Luận văn: Giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng tại NHCT Việt Nam - CN Nam Định

Luận văn phân tích thực trạng rủi ro tín dụng tại VietinBank Nam Định, đề xuất các giải pháp hiệu quả nhằm hạn chế rủi ro và xử lý nợ xấu.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2010

113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, BIỂU SƠ ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ RỦI RO TÍN DỤNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại

1.2. Phân loại tín dụng của ngân hàng thương mại

1.3. Vai trò của hoạt động tín dụng

1.4. Rủi ro tín dụng Ngân hàng thương mại

1.5. Rủi ro của Ngân hàng thương mại

1.6. Rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại

1.7. Nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng trong hoạt động kinh doanh ngân hàng

1.8. Các biện pháp nhằm hạn chế rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại

1.9. Kinh nghiệm quản lý rủi ro tín dụng ở các nước

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH NAM ĐỊNH

2.1. Giới thiệu khái quát về Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Nam Định

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.2. Thực trạng hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Nam Định

2.3. Thực trạng rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Nam Định

2.3.1. Nhóm chỉ tiêu về dư nợ tín dụng

2.3.2. Nhóm chỉ tiêu về nợ xấu

2.4. Nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Nam Định

2.4.1. Nguyên nhân khách quan

2.4.2. Nguyên nhân từ phía khách hàng vay vốn

2.4.3. Nguyên nhân chủ quan từ phía ngân hàng

2.5. Các biện pháp Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Nam Định đã thực hiện để ngăn ngừa và xử lý rủi ro tín dụng

2.5.1. Các biện pháp đã thực hiện

2.6. Đánh giá chung hoạt động tín dụng và công tác hạn chế rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Nam Định

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM HẠN CHẾ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH NAM ĐỊNH

3.1. Định hướng hoạt động tín dụng của Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Nam Định trong thời gian tới

3.1.1. Tình hình kinh tế - xã hội và mục tiêu hoạt động ngành ngân hàng trên địa bàn tỉnh Nam Định năm 2010

3.1.2. Phương hướng, nhiệm vụ của chi nhánh trong năm 2010

3.1.3. Định hướng hoạt động tín dụng của chi nhánh

3.2. Giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Nam Định

3.2.1. Xây dựng chiến lược kinh doanh

3.2.2. Tăng cường công tác thẩm định tín dụng

3.2.3. Tăng cường công tác kiểm tra

3.2.4. Đẩy mạnh xử lý các khoản nợ xấu

3.2.5. Thiết lập hệ thống kiểm soát và quản lý rủi ro tín dụng

3.2.6. Các biện pháp khác

3.3. Một số kiến nghị

3.3.1. Đối với Chính phủ

3.3.2. Đối với các cấp chính quyền địa phương

3.3.3. Đối với Ngân hàng nhà nước Việt Nam

3.3.4. Đối với Ngân hàng thương mại cổ phần công thương Việt Nam

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về rủi ro tín dụng tại VietinBank Nam Định

Trong hoạt động ngân hàng, tín dụng là nghiệp vụ cốt lõi, mang lại nguồn thu nhập chính nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất. Rủi ro tín dụng được định nghĩa là khả năng xảy ra tổn thất khi khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo cam kết. Tại VietinBank Nam Định (NHCTNĐ), hoạt động tín dụng chiếm khoảng 70% tổng thu nhập, cho thấy tầm quan trọng chiến lược của việc quản lý hiệu quả mảng này. Việc nhận diện, đo lường và đưa ra giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng không chỉ là yêu cầu nghiệp vụ mà còn là yếu tố sống còn, quyết định sự phát triển bền vững của chi nhánh. Một hệ thống quản trị rủi ro yếu kém có thể dẫn đến nợ xấu gia tăng, làm suy giảm lợi nhuận, ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản và uy tín trên thị trường. Ngược lại, một chính sách tín dụng an toàn và hiệu quả sẽ giúp ngân hàng tối ưu hóa lợi nhuận, duy trì tăng trưởng ổn định và củng cố vị thế cạnh tranh. Do đó, việc nghiên cứu sâu về bản chất của rủi ro, các nguyên nhân và đề xuất các biện pháp phòng ngừa là nhiệm vụ cấp thiết, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động.

1.1. Khái niệm và các loại hình rủi ro tín dụng thường gặp

Theo định nghĩa của Ủy ban Basel và Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, rủi ro tín dụng là khả năng tổn thất phát sinh do khách hàng vay không thực hiện đúng nghĩa vụ trả nợ. Rủi ro này có thể được phân loại theo nhiều cách. Dựa trên nguyên nhân phát sinh, có hai loại chính: rủi ro giao dịch và rủi ro danh mục. Rủi ro giao dịch phát sinh từ những hạn chế trong quá trình xét duyệt cho vay, bao gồm rủi ro lựa chọn (đánh giá sai khách hàng), rủi ro bảo đảm (vấn đề về tài sản bảo đảm) và rủi ro nghiệp vụ (sai sót trong quản lý khoản vay). Trong khi đó, rủi ro danh mục xuất phát từ việc quản lý tổng thể danh mục cho vay, như rủi ro tập trung (cho vay quá nhiều vào một ngành hoặc một khách hàng) và rủi ro nội tại (đặc điểm riêng của ngành kinh tế khách hàng hoạt động). Hiểu rõ các loại hình này là bước đầu tiên để xây dựng một chính sách tín dụng phù hợp và các biện pháp kiểm soát hiệu quả.

1.2. Tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro tín dụng

Quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả mang lại lợi ích kép: bảo vệ nguồn vốn và tối đa hóa lợi nhuận. Khi rủi ro xảy ra, ngân hàng không chỉ mất đi khoản lãi dự kiến mà còn có nguy cơ mất cả vốn gốc. Điều này trực tiếp làm giảm lợi nhuận, tăng chi phí trích lập dự phòng rủi ro (DPRR) và ảnh hưởng đến năng lực tài chính. Nghiêm trọng hơn, tình trạng nợ xấu tăng cao có thể gây ra rủi ro thanh khoản, làm suy giảm niềm tin của người gửi tiền và các đối tác. Đối với nền kinh tế, sự yếu kém trong quản lý rủi ro của một ngân hàng có thể tạo ra hiệu ứng domino, ảnh hưởng đến sự ổn định của toàn hệ thống tài chính. Do đó, việc xây dựng một chiến lược quản trị rủi ro toàn diện, từ khâu thẩm định đến giám sát sau vay, là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động an toàn và bền vững cho VietinBank Nam Định.

II. Phân tích thực trạng rủi ro tín dụng tại VietinBank NĐ

Giai đoạn 2007-2009 là thời kỳ đầy biến động đối với nền kinh tế, và VietinBank Nam Định cũng không nằm ngoài bối cảnh đó. Phân tích thực trạng hoạt động tín dụng của chi nhánh trong giai đoạn này cho thấy những thách thức rõ rệt trong công tác quản lý rủi ro tín dụng. Mặc dù dư nợ tín dụng có sự tăng trưởng, phản ánh nỗ lực mở rộng thị phần, nhưng các chỉ tiêu về chất lượng tín dụng lại bộc lộ nhiều vấn đề đáng quan ngại. Tỷ lệ nợ quá hạnnợ xấu có xu hướng gia tăng, đặt ra áp lực lớn lên công tác thu hồi nợ và trích lập dự phòng. Việc tìm hiểu sâu các nguyên nhân gây ra tình trạng này là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng một cách khoa học và thực tiễn. Các nguyên nhân này có thể đến từ yếu tố khách quan của thị trường, từ phía khách hàng vay vốn và cả những nguyên nhân chủ quan xuất phát từ chính nội tại của ngân hàng. Đánh giá đúng thực trạng sẽ giúp chi nhánh nhận diện các "lỗ hổng" trong quy trình và chính sách để có những điều chỉnh kịp thời.

2.1. Các chỉ tiêu về nợ xấu và nợ quá hạn giai đoạn 2007 2009

Số liệu từ báo cáo tổng kết của VietinBank Nam Định cho thấy một bức tranh đáng chú ý về chất lượng tín dụng. Các chỉ tiêu định lượng như tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ và tỷ lệ nợ xấu (nợ nhóm 3 đến nhóm 5) là thước đo trực tiếp mức độ rủi ro. Mặc dù luận văn không cung cấp con số tuyệt đối, nhưng việc đề cập đến "tình hình nợ quá hạn" và "phân loại nợ" cho thấy đây là vấn đề được quan tâm. Tình hình trích lập dự phòng rủi ro cũng phản ánh mức độ đối phó của ngân hàng với các khoản vay có vấn đề. Sự gia tăng của các chỉ số này là một tín hiệu cảnh báo, cho thấy quy trình thẩm định tín dụnggiám sát tín dụng sau giải ngân có thể chưa thực sự hiệu quả, hoặc các yếu tố vĩ mô đã tác động tiêu cực đến khả năng trả nợ của khách hàng.

2.2. Nguyên nhân khách quan và chủ quan dẫn đến rủi ro

Nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng tại VietinBank Nam Định được xác định từ ba nhóm chính. Về nguyên nhân khách quan, sự biến động của môi trường kinh tế vĩ mô, khủng hoảng tài chính, thay đổi chính sách pháp luật và các yếu tố thiên tai, dịch bệnh đều ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Về phía khách hàng, các nguyên nhân bao gồm năng lực quản lý yếu kém, tình hình tài chính không minh bạch, sử dụng vốn sai mục đích hoặc cố tình gian lận. Quan trọng nhất là các nguyên nhân chủ quan từ phía ngân hàng: chính sách tín dụng chưa phù hợp, chạy theo mục tiêu tăng trưởng mà xem nhẹ an toàn; năng lực của cán bộ tín dụng trong khâu thẩm định còn hạn chế; công tác kiểm tra, giám sát tín dụng sau cho vay chưa được thực hiện chặt chẽ; và hệ thống thông tin tín dụng nội bộ còn thiếu sót. Nhận diện rõ các nguyên nhân này là chìa khóa để xây dựng giải pháp đúng trọng tâm.

III. Cách nâng cao thẩm định giải pháp hạn chế rủi ro cốt lõi

Để chủ động hạn chế rủi ro tín dụng, việc nâng cao chất lượng công tác thẩm định được coi là giải pháp nền tảng và quan trọng nhất. Thẩm định là "bộ lọc" đầu tiên giúp VietinBank Nam Định sàng lọc những khách hàng và phương án vay vốn kém khả thi, từ đó ngăn ngừa nợ xấu phát sinh ngay từ gốc. Một quy trình thẩm định chặt chẽ không chỉ dừng lại ở việc phân tích các báo cáo tài chính, mà còn phải đi sâu vào đánh giá năng lực quản trị của ban lãnh đạo doanh nghiệp, phân tích thị trường, ngành nghề và tính khả thi của dự án. Đặc biệt, việc đánh giá tài sản bảo đảm phải được thực hiện một cách khách quan, chính xác về giá trị và tính pháp lý. Nâng cao chất lượng thẩm định đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa việc hoàn thiện chính sách tín dụng, đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ và ứng dụng công nghệ để xây dựng hệ thống thông tin khách hàng toàn diện. Đây là khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi ích lâu dài cho sự an toàn của hoạt động tín dụng.

3.1. Xây dựng một chính sách tín dụng an toàn và linh hoạt

Một chính sách tín dụng hợp lý phải cân bằng được ba mục tiêu: lợi nhuận, an toàn và tăng trưởng. Chính sách này cần được xây dựng dựa trên định hướng kinh doanh của toàn hệ thống VietinBank và đặc điểm kinh tế địa phương tại Nam Định. Nó phải quy định rõ ràng các tiêu chí lựa chọn khách hàng, ngành nghề ưu tiên, các giới hạn tín dụng cho từng đối tượng và các quy định về tài sản bảo đảm. Sự linh hoạt của chính sách thể hiện ở khả năng điều chỉnh kịp thời trước những thay đổi của môi trường kinh tế vĩ mô. Việc quá cứng nhắc hoặc quá lỏng lẻo đều có thể dẫn đến rủi ro tín dụng. Một chính sách tín dụng rõ ràng, minh bạch sẽ là kim chỉ nam cho toàn bộ hoạt động cấp tín dụng của chi nhánh, đảm bảo tính thống nhất và giảm thiểu các quyết định mang tính chủ quan, cảm tính.

3.2. Tăng cường năng lực cán bộ và quy trình thẩm định

Con người là yếu tố then chốt. Cán bộ tín dụng là người trực tiếp tiếp xúc, thu thập thông tin và đưa ra những nhận định ban đầu về khách hàng. Do đó, VietinBank Nam Định cần chú trọng công tác đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng phân tích tài chính, phân tích rủi ro và đặc biệt là đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ này. Một cán bộ có năng lực sẽ có khả năng nhận diện các dấu hiệu bất thường trong hồ sơ vay vốn, đánh giá chính xác khả năng trả nợ của khách hàng và tính hiệu quả của dự án. Bên cạnh đó, quy trình thẩm định tín dụng cần được chuẩn hóa, áp dụng các mô hình chấm điểm tín dụng hiện đại để hỗ trợ việc ra quyết định, giảm thiểu sai sót và đảm bảo tính khách quan trong quá trình xét duyệt cho vay, góp phần hạn chế rủi ro tín dụng một cách hiệu quả.

IV. Phương pháp quản lý và giám sát rủi ro tín dụng hiệu quả

Bên cạnh việc thắt chặt khâu thẩm định ban đầu, công tác quản lý và giám sát sau khi giải ngân đóng vai trò quyết định trong việc phát hiện sớm và xử lý kịp thời các khoản vay có vấn đề. Đây là một giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng mang tính chủ động. Hoạt động này không chỉ giúp VietinBank Nam Định đảm bảo khách hàng sử dụng vốn đúng mục đích cam kết mà còn cho phép ngân hàng nắm bắt những thay đổi trong tình hình tài chính hoặc hoạt động kinh doanh của khách hàng. Một hệ thống giám sát tín dụng hiệu quả cần được thực hiện thường xuyên thông qua kiểm tra thực tế, phân tích báo cáo định kỳ và duy trì mối quan hệ chặt chẽ với khách hàng. Khi phát hiện các dấu hiệu rủi ro, ngân hàng có thể nhanh chóng áp dụng các biện pháp can thiệp như cơ cấu lại nợ, yêu cầu bổ sung tài sản bảo đảm hoặc thậm chí là thu hồi nợ trước hạn, qua đó giảm thiểu tối đa tổn thất có thể xảy ra và ngăn chặn một khoản vay tiềm năng trở thành nợ xấu.

4.1. Tăng cường công tác kiểm tra giám sát sau cho vay

Công tác kiểm tra, giám sát tín dụng không nên chỉ mang tính hình thức. Cán bộ tín dụng phải thường xuyên theo dõi dòng tiền, tiến độ dự án và tình hình hoạt động của khách hàng. Việc này giúp phát hiện sớm các hành vi sử dụng vốn sai mục đích hoặc những khó khăn tài chính bất ngờ mà khách hàng gặp phải. Theo luận văn của Đặng Huy Quảng, việc coi nhẹ công tác kiểm tra là một trong những nguyên nhân chủ quan dẫn đến rủi ro. Do đó, VietinBank Nam Định cần xây dựng quy trình kiểm tra định kỳ và đột xuất, đặc biệt đối với các khoản vay lớn hoặc có mức độ rủi ro cao. Kết quả kiểm tra phải được ghi nhận và báo cáo đầy đủ để ban lãnh đạo có cái nhìn tổng thể về chất lượng danh mục cho vay và đưa ra các chỉ đạo xử lý kịp thời.

4.2. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và phân loại nợ

Một hệ thống cảnh báo sớm rủi ro là công cụ quản trị hiện đại. Hệ thống này dựa trên việc theo dõi các chỉ số tài chính và phi tài chính của khách hàng để nhận diện các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ trước khi khoản vay bị chuyển thành nợ quá hạn. Đồng thời, việc phân loại nợ một cách chính xác và kịp thời theo quy định của Ngân hàng Nhà nước (dựa trên Quyết định 493) là bắt buộc. Phân loại nợ đúng thực trạng giúp ngân hàng xác định mức độ rủi ro của từng khoản vay, từ đó có cơ sở để trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ và đưa ra các phương án xử lý phù hợp cho từng nhóm nợ, từ nhắc nhở, đôn đốc đến các biện pháp xử lý pháp lý mạnh mẽ hơn.

4.3. Đẩy mạnh các biện pháp xử lý nợ xấu một cách dứt điểm

Khi nợ xấu đã phát sinh, việc xử lý nhanh chóng và hiệu quả là ưu tiên hàng đầu để thu hồi vốn cho ngân hàng. Các biện pháp có thể bao gồm: đôn đốc thu hồi nợ, cơ cấu lại thời hạn trả nợ cho các khách hàng có thiện chí nhưng gặp khó khăn tạm thời, hoặc tiến hành xử lý tài sản bảo đảm theo thỏa thuận và quy định của pháp luật. Đối với các khoản nợ khó đòi, việc khởi kiện ra tòa hoặc bán nợ cho các công ty quản lý tài sản (VAMC) cũng là những phương án cần được cân nhắc. Sự quyết liệt và chuyên nghiệp trong công tác xử lý nợ xấu không chỉ giúp VietinBank Nam Định giảm thiểu tổn thất tài chính mà còn có tác dụng răn đe, nâng cao ý thức trả nợ của các khách hàng khác.

V. Kiến nghị và định hướng tương lai cho VietinBank Nam Định

Để công tác hạn chế rủi ro tín dụng tại VietinBank Nam Định đạt hiệu quả bền vững, cần có sự nỗ lực đồng bộ từ chính chi nhánh và sự hỗ trợ từ các cấp cao hơn. Dựa trên phân tích thực trạng và các bài học kinh nghiệm, việc đưa ra các kiến nghị cụ thể và xây dựng một định hướng hoạt động tín dụng rõ ràng cho tương lai là vô cùng cần thiết. Định hướng này phải tập trung vào tăng trưởng tín dụng có chọn lọc, ưu tiên các ngành kinh tế ổn định và các khách hàng có năng lực tài chính tốt. Đồng thời, chi nhánh cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống quản lý rủi ro theo các chuẩn mực hiện đại, nâng cao năng lực đội ngũ và tăng cường ứng dụng công nghệ. Các kiến nghị không chỉ giới hạn trong phạm vi chi nhánh mà còn mở rộng đến Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam và các cơ quan quản lý nhà nước, nhằm tạo ra một môi trường pháp lý và kinh doanh thuận lợi hơn cho hoạt động tín dụng an toàn, hiệu quả, giảm thiểu nợ xấu.

5.1. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và VietinBank

Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần hoàn thiện hành lang pháp lý liên quan đến hoạt động tín dụng, đặc biệt là các quy định về xử lý tài sản bảo đảm và xử lý nợ xấu để tạo điều kiện cho các ngân hàng thương mại thu hồi nợ hiệu quả hơn. Đối với Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (trụ sở chính), cần tăng cường hỗ trợ chi nhánh trong việc đào tạo cán bộ, cung cấp các công cụ quản lý rủi ro hiện đại, và xây dựng một hệ thống thông tin tín dụng tập trung, toàn diện. Trụ sở chính cũng nên ban hành một chính sách tín dụng khung, linh hoạt để các chi nhánh như VietinBank Nam Định có thể điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù địa phương nhưng vẫn đảm bảo các nguyên tắc an toàn chung của hệ thống.

5.2. Định hướng phát triển hoạt động tín dụng an toàn bền vững

Trong tương lai, VietinBank Nam Định cần xác định rõ định hướng "Tăng trưởng đi đôi với chất lượng". Thay vì chạy theo số lượng, chi nhánh nên tập trung vào việc đa dạng hóa danh mục cho vay để phân tán rủi ro, tránh tập trung quá mức vào một vài ngành hoặc khách hàng lớn. Ưu tiên cấp tín dụng cho các lĩnh vực sản xuất kinh doanh có tiềm năng, hiệu quả và rủi ro thấp. Đồng thời, cần đẩy mạnh phát triển các sản phẩm dịch vụ ngân hàng bán lẻ để giảm sự phụ thuộc vào tín dụng doanh nghiệp. Việc liên tục cải tiến quy trình, từ thẩm định tín dụng đến giám sát tín dụng và xử lý nợ, sẽ là nền tảng vững chắc giúp chi nhánh hạn chế rủi ro tín dụng và phát triển một cách bền vững trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
192 giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi nhánh nam định luận văn thạc sĩ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐẺ CƠ BẢN VE RỦI RO TÍN DỤNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại 1.1 Khái niệm Sự xuất hiện của quan hệ tín dụng gắn liền với sự phát triển của nền sản xuất và kinh doanh hàng hoá, vì trong nền kinh tế luôn tồn tại một bộ phận những doanh nghiệp thừa vốn tạm thời và những doanh nghiệp thiếu vốn tạm thời. Khi hai cực này tiếp cận được với nhau thì làm nảy sinh quan hệ tín dụng. Vì thế có thể hiểu bản chất của tín dụng là sự vận động của vốn từ nơi “thừa” tạm thời đến nơi “thiếu” tạm thời để đáp ứng nhu cầu sản xuất kinh doanh.

Một cách chung nhất để hiểu về quan hệ tín dụng đó là: Tín dụng là quan hệ vay mượn, sử dụng vốn của lân nhau dựa trên nguyên tắc hoàn trả và sự tin tưởng. Như vậy, cơ sở của hoạt động tín dụng là sự tin tưởng giữa hai bên, đặc biệt là chữ tín của người vay và được hình thành bởi khả năng trả nợ cũng như tư cách của người vay. Tín dụng là chức năng cơ bản nhất của ngân hàng thương mại, đó là sự giao dịch về vốn giữa bên cho vay - ngân hàng và bên đi vay - tổ chức, cá nhân, theo đó bên cho vay chuyển giao vốn cho bên đi vay sử dụng trong một thời gian nhất định theo nguyên tắc thỏa thuận, bên đi vay có trách nhiệm hoàn trả vô điều kiện gốc và lãi cho bên cho vay khi đến hạn thanh toán. Xét ở góc độ các hình thái giá trị, Luật các tổ chức tín dụng đã quy định: Hoạt động tín dụng là việc tổ chức tín dụng sử dụng nguồn vốn tự có, nguồn vốn huy động để cấp tín dụng.

Cũng theo luật các tổ chức tín dụng: Cấp tín dụng là việc tổ chức tín dụng thỏa thuận để khách hàng sử dụng một khoản tiền với nguyên tắc có hoàn trả bằng các nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ khác. Trong hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại, cho vay là hoạt động 5 chiếm tỷ lệ rất lớn tại các ngân hàng Việt Nam. Do vậy, trong phạm vi luận văn này tác giả tập trung nghiên cứu hoạt động tín dụng dưới hình thức là hoạt động cho vay. Thuật ngữ hoạt động tín dụng trong luận văn này được hiểu dưới góc độ là hoạt động cho vay.

Hoạt động tín dụng là hoạt động sinh lời lớn nhất của ngân hàng thương mại. Đối với hầu hết các ngân hàng, khoản mục cho vay thường chiếm hơn ½ giá trị tổng tài sản và tạo ra từ 50% - 75% nguồn thu của ngân hàng. Tuy nhiên, phần lớn các rủi ro của ngân hàng lại xuất phát từ hoạt động này. Sự xuất hiện của các khoản nợ khó đòi, nợ xấu thường khiến cho các ngân hàng gặp phải khó khăn trước hết là về tài chính, sau đó uy tín của ngân hàng cũng bị giảm sút một cách đáng kể.

Vì các nguyên nhân khác nhau mà rủi ro tín dụng có thể xảy ra, nên để đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả, các ngân hàng luôn phải quan tâm và theo dõi tình hình diễn biến của các khoản nợ của mình, từ đó có các giải pháp để ngăn ngừa, hạn chế rủi ro nhằm nâng cao chất lượng tín dụng của ngân hàng. Hoạt động tín dụng của ngân hàng đòi hỏi ngân hàng phải tìm mọi cách để kiểm soát được khả năng hoàn trả của khách hàng. Tuy nhiên, việc quyết định cho vay của ngân hàng phần lớn dựa vào những kết quả thẩm định và phán đoán của họ về khả năng trả nợ của doanh nghiệp trong tương lai, mà những dự tính này không phải lúc nào cũng chính xác tuyệt đối. Vì thế đối với những khoản vay có thời hạn càng dài thì khả năng dự báo, phán đoán càng khó khăn chính xác và những rủi ro tiềm ẩn cũng nhiều hơn.

Vì thế trong cơ cấu tín dụng của các ngân hàng thì những khoản tín dụng ngắn hạn thường chiếm ưu thế so với các khoản nợ trung, dài hạn.2 Phân loại tín dụng của ngân hàng thương mại Với những mục đích và căn cứ khác nhau, tín dụng có thể được chia theo nhiều tiêu chí. * Căn cứ vào thời hạn cho vay Việc phân loại dựa vào căn cứ này có ý nghĩa thực tiễn vô cùng quan trọng đối với ngân hàng. Vì nguồn vốn cho hoạt động tín dụng dựa vào nguồn huy động từ dân cư, trong khi nguồn vồn huy động chủ yếu là ngắn hạn vì thế ngân hàng phải có sự điều chỉnh cơ cấu thời hạn cho vay, cân đối với kỳ hạn bên nguồn để vừa đảm bảo tính an toàn, lại vừa đảm bảo khả năng thanh khoản của ngân hàng. Việc phân loại tín dụng theo thời hạn có ý nghĩa đặc biệt đối với việc quản lý khe hở kỳ hạn và khe hở lãi suất để tránh rủi ro.

Trên thế giới có những quy định khác nhau về thời gian tín dụng ngắn hạn, trung dài hạn, thông thường theo thời gian tín dụng được chia như sau: - Tín dụng ngắn hạn: là những khoản cho vay có thời hạn đến 12 tháng. Tín dụng ngắn hạn nhằm tài trợ cho tài sản lưu động hoặc nhu cầu sử dụng vốn ngắn hạn của Nhà nước, doanh nghiệp, hộ sản xuất. - Tín dụng trung hạn: là những khoản cho vay có thời hạn từ trên 1 năm đến 5 năm. Khoản tín dụng này thường được sử dụng để đầu tư đổi mới hoặc nâng cao cơ sở hạ tầng kỹ thuật, thiết bị công nghệ hoặc mở rộng sản xuất.

- Tín dụng dài hạn: là những khoản vay trên 5 năm. Nói chung do thời hạn dài nên khách hàng thường sử dụng những khoản tín dụng này để đầu tư vào các lĩnh vực xây dựng cơ bản, bất động sản.thời gian sử dụng dài. Tuy nhiên bên cạnh những loại hình tín dụng có thời hạn rõ ràng thì có những hình thức tín dụng không xác định được thời hạn rõ ràng như cho vay theo hạn mức tín dụng hay cho vay luân chuyển. Việc thu nợ cũng như kiểm soát các khoản nợ trong các loại hình cho vay này thường gặp phải rất nhiều khó khăn.

Vì thế các loại hình cho vay này thường chỉ được áp dụng đối với 7 những khách hàng có mối quan hệ truyền thống và nhu cầu vay vốn thường xuyên. * Phân loại theo tính chất bảo đảm của khoản vay - Cho vay có tài sản bảo đảm: Đây là loại hình cho vay mà khách hàng phải có tài sản thế chấp, cầm cố hoặc bảo lãnh của bên thứ ba làm đảm bảo. Tài sản bảo đảm là một trong những yêu cầu của bất cứ ngân hàng nào đối với khách hàng của mình. Nhưng không phải bất cứ khoản vay nào ngân hàng cũng yêu cầu khách hàng phải có TSBĐ, đặc biệt là trong những trường hợp cho vay theo chỉ định của Chính phủ hay cho vay ưu đãi.

Vì thế, ngân hàng vẫn phải theo dõi các khoản vay này để có những biện pháp xử lý khi có vấn đề xảy ra. - Cho vay không có tài sản bảo đảm: Quan hệ cho vay này chủ yếu dựa trên sự tín nhiệm của ngân hàng đối với khách hàng. Nói chung các ngân hàng đều cố gắng giảm thiểu tỷ lệ cho vay không có tài sản bảo đảm do tính chất rủi ro của nó. Rõ ràng cho vay có tài sản bảo đảm là cần thiết, nhưng không thể coi đó là điều kiện tiên quyết khi cho vay.

Nói chung việc khách hàng thiếu TSĐB nhưng muốn vay của ngân hàng là khá phổ biến vì thế làm cho hoạt động tín dụng của ngân hàng gặp nhiều khó khăn, việc này đòi hỏi chúng ta phải tính đến hiệu quả sản xuất kinh doanh của phương án, khả năng thu hồi nợ vay, đồng thời có những giải pháp có tính toàn diện và dài hạn nhằm đáp ứng tối đa nhu cầu vay vốn của khách hàng nhưng vẫn đảm bảo nguyên tắc an toàn, hiệu quả của hoạt động tín dụng. * Căn cứ vào phương thức cho vay Theo căn cứ này hoạt động cho vay có thể chia làm hai loại: - Cho vay trực tiếp: Cho vay trực tiếp là phương thức cho vay mà ngân hàng là người trực tiếp cấp tín dụng cho khách hàng, và khách hàng là người trực tiếp có trách nhiệm 8 hoàn trả khoản nợ bao gồm cả lãi và gốc cho ngân hàng. Đây là hình thức cho vay phổ biến trong ngân hàng, và có thể được tiến hành qua các phương thức sau: + Cho vay từng lần: là hình thức cho vay phổ biến của ngân hàng, với hình thức này, ngân hàng tiến hành cấp tín dụng cho những khách hàng không có nhu cầu vay vốn thường xuyên và cũng không có nhu cầu hay điều kiện để được ngân hàng thực hiện thấu chi. Đối với hình thức cho vay này, ngân hàng giải ngân căn cứ vào doanh số.

Nói chung những khách hàng được áp dụng hình thức này khi họ có nhu cầu chi tiêu đột xuất không phải theo chu kỳ. Hình thức cho vay này khá đơn giản và khách hàng không phải chịu quá nhiều ràng buộc như các hình thức cho vay khác. + Cho vay theo hạn mức tín dụng: Hình thức cho vay này được áp dụng đối với những khách hàng có nhu cầu thường xuyên vì thế có thể giảm được thủ tục cho khách hàng trong mỗi lần vay, việc giải ngân căn cứ vào dư nợ. Hạn mức tín dụng được xác định dựa vào những tính toán về nhu cầu vốn dành cho kế hoạch sản xuất kinh doanh và các nguồn tài trợ khác của khách hàng.

Hạn mức có thể áp dụng cho cả kỳ hoặc cuối kỳ, là số dư tối đa tại thời điểm tính. + Cho vay hợp vốn: đây là hình thức cho vay mà không phải chỉ có nguồn vốn tín dụng của một ngân hàng, sự tham gia của nhiều ngân hàng đối với một khách hàng sẽ giúp san sẻ rủi ro và khiến cho quá trình kiểm soát khoản vay càng trở nên chặt chẽ. Đây là hình thức được các ngân hàng ưa chuộng khi khoản vay là khá lớn và có tính rủi ro. + Cho vay luân chuyển: với hình thức này vốn tín dụng của ngân hàng tham gia rất sâu vào quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Việc hoàn trả của doanh nghiệp sẽ được tiến hành khi hàng hóa tiêu thụ xong. + Cho vay trả góp: Đây là hình thức cho vay mà thay vì phải trả tất cả khoản vay trong một lần thì khách hàng có thể chia nhỏ khoản nợ và trả đều đặn 9 trong những khoảng thời gian xác định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ