Giải pháp giáo dục DTP: Hướng dẫn học tập cho trẻ em

Chuyên khảo phân tích Smart start 4 notebook, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
60
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Giải pháp giáo dục DTP cho trẻ em hiện đại

Trong bối cảnh giáo dục 4.0, việc tìm kiếm một phương pháp học tập hiệu quả cho trẻ em là ưu tiên hàng đầu của phụ huynh. Giải pháp giáo dục DTP nổi lên như một hệ sinh thái học tập toàn diện, được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng nhu cầu phát triển của trẻ trong kỷ nguyên số. Đây không chỉ là một phần mềm giáo dục DTP thông thường, mà là một DTP Education Solutions hoàn chỉnh, tích hợp giữa nội dung học thuật bài bản và công nghệ giáo dục tiên tiến. Nền tảng này tập trung vào việc tạo ra một môi trường học tập hấp dẫn, nơi trẻ có thể chủ động tiếp thu kiến thức thông qua các hoạt động tương tác. Mục tiêu cốt lõi là xây dựng nền tảng vững chắc về ngôn ngữ, tư duy và các kỹ năng cần thiết ngay từ những năm đầu đời, chuẩn bị hành trang cho các cấp học cao hơn. Bằng cách kết hợp các phương pháp giáo dục sớm đã được chứng minh hiệu quả với giao diện thân thiện, giải pháp này mang đến một chương trình học trực tuyến linh hoạt, cho phép trẻ học mọi lúc, mọi nơi. Đây là công cụ đắc lực, hỗ trợ phụ huynh trong việc đồng hành cùng con trên chặng đường chinh phục tri thức, đảm bảo quá trình học tập không còn là áp lực mà trở thành một hành trình khám phá đầy niềm vui và hứng khởi. Hệ thống cung cấp các tài liệu học tập DTP phong phú, được biên soạn cẩn thận để phù hợp với từng độ tuổi và giai đoạn phát triển.

1.1. Định nghĩa DTP Education Solutions trong kỷ nguyên số

DTP Education Solutions là một hệ sinh thái giáo dục số toàn diện, cung cấp các ứng dụng học tập cho béchương trình học trực tuyến được thiết kế khoa học. Nền tảng này không chỉ dừng lại ở việc số hóa sách giáo khoa điện tử mà còn xây dựng một môi trường học tập tương tác cao. Mục tiêu là kích thích sự tò mò tự nhiên của trẻ, giúp các em hình thành thói quen tự học và phát triển tư duy phản biện. Giải pháp này là sự kết hợp giữa nội dung giáo dục chất lượng cao và công nghệ hiện đại, tạo ra trải nghiệm học tập liền mạch và hiệu quả cho thế hệ học sinh mới.

1.2. Tầm quan trọng của một nền tảng học tập tương tác

Một nền tảng học tập tương tác đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự hứng thú và tập trung của trẻ. Thay vì tiếp thu kiến thức một cách thụ động, trẻ được tham gia vào các hoạt động như kéo thả, lựa chọn, trả lời câu hỏi, và các trò chơi giáo dục. Điều này giúp củng cố kiến thức một cách tự nhiên và bền vững. Theo các nghiên cứu về giáo dục, sự tương tác làm tăng khả năng ghi nhớ và thúc đẩy sự phát triển các kỹ năng mềm. Giải pháp giáo dục DTP đã tích hợp yếu tố này làm trọng tâm, đảm bảo mỗi bài học đều là một trải nghiệm khám phá thú vị.

II. Cách DTP giải quyết thách thức học tập của trẻ tại nhà

Việc hỗ trợ học tập tại nhà đặt ra nhiều thách thức cho phụ huynh, từ việc thiếu tài liệu chuẩn hóa đến khó khăn trong việc duy trì sự tập trung của trẻ. Nhiều phương pháp truyền thống tỏ ra kém hiệu quả với thế hệ trẻ am hiểu công nghệ. Giải pháp giáo dục DTP được phát triển để giải quyết trực tiếp những vấn đề này. Nền tảng cung cấp một lộ trình học tập rõ ràng, bám sát chương trình giáo dục phổ thông nhưng được thể hiện dưới hình thức sinh động và hấp dẫn hơn. Thay vì ép buộc trẻ học, DTP tạo ra một không gian học mà chơi, chơi mà học, nơi kiến thức được lồng ghép khéo léo vào các trò chơi và thử thách. Đối với phụ huynh, đây là một công cụ cho phụ huynh cực kỳ hữu ích, giúp theo dõi tiến độ học tập của con một cách chi tiết thông qua các báo cáo trực quan. Các bài tập được thiết kế đa dạng, từ nhận biết mặt chữ, ghép từ đến xây dựng câu hoàn chỉnh, giúp trẻ không cảm thấy nhàm chán. Ví dụ, các dạng bài tập như 'Arrange the words to make correct sentences' hay 'Circle the incorrect words' trong tài liệu gốc giúp trẻ rèn luyện tư duy logic và ngữ pháp một cách tự nhiên. Qua đó, DTP không chỉ là một công cụ học tập mà còn là cầu nối giúp cha mẹ và con cái tương tác hiệu quả hơn trong quá trình giáo dục.

2.1. Vượt qua sự xao nhãng với phương pháp học thú vị

Trẻ em rất dễ bị xao nhãng, đặc biệt khi học tại nhà. Phần mềm giáo dục DTP giải quyết vấn đề này bằng cách game hóa (gamification) quá trình học tập. Mỗi bài học được thiết kế như một trò chơi với các cấp độ, phần thưởng và thử thách. Các nhân vật hoạt hình, âm thanh vui nhộn và hình ảnh bắt mắt giữ chân trẻ, biến việc học thành một hoạt động giải trí có mục đích. Triết lý học mà chơi, chơi mà học được áp dụng triệt để, giúp trẻ tiếp thu kiến thức một cách tự nguyện và hào hứng, từ đó nâng cao hiệu quả học tập rõ rệt.

2.2. Cung cấp lộ trình học tập rõ ràng cho phụ huynh

Một trong những khó khăn lớn nhất của phụ huynh là không biết bắt đầu từ đâu và dạy con như thế nào cho đúng. Giải pháp giáo dục DTP cung cấp một lộ trình học tập được cá nhân hóa, phân chia theo từng cấp độ và kỹ năng. Phụ huynh có thể dễ dàng theo dõi tiến trình của con, biết được điểm mạnh, điểm yếu cần cải thiện. Hệ thống báo cáo chi tiết giúp cha mẹ nắm bắt được hiệu suất học tập, từ đó có những điều chỉnh và hỗ trợ kịp thời. Đây thực sự là một công cụ cho phụ huynh hiệu quả để đồng hành cùng con.

III. Hướng dẫn phương pháp học tập tương tác của DTP Education

Phương pháp cốt lõi của DTP Education Solutions là học tập thông qua tương tác và trải nghiệm. Nền tảng này không áp đặt kiến thức mà dẫn dắt trẻ tự khám phá thông qua các hoạt động đa dạng. Các bài học được xây dựng dựa trên nguyên tắc sư phạm hiện đại, tập trung vào việc phát triển tư duy cho trẻ thay vì chỉ học thuộc lòng. Tài liệu gốc cho thấy rõ điều này qua các yêu cầu như 'Look and read. Choose the correct words' hay 'Listen and write a letter in each box'. Những hoạt động này đòi hỏi trẻ phải vận dụng đồng thời nhiều kỹ năng: quan sát, lắng nghe, phân tích và ra quyết định. Quá trình học học tiếng Anh cho trẻ em trở nên tự nhiên như học tiếng mẹ đẻ, thông qua việc tiếp xúc thường xuyên với từ vựng và cấu trúc trong các ngữ cảnh cụ thể. Hơn nữa, các bài tập sáng tạo như 'Draw your two favorite animals and write about them' khuyến khích trẻ thể hiện cá tính và khả năng sáng tạo, kết nối kiến thức đã học với thế giới quan của bản thân. Phương pháp này đảm bảo kiến thức được tiếp thu một cách sâu sắc và có thể áp dụng vào thực tế, là nền tảng vững chắc cho sự phát triển học thuật lâu dài.

3.1. Tích hợp đa giác quan trong mỗi bài học của DTP

Phương pháp của DTP tận dụng tối đa việc học qua nhiều giác quan. Trẻ được Nghe (Listen), Nhìn (Look), Nói (Practice) và Tương tác (Write, Circle, Match). Dẫn chứng từ tài liệu gốc cho thấy các bài tập luôn bắt đầu bằng các động từ chỉ dẫn hành động như 'Listen and point', 'Look and write'. Sự kết hợp giữa âm thanh, hình ảnh và thao tác tay giúp thông tin được não bộ xử lý và lưu trữ hiệu quả hơn. Cách tiếp cận này đặc biệt hiệu quả với trẻ nhỏ, nhóm đối tượng học tốt nhất thông qua các trải nghiệm cụ thể và sinh động.

3.2. Củng cố kiến thức qua các bài tập lặp lại thông minh

Sự lặp lại là yếu tố quan trọng trong việc ghi nhớ, nhưng lặp lại một cách nhàm chán sẽ gây phản tác dụng. DTP sử dụng cơ chế lặp lại ngắt quãng thông minh (spaced repetition) và đa dạng hóa hình thức bài tập. Cùng một bộ từ vựng, trẻ sẽ được ôn luyện qua các dạng bài khác nhau như giải ô chữ ('Solve the crossword puzzle'), sắp xếp chữ cái ('Unscramble the letters') hay nối câu hỏi và câu trả lời ('Match the questions with their answers'). Điều này giúp kiến thức được khắc sâu vào trí nhớ dài hạn mà không gây cảm giác đơn điệu.

IV. Bí quyết phát triển tư duy toàn diện cùng chương trình DTP

Chương trình học của Giải pháp giáo dục DTP không chỉ giới hạn ở kiến thức sách vở mà còn hướng đến sự phát triển toàn diện. Nội dung được thiết kế để rèn luyện cả tư duy logic, tư duy ngôn ngữ và các kỹ năng mềm cần thiết. Mảng toán tư duy tiểu học được tích hợp khéo léo, giúp trẻ làm quen với các khái niệm toán học một cách trực quan và dễ hiểu. Song song đó, chương trình học tiếng Anh cho trẻ em được xây dựng theo chuẩn quốc tế, tập trung vào phát âm, từ vựng và giao tiếp cơ bản. Đặc biệt, các bài học còn lồng ghép những thông điệp về kỹ năng sống cho bé, như làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và quản lý thời gian. Ví dụ, các bài tập yêu cầu trẻ 'Look at the answers and write the questions' không chỉ kiểm tra ngữ pháp mà còn rèn luyện khả năng tư duy ngược và suy luận logic. Bằng cách tiếp cận đa chiều, DTP giúp trẻ xây dựng một nền tảng kiến thức và kỹ năng vững chắc, tạo lợi thế cạnh tranh trong môi trường học tập và cuộc sống sau này. Đây là một sự đầu tư chiến lược vào tương lai của trẻ, vượt xa khuôn khổ của một ứng dụng học tập cho bé thông thường.

4.1. Xây dựng nền tảng học tiếng Anh cho trẻ em vững chắc

Chương trình tiếng Anh của DTP được cấu trúc bài bản, đi từ từ vựng cơ bản (động vật, hành động, thời tiết) đến các cấu trúc câu phức tạp hơn. Tài liệu gốc thể hiện rõ các chủ đề gần gũi như 'Animals', 'Actions', 'Weather'. Cách tiếp cận này giúp trẻ xây dựng vốn từ một cách có hệ thống. Các bài thực hành như 'Listen and practice the structure' đảm bảo trẻ không chỉ nhận biết mặt chữ mà còn có thể phát âm và sử dụng cấu trúc ngữ pháp một cách chính xác. Nền tảng này giúp việc học tiếng Anh trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn bao giờ hết.

4.2. Lồng ghép kỹ năng sống cho bé qua các bài học

Bên cạnh kiến thức học thuật, kỹ năng sống cho bé cũng là một trọng tâm của giải pháp giáo dục DTP. Các bài học về công việc nhà ('set the table', 'wash the dishes') hay các tình huống giao tiếp ('Would you like to...?') dạy cho trẻ về trách nhiệm, sự độc lập và cách tương tác xã hội. Việc học các kỹ năng này từ sớm giúp trẻ hình thành nhân cách tốt và dễ dàng hòa nhập với môi trường xung quanh, tạo nền tảng cho sự thành công trong tương lai.

4.3. Kích thích phát triển tư duy cho trẻ qua Toán học

Môn toán tư duy tiểu học trong DTP không khô khan như sách giáo khoa truyền thống. Các bài toán được trình bày qua hình ảnh, câu đố và các tình huống thực tế, giúp trẻ hiểu được bản chất của các con số và phép tính. Phương pháp này kích thích sự tò mò và khả năng giải quyết vấn đề, giúp trẻ yêu thích môn Toán thay vì sợ hãi. Đây là bước đệm quan trọng để phát triển tư duy cho trẻ, đặc biệt là tư duy logic và khả năng phân tích.

V. Đánh giá DTP Education Ứng dụng thực tiễn và hiệu quả

Hiệu quả của một giải pháp giáo dục được đo lường qua kết quả thực tiễn. Nhiều đánh giá DTP Education từ các chuyên gia và phụ huynh đã cho thấy những tác động tích cực. Về mặt học thuật, trẻ em sử dụng nền tảng này có sự cải thiện rõ rệt về vốn từ vựng, khả năng phát âm và sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh. Các báo cáo tiến độ chi tiết cho phép phụ huynh thấy được sự tiến bộ từng ngày. Về mặt phát triển kỹ năng, trẻ trở nên chủ động hơn trong việc học, hình thành thói quen tự giác và khả năng tập trung tốt hơn. Môi trường học tập không áp lực giúp nuôi dưỡng niềm yêu thích học hỏi lâu dài. Tài liệu học tập, như các bài thực hành 'REVIEW AND PRACTICE' trong tài liệu gốc, đóng vai trò quan trọng trong việc hệ thống hóa và củng cố kiến thức sau mỗi chương. Sự kết hợp giữa học bài mới và ôn tập định kỳ đảm bảo kiến thức được ghi nhớ bền vững. Tóm lại, Giải pháp giáo dục DTP không chỉ là một công cụ học tập mà là một người bạn đồng hành tin cậy, giúp trẻ phát triển toàn diện cả về trí tuệ và kỹ năng trong những năm tháng đầu đời quan trọng nhất.

5.1. Phản hồi thực tế từ cộng đồng phụ huynh đã sử dụng

Các đánh giá DTP Education từ phụ huynh thường nhấn mạnh vào tính hấp dẫn và hiệu quả của chương trình. Nhiều cha mẹ chia sẻ rằng con cái họ từ chỗ sợ học tiếng Anh đã trở nên hào hứng và chủ động mở ứng dụng mỗi ngày. Khả năng theo dõi tiến độ và nhận báo cáo chi tiết được xem là một công cụ cho phụ huynh vô giá, giúp họ tham gia sâu hơn vào quá trình học của con. Sự tiện lợi của một chương trình học trực tuyến cũng là một điểm cộng lớn, giúp việc học không bị gián đoạn.

5.2. Kết quả đo lường được trong quá trình học tập của trẻ

Hiệu quả của DTP có thể được đo lường thông qua các bài kiểm tra định kỳ được tích hợp trong hệ thống. Các bài 'REVIEW AND PRACTICE' cuối mỗi Unit trong tài liệu cung cấp là một minh chứng. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về khả năng nhận biết từ vựng, nắm vững cấu trúc ngữ pháp và kỹ năng nghe hiểu. Quan trọng hơn, sự tự tin của trẻ khi sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống đơn giản tăng lên, cho thấy kiến thức không chỉ được học thuộc mà đã được nội hóa và sẵn sàng để sử dụng.

10/07/2025
Smart start 4 notebook

Trích đoạn nội dung tài liệu

° @ 9) DTP Education Solutions Arrange the words to make correct sentences. Sắp xếp từ và viết thành câu đúng. Circle the incorrect words, then write the correct Khoanh tròn các từ chưa chính xác. Sau đó viết sentences.

lại câu đúng. Draw your two favorite animals and write about Vẽ hai con vật mà em yêu thích va viết về them. Find and color the wrong letters, then write the Tìm và tô màu chữ cái sai. Sau đó, viết lại từ correct words.

Listen and write a letter in each box. Nghe và viết các chữ cái vào các ô tương xứng. Look and read. Choose the correct words and Nhin hinh va đọc.

Chọn từ đúng, sau đó viết vào write them on the lines. các chỗ trống cho sẵn. Look and read. Nhìn và đọc.

Look and write the letters. Nhìn và viết các chữ cái vào ô tương xứng. Look and write the missing letters. Nhìn hình và điền các chữ cái còn thiếu.

Look and write the words in the correct places. Nhìn và điền các từ vào các chỗ trống phù hợp. Look at the answers and write the questions. Viết các câu hỏi cho các câu trả lời cho sẵn.

Look at the pictures. Circle the phrases or Nhìn vào hình. Khoanh tròn các cụm từ hoặc sentences. Match the questions in A with the answers in B.

Nối câu hỏi ở cột A với câu trả lời ở cột B. Match the questions with their answers. Nối câu hỏi và câu trả lời. Read and circle the best answer.

Đọc và khoanh tròn đáp án đúng nhất. Read the story. Choose a word from the box. Chọn từ đúng trong khung và viết từ đúng the correct word next to each number (1-4).

cạnh sô 1, 2, 3 và 4. Solve the crossword puzzle. Look at the pictures Dùng hình gợi ý để giải ô chữ. Unscramble the letters and write.

Sắp xếp các chữ cái lại thành từ đúng. ere ETT) Listen and point. Look and write. &é snake /snetk/: con rắn camel /‘keemal/: con lạc đà camel hippo /‘hipoo/: con ha ma horse /h2:rs/: con ngựa rhino /'ramoo/: con tê giác a.

Listen and practice the structure.These TET) Listen and point. Look and write. a panda /'pœnda/: con gấu trúc dolphin /'da:tim/: cá heo tiger /'taigar/: con hổ tig lion /laran/: con sư tử zebra /'zi:bra/: con ngựa vằn lion zebra b. Look and write.

What's this ? Là. 4 * ere ETT) Listen and point. Look and write. & crocodile /'kra:kadarl/: cá sấu crocodile “+ kangaroo /,kenga ru:/: con chuột túi shark /Ja:rk/: con cá mập elephant /'elafant/: con voi shark 4® elephant a.

Listen and practice the structure. Look and write. What are these ? ì) They re penguins. ele a ETT) Listen and point.

Look and write. wing /wm/: cánh fin /fin/: vay ca feather /‘fedar/: lng va fur /fs:r:/: lông (thú) feathei fur. tail /ter/: cái đuôi claw /kla:/: méng vuét F na đRÌuun naogigSiig020000/A00 008 J claw [ Structure iid?) ]) a, Listen and practice the structure. Look and write.

Elephants have long__tails__, and big ears Elephants have long tails and big ears Bats have two two__—,and .They usether__——— — toffy. They have two and two have long _____. They have four and four_______. Lions use their legs to walk and run.

and have They use their___ to swim. Look at the pictures. Circle the correct answers. Those are Sa a “ Q a A: ọ A: What are these? B: It’s a zebra.

They're kangaroos. They're kangaroo. B: They re hippos. ˆ si They have = a.

What are these? Cod a. These are / fins 6) b. What are those? 3 C b. Those are / fins A Arrange the words to make sentences.

©(: )[m ][ bạ )[ ï ) This is a bat. | { wings } OTE ETT) Listen and point. Look and write. & dance /deens/: nhay múa paint /pernt/: vẽ, sơn paint sing /smJ: hát SINH ao seo play the keyboard /pler õa 'ki:ba:rd/: act /aekt/: diễn xuất chơi đàn phím Lcan play tennis.

LESSON 2 Te TET) Listen and point. Look and write. a hop /ha:p/: nhảy lò cò fly /flaU: bay jump (rope) /dzamp (roup) climb (a tree) /klarm (e tri:)/: nhảy (dây) leo, trèo (cây) ( Oe | eR ORE siiecimemney climb a (tree) Yes, she can/No, she can't. Có, bạn ấy có thé./ Khéng, ban dy khéng thé.

Yes, they can./No, they can’t. Có, các bạn ấy có thể/ Không, các bạn ấy ¬ không thể. Yes, we can./No, we can't. C6, chting minh c6 thé/ Không, chúng mình không thể.

Look and write. you CanTomrun? @ ne Yes, he can. a Mai ° - Lucy Eg |3 OTe TET) Listen and point. Look and write.

& play ` guitar per da gr'ta:r/: ride a bike /rard a batk/: lái xe đạp chơi đàn ghi-ta i ride a bike play the guitar do gymnastics /du: d3im'nestuks/: play the piano /plet da pi'znoo/: tập thể dục dụng cụ 54 chơi dương câm/đàn pi-a-nô. &, play the piano play the drums /pler da dramz/: drive a car /draw a ka:r/: lái xe ô-tô chơi trống drive a car play the d salad /'sœlad/: món rau trộn spring rolls /sprm roolz/: món cuốn (nem rán, chả giò) salad soup /su:p/: món súp SOUP. Look and write. Charlie can make pancakes, but he can't make salad.

play the drums e drive a car Arrange the words to make sentences. | can I can act. | friends cant Q your soccer? | Can uncle | play J @ do? can | Emma What @ John and Jane badminton. play cant 6 My father can't | soup [ make š | can he but salad.

make | Match the questions in A with the answers in B. A) Can your mom swim? @ = No,I can't. Can you and your friend play the keyboard? @ She can drive a car. Can Jane and Charlie make pasta? e Yes, we can.

What can your grandmother do? e I can play the guitar. What can you do? e No, they can't. Can you make salad? @ Yes, she can.101 00) Listen and point. Look and write.

& sunny /'sani/: có nắng rainy /‘remi/: cé6 mua : windy /‘windi/: c6 gid snowy /'snoơi/: có tuyết z a foggy /‘fa:gi/: c6 sương mù snowy: a. Listen and practice the structure. Look and write. What's the weather like today? It's rainy.

VOTE ETD Listen and point. Look and write. & do arts and crafts /du:,a:rts an 'krefts/: make a snowman /merka ‘snoomeen /: làm đồ thủ công làm người tuyết do. go skiing /goo 'ski:m/: chơi trượt tuyết fly a kite /flar a kart/: thd diéu go for a walk /goo f3:r a wa:k/: di dao flya kite go for a walk a.

Listen and practice the structure. a It’s windy today. Would you like to Yes, I'd love to. flya kite with me? Có, mình thích lắm.

Hôm nay trời có gió. Bạn có muốn đi thả diêu với mình không? No, thanks. Không, mình cảm ơn. Look and write.

It's rainy today. Would you like to watch television with me? Yes, I'd love to. Tỉ GEOGRAPHY Te VT ETT Listen and point. Look and write.

55 hot /ha:t/: nóng cold /koold/: lạnh _ a freezing /‘fri:zin/: lanh céng colq. eo at warm /wo:rm/: ấm áp stormy /'sts:rmi/: có bão warm stormy What do you like doing = oo 2 whenieehot? | like swimming. Minh thich v4 k 2 Bạn thích làm gì as khi trời nóng? b. Look and write.

LTE ETT Solve the crossword puzzle. Look at the pictures for clues. |w 2 = > yu ye 1° $2 XE + R se * Complete the following sentences. What's the weather like toda ? It’s snowy, Its Would you like to 2 No, Bring because Ok, thank you.

What do when [ Vocabulary |] Look and write. cap raincoat go for a walk cool go skiing sunny cloudy have a picnic a foggy warm ' 2 __— C Jk. ) 2) Arrange the words to make sentences. @ What's like the today? |weather What's the weather like today? 6 with make like snowman | | a | Would | you J | to me? 6 cold.

arts I it's like when doing crafts and oO it's | raincoat your Bring because rainy today. ESSON 1 OLE ETT) Listen and point. Look and write. éa playa board game /plera bo:rd gemm/: eat snacks /i:t snaeks/: dn đồ ăn vặt chơi trò chơi có bàn cờ eat snacks.

doa puzzle /du: a ‘pazal/: take photos /terk 'footooz/: chụp ảnh BS choitra xếp hình doa puzzle. read a comic book /ri:d a ‘ka:mik bok/: play video games /pler vidioo germz/: doc truyén tranh chơi trò chơi điện tử read play video games. Listen and practice the structure. Are you reading a comic book? ` nh ì a Vâng, đúng rồi.

> Bạn đang đọc truyện tranh phải không? © Are you reading a comic book? No, we aren't. We're playing a rễ F3 Các bạn đang đọc truyện tranh. L phải không? Không. Chúng mình đang chơi trò chơi có bàn cờ.

Look and write. Are you eating snacks? "LESSON 2 VJ2-1)711-1/100) Listen and point. Look and write. & listen to music /‘ttsan tu ‘mju:zzk/: do martial arts /du: ma:rfal ‘a:rts/: nghe nhac «e tập võ, học võ lgten to mu$fc.

play chess /pler tƒes/: chơi cờ vua skate /skert/: trượt ván play chess play table tennis /pler 'terbal ,tenrs/: chơi bóng bàn xem tỉ vỉ b. Look and write. — `2 Is he doing gymnastics? Yes, he is. g 4 Si \ library /‘latbreri/: thu vién market /‘ma:rkit/: cho librar market stadium /'sterdiam/: sân vận động | water park /‘wa:tar pa:rk/: stadium công viên nước immii L/: l/s a Pool swam pul park /pa:rk/: céng vién park gS BBE state Zm (you you /flya kite kite ) you and Ben / play What are you doing? oe I'm flying a kite atthe park.

you and Dad / take photos Ae << SEN WVT2:1)111.1! 00) Listen and point. Look and write. & studio /'stu:dioo/: phòng tập sò)? mm skate park/ sker park/: khu trượt ván a a soccer field /'sa:kar fi:ld/: coffee shop / korfi Ja:p/: quán cà phê sân bóng đá coffee shop soccer field arcade /a:r'kerd/: khu vực máy giải trí arcade. Listen and practice the structure.

& What's she doing? She's dancing at the studio. Bạn ấy đang làm gì vậy? —_ Ban ấy đang nhảy múa ởphòng tập. x OF> What are they doing? They're playing soccer at the soccer field. Các bạn ấy đang làm Các bạn ấy đang chơi đá bóng ở gì vậy? sân bóng đá.

Look and write. FEA ccs: she / eat snacks —. Ỷi What is she doing? She's eating snacks at the coffee shop. they / video games they / play soccer = they / take photos OTE VET) Look and write the letters.

play video games 2. play table tennis 3. listen to music 9. do a puzzle ! Are Ben and Tom 1 Ỏ A.

reading ụ 1 ' They’re playing chess the coffee shop.at 'i ' - 1 1 play chess Is he skatin Yes, he is EESSON)1 TJZ FT Listen and point. Look and write. (2) stop /st đừng lại turn right /ts:m rart/: rẽ phải do not enter /du: na:t 'entar/: cấm vào turn left /ts:rn left/: ré trdi Gin a. Listen and practice the structure.

& 9 “Somer coo SE. Look and write. What does that sign mean? ltmeans“Donotenter. ere ETT) ) Listen and point.

Look and write.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ