Giá trị thông tin kế toán và ảnh hưởng tới giá cổ phiếu tại VN

Giá trị thông tin kế toán ảnh hưởng thế nào đến giá cổ phiếu? Tìm hiểu mối liên hệ giữa báo cáo tài chính và quyết định đầu tư, tối ưu lợi nhuận.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Kế Toán - Kiểm Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2021

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN CỦA TÁC GIẢ

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU VÀ DANH MỤC HÌNH ẢNH MINH HOẠ

DANH MỤC HÌNH ẢNH MINH HOẠ

DANH MỤC VIẾT TẮT

LỜI MỞ ĐẦU

1. Sự cần thiết của đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Câu hỏi nghiên cứu

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

5. Phương pháp nghiên cứu

6. Tổng quan nghiên cứu

7. Khoảng trống nghiên cứu

8. Kết cấu khóa luận

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ GIÁ TRỊ THÍCH HỢP CỦA THÔNG TIN KẾ TOÁN VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA VIỆC THAY ĐỔI CÁC CHẾ ĐỘ KẾ TOÁN ĐẾN GIÁ CỔ PHIẾU – BẰNG CHỨNG TỪ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM

1.1. Thông tin kế toán và giá trị thích hợp của thông tin kế toán

1.1.1. Thông tin kế toán và vai trò của thông tin kế toán

1.1.2. Giá trị thích hợp. Tổng quan lý thuyết

1.1.3. Giá trị thích hợp của thông tin kế toán

1.2. Ảnh hưởng của những thay đổi trong các chế độ kế toán đến giá cổ phiếu

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ THÍCH HỢP CỦA THÔNG TIN KẾ TOÁN VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA VIỆC THAY ĐỔI CÁC CHẾ ĐỘ KẾ TOÁN ĐẾN GIÁ CỔ PHIẾU – BẰNG CHỨNG TỪ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM

2.1. Phân tích cơ sở và giả thuyết nghiên cứu

2.1.1. Cơ sở dữ liệu của nghiên cứu

2.1.2. Giả thuyết nghiên cứu

2.1.2.1. Giá trị thích hợp của EPS và BVPS
2.1.2.2. Ảnh hưởng của việc thay đổi các chế độ kế toán đến giá trị thích hợp

2.1.3. Giá trị thích hợp của các yếu tố khác. Đề xuất mô hình nghiên cứu

2.2. Dữ liệu và mẫu

2.2.1. Thu thập giữ liệu

2.2.2. Nghiên cứu mẫu

2.2.3. Phân tích dữ liệu

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU, THẢO LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

3.1. Thống kê mô tả và ma trận tương quan

3.1.1. Thống kê mô tả

3.1.2. Ma trận tương quan

3.2. Kết quả hồi quy

3.2.1. Hồi quy dữ liệu bảng

3.2.2. Các thử nghiệm cho mô hình tối ưu

3.2.2.1. Kiểm tra độ tin cậy của mô hình
3.2.2.2. Kiểm tra đa cộng tuyến
3.2.2.3. Kiểm tra tự tương quan
3.2.2.4. Kiểm tra phương sai thay đổi

3.3. Giải pháp và Kiến nghị

3.3.1. Giá trị thích hợp của EPS và BVPS và các kiến nghị

3.3.2. Ảnh hưởng của việc thay đổi các chế độ kế toán đến giá cổ phiếu và các kiến nghị

3.3.3. Giá trị thích hợp của các yếu tố và kiến nghị khác

3.3.4. Các kiến nghị khác

3.3.5. Giới hạn nghiên cứu

3.3.6. Đề xuất nghiên cứu tiếp theo

KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giá Trị Thông Tin Kế Toán Vai Trò và Ý Nghĩa

Thông tin kế toán đóng vai trò then chốt trong việc phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp và ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định của các nhà đầu tư. Giá trị của thông tin kế toán nằm ở khả năng cung cấp bức tranh trung thực, khách quan về sức khỏe tài chính, giúp nhà đầu tư đánh giá rủi ro và tiềm năng sinh lời. Thông tin kế toán được thể hiện qua các báo cáo tài chính, bao gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh báo cáo tài chính. Mỗi báo cáo này cung cấp một góc nhìn riêng về tình hình tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu, chi phí, dòng tiền vào ra của doanh nghiệp. Theo Berisha & Xhelili (2017), kế toán là một hệ thống thông tin tạo ra các báo cáo về các hoạt động kinh tế của tổ chức kinh tế cho tất cả các bên liên quan có nhu cầu quan tâm.

Thông tin kế toán đáng tin cậy là yếu tố then chốt đối với sự phát triển của thị trường vốn, giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt, góp phần phân bổ nguồn vốn hiệu quả. Ngược lại, thông tin kế toán sai lệch có thể dẫn đến những quyết định đầu tư sai lầm, gây thiệt hại cho nhà đầu tư và ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định của thị trường. Vì vậy, việc đảm bảo tính minh bạch, chính xác và đầy đủ của thông tin kế toán là vô cùng quan trọng.

1.1. Thông Tin Kế Toán Định Nghĩa và Vai Trò Quan Trọng

Thông tin kế toán là sản phẩm của hệ thống kế toán, tuân thủ theo các quy tắc và chuẩn mực nhất định. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin cho các nhà đầu tư, chủ nợ, và các bên liên quan khác để đưa ra quyết định kinh tế. Một báo cáo tài chính đầy đủ bao gồm Bảng Cân đối Kế Toán, Báo cáo Kết quả Hoạt động kinh doanh, Báo cáo Lưu chuyển tiền tệ, Thuyết minh Báo cáo tài chính.

1.2. Giá Trị Thích Hợp Của Thông Tin Kế Toán Khái Niệm và Đo Lường

Giá trị thích hợp của thông tin kế toán là khả năng thông tin trong báo cáo tài chính nắm bắt và tóm tắt giá trị doanh nghiệp. Được đo lường thông qua mối quan hệ thống kê giữa thông tin trong báo cáo tài chính và giá trị thị trường chứng khoán. Theo Amir, Harris và Venuti (1993), đây là biệt ngữ được sử dụng lần đầu trong nghiên cứu của họ. Giá trị thích hợp là thước đo đánh giá nhận thức của nhà đầu tư về độ tin cậy của việc công khai tài chính doanh nghiệp.

1.3. Mối Liên Hệ Giữa Thị Trường Chứng Khoán và Giá Cổ Phiếu

Thị trường chứng khoán là nơi diễn ra các giao dịch mua bán cổ phiếu, nơi các nhà đầu tư xác định giá trị cổ phiếu dựa trên nhiều yếu tố như thu nhập, thị phần, doanh số, và các chỉ số tài chính. Giá cổ phiếu phản ánh cung và cầu trên thị trường đầu tư và mức độ mong muốn của các nhà đầu tư vào tương lai của công ty.

II. Thách Thức Độ Tin Cậy và Minh Bạch của Thông Tin Kế Toán

Mặc dù thông tin kế toán đóng vai trò quan trọng, nhưng không phải lúc nào cũng đảm bảo độ tin cậy và minh bạch. Các doanh nghiệp có thể sử dụng các thủ thuật kế toán để che giấu tình hình tài chính thực tế, gây khó khăn cho nhà đầu tư trong việc đánh giá chính xác giá trị của doanh nghiệp. Gian lận kế toán là một trong những thách thức lớn nhất, có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cho thị trường chứng khoán. Sự thiếu minh bạch trong công bố thông tin kế toán cũng là một vấn đề đáng quan ngại, khiến nhà đầu tư khó tiếp cận được những thông tin quan trọng. Sự mất lòng tin của nhà đầu tư vào các bản công bố tài chính doanh nghiệp có thể được phát hiện bằng sự sụt giảm giá trị thông tin kế toán thích hợp. Vì vậy, cần có những biện pháp kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính trung thực và minh bạch của thông tin kế toán, bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư.

2.1. Rủi Ro Gian Lận Kế Toán và Ảnh Hưởng Tiêu Cực Đến Thị Trường

Gian lận kế toán là một thách thức lớn, có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cho thị trường chứng khoán. Các doanh nghiệp có thể sử dụng các thủ thuật kế toán để che giấu tình hình tài chính thực tế, gây khó khăn cho nhà đầu tư trong việc đánh giá chính xác giá trị của doanh nghiệp. Tác động của gian lận kế toán đến giá cổ phiếu là vô cùng lớn và cần được ngăn chặn.

2.2. Thiếu Minh Bạch Trong Công Bố Thông Tin Kế Toán Nguyên Nhân và Hậu Quả

Sự thiếu minh bạch trong công bố thông tin kế toán cũng là một vấn đề đáng quan ngại. Khi nhà đầu tư khó tiếp cận được những thông tin quan trọng, họ không thể đưa ra những quyết định đầu tư sáng suốt. Do đó, cần có những quy định chặt chẽ hơn về minh bạch thông tin kế toán để bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư.

2.3. Vai Trò của Kiểm Toán Trong Đảm Bảo Tính Trung Thực của Báo Cáo

Kiểm toán độc lập đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính trung thực và khách quan của báo cáo tài chính. Các công ty kiểm toán có trách nhiệm kiểm tra và xác nhận tính chính xác của thông tin kế toán, giúp nhà đầu tư yên tâm hơn khi đưa ra quyết định đầu tư.

III. Phương Pháp Phân Tích Thông Tin Kế Toán Dự Đoán Giá Cổ Phiếu

Để sử dụng hiệu quả thông tin kế toán trong việc dự đoán giá cổ phiếu, nhà đầu tư cần nắm vững các phương pháp phân tích tài chính. Phân tích cơ bản tập trung vào việc đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp dựa trên các báo cáo tài chính và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Phân tích kỹ thuật sử dụng các biểu đồ và chỉ báo để phân tích xu hướng giá cổ phiếu và dự đoán biến động trong tương lai. Ngoài ra, nhà đầu tư cũng cần theo dõi sát sao các thông tin về doanh nghiệp, ngành và thị trường để đưa ra những quyết định đầu tư chính xác. Mô hình Ohlson (1995) được sử dụng trong hầu hết các nghiên cứu cho thấy thông tin kế toán (EPS, BVPS) tương quan đáng kể với giá cổ phiếu.

3.1. Phân Tích Cơ Bản Đánh Giá Sức Khỏe Tài Chính Doanh Nghiệp

Phân tích cơ bản tập trung vào việc đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp dựa trên các báo cáo tài chính và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Mục tiêu là xác định giá trị nội tại của cổ phiếu và so sánh với giá thị trường để tìm kiếm cơ hội đầu tư.

3.2. Phân Tích Kỹ Thuật Sử Dụng Biểu Đồ và Chỉ Báo Dự Đoán Giá

Phân tích kỹ thuật sử dụng các biểu đồ và chỉ báo để phân tích xu hướng giá cổ phiếu và dự đoán biến động trong tương lai. Phương pháp này dựa trên giả định rằng lịch sử giá cả lặp lại và các xu hướng có thể được xác định và khai thác.

3.3. Các Chỉ Số Tài Chính Quan Trọng EPS BVPS P E và Ý Nghĩa

EPS (Earnings Per Share - Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu), BVPS (Book Value Per Share - Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu), và P/E (Price-to-Earnings Ratio - Tỷ lệ giá trên thu nhập) là những chỉ số tài chính quan trọng mà nhà đầu tư cần quan tâm khi phân tích thông tin kế toán và dự đoán giá cổ phiếu.

IV. Ảnh Hưởng Của Thay Đổi Chế Độ Kế Toán Đến Giá Cổ Phiếu

Việc thay đổi chế độ kế toán có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, đặc biệt là khi những thay đổi này làm thay đổi cách thức ghi nhận và trình bày thông tin tài chính. Chẳng hạn, việc áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) có thể làm tăng tính minh bạch và so sánh được của báo cáo tài chính, thu hút các nhà đầu tư nước ngoài và làm tăng giá cổ phiếu. Thông tư 200/2014/TT-BTC ra đời nhằm thay đổi cách tiếp cận của chế độ kế toán và cải cách chứng từ kế toán, sổ kế toán, tài khoản kế toán và báo cáo tài chính. Do đó, các nhà đầu tư kỳ vọng rằng Thông tư 200/2014/TT-BTC phản ánh thực chất hơn hình thức và ngày càng minh bạch hơn, giúp nâng cao giá trị thích hợp trên TTCK Việt Nam.

4.1. Chuẩn Mực Kế Toán Quốc Tế IFRS Tác Động Đến Thị Trường Vốn

Việc áp dụng IFRS có thể làm tăng tính minh bạch và so sánh được của báo cáo tài chính, thu hút các nhà đầu tư nước ngoài và làm tăng giá cổ phiếu. Tuy nhiên, việc chuyển đổi sang IFRS cũng đòi hỏi các doanh nghiệp phải đầu tư vào hệ thống kế toán và đào tạo nhân viên.

4.2. Thông Tư 200 2014 TT BTC Thay Đổi và Ảnh Hưởng Đến Báo Cáo Tài Chính

Thông tư 200/2014/TT-BTC mang đến những thay đổi quan trọng trong chế độ kế toán Việt Nam, bao gồm các quy định mới về chứng từ kế toán, sổ kế toán, tài khoản kế toán và báo cáo tài chính. Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến cách thức ghi nhận và trình bày thông tin tài chính của doanh nghiệp.

4.3. Phân Tích So Sánh Trước và Sau Khi Áp Dụng Chế Độ Mới

Để đánh giá tác động của việc thay đổi chế độ kế toán, cần thực hiện phân tích so sánh giữa các báo cáo tài chính được lập trước và sau khi áp dụng chế độ mới. Phân tích này sẽ giúp xác định những thay đổi về mặt định lượng và định tính, cũng như tác động của chúng đến giá cổ phiếu.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Kiểm Định Mối Quan Hệ Giữa Thông Tin và Giá

Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh rằng có mối quan hệ chặt chẽ giữa thông tin kế toán và giá cổ phiếu. Các chỉ số tài chính như EPS, BVPS, P/E có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định của nhà đầu tư và biến động giá cổ phiếu. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng có thể khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm của doanh nghiệp, ngành và thị trường. Tại Châu Âu, các công ty niêm yết trên Thị trường vốn cổ phần Ai Cập trong giai đoạn 1998 – 2002 đã được Aiman & Mohammad (2006) khảo sát và đưa ra kết luận rằng thông tin kế toán có giá trị cao ở Ai Cập.

5.1. Phân Tích Hồi Quy Xác Định Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Giá Cổ Phiếu

Phân tích hồi quy là một phương pháp thống kê được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa các biến số, bao gồm các chỉ số tài chính và giá cổ phiếu. Kết quả phân tích hồi quy sẽ giúp xác định các yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến giá cổ phiếu.

5.2. Thống Kê Mô Tả Tổng Quan Về Mẫu Nghiên Cứu và Các Biến Số

Thống kê mô tả cung cấp một cái nhìn tổng quan về mẫu nghiên cứu và các biến số được sử dụng trong phân tích. Các thông tin như giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất sẽ giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm của dữ liệu.

5.3. Ma Trận Tương Quan Đánh Giá Mức Độ Liên Kết Giữa Các Biến

Ma trận tương quan thể hiện mối tương quan tuyến tính giữa các biến trong mô hình. Nếu hệ số tương quan mang dấu dương thì cho thấy mối tương quan thuận, ngược lại, nếu hệ số tương quan mang dấu âm thì cho thấy mối tương quan nghịch.

VI. Kết Luận và Kiến Nghị Nâng Cao Giá Trị Thông Tin Kế Toán

Để nâng cao giá trị thông tin kế toán và cải thiện hiệu quả của thị trường chứng khoán, cần có những giải pháp đồng bộ từ phía cơ quan quản lý, doanh nghiệp và nhà đầu tư. Cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về kế toán, kiểm toán và công bố thông tin, tăng cường giám sát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Doanh nghiệp cần nâng cao chất lượng thông tin kế toán, đảm bảo tính trung thực, minh bạch và đầy đủ. Nhà đầu tư cần trang bị kiến thức về phân tích tài chính, sử dụng thông tin kế toán một cách hiệu quả để đưa ra những quyết định đầu tư sáng suốt. Theo Michalis và cộng sự. (2012), trong giai đoạn 1996-2008 tại 38 công ty niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Athens, “Năng lực giải thích của thu nhập và giá trị sổ sách trong việc hình thành giá cả tăng lên theo thời gian.

6.1. Hoàn Thiện Khung Pháp Lý Kế Toán Kiểm Toán và Công Bố Thông Tin

Cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về kế toán, kiểm toán và công bố thông tin, đảm bảo tính minh bạch và công bằng của thị trường chứng khoán. Các quy định cần được cập nhật thường xuyên để phù hợp với sự phát triển của nền kinh tế và thị trường.

6.2. Nâng Cao Chất Lượng Thông Tin Kế Toán Tính Trung Thực và Minh Bạch

Doanh nghiệp cần nâng cao chất lượng thông tin kế toán, đảm bảo tính trung thực, minh bạch và đầy đủ. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống kế toán hiện đại, đào tạo nhân viên và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về kế toán và kiểm toán.

6.3. Tăng Cường Giáo Dục Tài Chính Nâng Cao Hiểu Biết Cho Nhà Đầu Tư

Nhà đầu tư cần trang bị kiến thức về phân tích tài chính, sử dụng thông tin kế toán một cách hiệu quả để đưa ra những quyết định đầu tư sáng suốt. Các khóa học, hội thảo và tài liệu về phân tích tài chính sẽ giúp nhà đầu tư nâng cao hiểu biết và kỹ năng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

20/09/2025
Giá trị thích hợp của thông tin kế toán và ảnh hưởng của việc thay đổi các chế độ kế toán đến giá cổ phiếu bằng chứng từ thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ GIÁ TRỊ THÍCH HỢP CỦA THÔNG TIN KẾ TOÁN VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA VIỆC THAY ĐỔI CÁC CHẾ ĐỘ KẾ TOÁN ĐẾN GIÁ CỔ PHIẾU – BẰNG CHỨNG TỪ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM 1. Thông tin kế toán và giá trị thích hợp của thông tin kế toán 1. Thông tin kế toán và vai trò của thông tin kế toán Theo Berisha & Xhelili (2017), kế toán là một hệ thống thông tin tạo ra các báo cáo về các hoạt động kinh tế của tổ chức kinh tế cho tất cả các bên liên quan có nhu cầu quan tâm. Nói cách khác, kế toán phát sinh từ các giao dịch kinh doanh là đo lường và tóm tắt các hoạt động của công ty và thông báo kết quả cho ban giám đốc, nhà đầu tư và chủ nợ.

Thông tin kế toán được thuyết minh bằng báo cáo tài chính. Theo VAS, Báo cáo tài chính bao gồm: Bảng Cân đối Kế toán, Báo cáo Kết quả Hoạt động kinh doanh, Báo cáo Lưu chuyển tiền tệ, Thuyết minh Báo cáo tài chính. - Bảng cân đối kế toán: là báo cáo về tài sản sở hữu, các khoản nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của một doanh nghiệp tại một ngày cụ thể (ngày lập bảng cân đối kế toán). - Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh: là báo cáo tóm tắt doanh thu và chi phí của công ty trong một khoảng thời gian.

Nếu doanh thu vượt quá chi phí thì doanh nghiệp có lãi, và ngược lại, nếu doanh thu nhỏ hơn chi phí thì doanh nghiệp thua lỗ. - Báo cáo lưu chuyển tiền tệ: là bảng tóm tắt dòng tiền vào (các khoản thu) và dòng tiền ra (các khoản phải trả) trong một thời kỳ nhất định. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ cung cấp thông tin lịch sử về tiền và các khoản tương đương tiền. Có 2 phương pháp lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ: phương pháp trực tiếp và phương pháp gián tiếp.

- Thuyết minh Báo cáo tài chính: Được sử dụng để mô tả hoặc phân tích chi tiết các số liệu được trình bày trong Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ cũng như các thông tin cần thiết theo yêu cầu của các chuẩn mực kế toán cụ thể. Thuyết minh Báo cáo tài chính bao gồm các nội dung cơ bản sau: + Đặc điểm hoạt động kinh doanh 16 + Kỳ kế toán, đơn vị tiền tệ + Chuẩn mực kế toán và các chế độ kế toán áp dụng + Các chính sách kế toán áp dụng + Thông tin bổ sung cho các mục được trình bày trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh + Thông tin bổ sung cho các khoản mục được trình bày trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Sự phát triển kinh tế luôn đòi hỏi một lượng thông tin kế toán cao có thể cho phép định hướng đúng đắn trên thị trường quốc gia và thị trường quốc tế của các công ty khác nhau. Như vậy, không thể phủ nhận rằng khi thông tin kế toán đáng tin cậy, phản ánh báo cáo tài chính đáng tin cậy và đảm bảo tính bền vững của cấu trúc tài chính doanh nghiệp là vấn đề then chốt đối với sự phát triển của thị trường vốn.

Giá trị thích hợp “Giá trị thích hợp” là một biệt ngữ lần đầu tiên được sử dụng bởi Amir, Harris và Venuti (1993) trong nghiên cứu của họ. Nó được định nghĩa là khả năng thông tin do báo cáo tài chính trình bày trong việc nắm bắt và tóm tắt giá trị doanh nghiệp, có thể được đo lường thông qua mối quan hệ thống kê giữa thông tin được trình bày bởi báo cáo tài chính và giá trị hoặc lợi nhuận của thị trường chứng khoán (Sibel, 2013). Cổ phiếu là chứng chỉ do một công ty cổ phần phát hành và tất cả các cổ phiếu được phân chia quyền sở hữu của công ty. Theo Luật Chứng khoán Việt Nam 2006, cổ phiếu là loại chứng khoán xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với vốn cổ phần của tổ chức phát hành.

Khi mua cổ phiếu, nhà đầu tư sẽ trở thành cổ đông của công ty và mức độ sở hữu phụ thuộc vào tỷ lệ cổ phần mà cổ đông sở hữu. Không giống như trái phiếu, các cổ đông chia sẻ mọi rủi ro và lợi nhuận của công ty. Trong trường hợp xấu nhất công ty phải thanh lý hoặc phá sản, các cổ đông chỉ nhận được phần còn lại sau khi công ty đã thanh toán các nghĩa vụ khác như thuế, nợ ngân hàng, trái phiếu,… Cổ phiếu là công cụ vô thời hạn, tính thanh khoản cao nhưng rủi ro cao. Cổ tức như cổ phiếu thường dựa trên hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, do đó không cố định.

Khi hoạt động kinh doanh tốt, cổ đông thu được lợi nhuận cao, có thể cao hơn nhiều so với các loại chứng khoán khác với lãi suất cố 17 định, và ngược lại khi kinh doanh thua lỗ, cổ tức khá thấp hoặc bằng 0. Khi công ty phá sản, cổ đông là người cuối cùng nhận được giá trị còn lại của tài sản thanh lý. Sự khác biệt của giá trị cổ phiếu và thị trường chứng khoán là “Giá trị là thước đo tốt hơn cho các nhà đầu tư trong khi giá cả quan trọng hơn đối với các nhà giao dịch” - Thị trường chứng khoán: Về cổ phiếu, các nhà đầu tư trên thị trường xác định giá trị cổ phiếu dựa trên các yếu tố như: Thu nhập, Thị phần, Doanh số bán hàng theo thời gian, Đối thủ cạnh tranh hiện tại và tiềm năng, Một loạt các chỉ số như tỉ lệ P/E. - Giá cổ phiếu: Ngày nào có nhiều người mua hay bán phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: Xu hướng thị trường tổng thể; Tin tức, tốt hay xấu; Rủi ro kinh tế/chính trị; Sự tự tin hoặc thiếu tự tin vào nền kinh tế; Tin tức về công ty, chẳng hạn như thu nhập, các vấn đề tài chính hoặc các vụ bê bối có thể làm thay đổi giá trong ngắn hạn.

à Giá trị thị trường là giá trị của công ty được tính từ giá cổ phiếu hiện tại và hiếm khi phản ánh giá trị hiện tại thực tế của công ty. Lý do là giá trị thị trường phản ánh cung và cầu trên thị trường đầu tư và mức độ mong muốn của các nhà đầu tư khi tham gia vào tương lai của công ty. Một ý tưởng thiết yếu khác là giá trị thích hợp là thước đo đánh giá nhận thức của nhà đầu tư về độ tin cậy của việc công khai tài chính doanh nghiệp. Sự mất lòng tin của nhà đầu tư vào các bản công bố tài chính doanh nghiệp có thể được phát hiện bằng sự sụt giảm giá trị thông tin kế toán thích hợp, trong khi sự gia tăng niềm tin của nhà đầu tư cũng có thể được phát hiện tương tự bằng sự gia tăng giá trị thông tin kế toán thích hợp.

Do đó, phương pháp tiếp cận giá trị thông tin kế toán thích hợp là một công cụ để ước tính chất lượng của thông tin kế toán, vốn là thông tin quan trọng hàng đầu đối với sự vận hành tốt của nền kinh tế (Beuselinck, 2005). Tổng quan lý thuyết 1. Giá trị thích hợp của thông tin kế toán Dựa trên mô hình Ohlson (1995), nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã được thực hiện để xác minh giá trị thích hợp của thông tin kế toán trên thị trường chứng khoán ở các quốc gia khác nhau. Mô hình Ohlson (1995) được sử dụng trong hầu hết các nghiên cứu cho thấy thông tin kế toán (EPS, BVPS) tương quan đáng kể với giá cổ phiếu.

18 Tại Châu Âu, các công ty niêm yết trên Thị trường vốn cổ phần Ai Cập trong giai đoạn 1998 – 2002 đã được Aiman & Mohammad (2006) khảo sát và đưa ra kết luận rằng thông tin kế toán có giá trị cao ở Ai Cập. Ivica & Marijana (2012) đã so sánh giá trị thích hợp của thông tin kế toán đối với 5 quốc gia ở các nước Đông Nam Âu bao gồm Croatia, Slovenia, Serbia và Bosnia và Herzegovina từ năm 2005 đến 2010. Kết quả nghiên cứu cho thấy BVPS và EPS có liên quan ở tất cả các thị trường quan sát và đánh giá giá trị thích hợp của giá trị sổ sách hơn thu nhập. Theo Michalis và cộng sự.

(2012), trong giai đoạn 1996-2008 tại 38 công ty niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Athens, “Năng lực giải thích của thu nhập và giá trị sổ sách trong việc hình thành giá cả tăng lên theo thời gian. Người ta cũng thấy rằng, trong những năm qua, thu nhập dường như đóng vai trò ngày càng giảm trong việc giải thích giá cổ phiếu, so với giá trị sổ sách. ” Tại Châu Á, Hwei & Hsain-Jane (2008) đã thực hiện một nghiên cứu tại các công ty Đài Loan vào năm 2004, đã sửa đổi mô hình Ohlson (1995) bằng cách thêm mức độ công bố thông tin làm một biến số và chứng minh rằng các công ty có mức độ công bố thông tin cao có mối liên hệ giữa EPS cao hơn và thị giá cổ phiếu so với các công ty có giá cổ phiếu thấp. Do đó, các doanh nghiệp tăng cường minh bạch công bố thông tin có thể tăng thu nhập kế toán; do đó, làm tăng thị giá cổ phiếu.

Kết quả cũng cho thấy có mối liên hệ tích cực đáng kể giữa BVPS, EPS và giá cổ phiếu. Junjie và cộng sự (2013) đã thảo luận về các biến số khác ảnh hưởng đến giá cổ phiếu ngoài EPS của 60 công ty niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Thượng Hải năm 2011. Kết quả là lợi nhuận, thu nhập trên mỗi cổ phiếu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu phổ thông là quan trọng nhất, ý nghĩa của thu nhập từ Hệ số hoạt động chính và hệ số thanh toán nhanh tốt hơn và hệ số vòng quay các khoản phải thu, vòng quay hàng tồn kho và hệ số khả năng thanh toán có ý nghĩa, nhưng không quá rõ ràng. 19 Menike & Prabath (2014) đã thêm DPS như một biến bổ sung và giải thích rằng DPS, EPS và BVPS là tích cực và có tác động đáng kể đến giá cổ phiếu tại Sở giao dịch chứng khoán Colombo (Sri Lanka) từ năm 2008 đến năm 2012.

Ông cũng khuyến nghị các nhà đầu tư nên sử dụng DPS làm biến đầu tiên và sau đó mới đến EPS, BVPS để đánh giá hoạt động tài chính của công ty, dự đoán xu hướng tương lai của giá cổ phiếu trên thị trường vốn và đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ