Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lưu Thị Hà Anh đặt trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư và tiến trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ tại Việt Nam, nơi Internet trở thành nền tảng trọng yếu cho các hoạt động thương mại và giáo dục. Dẫn chứng từ báo cáo Digital 2024: Vietnam của We Are Social và Meltwater cho thấy Việt Nam có 78,44 triệu người dùng Internet (đạt tỷ lệ 79,1% dân số) và 168,5 triệu kết nối di động (tương đương 169,8% dân số). Thời gian sử dụng Internet trung bình hàng ngày của người dân trong độ tuổi 16–64 đạt 6 giờ 18 phút, trong đó mạng xã hội chiếm 2 giờ 25 phút. Xu hướng này làm dịch chuyển hành vi tiếp nhận thông tin và ra quyết định của người tiêu dùng sang không gian trực tuyến.

Song hành với sự phát triển của môi trường số, lĩnh vực giáo dục STEAM (Science, Technology, Engineering, Arts, Mathematics) và công nghệ giáo dục (EdTech) ghi nhận quy mô mở rộng nhanh chóng. Số liệu từ Bộ Giáo dục và Đào tạo cho năm học 2024–2025 ghi nhận 685.794 sinh viên đại học, 21.620 học viên sau đại học và 3.501 nghiên cứu sinh thuộc khối ngành STEM. Theo báo cáo từ IMARC Group, quy mô thị trường EdTech Việt Nam ước đạt 1,1 tỷ USD vào năm 2025; đồng thời Sách trắng EdTech Việt Nam 2025 xếp hạng Việt Nam trong Top 10 quốc gia tăng trưởng EdTech nhanh nhất thế giới và Top 3 khu vực Đông Nam Á.

Tại Công ty Cổ phần Công nghệ và Sáng tạo trẻ Teky Holdings – đơn vị đào tạo STEAM cho trẻ em thành lập từ năm 2016, hoạt động tiếp thị số bộc lộ một số hạn chế trong giai đoạn 2023–2025:

  • Tình trạng phụ thuộc quá lớn vào các kênh quảng cáo trả phí (Paid Ads).
  • Năng lực điều hướng và chuyển đổi người dùng trên kênh Website và YouTube chưa đạt hiệu quả tối ưu.
  • Hiện tượng đối lập giữa thời gian tương tác sâu và tỷ lệ thoát trang cao trên nền tảng Website.
  • Sai lệch và thiếu chuẩn hóa dữ liệu khách hàng trong hệ thống CRM phục vụ Email Marketing.
  • Sự thiếu đồng bộ trong trải nghiệm khách hàng giữa các điểm chạm trực tuyến với hệ thống cơ sở vật chất thực tế.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác lập cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích thực trạng hoạt động Digital Marketing tại Công ty Cổ phần Công nghệ và Sáng tạo trẻ Teky Holdings giai đoạn 2023–2025, từ đó đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động tiếp thị số của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Thứ nhất: Nghiên cứu và hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing, Digital Marketing và các công cụ tiếp thị trực tuyến liên quan.
    2. Thứ hai: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động Digital Marketing của Teky Holdings giai đoạn 2023–2025; chỉ rõ những kết quả đạt được, các hạn chế tồn tại và nguyên nhân cốt lõi.
    3. Thứ ba: Đề xuất hệ thống giải pháp có tính khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động Digital Marketing cho doanh nghiệp trong bối cảnh cạnh tranh của ngành EdTech.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Digital Marketing của Công ty Cổ phần Công nghệ và Sáng tạo trẻ Teky Holdings.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Tập trung đánh giá thực trạng và giải pháp hoàn thiện các kênh, công cụ Digital Marketing nội bộ của doanh nghiệp.
    • Về không gian: Toàn bộ hệ thống các kênh và cơ sở hoạt động của Teky Holdings.
    • Về thời gian: Thu thập, phân tích số liệu thực trạng giai đoạn 2023–2025; xây dựng giải pháp định hướng triển khai cho năm 2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu ứng dụng quản trị kinh doanh (chuyên ngành Quản trị Marketing), kết hợp hệ thống lý luận tiếp thị hiện đại với phân tích thực chứng tại doanh nghiệp dịch vụ giáo dục công nghệ.

Về cơ sở lý luận, đề tài tổng hợp các quan điểm học thuật chuẩn mực:

  • Khái niệm nền tảng: Định nghĩa Marketing theo Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA, 2007), Viện Marketing Chartered – Anh Quốc (CIM), và Philip Kotler (2018). Khái niệm Digital Marketing được đối chiếu qua các khung định nghĩa của AMA (2013), Philip Kotler (2017), Urban từ Viện Công nghệ Massachusetts (MIT, 2004), và Dave Chaffey & Fiona Ellis-Chadwick (2012, 2022) với trọng tâm là tiếp thị dựa trên dữ liệu (Data-driven Marketing).
  • Hệ thống công cụ và chỉ tiêu đo lường:
    • Tiếp thị nội dung (Content Marketing): Lý thuyết của Pulizzi (2014), Kotler & Armstrong (2018); đo lường qua Content Views, Average Engagement Time, Deep Engagement Rate, Content Conversion Rate.
    • Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO): Lý thuyết SEO On-page và SEO Off-page của Enge (2015), Ledford (2015), các tiêu chuẩn của Google (2024); đo lường qua Organic Sessions, Keyword Rankings, Bounce Rate, Pages per Session, Referring Domains.
    • Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM/PPC): Lý thuyết đấu thầu từ khóa và Điểm chất lượng (Quality Score) của Geddes (2014), Moran & Hunt (2014), Google Ads (2024); đo lường bằng CTR, CPC, CPL/CPA, ROAS.
    • Tiếp thị qua mạng xã hội (SMM): Nghiên cứu của Safko (2012), Tuten & Solomon (2017); đo lường qua Total Reach, Follower Growth Rate, Social Engagement Rate, Social Referral Traffic, Response Rate/Time.
    • Tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing): Mô hình nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng của Chaffey & Ellis-Chadwick (2022); đo lường bằng Open Rate, CTR, Bounce Rate (Soft/Hard Bounce), Unsubscribe Rate.
    • Tiếp thị di động (Mobile Marketing): Nghiên cứu của Rowles (2017), Karjaluoto và cộng sự (2019); đo lường qua Delivery Rate, Menu Click Rate (trên Zalo OA), Mobile Conversion Rate, Uninstall/Opt-out Rate.
  • Khung quy trình và mô hình phân tích: Quy trình lập kế hoạch tiếp thị số tích hợp mô hình SOSTAC, mô hình RACE (Reach - Act - Convert - Engage), thiết lập mục tiêu SMART, xây dựng chân dung khách hàng (Buyer Personas), phân tích ma trận SWOT, cùng mô hình hành trình khách hàng nội bộ 5 bước của Teky: HSSBC (Hứng thú - Sàng lọc - So sánh - Bắt đầu - Cam kết).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả phối hợp 5 phương pháp thu thập và xử lý thông tin:

  1. Phương pháp quan sát: Tri giác có chủ đích tại 22 cơ sở học viện nhằm thu thập dữ liệu về cơ sở vật chất, thao tác vận hành điểm chạm và quy trình tương tác thực tế giữa nhân sự với khách hàng.
  2. Phương pháp thu thập dữ liệu: Tập hợp dữ liệu sơ cấp qua các buổi làm việc tại phòng Marketing của Teky Holdings; thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo quản trị nội bộ doanh nghiệp (2023–2025), báo cáo ngành Digital 2024: Vietnam, dữ liệu Bộ Giáo dục và Đào tạo, báo cáo IMARC và Sách trắng EdTech 2025.
  3. Phương pháp so sánh: Đối chiếu hiệu quả kỹ thuật và chi phí giữa các kênh truyền thông trực tuyến, phân tích biến động các chỉ số vận hành qua từng năm (2023–2025), so sánh năng lực cạnh tranh của Teky với các đối thủ và hệ thống chỉ số Benchmark ngành EdTech năm 2025.
  4. Phương pháp phỏng vấn: Thảo luận chuyên sâu với cán bộ quản lý và chuyên viên phòng Marketing nhằm làm rõ quy trình tác nghiệp nội bộ, các nút thắt trong điều phối nhân sự và định hướng chiến lược.
  5. Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Thống kê, phân loại và biến đổi dữ liệu định lượng về lưu lượng truy cập, tỷ lệ tương tác, tỷ lệ chuyển đổi và hành vi người dùng thành các bảng tổng hợp phục vụ đánh giá thực trạng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động Digital Marketing

Chương này khái quát hóa bức tranh lý luận từ Marketing truyền thống sang tiếp thị số trong kỷ nguyên dữ liệu. Tác giả phân tích 7 đặc điểm của Digital Marketing (tính tương tác cao, khả năng đo lường chính xác, phạm vi tiếp cận rộng, tính cá nhân hóa, chi phí tối ưu và linh hoạt, tính liên tục 24/7, sự đa dạng hóa phương thức tiếp cận) cùng vai trò đối với doanh nghiệp (6 vai trò) và đối với khách hàng (5 vai trò).

Nội dung trọng tâm của chương là việc chuẩn hóa khung đánh giá cho 6 hình thức Digital Marketing cốt lõi đi kèm hệ thống chỉ tiêu định lượng (KPIs). Đồng thời, tác giả xây dựng quy trình lập kế hoạch Digital Marketing gồm 6 bước: (1) Phân tích tình hình thực tế và nghiên cứu thị trường, (2) Xác định mục tiêu SMART và khách hàng mục tiêu, (3) Đề xuất chiến lược cụ thể, (4) Sáng tạo ý tưởng truyền thông và lập kế hoạch phương tiện, (5) Xây dựng kế hoạch công việc và phân công thực thi, (6) Triển khai, đo lường và tối ưu hóa (A/B Testing, KPIs). Chương 1 cũng phân loại các nhóm nhân tố tác động tới hoạt động tiếp thị số bao gồm môi trường nội bộ (tài chính, nhân sự, hạ tầng CNTT/CRM, chiến lược thương hiệu), môi trường ngành (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp và trung gian phân phối) và môi trường vĩ mô (kinh tế, công nghệ AI/Big Data, văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật, tự nhiên).

Chương 2: Thực trạng hoạt động Digital Marketing của Công ty Cổ phần Công nghệ và Sáng tạo trẻ Teky Holdings

Chương 2 trình bày hồ sơ pháp lý và vận hành của Teky Holdings (thành lập tháng 6/2016, giấy phép kinh doanh cấp ngày 14/09/2018, mã số thuế 0108434588, trụ sở tại Hà Đông, Hà Nội, đại diện pháp luật: bà Đào Lan Hương). Tác giả tổng thuật lịch sử phát triển từ mốc đạt 5 huy chương bạc quốc tế Wecode năm 2016, được Chính phủ Úc vinh danh Top 10 dự án tác động xã hội Đông Nam Á (2017), nhận giải thưởng Rice Bowl Startup Awards (2017–2018), được Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF Davos) vinh danh mô hình giáo dục toàn cầu tiêu biểu (2019), ra mắt các nền tảng công nghệ Toppy và CodeKitten (2021), đến mạng lưới 22 cơ sở hiện nay với hơn 50.000 học viên và 500 trường đối tác.

Về thực trạng triển khai Digital Marketing giai đoạn 2023–2025, chương tập trung phân tích các mảng kênh chính:

  • Mạng xã hội: Đánh giá chi phí và hiệu suất quảng cáo Facebook, kênh YouTube Teky Academy, tài khoản TikTok và kết quả vận hành Zalo OA giai đoạn tháng 11 – 12/2025.
  • Website và SEO: Phân tích lưu lượng truy cập trung bình (2023–2025), chất lượng phiên truy cập cuối năm 2025 và mức độ hoàn thành chỉ số KPIs thứ hạng từ khóa.
  • Email Marketing: Thống kê tỷ lệ mở, tỷ lệ nhấp và tỷ lệ gửi thư bị trả về (Bounce Rate) so với mục tiêu đề ra.
  • Đối soát Benchmark ngành (2025): Định vị hiệu quả các kênh so với mặt bằng chung của thị trường EdTech.

Từ các phân tích định lượng, tác giả chỉ ra các hạn chế then chốt: sự lệ thuộc nặng nề vào quảng cáo trả phí gây áp lực chi phí thu hút khách hàng (CAC); website có thời gian xem trang khả quan nhưng tỷ lệ chuyển đổi form thấp và tỷ lệ thoát cao; kênh YouTube thiếu các nội dung dạng ngắn (Shorts) đón đầu xu hướng; cơ sở dữ liệu CRM phục vụ gửi email xuất hiện nhiều địa chỉ lỗi; và sự thiếu kết nối liền mạch giữa các kênh truyền thông trực tuyến với trải nghiệm thực tế tại 22 trung tâm offline.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Digital Marketing của Công ty Cổ phần Công nghệ và Sáng tạo trẻ Teky Holdings

Trên cơ sở định hướng phát triển của Teky Holdings và mục tiêu tiếp thị năm 2026, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp chia làm ba nhóm giai đoạn:

  1. Nhóm giải pháp cấp bách (Hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật và tối ưu hóa chuyển đổi): Tối ưu hóa giao diện và trải nghiệm người dùng (UI/UX) trên Website, đẩy mạnh cấu trúc SEO On-page/Off-page (kèm dự toán chi phí và lộ trình thực hiện năm 2026); chuẩn hóa dữ liệu CRM bằng biểu thức chính quy (Regex) và quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP), tích hợp Email Marketing tự động theo hành vi; tối ưu chiến dịch Facebook Marketing và cài đặt Conversions API (CAPI) để nâng cao độ chính xác đo lường.
  2. Nhóm giải pháp tăng trưởng trung hạn (Tối ưu hóa đa kênh và điều hướng lưu lượng): Xây dựng nội dung video ngắn YouTube Shorts định hướng giáo dục STEAM (kèm lộ trình và ngân sách 12 tháng); nâng cấp vận hành Zalo OA, thiết lập kịch bản chăm sóc tự động ZNS và phân bổ nhân sự trực tuyến; triển khai mô hình kết nối Online-to-Offline (O2O) nhằm đồng bộ hóa điểm chạm giữa các kênh trực tuyến và hạ tầng 22 cơ sở vật chất.
  3. Nhóm giải pháp phát triển bền vững (Gắn kết cộng đồng và đồng bộ trải nghiệm): Xây dựng và quản trị Cộng đồng phụ huynh Teky trên không gian số (dự toán chi phí và lộ trình 12 tháng năm 2026), kết hợp ban hành bản cam kết chất lượng dịch vụ nội bộ (SLA) giữa phòng Marketing với bộ phận Tư vấn tuyển sinh và khối Học viện.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp bức tranh vận hành Digital Marketing của một doanh nghiệp EdTech tiêu biểu tại Việt Nam thông qua các nhóm dữ liệu và giải pháp cụ thể:

Nhóm nội dung Dữ kiện trích xuất từ khóa luận
Quy mô khảo sát nội bộ Hệ thống 22 cơ sở học viện trên toàn quốc, phục vụ hơn 50.000 học sinh, hợp tác với 500 trường học; phân tích chuỗi dữ liệu kinh doanh và truyền thông 3 năm (2023–2025).
Hệ thống kênh phân tích Facebook (Fanpage, Ads), YouTube Teky Academy, TikTok, Zalo OA (đợt đo lường T11–T12/2025), Website https://teky.vn/, hệ thống Email Marketing tích hợp CRM.
Đối chuẩn thị trường Đối soát hệ số vận hành kỹ thuật với bảng Benchmark ngành EdTech năm 2025.
Các nhóm giải pháp đề xuất 3 nhóm: Cấp bách (Website/SEO, CRM Email, Facebook CAPI); Trung hạn (YouTube Shorts, Zalo OA/ZNS, mô hình O2O); Bền vững (Cộng đồng phụ huynh, chuẩn hóa SLA nội bộ).
Kế hoạch thực thi năm 2026 Đi kèm 7 bảng dự toán chi phí chi tiết và 6 bảng lộ trình triển khai phân kỳ trong thời hạn 12 tháng cho từng hạng mục giải pháp.

Về mặt đóng góp so với các nghiên cứu trước, đề tài không dừng lại ở việc mô tả thực trạng định tính mà trực tiếp bóc tách các điểm nghẽn kỹ thuật sâu trong vận hành tiếp thị số tại Teky Holdings: hiện tượng đứt gãy phễu chuyển đổi trên website, sự thiếu chuẩn hóa dữ liệu đầu vào của hệ thống CRM, và sự lệch pha giữa nỗ lực truyền thông trực tuyến với trải nghiệm thực tế tại phòng học vật lý. Điểm đóng góp nổi bật của khóa luận là việc thiết lập các bảng dự toán ngân sách và kế hoạch hành động phân kỳ cụ thể cho năm 2026, cung cấp căn cứ thực thi rõ ràng cho doanh nghiệp thay vì các khuyến nghị chung chung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:

  • Dữ liệu nghiên cứu thực chứng chỉ tập trung tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Teky Holdings), chủ yếu phản ánh phân khúc đào tạo STEAM cho học sinh phổ thông (K12), do đó khả năng khái quát hóa cho toàn bộ thị trường EdTech nói chung còn có điểm giới hạn.
  • Một số chuỗi số liệu kỹ thuật chuyên sâu (như báo cáo hiệu suất chi tiết của Zalo OA và chất lượng lưu lượng truy cập website) chỉ được tác giả thu thập tập trung trong giai đoạn ngắn (tháng 11 – tháng 12 năm 2025), chưa bao quát trọn vẹn tính chu kỳ mùa vụ theo năm học của ngành giáo dục.
  • Các giải pháp đề xuất cho năm 2026 mang tính chất lập kế hoạch, dự toán ngân sách và định hướng quy trình; tác giả chưa thể kiểm chứng hiệu quả thực tế của tỷ suất sinh lời trên chi phí quảng cáo (ROAS) hay tỷ lệ chuyển đổi sau khi ứng dụng các giải pháp này.

Hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài là tiếp tục theo dõi, đo lường và đánh giá các chỉ số chuyển đổi thực tế sau khi Teky Holdings áp dụng các bảng dự toán và lộ trình năm 2026; đồng thời mở rộng mô hình nghiên cứu sang việc tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) trong tự động hóa tiếp thị và tối ưu hóa cá nhân hóa hành trình học tập trực tuyến.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing và Quản trị Kinh doanh: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một đề tài nghiên cứu thực trạng và xây dựng giải pháp tiếp thị số cho doanh nghiệp dịch vụ; phương pháp vận dụng kết hợp các mô hình SOSTAC, RACE, SWOT và quy chuẩn SMART trong bối cảnh thực tế.
  • Người làm nghiên cứu và thực thi tiếp thị trong lĩnh vực EdTech / STEAM: Khai thác hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) được chuẩn hóa cho từng công cụ (Content, SEO, SEM, SMM, Email, Mobile); bảng so sánh đối soát với Benchmark ngành EdTech năm 2025; cách xử lý các xung đột kỹ thuật giữa dữ liệu trực tuyến và vận hành cơ sở vật chất (O2O).
  • Nhà quản trị doanh nghiệp giáo dục: Tham khảo mẫu xây dựng dự toán chi phí tiếp thị và bảng phân kỳ lộ trình 12 tháng cho các kênh Website, SEO, YouTube Shorts, Zalo OA và phát triển cộng đồng khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác định như thế nào?
Khóa luận hướng tới phân tích thực trạng hoạt động Digital Marketing tại Công ty Cổ phần Công nghệ và Sáng tạo trẻ Teky Holdings giai đoạn 2023–2025, nhận diện các kết quả, tồn tại và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động này trong năm 2026. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các kênh tiếp thị số của Teky trên toàn quốc trong khung thời gian 2023–2025.

2. Tác giả đã chỉ ra những nút thắt chiến lược nào trong hoạt động tiếp thị số của Teky Holdings?
Nghiên cứu chỉ ra 5 nút thắt chính: (1) Doanh nghiệp phụ thuộc quá nhiều vào quảng cáo trả phí ngắn hạn; (2) Tỷ lệ chuyển đổi trên Website và kênh YouTube còn thấp, tồn tại sự đối lập giữa thời gian tương tác sâu và tỷ lệ thoát trang cao; (3) Hệ thống Email Marketing bị ảnh hưởng bởi sai sót và thiếu chuẩn hóa dữ liệu CRM; (4) Nội dung video chưa tối ưu hóa định dạng ngắn Shorts; (5) Có sự đứt gãy trong trải nghiệm của khách hàng giữa môi trường trực tuyến và không gian cơ sở vật chất tại 22 học viện thực tế.

3. Khung lý thuyết của đề tài đo lường hiệu quả của kênh SEO và Email Marketing bằng các chỉ số nào?

  • Đối với SEO: Đo lường qua lưu lượng truy cập tự nhiên (Organic Sessions), thứ hạng từ khóa mục tiêu (Keyword Rankings), tỷ lệ thoát trang (Bounce Rate), số trang xem trên mỗi phiên (Pages per Session), cùng số lượng tên miền giới thiệu (Referring Domains/Backlinks).
  • Đối với Email Marketing: Đo lường qua tỷ lệ mở thư (Open Rate), tỷ lệ nhấp chuột vào liên kết (CTR), tỷ lệ thư bị trả về do lỗi hệ thống hoặc địa chỉ không tồn tại (Bounce Rate), và tỷ lệ người nhận hủy đăng ký (Unsubscribe Rate).

4. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp nào để khắc phục các hạn chế tại Teky Holdings?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp theo tiến trình:

  • Nhóm cấp bách: Tối ưu hóa UI/UX website, củng cố SEO On-page/Off-page, chuẩn hóa dữ liệu CRM bằng Regex và SOP, cài đặt Meta Conversions API (CAPI) cho Facebook Ads.
  • Nhóm trung hạn: Phát triển kênh YouTube Shorts, tối ưu kịch bản chăm sóc tự động Zalo OA/ZNS, triển khai giải pháp Online-to-Offline (O2O) kết nối với hạ tầng cơ sở.
  • Nhóm bền vững: Xây dựng và quản trị Cộng đồng phụ huynh Teky, ban hành thỏa thuận chất lượng dịch vụ nội bộ (SLA) giữa phòng Marketing với khối vận hành tuyển sinh và học viện.

5. Các giải pháp đề xuất trong Chương 3 có kèm theo công cụ quản trị thực thi cụ thể nào không?
Có. Toàn bộ các giải pháp đề xuất cho năm 2026 đều đi kèm hệ thống bảng dự toán chi phí cụ thể và bảng lộ trình phân kỳ thực hiện trong 12 tháng (gồm các bảng cho giải pháp Website/SEO, Email Marketing, Facebook Marketing, YouTube Shorts, Zalo OA, hạ tầng O2O và Cộng đồng phụ huynh).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lưu Thị Hà Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về Digital Marketing và phản ánh bức tranh thực trạng tiếp thị số tại Công ty Cổ phần Công nghệ và Sáng tạo trẻ Teky Holdings giai đoạn 2023–2025. Bằng việc kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu nội bộ với đối chuẩn Benchmark ngành EdTech năm 2025, công trình đã nhận diện rõ nét các nút thắt về chi phí quảng cáo trả phí, hạ tầng dữ liệu CRM và sự đứt gãy phễu chuyển đổi trực tuyến – trực tiếp. Hệ thống giải pháp gồm ba nhóm (cấp bách, trung hạn, bền vững) đi kèm dự toán ngân sách và lộ trình phân kỳ 12 tháng cho năm 2026 mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho công tác quản trị marketing tại doanh nghiệp.