Tổng quan nghiên cứu

Thị trường tài chính toàn cầu đã chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ khi có hơn 120 quốc gia cho phép hoặc bắt buộc áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) cho các công ty niêm yết và trên 90 quốc gia áp dụng toàn bộ hệ thống chuẩn mực này. Tại Việt Nam, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và cam kết gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đòi hỏi sự minh bạch vượt bậc về thông tin tài chính của các doanh nghiệp khi tham gia huy động vốn trên thị trường quốc tế. Quy mô thị trường vốn trong nước đã phát triển nhanh chóng với hơn 300 mã cổ phiếu, 5 chứng chỉ quỹ và 39 mã trái phiếu niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE), cùng 393 mã cổ phiếu và 1 mã trái phiếu niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) trong giai đoạn 2011–2012.

Tuy nhiên, hệ thống kế toán doanh nghiệp Việt Nam theo Quyết định 15/2006/QĐ-BTC và các văn bản liên quan vẫn tồn tại khoảng cách đáng kể so với thông lệ quốc tế, đặc biệt là sự thiếu vắng các quy định đo lường giá trị sau ghi nhận ban đầu và hạch toán công cụ phái sinh. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về công cụ tài chính theo chuẩn mực quốc tế (IAS 32, IAS 39, IFRS 7, IFRS 9), đánh giá thực trạng chế độ kế toán Việt Nam, và đề xuất lộ trình cùng các giải pháp hoàn thiện kế toán công cụ tài chính. Nghiên cứu thực hiện trong phạm vi thị trường vốn và hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2011–2013, mang ý nghĩa thiết thực giúp nâng cao tính minh bạch thông tin tài chính, bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và thúc đẩy tiến trình hội tụ chuẩn mực kế toán quốc tế tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên khung lý thuyết chuẩn mực kế toán quốc tế về công cụ tài chính do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành, bao gồm 4 chuẩn mực trọng tâm:

  1. IAS 32 (Công cụ tài chính: Trình bày): Thiết lập nguyên tắc phân loại công cụ tài chính từ phía đơn vị phát hành thành nợ phải trả tài chính hoặc công cụ vốn chủ sở hữu dựa trên bản chất hợp đồng (nguyên tắc nội dung quan trọng hơn hình thức). Chuẩn mực này quy định việc bóc tách công cụ tài chính phức hợp (như trái phiếu chuyển đổi) thành cấu phần nợ và cấu phần vốn, đồng thời đưa ra các điều kiện khắt khe để bù trừ giữa tài sản tài chính và nợ phải trả tài chính.
  2. IAS 39 (Công cụ tài chính: Ghi nhận và Đo lường): Quy định ghi nhận ban đầu theo giá trị hợp lý và phân loại tài sản tài chính thành 4 nhóm để đo lường sau ghi nhận ban đầu: tài sản tài chính ghi nhận theo giá trị hợp lý thông qua lãi/lỗ (FVTPL), các khoản cho vay và phải thu (L&R), các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM), và tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS). IAS 39 cũng thiết lập khuôn khổ kế toán phòng ngừa rủi ro với yêu cầu hiệu quả bù trừ dao động từ 80% đến 125%.
  3. IFRS 7 (Công cụ tài chính: Thuyết minh): Yêu cầu doanh nghiệp công bố thông tin định tính và định lượng về mức độ rủi ro phát sinh từ công cụ tài chính, bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và rủi ro thị trường (rủi ro lãi suất, ngoại tệ, giá cả), kèm theo phân tích độ nhạy cảm.
  4. IFRS 9 (Công cụ tài chính): Chuẩn mực thế hệ mới thay thế IAS 39, tái cấu trúc việc phân loại tài sản tài chính dựa trên 2 thử nghiệm: thử nghiệm mô hình kinh doanh và thử nghiệm đặc tính dòng tiền hợp đồng (SPPI), chia tài sản thành nhóm đo lường theo giá trị phân bổ và giá trị hợp lý.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích thống kê mô tả, so sánh đối chiếu chuẩn mực quốc tế với hệ thống kế toán hiện hành của Việt Nam.

  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Tác giả tiến hành khảo sát chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng gồm 100 báo cáo tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên 2 sàn HOSE và HNX trong năm tài chính 2011, cùng dữ liệu giao dịch toàn thị trường từ tháng 9/2011 đến tháng 10/2012. Mẫu khảo sát đại diện cho các nhóm ngành: ngân hàng - tài chính, bất động sản, sản xuất công nghiệp và thương mại dịch vụ.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp thu thập từ báo cáo giao dịch của HOSE, HNX, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Tài chính (Quyết định 15/2006/QĐ-BTC, Thông tư 210/2009/TT-BTC, Thông tư 228/2009/TT-BTC), Ngân hàng Nhà nước (Quyết định 65/1999/QĐ-NHNN7, Quyết định 893/2001/QĐ-NHNN) và báo cáo kiểm toán của các tổ chức tài chính như BIDV, Vietcombank, Techcombank, cùng các tập đoàn lớn như Hoàng Anh Gia Lai, Vincom, REE.
  • Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Phương pháp so sánh và đối chiếu chuẩn mực giúp làm nổi bật những khoảng trống pháp lý của Việt Nam, trong khi phân tích thống kê thực trạng giúp lượng hóa mức độ tuân thủ quy định thuyết minh theo Thông tư 210/2009/TT-BTC, bảo đảm tính xác thực và khả thi cho các kiến nghị.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích dữ liệu thực tiễn và khung pháp lý tại Việt Nam giai đoạn 2011–2013 mang lại 4 phát hiện trọng tâm:

  1. Cơ cấu giao dịch tập trung vào khớp lệnh và sự hạn chế của thị trường phái sinh: Thống kê giao dịch cổ phiếu trên HOSE và HNX (tháng 9/2011 – 10/2012) cho thấy phương thức khớp lệnh chiếm 79% tổng giá trị giao dịch, trong khi giao dịch thỏa thuận chiếm 21%. Thị trường phái sinh hàng hóa bị đình trệ (Trung tâm Giao dịch cà phê Buôn Ma Thuột và Sở Giao dịch Hàng hóa VNX ngừng hoạt động), giao dịch phái sinh tiền tệ và lãi suất chỉ mới tập trung ở khối ngân hàng thương mại và các công ty đa quốc gia.
  2. Mức độ tuân thủ Thông tư 210/2009/TT-BTC còn rất thấp: Kết quả khảo sát 100 báo cáo tài chính năm 2011 cho thấy có tới 68% doanh nghiệp chỉ dừng lại ở mức sao chép định nghĩa và thuyết minh định tính chung chung; dưới 25% doanh nghiệp thực hiện phân tích định lượng đầy đủ về độ nhạy cảm đối với rủi ro lãi suất và tỷ giá.
  3. Sự phụ thuộc tuyệt đối vào nguyên tắc giá gốc: 100% doanh nghiệp phi tài chính đang ghi nhận tài sản tài chính theo giá gốc và trích lập dự phòng giảm giá theo Thông tư 228/2009/TT-BTC. Chế độ kế toán chưa cho phép đánh giá lại tài sản tài chính theo giá trị hợp lý sau ghi nhận ban đầu thông qua báo cáo kết quả kinh doanh hay vốn chủ sở hữu như quy định tại IAS 39.
  4. Hạch toán sai lệch bản chất công cụ tài chính phức hợp: Các doanh nghiệp phát hành trái phiếu chuyển đổi (như Vincom, Hoàng Anh Gia Lai) đều ghi nhận 100% giá trị phát hành là nợ phải trả theo Quyết định 15/2006/QĐ-BTC, hoàn toàn bỏ qua việc bóc tách và phản ánh thành phần quyền chọn cổ phiếu vào vốn chủ sở hữu theo IAS 32.

Thảo luận kết quả

Thực trạng trên bắt nguồn từ sự thiếu đồng bộ của thị trường tài chính và khung pháp lý. Dữ liệu giao dịch cổ phiếu và trái phiếu từ tháng 9/2011 đến tháng 10/2012 được trực quan hóa qua biểu đồ tròn (thể hiện tỷ trọng 79% khớp lệnh và 21% thỏa thuận) và biểu đồ cột so sánh thanh khoản từng quý, chứng minh thị trường thứ cấp của Việt Nam còn non trẻ, thiếu thanh khoản sâu để cung cấp giá niêm yết đáng tin cậy cho việc xác định giá trị hợp lý.

Bên cạnh đó, việc so sánh chuẩn mực IAS 39 với dự thảo hướng dẫn kế toán phái sinh của Bộ Tài chính cho thấy Việt Nam chưa có cơ chế kế toán phòng ngừa rủi ro hoàn chỉnh. Sự thiếu vắng quy định về biên độ bù trừ 80%–125% khiến các ngân hàng thương mại và doanh nghiệp xuất nhập khẩu lúng túng khi hạch toán các hợp đồng hoán đổi lãi suất hay quyền chọn ngoại tệ. Khoảng cách này làm sai lệch chỉ tiêu đòn bẩy tài chính và lợi nhuận trên báo cáo tài chính, tạo rào cản lớn khi doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận các tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện chế độ kế toán công cụ tài chính tại Việt Nam theo hướng hội tụ quốc tế, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp có tính hành động cao:

  1. Ban hành lộ trình áp dụng IFRS phân tầng doanh nghiệp: Bộ Tài chính cần ban hành lộ trình triển khai chuẩn mực kế toán công cụ tài chính giai đoạn 2014–2020. Lộ trình chia làm 3 nhóm đối tượng: (1) Nhóm các ngân hàng thương mại và công ty niêm yết lớn bắt buộc áp dụng toàn bộ IAS 32, IAS 39, IFRS 7/IFRS 9 từ năm 2016; (2) Nhóm công ty đại chúng quy mô vừa áp dụng có điều chỉnh từ năm 2018; (3) Nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ áp dụng chuẩn mực đơn giản hóa từ năm 2020. Mục tiêu đạt 100% công ty niêm yết tuân thủ chuẩn mực mới vào năm 2020.
  2. Hướng dẫn bóc tách công cụ tài chính phức hợp và phân loại cổ phiếu ưu đãi: Vụ Chế độ Kế toán và Kiểm toán (Bộ Tài chính) cần ban hành thông tư hướng dẫn hạch toán trái phiếu chuyển đổi theo IAS 32 ngay trong năm 2014. Yêu cầu 100% doanh nghiệp phát hành phải tách riêng cấu phần nợ (chiết khấu theo lãi suất thị trường của trái phiếu không chuyển đổi) và cấu phần vốn, đồng thời phân loại cổ phiếu ưu đãi hoàn lại bắt buộc là nợ phải trả thay vì vốn chủ sở hữu.
  3. Xây dựng quy chế đo lường giá trị sau ghi nhận ban đầu và kế toán phòng ngừa rủi ro: Bộ Tài chính phối hợp với Ngân hàng Nhà nước ban hành cẩm nang định giá tài sản tài chính theo mô hình dòng tiền chiết khấu và mô hình định giá quyền chọn (Black-Scholes) trong quý 3/2014. Hướng dẫn chi tiết kỹ thuật hạch toán phòng ngừa rủi ro dòng tiền và giá trị hợp lý với điều kiện kiểm tra hiệu quả đạt biên độ từ 80% đến 125%.
  4. Chuẩn hóa khung thuyết minh định lượng rủi ro theo IFRS 7: Ủy ban Chứng khoán Nhà nước ban hành mẫu báo cáo bắt buộc 100% công ty niêm yết phải thực hiện bảng phân tích độ nhạy cảm đối với rủi ro lãi suất (giả định biến động ±100 điểm cơ bản) và rủi ro tỷ giá (giả định biến động ±2% đến 5%) trong báo cáo tài chính kiểm toán năm từ kỳ kế toán 2014.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo chuyên môn giá trị cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Sử dụng làm căn cứ lý luận và thực tiễn để soạn thảo các thông tư thay thế Quyết định 15/2006/QĐ-BTC, hoàn thiện Thông tư 210/2009/TT-BTC và xây dựng Đề án áp dụng IFRS tại Việt Nam.
  2. Giám đốc Tài chính (CFO) và Kế toán trưởng tại các doanh nghiệp niêm yết, tổ chức tín dụng: Ứng dụng các hướng dẫn kỹ thuật để bóc tách trái phiếu chuyển đổi, hạch toán giao dịch hoán đổi lãi suất, quyền chọn ngoại tệ và thiết lập hệ thống thuyết minh rủi ro tài chính đạt chuẩn kiểm toán quốc tế.
  3. Các công ty kiểm toán độc lập và tư vấn tài chính (Big 4 và các hãng kiểm toán trong nước): Sử dụng làm tài liệu tham chiếu khi đánh giá mức độ tuân thủ chuẩn mực kế toán của khách hàng, xác định giá trị hợp lý của công cụ tài chính phi niêm yết và kiểm toán các nghiệp vụ phòng ngừa rủi ro.
  4. Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán - Tài chính: Khai thác làm tài liệu giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu với hệ thống kiến thức toàn diện về IAS 32, IAS 39, IFRS 7, IFRS 9 cùng các phân tích thực chứng tại thị trường Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Điểm khác biệt căn bản giữa kế toán công cụ tài chính theo VAS hiện hành và chuẩn mực quốc tế IFRS là gì?
Chế độ kế toán Việt Nam (VAS) chủ yếu ghi nhận theo giá gốc và trích lập dự phòng tổn thất theo Thông tư 228/2009/TT-BTC. Ngược lại, IFRS (IAS 39/IFRS 9) yêu cầu đo lường theo giá trị hợp lý và giá trị phân bổ theo lãi suất thực tế, đồng thời bắt buộc ghi nhận sự thay đổi giá trị hợp lý của công cụ phái sinh vào báo cáo tài chính trong kỳ.

2. Trái phiếu chuyển đổi được xử lý kế toán như thế nào theo chuẩn mực IAS 32?
IAS 32 quy định trái phiếu chuyển đổi là công cụ tài chính phức hợp, bắt buộc phải bóc tách thành hai phần: nợ phải trả tài chính (đo lường bằng giá trị hiện tại của dòng tiền trong tương lai chiết khấu theo lãi suất thị trường) và công cụ vốn (phần thặng dư còn lại). VAS trước đây thường ghi nhận gộp 100% giá trị vào nợ phải trả.

3. Điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp áp dụng kế toán phòng ngừa rủi ro theo IAS 39 là gì?
Doanh nghiệp phải lập hồ sơ quản trị rủi ro chính thức ngay từ đầu, xác định rõ đối tượng và công cụ phòng ngừa, có khả năng đo lường rủi ro một cách đáng tin cậy và chứng minh được hiệu quả phòng ngừa rủi ro thực tế nằm trong biên độ từ 80% đến 125%.

4. Chuẩn mực IFRS 9 có những cải tiến đột phá nào so với IAS 39 trong phân loại tài sản tài chính?
IFRS 9 loại bỏ 4 nhóm tài sản phức tạp của IAS 39, thay thế bằng 2 tiêu chí đánh giá khoa học: mô hình kinh doanh của doanh nghiệp và đặc tính dòng tiền hợp đồng (thử nghiệm SPPI). Qua đó, tài sản tài chính được phân loại minh bạch vào nhóm giá trị phân bổ hoặc giá trị hợp lý, chấm dứt việc đo lường giá gốc tùy tiện.

5. Doanh nghiệp Việt Nam gặp khó khăn lớn nhất nào khi áp dụng Thông tư 210/2009/TT-BTC?
Khó khăn lớn nhất là Thông tư 210 chỉ yêu cầu thuyết minh mà chưa có chuẩn mực hướng dẫn đo lường giá trị hợp lý và ghi nhận ban đầu. Khảo sát cho thấy hơn 75% doanh nghiệp lúng túng khi thực hiện bảng phân tích độ nhạy cảm đối với rủi ro thị trường do thiếu mô hình định lượng và dữ liệu định giá chuẩn xác.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết chuẩn mực kế toán quốc tế về công cụ tài chính gồm IAS 32, IAS 39, IFRS 7 và IFRS 9.
  • Đánh giá thực chứng 100 báo cáo tài chính năm 2011, chỉ ra hơn 68% doanh nghiệp chưa tuân thủ đầy đủ việc thuyết minh định lượng rủi ro theo Thông tư 210/2009/TT-BTC.
  • Phân tích nguyên nhân sự bất cập trong hạch toán công cụ phái sinh, giá trị sau ghi nhận ban đầu và trái phiếu chuyển đổi tại Việt Nam.
  • Đề xuất lộ trình phân tầng 3 giai đoạn (2014–2020) cùng các hướng dẫn kỹ thuật bóc tách công cụ phức hợp và đo lường giá trị hợp lý.
  • Đóng góp giải pháp khoa học thực tiễn giúp Bộ Tài chính hoàn thiện hệ thống chuẩn mực kế toán doanh nghiệp Việt Nam tương thích với chuẩn mực quốc tế.