Luận án về sự phát triển lịch sử của Đại học Quốc gia Hà Nội từ góc nhìn Bourdieusian

Khám phá lịch sử Đại học Quốc gia Hà Nội qua lăng kính xã hội học Bourdieusian. Phân tích các khía cạnh về vốn văn hóa, quyền lực và hệ thống giáo dục.

Trường đại học

Unitec Institute of Technology

Chuyên ngành

Education

Tác giả

Dang Thi Anh Nguyet

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2009

242
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Lịch sử Đại học Quốc gia Hà Nội Góc nhìn Bourdieusian độc đáo

Việc nghiên cứu lịch sử Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN) đòi hỏi một lăng kính phân tích sâu sắc, vượt ra ngoài những ghi chép sự kiện thông thường. Phương pháp tiếp cận Bourdieusian cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ, giúp làm sáng tỏ những động lực ẩn sâu đằng sau quá trình hình thành và phát triển của một trong những cơ sở giáo dục đại học hàng đầu Việt Nam. Khái niệm về vốn xã hội, trường xã hộithói quen của Pierre Bourdieu cho phép một sự hiểu biết toàn diện về cách các yếu tố chính trị, kinh tế và văn hóa đã định hình ĐHQGHN qua từng giai đoạn.

Nghiên cứu về lịch sử phát triển đại học không chỉ là việc liệt kê các mốc thời gian, mà còn là phân tích các hệ thống quyền lực, các mối quan hệ tương tác và sự chuyển đổi các hình thái vốn xã hội trong một trường xã hội cụ thể. Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU-Hanoi), với bề dày lịch sử và sự phức tạp trong cấu trúc, là một ví dụ điển hình để áp dụng lý thuyết Bourdieu. Sự phát triển của ĐHQGHN phản ánh rõ nét những thay đổi trong bối cảnh chính trị - xã hội của Việt Nam, đặc biệt là vai trò của giới trí thức và sự vận động hướng tới tự chủ của các cơ sở giáo dục.

Việc áp dụng khung lý thuyết này giúp giải thích không chỉ các quyết định mang tính thể chế mà còn cả những hành vi, quan điểm của các cá nhân và nhóm trong trường đại học. Những thay đổi trong mối quan hệ giữa ĐHQGHN với chế độ Cộng sản và nền kinh tế, cùng với sự củng cố các mối quan hệ quyền lực nội bộ, đều có thể được lý giải thông qua lăng kính Bourdieusian. Nguồn gốc của sự phát triển này nằm ở sự tương tác của các học giả bên trong trường và sự tương tác giữa trường đại học với chế độ cầm quyền. Điều này khẳng định sức mạnh của các cấu trúc Bourdieu trong việc phân tích các quá trình phát triển của một trường đại học. Quan trọng hơn, trường hợp của Đại học Quốc gia Hà Nội cũng cho thấy các cấu trúc này có thể thay đổi và bị tranh chấp trong các bối cảnh chính trị và kinh tế khác nhau, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về giáo dục đại học Việt Nam.

Với mục tiêu đưa ra những phân tích sâu sắc và mang tính lý thuyết về sự phát triển của ĐHQGHN, nghiên cứu này sử dụng ba cấu trúc chính của Bourdieu: vốn xã hội, trường xã hộithói quen, cùng với các chủ đề của ông về các trường đại học Pháp. Những cấu trúc này sở hữu sức mạnh giải thích lớn đối với các quá trình phát triển, và các chủ đề về các trường đại học Pháp cung cấp một 'cửa sổ diễn giải' hữu ích cho sự phát triển của ĐHQGHN. Đây là một phương pháp tiếp cận định tính, lịch sử và đương đại, sử dụng kho lưu trữ và phỏng vấn làm nguồn dữ liệu chính để thu thập dữ liệu phong phú, chuyên sâu về sự phát triển của ĐHQGHN, sau đó được phân tích và tổng hợp bằng lý thuyết Bourdieu.

1.1. Giải mã Lý thuyết Bourdieu Vốn Trường và Thói quen trong bối cảnh ĐHQGHN

Để hiểu sâu sắc về lịch sử Đại học Quốc gia Hà Nội dưới góc độ Bourdieusian, việc nắm vững ba khái niệm cốt lõi là thiết yếu. Vốn xã hội (Capital) được Bourdieu phân loại thành ba dạng chính: vốn thể hiện (embodied form), là những khuynh hướng bền vững trong tâm trí và cơ thể cá nhân; vốn khách quan hóa (objectified form), bao gồm các sản phẩm văn hóa như sách, tác phẩm nghệ thuật; và vốn thể chế hóa (institutionalised form), điển hình là các bằng cấp giáo dục. Ngoài ra, vốn biểu tượng (symbolic capital) đại diện cho danh dự, uy tín, cho phép các chủ thể sử dụng quyền lực và tài nguyên. Trong một trường xã hội (Field), các cá nhân và nhóm chiếm giữ các vị trí trong những hệ thống quyền lực nhất định, kiểm soát tài nguyên và lợi ích. Cuối cùng, thói quen (Habitus) là những khuynh hướng hành động, tư duy, cảm nhận được hình thành qua kinh nghiệm xã hội, định hình cách các chủ thể tương tác trong trường.

1.2. Tại sao Góc nhìn Bourdieusian là chìa khóa để hiểu Lịch sử phát triển đại học

Góc nhìn Bourdieusian cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ vì nó không chỉ xem xét các sự kiện lịch sử mà còn đi sâu vào cấu trúc quyền lực, mối quan hệ xã hội và sự vận động của vốn xã hội trong trường xã hội của ĐHQGHN. Điều này giúp vượt qua cách tiếp cận lịch sử tuyến tính truyền thống, đưa ra cái nhìn đa chiều về các yếu tố định hình trường đại học. Bằng cách tập trung vào sự tương tác giữa các tác nhân bên trong trường và giữa trường với các trường xã hội bên ngoài (như chính trị và kinh tế), lý thuyết Bourdieu lý giải được sự phức tạp trong quá trình đổi mới giáo dục và sự hình thành các giá trị cốt lõi của ĐHQGHN. Nó làm sáng tỏ cách các vị trí và lợi ích được bảo toàn hoặc thay đổi, phản ánh luật vận hành của trường.

II. Phân tích 2 Giai đoạn chính trong Lịch sử Đại học Quốc gia Hà Nội qua lăng kính quyền lực

Nghiên cứu chuyên sâu về lịch sử Đại học Quốc gia Hà Nội đã chỉ ra hai giai đoạn chuyển đổi lớn, mỗi giai đoạn được đánh dấu bằng những thay đổi đáng kể về cấu trúc và mối quan hệ quyền lực, đặc biệt khi nhìn từ góc nhìn Bourdieusian. Giai đoạn đầu tiên, từ những năm 1950 đến 1970, là thời kỳ hình thành sơ khai của ĐHQGHN với sự ra đời của ba cơ sở ban đầu: Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội và Trường Đại học Ngoại ngữ. Sự phát triển trong giai đoạn này phản ánh trực tiếp các điều kiện và thay đổi trong chính trị, cũng như vai trò của giới trí thức ở miền Bắc Việt Nam. Các cấu trúc vốn xã hộithói quen của các học giả, cùng với sự định hình của trường xã hội đại học, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ bối cảnh cách mạng và xây dựng chủ nghĩa xã hội. Mục tiêu của trường đại học thời kỳ này tập trung vào đào tạo cán bộ khoa học kỹ thuật cho sự nghiệp công nghiệp hóa, cung cấp dịch vụ xã hội và tham gia vào các phong trào xây dựng xã hội chủ nghĩa. Điều này khác biệt đáng kể so với mô hình các trường đại học Pháp mà Bourdieu đã nghiên cứu.

Giai đoạn thứ hai, bắt đầu từ những năm 1980, chứng kiến ĐHQGHN với tư cách là một trường xã hội chuyển mình mạnh mẽ hướng tới quyền tự chủ. Giai đoạn này đánh dấu sự thay đổi trong mối quan hệ của trường đại học với Chế độ Cộng sản và nền kinh tế thị trường đang phát triển. Sự củng cố các mối quan hệ quyền lực và cách thức hoạt động nội bộ trường đại học đã diễn ra. Sự phát triển của ĐHQGHN trong giai đoạn này là kết quả của sự tương tác giữa các học giả bên trong trường và sự tương tác giữa trường đại học với Chế độ Cộng sản. Nghiên cứu chỉ ra rằng các khái niệm về trường xã hội, thói quenvốn xã hội của Bourdieu, cùng với các chủ đề của ông về các trường đại học Pháp, đã làm sáng tỏ quá trình phát triển này. Trường hợp của Đại học Quốc gia Hà Nội còn chứng minh rằng các cấu trúc này có thể thay đổi và bị thách thức trong các bối cảnh chính trị và kinh tế khác nhau. Vụ án ĐHQGHN đã mở rộng cấu trúc về trường xã hội của Bourdieu về ảnh hưởng định hình của các trường quyền lực và kinh tế. Nó cho thấy sự kết hợp và chuyển đổi ảnh hưởng này là chìa khóa để một trường xã hội tồn tại và phát triển. Trường hợp này cũng đóng góp vào các chủ đề của Bourdieu về sự phát triển của trường đại học như một trường xã hội và vai trò của các học giả trong quá trình này, cung cấp một cái nhìn độc đáo về lịch sử phát triển đại học trong bối cảnh Việt Nam.

Sự dịch chuyển từ một cơ sở giáo dục chịu sự kiểm soát chặt chẽ của nhà nước sang một thực thể có xu hướng tự chủ hơn, thể hiện rõ qua sự thay đổi trong việc kiểm soát tài nguyên và định hướng nghiên cứu khoa học. Trong khi các trường đại học Pháp có hai hệ thống quyền lực chính là học thuật và khoa học thường xung đột, ĐHQGHN lại cho thấy sự phức tạp hơn với các nhóm khác nhau kiểm soát tài nguyên thể chế và phát triển khoa học, mối quan hệ giữa chúng linh hoạt và đôi khi có sự xung đột, nhưng cũng có thể gắn bó chặt chẽ. Điều này làm nổi bật tính đặc thù của giáo dục đại học Việt Nam khi áp dụng lý thuyết Bourdieu.

2.1. 1950s 1970s Thời kỳ hình thành sơ khai và vai trò chính trị của ĐHQGHN

Giai đoạn này chứng kiến sự thành lập các cơ sở tiền thân của ĐHQGHN, bao gồm Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội và Trường Đại học Ngoại ngữ. Lịch sử Đại học Quốc gia Hà Nội thời kỳ này gắn liền với sứ mệnh phục vụ cách mạng và xây dựng chủ nghĩa xã hội. Vai trò của giới trí thức được định hình bởi yêu cầu của nhà nước về đào tạo cán bộ phục vụ sản xuất xã hội chủ nghĩa và tham gia các phong trào xã hội. Vốn xã hộivốn biểu tượng của các học giả được đánh giá dựa trên sự cống hiến cho mục tiêu chung, hơn là tự chủ học thuật cá nhân. Trường xã hội đại học vận hành dưới sự kiểm soát chặt chẽ của nhà nước, với thói quen của các thành viên được hình thành để phù hợp với định hướng chính trị, khác với sự đối lập giữa quyền lực học thuật và khoa học tại các trường đại học Pháp.

2.2. Từ 1980s ĐHQGHN hướng tới tự chủ và tương tác với các trường quyền lực bên ngoài

Bước sang những năm 1980, bối cảnh đổi mới giáo dục và kinh tế đã thúc đẩy ĐHQGHN chuyển mình mạnh mẽ hướng tới tự chủ. Trường xã hội của Đại học Quốc gia Hà Nội bắt đầu điều chỉnh các mối quan hệ với Chế độ Cộng sản và nền kinh tế thị trường. Sự tự chủ không phải là một quá trình độc lập hoàn toàn mà là kết quả của sự tương tác liên tục và tranh chấp quyền lực giữa các nhóm học giả nội bộ và các trường quyền lực bên ngoài. Điều này liên quan đến việc định nghĩa lại các vốn xã hội có giá trị, sự thay đổi trong thói quen của các tác nhân và sự tái cấu trúc của trường xã hội đại học. Vốn biểu tượng dần được gắn với thành tựu khoa học và uy tín quốc tế, song hành với các giá trị chính trị, tạo ra một sự dịch chuyển trong cách định nghĩa thành công và địa vị trong trường.

2.3. Vai trò của học giả trong sự phát triển của ĐHQGHN Một phân tích Bourdieusian

Trong cả hai giai đoạn phát triển của Đại học Quốc gia Hà Nội, vai trò của các học giả là không thể phủ nhận. Dưới góc nhìn Bourdieusian, các học giả không chỉ là những người truyền đạt kiến thức mà còn là những tác nhân tích cực trong việc định hình trường xã hội đại học. Họ sở hữu các dạng vốn xã hội khác nhau (học thuật, khoa học, chính trị) và sử dụng thói quen của mình để đấu tranh cho vị trí, định nghĩa tư cách thành viên và thậm chí thay đổi cấu trúc của trường. Sự tương tác của họ, đôi khi là hợp tác, đôi khi là xung đột, đã tạo ra động lực cho sự đổi mới giáo dục và hướng tới tự chủ của ĐHQGHN. Đặc biệt, trong giai đoạn thứ hai, sự tương tác này đã làm nổi bật khả năng của trường xã hội đại học trong việc thích ứng và chuyển đổi ảnh hưởng từ các trường quyền lực bên ngoài.

III. Phương pháp nghiên cứu Lịch sử Đại học Quốc gia Hà Nội Áp dụng khung lý thuyết Bourdieu hiệu quả

Để thực hiện nghiên cứu chuyên sâu về lịch sử Đại học Quốc gia Hà Nội dưới góc nhìn Bourdieusian, một phương pháp nghiên cứu định tính, lịch sử và đương đại đã được áp dụng. Phương pháp này tập trung vào việc thu thập dữ liệu phong phú, chuyên sâu thông qua các nguồn tài liệu lưu trữ và phỏng vấn trực tiếp. Các tài liệu lưu trữ cung cấp cái nhìn về các chính sách, quyết định thể chế và bối cảnh xã hội qua các thời kỳ. Trong khi đó, các cuộc phỏng vấn với các cựu giáo sư, cán bộ quản lý và sinh viên giúp nắm bắt được thói quen (habitus) và quan điểm chủ quan của các tác nhân trong trường xã hội đại học. Việc kết hợp hai nguồn dữ liệu này cho phép một sự hiểu biết đa chiều về cách các yếu tố bên trong và bên ngoài đã tương tác để định hình ĐHQGHN.

Sau khi thu thập, dữ liệu được phân tích và tổng hợp bằng lý thuyết Bourdieu, đặc biệt là ba cấu trúc chính: vốn xã hội, trường xã hộithói quen. Quá trình phân tích bao gồm việc mã hóa dữ liệu thành các chủ đề (codes/themes) và so sánh các chủ đề trên các nguồn dữ liệu khác nhau. Điều này giúp điều chỉnh và phát triển lý thuyết về các trường đại học dựa trên hướng dẫn của Bourdieu. Sự khác biệt giữa lý thuyết gốc và dữ liệu thực tế đã dẫn đến việc phát triển các chủ đề mới hoặc loại bỏ các chủ đề không phù hợp. Ví dụ, trong khi Bourdieu mô tả hai hệ thống quyền lực (học thuật và khoa học) hoạt động ở các trường đại học Pháp, trường hợp Đại học Quốc gia Hà Nội lại cho thấy các nhóm khác nhau kiểm soát tài nguyên thể chế và phát triển khoa học. Mối quan hệ giữa hai hệ thống này đã dịch chuyển theo thời gian, đôi khi gắn bó chặt chẽ, đôi khi xung đột, điều này khác với trạng thái xung đột liên tục trong các trường đại học Pháp.

Bước tiếp theo là diễn giải các chủ đề để cung cấp câu trả lời cho các câu hỏi nghiên cứu, sử dụng khung khái niệm để giải quyết các câu hỏi về sự phát triển của ĐHQGHN và những hiểu biết sâu sắc từ trường hợp này. Điều này bao gồm việc hình thành các câu trả lời tổng quát về các quá trình phát triển của Đại học Quốc gia Hà Nội. Việc áp dụng chặt chẽ các khái niệm Bourdieusian không chỉ giúp giải thích các sự kiện lịch sử mà còn làm rõ các động lực cơ bản của sự thay đổi. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc hiểu đổi mới giáo dục và sự thích nghi của giáo dục đại học Việt Nam trong các bối cảnh chính trị và kinh tế biến động, từ đó cung cấp một cái nhìn toàn diện về lịch sử phát triển đại học trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.

3.1. Thu thập dữ liệu đa dạng Lưu trữ và phỏng vấn để tái hiện Lịch sử ĐHQGHN

Việc thu thập dữ liệu cho nghiên cứu về lịch sử Đại học Quốc gia Hà Nội được tiến hành thông qua hai kênh chính: kho lưu trữ và phỏng vấn. Dữ liệu lưu trữ bao gồm các văn bản chính sách, báo cáo, nghị quyết, và các tài liệu hành chính khác từ các giai đoạn khác nhau của ĐHQGHN. Những tài liệu này cung cấp một cái nhìn khách quan về các quy định, cấu trúc tổ chức và các quyết định chiến lược. Song song đó, các cuộc phỏng vấn sâu với những nhân chứng lịch sử – các giáo sư kỳ cựu, cán bộ quản lý, nhà nghiên cứu và thậm chí cả sinh viên – đã giúp thu thập những góc nhìn chủ quan, những kinh nghiệm sống và thói quen của họ trong trường xã hội đại học. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn phong phú và đa chiều, vượt ra ngoài những ghi chép chính thức để nắm bắt được các khía cạnh ẩn giấu của quyền lực và tương tác xã hội.

3.2. Mã hóa và phân tích dữ liệu Tích hợp Bourdieu để hiểu sâu sự phát triển ĐHQGHN

Sau khi dữ liệu được thu thập, quá trình mã hóa và phân tích được thực hiện một cách tỉ mỉ, dựa trên các cấu trúc của lý thuyết Bourdieu. Dữ liệu được chia nhỏ thành các đơn vị ý nghĩa và được gán mã, sau đó tập hợp thành các chủ đề chính (themes) phản ánh các khái niệm về vốn xã hội, trường xã hộithói quen trong bối cảnh Đại học Quốc gia Hà Nội. Việc so sánh các chủ đề giữa các nguồn dữ liệu khác nhau giúp kiểm định tính nhất quán và sâu sắc của các phát hiện. Khi có sự khác biệt giữa các hướng dẫn của Bourdieu và dữ liệu thực tế, các chủ đề mới được phát triển hoặc điều chỉnh. Ví dụ, sự khác biệt trong hệ thống quyền lực nội bộ của ĐHQGHN so với các trường đại học Pháp đã làm rõ sự độc đáo trong cách các dạng vốn biểu tượngvốn xã hội được vận hành và tranh chấp trong giáo dục đại học Việt Nam.

IV. Lời giải cho tương lai Vận dụng di sản Lịch sử Đại học Quốc gia Hà Nội qua góc nhìn Bourdieusian

Nghiên cứu về lịch sử Đại học Quốc gia Hà Nội dưới góc nhìn Bourdieusian không chỉ cung cấp những hiểu biết sâu sắc về quá khứ mà còn đưa ra những gợi mở quan trọng cho tương lai của giáo dục đại học Việt Nam. Các phát hiện cho thấy cách thức mà trường xã hội đại học không ngừng định hình và tái định hình bởi sự tương tác phức tạp giữa các dạng vốn xã hội khác nhau, thói quen của các tác nhân, và áp lực từ các trường quyền lực bên ngoài (chính trị, kinh tế). Sự thành công của ĐHQGHN trong việc chuyển mình hướng tới tự chủ không chỉ là kết quả của các chính sách từ trên xuống mà còn là sản phẩm của những cuộc đấu tranh, thỏa hiệp và thích nghi của các thành viên trong trường, nhằm xác định lại vị trí và lợi ích của mình trong một bối cảnh luôn biến động.

Một trong những đóng góp quan trọng của nghiên cứu là làm rõ sự khác biệt trong cấu trúc quyền lực của ĐHQGHN so với các trường đại học Pháp mà Bourdieu đã phân tích. Tại Đại học Quốc gia Hà Nội, mối quan hệ giữa các nhóm kiểm soát tài nguyên thể chế và phát triển khoa học không phải lúc nào cũng đối lập, mà có thể thay đổi linh hoạt, đôi khi gắn bó chặt chẽ, đôi khi lại mâu thuẫn. Sự năng động này cho thấy tính đặc thù và khả năng thích ứng của giáo dục đại học Việt Nam trong việc dung hòa các mục tiêu chính trị, kinh tế và học thuật. Việc hiểu rõ những động lực này là nền tảng để xây dựng các chiến lược phát triển bền vững, hướng tới một mô hình đại học tự chủ nhưng vẫn gắn kết với các giá trị xã hội.

Ngoài ra, nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng việc kết hợp và chuyển đổi ảnh hưởng từ các trường quyền lực bên ngoài là yếu tố then chốt để một trường xã hội tồn tại và phát triển. Điều này có nghĩa là ĐHQGHN không thể tách rời khỏi bối cảnh chính trị và kinh tế rộng lớn hơn, mà phải chủ động tương tác, chuyển hóa các áp lực và cơ hội thành động lực nội sinh. Sự hiểu biết sâu sắc về vai trò của các học giả trong việc định hình trường xã hội đại học cũng là một di sản quan trọng, khẳng định tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng một cộng đồng học thuật mạnh mẽ, có khả năng tự định hướng và dẫn dắt sự đổi mới giáo dục. Đây là những bài học vô giá từ lịch sử phát triển đại học tại Việt Nam, góp phần vào sự phát triển chung của ĐHQGHN và hệ thống giáo dục đại học Việt Nam trong tương lai.

Những hiểu biết này không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Đối với các nhà hoạch định chính sách, nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách các chính sách có thể được thiết kế để khuyến khích sự tự chủ, đồng thời vẫn duy trì sự cân bằng với các mục tiêu quốc gia. Đối với các nhà quản lý giáo dục, nó giúp hiểu rõ hơn về động lực nội bộ và các mối quan hệ quyền lực, từ đó đưa ra các quyết định hiệu quả hơn trong việc quản lý và phát triển trường đại học. Và đối với cộng đồng học thuật, nó cung cấp một khung phân tích để tự đánh giá và định vị vai trò của mình trong trường xã hội đại học rộng lớn hơn.

4.1. Đóng góp của ĐHQGHN vào việc mở rộng Lý thuyết Bourdieu về Trường xã hội

Trường hợp Đại học Quốc gia Hà Nội đã chứng minh rằng các cấu trúc vốn xã hội, trường xã hộithói quen của Bourdieu có tính linh hoạt và có thể bị thách thức trong các bối cảnh chính trị, kinh tế khác nhau. Nghiên cứu này mở rộng khái niệm trường xã hội của Bourdieu bằng cách nhấn mạnh ảnh hưởng định hình của các trường quyền lực và kinh tế. Nó chỉ ra rằng việc kết hợp và chuyển đổi ảnh hưởng này là chìa khóa để một trường xã hội tồn tại và phát triển. Điều này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về sự thích nghi của các thể chế trong môi trường năng động, và làm phong phú thêm lý thuyết Bourdieu với những hiểu biết từ bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam độc đáo.

4.2. Bài học từ Lịch sử ĐHQGHN cho các chính sách Đổi mới giáo dục đại học

Những hiểu biết từ lịch sử Đại học Quốc gia Hà Nội có ý nghĩa quan trọng đối với các chính sách đổi mới giáo dục đại học hiện nay. Nghiên cứu chỉ ra rằng sự tự chủ của trường đại học là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự tương tác và điều chỉnh liên tục giữa các tác nhân nội bộ và các trường quyền lực bên ngoài. Chính sách cần thúc đẩy một môi trường mà trong đó các học giả có thể phát triển vốn xã hộivốn biểu tượng của mình, đồng thời tạo ra các cơ chế linh hoạt để trường đại học có thể thích ứng với những thay đổi về chính trị và kinh tế. Việc nhận diện và quản lý các mối quan hệ quyền lực nội bộ và bên ngoài sẽ là chìa khóa để xây dựng một hệ thống giáo dục đại học Việt Nam mạnh mẽ và tự chủ hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

THE HISTORICAL DEVELOPMENT OF VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI FROM A BOURDIEUSIAN PERSPECTIVE Dang Thi Anh Nguyet A thesis submitted in partial fulfilment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Education Unitec Institute of Technology 2009 ABSTRACT This study into the historical development of a specific university, Vietnam National University, Hanoi (VNU-Hanoi), aimed to produce insights into and theorise the development of this institution of higher education. In terms of the theorisation, I adopted Bourdieu’s three constructs of capital, field and habitus, and his themes on French universities. This was because these constructs had explanatory strength into development processes, and the themes on French universities offered an interpretation window into the development of VNU-Hanoi as a university. Through a single, qualitative historical and contemporary study design that utilised archives and interviews as the main data sources, the study drew rich, in-depth data on the development of VNU-Hanoi.

These data were then analysed and synthesised using Bourdieu’s theories. Key findings in this study were that VNU-Hanoi experienced two major phases of change in its history. The first phase from the 1950s to the 1970s observed the early formation of VNU-Hanoi with the establishment of its three founding institutions: Hanoi University, Hanoi University of Education and Hanoi University of Foreign Language Education. VNU-Hanoi’s development in this phase reflected the conditions and changes in the politics and the role of intellectuals in the North of Vietnam.

In the second phase of change from the 1980s, VNU-Hanoi as a field moved towards autonomy. There were changes in the university’s relations with the Communist Régime and the economy, and a consolidation of the power relations and the way of working inside the university. The development of VNU-Hanoi resulted from academics’ interactions inside the university and the interactions between the university and the Communist Régime. This development showed that Bourdieusian field, habitus and capital and his themes on French universities illuminated the development process of a university.

As well, the case of VNU-Hanoi demonstrated that these constructs shifted and were contested in varying political and economic contexts. The case furthered Bourdieu’s construct of social fields in terms of the shaping influence of fields of power and economy. It showed that incorporation and transformation of this influence was the key for a social field to exist and develop. The case also contributed to Bourdieu’s themes on university development as a field and the role of academics in this process.

Declaration Name of candidate: Dang Thi Anh Nguyet This Thesis/Dissertation/Research Project is submitted in partial fulfilment for the requirements for the Unitec degree of Doctor of Philosophy in Education CANDIDATE’S DECLARATION I confirm that: • This Thesis/Dissertation/Research Project represents my own work; • The contribution of supervisors and others to this work was consistent with the Unitec Regulations and Policies. • Research for this work has been conducted in accordance with the Unitec Research Ethics Committee Policy and Procedures, and has fulfilled any requirements set for this project by the Unitec Research Ethics Committee. Research Ethics Committee Approval Number: 2007.Date: ………………… Student number: …1242475……………………… ACKNOWLEDGEMENTS This research into the historical development of Vietnam National University, Hanoi was funded by New Zealand's International Aid & Development Agency as part of my development scholarship. This scholarship has significantly enhanced my capacity as a university lecturer and researcher.

It will enable me to further contribute to education in Vietnam and the relationship between New Zealand and Vietnam. The research was completed with the kind support and encouragement, and precious guidance of my supervisors, Professor Tanya Fitzgerald, Dr. Andrew Codling and Professor Carol Cardno. There were valuable contributions from my research participants and many staff from Vietnam National University- Hanoi.

These people provided me with their evidence and insights into the university development. The research process was an arduous journey and I would not have finished it without the whole-hearted love and support of my family, including my parents, siblings and spouse. I owe much to the warm assistance and understanding of my friends and the staff in the International Office and the Postgraduate Centre, particularly Ms. Raewyn Castle and Ms.

Thank you very much to all. TABLE OF CONTENTS CHAPTER 1 INTRODUCTION. 1 VNU-Hanoi: Brief historical background. 6 Bourdieu’s theoretical tools.

9 CHAPTER 2 FIELD, HABITUS AND CAPITAL. 13 Pierre Bourdieu: A biographical summary. 13 Field, habitus and capital. 18 French academics and the university field.

31 CHAPTER 3 METHODOLOGICAL OVERVIEW. 32 Overview of educational research methodology. 32 Interpretive paradigm, qualitative methodology and research design. 41 Ethical and cultural concerns.

47 CHAPTER 4 ARCHIVES AND EVIDENCE. 56 Archive and evidence: Field, capital and habitus. 63 CHAPTER 5 INTERVIEWS AND EVIDENCE. 64 Oral evidence of interviews.

72 Interviews and evidence: Capital, habitus and field. 77 CHAPTER 6 HIGHER EDUCATION IN VIETNAM: FROM THE 1900s. 78 Contemporary higher education in Vietnam: From the early 1900s. 89 VNU-Hanoi in the literature.

96 CHAPTER 7 VNU-HANOI’S DEVELOPMENT: FROM 1956 TO THE 1970s. 97 From 1956 to the 1970s: In early formation. 130 CHAPTER 8 VNU-HANOI’S DEVELOPMENT: FROM THE 1980s. 132 Crisis in the 1980s.

132 From the late 1980s: Recovery and consolidation. 141 Autonomy of VNU-Hanoi as a field. 166 CHAPTER 9 DISCUSSION AND CONCLUSION. 167 VNU-Hanoi’s development: From a Bourdieusian perspective.

167 Reflections and suggestions for further research. A Chronology of VNU-Hanoi. 195 LIST OF TABLES Table 3.1 Major paradigms in social sciences ………………………………….2 Utilised archives, collections, and online documentary stores…….1 Higher education in Vietnam from the 1920s………………………… 88 LIST OF FIGURES Figure 2. 27 LIST OF ABBREVIATIONS VNAC1 - Vietnam National Archive Centre No.1 VNAC3 - Vietnam National Archive Centre No.3 VNUs - Vietnam National Universities VNU-Hanoi - Vietnam National University Hanoi ii CHAPTER 1 INTRODUCTION Rationale The Second World War marked the beginning of an explosion in higher education.

This began initially in Europe and North America and expanded to other parts of the world. One of the indirect results of this explosion was that universities increasingly became accessible to a wide range of students and accordingly enlarged the range of programmes offered.1 This was not a unique event as universities have experienced a number of changes throughout their history.2 For example, functions of universities have shifted and changed. In particular, there has been a recent emphasis on education for the professions as well as on the promotion of sciences and technologies.3 As well as their engagement in research and teaching, academics too have had to accommodate new and diverse groups of students and new and emerging disciplines.4 The relationship between universities and their environment has shifted. For example, governments and the public have demanded that universities assist the country to advance and be competitive in terms of skilled human resources and scientific development but have provided universities with fewer resources.5 1 Schofer, Evan and Meyer, John W.

'The Worldwide Expansion of Higher Education in the Twentieth Century', American Sociological Review 70, no. 2 Patterson, Glenys The University: From Ancient Greece to the 20th Century (Palmerston North: Dunmore Press, 1997). 3 Booth, Clive 'The Rise of the New Universities and Britain', in The Idea of a University, Higher Education Policy Series 51, ed. and Langslow, Anne Karin (London and Philadelphia: Jessica Kingsley, 1990), 106-23; and Hambly, Frank 'Some Perceptions of Australian Higher Education: Past, Present and Future', in Australia's Future Universities, ed.

Sharpham, John and Harman, Grant (New South Wales: University of New England Press, 1997), 137-55. 4 Becher, Tony 'Higher Education in a Context of Change', in Routledge International Companion to Education, ed. Moon, Bob, Ben-Peretz Miriam and Brown, Sally (London: Routledge, 2000), 705-22. 5 Baert, Patrick and Shipman, Alan 'University under Siege?' European Societies 7, no.

1 (2005): 157-85; and Deem, Rosemary 'Globalisation, New Managerialism, Academic Capitalism and Entrepreneurialism in Universities: Is the Local Dimension Still Important?' Comparative Education 37, no. 1 (2001): 7-20; 1 Governments have also imposed requirements in terms of quality, effectiveness and utilitarianism on universities.6 Like other universities, Vietnam National University Hanoi (VNU-Hanoi) and its predecessors have experienced significant change. For example, the university expanded its body of staff and students along with the introduction of a diverse range of teaching programmes. Its functions are complicated.

They include professional training, scientific research, political propaganda and economic activities.7 The university has faced demands to improve the quality of training and research. These demands have originated from the Vietnam Communist Government and the public. The university has also experienced prolonged resource shortages and a lack of financial resources.8 The above changes point to a fundamental question about the VNU-Hanoi as a university, that is, why did this university experience such developments? These issues have not been fully researched and it is the intention of this project to redress this imbalance in the literature. The historical development of VNU-Hanoi is also under-researched particularly from the perspectives of those who were involved in the early years.

This study is significant because it brings to light the various aspects of VNU- Hanoi’s historical development. The study has provided theoretical insights into this development through three core concepts, namely ‘field’, ‘habitus’ and ‘capital’, as ascribed to Bourdieu.9 ‘Field’ applies to enable a deep understanding 6 Deem, 'Globalisation, New Managerialism'; Deem, Rosemary and Brehony, Kevin J. 'Management as Ideology: The Case of New Managerialism in Higher Education', Oxford Review of Education 31, no. 2 (2005): 217-35; and Preston, David S.

'Managerialism and the Post-Enlightenment Crisis of the British University', Educational Philosophy & Theory 33, nos 3 & 4 (2001): 343-63. 7 Vu, Minh Giang et al., Mot the ky phat trien va truong thanh [A Century of Development] (Hanoi: Nha xuat ban Dai hoc Quoc gia Ha Noi, 2006). 8 Trinh, Ngoc Thach, Nguyen Thi Thanh and Nguyen, Kieu Oanh 'Nghien cuu co che quan ly dai hoc da nganh, da linh vuc chat luong cao theo mo hinh dai hoc dinh huong nghien cuu [A Study on the Management Mechanism for a Multi-Disciplinary, Multi-Sector, and High Quality University That Is Modelled After the Research-Oriented University]' (Study Report, Vietnam National University Hanoi, 2005). 9 Bourdieu, Pierre The Logic of Practice (Stanford: Stanford University Press, 1990); Bourdieu, Pierre 'The Market of Symbolic Goods', in Bourdieu, Pierre The Field of Cultural Production, ed.

Johnson, Randal (New York: Columbia University Press, 1993), 112-41; Bourdieu, Pierre 'Structures, 'Habitus', Practices', in The Blackwell Reader in Contemporary Social Theory, ed. 2 of a university and its environments. ‘Habitus’ refers to dispositions of individuals and groups. ‘Capital’ denotes exchangeable possessions.

‘Habitus’ and ‘capital’ explain the academic ways of life and work inside universities. These new insights were a significant contribution to the historiography of higher education. VNU-Hanoi: Brief historical background VNU-Hanoi and other Vietnamese universities developed in particular economic, political and social era. The circumstances were of a complicated and shifting nature.

These shifts primarily occurred because different parties were struggling with each other for power and control of Vietnam. The parties included, for example, the French and communist and non-communist Vietnamese factions. As a result, the power balance changed several times in Vietnam.10 Under these complicated and shifting circumstances, higher education in Vietnam underwent significant transformations. These transformations were shaped with the involvement of different parties besides the academics.

The French colonial administrators established the Indochinese University, the first European-style university, in Vietnam in 1906.11 In the post-colonial era, various Vietnam governments, including the Hochiminh Government, or the Communist Government, and non-communist governments set up and supported their universities with the help of their alliance governments from China, Russia, and the United States.12 These powerful parties controlled and used universities differently. Consequently, university functions varied, and so did their scale, ways of working and other Elliott, Anthony (Malden: Blackwell, 1999), 107-18; and Bourdieu, Pierre 'The Forms of Capital', in The RoutledgeFalmerReader in Sociology of Education, ed. 10 Nguyen, Quang Ngoc Tien Trinh Lich Su Vietnam [Vietnam Historical Process] (Hanoi, Vietnam: Nha xuat ban Giao Duc, 2006).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ