Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu đóng vai trò là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế đối với các quốc gia đang phát triển. Việc Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại tự do khu vực (AFTA-ASEAN), gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cùng với các chính sách mở cửa kinh tế theo Nghị định số 57/1998/NĐ-CP đã mở rộng quyền kinh doanh xuất nhập khẩu cho mọi thành phần kinh tế. Bối cảnh này mang lại cơ hội thâm nhập thị trường quốc tế rộng mở nhưng đồng thời tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp thương mại trong và ngoài nước.
Công ty Cổ phần Prosi Thăng Long (PROSI., JSC), được thành lập ngày 20/05/2009, là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh xuất nhập khẩu tổng hợp với các mặt hàng chủ lực gồm nông sản (quế, hồi, tăm hương, hạt tiêu, nông sản thực phẩm), dệt may, cao su và hàng thủ công mỹ nghệ. Mặc dù doanh nghiệp đã bước đầu mở rộng thị trường sang hơn 20 quốc gia và vùng lãnh thổ, song hoạt động xuất khẩu của công ty vẫn mang nặng tính sự vụ, chủ yếu dựa trên các đơn hàng mua đứt bán đoạn ngắn hạn và chưa hình thành một chiến lược marketing xuất khẩu mang tính hệ thống. Việc thiếu vắng bộ phận chuyên trách về marketing cùng các hoạt động xúc tiến thương mại còn rời rạc đã hạn chế năng lực cạnh tranh dài hạn của công ty. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài "Hoàn thiện chiến lược Marketing xuất khẩu của công ty cổ phần Prosi Thăng Long" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu sau:
- Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về chiến lược marketing xuất khẩu của doanh nghiệp thương mại trong điều kiện hội nhập.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, năng lực nội tại và thực trạng triển khai các chính sách marketing xuất khẩu của Công ty Cổ phần Prosi Thăng Long giai đoạn 2009 - 2015.
- Nhận diện các khó khăn, nguyên nhân khách quan và chủ quan cản trở việc thực thi marketing xuất khẩu tại doanh nghiệp.
- Đề xuất các phương hướng và hệ thống giải pháp hoàn thiện chiến lược marketing xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Prosi Thăng Long giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và chiến lược marketing xuất khẩu của doanh nghiệp thương mại đối với các mặt hàng xuất khẩu chủ lực.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Prosi Thăng Long (trụ sở tại Cầu Giấy - Hà Nội; văn phòng thuê tại Trần Thái Tông - Cầu Giấy; kho bãi tại Hiệp Hòa - Bắc Giang; chi nhánh tại Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh) và các thị trường xuất khẩu trọng điểm tại Châu Á, Châu Mỹ, Châu Âu.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng kinh doanh được thu thập từ năm 2009 đến năm 2015; các định hướng giải pháp và dự báo được xây dựng hướng đến giai đoạn 2016 - 2020.
- Phạm vi hàng hóa: Tập trung vào các mặt hàng xuất khẩu chính yếu của công ty như nông sản (quế, hồi, tăm hương, cao su), hàng thủ công mỹ nghệ, dụng cụ gia đình, chổi quét sơn và dệt may.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận về quản trị marketing quốc tế và xuất nhập khẩu trong doanh nghiệp thương mại:
- Khung lý thuyết Marketing-Mix quốc tế (4P xuất khẩu):
- Chính sách sản phẩm (Product): Chiến lược thích ứng hóa sản phẩm theo tiêu chuẩn kỹ thuật, văn hóa, ngôn ngữ và thói quen tiêu dùng của từng thị trường nhập khẩu; phát triển nhãn hiệu riêng "Prosi" và quy cách đóng gói bao bì.
- Chính sách giá (Price): Cấu trúc định giá xuất khẩu dựa trên giá thành thu mua trong nước cộng chi phí phát sinh và tỷ lệ lợi nhuận mục tiêu (tối thiểu 1%), kết hợp các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms) như FOB (Free on Board) và CIF (Cost, Insurance and Freight) cùng phương thức thanh toán quốc tế (L/C, T/T, D/P, D/A).
- Chính sách phân phối (Place): Lựa chọn kênh phân phối dọc, kênh trực tiếp bán cho nhà nhập khẩu nước ngoài và kênh gián tiếp qua các trung gian thương mại.
- Chính sách xúc tiến thương mại (Promotion): Các công cụ quảng bá qua ấn phẩm, tạp chí chuyên ngành, trang thông tin điện tử (website) và tham gia hội chợ triển lãm thương mại quốc tế.
- Khung phân tích môi trường marketing: Đánh giá môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, địa lý sinh thái) và vi mô (đối thủ cạnh tranh, khách hàng, năng lực nội bộ doanh nghiệp).
- Mô hình định hướng chiến lược: Đề xuất ứng dụng ma trận BCG (Boston Consulting Group) và ma trận GE (General Electric) nhằm phân loại danh mục sản phẩm và lựa chọn thị trường xuất khẩu mục tiêu.
- Căn cứ pháp lý: Nghị định số 57/1998/NĐ-CP về quyền kinh doanh xuất nhập khẩu; các quy định cắt giảm thuế quan theo lộ trình AFTA-ASEAN và các cam kết của Việt Nam khi gia nhập WTO; chính sách của Nhà nước về quỹ hỗ trợ, quỹ bảo hiểm và xúc tiến xuất khẩu.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Phân tích chuỗi số liệu thứ cấp về doanh thu, chi phí, lợi nhuận sau thuế, kim ngạch xuất nhập khẩu và cơ cấu thị trường của Prosi Thăng Long từ năm 2009 đến năm 2015.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá thực trạng môi trường kinh doanh và các quy trình vận hành nội bộ (mua hàng, kho bãi, bán hàng).
- Nguồn dữ liệu: Số liệu nội bộ từ Phòng Tổng hợp, Phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu, Phòng Kế toán - Tài chính của Công ty Cổ phần Prosi Thăng Long; dữ liệu thống kê từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn cùng Thời báo Kinh tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Công ty Cổ phần Prosi Thăng Long
Chương 1 khái quát quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức, các điều kiện năng lực kinh doanh và thực trạng hoạt động xuất khẩu cùng những rào cản marketing tại Công ty Cổ phần Prosi Thăng Long.
- Thông tin cơ bản và cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp thành lập ngày 20/05/2009, hoạt động dưới hình thức công ty cổ phần hạch toán độc lập. Bộ máy quản trị gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban điều hành (Tổng Giám đốc, Giám đốc), 4 phòng quản lý, 7 phòng kinh doanh xuất nhập khẩu chuyên trách theo ngành hàng và 2 chi nhánh tại Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh.
- Năng lực nguồn lực của doanh nghiệp:
- Tài chính: Vòng quay vốn lưu động đạt từ 5,33 đến 7,7 vòng/năm (thời gian hoàn vốn từ 46,7 đến 67,7 ngày/vòng). Cơ cấu vốn lưu động tập trung ở tiền gửi ngân hàng (45%), tiền hàng và các khoản phải thu.
- Nhân sự: Tổng số lao động năm 2015 là 343 người; 74% cán bộ công nhân viên có trình độ đại học (trong đó trên 50% tốt nghiệp Đại học Ngoại thương). Thu nhập bình quân năm 2015 đạt 10.000.000 đồng/tháng đối với khối quản lý và 8.000.000 đồng/tháng đối với cán bộ kinh doanh.
- Cơ sở vật chất: Văn phòng làm việc diện tích 90 m² tại tầng 5, số 45 Trần Thái Tông, Cầu Giấy, Hà Nội (trang bị 12 máy tính, 19 điện thoại, 3 máy in/scan/copy, 2 ô tô...); hệ thống kho bãi rộng 12.500 m² tại Khu Cầu Vát, xã Hợp Thịnh, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang (gồm 2 hệ thống kho, 3 xe nâng, 25 bình cứu hỏa).
- Quy trình hoạt động: Trình bày chi tiết quy trình mua hàng nhập kho (3 bước từ lập kế hoạch, duyệt đơn hàng đến tiếp nhận hàng), quy trình dự trữ bảo quản (ghi sổ kho, đối chiếu kế toán) và quy trình bán hàng xuất khẩu (7 bước từ tìm kiếm khách hàng, báo giá, lập hóa đơn đến giao hàng).
- Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh (2009 - 2015):
| Năm |
Doanh thu (Triệu VNĐ) |
Nộp ngân sách (Triệu VNĐ) |
Lợi nhuận sau thuế (Triệu VNĐ) |
Tỷ lệ chi phí / Doanh số (%) |
| 2009 |
204.000 |
- |
- |
- |
| 2010 |
104.800 |
35.728 |
1.020 |
- |
| 2011 |
- |
45.880 |
- |
- |
| 2012 |
158.988 |
- |
2.100 |
- |
| 2013 |
287.618 |
40.869 |
2.169 |
7,73% |
| 2014 |
296.541 |
45.203 |
2.278 |
- |
| 2015 |
311.618 |
- |
2.465 |
4,65% |
Doanh thu năm 2015 đạt mức cao nhất (311.618 triệu VNĐ), tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm giai đoạn 2009-2015 đạt 60,7%. Tỷ trọng chi phí kinh doanh trên doanh số giảm rõ rệt từ 7,73% (năm 2013) xuống 4,65% (năm 2015) nhờ áp dụng cơ chế khoán lãi đến từng phòng kinh doanh.
- Cơ cấu thị trường xuất khẩu giai đoạn 2012 - 2015:
- Châu Á: Thị trường xuất khẩu lớn nhất, chiếm 71,58% kim ngạch năm 2012 (các nước Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, mở rộng sang Lào, Trung Quốc và Iraq).
- Châu Mỹ: Luôn chiếm trên 50% tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty nhờ hợp đồng xuất khẩu chổi quét sơn thời hạn 5 năm sang Canada (kí năm 2012), thâm nhập thị trường Mỹ (hàng thủ công mỹ nghệ đạt giá trị trên dưới 50.000 USD), Chile và Argentina (kim ngạch trên 100.000 USD).
- Châu Âu: Chiếm tỷ trọng dưới 1% tổng kim ngạch năm 2013; hoạt động mang tính cầm chừng tại Pháp, Đức, Nga, Séc do rào cản tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.
- Khó khăn và hạn chế trong triển khai marketing:
- Khó khăn bên ngoài: Biến động kinh tế, lạm phát, rào cản pháp lý (thuế tiêu thụ đặc biệt, quy định xuất nhập khẩu), sự cạnh tranh gay gắt từ các cường quốc xuất khẩu (như Trung Quốc).
- Khó khăn bên trong: Công ty chưa có phòng Marketing chuyên trách, công việc tìm kiếm thị trường do các phòng nghiệp vụ xuất nhập khẩu kiêm nhiệm; tư duy kinh doanh mang nặng tính "thương vụ", chớp giật; sản phẩm xuất khẩu thiếu bao bì riêng (chủ yếu đóng thùng carton lớn); kênh phân phối thiếu liên kết dài hạn và thông tin thị trường chưa được cập nhật kịp thời.
Phần II: Phân tích và đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược marketing xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Prosi Thăng Long
Phần này trình bày các căn cứ dự báo thị trường, phương hướng phát triển của Prosi Thăng Long và xác lập 4 nhóm giải pháp marketing xuất khẩu.
- Căn cứ triển khai chiến lược:
- Dự báo thị trường thế giới: Giai đoạn 2001 - 2020 kinh tế thế giới duy trì mức tăng trưởng GDP 3,1 - 3,3%; các nước đang phát triển tăng trưởng 4,5 - 5% và dự kiến chiếm 48,4% thị phần xuất khẩu toàn cầu vào năm 2020.
- Dự báo thị trường Việt Nam: Tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất nhập khẩu bình quân đạt 16,2%/năm. Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực có sự phân hóa: dệt may đạt kim ngạch lớn nhưng chịu cạnh tranh gay gắt; nông sản thực phẩm (quế hồi xuất khẩu đạt 160.000 tấn, kim ngạch 187 triệu USD); hàng thủ công mỹ nghệ có tiềm năng tiêu dùng lớn.
- Chính sách của Nhà nước: Giảm thủ tục hành chính, thành lập các quỹ hỗ trợ xuất khẩu, bảo hiểm xuất khẩu và mở rộng quan hệ ngoại giao kinh tế.
- Phương hướng chiến lược kinh doanh của Prosi:
- Giữ vững và phát triển thị trường Châu Á - Thái Bình Dương (Trung Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, ASEAN); củng cố thị trường Châu Mỹ (Mỹ, Canada, Chile, Argentina); khôi phục thị trường Đông Âu và mở rộng Tây Âu; tìm kiếm cơ hội tại Châu Phi và Trung Đông.
- Đa dạng hóa danh mục hàng hóa xuất khẩu, tiếp tục duy trì cơ chế khoán và đào tạo nghiệp vụ ngoại thương, ngoại ngữ cho nhân sự.
- Hệ thống giải pháp hoàn thiện chiến lược Marketing xuất khẩu:
- Giải pháp 1: Hoàn thiện quy trình và hệ thống nghiên cứu marketing xuất khẩu:
Xây dựng quy trình nghiên cứu marketing 5 bước chuẩn hóa:
- Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu.
- Lựa chọn phương pháp thiết kế nghiên cứu.
- Thu thập thông tin và dữ liệu cần thiết.
- Phân tích và diễn giải những dữ liệu và thông tin có được.
- Báo cáo kết quả nghiên cứu tương ứng với vấn đề đặt ra.
Đồng thời, hoàn thiện hệ thống thông tin marketing gồm 4 phân hệ: Dữ liệu nội bộ (tin học hóa kế toán), Hệ thống điều tra marketing (thu thập qua lực lượng bán hàng), Hệ thống nghiên cứu marketing (ứng dụng công nghệ xử lý dữ liệu) và Phân hệ hỗ trợ ra quyết định (áp dụng ma trận BCG, GE).
- Giải pháp 2: Hoàn thiện hoạt động lựa chọn thị trường xuất khẩu: Chuyển đổi từ tiếp cận bị động (chờ đơn đặt hàng) sang chủ động phân đoạn và đánh giá dung lượng thị trường; tập trung nguồn lực vào các thị trường trọng điểm theo từng nhóm sản phẩm.
- Giải pháp 3: Hoàn thiện phối thức Marketing-Mix (4P):
- Sản phẩm: Nâng cao chất lượng đồng đều tại các chân hàng thu mua; áp dụng chiến lược thích ứng hóa sản phẩm theo tiêu chuẩn từng quốc gia; thiết kế bao bì chuẩn hóa gắn liền với thương hiệu "Prosi".
- Giá cả: Kết hợp linh hoạt giữa phương thức định giá FOB và CIF; quản trị chi phí thu mua và lưu thông để bảo đảm tỷ lệ lãi tối thiểu 1% trên mỗi thương vụ; áp dụng các phương thức thanh toán an toàn (L/C, T/T, D/P, D/A).
- Kênh phân phối: Củng cố quan hệ đối tác dài hạn với các nhà nhập khẩu nước ngoài; từng bước giảm bớt khâu trung gian để chuyển sang xuất khẩu trực tiếp nhằm hạn chế bị ép giá.
- Xúc tiến thương mại: Tăng cường tham gia các hội chợ thương mại quốc tế (đặc biệt tại Châu Âu cho hàng thủ công mỹ nghệ); đẩy mạnh quảng cáo trên các tạp chí thương mại chuyên ngành; nâng cấp website doanh nghiệp để thực hiện chào hàng và giao dịch điện tử.
- Giải pháp 4: Đề xuất tổ chức và kiến nghị chính sách: Thành lập bộ phận chuyên trách về marketing quốc tế trong công ty; kiến nghị Nhà nước tiếp tục cải cách thủ tục hải quan, cung cấp thông tin thị trường thông qua các cơ quan thương vụ ở nước ngoài và hoàn thiện hạ tầng logistics.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực nghiệm và số liệu cụ thể:
- Khóa luận làm rõ bức tranh tài chính của Công ty Cổ phần Prosi Thăng Long giai đoạn 2009 - 2015: Doanh thu tăng trưởng từ 204.000 triệu VNĐ lên 311.618 triệu VNĐ; lợi nhuận sau thuế năm 2015 đạt 2.465 triệu VNĐ; kim ngạch xuất khẩu năm 2012 đạt 31.660 nghìn USD; tốc độ tăng trưởng kim ngạch bình quân đạt 24,6%/năm.
- Phân tích hiệu quả của cơ chế khoán quản lý nội bộ, giúp tỷ lệ chi phí kinh doanh trên doanh số giảm từ 7,73% (2013) xuống 4,65% (2015).
- Xác định rõ sự mất cân đối trong cơ cấu thị trường xuất khẩu khi kim ngạch phụ thuộc lớn vào Châu Á (71,58% năm 2012) và Châu Mỹ (>50%), trong khi thị trường Châu Âu chỉ đóng góp dưới 1%.
- Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng:
- Chuẩn hóa quy trình 5 bước nghiên cứu marketing xuất khẩu phù hợp với quy mô doanh nghiệp thương mại tư nhân.
- Xác lập định hướng hoàn thiện phối thức 4P xuất khẩu bám sát các đặc tính của nhóm hàng nông sản và thủ công mỹ nghệ Việt Nam.
- Đề xuất mô hình hệ thống thông tin marketing và định hướng thành lập bộ phận chuyên trách nhằm xóa bỏ tư duy kinh doanh "chớp giật, ăn xổi".
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp về nghiên cứu hành vi khách hàng quốc tế và đối thủ cạnh tranh ở thị trường nước ngoài còn mang tính tổng quát, chủ yếu dựa trên báo cáo nội bộ và tài liệu thống kê ngành, chưa thực hiện được các cuộc điều tra hiện trường trực tiếp tại các quốc gia nhập khẩu.
- Các giải pháp marketing-mix mới dừng lại ở mức định hướng chiến lược khung, chưa lượng hóa chi tiết ngân sách triển khai cho từng chiến dịch marketing cụ thể.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu việc ứng dụng thương mại điện tử xuyên biên giới (B2B E-commerce) và Digital Marketing trong hoạt động xúc tiến thương mại nông sản.
- Xây dựng mô hình định lượng đánh giá mức độ rủi ro tỷ giá và chi phí logistics tác động đến chiến lược giá xuất khẩu của doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế Đối ngoại và Thương mại Quốc tế tham khảo làm tài liệu học tập, viết khóa luận về chiến lược marketing xuất khẩu.
- Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực xuất khẩu nông sản, hàng thủ công mỹ nghệ.
- Nội dung giá trị:
- Bảng số liệu chi tiết về kết quả kinh doanh, cơ cấu chi phí và kim ngạch xuất khẩu giai đoạn 2009 - 2015 của Prosi Thăng Long.
- Sơ đồ quy trình nghiên cứu marketing xuất khẩu 5 bước và các căn cứ định giá FOB, CIF trong đàm phán hợp đồng ngoại thương.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu lao động và trình độ nhân sự tại Công ty Cổ phần Prosi Thăng Long có đặc điểm gì?
Tính đến năm 2015, tổng số lao động của công ty là 343 người. Trong đó, 74% cán bộ công nhân viên có trình độ đại học, riêng khối cán bộ kinh doanh có trên 50% tốt nghiệp chuyên ngành ngoại thương (Đại học Ngoại thương). Thu nhập bình quân năm 2015 của khối quản lý là 10.000.000 đồng/tháng và cán bộ kinh doanh là 8.000.000 đồng/tháng.
2. Tỷ lệ chi phí kinh doanh trên doanh số của Prosi Thăng Long biến động như thế nào trong giai đoạn 2013 - 2015?
Tỷ lệ chi phí kinh doanh trên doanh số của công ty giảm rõ rệt từ 7,73% năm 2013 xuống còn 4,65% năm 2015. Sự sụt giảm chi phí này đạt được chủ yếu nhờ áp dụng cơ chế khoán lãi đến từng phòng kinh doanh (thực hiện hạch toán ngay tại cấp phòng).
3. Cơ cấu thị trường xuất khẩu của công ty giai đoạn 2012 - 2015 tập trung chủ yếu ở những khu vực nào?
Thị trường xuất khẩu của công ty tập trung chủ yếu tại Châu Á (chiếm 71,58% kim ngạch năm 2012 với các thị trường Nhật Bản, Đài Loan, Hàn Quốc, Lào, Trung Quốc, Iraq) và Châu Mỹ (luôn chiếm trên 50% tổng kim ngạch nhờ hợp đồng xuất khẩu chổi quét sơn 5 năm sang Canada, cùng các thị trường Mỹ, Chile, Argentina). Khu vực Châu Âu chiếm tỷ trọng rất nhỏ, dưới 1% tổng kim ngạch năm 2013.
4. Khóa luận chỉ ra những hạn chế chính nào trong chính sách xúc tiến thương mại của Prosi Thăng Long?
Hoạt động xúc tiến thương mại của công ty còn mang tính tự phát, thụ động và thiếu kế hoạch dài hạn. Doanh nghiệp mới chỉ chú trọng xúc tiến bán mà chưa đầu tư đồng bộ cho quảng cáo quốc tế; hình thức quảng cáo chủ yếu là xuất bản lịch định kỳ và đăng bài trên báo thương mại trong nước. Website của công ty mới dừng ở bước giới thiệu hàng và chào giá chứ chưa hỗ trợ quy trình giao dịch thương mại điện tử hoàn chỉnh.
5. Quy trình nghiên cứu marketing xuất khẩu được tác giả đề xuất cho công ty gồm những bước nào?
Tác giả đề xuất quy trình gồm 5 bước logic: (1) Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu; (2) Lựa chọn phương pháp thiết kế nghiên cứu; (3) Thu thập thông tin và dữ liệu cần thiết; (4) Phân tích và diễn giải những dữ liệu và thông tin có được; (5) Báo cáo kết quả nghiên cứu tương ứng với vấn đề đặt ra.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và quản trị marketing xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Prosi Thăng Long trong giai đoạn 2009 - 2015. Trên cơ sở phân tích chuỗi dữ liệu thực tế về doanh thu, chi phí, thị trường cùng những rào cản nội tại của doanh nghiệp thương mại tư nhân, tác giả đã xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ từ quy trình nghiên cứu thị trường, định vị mục tiêu đến hoàn thiện phối thức Marketing-Mix (4P) và cơ cấu tổ chức. Đề tài cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho việc hoạch định chiến lược xuất khẩu các mặt hàng nông sản và thủ công mỹ nghệ của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.