Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Giải cấu trúc đối lập nhị nguyên nhân vật trong tiểu thuyết Một thoáng ta rực rỡ ở nhân gian (Ocean Vuong)" do sinh viên Vương Thị Vân Anh (Khoa Ngữ văn, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh) thực hiện năm 2023 dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thành Trung, thuộc chuyên ngành Văn học nước ngoài. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ sự tương thích giữa trào lưu tư tưởng giải cấu trúc (deconstruction) của Jacques Derrida và tác phẩm tự sự đầu tay của nhà văn Mỹ gốc Việt Ocean Vuong xuất bản năm 2019 (On Earth We're Briefly Gorgeous). Trong bối cảnh toàn cầu hóa và văn học hiện đại hướng đến việc phản ánh con người đời thường với những chấn thương, ẩn ức sâu kín, tác phẩm của Ocean Vuong cất lên tiếng nói của cộng đồng thiểu số (người tị nạn, người đồng tính) vốn bị đẩy ra ngoại biên, chất vấn các quy chuẩn nhị nguyên do cộng đồng đa số áp đặt. Tại Việt Nam, việc vận dụng lý thuyết giải cấu trúc đối lập nhị nguyên vào phê bình văn học vẫn là một hướng tiếp cận tương đối mới mẻ, trong khi các công trình nghiên cứu về tiểu thuyết của Ocean Vuong trong nước còn hạn chế về số lượng và cách tiếp cận.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác lập theo các nội dung cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về giải cấu trúc đối lập nhị nguyên của Jacques Derrida và lý luận về hình tượng nhân vật trong tiểu thuyết.
  2. Xác định các cặp đối lập nhị nguyên bất bình đẳng gắn liền với nhân vật trong tiểu thuyết Một thoáng ta rực rỡ ở nhân gian và tiến hành thao tác giải cấu trúc các cặp đối lập này.
  3. Phân tích các thủ pháp thi pháp học đặc thù được tác giả sử dụng nhằm xây dựng nhân vật theo định hướng phi nhị nguyên, khẳng định căn tính và tiếng nói của cộng đồng thiểu số.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hệ thống hình tượng nhân vật và các thủ pháp nghệ thuật xây dựng nhân vật dưới góc nhìn giải cấu trúc đối lập nhị nguyên. Phạm vi ngữ liệu khảo sát trực tiếp là văn bản tiểu thuyết Một thoáng ta rực rỡ ở nhân gian (bản dịch tiếng Việt của tác phẩm On Earth We're Briefly Gorgeous), cùng hệ thống tư liệu lý thuyết giải cấu trúc của Jacques Derrida và 11 tài liệu học thuật tiếng Anh nghiên cứu về tác phẩm được công bố từ năm 2020 đến đầu năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên quan điểm giải cấu trúc của triết gia người Pháp Jacques Derrida, trọng tâm là sự phản tư đối với chủ nghĩa duy ngôn trung tâm (logocentrism) và hệ thống trật tự thứ bậc trong các cặp đối lập nhị nguyên truyền thống phương Tây. Tác giả vận dụng các khái niệm then chốt của Derrida được trình bày trong các công trình tiêu biểu như Structure, Sign and Play in the Discourse of the Human Sciences (1966) và Of Grammatology (1967), bao gồm: viết căn nguyên (arche-writing), sự trì biệt (différance), cái biểu đạt siêu việt, tính võ đoán của dấu hiệu ngôn ngữ và sự chuyển dịch của các thành tố nhằm xóa bỏ trung tâm cố định.

Bên cạnh lý thuyết của Derrida, khóa luận kết hợp quan điểm thi pháp học và loại hình học tự sự của Mikhail Bakhtin về tính chưa hoàn kết, tính đối thoại và tính vận động của hình tượng con người trong tiểu thuyết; lý luận về nhân vật văn học của G.N. Pospelov, Ferdinand de Saussure, Roland Barthes cùng các nhà nghiên cứu Việt Nam như Phương Lựu, Trần Đình Sử, Lê Huy Bắc, Nguyễn Minh Quân.

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo bao gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp văn bản: thu thập, trích xuất và phân loại các chi tiết, phát ngôn, hành vi và trạng thái tâm lý nhân vật theo các mô hình đối lập.
  • Thao tác giải cấu trúc: lật lại trật tự thứ bậc bất bình đẳng, chỉ ra tính tự mâu thuẫn nội tại và sự tương giao giữa các mặt đối lập trong văn bản.
  • Phương pháp thi pháp học: phân tích cấu trúc trần thuật, kỹ thuật dòng ý thức, ngôn ngữ biểu đạt thân thể và các lớp motif nghệ thuật.
Cặp đối lập nhị nguyên truyền thống Trật tự thứ bậc truyền thống Biểu hiện giải cấu trúc trong tác phẩm (Ocean Vuong)
Lời nói — Chữ viết Lời nói được đề cao (gắn với logos, hiện diện, chân lý); Chữ viết bị xem là phái sinh, lớp áo ngoài phụ trợ. Chữ viết khẳng định ưu thế tự sự vắng mặt, lùi lại suy ngẫm; Lời nói và Chữ viết tương tác bổ trợ qua ký ức xoắn ốc; Ngôn ngữ thân thể làm "ngôn ngữ thứ ba".
Tâm hồn — Thân thể Tâm hồn đại diện cho yếu tố bên trong, bản chất cao quý; Thân thể bị coi là vỏ bọc vật chất tạm bợ bên ngoài. Thân thể trở thành nơi lưu giữ ký ức, chấn thương chiến tranh; sự hòa hợp giữa nhục cảm thể xác và rung động nội tâm sâu kín.
Nam — Nữ (Giới tính) Nam tính chiếm vị thế thống trị, kiểm soát, chuẩn mực trung tâm; Nữ tính bị đặt ở vị trí phụ thuộc, yếu thế. Giải cấu trúc định khuôn nam tính - nữ tính; biểu hiện căn tính queer qua tình yêu đồng giới, làm nhòa mờ các ranh giới giới tính áp đặt.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giải cấu trúc và giải cấu trúc nhân vật

Chương 1 xây dựng khung lý thuyết toàn diện và xác lập định hướng nghiên cứu cho khóa luận. Tác giả trình bày quan điểm phản tư của Jacques Derrida đối với cấu trúc khép kín của triết học phương Tây, minh chứng qua việc Derrida chất vấn quy tắc cấm đoán loạn luân (incest prohibition) của Lévi-Strauss và giải cấu trúc cặp đối lập lời nói – chữ viết trong công trình Of Grammatology. Khóa luận phân tích việc Derrida phản bác quan điểm coi chữ viết là "cái biểu đạt của cái biểu đạt" của Aristotle, Rousseau và Saussure, chỉ ra rằng ngôn ngữ vận động theo mạng lưới chuyển nghĩa vô tận (différance) và không có yếu tố nào đứng ngoài văn bản.

Tiếp đó, chương luận giải về vai trò của nhân vật trong tiểu thuyết hiện đại theo quan điểm của Bakhtin và Pospelov, khẳng định nhân vật tiểu thuyết là một chỉnh thể vận động, mang tính chủ động về tư tưởng và không thể bị khai thác cạn kiệt. Trên cơ sở tổng quan các nghiên cứu giải cấu trúc nhân vật quốc tế (như Radiaska Karistantya Putra, Nurul Hadi, Femilia Bowta), tác giả xác định mô hình nghiên cứu gồm 3 cặp đối lập nhị nguyên chính trong tiểu thuyết của Ocean Vuong: Lời nói – Chữ viết, Tâm hồn – Thân thể, và Nam – Nữ.

Chương 2: Giải cấu trúc nhân vật qua các cặp đối lập nhị nguyên

Chương 2 tập trung phân tích văn bản để làm sáng tỏ quá trình giải cấu trúc 3 cặp đối lập nhị nguyên trong hình tượng nhân vật:

  • Giải cấu trúc cặp Lời nói — Chữ viết: Tác phẩm lựa chọn hình thức tiểu thuyết là một bức thư do Chó Con (Little Dog) viết gửi mẹ mình (Hồng) – một người phụ nữ hoàn toàn mù chữ. Việc viết cho một người không đọc được chứng minh ưu thế của chữ viết: tạo khoảng lùi thời gian để suy ngẫm, mở ra không gian riêng tư để nhân vật bộc lộ bản ngã chân thật mà lời nói trực tiếp không làm được. Đồng thời, văn bản thể hiện sự kết hợp giữa lời và chữ: trong khi Chó Con dùng chữ viết như chuyến du hành ngược thời gian, thì người bà (ngoại Lan) dù mù chữ vẫn tái tạo quá khứ theo hình xoắn ốc bằng lời kể biến đổi. Ngược lại, sự thiếu hụt ngôn ngữ (mẹ Hồng không biết tiếng Anh mua "đuôi bò" bị biến thành trò cười, Chó Con thừa hưởng "thứ tiếng mẹ đẻ mồ côi" chỉ đến lớp hai) cho thấy chấn thương chiến tranh liên thế hệ, buộc các nhân vật phải sử dụng thân thể như một "ngôn ngữ thứ ba" linh hoạt.

  • Giải cấu trúc cặp Tâm hồn — Thân thể: Khóa luận khảo sát sự chuyển dịch vị thế giữa linh hồn và thể xác. Thân thể không còn là công cụ phụ trợ mà trở thành đối tượng mang chở chấn thương lịch sử, ký ức di dân và những rung động sâu sắc. Sự gắn kết giữa Chó Con và Trevor thể hiện sự hòa hợp không tách rời giữa ham muốn nhục cảm thể xác và sự kết nối nội tâm.

  • Giải cấu trúc cặp Nam — Nữ: Khóa luận phân tích sự phá vỡ định kiến nhị nguyên về giới tính thông qua bảng thống kê nhân vật nam – nữ và biểu hiện queer. Các nhân vật nam không mang vẻ đẹp áp chế, lý tính thuần túy mà bộc lộ sự tổn thương, mong manh; nhân vật nữ trải qua biến cố khốc liệt nhưng kiên cường. Căn tính queer của Chó Con và Trevor đã vượt thoát khỏi khuôn mẫu nhị phân dị tính chuẩn mực do xã hội đa số quy định.

Chương 3: Thủ pháp xây dựng nhân vật theo hướng giải cấu trúc đối lập nhị nguyên

Chương 3 đi sâu nghiên cứu các phương diện thi pháp học định hình nhân vật phi nhị nguyên:

  • Kỹ thuật dòng ý thức: Tác giả xây dựng nhân vật đồng thời là chủ thể suy tưởng và đối tượng suy tưởng. Dòng ý thức phân rã, phi tuyến tính giúp Chó Con liên tục chuyển dịch điểm nhìn trần thuật giữa quá khứ và hiện tại, hòa nhập và tách rời khỏi cái tôi quá vãng.
  • Ngôn ngữ thân thể: Thân thể được mã hóa như một hệ thống ký hiệu đặc biệt. Các biểu hiện thân thể phản ánh hai tầng nghĩa cốt lõi: biểu hiện chấn thương (vết bầm tím, sự kiệt sức của mẹ Hồng trong bồn tắm, nỗi đau hậu chiến) và biểu hiện khát vọng (sự va chạm da thịt, khát khao được thừa nhận và yêu thương).
  • Hệ thống motif nghệ thuật: Khóa luận phân tích hai motif tiêu biểu: motif thoát khỏi hôn nhân không mong muốn (hành trình trốn chạy của ngoại Lan khỏi cuộc hôn nhân sắp đặt để chọn con đường tự chủ dẫu đầy trắc trở) và motif nhân vật đơn độc (sự cô lập của những thân phận tị nạn bên lề nước Mỹ).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật cụ thể:

  • Làm rõ tính tương thích giữa hệ thống lý thuyết giải cấu trúc của Jacques Derrida với cấu trúc tự sự và hình tượng nhân vật trong tiểu thuyết của Ocean Vuong, đưa ra mô hình phân tích gồm 3 cặp đối lập: Lời nói – Chữ viết, Tâm hồn – Thân thể, Nam – Nữ.
  • Chỉ ra rằng hình thức viết thư cho người mẹ mù chữ đã đảo lộn trật tự ưu tiên truyền thống giữa lời nói và chữ viết, khẳng định chữ viết có khả năng tiệm cận sự thật nội tâm và kết nối các chủ thể vắng mặt.
  • Khám phá chiều sâu chấn thương liên thế hệ của cộng đồng di dân gốc Việt qua hiện tượng "ngôn ngữ thiếu hụt" ("nói tiếng mẹ đẻ dở dang nhưng nói tiếng chiến tranh hoàn thiện") và vai trò của ngôn ngữ thân thể như một phương tiện biểu đạt thay thế.
  • Tổng hợp hệ thống thủ pháp thi pháp học hiện đại (dòng ý thức, biểu tượng thân thể, motif trần thuật) đã tạo nên những nhân vật đa phiến, không bị đóng khung trong các quy chuẩn nhị nguyên đạo đức hay giới tính.
  • Đóng góp vào việc mở rộng phương pháp tiếp cận phê bình văn học hậu hiện đại tại Việt Nam, cung cấp tài liệu tham khảo có hệ thống về việc ứng dụng lý thuyết giải cấu trúc vào tác phẩm văn xuôi đương đại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện dựa trên phạm vi khảo sát trọng tâm là hệ thống nhân vật trong một tác phẩm tự sự duy nhất (Một thoáng ta rực rỡ ở nhân gian). Một số phương diện thi pháp khác như không gian nghệ thuật, thời gian trần thuật và hệ thống biểu tượng thi ca lồng ghép trong tiểu thuyết chưa được khai thác toàn diện do giới hạn dung lượng của một khóa luận tốt nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:

  • Vận dụng lý thuyết giải cấu trúc để đối sánh tiểu thuyết của Ocean Vuong với các sáng tác thơ ca trước đó của chính tác giả (như tập thơ Night Sky with Exit Wounds).
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các tác phẩm văn xuôi của các tác giả thuộc cộng đồng người Mỹ gốc Việt và cộng đồng di dân hải ngoại đương đại.

Giá trị tham khảo

Công trình là nguồn tài liệu học thuật hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Văn học nước ngoài, Lý luận văn học và Sư phạm Ngữ văn quan tâm đến lý thuyết giải cấu trúc của Jacques Derrida. Đối với người nghiên cứu văn học đương đại, khóa luận cung cấp khung thao tác cụ thể để phân tích các văn bản tự sự mang tính phi nhị nguyên, nghiên cứu văn học về chấn thương, văn học di dân và lý thuyết queer.

Đặc biệt, phần tổng quan lý thuyết về cặp đối lập lời nói – chữ viết trong Chương 1 và các thao tác phân tích thi pháp ngôn ngữ thân thể, kỹ thuật dòng ý thức trong Chương 2 và Chương 3 là những ngữ liệu tham khảo có giá trị phương pháp luận rõ rệt.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận giải cấu trúc cặp đối lập Lời nói — Chữ viết qua chi tiết nghệ thuật nào?
Khóa luận tập trung vào tình huống người con trai (Chó Con) viết tiểu thuyết dưới dạng bức thư gửi mẹ mình (Hồng) – một người hoàn toàn mù chữ. Việc viết cho người không đọc được chứng minh chữ viết không chỉ là bản sao của lời nói mà có ưu thế độc lập: tạo không gian riêng tư để giải tỏa nội tâm, nhìn ngắm mẹ và kết nối với người tiếp nhận trong sự vắng mặt.

2. Khái niệm "tiếng mẹ đẻ mồ côi" trong tác phẩm phản ánh điều gì?
Khái niệm này chỉ sự thiếu hụt ngôn ngữ của thế hệ di dân thứ hai khi Chó Con chỉ có vốn tiếng Việt dừng lại ở trình độ lớp hai từ người mẹ. Sự đứt gãy ngôn ngữ biểu thị chấn thương chiến tranh liên thế hệ: những người phụ nữ như mẹ Hồng và ngoại Lan không hoàn thiện tiếng Anh và mất dần vốn tiếng mẹ đẻ, khiến họ trở nên "vô hình" trước xã hội bản địa.

3. Ba cặp đối lập nhị nguyên chính được khóa luận phân tích là những cặp nào?
Ba cặp đối lập nhị nguyên được xác định và giải cấu trúc bao gồm: (1) Lời nói — Chữ viết, (2) Tâm hồn — Thân thể, và (3) Nam — Nữ (gắn liền với vấn đề giới và biểu hiện queer).

4. Thủ pháp nghệ thuật nào được phân tích trong Chương 3 để làm rõ tính phi nhị nguyên của nhân vật?
Chương 3 phân tích 3 nhóm thủ pháp: kỹ thuật dòng ý thức (nhân vật vừa là chủ thể vừa là đối tượng suy tưởng), lớp ngôn ngữ thân thể (biểu hiện chấn thương và khát vọng), và hệ thống motif nghệ thuật (motif thoát khỏi hôn nhân không mong muốn và motif nhân vật đơn độc).

Kết luận

Khóa luận của Vương Thị Vân Anh đã ứng dụng nhất quán lý thuyết giải cấu trúc của Jacques Derrida để giải mã hệ thống nhân vật trong tiểu thuyết Một thoáng ta rực rỡ ở nhân gian của Ocean Vuong. Công trình chứng minh sự vượt thoát của văn bản khỏi các trật tự thứ bậc nhị nguyên truyền thống về ngôn ngữ, thân thể và giới tính, qua đó làm nổi bật căn tính và tiếng nói của cộng đồng di dân thiểu số. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận hậu hiện đại và phân tích thi pháp học văn bản, khóa luận đóng góp một cách tiếp cận học thuật giàu giá trị tham khảo cho việc nghiên cứu văn học đương đại.