Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ hai, kỹ năng nói (Speaking) đóng vai trò là kỹ năng sản sinh trực tiếp trong giao tiếp hàng ngày, đòi hỏi người học phải kết hợp đồng thời khả năng tư duy ngôn ngữ, phản xạ và việc áp dụng các quy tắc ngữ pháp. Tại Khoa Ngoại ngữ - Trường Đại học Dân lập Hải Phòng (nay là Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng), nhiều sinh viên chuyên ngành tiếng Anh gặp phải rào cản tâm lý và kỹ thuật khi thực hành nói. Một thực tế phổ biến là người học thường nắm vững cấu trúc ngữ pháp trong các bài kiểm tra viết, nhưng lại liên tục mắc lỗi cấu trúc câu khi tham gia giao tiếp trực tiếp hoặc thuyết trình. Nhận thức của sinh viên về các lỗi sai này còn hạn chế, dẫn đến việc lặp lại các cấu trúc sai lệch một cách vô thức.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Ngọc Linh (Lớp NA1301, niên khóa tốt nghiệp 2013), dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Thùy Thu, được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa tổng quan lý thuyết về cấu trúc câu tiếng Anh và các thành phần chính trong câu, trọng tâm là mối quan hệ giữa Chủ ngữ (Subject) và Động từ (Verb).
  2. Nhận diện, phân loại và phân tích các lỗi ngữ pháp phổ biến liên quan đến Chủ ngữ và Động từ mà sinh viên chuyên ngành tiếng Anh thường mắc phải khi nói.
  3. Xác định nguyên nhân dẫn đến các lỗi sai này và đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm cho giảng viên cũng như chiến lược học tập cho sinh viên nhằm nâng cao độ chính xác trong kỹ năng nói.

Về phạm vi nghiên cứu, đề tài giới hạn không gian khảo sát tại Khoa Ngoại ngữ - Trường Đại học Dân lập Hải Phòng. Đối tượng khảo sát trực tiếp là sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh. Do giới hạn về thời gian và dung lượng khóa luận, tác giả tập trung vào các lỗi ngữ pháp liên quan đến Chủ ngữ và Động từ (sự hòa hợp chủ - vị, thì của động từ, thể chủ động/bị động, cấu trúc tồn tại There is/There are và lỗi hình thái danh từ số nhiều làm chủ ngữ), không mở rộng sang các lỗi về phát âm hay từ vựng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các công trình ngôn ngữ học và phương pháp giảng dạy tiếng Anh đã được công bố:

  • Lý thuyết về kỹ năng nói: Khái niệm kỹ năng nói là quá trình sản sinh ngôn ngữ dạng nói (Bygate, 2009; Chaney & Burd, 1998; Brown, 1994; Burn & Joyce, 1997). Tác giả phân chia ba bối cảnh giao tiếp: tương tác (interactive), tương tác một phần (partially interactive), và không tương tác (non-interactive).
  • Cấu trúc câu và thành phần câu: Định nghĩa câu theo ngữ pháp truyền thống gồm 5 thành phần chính (S, V, C, O, A). Căn cứ phân tích chức năng cú pháp và ngữ nghĩa của Chủ ngữ dựa trên lý thuyết của Downing & Locke (2006) và cuốn A Comprehensive Grammar of the English Language (Quirk et al., 2010).
  • Động từ và hình thái biến cách: Khung phân loại động từ gồm động từ chính (full verbs), trợ động từ cơ bản (have, do, be), trợ động từ tình thái (modal auxiliaries) và bán trợ động từ. Năm dạng biến cách của động từ tiếng Anh được hệ thống: Dạng nguyên thể (Base form - V), dạng ngôi thứ ba số ít thì hiện tại (-S form - Vs), dạng quá khứ (-ed form - V-ed), dạng phân từ hiện tại (-ing form - V-ing), và dạng phân từ quá khứ (-en form - V-en).
  • Quy tắc hòa hợp (Concord): Phân loại 5 hình thức hòa hợp ngữ pháp theo Quirk (2010), gồm: hòa hợp chủ ngữ - động từ, hòa hợp chủ ngữ - tân ngữ, hòa hợp chủ ngữ - bổ ngữ và tân ngữ - bổ ngữ, hòa hợp phân phối, và hòa hợp đại từ.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định lượng và định tính:

  • Khảo sát bằng bảng hỏi (Survey Questionnaire): Thực hiện trên mẫu gồm $n = 60$ sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh. Bảng hỏi gồm 7 câu hỏi thuộc 3 phần: thời gian học tiếng Anh, thái độ và tần suất mắc các loại lỗi ngữ pháp, cùng các đề xuất khắc phục lỗi.
  • Ghi âm và phỏng vấn trực tiếp (Interview & Recording): Thực hiện ghi âm bài nói ngắn của 20 sinh viên về chủ đề "The benefits of doing exercise every day", kết hợp phỏng vấn sâu cá nhân để tìm hiểu tâm lý, thái độ đối với giờ học nói và nhận thức về lỗi ngữ pháp.
  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu: Thống kê tỷ lệ phần trăm lỗi từ bản ghi âm và bảng khảo sát để định lượng mức độ phổ biến của từng loại lỗi và nguyên nhân chủ quan/khách quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Theoretical Background (Cơ sở lý thuyết)

Chương này trình bày toàn diện các khái niệm ngôn ngữ học nền tảng phục vụ cho việc phân tích lỗi. Tác giả làm rõ tầm quan trọng của ngữ pháp trong việc duy trì tính chuẩn mực ngôn ngữ (uniformity), tính dễ hiểu (legibility), tính hấp dẫn trong diễn đạt, và tính chuyên nghiệp trong giao tiếp. Cấu trúc ngữ pháp của câu tiếng Anh được giải phẫu chi tiết với các định nghĩa chuẩn mực về Chủ ngữ và Động từ. Tác giả nhấn mạnh rằng Chủ ngữ đóng vai trò xác định ngôi và số cho Động từ thông qua quy tắc biến cách hình thái. Phần này cũng hệ thống hóa 2 thì cơ bản (hiện tại, quá khứ) kết hợp với 4 dạng thể (đơn, tiếp diễn, hoàn thành, hoàn thành tiếp diễn) theo quan điểm của Quirk (2010), giải thích rằng thời gian tương lai trong tiếng Anh được biểu đạt qua các phương tiện tình thái hoặc thể chứ không có một dạng thức thì tương lai biến cách riêng biệt.

Chương II: Common Grammatical Errors Related to Subject and Verb in Sentence (Các lỗi ngữ pháp phổ biến liên quan đến Chủ ngữ và Động từ trong câu)

Chương II đi sâu vào phân loại và minh họa chi tiết các trường hợp lỗi ngữ pháp điển hình:

  • Lỗi hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ:
    • Chủ ngữ xác định không rõ ràng: Nhầm lẫn khi chủ ngữ là cụm danh từ tập hợp chứa danh từ số nhiều bổ nghĩa (ví dụ: a flock of birds, the hand of bananas) hoặc các danh từ không có dấu hiệu hình thái số nhiều rõ ràng (như memoranda).
    • Thành phần xen giữa Chủ ngữ và Động từ: Người học gộp các cụm từ chêm xen (together with, along with, as well as, accompanied by) vào chủ ngữ chính dẫn đến chia sai động từ số nhiều.
    • Chủ ngữ nối bằng liên từ "or": Quy tắc từ đứng gần động từ nhất sẽ quyết định dạng động từ bị người học áp dụng sai.
    • Đại từ bất định: Nhầm lẫn khi các đại từ bất định (anybody, nobody, somebody, each, either, neither, everyone...) luôn yêu cầu động từ số ít.
    • Cấu trúc với "None" và "No": Sai sót trong việc phân biệt danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được đi sau none of the hoặc no.
    • Danh động từ (V-ing) làm chủ ngữ: Quên quy tắc V-ing làm chủ ngữ phải đi kèm động từ chia ở ngôi thứ ba số ít.
    • Danh từ tập hợp (Collective Nouns): Nhầm lẫn khi danh từ chỉ tập hợp, cơ quan, đoàn thể (committee, jury, family, government, majority...) hoặc các đơn vị đo lường, thời gian, tiền bạc được xem như một chỉnh thể thống nhất (dùng động từ số ít).
    • Cấu trúc "A number of" và "The number of": Nhầm lẫn quy tắc A number of + N số nhiều + V số nhiều và The number of + N số nhiều + V số ít.
    • Cấu trúc đảo ngữ "There is / There are": Trật tự từ đảo ngược khiến người học không nhận diện được danh từ đi sau là số ít hay số nhiều để chia động từ phù hợp.
  • Lỗi sử dụng thì của động từ:
    • Chuyển đổi thì tùy tiện (Shift in tense): Kết hợp các thì không đồng bộ trong cùng một chuỗi diễn đạt mà không có lý do ngữ cảnh.
    • Sự thật hiển nhiên (The general truth): Sử dụng thì quá khứ thay vì thì hiện tại đơn khi tường thuật lại các chân lý, sự thật khoa học.
    • Nhầm lẫn giữa thì Hiện tại hoàn thành và Quá khứ đơn: Sử dụng sai thì khi diễn tả hành động đã kết thúc trong quá khứ không còn liên hệ với hiện tại hoặc dùng sai các trạng từ chỉ thời gian (như dùng thì hiện tại hoàn thành với yesterday, hoặc dùng quá khứ đơn với so far today).
  • Lỗi sử dụng thể bị động và chủ động:
    • Lạm dụng thể bị động trong các ngữ cảnh cần chỉ rõ chủ thể hành động hoặc ngược lại, sử dụng thể chủ động không phù hợp trong văn phong báo cáo khoa học.
    • Nhầm lẫn trong việc sử dụng nội động từ ở dạng bị động hoặc tạo ra các câu bị động rườm rà, thiếu tự nhiên.

Chương III: Data Collection and Analysis (Thu thập và phân tích dữ liệu)

Chương này trình bày kết quả thực nghiệm từ hai nguồn dữ liệu: ghi âm bài nói của 20 sinh viên và bảng hỏi khảo sát 60 sinh viên.

Từ việc phân tích băng ghi âm 20 sinh viên phát biểu về chủ đề luyện tập thể dục:

  • 85% sinh viên mắc lỗi thiếu đuôi "-s" ở danh từ số nhiều khi đóng vai trò làm chủ ngữ.
  • 75% sinh viên mắc lỗi hòa hợp Chủ ngữ - Động từ (ví dụ: phát ngôn "Doing exercise are very useful..." thay vì dùng "is").
  • 65% sinh viên mắc lỗi sử dụng thì của động từ (ví dụ: dùng thì hiện tại đơn cho mốc thời gian quá khứ: "I do exercise 1 year ago").
  • 45% sinh viên nhầm lẫn cấu trúc There is và There are.
  • 20% sinh viên mắc lỗi chuyển đổi thể câu giữa chủ động và bị động.

Từ dữ liệu khảo sát bảng hỏi 60 sinh viên:

  • Về nhận thức: 55% đánh giá kỹ năng nói là "rất quan trọng", 43% đánh giá "quan trọng". Tuy nhiên, hơn 60% sinh viên không thích học ngữ pháp do cảm thấy khô khan, phức tạp; 36% sinh viên thích học ngữ pháp. 40% khẳng định ngữ pháp "rất quan trọng" trong kỹ năng nói và 30% cho là "quan trọng".
  • Về nguyên nhân mắc lỗi: Áp lực tâm lý khi nói trước đám đông chiếm tỷ lệ cao nhất với 50%; lỡ lời/buột miệng (slips of the tongue) do thiếu thời gian chuẩn bị chiếm 40%; kiến thức ngữ pháp yếu chiếm 35%; tính đãng trí/quên cấu trúc chiếm 15%; tiếp thu từ các nguồn mẫu sai lệch (bad models từ TV, bạn bè, giáo viên phi bản ngữ) chiếm 5%; nguyên nhân khác chiếm 1%.

Chương IV: Some Suggested Solutions (Một số giải pháp đề xuất)

Chương IV chia giải pháp thành hai nhóm đối tượng:

  • Đối với giảng viên:
    • Tạo dựng môi trường giao tiếp thoải mái: Giữ thái độ tích cực trước lỗi sai của người học, coi lỗi sai là một phần tất yếu của quá trình học tập; tạo cơ hội cho sinh viên tự nhận biết và sửa lỗi nhằm tăng tính tự chủ.
    • Đổi mới kỹ thuật tổ chức lớp học: Triển khai hoạt động cặp đôi (pair work) và nhóm (group work) theo quy trình rõ ràng (hướng dẫn cụ thể, làm mẫu trước khi chia nhóm, kiểm tra mức độ hiểu nhiệm vụ, có phần nhận xét tổng kết sau hoạt động); áp dụng kỹ thuật phỏng vấn (interview) và hội thoại qua điện thoại (telephone conversations).
    • Thiết kế nhiệm vụ giao tiếp có mục đích: Đưa ra các bài tập có khoảng trống thông tin (information gap) hoặc khoảng trống quan điểm (opinion gap); cân bằng giữa hoạt động có kiểm soát (controlled activities) và hoạt động tự do (role play, thảo luận, giải quyết vấn đề, xếp hạng).
    • Thời điểm và phương pháp sửa lỗi (theo Lightbown & Spada, 1999; Bygate, 2009): Tránh ngắt lời khi sinh viên đang nói để không phá vỡ độ trôi chảy; tránh sửa các lỗi lỡ lời hoặc các lỗi vượt quá trình độ hiện tại của người học; thực hiện sửa lỗi tập trung vào cuối buổi học (follow-up activity) thông qua việc ghi chú các lỗi phổ biến và yêu cầu sinh viên cùng phân tích.
  • Đối với sinh viên (áp dụng chiến lược sản sinh ngôn ngữ nói theo Bygate, 2009):
    • Đơn giản hóa cấu trúc (Simplification): Sử dụng cấu trúc câu ghép dùng liên từ đẳng lập (parataxis như and, but, or) thay vì cố gắng dùng các mệnh đề phụ phức tạp (hypotaxis); tránh các cụm danh từ quá dài.
    • Sử dụng phép tỉnh lược (Ellipsis): Lược bỏ các thành phần câu không bắt buộc khi ngữ cảnh giao tiếp đã rõ ràng để giảm tải áp lực ngữ pháp.
    • Sử dụng các cụm từ cố định (Formulaic expressions): Tận dụng các thành ngữ, cụm từ thông dụng đi liền với nhau để tăng tính tự nhiên.
    • Sử dụng phương tiện kéo dài thời gian suy nghĩ (Time-creating devices): Sử dụng các từ đệm, từ chêm (fillers như well, erm, you see, you know) hoặc lặp lại từ ngữ để có thêm thời gian sắp xếp cấu trúc câu.
    • Chiến lược tâm lý và hành vi: Nói chậm và cẩn thận, ưu tiên độ chính xác trước khi tăng tốc độ; sử dụng chiến lược thay thế ý nghĩa (meaning replacement) - nếu không chắc chắn về một cấu trúc phức tạp thì chuyển sang diễn đạt bằng cấu trúc đơn giản đã nắm vững; xây dựng kế hoạch luyện nói hàng ngày.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã định lượng cụ thể thực trạng mắc lỗi ngữ pháp trong kỹ năng nói của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng thông qua các dữ liệu thực nghiệm:

Loại lỗi ngữ pháp liên quan đến S - V Tỷ lệ xuất hiện trong ghi âm ($n = 20$) Mức độ "Luôn luôn" mắc lỗi trong khảo sát ($n = 60$) Mức độ "Thường xuyên" mắc lỗi trong khảo sát ($n = 60$)
Thiếu đuôi "-s" ở danh từ số nhiều làm Chủ ngữ 85% 70% 20%
Hòa hợp Chủ ngữ và Động từ (S - V concord) 75% 50% 35%
Sử dụng thì của Động từ (Tense usage) 65% 40% 30%
Nhầm lẫn giữa "There is" và "There are" 45% 25% 20%
Sử dụng thể câu (Chủ động / Bị động) 20% 10% 10%

Bảng thống kê nguyên nhân chính dẫn đến lỗi sai từ góc nhìn của 60 sinh viên:

Nguyên nhân mắc lỗi ngữ pháp khi nói Tỷ lệ lựa chọn (%)
Áp lực tâm lý khi nói trước đám đông (Performance pressure) 50%
Buột miệng / Lỡ lời (Slips of the tongue) 40%
Yếu kiến thức ngữ pháp (Be bad at grammar) 35%
Đãng trí / Quên cấu trúc (Forgetfulness) 15%
Ảnh hưởng từ nguồn nói chưa chuẩn (Bad models) 5%
Nguyên nhân khác 1%

Về mặt đóng góp, công trình đã:

  • Cung cấp một bản phân loại có hệ thống về các lỗi sai thực tế đối với thành phần Chủ ngữ và Động từ trong văn nói của sinh viên Việt Nam, đối chiếu trực tiếp giữa lỗi sai và cách sửa chính xác.
  • Kết hợp các nguyên lý ngôn ngữ học ứng dụng của Bygate (2009) về các cơ chế hỗ trợ sản sinh lời nói (parataxis, ellipsis, fillers, formulaic expressions) để đưa ra các giải pháp thực hành cụ thể, giúp người học giảm bớt tải nhận thức khi giao tiếp.
  • Đưa ra khuyến nghị sư phạm có căn cứ về thời điểm và kỹ thuật sửa lỗi cho giáo viên giảng dạy kỹ năng nói, nhằm cân bằng giữa tính chính xác (accuracy) và độ trôi chảy (fluency).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn được tác giả ghi nhận:

  • Phạm vi khảo sát chỉ tập trung vào lỗi liên quan đến Chủ ngữ và Động từ; các dạng lỗi ngữ pháp khác (như mạo từ, giới từ, mệnh đề quan hệ) cũng như lỗi từ vựng và ngữ âm chưa được bao quát.
  • Quy mô mẫu nghiên cứu còn ở mức khiêm tốn (60 phiếu khảo sát và 20 mẫu ghi âm), tập trung tại một cơ sở đào tạo duy nhất (Đại học Dân lập Hải Phòng) trong nhóm sinh viên năm 1 và năm 2.

Tác giả gợi ý hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo là mở rộng phạm vi khảo sát sang các loại lỗi ngôn ngữ khác trong kỹ năng nói, đồng thời tăng cường quy mô mẫu trên các khóa sinh viên năm 3, năm 4 hoặc sinh viên thuộc các trường đại học khác.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh: Giúp người học tự đối chiếu các lỗi ngữ pháp thường gặp về Chủ ngữ - Động từ, nắm bắt các kỹ thuật nói chậm, sử dụng từ đệm và đơn giản hóa cấu trúc để nâng cao độ chính xác khi giao tiếp.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nói và Ngữ pháp tiếng Anh: Cung cấp tư liệu tham khảo về phương pháp tổ chức hoạt động cặp/nhóm, kỹ thuật điều tiết tâm lý cho sinh viên và nguyên tắc sửa lỗi gián tiếp vào cuối giờ học.
  • Người làm nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Cung cấp khung thiết kế bảng hỏi và bảng phân tích lỗi thực nghiệm đối với sinh viên đại học giai đoạn 2013.

Câu hỏi thường gặp

1. Những loại lỗi ngữ pháp nào được tác giả tập trung khảo sát trong nghiên cứu? Tác giả giới hạn nghiên cứu vào các lỗi ngữ pháp liên quan đến Chủ ngữ và Động từ, bao gồm: lỗi hòa hợp Chủ ngữ - Động từ (S-V concord), lỗi thì của động từ, lỗi dùng thể chủ động/bị động, lỗi thiếu "-s" ở danh từ số nhiều làm chủ ngữ và lỗi trong cấu trúc There is / There are.

2. Tỷ lệ sinh viên mắc lỗi ngữ pháp nào là cao nhất trong bài kiểm tra ghi âm thực tế? Trong bài ghi âm 20 sinh viên về chủ đề tập thể dục, lỗi thiếu đuôi "-s" ở danh từ số nhiều làm chủ ngữ chiếm tỷ lệ cao nhất (85%), tiếp theo là lỗi hòa hợp Chủ ngữ - Động từ (75%) và lỗi thì của động từ (65%).

3. Nguyên nhân hàng đầu khiến sinh viên mắc lỗi ngữ pháp khi nói tiếng Anh là gì? Theo kết quả khảo sát 60 sinh viên, áp lực tâm lý khi nói trước đám đông (performance pressure) là nguyên nhân lớn nhất (50%), kế tiếp là hiện tượng buột miệng/lỡ lời (slips of the tongue - 40%) và do kiến thức ngữ pháp chưa vững (35%).

4. Tác giả khuyến nghị giảng viên nên sửa lỗi ngữ pháp cho sinh viên vào thời điểm nào? Dựa trên quan điểm của Lightbown & Spada (1999) và Bygate (2009), tác giả khuyến nghị giảng viên không nên ngắt lời khi sinh viên đang nói, mà nên ghi chép lại và tiến hành nhận xét, hướng dẫn sửa lỗi vào cuối buổi học (hoạt động follow-up) để bảo đảm sự tự tin và độ trôi chảy của người học.

5. Chiến lược "Đơn giản hóa" (Simplification) theo Bygate (2009) được áp dụng như thế nào cho sinh viên khi nói? Chiến lược này khuyến khích sinh viên sử dụng cấu trúc nối câu đẳng lập (parataxis) bằng các liên từ đơn giản như and, or, but thay vì cố gắng xây dựng các mệnh đề phụ phức tạp (hypotaxis), đồng thời tránh các cụm danh từ dài chứa nhiều tính từ để giảm tải áp lực xử lý ngữ pháp trong thời gian thực.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Ngọc Linh đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và làm rõ thực trạng mắc lỗi ngữ pháp liên quan đến Chủ ngữ và Động từ trong kỹ năng nói của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng. Thông qua kết hợp khảo sát bảng hỏi và phân tích mẫu ghi âm bài nói, nghiên cứu đã xác định các dạng lỗi chiếm tỷ lệ cao như thiếu đuôi số nhiều, chia sai sự hòa hợp chủ - vị và dùng sai thì, bắt nguồn chủ yếu từ áp lực tâm lý phòng học và hạn chế phản xạ ngôn ngữ. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm thực tế cho giảng viên và các kỹ thuật điều chỉnh chiến lược nói cho sinh viên, đóng góp tư liệu hữu ích cho hoạt động dạy và học tiếng Anh chuyên ngành.