Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng Internet toàn cầu đã làm thay đổi hành vi tiếp cận thông tin cũng như phương thức tiêu dùng của xã hội. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn từ Statista và We Are Social, tính đến tháng 1 năm 2024, thế giới ghi nhận 5,35 tỷ người sử dụng Internet (chiếm 66,2% dân số toàn cầu) và 5,04 tỷ người dùng mạng xã hội (chiếm 62,3% dân số thế giới). Tại Việt Nam, quy mô dân số đạt 99,19 triệu người với 78,44 triệu người sử dụng Internet (đạt tỷ lệ 79,1%) và 72,70 triệu người dùng mạng xã hội (chiếm 73,3% dân số). Xu hướng này biến các nền tảng trực tuyến thành kênh tiếp cận khách hàng trọng yếu đối với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ truyền thông và tiếp thị.

Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực media, truyền thông, marketing, sản xuất hình ảnh, quay phim và thiết kế website tại thành phố Huế và khu vực miền Trung. Trong bối cảnh thị trường địa phương có sự tham gia cạnh tranh của nhiều đơn vị như Bá Chính Media-Event, Bravo Media, Blue Media - Event, Thai Thu Marketing, công tác triển khai Digital Marketing của Sunshine còn bộc lộ một số hạn chế: hệ thống kênh truyền thông chưa phong phú, kế hoạch triển khai thiếu tính hệ thống và các biện pháp đo lường hiệu quả chưa được thực hiện bài bản. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận "Hoàn thiện hoạt động Digital Marketing tại công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động Digital Marketing của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động này trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động Digital Marketing trong doanh nghiệp.
    • Phân tích và đánh giá thực trạng triển khai các công cụ Digital Marketing tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine thông qua dữ liệu nội bộ và khảo sát khách hàng.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động Digital Marketing phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ hoạt động Digital Marketing của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine.
  • Đối tượng khảo sát: Các khách hàng là đại diện doanh nghiệp, tổ chức (chủ doanh nghiệp, CEO, quản lý Marketing) đã và đang sử dụng dịch vụ của Sunshine.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine (trụ sở chính tại TP. Huế).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2020 - 2022 (và kết quả kinh doanh đến năm 2023); dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra, thu thập từ tháng 1/2024 đến tháng 4/2024.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích chuyên sâu vào hai công cụ tiếp thị kỹ thuật số trọng tâm của công ty là Website và mạng xã hội Facebook (Fanpage).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận tổng hợp các khái niệm nền tảng về tiếp thị theo Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA, 1985) và Philip Kotler (1994, 2016). Về tiếp thị kỹ thuật số, nghiên cứu kế thừa định nghĩa của Kotler & Armstrong (2009), Vaibhava Desai (2019), Kingsnorth (2016) và Hiệp hội Tiếp thị Kỹ thuật số Châu Á (ADMA), xác định Digital Marketing là việc ứng dụng Internet và các thiết bị kỹ thuật số nhằm truyền tải thông điệp, quảng bá dịch vụ và thúc đẩy hành vi khách hàng.

Tác giả phân loại các phương tiện truyền thông số thành ba nhóm:

  • Kênh truyền thông sở hữu (Owned Media): Website, Fanpage của doanh nghiệp.
  • Kênh truyền thông trả phí (Paid Media): Quảng cáo trực tuyến, bài viết báo chí, quảng cáo ngoài trời kỹ thuật số (OOH), SMS.
  • Kênh truyền thông lan truyền (Earned Media): Sự tương tác, chia sẻ, truyền miệng kỹ thuật số từ người dùng, gắn liền với mô hình hành vi AISAS (Attention - Interest - Search - Action - Share).

Cơ sở lý thuyết cũng hệ thống hóa 8 đặc tính của Digital Marketing theo Ellis-Chadwick & Chaffey (2012) và Larson & Draper (2020), bao gồm: Đo lường được (Measurable), Nhắm đúng mục tiêu (Targetable), Tối ưu hóa được (Optimizeable), Xác định được (Addressable), Có tính tương tác (Interactively), Tính liên quan (Relevancy), Khả năng phát tán (Viralable) và Khả năng tính toán chính xác (Accountable). Quy trình thực thi tiếp thị số gồm 5 bước: Phân tích, Xác định mục tiêu, Lập kế hoạch, Lựa chọn công cụ, Đo lường và điều chỉnh.

Tiêu chí so sánh Digital Marketing Marketing truyền thống
Kênh truyền thông Website, mạng xã hội, email, quảng cáo trực tuyến Báo chí, truyền hình, radio, biển quảng cáo ngoài trời
Phạm vi tiếp cận Quy mô toàn cầu, linh hoạt theo vị trí địa lý Phụ thuộc vào phạm vi phủ sóng của kênh
Khách hàng mục tiêu Phân khúc chi tiết, nhắm chọn đối tượng chính xác Tiếp cận đại trà, khó phân nhóm đối tượng cụ thể
Tính tương tác Tương tác đa chiều, phản hồi hai chiều Tương tác một chiều từ doanh nghiệp đến công chúng
Lưu trữ thông tin Lưu trữ số hóa nhanh chóng, dễ dàng trích xuất Khó khăn trong việc lưu trữ và truy cập lại dữ liệu
Thời gian phản hồi Tức thì, cập nhật thông tin trong vài phút Mất nhiều thời gian để tiếp nhận và xử lý phản hồi
Khả năng đo lường Đo lường cụ thể qua các chỉ số phân tích trực tuyến Khó đo lường chính xác lượng người tiếp cận thực tế
Chi phí triển khai Tối ưu hóa ngân sách, chi phí thấp hơn Chi phí sản xuất và phân phối thường ở mức cao

Hệ thống thang đo đánh giá gồm 10 biến quan sát thuộc 2 nhóm nhân tố, được kế thừa từ các nghiên cứu của Nguyễn Chí Thành (2023), Hồ Hữu Tú (2022), Nguyễn Thị Hoài (2021) và Lê Thị Huệ (2020):

Mã hóa Biến quan sát đánh giá công cụ Digital Marketing Nguồn tham khảo
WB1 Website có tên miền dễ nhớ Nguyễn Thị Hoài (2021)
WB2 Website có tốc độ tải trang nhanh Nguyễn Thị Hoài (2021)
WB3 Website thiết kế đẹp, bắt mắt Nguyễn Thị Hoài (2021)
WB4 Cấu trúc Website được thiết kế hợp lý giúp dễ thao tác tìm kiếm Nguyễn Thị Hoài (2021)
WB5 Website cung cấp thông tin rõ ràng về sản phẩm và dịch vụ Nguyễn Thị Hoài (2021)
FP1 Fanpage cung cấp thông tin dịch vụ thường xuyên, tích cực Lê Thị Huệ (2020)
FP2 Fanpage có hình ảnh, video với nội dung hấp dẫn, lôi cuốn Lê Thị Huệ (2020)
FP3 Fanpage có nhiều chương trình khuyến mãi cho khách hàng Lê Thị Huệ (2020)
FP4 Các câu hỏi của khách hàng trên Fanpage được phản hồi nhanh chóng Lê Thị Huệ (2020)
FP5 Fanpage chia sẻ nhiều kiến thức về Marketing hữu ích Lê Thị Huệ (2020)

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp xử lý dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp, thống kê mô tả và đối chiếu số liệu từ báo cáo nội bộ của Sunshine (nhân lực, kết quả kinh doanh 2021-2023), dữ liệu giao diện và thông số kỹ thuật số từ Google Analytics, Search Console và Meta Business Suite.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp thông qua bảng hỏi in sẵn gửi đến khách hàng tổ chức tại các sự kiện hoặc văn phòng doanh nghiệp.
  • Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện). Dựa theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (2014) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho một tham số ước lượng (5 x 10 biến = 50 mẫu), tác giả tiến hành khảo sát $n = 80$ khách hàng doanh nghiệp nhằm nâng cao tính đại diện.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS: Thống kê tần số và thống kê mô tả; Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận biến có hệ số tương quan biến - tổng $Corrected\ Item\text{-}Total\ Correlation > 0,3$ và $Cronbach's\ Alpha > 0,6$); Kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ để đo lường mức độ đồng ý của khách hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Các vấn đề lý luận và thực tiễn về Digital Marketing

Chương này tập trung trình bày hệ thống lý luận căn bản về tiếp thị và tiếp thị số, phân biệt các công cụ trực tuyến (SEO, SEM, Website, Social Media Marketing, PPC, Content Marketing, Affiliate Marketing, Email Marketing) và tiếp thị số ngoại tuyến (Enhanced Offline, Radio, TV, Phone Marketing). Tác giả phân tích các tiêu chí kỹ thuật đo lường Website (Session, Visitor, New/Returning Visitor, PageSpeed, SEO, tính tương tác) và Fanpage (Reach, Engagement, Follower, Lượt tin nhắn qua Messenger). Bên cạnh đó, chương 1 điểm luận các công trình nghiên cứu của Desai (2019), Hồ Hữu Tú (2022), Huỳnh Thị Kim Tiến (2022), Nguyễn Chí Thành (2023) và Nguyễn Đoàn Nhật Trân (2024), từ đó xác lập khoảng trống nghiên cứu và xây dựng khung thang đo gồm 10 biến quan sát áp dụng cho đơn vị khảo sát.

Chương 2: Đánh giá hoạt động Digital Marketing tại công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine

Chương 2 phản ánh chi tiết hồ sơ năng lực, nguồn lực và thực trạng triển khai hoạt động tiếp thị số tại đơn vị thực tập:

  • Lịch sử và lĩnh vực hoạt động: Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine thành lập ngày 20/03/2018 theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 3301625360 do Sở KH&ĐT Thừa Thiên Huế cấp, do bà Châu Thị Bê làm đại diện pháp luật; trụ sở tại 8/1 Kiệt 210 Phan Chu Trinh, TP. Huế và chi nhánh tại 20 Lê Trọng Tấn, P. Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh. Tiền thân là dự án Anh ngữ Sunshine, đến cuối năm 2018 công ty tái cơ cấu sang mảng dịch vụ CNTT, xuất bản phần mềm, thiết kế và quảng cáo truyền thông. Đến tháng 11/2022, công ty đã triển khai 2.021 dự án cho 480 khách hàng, trong đó có các đối tác tiêu biểu như Baemin, GrabFood, Indochine Palace, Highlands, Yeah1, SCAVI, LOSHIP.
  • Cơ cấu tổ chức và nguồn nhân lực: Bộ máy hoạt động gồm Ban Giám đốc và 5 phòng ban chức năng: Marketing, Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng, Hành chính nhân sự, Tài chính - Kế toán. Đội ngũ lao động tăng trưởng đều qua các năm:
Chỉ tiêu nhân lực Năm 2021 (Người) Tỷ lệ 2021 (%) Năm 2022 (Người) Tỷ lệ 2022 (%) Năm 2023 (Người) Tỷ lệ 2023 (%) So sánh 21/22 (%) So sánh 22/23 (%)
Tổng số lao động 20 100,0 32 100,0 38 100,0 +60,0 +18,7
Giới tính
- Nam 8 40,0 13 40,6 17 44,7 +62,5 +30,7
- Nữ 12 60,0 19 59,4 21 55,3 +58,3 +10,5
Độ tuổi
- Dưới 20 tuổi 3 15,0 5 15,6 5 13,1 +66,7 0,0
- Từ 20 đến 25 tuổi 11 55,0 18 56,3 23 60,5 +63,6 +27,8
- Trên 25 tuổi 6 30,0 9 28,1 10 26,4 +50,0 +11,2

Về chất lượng lao động, 100% nhân sự chính thức đạt trình độ đại học trở lên. Tỷ lệ nhân sự nữ chiếm trên 55% phụ trách các mảng nội dung và chăm sóc fanpage; nhân sự nam đảm nhiệm mảng kỹ thuật, thiết kế website và hình ảnh.

  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 - 2023:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2021 (Tỷ đồng) Năm 2022 (Tỷ đồng) Năm 2023 (Tỷ đồng) Biến động 21/22 (%) Biến động 22/23 (%)
Tổng doanh thu 1,46 1,82 2,10 +24,66 +15,40
Tổng chi phí 1,01 1,35 1,75 +33,66 +29,63
Lợi nhuận sau thuế 0,45 0,47 0,52 +4,44 +10,60
  • Thực trạng các công cụ tiếp thị trực tuyến:
    • Website (sunshinecorp.vn): Đã xây dựng giao diện giới thiệu dịch vụ, báo giá review, bảng thông tin liên hệ. Dữ liệu Google Analytics trong 90 ngày cho thấy lưu lượng truy cập duy trì ổn định, tuy nhiên tốc độ tải trang trên thiết bị di động còn thấp và phần cấu trúc SEO gặp hạn chế do chưa thiết lập cụm từ khóa chính.
    • Facebook Fanpage ("Hue Ads - Dịch vụ Quảng Cáo Đa Kênh"): Các số liệu trích xuất giai đoạn từ 28/03 đến 24/04/2024 và bài viết tự nhiên từ 26/01 đến 24/04/2024 cho thấy lượt reach và tương tác có sự dao động mạnh. Tỷ lệ phản hồi tin nhắn qua Messenger chưa đồng đều, lượng người theo dõi mới tăng chậm so với tỷ lệ hủy theo dõi.
  • Đánh giá của khách hàng qua khảo sát ($n = 80$): Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và kiểm định One-Sample T-Test ghi nhận khách hàng đánh giá kênh Website đạt mức độ tương đối hài lòng. Ngược lại, nhóm tiêu chí về Fanpage chưa được đánh giá cao, đặc biệt ở các nội dung về chương trình khuyến mãi, tính sáng tạo của video/hình ảnh và tần suất chia sẻ kiến thức chuyên ngành.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Digital Marketing tại công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, chương 3 đề ra định hướng phát triển và hệ thống giải pháp cụ thể:

  • Định hướng: Tăng cường đầu tư có trọng tâm vào các công cụ tiếp thị số sở hữu, khai thác phân khúc khách hàng doanh nghiệp vừa, nhỏ và hộ kinh doanh tại địa phương.
  • Giải pháp cho Website: Tối ưu hóa mã nguồn và nén hình ảnh nhằm nâng cao tốc độ tải trang trên nền tảng di động; triển khai chuẩn hóa cấu trúc SEO On-page bằng việc cài đặt cụm từ khóa chính cho từng danh mục dịch vụ; bổ sung các nút kêu gọi hành động (CTA) như "Gọi ngay", "Nhận báo giá"; hoàn thiện mục biểu phí và thông tin gói dịch vụ rõ ràng.
  • Giải pháp cho Fanpage: Xây dựng kế hoạch nội dung chi tiết theo tuần và tháng; đa dạng hóa định dạng bài viết bằng video ngắn, đồ họa thông tin trực quan; triển khai các gói ưu đãi định kỳ dành cho khách hàng mới; phân công nhân sự trực kênh hỗ trợ nhằm nâng cao tốc độ và tỷ lệ phản hồi tin nhắn; tăng cường xuất bản các bài viết chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức thực chiến về Digital Marketing nhằm gia tăng mức độ gắn kết của đối tác.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu thực chứng

  1. Tăng trưởng kinh doanh và nguồn lực: Khóa luận phản ánh năng lực tăng trưởng của công ty với doanh thu tăng từ 1,46 tỷ đồng (2021) lên 2,10 tỷ đồng (2023), lợi nhuận sau thuế đạt 0,52 tỷ đồng năm 2023. Quy mô nhân sự mở rộng từ 20 người lên 38 người trong vòng ba năm, với 100% nhân sự có trình độ đại học trở lên.
  2. Đo lường hiệu năng công cụ kỹ thuật số: Nghiên cứu đã bóc tách dữ liệu hoạt động của Sunshine trên hai kênh truyền thông chủ lực. Website sở hữu cấu trúc thông tin đầy đủ nhưng bị giới hạn về chỉ số SEO do thiếu cụm từ khóa chính và tốc độ tải trang di động chưa tối ưu. Fanpage Hue Ads đạt lượng tương tác nhất định nhưng mức độ gắn kết khách hàng còn thấp.
  3. Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng: Kết quả kiểm định $n = 80$ phiếu điều tra xác nhận Website được khách hàng chấp nhận ở mức tương đối hài hòa về mặt nhận diện và cấu trúc thông tin; trong khi đó Fanpage bộc lộ điểm yếu rõ rệt về mặt nội dung sáng tạo, ưu đãi thương mại và khả năng phản hồi tương tác.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận đã hệ thống hóa các chỉ tiêu đánh giá tiếp thị số dành riêng cho mô hình agency dịch vụ truyền thông tại thị trường cấp tỉnh; kiểm định độ tin cậy của thang đo 10 biến quan sát (WB1-WB5 và FP1-FP5) trong môi trường khảo sát doanh nghiệp B2B thực tế.
  • Về mặt thực tiễn: Đề tài cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine một báo cáo kiểm toán tiếp thị số chi tiết, kết hợp dữ liệu kỹ thuật từ hệ thống quản trị với số liệu khảo sát thực chứng, làm cơ sở khoa học để tái cơ cấu ngân sách và tối ưu hóa quy trình tiếp thị trực tuyến.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:

    • Phương pháp chọn mẫu phi xác suất (mẫu thuận tiện) với quy mô $n = 80$ hạn chế khả năng suy rộng kết quả phân tích cho toàn bộ thị trường khách hàng doanh nghiệp.
    • Phạm vi khảo sát chỉ khoanh vùng tại khách hàng của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
    • Phạm vi nội dung mới chỉ tập trung phân tích hai công cụ là Website và Facebook Fanpage, chưa nghiên cứu sâu các nền tảng đang có tốc độ phát triển mạnh tại Việt Nam như TikTok, Email Marketing hay hệ thống mạng lưới tiếp thị liên kết.
    • Thời gian điều tra dữ liệu sơ cấp tương đối ngắn (từ tháng 1/2024 đến tháng 4/2024).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên để nâng cao độ chuẩn xác trong phân tích thống kê.
    • Nghiên cứu mở rộng việc tích hợp đa kênh (Omnichannel Digital Marketing), đặc biệt là đánh giá hiệu quả tiếp thị qua TikTok và các kênh nhắn tin tự động (Chatbot, Zalo OA).
    • Khảo sát chuyên sâu theo từng phân khúc ngành nghề của khách hàng để xây dựng các gói giải pháp tiếp thị chuyên biệt hóa.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing và Quản trị kinh doanh: Cung cấp khung phương pháp luận kết hợp giữa dữ liệu đo lường kỹ thuật số (Analytics, Meta Suite) và phương pháp xử lý dữ liệu điều tra thống kê định lượng trên SPSS (Cronbach's Alpha, One-Sample T-Test).
  • Các agency truyền thông, quảng cáo quy mô vừa và nhỏ: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về việc đánh giá năng lực nội bộ (nhân sự, tài chính) gắn với chiến lược tối ưu hóa công cụ tiếp thị trực tuyến tại các thị trường địa phương ngoài các đô thị lớn.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng mã hóa thang đo đánh giá Website và Fanpage (gồm 10 biến quan sát cụ thể) cùng hệ thống bảng số liệu đối chiếu chi tiết về nguồn nhân lực và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp thực tập.

Câu hỏi thường gặp

1. Cỡ mẫu khảo sát trong nghiên cứu được xác định là bao nhiêu và căn cứ vào nguyên tắc nào?

Cỡ mẫu khảo sát thực tế là 80 khách hàng đại diện cho các doanh nghiệp đã và đang sử dụng dịch vụ của Sunshine. Số lượng mẫu này được xác định dựa trên nguyên tắc của Hair và cộng sự (2014), yêu cầu tối thiểu 5 mẫu cho một tham số ước lượng. Khung nghiên cứu của tác giả sử dụng thang đo gồm 2 nhân tố với 10 biến quan sát (kích thước mẫu tối thiểu yêu cầu là $5 \times 10 = 50$ mẫu). Tác giả đã tiến hành khảo sát 80 mẫu nhằm đảm bảo độ tin cậy 95% và sai số chọn mẫu không vượt quá 10%.

2. Tình hình nhân sự và kết quả kinh doanh của Công ty Sunshine giai đoạn 2021 - 2023 biến động như thế nào?

Quy mô nhân sự tăng từ 20 người (2021) lên 32 người (2022) và đạt 38 người (2023), trong đó lao động nữ chiếm tỷ trọng cao hơn (trên 55%), độ tuổi từ 20 đến 25 tuổi chiếm đa số (55% - 60,5%) và 100% nhân sự có trình độ đại học trở lên. Về tài chính, doanh thu thuần tăng trưởng từ 1,46 tỷ đồng (2021) lên 1,82 tỷ đồng (2022) và 2,10 tỷ đồng (2023); lợi nhuận sau thuế tăng từ 0,45 tỷ đồng lên 0,52 tỷ đồng trong cùng giai đoạn.

3. Hạn chế kỹ thuật lớn nhất trên kênh Website của công ty Sunshine được chỉ ra trong khóa luận là gì?

Qua các công cụ phân tích kỹ thuật, Website sunshinecorp.vn gặp phải hai điểm hạn chế chính: tốc độ tải trang trên nền tảng thiết bị di động còn chậm và hệ thống tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) chưa thiết lập được cụm từ khóa chính, làm giảm khả năng tiếp cận khách hàng qua kết quả tìm kiếm tự nhiên.

4. Kết quả kiểm định thống kê cho thấy sự khác biệt nào giữa đánh giá của khách hàng đối với Website và Fanpage?

Kết quả kiểm định One-Sample T-Test đối với 80 khách hàng cho thấy mức độ hài lòng của khách hàng đối với Website đạt mức tương đối tích cực ở các tiêu chí tên miền, bố cục và thông tin dịch vụ. Trái lại, kênh Fanpage bị đánh giá thấp hơn, thể hiện sự chưa hài lòng rõ rệt ở các tiêu chí: tính hấp dẫn của video/hình ảnh, chính sách chương trình khuyến mãi và hoạt động chia sẻ kiến thức chuyên môn hữu ích.

5. Thang đo nghiên cứu hoạt động Digital Marketing trong khóa luận gồm những biến quan sát cụ thể nào?

Thang đo gồm 10 biến quan sát chia đều cho 2 nhóm công cụ:

  • Nhóm Website: WB1 (Tên miền dễ nhớ), WB2 (Tốc độ tải nhanh), WB3 (Thiết kế đẹp mắt), WB4 (Cấu trúc tìm kiếm hợp lý), WB5 (Thông tin sản phẩm dịch vụ rõ ràng).
  • Nhóm Fanpage: FP1 (Cung cấp thông tin thường xuyên), FP2 (Hình ảnh video hấp dẫn), FP3 (Nhiều chương trình khuyến mãi), FP4 (Phản hồi nhanh chóng), FP5 (Chia sẻ kiến thức marketing hữu ích).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Dương Châu Giang đã phân tích thực trạng triển khai hoạt động tiếp thị kỹ thuật số tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine thông qua việc kết hợp dữ liệu thống kê doanh nghiệp và khảo sát định lượng 80 khách hàng tổ chức. Kết quả nghiên cứu làm rõ các mặt tích cực trong tăng trưởng kinh doanh và vận hành Website, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn kỹ thuật về cấu trúc SEO cũng như hạn chế về mặt nội dung, tương tác trên kênh Fanpage. Hệ thống các giải pháp được xây dựng bám sát vào việc cải thiện tốc độ trang web, thiết lập từ khóa chuẩn SEO và chuyên nghiệp hóa kế hoạch sáng tạo nội dung mạng xã hội, cung cấp cơ sở thực tiễn giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực truyền thông số.