Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ giáo dục học (Doctor of Education - Ed.D.) với tiêu đề "Novice Teachers' Perception of Mentoring and Teacher Retention" (Nhận thức của giáo viên mới về hoạt động cố vấn và việc giữ chân giáo viên) được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Alissa Hanrahan Sasser dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Teri Denlea Melton (Trưởng ban hướng dẫn) cùng Hội đồng đánh giá gồm Tiến sĩ Antonio Gutierrez de Blume và Tiến sĩ Paul Brinson tại Đại học Georgia Southern (Georgia Southern University), Hoa Kỳ, hoàn thành và được phê duyệt vào học kỳ mùa xuân năm 2018.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Hiện tượng giáo viên rời bỏ ngành giáo dục, đặc biệt trong nhóm giáo viên có từ 5 năm kinh nghiệm trở xuống (giáo viên mới/giáo viên tập sự - novice teachers), đang gia tăng và gây ảnh hưởng tiêu cực đến văn hóa học đường và kết quả học tập của học sinh. Hàng năm tại Hoa Kỳ có hơn 200.000 người gia nhập ngành giảng dạy, nhưng có tới 44% giáo viên mới rời bỏ nghề trong 5 năm đầu tiên; con số này lên tới 50% đối với giáo viên thuộc các nhóm thiểu số (Ingersoll, Merrill, & Stuckey, 2013, 2014). Tỷ lệ thuyên chuyển và bỏ việc này làm các học chánh tiêu tốn khoảng 2 tỷ USD mỗi năm (Ingersoll et al., 2014). Riêng tại bang Georgia, 47% giáo viên mới rời bỏ ngành trong vòng 5 năm (Owens, 2015), gây thiệt hại ngân sách ước tính 82 triệu USD mỗi năm (Ingersoll, 2011).

Để ứng phó, các khu học chánh đã triển khai nhiều chương trình tập sự (teacher induction programs) có tích hợp hoạt động cố vấn (mentoring). Tuy nhiên, hầu hết các mô hình cố vấn hiện hành được xây dựng dựa trên góc nhìn và kinh nghiệm của các nhà quản lý hoặc giáo viên kỳ cựu mà thiếu sự tham vấn trực tiếp từ chính giáo viên mới. Rất ít công trình thực nghiệm khảo sát xem giáo viên mới thực sự đánh giá cao những thành phần nào của chương trình cố vấn và những thành phần đó liên hệ ra sao với ý định tiếp tục gắn bó với nghề.

Phạm vi địa lý Tỷ lệ giáo viên mới bỏ nghề trong 5 năm đầu Thiệt hại kinh tế ước tính hàng năm Nguồn trích dẫn trong luận án
Toàn quốc (Hoa Kỳ) 44% tổng số giáo viên (50% đối với giáo viên thiểu số) Khoảng 2 tỷ USD Ingersoll, Merrill, & Stuckey (2013, 2014)
Bang Georgia 47% tổng số giáo viên mới Lên tới 82 triệu USD Owens (2015); Ingersoll (2011)

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu của nghiên cứu là xác định các thành phần của một chương trình cố vấn khả thi mà giáo viên mới nhận thức là cần thiết để thúc đẩy việc giữ chân giáo viên, đồng thời đánh giá mối quan hệ giữa các thành phần đó với ý định ở lại ngành giáo dục.

Luận án đặt ra câu hỏi nghiên cứu bao quát:

  • Giáo viên mới nhận thức như thế nào về các thành phần cần thiết của một chương trình cố vấn khả thi nhằm thúc đẩy việc giữ chân giáo viên?

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Thành phần nào của chương trình cố vấn (ví dụ: hỗ trợ học tập chuyên môn, hình thức giao tiếp, tần suất giao tiếp, lợi ích và kết quả của mối quan hệ cố vấn - người được cố vấn) được giáo viên mới coi là hiệu quả nhất?
  2. Thành phần nào của chương trình cố vấn (ví dụ: hỗ trợ học tập chuyên môn, hình thức giao tiếp, tần suất giao tiếp, lợi ích và kết quả của mối quan hệ cố vấn - người được cố vấn) được giáo viên mới coi là ít hiệu quả nhất?
  3. Các thành phần của chương trình cố vấn do giáo viên thúc đẩy (hỗ trợ học tập chuyên môn, hình thức giao tiếp, tần suất giao tiếp, lợi ích và kết quả của mối quan hệ cố vấn - người được cố vấn) có dự báo ý định ở lại ngành giáo dục của giáo viên mới hay không?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức của giáo viên mới về mức độ hiệu quả của các thành phần trong chương trình cố vấn và ý định duy trì nghề nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Khu học chánh Hạt Bulloch (Bulloch County School District - BCSD), một học chánh nông thôn tại vùng Đông Nam bang Georgia, Hoa Kỳ.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát được thực hiện trong thời gian 4 tuần vào năm học 2017–2018, kế thừa dữ liệu đánh giá nhu cầu của học chánh từ năm học 2015–2016 và 2016–2017.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước

Tác giả đã hệ thống hóa các tài liệu liên quan xoay quanh bốn chủ đề chính:

  1. Khủng hoảng thuyên chuyển và bỏ việc của giáo viên (Teacher Attrition): Các nghiên cứu của Ingersoll, Merrill, & Stuckey (2014), Carver-Thomas, Darling-Hammond, & Sutcher (2016), Loeb, Ronfeldt, & Wyckoff (2013) và Perda (2013) chỉ ra sự suy giảm 35% lượng sinh viên tốt nghiệp các chương trình sư phạm trong 5 năm, kết hợp với tỷ lệ thuyên chuyển cao ở các trường có tỷ lệ học sinh nghèo và học sinh da màu cao. Các nguyên nhân bỏ việc được ghi nhận gồm: thiếu sự hỗ trợ từ ban giám hiệu, áp lực thi cử và trách nhiệm giải trình, thiếu tiếng nói trong việc ra quyết định, vấn đề kỷ luật của học sinh và mức lương thấp (Douglass, 2016; Ingersoll, Merrill, & May, 2012; Chesley & Jordan, 2012).
  2. Chương trình tập sự và vai trò của người cố vấn (Teacher Induction & Mentoring): Các công trình của Breaux & Wong (2003), Ingersoll & Strong (2011), Potemski & Matlach (2014), Harris (2015), Barlin, Burn, Goldrick, & Osta (2012) và Haynes (2014) khẳng định chương trình tập sự toàn diện có ghép đôi cố vấn cùng chuyên môn, bố trí thời gian lập kế hoạch chung và hỗ trợ kỹ năng quản lý lớp học giúp tăng tỷ lệ giữ chân giáo viên. Văn bản Hướng dẫn Tập sự Giáo viên của Sở Giáo dục bang Georgia (GaDOE, 2016) ban hành 7 lĩnh vực tiêu chuẩn nhằm hỗ trợ giáo viên giai đoạn tập sự thích ứng với Hệ thống Đánh giá Hiệu quả Giảng dạy (Teacher Keys Evaluation System - TKES).
  3. Ảnh hưởng của phong cách lãnh đạo trường học (School Leadership): Các nghiên cứu của Ladd (2011), Marinell & Coca (2013), Dias-Lacy & Guirguis (2017), Lytle (2013) và Hughes (2012) nhấn mạnh vai trò của sự tin cậy và phản hồi thường xuyên từ ban giám hiệu. Đáng chú ý, Aydin, Sarier, & Uysal (2013) chỉ ra mối tương quan nghịch giữa phong cách lãnh đạo chuyển đổi (transformational leadership) và việc giữ chân giáo viên mới khi cảm xúc ban đầu suy giảm, trong khi phong cách lãnh đạo giao dịch (transactional leadership) mang tính chỉ dẫn rõ ràng (Burns, 1978) lại hỗ trợ tốt hơn cho nhu cầu định hướng của giáo viên mới.
  4. Các mô hình cố vấn trong tổ chức: Luận án điểm lại bốn mô hình cố vấn chính:
    • Cố vấn đồng cấp (Peer Mentoring): Dựa trên lý thuyết phát triển nghề nghiệp của Kram & Isabella (1983), phân tích cả hình thức chính thức (formal) và phi chính thức (informal) (Dunbar & Kinnersley, 2011; Desimone, Hochberg, Polikoff, & Porter, 2014). Tác giả cũng chỉ ra mặt trái khi người cố vấn chuyển sang tâm thế phán xét (judgment) thay vì hỗ trợ (Hobson & Malderez, 2013).
    • Cố vấn nhóm (Group Mentoring): Cung cấp sự hỗ trợ tâm lý xã hội và chia sẻ chuyên môn đa chiều (Carvin, 2011; Heikkinen et al., 2012), dù có nguy cơ duy trì các chuẩn mực sư phạm truyền thống (Hobson & Malderez, 2013).
    • Cố vấn trực tuyến (Virtual Mentoring/E-mentoring): Mạng lưới phát triển dựa trên nền tảng công nghệ (Cinkara & Arslan, 2017; Kram & Yip, 2016; Dobrow, Chandler, Murphy, & Kram, 2012), nhưng bị hạn chế về chiều sâu tương tác trực tiếp và khó thực hiện hoạt động dự giờ quan sát (Zey, 2011).
    • Cố vấn giám sát (Supervisory Mentoring): Người giám sát trực tiếp đóng vai trò cố vấn; mô hình này gây tranh luận giữa nguy cơ thiếu cởi mở do xung đột vai trò (Zachary, 2012) và lợi thế dễ tiếp cận, tháo gỡ rào cản tổ chức nhanh chóng (Nowacki, 2015; Haggard et al., 2011).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù vai trò chung của hoạt động cố vấn đã được khẳng định trong y văn, hầu hết các nghiên cứu tập trung vào góc nhìn của ban giám hiệu hoặc giáo viên kỳ cựu. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách thu thập dữ liệu thực chứng từ chính giáo viên mới tại một khu học chánh nông thôn nhằm xác định các thành phần cụ thể của mô hình cố vấn đồng cấp có khả năng dự báo ý định ở lại nghề.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Nghiên cứu sử dụng Lý thuyết Giáo dục Người lớn (Theory of Andragogy) của Malcolm Knowles (1980) làm khung lý thuyết định hướng. Knowles định nghĩa andragogy là "nghệ thuật và khoa học giúp đỡ người lớn học tập". Lý thuyết dựa trên 5 giả định cơ bản:

  1. Khái niệm về bản thân: Chuyển dịch từ nhân cách phụ thuộc sang con người tự định hướng (self-directed).
  2. Kho kinh nghiệm tích lũy: Người lớn tích lũy nguồn kinh nghiệm ngày càng phong phú, trở thành nguồn tư liệu học tập.
  3. Sự sẵn sàng học tập: Định hướng theo các nhiệm vụ phát triển của các vai trò xã hội.
  4. Quan điểm về thời gian và ứng dụng: Kỳ vọng áp dụng kiến thức ngay lập tức vào thực tế công việc.
  5. Định hướng học tập: Chuyển từ trung tâm môn học (subject-centered) sang trung tâm giải quyết vấn đề (problem-centered).

Theo Knowles (1980), quá trình học tập của người lớn diễn ra qua 3 giai đoạn: người học xây dựng mô hình năng lực; người đào tạo hướng dẫn người học tự đánh giá điểm mạnh và điểm yếu; người học đo lường khoảng cách năng lực hiện tại so với chuẩn yêu cầu để lập kế hoạch phát triển. Vai trò của người cố vấn chính là cầu nối giúp giáo viên mới chuyển đổi từ việc học tập thụ động thời đại học sang việc thực hành phản tư và giải quyết vấn đề thực tế trong lớp học. Luận án cũng điểm qua các góc nhìn phản biện lý thuyết andragogy của Hartree (1984) và Pratt (1993) về việc lý thuyết này chưa mô tả chi tiết bối cảnh xã hội hóa học tập.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu định lượng tương quan mô tả (quantitative correlational descriptive design) theo định hướng phương pháp của Creswell (2009, 2014).

  • Khách thể và chọn mẫu: Tổng thể nghiên cứu là các giáo viên tập sự (từ 3 năm kinh nghiệm trở xuống) tại Khu học chánh Hạt Bulloch. Trong năm học 2015–2016, học chánh có tổng số 616 giáo viên toàn thời gian (549 giáo viên da trắng, 534 nữ; 174 giáo viên có từ 10 năm kinh nghiệm trở xuống; trong đó có 45 giáo viên thuộc diện tập sự). Tác giả tiến hành chọn mẫu phi ngẫu nhiên (non-random sampling) đối với toàn bộ 45 giáo viên tập sự đang tham gia chương trình cố vấn của học chánh. Dựa trên nghiên cứu tỷ lệ phản hồi khảo sát của Baruch & Holtom (2008) (tỷ lệ phản hồi trung bình cấp độ cá nhân là 52,7% ± 21,2%), nghiên cứu đặt mục tiêu tỷ lệ phản hồi tối thiểu 40% ($n = 18$). Kết quả thu về 29 phiếu trả lời hợp lệ, đạt tỷ lệ phản hồi 64%.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Phiên bản chỉnh sửa có chọn lọc từ bảng hỏi Oregon Mentoring Program: Beginning Teacher Mentor Survey (2013) do Sở Giáo dục bang Oregon (Oregon Department of Education - ODE) phát triển theo Đạo luật Hạ viện HB 2574 (2007). Công cụ đo lường mức độ quan trọng và tính hiệu quả của các thành phần cố vấn (hỗ trợ học tập chuyên môn, hình thức giao tiếp, tần suất giao tiếp, kết quả/lợi ích) và ý định gắn bó nghề nghiệp. Khảo sát được thực hiện trực tuyến, ẩn danh qua phần mềm Qualtrics™ trong vòng 4 tuần, dưới sự điều phối gửi thư mời của Giám đốc Phát triển Chuyên môn (Director of Professional Learning) của học chánh.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng thống kê mô tả (descriptive statistics) bao gồm tần số (frequencies), phần trăm (percentiles), điểm trung bình và độ lệch chuẩn để trả lời câu hỏi nghiên cứu 1 và 2; sử dụng phân tích hồi quy tuyến tính chuẩn (standard linear regression) để trả lời câu hỏi nghiên cứu 3 (dự báo ý định ở lại nghề giảng dạy).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Introduction (Giới thiệu)

Chương này thiết lập bối cảnh khủng hoảng thuyên chuyển giáo viên mới trên toàn quốc và tại bang Georgia. Tác giả nêu rõ nhu cầu thực tiễn tại Khu học chánh Hạt Bulloch: kết quả đánh giá nhu cầu năm học 2015–2016 cho thấy tỷ lệ thuyên chuyển giáo viên tại trường nghiên cứu ở mức cao; cấu trúc chương trình cố vấn dù đã tồn tại nhưng chưa được chính thức hóa và giám sát hiệu quả. Trong năm học 2015–2016, giáo viên mới và cố vấn gặp mặt trực tiếp hàng tháng tại Phòng Giáo dục để bồi dưỡng các chủ đề về quản lý lớp học, cộng đồng học tập chuyên môn (PLC), đánh giá giáo viên và chuẩn hóa chương trình. Đến năm học 2016–2017, học chánh chuyển sang mô hình họp mặt trực tiếp hai tháng một lần, các tháng xen kẽ giáo viên tự xem video, đọc tài liệu và viết phản hồi suy ngẫm. Tuy nhiên, học chánh chưa từng thu thập ý kiến phản hồi của giáo viên mới về tính hiệu quả của mô hình này. Chương này xác định mục đích nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể, quy trình lấy mẫu và định nghĩa các thuật ngữ then chốt (Mentoring, Novice Teacher, Teacher Attrition, Teacher Induction, Teacher Retention).

Chương II: Review of the Related Literature (Tổng quan tài liệu liên quan)

Chương II phân tích toàn diện cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm:

  • Trình bày chi tiết Lý thuyết Giáo dục Người lớn của Malcolm Knowles (1980), các giai đoạn phát triển năng lực và các luận điểm phản biện (Hartree, 1984; Pratt, 1993).
  • Phân tích thực trạng suy giảm 35% sinh viên ngành sư phạm và tỷ lệ bỏ việc hàng năm 8% trên toàn quốc (Carver-Thomas et al., 2016; Darling-Hammond, 2015).
  • Chi tiết hóa Hướng dẫn Tập sự Giáo viên năm 2016 của Sở Giáo dục bang Georgia (GaDOE, 2016) bao gồm 7 lĩnh vực tiêu chuẩn và 4 nhiệm vụ cốt lõi của người cố vấn (hỗ trợ giảng dạy, giao tiếp hiệu quả, điều phối can thiệp bồi dưỡng chuyên môn, tham gia Nhóm Hỗ trợ Giáo viên Tập sự).
  • Đánh giá vai trò của ban giám hiệu và ảnh hưởng của phong cách lãnh đạo giao dịch và chuyển đổi đối với giáo viên mới (Burns, 1978; Aydin et al., 2013; Dias-Lacy & Guirguis, 2017).
  • Phân tích ưu nhược điểm của 4 mô hình cố vấn: Cố vấn đồng cấp, Cố vấn nhóm, Cố vấn trực tuyến và Cố vấn giám sát.
Mô hình cố vấn Đặc điểm vận hành chính Ưu điểm theo tài liệu tổng quan Hạn chế/Thách thức ghi nhận
Cố vấn đồng cấp (Peer Mentoring) Ghép cặp 1-1 giữa giáo viên kỳ cựu và giáo viên mới, cùng môn/khối lớp, gần phòng học (Kram & Isabella, 1983; Haynes, 2014). Hỗ trợ lập kế hoạch bài dạy, dự giờ phản hồi, tạo mối quan hệ đồng nghiệp gắn kết (Harris, 2015). Nguy cơ người cố vấn mang tâm thế phán xét, đánh giá làm tổn hại tâm lý người học (Hobson & Malderez, 2013).
Cố vấn nhóm (Group Mentoring) Nhiều chuyên gia hướng dẫn một nhóm giáo viên mới cùng học tập (Carvin, 2011). Trao đổi hai chiều, hỗ trợ tâm lý xã hội đa dạng, xây dựng mạng lưới chuyên môn (Heikkinen et al., 2012). Nguy cơ duy trì các chuẩn mực sư phạm truyền thống, hạn chế đổi mới (Hobson & Malderez, 2013).
Cố vấn trực tuyến (Virtual Mentoring) Tương tác và kết nối qua nền tảng công nghệ và mạng lưới phát triển (Cinkara & Arslan, 2017; Kram & Yip, 2016). Linh hoạt về không gian, tiếp cận nhiều chuyên gia ngoài học chánh (Dobrow et al., 2012). Thiếu chiều sâu cảm xúc trực tiếp, khó tổ chức dự giờ và quan sát thực tế (Zey, 2011).
Cố vấn giám sát (Supervisory Mentoring) Cán bộ quản lý/giám sát trực tiếp đóng vai trò cố vấn (Nowacki, 2015). Tiếp cận người có thẩm quyền tháo gỡ khó khăn tổ chức nhanh chóng, định hướng thăng tiến (Haggard et al., 2011). Giáo viên mới e ngại bộc lộ khó khăn, xung đột vai trò giữa hỗ trợ và đánh giá (Zachary, 2012).

Chương III: Research Design and Methodology (Thiết kế nghiên cứu và phương pháp luận)

Chương III mô tả chi tiết phương pháp luận nghiên cứu định lượng tương quan mô tả:

  • Mô tả tổng thể nghiên cứu gồm 45 giáo viên tập sự tại BCSD và kết quả thu mẫu thực tế đạt 29 người (tỷ lệ 64%).
  • Thuyết minh nguồn gốc bộ công cụ Oregon Mentoring Program: Beginning Teacher Mentor Survey (2013) được xây dựng theo luật Oregon HB 2574.
  • Quy trình phân phối bảng hỏi qua Qualtrics™, cam kết bảo mật và quy trình phê duyệt đạo đức nghiên cứu từ Hội đồng Thẩm định Viện (IRB) của Đại học Georgia Southern và sự đồng thuận của Giám đốc Khu học chánh Hạt Bulloch.

Chương IV: Report of Data and Data Analysis (Báo cáo dữ liệu và phân tích dữ liệu)

Chương IV trình bày kết quả phân tích thống kê từ 29 phiếu khảo sát:

  • Bảng 1 (Table 1: Descriptive Statistics of Sample): Mô tả các đặc điểm nhân khẩu học và phân bố thống kê mô tả của mẫu nghiên cứu.
  • Bảng 2 (Table 2: Frequencies and Percentiles of Most and Least Effective Components): Trình bày tần số và phần trăm đánh giá của giáo viên mới về các thành phần hiệu quả nhất và kém hiệu quả nhất trong chương trình cố vấn. Kết quả chỉ ra rằng giáo viên mới đánh giá "lợi ích và kết quả cảm nhận được của mối quan hệ cố vấn - người được cố vấn" (benefits and outcomes of the mentor-mentee relationship) là thành phần hiệu quả nhất của chương trình. Giáo viên trân trọng chương trình khi nhận thấy những lợi ích thực tế đóng góp trực tiếp vào năng lực thực hành chuyên môn của họ.
  • Bảng 3 (Table 3: Omnibus Results of the Standard Linear Regression with Intent to Stay in the Teaching Profession as the Criterion): Trình bày kết quả tổng thể của mô hình hồi quy tuyến tính chuẩn với biến phụ thuộc/tiêu chí là ý định tiếp tục làm việc trong ngành giáo dục.
  • Bảng 4 (Table 4: Results of the Standard Linear Regression Analysis with Intent to Stay in the Teaching Profession as the Criterion): Báo cáo chi tiết các hệ số hồi quy của từng thành phần cố vấn trong mô hình dự báo ý định duy trì nghề nghiệp.

Chương V: Summary, Conclusions, and Implications (Tóm tắt, kết luận và hàm ý)

Chương V tổng hợp các kết quả nghiên cứu và đối chiếu với lý thuyết Andragogy của Knowles:

  • Khẳng định giáo viên mới tham gia chương trình cố vấn với tâm thế người học trưởng thành, có nhu cầu áp dụng tức thì kiến thức để giải quyết các thách thức cụ thể trong lớp học.
  • Trình bày Báo cáo Tác động (Impact Statement): Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực chứng cho lãnh đạo học chánh Hạt Bulloch nhằm xây dựng kế hoạch giám sát (monitoring plan) có hệ thống cho chương trình tập sự giáo viên.
  • Đề xuất kế hoạch phổ biến kết quả nghiên cứu (Dissemination) đến các nhà quản lý cấp trường và cấp học chánh để điều chỉnh nội dung bồi dưỡng chuyên môn phù hợp với nhu cầu của giáo viên mới.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn

  • Về mặt lý luận: Luận án bổ sung bằng chứng thực nghiệm khẳng định tính ứng dụng của Lý thuyết Giáo dục Người lớn (Knowles, 1980) trong việc giải thích quá trình thích ứng nghề nghiệp của giáo viên mới. Nghiên cứu chứng minh rằng giáo viên mới đánh giá cao các chương trình bồi dưỡng mang tính giải quyết vấn đề cụ thể (problem-centered) hơn là các lý thuyết giảng dạy trừu tượng (subject-centered).
  • Về mặt thực tiễn: Luận án cung cấp dữ liệu phản hồi trực tiếp từ giáo viên mới tại học chánh Hạt Bulloch, chỉ ra rằng thành phần mang lại "lợi ích và kết quả thực tế" trong mối quan hệ cố vấn được nhìn nhận là yếu tố hiệu quả nhất. Đây là cơ sở thực chứng giúp học chánh chấm dứt việc thiết kế chương trình tập sự thuần túy dựa trên suy đoán của cấp quản lý.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  1. Xây dựng kế hoạch giám sát định kỳ: Lãnh đạo học chánh cần phối hợp với ban giám hiệu các trường thiết lập hệ thống theo dõi việc thực hiện chương trình cố vấn bảo đảm tính chuẩn hóa và nhất quán (fidelity of implementation).
  2. Khảo sát nhu cầu thực tế của giáo viên mới: Học chánh cần định kỳ thu thập ý kiến phản hồi của giáo viên mới (mentees) song song với khảo sát ý kiến hiệu trưởng để điều chỉnh các chủ đề bồi dưỡng chuyên môn hàng năm.
  3. Chuẩn hóa công tác ghép cặp cố vấn: Đảm bảo bố trí người cố vấn có chuyên môn cùng môn học/khối lớp, phòng học ở vị trí gần nhau và sắp xếp thời gian lập kế hoạch chung (common planning time) để duy trì tương tác chuyên môn thường xuyên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Quy mô mẫu và tính đại diện: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên tại một khu học chánh nông thôn duy nhất ở vùng Đông Nam bang Georgia với quy mô mẫu nhỏ ($N = 29$), do đó khả năng khái quát hóa kết quả cho các bối cảnh đô thị hoặc các bang khác bị hạn chế.
  • Bản chất dữ liệu: Dữ liệu thu thập hoàn toàn là dữ liệu nhận thức tự báo cáo (self-reported perception data) thông qua bảng hỏi trực tuyến, tiềm ẩn nguy cơ sai lệch chủ quan của người tham gia.
  • Giới hạn biến số: Thiết kế nghiên cứu tương quan mô tả chỉ xác định mối liên hệ và mức độ dự báo thống kê mà không thiết lập mối quan hệ nhân quả tuyệt đối giữa hoạt động cố vấn và tỷ lệ giữ chân thực tế theo thời gian dài.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều khu học chánh thuộc các vùng địa lý khác nhau (thành thị, ngoại ô) với cỡ mẫu lớn hơn để nâng cao giá trị ngoại sai.
  • Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) theo dõi tỷ lệ ở lại nghề thực tế của giáo viên sau 3 đến 5 năm thay vì chỉ đo lường ý định tại một thời điểm.
  • Kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu, quan sát trực tiếp các buổi làm việc giữa mentor và mentee) để hiểu sâu hơn về cơ chế tương tác và các rào cản tâm lý xã hội.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:

  • Lãnh đạo khu học chánh và cán bộ phụ trách bồi dưỡng chuyên môn (District Leaders & Directors of Professional Learning): Cung cấp khung đánh giá và cơ sở thực tiễn để rà soát, tái cấu trúc chương trình tập sự giáo viên, chuyển trọng tâm sang các hoạt động mang lại kết quả thực hành cụ thể.
  • Hiệu trưởng và cán bộ quản lý trường học: Tham khảo các tiêu chuẩn lựa chọn người cố vấn theo hướng dẫn của GaDOE (2016) và các biện pháp bố trí điều kiện làm việc (xếp lịch sinh hoạt chuyên môn chung, hỗ trợ quản trị) nhằm giảm thiểu áp lực cho giáo viên mới.
  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Lãnh đạo Giáo dục / Quản lý Giáo dục: Tham khảo cách vận dụng Lý thuyết Giáo dục Người lớn (Knowles) vào nghiên cứu phát triển chuyên môn giáo viên; quy trình điều chỉnh và sử dụng bộ công cụ khảo sát Oregon Mentoring Program: Beginning Teacher Mentor Survey; cũng như phương pháp phân tích thống kê mô tả và hồi quy tuyến tính trong nghiên cứu tương quan.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ bỏ việc của giáo viên mới tại bang Georgia và trên toàn quốc Hoa Kỳ được ghi nhận trong luận án là bao nhiêu?
Theo các tài liệu được trích dẫn trong luận án, trên phạm vi toàn quốc Hoa Kỳ có 44% giáo viên mới rời bỏ ngành trong 5 năm đầu (50% đối với giáo viên thuộc nhóm thiểu số), gây tổn thất 2 tỷ USD mỗi năm (Ingersoll et al., 2013, 2014). Tại bang Georgia, 47% giáo viên mới bỏ nghề trong 5 năm đầu (Owens, 2015), làm bang thiệt hại khoảng 82 triệu USD hàng năm (Ingersoll, 2011).

2. Khung lý thuyết chính được sử dụng trong luận án là gì và gồm những nội dung nào?
Luận án sử dụng Lý thuyết Giáo dục Người lớn (Theory of Andragogy) của Malcolm Knowles (1980) với 5 giả định về người học trưởng thành: sự tự định hướng, sử dụng kho kinh nghiệm tích lũy, sự sẵn sàng học gắn với vai trò xã hội, tính ứng dụng tức thì và định hướng học tập lấy giải quyết vấn đề làm trung tâm. Quá trình học tập diễn ra qua 3 giai đoạn: xây dựng mô hình năng lực, đánh giá điểm mạnh/yếu và đo lường khoảng cách năng lực để lập kế hoạch phát triển.

3. Quy mô tổng thể, mẫu nghiên cứu và tỷ lệ phản hồi khảo sát đạt được là bao nhiêu?
Tổng thể nghiên cứu gồm 45 giáo viên tập sự trong tổng số 616 giáo viên toàn thời gian của Khu học chánh Hạt Bulloch (năm học 2015–2016). Khảo sát thu về 29 phiếu phản hồi hợp lệ từ giáo viên mới tham gia chương trình cố vấn, đạt tỷ lệ phản hồi 64%, vượt mức chỉ tiêu 40% ($n = 18$) dựa trên tiêu chuẩn nghiên cứu của Baruch & Holtom (2008).

4. Bảng hỏi khảo sát trong nghiên cứu có nguồn gốc từ đâu?
Bảng hỏi sử dụng là phiên bản chỉnh sửa từ bộ công cụ Oregon Mentoring Program: Beginning Teacher Mentor Survey (2013) do Sở Giáo dục bang Oregon phát triển theo Đạo luật Hạ viện Oregon HB 2574 (2007) nhằm theo dõi tỷ lệ giữ chân giáo viên và đánh giá hiệu quả chương trình cố vấn.

5. Thành phần nào của chương trình cố vấn được giáo viên mới đánh giá là hiệu quả nhất?
Kết quả phân tích thống kê tại Chương IV chỉ ra rằng giáo viên mới đánh giá "lợi ích và kết quả cảm nhận được của mối quan hệ cố vấn - người được cố vấn" (benefits and outcomes of the mentor-mentee relationship) là thành phần hiệu quả nhất của chương trình cố vấn.


Kết luận

Luận án của Alissa Hanrahan Sasser đã làm rõ nhận thức của giáo viên mới về các thành phần trong chương trình cố vấn và mối quan hệ của chúng với ý định duy trì nghề dạy học tại Khu học chánh Hạt Bulloch, bang Georgia. Dựa trên khung lý thuyết Giáo dục Người lớn của Malcolm Knowles và thiết kế nghiên cứu định lượng tương quan, tác giả khẳng định giáo viên mới đặc biệt coi trọng các kết quả và lợi ích chuyên môn thực tế thu nhận được từ mối quan hệ với người cố vấn. Các phát hiện thực chứng này cung cấp căn cứ khoa học trực tiếp giúp các nhà quản lý giáo dục cấp trường và cấp học chánh hoàn thiện kế hoạch giám sát, chuẩn hóa việc triển khai mô hình cố vấn đồng cấp và nâng cao tỷ lệ giữ chân giáo viên mới trong ngành giáo dục.