Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, chất lượng nguồn nhân lực trở thành một trong những thách thức cạnh tranh lớn nhất. Các khảo sát thực tế tại thị trường lao động chỉ ra rằng có khoảng 50% sinh viên tốt nghiệp đại học không tìm được việc làm phù hợp với chuyên ngành đào tạo, trong khi khoảng 25% nội dung chương trình học còn nặng tính hàn lâm, thiếu gắn kết với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp. Để giải quyết nút thắt này, Chính phủ đã ban hành Đề án Đổi mới Giáo dục Đại học từ ngày 02 tháng 11 năm 2005, tạo tiền đề cho việc triển khai các mô hình đào tạo tiên tiến và chương trình chất lượng cao tại các cơ sở giáo dục đại học từ năm 2010.

Tuy nhiên, việc triển khai chương trình chất lượng cao giữa các trường đại học xuất hiện sự chênh lệch đáng kể về chuẩn đầu vào, quy mô lớp học, học phí và tỷ lệ giảng dạy bằng tiếng Anh. Điều này khiến người học và xã hội đặt ra nhiều nghi vấn về sự tương xứng giữa chi phí tài chính bỏ ra và giá trị nhận lại. Đề tài nghiên cứu được thực hiện nhằm xây dựng mô hình đánh giá tác động của chất lượng dịch vụ cảm nhận, giá cả cảm nhận và rủi ro thực hiện đến giá trị cảm xúc của sinh viên đối với chương trình chất lượng cao.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 277 sinh viên năm thứ ba và năm cuối đang theo học chương trình chất lượng cao tại 3 trường đại học công lập trọng điểm tại Thành phố Hồ Chí Minh, bao gồm Trường Đại học Ngoại thương Cơ sở II, Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh và Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh. Ý nghĩa cốt lõi của nghiên cứu là cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng chuẩn xác giúp các nhà quản lý giáo dục nâng cao giá trị cảm nhận, tối ưu hóa mức độ thỏa mãn của người học và gia tăng tỷ lệ sinh viên sẵn sàng giới thiệu chương trình lên trên 80%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp của hai nền tảng lý thuyết quản trị dịch vụ và hành vi người tiêu dùng kinh điển:

Lý thuyết giá trị tiêu dùng của Sheth, Newman và Gross (1991) chỉ ra rằng quyết định lựa chọn và đánh giá của khách hàng được thúc đẩy bởi 5 thành tố giá trị: chức năng, xã hội, cảm xúc, tri thức và có điều kiện. Trong bối cảnh chương trình đào tạo kéo dài 4 năm, giá trị cảm xúc đóng vai trò hạt nhân chi phối trạng thái tâm lý yêu thích, tự hào và gắn kết của sinh viên, được đo lường qua thang đo điều chỉnh từ nghiên cứu của Wang, Chi và Yang (2004).

Lý thuyết công bằng của Oliver và DeSarbo (1988) cùng mô hình đánh giá giá trị cảm nhận của Zeithaml (1988) giải thích mối quan hệ đánh đổi giữa lợi ích nhận được và chi phí đánh đổi. Các khái niệm chính bao gồm:

  • Giá trị cảm xúc: Trạng thái cảm xúc tích cực, sự hứng thú và hài lòng của người học trong suốt quá trình trải nghiệm dịch vụ đào tạo.
  • Chất lượng dịch vụ cảm nhận: Đánh giá tổng thể của sinh viên về sự vượt trội của chương trình dựa trên thang đo thích ứng từ Jo (2007) gồm 5 chỉ báo về cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên và chương trình học.
  • Giá cả cảm nhận: Nhận thức của người học về tính hợp lý của học phí và chi phí học tập tương xứng với chất lượng, kế thừa từ thang đo của Salvador và cộng sự (2007).
  • Rủi ro thực hiện cảm nhận: Mức độ lo ngại của người học về khả năng chương trình không đáp ứng được cam kết đầu ra hoặc không được nhà tuyển dụng đánh giá cao, kế thừa từ Keh và Pang (2010).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp phương pháp định tính và định lượng chặt chẽ qua hai giai đoạn:

Nghiên cứu sơ bộ thực hiện phỏng vấn sâu 10 sinh viên và khảo sát thử nghiệm 30 sinh viên tại các trường khảo sát để hiệu chỉnh nội dung thang đo phù hợp với thuật ngữ giáo dục đại học tại Việt Nam. Nghiên cứu chính thức sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, phát phiếu khảo sát trực tiếp tại các lớp học trong thời gian 10 ngày làm việc liên tục.

Tổng cộng 310 bảng câu hỏi được phát ra, thu về 277 phiếu hợp lệ sau khi loại bỏ 33 phiếu không đạt tiêu chuẩn do trả lời thiếu hoặc đánh cùng một mức điểm. Mẫu khảo sát gồm 197 sinh viên Ngoại thương (chiếm 71,1%), 50 sinh viên Kinh tế (chiếm 18,1%) và 30 sinh viên Ngân hàng (chiếm 10,8%). Sinh viên năm 3 chiếm 43,7% (121 người) và sinh viên năm cuối chiếm 56,3% (156 người). Lý do lựa chọn đối tượng này là vì họ đã tích lũy từ 2 đến 3 năm trải nghiệm thực tế, đảm bảo tính khách quan và chuẩn xác khi đánh giá.

Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 21 và AMOS 21. Phương pháp phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được sử dụng để kiểm tra tính đơn hướng, độ tin cậy tổng hợp (CR), tổng phương sai trích (AVE) và giá trị phân biệt. Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) được lựa chọn vì khả năng kiểm định đồng thời các mối quan hệ tác động trực tiếp, gián tiếp và xử lý sai số đo lường giữa các biến tiềm ẩn phức tạp. Kỹ thuật Bootstrap với cỡ mẫu lặp lại lớn cũng được áp dụng để xác thực độ vững chắc của mô hình lý thuyết.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng từ mô hình phương trình cấu trúc SEM trên 277 mẫu nghiên cứu đã làm sáng tỏ các mối quan hệ tác động then chốt:

Thứ nhất, chất lượng dịch vụ cảm nhận là nhân tố duy nhất tác động trực tiếp, cùng chiều và mạnh mẽ nhất đến giá trị cảm xúc của sinh viên với mức ý nghĩa thống kê p < 0,001. Thang đo chất lượng dịch vụ sau hiệu chỉnh đạt hệ số Cronbach's Alpha 0,816 và tổng phương sai trích AVE đạt 53,1%, khẳng định môi trường học tập và năng lực giảng viên là cốt lõi tạo nên sự thỏa mãn của người học.

Thứ hai, giá cả cảm nhận tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến chất lượng dịch vụ cảm nhận với mức p < 0,001. Thang đo giá cả cảm nhận có hệ số tin cậy tổng hợp CR đạt 0,747 và Cronbach's Alpha đạt 0,741. Điều này chứng minh sinh viên xem mức học phí cao của chương trình chất lượng cao như một tín hiệu cam kết chắc chắn cho chất lượng đào tạo vượt trội.

Thứ ba, chất lượng dịch vụ cảm nhận có tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê lên rủi ro thực hiện cảm nhận với p < 0,001. Khi người học nhận thấy chất lượng đào tạo xuất sắc, mức độ lo lắng về rủi ro đầu ra và sự từ chối của nhà tuyển dụng giảm sút rõ rệt.

Thứ tư, nghiên cứu chỉ ra rằng giá cả cảm nhận không có tác động trực tiếp đến giá trị cảm xúc (p = 0,698) và cũng không tác động trực tiếp đến việc giảm rủi ro thực hiện (p = 0,557). Đồng thời, mối liên hệ trực tiếp giữa rủi ro thực hiện và giá trị cảm xúc không có ý nghĩa thống kê (p = 0,469).

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến việc giá cả không tác động tiêu cực đến giá trị cảm xúc bắt nguồn từ đặc thù tài chính của mẫu khảo sát: có tới 96,0% sinh viên tham gia chương trình được gia đình chu cấp hoàn toàn chi phí học tập, chỉ 1,4% sử dụng học bổng và 2,5% tự chi trả qua các nguồn khác. Nhóm người học này ít nhạy cảm về mặt chi phí nhưng đặt kỳ vọng rất cao vào giá trị nhận được. Mức học phí cao được mã hóa trong tâm lý người học như một thước đo đẳng cấp dịch vụ, đi kèm với các quyền lợi vượt trội như phòng học máy lạnh riêng biệt, sĩ số lớp nhỏ và giảng viên đạt chuẩn ngoại ngữ bậc 5/6 hoặc có bằng cấp quốc tế.

Toàn bộ kết quả phân tích có thể được biểu diễn trực quan qua sơ đồ cấu trúc SEM với các chỉ số thích hợp mẫu chuẩn xác: chỉ số Chi-square/df đạt 1,792 (nhỏ hơn ngưỡng 2,0), p = 0,001, chỉ số CFI và TLI đều vượt mức 0,90 và sai số RMSEA đạt 0,053 (nằm trong khoảng lý tưởng dưới 0,08). Kết quả kiểm định giá trị phân biệt bằng phương pháp Q-sorting trên 50 sinh viên cũng cho thấy hơn 80% biến quan sát được phân loại chính xác 100% vào 4 nhóm nhân tố.

Phát hiện này hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu dịch vụ giáo dục của Choi và Kim (2013) cũng như Sweeney và cộng sự (1999), khẳng định vai trò cầu nối trung gian tuyệt đối của chất lượng dịch vụ. Giá cả cao chỉ phát huy tác dụng gia tăng giá trị cảm xúc khi và chỉ khi nhà trường chuyển hóa thành công chi phí đó thành chất lượng đào tạo hữu hình.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, các cơ sở giáo dục đại học cần triển khai 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa giá trị cảm xúc cho sinh viên:

Chuẩn hóa và nâng cao năng lực đội ngũ giảng dạy: Ban Giám hiệu và Ban Quản trị chương trình cần thiết lập tiêu chuẩn bắt buộc 100% giảng viên tham gia giảng dạy phải có trình độ từ Thạc sĩ trở lên, đạt năng lực ngoại ngữ tối thiểu bậc 5 trên 6 theo Khung năng lực ngoại ngữ Việt Nam hoặc tốt nghiệp toàn thời gian tại nước ngoài. Mục tiêu hoàn thành chuẩn hóa trong quý 3 năm 2027 nhằm tăng chỉ số chất lượng dịch vụ cảm nhận lên ít nhất 15%.

Hiện đại hóa toàn diện cơ sở vật chất và không gian học tập: Phòng Quản trị Cơ sở vật chất cần đầu tư hệ thống phòng học chuyên dụng trang bị 100% điều hòa, máy chiếu kỹ thuật số, mạng internet băng thông rộng và khu vực tự học tiện nghi dành riêng cho sinh viên chất lượng cao. Thời gian hoàn thành trong vòng 12 tháng, hướng tới mục tiêu đạt tỷ lệ hài lòng về không gian học tập trên 85%.

Mở rộng mạng lưới hợp tác doanh nghiệp và thực tế nghề nghiệp: Trung tâm Hợp tác Doanh nghiệp cần ký kết thỏa thuận định kỳ tổ chức tối thiểu 20 chuyến tham quan thực tế (field trips) và chương trình thực tập mỗi năm học tại các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp hàng đầu. Kế hoạch triển khai xuyên suốt giai đoạn 2026-2028 nhằm giảm tỷ lệ lo ngại rủi ro nghề nghiệp của sinh viên xuống dưới mức 10%.

Minh bạch hóa cấu trúc học phí và gia tăng tiện ích bổ trợ: Phòng Kế hoạch Tài chính cần công khai chi tiết tỷ trọng phân bổ học phí cho các hoạt động nâng cao như đào tạo kỹ năng mềm, hội thảo quốc tế và tài liệu bản quyền trước mỗi kỳ tuyển sinh hàng năm. Giải pháp này giúp sinh viên và phụ huynh nhận diện rõ ràng giá trị gia tăng nhận được, thúc đẩy mức độ trung thành và tăng 20% lượng hồ sơ giới thiệu nhập học tự nhiên.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng:

Ban Giám hiệu và Nhà quản lý giáo dục đại học: Cung cấp cơ sở khoa học định lượng để hoạch định chiến lược phát triển chương trình chất lượng cao. Ứng dụng trực tiếp vào việc phân bổ ngân sách đầu tư trang thiết bị và xây dựng tiêu chí tuyển chọn giảng viên chuẩn quốc tế.

Phòng Tuyển sinh và Truyền thông giáo dục: Giúp thấu hiểu sâu sắc hành vi của phân khúc khách hàng mục tiêu, đặc biệt là nhóm 96,0% sinh viên có nguồn tài trợ từ gia đình. Ứng dụng trong việc thiết kế thông điệp marketing tập trung vào cam kết chất lượng vượt trội và trải nghiệm học đường thay vì chạy đua giảm học phí.

Giảng viên và Chuyên viên phát triển chương trình: Nhận diện rõ yêu cầu của sinh viên về phương pháp tương tác giảng dạy bằng tiếng Anh và chuẩn đầu ra ngoại ngữ bậc 4/6. Ứng dụng vào việc cải tiến đề cương chi tiết môn học, bổ sung các bài tập tình huống thực tế gắn liền với hoạt động của doanh nghiệp.

Học viên cao học và Nhà nghiên cứu marketing dịch vụ: Tiếp cận bộ thang đo 12 biến quan sát đã được chuẩn hóa qua kiểm định CFA và SEM trong môi trường giáo dục đại học Việt Nam. Ứng dụng làm tài liệu tham khảo nền tảng để mở rộng các nghiên cứu về chương trình tiên tiến, kỹ sư tài năng hoặc các chương trình liên kết quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

Học phí cao có gây ảnh hưởng tiêu cực đến mức độ đánh giá của sinh viên không? Kết quả kiểm định mô hình SEM cho thấy giá cả cảm nhận không tác động tiêu cực đến giá trị cảm xúc (p = 0,698) mà có tác động tích cực đến chất lượng dịch vụ cảm nhận (p < 0,001). Sinh viên xem mức học phí cao là biểu hiện của chất lượng đào tạo cao cấp và sự cam kết về cơ sở vật chất vượt trội.

Yếu tố nào đóng vai trò then chốt nhất quyết định giá trị cảm xúc của sinh viên? Chất lượng dịch vụ cảm nhận là nhân tố duy nhất tác động trực tiếp và mạnh nhất đến giá trị cảm xúc với mức ý nghĩa thống kê p < 0,001 và hệ số tin cậy Cronbach's Alpha đạt 0,816. Sự chuyên nghiệp của giảng viên và trang thiết bị hiện đại trực tiếp tạo ra sự hào hứng và tự hào cho người học.

Quy mô và cơ cấu mẫu khảo sát của nghiên cứu được phân bổ ra sao? Nghiên cứu thu thập 277 phản hồi hợp lệ từ sinh viên năm 3 và năm cuối tại 3 trường đại học công lập lớn tại Thành phố Hồ Chí Minh, bao gồm 71,1% sinh viên Đại học Ngoại thương Cơ sở II, 18,1% sinh viên Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh và 10,8% sinh viên Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh.

Vì sao rủi ro thực hiện không ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị cảm xúc? Mối quan hệ này không đạt mức ý nghĩa thống kê (p = 0,469) do chất lượng dịch vụ cảm nhận đã đóng vai trò triệt tiêu rủi ro hiệu quả (p < 0,001). Khi sinh viên tin tưởng vào uy tín thương hiệu của các trường đại học công lập top đầu, sự lo lắng về việc bị nhà tuyển dụng từ chối hoàn toàn bị xóa bỏ.

Những biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong quá trình chuẩn hóa thang đo? Qua phân tích nhân tố khẳng định CFA, có 5 biến quan sát bị loại bỏ do không đạt chuẩn bao gồm: chỉ báo PSQ03 thuộc chất lượng dịch vụ, chỉ báo PP09 thuộc giá cả cảm nhận, chỉ báo PPR11 thuộc rủi ro thực hiện, cùng hai chỉ báo EV15 và EV17 thuộc giá trị cảm xúc, giữ lại 12 biến đạt chuẩn mô hình.

Kết luận

Tổng kết các đóng góp học thuật và thực tiễn của công trình nghiên cứu:

  • Khẳng định chất lượng dịch vụ là động lực cốt lõi quyết định giá trị cảm xúc của sinh viên trong môi trường đào tạo chất lượng cao.
  • Chứng minh giá cả đóng vai trò là tín hiệu bảo chứng chất lượng thay vì là rào cản tâm lý đối với phân khúc sinh viên đại học.
  • Xác thực tác động triệt tiêu rủi ro thực hiện thông qua việc tối ưu hóa chất lượng giảng dạy và tiện ích học đường.
  • Cung cấp bộ thang đo 12 biến quan sát chuẩn hóa có độ tin cậy tổng hợp cao (CR > 0,70) và độ tương thích mô hình hoàn hảo (Chi-square/df = 1,792).
  • Đóng góp luận cứ khoa học thực chứng giúp các trường đại học công lập xây dựng chính sách nâng cấp chương trình trong giai đoạn 2026-2028.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là thiết lập mô hình quản trị trải nghiệm người học dựa trên cảm xúc thực nghiệm trong giáo dục đại học. Các cơ sở đào tạo cần khẩn trương thực hiện lộ trình chuẩn hóa giảng viên, hiện đại hóa phòng học và tăng cường liên kết doanh nghiệp ngay từ năm học tới để duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững. Hãy tham khảo chi tiết toàn văn luận văn để áp dụng bộ công cụ đo lường và phát triển chương trình đào tạo đạt chuẩn quốc tế.