Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quản trị tổ chức hiện đại, tuyển dụng được xác định là mắt xích nền tảng thuộc công tác quản trị nguồn nhân lực, bao gồm quá trình thu hút, tìm kiếm và lựa chọn nhân sự nhằm thỏa mãn nhu cầu lao động, giảm thiểu chi phí đào tạo lại và hạn chế rủi ro vận hành (Taylor & Collins, 2000; Trần Kim Dung & Nguyễn Ngọc Hải, 2008). Đối với lĩnh vực tài chính - ngân hàng, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2018) nhấn mạnh ngân hàng đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế quốc dân; sự chuyển dịch mạnh mẽ về công nghệ số, ngân hàng bán lẻ và môi trường cạnh tranh đòi hỏi các ngân hàng thương mại phải liên tục chuẩn hóa đội ngũ nhân sự kế thừa có trình độ chuyên môn và kỹ năng thích ứng cao.
Bối cảnh thị trường lao động năm 2023 tại Việt Nam chứng kiến sự phân hóa rõ nét. Báo cáo của Navigos Group ghi nhận có tới 10 nhóm ngành nghề sụt giảm mạnh về nhu cầu tuyển dụng lao động so với giai đoạn trước dịch Covid-19. Tuy nhiên, trong 5 tháng đầu năm 2023, ngành ngân hàng ghi nhận nhu cầu tuyển dụng nhân sự mới tăng 10% do Ngân hàng Nhà nước chấp thuận mở rộng mạng lưới chi nhánh, phòng giao dịch mới cùng định hướng đẩy mạnh chuyển đổi số và phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính bán lẻ. Thị trường đồng thời diễn ra sự cơ cấu nhân sự trái chiều giữa các tổ chức tín dụng: một số đơn vị cắt giảm mạnh nhân sự theo báo cáo tài chính hợp nhất như Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank giảm hơn 4.400 nhân sự, chủ yếu ở công ty thành viên), Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB giảm 2.988 nhân sự), Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank), Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (SeABank); ngược lại, nhiều ngân hàng mở rộng quy mô tuyển mới như Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (Vietcombank tăng 911 người), Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV tăng 401 người), Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB tuyển mới 1.600 người), Ngân hàng TMCP Nam Á (NamABank tuyển 666 người) và Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Eximbank tuyển 522 người).
Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á (VietABank), số lượng ứng viên mới nhận việc tăng từ 389 nhân viên năm 2021 lên 562 nhân viên năm 2022. Sự gia tăng này phản ánh nhu cầu mở rộng quy mô mạng lưới kinh doanh, nhưng đồng thời bộc lộ áp lực biến động nhân sự nội bộ. Cụ thể, ngân hàng đối mặt với tình trạng biến động lao động cao tại hai vị trí cơ sở ở mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch: Giao dịch viên và Chuyên viên Quan hệ Khách hàng Cá nhân. Hai vị trí này có nguồn cung ứng viên dồi dào, tuyển dụng nhanh nhưng tỷ lệ nhảy việc lớn; nhân sự thường rời bỏ tổ chức sau 2 tháng thử việc hoặc thậm chí chỉ sau 1 đến 2 ngày đầu nhận việc, buộc bộ phận tuyển dụng phải tổ chức tuyển mộ gần như quanh năm. Ngược lại, các vị trí chuyên trách đặc thù đòi hỏi nghiệp vụ sâu như Chuyên viên Quản trị rủi ro hoặc Chuyên viên thẩm định tín dụng lại mất từ vài tháng mới tuyển được ứng viên phù hợp do chịu sự cạnh tranh gay gắt về thương hiệu và chế độ đãi ngộ từ các ngân hàng thương mại đối thủ.
Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận xác định hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng cho Phòng Tuyển dụng thuộc Khối Quản trị Nguồn Nhân lực tại Ngân hàng TMCP Việt Á.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tuyển dụng, quy trình tuyển dụng và nhận diện các nguyên nhân tác động đến các khâu chưa hoàn thiện trong quy trình tuyển dụng tại VietABank.
- Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động tuyển dụng nhân sự của VietABank giai đoạn 2018 - 2022 thông qua dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát thực tế.
- Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác tuyển dụng, nâng cao hiệu quả thu hút và giữ chân ứng viên tiềm năng cho ngân hàng.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Những nguyên nhân nào ảnh hưởng đến các hoạt động trong quy trình tuyển dụng chưa được thực hiện tốt tại Ngân hàng TMCP Việt Á?
- Thực trạng hoạt động tuyển dụng nhân sự của Ngân hàng TMCP Việt Á trong thời gian vừa qua diễn ra như thế nào?
- Những giải pháp nào góp phần hoàn thiện hơn công tác tuyển dụng tại Ngân hàng TMCP Việt Á trong giai đoạn tới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác tuyển dụng nhân sự tại Ngân hàng TMCP Việt Á. Khách thể khảo sát là các Cán bộ Nhân viên (CBNV) đã trải qua quy trình tuyển dụng và các Cán bộ Tuyển dụng (CBTD) tại đơn vị.
- Phạm vi không gian: Phòng Tuyển dụng thuộc Khối Quản trị Nguồn Nhân lực - Ngân hàng TMCP Việt Á, kết hợp khảo sát các chi nhánh và phòng giao dịch tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh, vùng Đông Nam Bộ, Tây Nam Bộ và chi nhánh tỉnh Bình Thuận (Nam Trung Bộ).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về kết quả hoạt động kinh doanh và số liệu tuyển dụng thu thập trong giai đoạn 2018 - 2022; dữ liệu sơ cấp được thu thập qua đợt khảo sát thực tế từ ngày 14/11/2023 đến ngày 25/11/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết quản trị nhân sự kinh điển và hiện đại về tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp:
- Khái niệm tuyển dụng: Tác giả tiếp cận tuyển dụng theo quan điểm phân tách thành hai giai đoạn kế tiếp nhau gồm Tuyển mộ (recruitment) - tiến trình thu hút, tìm kiếm nguồn ứng viên tiềm năng, và Tuyển chọn (selection) - quá trình sàng lọc, đánh giá nhằm chọn ra cá nhân đáp ứng tốt nhất yêu cầu công việc (Trần Kim Dung, 2011; Nguyễn Hữu Danh, 2019; Thân Thị Thu Thủy và cộng sự, 2021).
- Tiến trình tuyển dụng chuẩn: Gồm các khâu: Xác định mục tiêu, nhu cầu và lập bản mô tả công việc (JD); Lập kế hoạch tuyển dụng (xác định nguồn bên trong và bên ngoài, phương pháp tuyển, thành lập hội đồng tuyển dụng, dự trù ngân sách và thời gian); Thực hiện tuyển mộ (thiết kế thông báo, lựa chọn kênh truyền thông, tìm kiếm ứng viên); Thực hiện tuyển chọn (tiếp nhận/sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn sơ bộ, kiểm tra trắc nghiệm chuyên môn - tâm lý - tính trung thực, phỏng vấn tuyển chọn chuyên sâu, khám sức khỏe, phỏng vấn bởi lãnh đạo trực tiếp, thẩm tra lý lịch/thông tin tham chiếu, tham quan công việc, ra quyết định tuyển dụng); Tiếp nhận, định hướng hội nhập nhân viên mới (chương trình tổng quát và chuyên môn); Đánh giá thử việc và đánh giá hiệu quả toàn bộ đợt tuyển dụng (Trần Kim Dung, 2011; Nguyễn Ngọc Quân & Nguyễn Vân Điềm, 2007).
- Nhân tố ảnh hưởng: Phân tích nhóm nhân tố bên trong (uy tín, thương hiệu nhà tuyển dụng, tiềm lực tài chính, chính sách đãi ngộ, chất lượng công tác chuẩn bị) và nhóm nhân tố bên ngoài (cung - cầu thị trường lao động, chu kỳ kinh tế, cạnh tranh giữa các tổ chức tài chính, tiến bộ công nghệ và định kiến văn hóa - xã hội về nghề nghiệp).
- Khung nghiên cứu kế thừa: Tác giả kế thừa, tổng hợp mô hình và bảng hỏi từ các nghiên cứu trước đó trong lĩnh vực ngân hàng: nghiên cứu của Nguyễn Phương Anh (2020) tại Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga (VRB), Võ Thị Thùy Trang (2020) tại BIDV Chi nhánh Sài Gòn, Hoàng Anh Minh (2013) tại SeABank, Vũ Hương Ly (2020) tại PVcomBank, Ankita Bhargava (2012) tại Ngân hàng Axis (Ấn Độ), cùng thang đo khảo sát quy trình tuyển dụng của Ngô Thị Bích Hường (2022). Tác giả cũng phân tích bài học kinh nghiệm tuyển dụng từ hai ngân hàng thương mại cổ phần tại TP.HCM là TPBank và Techcombank.
Khóa luận sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp định lượng: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến qua công cụ Google Forms gửi tới cán bộ nhân viên đã tham gia và trải qua quy trình tuyển dụng của VietABank. Kích thước mẫu khảo sát thực tế thu về hợp lệ là $N = 82$ cán bộ nhân viên trong khoảng thời gian từ ngày 14/11/2023 đến 25/11/2023. Dữ liệu khảo sát được làm sạch, mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 để tính toán tần số, tỷ lệ phần trăm và giá trị trung bình (Mean) đối với mức độ đồng ý/hài lòng của nhân sự qua từng bước tuyển dụng.
- Phương pháp định tính: Tiến hành khảo sát nhóm Cán bộ Tuyển dụng (CBTD) và tổng hợp các ý kiến đóng góp mở của CBNV (thể hiện tại Phụ lục 05) nhằm chỉ ra các điểm nghẽn thực tế phát sinh trong quá trình nhận việc và thử việc.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh thường niên của VietABank từ năm 2018 đến 2022; các báo cáo thống kê nhân sự, biến động lao động từ Khối Quản trị Nguồn Nhân lực; các biểu mẫu, quy chế tuyển dụng, bản mô tả công việc (vị trí Giao dịch viên, Chuyên viên QHKHCN); dữ liệu từ Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan truyền thông kinh tế (Báo Dân Trí, Báo Tuổi Trẻ, Navigos Group).
| Thuộc tính phương pháp |
Nội dung chi tiết trong nghiên cứu |
| Loại hình nghiên cứu |
Nghiên cứu ứng dụng trong quản trị nguồn nhân lực (chuyên ngành Marketing/QTKD) |
| Thiết kế mẫu khảo sát |
Khảo sát trực tuyến qua Google Forms ($N = 82$ CBNV đã trải qua tuyển dụng tại VAB) |
| Thời gian khảo sát |
Từ ngày 14/11/2023 đến ngày 25/11/2023 |
| Công cụ xử lý dữ liệu |
Phần mềm SPSS 20.0 (Thống kê mô tả: tần số, tỷ lệ %, điểm trung bình Mean) |
| Thang đo kế thừa |
Kế thừa và hiệu chỉnh từ Ngô Thị Bích Hường (2022) và Nguyễn Phương Anh (2020) |
| Địa bàn khảo sát |
TP.HCM, Đông Nam Bộ, Tây Nam Bộ và tỉnh Bình Thuận |
| Dữ liệu thứ cấp |
Báo cáo hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự thường niên VietABank giai đoạn 2018 - 2022 |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung khái niệm đồng bộ về tuyển dụng nhân sự trong tổ chức kinh doanh. Nội dung làm rõ bản chất của công tác tuyển dụng bao gồm hai mắt xích cốt lõi: Tuyển mộ (quá trình thu hút, tìm kiếm ứng viên đủ điều kiện) và Tuyển chọn (quá trình đánh giá, sàng lọc và tiếp nhận nhân sự phù hợp nhất với yêu cầu công việc).
Tác giả phân tích cấu trúc chi tiết của một quy trình tuyển dụng chuẩn mực:
- Xác định nhu cầu và lập bản mô tả công việc (JD): Phân tích khối lượng công việc, cơ cấu nhân sự hiện tại và định hướng kinh doanh; xây dựng bộ tiêu chí tuyển chọn (độ tuổi, kinh nghiệm, thâm niên, hiệu suất cũ, kỹ năng chuyên môn, ngoại ngữ, ngoại hình tác phong). Thiết kế JD hoàn chỉnh gồm: chức danh, cấp bậc, nhiệm vụ chi tiết, quyền hạn, tiêu chuẩn ứng viên, quyền lợi phúc lợi và hướng dẫn nộp hồ sơ.
- Lập kế hoạch tuyển dụng: Xác định nguồn tuyển mộ (phân tích ưu - nhược điểm của nguồn nội bộ và nguồn bên ngoài); phương pháp tuyển dụng; thành lập Hội đồng tuyển dụng gồm các cán bộ quản trị và trưởng bộ phận chuyên môn; dự trù thời gian và phương thức phỏng vấn (trực tiếp, trực tuyến, phỏng vấn hội đồng).
- Thực hiện kế hoạch tuyển mộ: Lập chiến lược tuyển mộ qua 5 bước: lập kế hoạch, xác định nguồn, lựa chọn phương pháp thu hút (thông báo nội bộ, mạng xã hội, hội chợ việc làm, ngày hội nghề nghiệp tại các trường đại học/cao đẳng), thiết kế thông báo tuyển dụng và ấn định địa điểm/thời gian.
- Thực hiện tuyển chọn: Triển khai hệ thống các bước sàng lọc: tiếp nhận và phân loại hồ sơ; phỏng vấn sơ bộ; kiểm tra/trắc nghiệm (trắc nghiệm thành tích, năng khiếu, tính cách, trắc nghiệm tính trung thực nhằm hạn chế rủi ro gian lận/tham ô tài chính); phỏng vấn tuyển chọn sâu; khám sức khỏe; phỏng vấn bởi lãnh đạo trực tiếp quản lý; thẩm tra thông tin lý lịch tham chiếu; tham quan công việc; ra quyết định tuyển dụng dựa trên thỏa ước và ký kết hợp đồng lao động theo luật định.
- Hội nhập và thử việc: Tổ chức chương trình hội nhập tổng quát (giới thiệu lịch sử, văn hóa, chính sách) và chương trình chuyên môn (giao việc cụ thể, kèm cặp); kết thúc bằng việc đánh giá kết quả thử việc để ký hợp đồng chính thức và đo lường hiệu quả toàn đợt tuyển mộ.
Bên cạnh lý thuyết tổng quan, chương 1 tổng kết các bài học kinh nghiệm từ 5 công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế, đồng thời khảo sát thực tiễn công tác tuyển dụng tại Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank) và Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) về việc tự động hóa tiếp nhận hồ sơ và chuẩn hóa trải nghiệm ứng viên. Cuối chương, tác giả xác lập quy trình thực hiện đề tài gồm các bước: xây dựng bảng câu hỏi kế thừa thang đo của Nguyễn Phương Anh (2020) và Ngô Thị Bích Hường (2022), lựa chọn mẫu $N = 82$, triển khai khảo sát qua Google Forms và quy định phương pháp phân tích số liệu trên SPSS 20.0.
Chương 2: Thực trạng công tác tuyển dụng nhân sự tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á
Chương 2 trình bày bức tranh toàn cảnh về hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và công tác tuyển dụng tại VietABank giai đoạn 2018 - 2022, kết hợp phân tích số liệu khảo sát thực tế.
- Khái quát tổ chức và nguồn nhân lực: VietABank vận hành mạng lưới nhiều chi nhánh và phòng giao dịch trên cả nước. Về kết quả kinh doanh giai đoạn 2018 - 2022, ngân hàng duy trì tăng trưởng tổng tài sản và lợi nhuận, thúc đẩy nhu cầu bổ sung nhân sự cho các đơn vị kinh doanh. Cơ cấu lao động tại ngân hàng phản ánh đặc thù ngành với tỷ lệ nữ giới chiếm ưu thế, lực lượng lao động có độ tuổi trẻ (tập trung dưới 30 tuổi), trình độ học vấn đại học và sau đại học chiếm tỷ trọng cao; tuy nhiên, số năm làm việc trung bình của nhân sự tại các chi nhánh còn thấp, tập trung dưới 3 năm.
- Quy mô tuyển dụng thực tế: Thống kê từ Khối Quản trị Nguồn Nhân lực cho thấy số lượng nhân sự mới nhận việc tại VietABank có sự gia tăng mạnh:
- Năm 2021: Tiếp nhận 389 nhân sự mới.
- Năm 2022: Tiếp nhận 562 nhân sự mới (tăng 173 nhân sự, tương đương mức tăng 44,47%).
- Phân tích các khâu tuyển dụng qua số liệu khảo sát ($N = 82$ CBNV và nhóm CBTD):
- Xác định nhu cầu và lập bản mô tả công việc (JD): Việc xác định nhu cầu tuyển dụng cơ bản bám sát chỉ tiêu kinh doanh của các đơn vị. Bản mô tả công việc cho các vị trí phổ biến (như Giao dịch viên) được ban hành chuẩn hóa (Bảng 2.11); điểm đánh giá của CBNV về tính rõ ràng của JD đạt mức trung bình khá (Bảng 2.12), song một số ý kiến cho rằng khối lượng chỉ tiêu doanh số thực tế cao hơn so với mô tả khi tuyển dụng.
- Công tác tuyển mộ: Kênh tiếp nhận hồ sơ chủ yếu đến từ các nền tảng tuyển dụng trực tuyến, mạng xã hội và kênh giới thiệu nội bộ (Bảng 2.15). Biểu đồ lượt ứng tuyển theo từng tháng (Hình 2.14) cho thấy số lượng hồ sơ biến động mạnh theo mùa vụ, tập trung cao điểm vào các tháng sau Tết và giai đoạn sinh viên tốt nghiệp (tháng 6 - tháng 8). Điểm thu hút ứng viên hàng đầu là môi trường làm việc, thu nhập và cơ hội thăng tiến (Bảng 2.14).
- Công tác tuyển chọn: Hội đồng tuyển dụng được thành lập theo đúng thẩm quyền (Bảng 2.13), kết hợp giữa chuyên viên nhân sự và lãnh đạo đơn vị kinh doanh. Hình thức phỏng vấn trực tiếp kết hợp câu hỏi tình huống được áp dụng phổ biến (Bảng 2.17). Tuy nhiên, khâu kiểm tra trắc nghiệm chuyên môn và tính trung thực chưa được thực hiện đồng bộ cho tất cả các vị trí; việc thẩm tra thông tin tham chiếu từ nơi làm việc cũ chưa được chú trọng thường xuyên.
- Đánh giá toàn bộ quy trình: Đánh giá chung của CBNV và CBTD (Bảng 2.18) chỉ ra quy trình tuyển dụng diễn ra tương đối nhanh gọn, song giai đoạn tiếp nhận định hướng sau tuyển dụng còn lúng túng. Tỷ lệ bỏ việc trong giai đoạn đầu (sau 1-2 ngày thử việc hoặc sau 2 tháng) tại hai vị trí Giao dịch viên và Chuyên viên QHKHCN ở mức cao, gây lãng phí chi phí đăng tin và thời gian phỏng vấn của ngân hàng.
Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á
Căn cứ vào định hướng phát triển mạng lưới của VietABank và kết quả khảo sát thực trạng tại Chương 2, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ được phân chia theo ba giai đoạn của quy trình tuyển dụng và nhóm giải pháp bổ trợ:
- Giai đoạn Trước tuyển dụng (Hoàn thiện khâu chuẩn bị):
- Xác định chính xác nhu cầu và định biên nhân sự: Rà soát định kỳ khối lượng công việc thực tế tại từng chi nhánh/phòng giao dịch, tránh tình trạng tuyển dụng thụ động khi nhân viên cũ nghỉ việc đột ngột.
- Chuẩn hóa và cập nhật bản mô tả công việc (JD): Mô tả minh bạch chỉ tiêu KPI (huy động vốn, tín dụng, thẻ), tránh đưa thông tin thiếu thực tế khiến nhân viên mới bị sốc áp lực chỉ tiêu sau khi nhận việc.
- Đa dạng hóa kênh tạo nguồn tuyển mộ: Tăng cường liên kết với các trường đại học lớn có khối ngành kinh tế - tài chính, tham gia các ngày hội việc làm (Job Fair) nhằm đón đầu nguồn sinh viên năm cuối; khai thác hiệu quả hơn các nền tảng mạng xã hội nghề nghiệp.
- Giai đoạn Trong tuyển dụng (Nâng cao chất lượng tuyển chọn):
- Cải tiến quy trình sàng lọc hồ sơ và phỏng vấn: Xây dựng ngân hàng câu hỏi phỏng vấn theo tình huống chuyên biệt cho từng vị trí; chuẩn hóa thang chấm điểm của Hội đồng tuyển dụng để loại bỏ tính cảm tính chủ quan (sử dụng mẫu Phiếu đánh giá ứng viên tại Phụ lục 09).
- Áp dụng các bài kiểm tra năng lực và tính cách: Đưa vào quy trình các bài test trắc nghiệm ngắn về kỹ năng xử lý tình huống dịch vụ khách hàng, mức độ cẩn trọng và tính trung thực đối với vị trí tiếp xúc trực tiếp với tiền bạc như Giao dịch viên.
- Tối ưu hóa thời gian phản hồi: Rút ngắn thời gian từ lúc phỏng vấn đến lúc ra thông báo kết quả và phát hành Thư mời nhận việc (Offer Letter) nhằm tránh mất ứng viên chất lượng cao vào tay các ngân hàng đối thủ.
- Giai đoạn Sau tuyển dụng (Đổi mới khâu tiếp nhận và thử việc):
- Thiết kế chương trình hội nhập (Onboarding) hai cấp độ: Tách bạch rõ chương trình đào tạo hội nhập văn hóa tổng quát của ngân hàng và chương trình kèm cặp chuyên môn tại đơn vị kinh doanh (chỉ định nhân sự cũ có kinh nghiệm hướng dẫn trực tiếp "1 kèm 1" cho nhân viên mới).
- Xây dựng quy chế đánh giá sau tuyển dụng: Thiết lập biểu mẫu "Đề xuất Đánh giá sau Tuyển dụng" (Bảng 3.1) để người quản lý trực tiếp và nhân sự mới cùng đối soát khối lượng công việc, tỷ lệ hoàn thành KPI thử việc trước khi làm tờ trình ký Hợp đồng lao động chính thức.
- Nhóm giải pháp bổ trợ (Đãi ngộ và duy trì nguồn nhân lực):
- Điều chỉnh chính sách lương, thưởng và cơ chế khoán doanh số trong giai đoạn thử việc để giảm tải áp lực tâm lý cho nhân sự mới tại hai vị trí Giao dịch viên và Chuyên viên QHKHCN.
- Tăng cường nhận diện thương hiệu tuyển dụng (Employer Branding) của VietABank thông qua việc truyền thông môi trường làm việc minh bạch, chính sách phúc lợi cạnh tranh và lộ trình thăng tiến rõ ràng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh tuyển dụng thực tế tại Ngân hàng TMCP Việt Á với các phát hiện cụ thể:
- Kết quả thực nghiệm bằng số liệu: Văn bản ghi nhận sự gia tăng quy mô tiếp nhận nhân sự mới từ 389 người (năm 2021) lên 562 người (năm 2022). Qua khảo sát $N = 82$ CBNV và đội ngũ CBTD, nghiên cứu chỉ ra sự thiếu đồng bộ giữa các khâu: trong khi khâu đăng thông báo và phỏng vấn được đánh giá nhanh chóng, thì khâu định hướng hội nhập và kiểm tra trắc nghiệm năng lực chuyên môn còn hạn chế.
- Chỉ rõ điểm nghẽn nhân sự cục bộ: Tác giả làm rõ nguyên nhân của tình trạng tuyển dụng liên tục quanh năm ở hai vị trí Giao dịch viên và Chuyên viên Quan hệ Khách hàng Cá nhân xuất phát từ áp lực chỉ tiêu doanh số không được làm rõ trong bản mô tả công việc (JD) ban đầu, kết hợp với sự thiếu hụt quy trình kèm cặp thử việc bài bản khiến nhân sự dễ nghỉ việc trong 1-2 ngày đầu hoặc sau 2 tháng. Đồng thời, nghiên cứu lý giải nguyên nhân kéo dài thời gian tuyển dụng (vài tháng) ở các vị trí chuyên trách như Quản trị rủi ro do khoảng cách về thương hiệu và mức thu nhập so với các ngân hàng đối thủ.
- Đóng góp giải pháp ứng dụng: Đóng góp cốt lõi của đề tài là xây dựng hệ thống giải pháp phân kỳ logic theo tiến trình thời gian: Trước tuyển dụng (chuẩn hóa JD và chỉ tiêu KPI), Trong tuyển dụng (chuẩn hóa thang điểm Hội đồng tuyển dụng, đưa bài test xử lý tình huống/tính trung thực vào quy trình) và Sau tuyển dụng (áp dụng quy trình đào tạo hội nhập 2 cấp độ và biểu mẫu đánh giá sau tuyển dụng).
- Hệ thống minh chứng thực tế: Nghiên cứu thu thập và hệ thống hóa được bộ phụ lục biểu mẫu có giá trị ứng dụng thực hành cao tại ngân hàng, bao gồm: Mẫu Tờ trình tuyển dụng (Phụ lục 07), Thư mời nhận việc (Phụ lục 08), Phiếu đánh giá ứng viên của Hội đồng tuyển dụng (Phụ lục 09), Quyết định xếp lương (Phụ lục 10) và Quyết định thử việc (Phụ lục 11).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về cỡ mẫu và phạm vi địa bàn: Do giới hạn về mặt thời gian và khả năng tiếp cận thực tế của sinh viên thực tập tại Phòng Tuyển dụng, kích thước mẫu khảo sát sơ cấp dừng lại ở con số $N = 82$ cán bộ nhân viên. Địa bàn khảo sát chủ yếu tập trung tại khu vực TP.HCM, các chi nhánh miền Đông Nam Bộ, Tây Nam Bộ và Bình Thuận, chưa thể bao quát được toàn bộ mạng lưới chi nhánh VietABank tại khu vực miền Bắc và miền Trung.
- Hạn chế về công cụ phân tích dữ liệu: Phân tích định lượng trên phần mềm SPSS 20.0 của đề tài mới dừng lại ở mức độ thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, tính giá trị điểm trung bình Mean), chưa áp dụng các mô hình kinh lượng phức tạp hơn như phân tích nhân tố khám phá (EFA), hồi quy đa biến hay kiểm định giả thuyết mối quan hệ giữa các khâu tuyển dụng với mức độ gắn kết lâu dài của nhân viên.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát trên toàn hệ thống mạng lưới VietABank trên toàn quốc với cỡ mẫu lớn hơn; ứng dụng mô hình hồi quy tuyến tính hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố trong quy trình tuyển dụng và chương trình Onboarding đối với tỷ lệ giữ chân nhân viên (retention rate) tại các ngân hàng thương mại cổ phần.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thực tế cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với sinh viên và học viên cao học: Sinh viên các chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nguồn Nhân lực, Marketing dịch vụ tài chính có thể tham khảo phương pháp tiếp cận đề tài ứng dụng tại một doanh nghiệp cụ thể; cách thức kết hợp dữ liệu thứ cấp (báo cáo thường niên 5 năm 2018 - 2022) với dữ liệu khảo sát sơ cấp trên Google Forms và xử lý bằng SPSS 20.0.
- Đối với người làm công tác nhân sự ngành ngân hàng: Khóa luận cung cấp các căn cứ thực tế về nguyên nhân nhảy việc của vị trí Giao dịch viên và Chuyên viên QHKHCN. Phần đáng tham khảo nhất là Bảng câu hỏi khảo sát hai chiều (dành cho Cán bộ tuyển dụng và Cán bộ nhân viên tại Phụ lục 01, 02), bảng mã hóa dữ liệu (Phụ lục 03) và bộ biểu mẫu tuyển dụng thực tế (Phiếu đánh giá ứng viên, mẫu thư mời nhận việc, tiêu chí đánh giá thử việc).
- Đối với chính Ngân hàng TMCP Việt Á: Đề tài cung cấp góc nhìn khách quan phản ánh mức độ hài lòng của nhân viên mới đối với quy trình tuyển dụng của ngân hàng, đóng vai trò là cơ sở để Khối Quản trị Nguồn Nhân lực rà soát và điều chỉnh chính sách tuyển dụng trong các năm tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước mẫu khảo sát thực tế trong đề tài là bao nhiêu và được thực hiện trong khoảng thời gian nào?
Tác giả đã triển khai khảo sát trực tuyến qua Google Forms đối với $N = 82$ Cán bộ Nhân viên đã trải qua quy trình tuyển dụng tại Ngân hàng TMCP Việt Á. Thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra từ ngày 14/11/2023 đến ngày 25/11/2023.
2. Thang đo khảo sát trong khóa luận được kế thừa từ các công trình nghiên cứu nào?
Khóa luận kế thừa và hiệu chỉnh các tiêu chí, thang đo từ hai nghiên cứu thực nghiệm trước đó: nghiên cứu của tác giả Ngô Thị Bích Hường (năm 2022) và nghiên cứu của tác giả Nguyễn Phương Anh (năm 2020) về công tác tuyển dụng tại Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga.
3. Số lượng nhân viên mới nhận việc tại VietABank biến động như thế nào giữa năm 2021 và năm 2022?
Theo số liệu thống kê từ Phòng Tuyển dụng - Khối Quản trị Nguồn Nhân lực VietABank, số lượng nhân sự mới nhận việc tại ngân hàng năm 2021 là 389 nhân viên, đến năm 2022 con số này tăng lên 562 nhân viên (tăng thêm 173 người).
4. Hai vị trí công việc nào tại VietABank gặp tình trạng tuyển dụng liên tục quanh năm do tỷ lệ nhảy việc cao?
Đó là vị trí Giao dịch viên và Chuyên viên Quan hệ Khách hàng Cá nhân tại các Chi nhánh và Phòng giao dịch. Hai vị trí này tuyển người rất nhanh nhưng nhân sự thường nghỉ việc sau 2 tháng thử việc hoặc thậm chí rời bỏ vị trí chỉ sau 1 đến 2 ngày đầu nhận việc.
5. Khóa luận phân chia hệ thống giải pháp hoàn thiện tuyển dụng thành các nhóm giai đoạn nào?
Hệ thống giải pháp được cấu trúc thành ba giai đoạn theo trình tự quy trình: Giải pháp hoàn thiện các bước Trước Tuyển dụng (lập kế hoạch, chuẩn hóa JD); Giải pháp hoàn thiện các bước Trong Tuyển dụng (chuẩn hóa thang điểm phỏng vấn, bổ sung trắc nghiệm); Giải pháp hoàn thiện các bước Sau Tuyển dụng (đổi mới hội nhập, đánh giá thử việc) cùng nhóm giải pháp bổ sung về chính sách đãi ngộ, tiền lương nhằm gia tăng ý định gắn bó của nhân viên.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trì Thị Anh Đài đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc phân tích thực trạng công tác tuyển dụng tại Ngân hàng TMCP Việt Á giai đoạn 2018 - 2022 trên cả phương diện lý luận và thực nghiệm. Kết quả khảo sát 82 cán bộ nhân viên đã bóc tách rõ nét những mâu thuẫn nội tại trong khâu tuyển dụng của ngân hàng, đặc biệt là tình trạng biến động lao động cao tại các vị trí kinh doanh cơ sở. Hệ thống giải pháp đề xuất được xây dựng đồng bộ theo tiến trình ba giai đoạn Trước - Trong - Sau tuyển dụng, mang tính thực tiễn cao và cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị nhân lực ngành ngân hàng thương mại.