Một Số Giải Pháp Nhằm Hoàn Thiện Quản Lý Nguồn Nhân Lực Tại Công Ty Cổ Phần Thăng Long

Tài liệu nghiên cứu Chuyên đề thực tập giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý nguồn nhân lực tại công ty cổ phần, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Khoa Khoa Học Quản Lý

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên Đề Thực Tập Tốt Nghiệp

2025

97
8
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NGUỒN NHÂN LỰC VÀ QUẢN LÝ NGUỒN NHÂN LỰC

1.1. NGUỒN NHÂN LỰC

1.1.1. Khái niệm Nguồn nhân lực

1.1.2. Vai trò của nguồn nhân lực

1.1.3. Các đặc trưng cơ bản của nguồn nhân lực

1.1.3.1. Số lượng nguồn nhân lực
1.1.3.2. Chất lượng nguồn nhân lực
1.1.3.2.1. Thể lực nguồn nhân lực
1.1.3.2.2. Trình độ học vấn của nguồn nhân lực
1.1.3.2.3. Trình độ chuyên môn nghiệp vụ của người lao động
1.1.3.3. Cơ cấu nguồn nhân lực

1.2. QUẢN LÝ NGUỒN NHÂN LỰC

1.2.1. Khái niệm về quản lý nguồn nhân lực

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THĂNG LONG

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN LÝ NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THĂNG LONG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Lý Nguồn Nhân Lực Tại Thăng Long

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh ngày càng gay gắt, quản lý nguồn nhân lực trở thành yếu tố then chốt quyết định sự thành công của mọi doanh nghiệp, đặc biệt là tại Công ty Cổ phần Thăng Long. Nguồn nhân lực không chỉ là yếu tố sản xuất mà còn là tài sản quý giá, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Việc quản lý hiệu quả nguồn nhân lực giúp Thăng Long nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm, dịch vụ, đồng thời xây dựng văn hóa doanh nghiệp vững mạnh. Theo tài liệu nghiên cứu, sự thiếu quan tâm đúng mức đến yếu tố nhân sự có thể dẫn đến tình trạng "hụt hơi" và bị loại khỏi "vòng chiến" của các doanh nghiệp. Do đó, Công ty Cổ phần Thăng Long cần chú trọng đầu tư và phát triển quản lý nguồn nhân lực để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Quản Lý Nguồn Nhân Lực Thăng Long

Quản lý nguồn nhân lực hiệu quả mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho Công ty Cổ phần Thăng Long. Nó giúp thu hút và giữ chân nhân tài, nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân viên, tạo động lực làm việc và gắn bó lâu dài với công ty. Bên cạnh đó, quản lý nguồn nhân lực còn góp phần xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, năng động và sáng tạo, thúc đẩy sự phát triển bền vững của Thăng Long. Theo nghĩa rộng, nguồn nhân lực bao gồm thể lực và trí lực, là tài nguyên quan trọng nhất để đánh giá tiềm lực và sự phát triển của mỗi doanh nghiệp.

1.2. Các Yếu Tố Cấu Thành Nguồn Nhân Lực Thăng Long

Nguồn nhân lực của Công ty Cổ phần Thăng Long bao gồm số lượng và chất lượng người lao động. Số lượng thể hiện quy mô đội ngũ nhân viên, trong khi chất lượng được đánh giá qua trình độ học vấn, kỹ năng chuyên môn, kinh nghiệm làm việc và thái độ làm việc. Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, Thăng Long cần đầu tư vào đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ cho nhân viên, đồng thời tạo điều kiện để họ phát huy tối đa năng lực của mình. Chất lượng nguồn nhân lực được biểu hiện thông qua trạng thái sức khỏe, trình độ văn hóa, trình độ chuyên môn kỹ thuật của nguồn nhân lực.

II. Thực Trạng Quản Lý Nguồn Nhân Lực Tại Thăng Long Hiện Nay

Hiện nay, Công ty Cổ phần Thăng Long đang đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quản lý nguồn nhân lực. Mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, nhưng vẫn còn tồn tại một số hạn chế như: thiếu chiến lược phát triển nguồn nhân lực dài hạn, quy trình tuyển dụng và đào tạo chưa hiệu quả, hệ thống đánh giá hiệu suất còn nhiều bất cập, và chính sách đãi ngộ chưa đủ sức cạnh tranh. Điều này dẫn đến tình trạng chảy máu chất xám, năng suất lao động chưa cao, và khó khăn trong việc thu hút nhân tài. Theo số liệu thống kê, số lượng lao động qua đào tạo nghề bình quân của cả nước còn thấp, điều này cho thấy chất lượng nguồn nhân lực vẫn còn hạn chế.

2.1. Điểm Mạnh Trong Quản Lý Nguồn Nhân Lực Thăng Long

Bên cạnh những hạn chế, Công ty Cổ phần Thăng Long cũng có những điểm mạnh nhất định trong quản lý nguồn nhân lực. Đó là đội ngũ lãnh đạo tâm huyết, có tầm nhìn, luôn quan tâm đến phát triển nguồn nhân lực. Công ty cũng xây dựng được môi trường làm việc khá thân thiện, cởi mở, tạo điều kiện cho nhân viên phát huy khả năng sáng tạo. Ngoài ra, Thăng Long cũng chú trọng đến việc đào tạo, bồi dưỡng nhân viên, mặc dù chưa thực sự bài bản và hiệu quả. Một trong những tiêu chí nói lên chất lượng nguồn nhân lực là tình trạng thể lực của người lao động, bao gồm các yếu tố như chiều cao, cân nặng, sức khỏe.

2.2. Những Tồn Tại Cần Khắc Phục Tại Thăng Long

Tuy nhiên, để nâng cao hiệu quả quản lý nguồn nhân lực, Công ty Cổ phần Thăng Long cần khắc phục những tồn tại sau: xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực dài hạn, hoàn thiện quy trình tuyển dụng và đào tạo, xây dựng hệ thống đánh giá hiệu suất công bằng và minh bạch, cải thiện chính sách đãi ngộ để thu hút và giữ chân nhân tài, và tăng cường văn hóa doanh nghiệp. Cần có các biện pháp cải thiện điều kiện dinh dưỡng, nhà ở và môi trường cho người lao động, tạo ra lối sống lành mạnh, tác phong làm việc khoa học, thực hiện tốt chế độ nghỉ ngơi và chăm sóc sức khỏe cho người lao động.

III. Giải Pháp Tuyển Dụng Hiệu Quả Tại Công Ty Thăng Long

Để giải quyết bài toán về tuyển dụng nhân sự, Công ty Cổ phần Thăng Long cần áp dụng các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Trước hết, cần xây dựng quy trình tuyển dụng chuyên nghiệp, từ khâu xác định nhu cầu tuyển dụng, đăng tin tuyển dụng, sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn, đến đánh giá và lựa chọn ứng viên. Đồng thời, cần mở rộng kênh tuyển dụng, không chỉ giới hạn ở các kênh truyền thống mà còn khai thác các kênh trực tuyến, mạng xã hội, và hợp tác với các trường đại học, cao đẳng. Theo kinh nghiệm của nhiều nước, thị trường lao động sẽ làm cho cả người lao động và người sử dụng lao động thuộc các thành phần kinh tế chủ động hơn, sáng tạo hơn, khai thác và sử dụng có hiệu quả hơn nguồn lao động.

3.1. Xây Dựng Thương Hiệu Nhà Tuyển Dụng Thăng Long

Một trong những yếu tố quan trọng để thu hút ứng viên tiềm năng là xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng mạnh mẽ. Công ty Cổ phần Thăng Long cần tạo dựng hình ảnh một doanh nghiệp uy tín, chuyên nghiệp, có môi trường làm việc tốt, cơ hội phát triển rõ ràng, và chế độ đãi ngộ hấp dẫn. Điều này sẽ giúp Thăng Long nổi bật giữa hàng ngàn doanh nghiệp khác và thu hút được những ứng viên giỏi nhất. Trình độ văn hóa là nền tảng cho việc tiếp thu các kiến thức khoa học kỹ thuật, đào tạo và tái đào tạo nghề nghiệp.

3.2. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Tuyển Dụng Tại Thăng Long

Việc ứng dụng công nghệ vào quy trình tuyển dụng sẽ giúp Công ty Cổ phần Thăng Long tiết kiệm thời gian, chi phí, và nâng cao hiệu quả. Có thể sử dụng các phần mềm quản lý tuyển dụng, các công cụ đánh giá trực tuyến, và các nền tảng mạng xã hội để tiếp cận ứng viên tiềm năng. Đồng thời, cần xây dựng cơ sở dữ liệu ứng viên để dễ dàng tìm kiếm và liên hệ khi có nhu cầu. Công tác giáo dục và đào tạo đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao trình độ dân trí và trình độ học vấn cho người lao động.

IV. Đào Tạo Và Phát Triển Nguồn Nhân Lực Tại Thăng Long

Đào tạo và phát triển là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của Công ty Cổ phần Thăng Long. Cần xây dựng chương trình đào tạo bài bản, phù hợp với từng vị trí công việc và nhu cầu phát triển của nhân viên. Chương trình đào tạo cần bao gồm cả kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm, và kỹ năng quản lý. Đồng thời, cần tạo điều kiện cho nhân viên tham gia các khóa học nâng cao trình độ, hội thảo chuyên ngành, và các hoạt động học tập khác. Đầu tư cho đào tạo là đầu tư trực tiếp, cơ bản và lâu dài vì sự phồn vinh của đất nước, đó là đầu tư cơ sở hạ tầng, đó là đầu tư về con người.

4.1. Xây Dựng Lộ Trình Phát Triển Sự Nghiệp Tại Thăng Long

Để giữ chân nhân tài, Công ty Cổ phần Thăng Long cần xây dựng lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng cho từng vị trí công việc. Lộ trình này cần thể hiện các bước thăng tiến, các cơ hội học tập và phát triển, và các quyền lợi, đãi ngộ tương ứng. Điều này sẽ giúp nhân viên có động lực làm việc, gắn bó lâu dài với công ty, và nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu. Trình độ chuyên môn nghiệp vụ là trình độ hiểu biết, khả năng vận dụng, áp dụng KHKT tiến bộ về một số chuyên môn nào đó và hoạt động sản xuất kinh doanh của tổ chức.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Đào Tạo Tại Công Ty Thăng Long

Việc đánh giá hiệu quả đào tạo là rất quan trọng để đảm bảo chương trình đào tạo mang lại giá trị thực tế. Công ty Cổ phần Thăng Long cần xây dựng hệ thống đánh giá khách quan, minh bạch, dựa trên các tiêu chí cụ thể. Kết quả đánh giá sẽ giúp điều chỉnh chương trình đào tạo, lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp, và đánh giá năng lực của nhân viên sau đào tạo. Một tiêu chí khác cũng không kém phần quan trọng phản ánh chất lượng nguồn nhân lực đó là sự năng động, sáng tạo, tinh thần luôn học hỏi và cống hiến của người lao động.

V. Hoàn Thiện Hệ Thống Đánh Giá Hiệu Suất Tại Thăng Long

Hệ thống đánh giá hiệu suất là công cụ quan trọng để đánh giá năng lực và đóng góp của nhân viên. Công ty Cổ phần Thăng Long cần xây dựng hệ thống đánh giá công bằng, minh bạch, dựa trên các tiêu chí rõ ràng, phù hợp với từng vị trí công việc. Quá trình đánh giá cần có sự tham gia của cả người quản lý và nhân viên, đảm bảo tính khách quan và công bằng. Kết quả đánh giá cần được sử dụng để đưa ra các quyết định về lương thưởng, thăng tiến, và đào tạo. Cơ cấu cấp bậc nguồn nhân lực bao gồm số lượng nhân lực được phân chia từ cấp cao đến cấp thấp và đến nhân viên, người lao động trong tổ chức.

5.1. Thiết Lập Mục Tiêu SMART Cho Nhân Viên Thăng Long

Để hệ thống đánh giá hiệu suất hiệu quả, cần thiết lập mục tiêu SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound) cho từng nhân viên. Mục tiêu cần cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, liên quan đến công việc, và có thời hạn hoàn thành rõ ràng. Điều này sẽ giúp nhân viên hiểu rõ kỳ vọng của công ty, tập trung vào những nhiệm vụ quan trọng, và nỗ lực để đạt được mục tiêu. Cơ cấu tuổi nhân lực được biểu thị bằng số lượng nhân lực ở những độ tuổi khác nhau.

5.2. Phản Hồi Thường Xuyên Và Xây Dựng Tại Thăng Long

Phản hồi thường xuyên và xây dựng là yếu tố quan trọng để giúp nhân viên cải thiện hiệu suất làm việc. Người quản lý cần thường xuyên trao đổi với nhân viên, đưa ra những nhận xét, góp ý, và hướng dẫn cụ thể. Phản hồi cần tập trung vào những điểm mạnh và điểm yếu của nhân viên, và đưa ra những giải pháp để cải thiện. Điều này sẽ giúp nhân viên nhận thức rõ hơn về bản thân, phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, và nâng cao hiệu suất làm việc. Theo số liệu thống kê, hiện nay Việt Nam có cơ cấu lao động rất trẻ, 50% dưới độ tuổi 25.

VI. Số Hóa Quy Trình Quản Lý Nhân Sự Tại Thăng Long

Trong thời đại công nghệ số, việc số hóa quy trình nhân sự là xu hướng tất yếu giúp Công ty Cổ phần Thăng Long nâng cao hiệu quả quản lý, tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa nguồn lực. Việc áp dụng các phần mềm quản lý nhân sự, hệ thống HRM, và các công cụ trực tuyến sẽ giúp tự động hóa các tác vụ hành chính, quản lý dữ liệu nhân viên, theo dõi hiệu suất, và cải thiện giao tiếp nội bộ. Điều này giúp HRM Thăng Long tập trung vào các hoạt động chiến lược hơn, như phát triển nguồn nhân lực và xây dựng văn hóa doanh nghiệp.

6.1. Lợi Ích Của Số Hóa Quy Trình Nhân Sự Thăng Long

Số hóa quy trình nhân sự mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho Công ty Cổ phần Thăng Long. Nó giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và chi phí, nâng cao tính minh bạch và chính xác, cải thiện trải nghiệm nhân viên, và hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu. Đồng thời, số hóa cũng giúp Thăng Long thích ứng nhanh chóng với những thay đổi của thị trường và nâng cao khả năng cạnh tranh. Quản lý nguồn nhân lực liên quan đến con người và những nhân tố xác định mối quan hệ giữa con người và tổ chức sử dụng con người đó.

6.2. Lựa Chọn Phần Mềm Quản Lý Nhân Sự Phù Hợp Thăng Long

Để số hóa quy trình nhân sự thành công, việc lựa chọn phần mềm quản lý nhân sự phù hợp là rất quan trọng. Công ty Cổ phần Thăng Long cần đánh giá kỹ lưỡng các tính năng, chi phí, khả năng tích hợp, và mức độ phù hợp với nhu cầu của công ty. Nên ưu tiên các phần mềm có giao diện thân thiện, dễ sử dụng, và có khả năng tùy chỉnh linh hoạt. Quản lý nguồn nhân lực đảm bảo cho tổ chức có được những nhân lực có khả năng, được sắp xếp vào những vị trí phù hợp theo đòi hỏi của công việc.

07/06/2025
Chuyên đề thực tập giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý nguồn nhân lực tại công ty cổ phần thăng long

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NGUỒN NHÂN LỰC VÀ QUẢN LÝ NGUỒN NHÂN LỰC I. NGUỒN NHÂN LỰC 1. Khái niệm Nguồn nhân lực Hiện nay, nguồn nhân lực là nguồn lực quan trọng nhất, quyết định sự tồn tại và phát triển của mỗi quốc gia cũng như mỗi doanh nghiệp.

Đứng trên các giác độ khác nhau, khi nghiên cứu Nguồn nhân lực, các học giả đưa ra các khái niệm khác nhau về Nguồn nhân lực cho phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Nguồn nhân lực hay nguồn lực lao động bao gồm số người trong độ tuổi lao động có khả năng lao động (trừ những người tàn tật, mất sức lao động loại nặng) và những người ngoài độ tuổi lao động nhưng thực tế đang làm việc1. Nguồn nhân lực là tổng hợp cá nhân những con người cụ thể tham gia vào quá trình lao động, là tổng thể các yếu tố về thể chất và tinh thần được huy động vào quá trình lao động2. Nguồn nhân lực là nguồn lực của mỗi con người gồm có thể lực và trí lực.

Nguồn nhân lực trong tổ chức bao gồm tất cả mọi cá nhân tham gia bất cứ hoạt động nào với bất cứ vai trò nào trong tổ chức3. Nguồn nhân lực của một tổ chức được hình thành trên cơ sở các cá nhân với vai trò khác nhau và liên kết với nhau theo những mục tiêu nhất định. Nguồn nhân lực khác với các nguồn lực khác của doanh nghiệp ở bản chất của con người4. Nguồn nhân lực theo cách hiểu của các nhà kinh tế, là tổng thể những tiểm năng của con người (trước hết và cơ bản nhất là tiềm năng lao động) 1 Viện nghiên cứu và phát triển Kinh tế - Xã hội.

2 Giáo trình Chính Sách Kinh tế - Xã hội, Trường ĐHKTQD, NXB Khoa học kỹ thuât, năm 2000, trang 380. 3 Giáo trình KHQL tập II, NXB Khoa học và Kỹ thuật, năm 2002, trang 378. 4 Trần Kim Dung, Quản trị nhân sự, NXB Thống Kê, năm 2005, trang 2. Lª Thanh HuÊn 3 Líp: QLKT 44A Chuyªn ®Ò thùc tËp tèt nghiÖp Khoa Khoa häc Qu¶n lý của một quốc gia, một vùng lãnh thổ có trong một thời kỳ nhất định (có thể tính cho 1 năm, 5 năm, 10 năm phù hợp với chiến lược và kế hoạch phát triển).

Tiềm năng đó bao hàm tổng hoà năng lực và thể lực, trí lực, nhân cách của con người đáp ứng một cơ cấu do nền kinh tế xã hội đòi hỏi (tức là cơ sở về số lượng, chất lượng và cơ cấu). Toàn bộ tiểm năng đó hình thành năng lực xã hội của con người (năng lực xã hội nguồn nhân lực). Nguồn lực xã hội của nguồn nhân lực có được thông qua giáo dục đào tạo, chăm sóc sức khoẻ và nó không ngừng được tăng cường, nâng cao trong quá trình sống và làm việc. Xét theo nghĩa rộng thì nguồn nhân lực chính là nguồn lực của con người bao gổm hai thành tố là thể lực và trí lực, là tài nguyên quan trọng nhất để đánh giá tiềm lực và sự phát triển của mỗi quốc gia, mỗi vùng , mỗi địa phương, mỗi ngành hay mỗi doanh nghiệp5.

Theo nghĩa hẹp trong phạm vi một tổ chức thì nguồn nhân lực chính là số lượng và chất lượng người lao động đang làm việc trong tổ chức đó. Mặc dù, Nguồn nhân lực được nhìn từ các giác độ khác nhau, với những cách hiểu khác nhau, xong đều nhất trí với nhau đó là nguồn nhân lực nói lên khả năng lao động của xã hội. Đó là nguồn lực quan trọng nhất, quý giá nhất, phong phú nhất và nhiều nhất so với các loại tài nguyên khácNguồn nhân lực. Vai trò của nguồn nhân lực.

Sự phát triển kinh tế xã hội của mỗi quốc gia cũng như mỗi doanh nghiệp đều phụ thuộc rất lớn vào việc khai thác, quản lý và sử dụng hợp lý - hiệu quả các nguồn lực của đất nước như tài nguyên thiên nhiên, trình độ khoa học kỹ thuật và công nghệ, nguồn vốn và tiềm lực về con người hay nguồn nhân lực. Nhưng trong đó, nguồn lực có vai trò quan trọng nhất và mang tính quyết định chính là nguồn nhân lực. Nguồn nhân lực là yếu tố của sự phát triển và mục tiêu cuối cùng của sự phát triển là phục vụ ngày càng 5 Những vấn đề cốt yếu của quản lý tập II, NXB Khoa học và Kỹ thuật, năm 1992. Lª Thanh HuÊn 4 Líp: QLKT 44A Chuyªn ®Ò thùc tËp tèt nghiÖp Khoa Khoa häc Qu¶n lý tốt hơn con người, nâng cao chất lượng cuộc sống cho con người.

Như vây, con người vừa là mục tiêu vừa là động lực của sự phát triển xã hội. Mọi hoạt động sản xuất ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội đều do những hoạt động của con người tạo nên. Họ phát minh sáng chế ra tư liệu lao động tác động vào đối tượng lao động nhằm tạo ra của cải phục vụ cho con người và xã hội. Nguồn lực con người chính là nguồn “nội lực”, nếu biết khai thác và phát huy tốt, nó có thể nhân lên sức mạnh của các nguồn lực khác.

Nền kinh tế và xã hội không thể phát triển nếu không có đội ngũ đông đảo những công nhân lành nghề, những nhà khoa học kỹ thuật tài năng, những chuyên gia giỏi có chuyên môn nghiệp vụ, những nhà doanh nghiệp tháo vát, những nhà quản lý tài ba, những nhà lãnh đạo tận tụy biết nhìn xa trông rông. Kinh nghiệm của nhiều nước trên thế giới trong mấy thập kỷ qua cho thất, nước nào biết chăm lo, sử dụng có hiệu quả nguồn nhân lực, biết phát huy nhân tố con người thì nước đó có thể đạt được tốc độ phát triển kinh tế nhanh mặc dù không giầu tài nguyên thiên nhiên và trình độ KHKT chưa phát triển. Nhật Bản và các nước NICs là những minh chứng điển hình cho điều đó. Trong điều kiện lực lượng sản xuất phát triển không ngừng như hiện nay, trình độ quản lý và trình độ KHKT Công nghệ ngày càng hiện đại, thế giới đang chuyển sang “ Nền kinh tế tri thức”, thực chất là nền kinh tế dựa trên động lực là sự sáng tạo cái mới về tri thức và sáng tạo cái mới về KHKT.

Như vậy, sự giầu có của mỗi quốc gia trong thế kỷ XXI sẽ được xây dựng chủ yếu trên nền tảng văn minh về tri tuệ của con người, khác với trước đây là dựa vào sự giầu có của nguồn tài nguyên thiên nhiên. Các nguồn lực khác tuy là điều kiện quan trọng nhưng không có sức cạnh tranh tự thân mà phải được kết hợp với nguồn nhân lực để phát huy tác dụng và nâng cao hiệu quả kinh tế trong sản xuất kinh doanh. Lª Thanh HuÊn 5 Líp: QLKT 44A Chuyªn ®Ò thùc tËp tèt nghiÖp Khoa Khoa häc Qu¶n lý Thực tế công cuộc đổi mới của nước ta trong những năm qua cho thấy, Đảng và nhà nước ta co chủ trương, chính sách và các biện pháp thiết thực quan tâm, phát huy nhân tố con người, giải phóng mọi nguồn lực và tiềm năng sáng tạo, đem lại những thành công bước đàu rất quan trọng cả về kinh tế và xã hội, đưa đất nước vươn lên tầm cao mới của sự phát triển. Nhận được vai trò tất yếu khách quan của nguồn nhân lực đối với sự phát triển kinh tế của đất nước theo hướng công nghiệp hoá hiện đại hoá, Nghị quyết TW 7 ( Khoá VII) của Đảng đã nêu: “Việc phát triển nguồn nhân lực là quan trọng và ưu tiên hàng đầu trong các chính sách và biện pháp nhằm thực hiện quá trình Công nghiệp hoá hiện đại hoá đất nước”.

Cùng với quá trình chuyển sang nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, một hệ thống các loại thị trường trong đó có thị trường sức lao động sẽ được hình thành và ngày càng phát triển. Đây là một xu hướng tất yếu, có ảnh hưởng lớn tới việc đào tạo và sử dụng nguồn nhân lực cho các doanh nghiệp. Sự hình thành và phát triển thị trường sức lao động, quan hệ thuê mướn lao động bị tri phối bởi quy luật cung cầu và các quy luật khác của thị trường. Sẽ làm thay đổi sẽ làm thay đổi sâu sắc quan hệ lao động “biên chế” của cơ chế cũ.

Thị trường lao động sẽ làm cho cả người lao động và người sử dụng lao động thuộc các thành phần kinh tế chủ động hơn, sáng tạo hơn, khai thác và sử dụng có hiệu quả hơn nguồn lao động. Các đặc trưng cơ bản của nguồn nhân lực. Nguồn nhân lực nhân lực khác với các nguồn lực khác của tổ chức (nguồn lực tài chính, nguồn lực công nghệ, nguồn lực vật chất…) ở chỗ, nguồn nhân lực của tổ chức được đặc trưng bởi các yếu tố cơ bản phân biệt với các nguồn lực khác. Số lượng nguồn nhân lực.

Số lượng nguồn nhân lực được biểu hiện thông qua các chỉ tiêu quy mô và tốc độ tăng nguồn nhân lực. Các chỉ tiêu này có quan hệ mật thiết với chỉ tiêu quy mô và tốc độ tăng dân số. Quy mô dân số càng lớn, tốc độ gia Lª Thanh HuÊn 6 Líp: QLKT 44A Chuyªn ®Ò thùc tËp tèt nghiÖp Khoa Khoa häc Qu¶n lý tăng dân số càng cao thì dẫn đến quy mô và tốc độ tăng nguồn nhân lực càng cao và ngược lại. Tuy nhiên mối quan hệ giữa dân số và nguồn nhân lực được biểu hiện sau một thời gian nhất định (Vì đến lúc đó con người mới phát triển đầy đủ, mới có khả năng lao động)6.

Xét trong phạm vi một tổ chức thì số lượng nguồn nhân lực là tổng số người được tổ chức thuê mướn, được trả công và được ghi vào danh sách nhân sự của tổ chức. Xét trong phạm vi quốc gia thì số lượng nguồn nhân lực hay còn gọi là dân số hoạt động kinh tế bao gồm toàn bộ những người đủ 15 tuổi trở lên, có khả năng lao động và đang có việc làm hoặc không có việc làm nhưng có nhu cầu làm việc. Giữa các quốc gia khác nhau có sự quy định về độ tuổi lao động khác nhau. “Hiện nay, nhiều nước lấy độ tuổi lao động tối thiểu là 15 tuổi, còn tuổi tối đa vẫn có sự khác nhau, tuỳ thuộc vào tình hình phát triển kinh tế xã hội của từng nước.

Có nước quy định là 60, có nước quy định là 65, thậm chí có nước đên 70, 75 tuổi. Đặc biệt ở Úc không có quy định về độ tuổi nghỉ hưu nên không có giới hạn tuổi tối đa” 7. Ở nước ta quy định tuổi lao động là từ 15 đến 60 đối với nam và từ 15 đến 55 đối với nữ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Pháp Hoàn Thiện Quản Lý Nguồn Nhân Lực Tại Công Ty Cổ Phần Thăng Long" cung cấp những giải pháp thiết thực nhằm cải thiện quy trình quản lý nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Nội dung chính của tài liệu tập trung vào việc tối ưu hóa các phương pháp tuyển dụng, đào tạo và phát triển nhân viên, từ đó nâng cao hiệu quả làm việc và sự hài lòng của nhân viên. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc áp dụng các giải pháp này, bao gồm tăng cường năng suất lao động và cải thiện môi trường làm việc.

Để mở rộng kiến thức về quản lý nguồn nhân lực, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn phân tích và đề xuất một số giải pháp hoàn thiện quản lý nhân lực tại công ty cổ phần may nam định nagaco, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về các giải pháp tối ưu trong lĩnh vực này. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhân sự tại công ty lưới điện cao thế miền nam cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp quản lý nhân sự hiệu quả. Cuối cùng, tài liệu Luận văn một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ quản lý của công ty viễn thông viettel sẽ cung cấp thêm thông tin về việc nâng cao chất lượng đội ngũ quản lý, một yếu tố quan trọng trong quản lý nguồn nhân lực. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về chủ đề này.