing thiếu chuyên môn hóa, ngân sách xúc tiến thương mại (XTTM) hạn chế và phân bổ theo phương pháp tùy khả năng chi trả thay vì căn cứ vào mục tiêu - nhiệm vụ, dẫn đến hiệu quả truyền thông và tỷ lệ chuyển đổi chưa tương xứng với tiềm năng.

Tổng quan tình hình nghiên cứu tại Trường Đại học Thương Mại cho thấy đã có các công trình nghiên cứu về chính sách XTTM trong các ngành dịch vụ cụ thể như:

  • Luận văn của Doãn Thị Hồng Ngọc (2010) về dịch vụ chuyển phát nhanh của Công ty Cổ phần Chuyển phát nhanh Hợp Nhất Miền Bắc.
  • Luận văn của Nguyễn Phan Huỳnh (2011) về dịch vụ du lịch tại Công ty Cổ phần Du lịch đảo Cát Bà.
  • Luận văn của Dương Thị Phương Hoa (2013) về chương trình đào tạo tiếng Anh EPV tại Langmaster.
  • Luận văn của Vương Thị Mai Trang (2013) về dịch vụ thiết kế website tại Công ty Cổ phần Giải pháp Phần mềm Emice.
  • Luận văn của Bùi Hồng Điệp (2012) về giải pháp quảng bá thương hiệu điện tử tại EduViet.

Tuy nhiên, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện về quy trình quản trị XTTM cho mảng dịch vụ đào tạo nhân sự tại EduViet. Khóa luận xác lập 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về quy trình quản trị XTTM và đặc điểm XTTM đối với dịch vụ đào tạo tại doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình quản trị XTTM tại Công ty Cổ phần Tư vấn Giáo dục Việt Nam giai đoạn 2013–2015, chỉ rõ những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân của hạn chế.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình quản trị XTTM cho dịch vụ đào tạo tại công ty trong giai đoạn 2016–2020.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình quản trị XTTM đối với dịch vụ đào tạo tại EduViet, bao gồm mục tiêu, ngân sách, thông điệp, kênh truyền thông, phối thức xúc tiến và công tác kiểm tra, đánh giá.
  • Phạm vi không gian: Tập khách hàng có nhu cầu sử dụng dịch vụ đào tạo nhân sự trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập từ năm 2013 đến năm 2015; các giải pháp và đề xuất được định hướng thực hiện cho giai đoạn 2016–2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình sử dụng

Khóa luận vận dụng lý luận marketing thương mại và quản trị truyền thông với các nội dung cốt lõi:

  • Khái niệm và bản chất XTTM: Tiếp cận theo định nghĩa của McDaniel (Essentials of Marketing), Goodwin (Marketing Information), Luật Thương mại Việt Nam (1999, sửa đổi 2005) và Giáo trình Marketing Thương mại (Trường Đại học Thương Mại). Bản chất của XTTM là quá trình truyền thông giao tiếp liên tục và khép kín gồm 9 yếu tố: Người gửi, Mã hóa, Thông điệp, Phương tiện truyền thông, Giải mã, Người nhận, Phản ứng đáp lại, Thông tin phản hồi và Nhiễu tạp.
  • Đặc điểm dịch vụ đào tạo và XTTM dịch vụ đào tạo: Dịch vụ đào tạo mang 4 đặc tính chung của dịch vụ (vô hình, không thể chia tách, thiếu ổn định, không thể dự trữ) và 3 đặc điểm riêng biệt: (1) Khách hàng tham gia trực tiếp vào quá trình cung ứng và đồng sản xuất với 4 vai trò (người tiêu dùng, đối tượng lao động, người đồng sản xuất, người đánh giá chất lượng); (2) Sử dụng nhiều lao động sống và lao động trực tiếp; (3) Đầu ra khó đo lường trước nhưng có thể dự báo được. Do tính vô hình cao và độ co giãn của cầu theo giá thấp, XTTM dịch vụ đào tạo tập trung vào việc tạo dựng niềm tin về uy tín giảng viên và chất lượng đào tạo.
  • Nội dung quy trình quản trị XTTM (7 bước):
    1. Xác định đối tượng nhận tin.
    2. Xác định mục tiêu XTTM (gồm mục tiêu doanh số và mục tiêu truyền thông theo mô hình tâm lý AIDA).
    3. Xác định ngân sách XTTM (4 phương pháp: Tùy khả năng, Phần trăm doanh số, Cân bằng cạnh tranh, Mục tiêu và nhiệm vụ).
    4. Lựa chọn thông điệp (nội dung, cấu trúc, hình thức) và kênh truyền thông (kênh cá nhân, kênh đại chúng).
    5. Xác định phối thức XTTM (5 công cụ: Quảng cáo, Xúc tiến bán, Quan hệ công chúng - PR, Bán hàng cá nhân, Marketing trực tiếp; chịu tác động bởi cơ chế kéo - đẩy, cặp mặt hàng - thị trường, chu kỳ sống sản phẩm).
    6. Lập kế hoạch tổ chức, triển khai thực hiện chương trình XTTM.
    7. Kiểm tra và đánh giá hiệu quả XTTM (so sánh kết quả thực hiện theo doanh số và truyền thông với tiêu chuẩn thiết lập).
  • Môi trường ảnh hưởng: Phân tích các yếu tố môi trường bên ngoài (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, công nghệ, đối thủ cạnh tranh) và môi trường bên trong (khách hàng, năng lực tài chính, nhân lực, sản phẩm).

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp:
    • Nguồn nội bộ: Báo cáo tổng kết kinh doanh năm 2013, 2014, 2015; Hồ sơ năng lực EduViet năm 2015; Báo cáo kế hoạch marketing các năm 2014, 2015; Báo cáo phân bổ ngân sách marketing năm 2015; Hồ sơ giảng viên và dữ liệu xúc tiến trên website eduviet.vn.
    • Nguồn bên ngoài: Giáo trình Marketing Thương mại (PGS.TS Nguyễn Bách Khoa), Giáo trình Quảng cáo và Xúc tiến Thương mại Quốc tế (PGS.TS An Thị Thanh Nhàn, TS Lục Thị Thu Hương), tài liệu Quản trị Marketing của Philip Kotler, báo cáo của Trung tâm Dự báo nhu cầu nhân lực và thông tin thị trường lao động TP.HCM.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phỏng vấn chuyên gia: Tiến hành phỏng vấn sâu Trưởng phòng Marketing Bùi Hồng Điệp vào ngày 13/03/2016 bằng bảng câu hỏi gồm 7 nội dung xoay quanh khách hàng mục tiêu, hiệu quả công cụ XTTM và định hướng phát triển.
    • Phương pháp quan sát: Quan sát trực tiếp thái độ nhân viên tư vấn, quy trình bán khóa học, văn hóa doanh nghiệp và cơ chế phối hợp liên phòng ban.
  • Phương pháp phân tích: Phương pháp so sánh tương quan giữa chi phí phân bổ và doanh thu đạt được qua các năm; phương pháp suy luận logic dựa trên các phát hiện thực tế tại công ty.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Một số lý luận cơ bản về quy trình quản trị XTTM tại Công ty Cổ phần Tư vấn Giáo dục Việt Nam

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về bản chất của xúc tiến thương mại, quy trình 7 bước quản trị XTTM và các nhân tố môi trường ảnh hưởng. Tác giả nhấn mạnh tính chất đặc thù của dịch vụ đào tạo: sản phẩm trừu tượng, khó kiểm tra chất lượng trước khi mua, do đó quy trình XTTM cần ưu tiên chiến lược kéo, sử dụng các công cụ truyền thông nhằm củng cố niềm tin và giảm thiểu rủi ro cảm nhận của học viên. Chương 1 làm tiền đề lý luận trực tiếp cho việc phân tích thực trạng ở chương tiếp theo.

CHƯƠNG 2: Phân tích thực trạng quy trình quản trị XTTM tại Công ty Cổ phần Tư vấn Giáo dục Việt Nam

1. Khái quát về EduViet Corporation

  • Thành lập ngày 09/01/2008; Trụ sở tại Tòa nhà Bộ Nội Vụ, đường Hoàng Đạo Thúy, Cầu Giấy, Hà Nội; Giám đốc điều hành: bà Phạm Thị Giang.
  • Ngành nghề chính: Đào tạo nhân sự chuyên sâu và tư vấn quản trị nhân sự cho doanh nghiệp.
  • Cơ cấu tổ chức: Thiết kế theo mô hình trực tuyến - chức năng với quy mô 41 nhân sự tính đến ngày 31/12/2015.
Bộ phận / Phòng ban Số lượng nhân sự Chức năng, nhiệm vụ chính
Hội đồng quản trị & Ban Giám đốc 2 Hoạch định chiến lược tổng thể và đại diện pháp luật điều hành hoạt động
Phòng Marketing 9 Gồm 3 nhân viên phụ trách nghiên cứu/website/chiến dịch và 6 nhân viên chăm sóc khách hàng (CSKH)
Phòng Hành chính - Kế toán 6 Gồm 2 kế toán, 2 hành chính nhân sự, 1 kỹ thuật điện/mạng phòng học và 1 quản lý
Phòng Đào tạo 24 Gồm 21 giảng viên/cố vấn chuyên môn, 2 nhân viên hỗ trợ và 1 trưởng phòng

2. Thực trạng triển khai 7 bước quản trị XTTM tại EduViet (2013–2015)

  • Xác định đối tượng nhận tin: Khách hàng cá nhân độ tuổi 18–24 tại Hà Nội (sinh viên, nhân viên văn phòng) và khách hàng cũ tiếp tục học nâng cao.
  • Xác định mục tiêu: Đặt mục tiêu tăng trưởng doanh thu 10%/năm và gia tăng nhận biết thương hiệu trên thị trường đào tạo nhân sự.
  • Xác định ngân sách: Áp dụng phương pháp xác định theo khả năng chi trả.
Năm Tổng ngân sách XTTM (Triệu đồng) Quảng cáo (Triệu đồng) Marketing trực tiếp (Triệu đồng) Xúc tiến bán (Triệu đồng) Quan hệ công chúng (Triệu đồng)
2013 980 410 250 140 180
2014 1.310 540 360 160 250

(Giai đoạn 2014–2015: Lợi nhuận tăng 16% giúp chi phí XTTM năm 2015 tăng 8,3% so với năm 2014; ngân sách PR tăng từ 180 triệu năm 2013 lên 250 triệu đồng năm 2014).

  • Lựa chọn thông điệp và kênh truyền thông: Slogan sử dụng là "Maximize your potential". Kênh truyền thông kết hợp kênh cá nhân (tư vấn trực tiếp, email, điện thoại) và kênh đại chúng (website, mạng xã hội, báo chí, radio địa phương).
  • Thực hiện các công cụ trong phối thức XTTM:
    • Quảng cáo trực tuyến: Google AdWords nhắm từ khóa (nhân sự, KPI, đào tạo nhân sự...) với ngân sách 50.000 đ/ngày mang lại 60–70 lượt truy cập/ngày và 2–5 lượt đăng ký; Facebook Ads giới thiệu website (20.000 đ/ngày, 2 tháng/lần), ưu đãi khóa học (30.000 đ/ngày vào ngày 10–20 hàng tháng).
    • Marketing trực tiếp: Đội ngũ 6 nhân viên CSKH thực hiện trung bình 30 cuộc gọi telemarketing/người/ngày; Email marketing qua Sendmass, Amazon gửi 2.000–3.000 thư/ngày (tần suất 2 thư/khách hàng/tuần).
    • Quan hệ công chúng (PR): Đăng bài định kỳ trên Báo Mới, Báo NTH, Jobs for student club (1 bài/tháng); Đồng tài trợ chuỗi sự kiện thường niên như Ngày hội nhân sự Việt Nam (tăng từ 200 khách năm 2013 lên 350 khách năm 2015) và chương trình Café doanh nhân (mở rộng từ 150 người tại Hà Nội năm 2013 lên hơn 400 người tại Hà Nội và TP.HCM năm 2015).
    • Xúc tiến bán: Chiết khấu tiền mặt (10% chào hè cho sinh viên từ 1–15/6; 10% sinh nhật công ty từ 1–15/1; 15% dịp Noel; giảm 5% cho học viên cũ; giảm 5–10% khi đăng ký nhóm từ 3 người trở lên; cho phép học thử 1–2 buổi).
  • Kiểm tra và đánh giá hiệu quả (Số liệu đo lường năm 2016):
STT Tên chương trình / Công cụ Doanh thu tạo ra (Triệu đồng) Số lượt truy cập / tham gia (Người) Chi phí thực hiện (Triệu đồng)
1 Quảng cáo mạng tìm kiếm (Google Ads) 350 18.000 31,0
2 Quảng cáo Facebook (Nghề nhân sự) 165 4.200 37,2
3 Telemarketing 255 — —
4 Marketing bằng thư trực tiếp (Email) 136 4.570 —
5 Tuyên truyền báo chí 353 — 140,0
6 Tài trợ sự kiện (Ngày hội nhân sự, Café DN) 650 — 110,0

3. Đánh giá thành công, hạn chế và nguyên nhân

  • Hạn chế tồn tại: Đối tượng nhận tin của khóa đào tạo doanh nghiệp (In-house) bị nhầm lẫn giữa người học (nhân viên) và người ra quyết định mua (trưởng phòng, giám đốc); Ngân sách ấn định theo khả năng làm giảm tính chủ động chiến lược; Thông điệp "Maximize your potential" chưa tạo sự khác biệt; Email marketing có tỷ lệ mở thấp (5–8%), tỷ lệ phản hồi dưới 1%, tỷ lệ rơi vào hòm thư rác chiếm 5–10%; Xúc tiến bán đơn điệu (chỉ dùng chiết khấu tiền mặt); Bài viết PR trên một số trang tin có lượng độc giả thấp (chỉ đạt 200–300 lượt đọc/tuần).
  • Nguyên nhân: Doanh nghiệp chưa có quy trình lập kế hoạch bài bản; thiếu cơ chế điều phối giám sát liên phòng ban; nhân sự marketing mỏng, phải kiêm nhiệm nhiều nhiệm vụ kỹ thuật và hành chính.

CHƯƠNG 3: Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện quy trình quản trị XTTM tại Công ty Cổ phần Tư vấn Giáo dục Việt Nam

Dựa trên phân tích Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XII về phát triển nguồn nhân lực và dự báo nhu cầu nhân sự hành chính - văn phòng tăng cao, chương này đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Đề xuất xác định đối tượng nhận tin: Phân đoạn rõ ràng đối tượng tiếp nhận thông tin theo từng chương trình đào tạo, đặc biệt tách biệt giữa người thụ hưởng dịch vụ và cấp quản lý có quyền phê duyệt ngân sách đào tạo tại các doanh nghiệp.
  • Đề xuất xác định mục tiêu và chuyển đổi phương pháp ngân sách: Chuyển từ phương pháp "tùy khả năng chi trả" sang phương pháp "căn cứ mục tiêu và nhiệm vụ" để đảm bảo ngân sách được cấp phát đủ để thực hiện các chiến dịch truyền thông dài hạn.
  • Đề xuất hoàn thiện thông điệp và kênh truyền thông: Tái cấu trúc thông điệp tạo dấu ấn định vị riêng cho ngành nhân sự; đa dạng hóa kênh truyền thông kết hợp giữa online và các hội thảo chuyên đề offline.
  • Đề xuất hoàn thiện phối thức XTTM: Đa dạng hóa công cụ xúc tiến bán (kết hợp tặng tài liệu chuyên ngành, học bổng chuyên môn thay vì chỉ giảm giá tiền mặt); cải thiện chất lượng nội dung và danh sách gửi email marketing để giảm tỷ lệ thư rác; tối ưu hóa chi phí quảng cáo Google và Facebook; tăng cường tổ chức sự kiện chuyên ngành có tính tương tác cao.
  • Giải pháp về tổ chức nhân sự: Bố trí nhân sự chuyên trách cho từng mảng công việc marketing, tăng cường đào tạo kỹ năng tư vấn cho đội ngũ chăm sóc khách hàng và hoàn thiện hệ thống đo lường hiệu quả sau chiến dịch.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã phản ánh chi tiết bức tranh vận hành quản trị marketing tại EduViet qua các số liệu:

  • Làm rõ cơ cấu phân bổ ngân sách xúc tiến thương mại tăng từ 980 triệu đồng (2013) lên 1.310 triệu đồng (2014), trong đó công cụ Quảng cáo và Marketing trực tiếp chiếm tỷ trọng chi phối (năm 2014 lần lượt là 540 triệu và 360 triệu đồng).
  • Đánh giá hiệu quả kinh tế của từng công cụ trong năm 2016: Tài trợ sự kiện mang lại doanh thu cao nhất (650 triệu đồng với chi phí 110 triệu đồng); Quảng cáo tìm kiếm đạt tỷ suất hiệu quả vượt trội (doanh thu 350 triệu đồng với chi phí 31 triệu đồng); chỉ ra hạn chế kỹ thuật trong Email marketing (tỷ lệ mở 5–8%, phản hồi dưới 1%, thư rác 5–10%).

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra hệ thống giải pháp hoàn thiện từng khâu trong quy trình 7 bước quản trị XTTM, kiến nghị công ty từ bỏ phương pháp phân bổ ngân sách thụ động, chuẩn hóa dữ liệu khách hàng mục tiêu và đa dạng hóa hình thức khuyến mãi.
  • Đóng góp của tác giả: Khóa luận là công trình đầu tiên tại Trường Đại học Thương Mại nghiên cứu chuyên sâu về quy trình quản trị XTTM ứng dụng cho loại hình doanh nghiệp tư vấn và đào tạo nghề nhân sự tại thị trường Hà Nội, bổ sung dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc tối ưu hóa chi phí truyền thông cho các doanh nghiệp dịch vụ có quy mô vừa và nhỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Phạm vi khảo sát dữ liệu thực nghiệm chỉ giới hạn tại một doanh nghiệp duy nhất (EduViet) trên địa bàn thành phố Hà Nội trong giai đoạn 2013–2015, chưa đối sánh dữ liệu thực tế với các đối thủ cùng phân khúc như ESUN hay VNNP.
    • Số liệu sơ cấp mới dừng lại ở phỏng vấn chuyên gia quản lý nội bộ (Trưởng phòng Marketing), chưa triển khai điều tra bảng hỏi diện rộng đối với toàn thể học viên để kiểm định định lượng mức độ hài lòng về các công cụ xúc tiến.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu so sánh hiệu quả phối thức XTTM giữa các doanh nghiệp đào tạo nhân sự trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài; nghiên cứu ứng dụng mô hình hồi quy định lượng nhằm đo lường mức độ tác động của các kênh truyền thông số đến quyết định đăng ký khóa học của khách hàng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Marketing thương mại, Logistics kinh doanh, Quản trị kinh doanh dịch vụ; các nhà quản lý marketing tại các trung tâm đào tạo ngắn hạn và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
  • Nội dung có giá trị ứng dụng:
    • Quy trình 7 bước quản trị XTTM được chi tiết hóa cho sản phẩm dịch vụ đào tạo (Chương 1).
    • Bảng số liệu thực tế về chi phí, doanh thu và lượt tương tác của từng kênh truyền thông số và sự kiện (Chương 2, Mục 2.3 và Bảng 2.5).
    • Bộ câu hỏi phỏng vấn chuyên gia và phương pháp đánh giá thực trạng phối thức xúc tiến dịch vụ (Phần phương pháp và phụ lục).

Câu hỏi thường gặp

1. EduViet có quy mô tổ chức và cơ cấu nhân sự như thế nào tính đến cuối năm 2015?
Tính đến ngày 31/12/2015, EduViet có tổng cộng 41 nhân sự, vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm: Ban Giám đốc (do bà Phạm Thị Giang điều hành); Phòng Đào tạo (24 người gồm giảng viên, cố vấn và trợ giảng); Phòng Marketing (9 người gồm 3 nhân viên phụ trách website/chiến dịch và 6 nhân viên CSKH); Phòng Hành chính - Kế toán (6 người).

2. Ngân sách xúc tiến thương mại của EduViet giai đoạn 2013–2014 được phân bổ cho các công cụ như thế nào?
Năm 2013, tổng ngân sách XTTM là 980 triệu đồng, phân bổ: Quảng cáo 410 triệu, Marketing trực tiếp 250 triệu, Quan hệ công chúng 180 triệu, Xúc tiến bán 140 triệu đồng. Năm 2014, tổng ngân sách tăng lên 1.310 triệu đồng, phân bổ: Quảng cáo 540 triệu, Marketing trực tiếp 360 triệu, Quan hệ công chúng 250 triệu, Xúc tiến bán 160 triệu đồng.

3. Hiệu quả kinh doanh của các công cụ XTTM tại EduViet trong năm 2016 được ghi nhận ra sao?
Theo thống kê nội bộ năm 2016: Tài trợ - sự kiện đạt doanh thu 650 triệu đồng (chi phí 110 triệu); Quảng cáo tìm kiếm Google đạt doanh thu 350 triệu đồng (chi phí 31 triệu với 18.000 lượt truy cập); Tuyên truyền báo chí đạt doanh thu 353 triệu đồng (chi phí 140 triệu); Telemarketing đem lại 255 triệu đồng; Quảng cáo Facebook đạt 165 triệu đồng (chi phí 37,2 triệu với 4.200 lượt); Thư trực tiếp mang lại 136 triệu đồng (4.570 lượt).

4. Đâu là những nhược điểm lớn nhất trong hoạt động Marketing trực tiếp của EduViet?
Hoạt động Email marketing có tỷ lệ mở thư thấp (chỉ đạt 5–8%), tỷ lệ phản hồi dưới 1%, và có khoảng 5–10% thư bị lọc vào hòm thư rác do chất lượng nội dung chưa tối ưu. Hoạt động Telemarketing đôi khi gây cảm giác phiền toái, khó chịu cho người nghe khi tiếp cận khách hàng tiềm năng.

5. Slogan truyền thông của EduViet trong giai đoạn nghiên cứu là gì và có ưu, nhược điểm gì?
Slogan được công ty sử dụng là "Maximize your potential". Ưu điểm là ngắn gọn, dễ nhớ, làm nổi bật giá trị cốt lõi của giáo dục đào tạo là khơi dậy tiềm năng con người. Nhược điểm là thông điệp mang tính khái quát cao, dùng ngôn ngữ tiếng Anh phổ thông nên chưa tạo được ấn tượng sâu sắc và chưa định vị được sự khác biệt riêng có so với các đối thủ đào tạo nhân sự khác trên thị trường.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phùng Linh Phương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình 7 bước quản trị xúc tiến thương mại cho sản phẩm dịch vụ đào tạo tại doanh nghiệp. Thông qua việc phân tích thực trạng dữ liệu giai đoạn 2013–2015 tại EduViet Corporation, tác giả đã lượng hóa hiệu quả của từng công cụ xúc tiến, chỉ rõ các điểm nghẽn trong phân bổ ngân sách và triển khai kênh truyền thông. Các giải pháp được đề xuất có giá trị thực tiễn đối với công tác hoàn thiện chiến lược marketing cho các cơ sở đào tạo nhân sự trong giai đoạn 2016–2020.