Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp sản xuất và xuất khẩu giày dép giữ vai trò then chốt trong cơ cấu kinh tế đối ngoại của Việt Nam, đưa nước ta vươn lên vị trí thứ hai trên thế giới về kim ngạch xuất khẩu mặt hàng này. Tuy nhiên, phần lớn hoạt động sản xuất trong nước hiện nay vẫn chủ yếu vận hành dưới hình thức gia công xuất khẩu (chiếm từ 61% đến 73% tổng kim ngạch giai đoạn 2016–2020). Hoạt động này đem lại giá trị gia tăng thấp, tạo sự phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên phụ liệu và máy móc nhập khẩu từ nước ngoài. Đồng thời, phần lớn kim ngạch xuất khẩu (từ 76% đến 81%) lại nằm trong tay các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
Bước sang giai đoạn 2019–2020, sự bùng phát của đại dịch COVID-19 đã gây ra cuộc đại khủng hoảng và suy thoái kinh tế toàn cầu nghiêm trọng, làm đứt gãy chuỗi cung ứng thương mại quốc tế và sụt giảm nhu cầu tiêu dùng tại các thị trường xuất khẩu trọng điểm của Việt Nam. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả lựa chọn đề tài "Gia công quốc tế và thực trạng hoạt động gia công xuất khẩu giày dép của các doanh nghiệp tại Việt Nam" nhằm phân tích toàn diện tác động của cuộc khủng hoảng đối với ngành, đánh giá những thành tựu và hạn chế nội tại trong giai đoạn 2015–2020, từ đó đề xuất các giải pháp cấp thiết nâng cao vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động xuất khẩu hàng hóa, gia công và gia công xuất khẩu giày dép.
- Tìm hiểu, phân tích thực trạng hoạt động gia công xuất khẩu giày dép của các doanh nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2015–2020.
- Đề xuất một số giải pháp cải thiện hoạt động gia công xuất khẩu và phát triển ngành sản xuất giày dép của doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.
Về phạm vi và đối tượng nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động gia công giày dép xuất khẩu của các doanh nghiệp Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp gia công xuất khẩu giày dép đang hoạt động tại Việt Nam (bao gồm cả khối doanh nghiệp nội địa và doanh nghiệp FDI).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2020 (có cập nhật dữ liệu quý I/2021).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm thương mại quốc tế và quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam:
- Khung pháp lý và khái niệm:
- Khái niệm xuất khẩu hàng hóa theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005.
- Khái niệm gia công thương mại theo Điều 178 và hàng hóa gia công theo Điều 180 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005.
- Khái niệm gia công với thương nhân nước ngoài theo Điều 132 Luật Thương mại năm 1997 và Nghị định số 57/1998/NĐ-CP ngày 31 tháng 07 năm 1998 của Chính phủ.
- Các nguyên tắc điều chỉnh thương mại quốc tế: Nguyên tắc Tối huệ quốc (MFN), Chế độ thuế quan ưu đãi phổ cập (GSP), Nguyên tắc Đối xử quốc gia (NT).
- Khung cam kết trong các hiệp định thương mại tự do: CPTPP, EVFTA, ACFTA.
- Mô hình chuỗi cung ứng giày dép gia công: Phân tích quy trình 4 giai đoạn bao gồm Thiết kế $\rightarrow$ Thu mua nguyên liệu đầu vào $\rightarrow$ Cắt may & Gia công $\rightarrow$ Marketing & Phân phối.
- Phân loại gia công xuất khẩu:
- Theo quyền sở hữu nguyên vật liệu: Giao nguyên liệu thu thành phẩm; Giao nguyên liệu chính nhận thành phẩm; Mua đứt bán đoạn.
- Theo cách tính giá gia công: Hợp đồng thực chi thực thanh; Hợp đồng khoán.
- Theo số bên tham gia: Gia công hai bên; Gia công chuyển tiếp.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp ba phương pháp phân tích kinh tế:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp số liệu: Chia tách các chỉ tiêu tổng thể (kim ngạch xuất khẩu, cơ cấu thị trường, cơ cấu sản phẩm, chi phí lao động) thành các thành phần đơn lẻ để nghiên cứu chuyên sâu, sau đó tổng hợp lại để đưa ra các nhận định tổng quát.
- Phương pháp thống kê toán: Thu thập, xử lý, lập bảng thống kê và biểu đồ biểu diễn chuỗi số liệu thứ cấp qua các năm giai đoạn 2015–2020.
- Phương pháp đối chiếu, so sánh kết hợp tư duy logic: So sánh tương quan số liệu xuất khẩu giữa khối FDI và khối nội địa; so sánh chi phí nhân công giữa Việt Nam với Trung Quốc và Mexico; đối chiếu năng suất lao động giữa Việt Nam với Thái Lan, Nhật Bản, Singapore.
Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (LEFASO), Báo cáo Niên giám Giày dép Thế giới (World Footwear Yearbook 2019, 2020), Tổ chức Năng suất Châu Á (APO), Tổ chức Xúc tiến Mậu dịch Nhật Bản (JETRO) và các công trình nghiên cứu khoa học liên quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan chung về hoạt động xuất khẩu và gia công xuất khẩu giày dép
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và chuỗi cung ứng ngành gia công giày dép. Tác giả làm rõ khái niệm xuất khẩu, vai trò của xuất khẩu đối với sự phát triển doanh nghiệp và tích lũy ngoại tệ quốc gia, đồng thời phân tích các hình thức xuất khẩu chủ yếu: trực tiếp, gián tiếp (đại lý, môi giới), buôn bán đối lưu (hàng đổi hàng, bù trừ, mua đối lưu, bồi hoàn, mua lại sản phẩm), gia công quốc tế, giao dịch tái xuất và xuất khẩu theo nghị định thư.
Nội dung trọng tâm của chương tập trung làm rõ 4 đặc điểm cốt lõi của gia công xuất khẩu: có sự xuất hiện của nguyên vật liệu/công nghệ nhập khẩu; hàng hóa sản xuất phục vụ hoàn toàn cho xuất khẩu; quy trình sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt đơn đặt hàng của bên thuê; và lợi nhuận là tiền thù lao gia công sau khi trừ chi phí. Tác giả cũng phân tích lịch sử phát triển gia công xuất khẩu của Việt Nam qua hai thời kỳ: trước đổi mới (thị trường Liên Xô - Đông Âu, hình thức giao nguyên liệu thu thành phẩm đơn giản) và sau mở cửa hội nhập (mở rộng sang thị trường Mỹ, EU, Nhật Bản; áp dụng các hình thức mua đứt bán đoạn và gia công chuyển tiếp).
Bên cạnh đó, chương 1 mô tả cấu trúc chuỗi cung ứng giày dép gia công với các thành phần vật tư (da thuộc, cao su tự nhiên/latex/tổng hợp, nhựa PVC/PE/PU, chỉ may, hóa chất keo dán PU, Polychloroprene, keo nóng chảy) và liệt kê 17 nhóm máy móc thiết bị thiết yếu:
| STT |
Tên máy móc thiết bị |
Công dụng chính |
| 1 |
Máy chặt cắt |
Chặt cắt nguyên liệu thành các chi tiết mũ giày và đế giày |
| 2 |
Máy in nhiệt |
In các hình mẫu lên mũ giày |
| 3 |
Máy rẫy |
Vạt mỏng viền ngoài các chi tiết mũ giày bằng da |
| 4 |
Máy may công nghiệp |
May các chi tiết mũ giày thành mũ giày |
| 5 |
Máy may đế giày |
May viền cho đế giày |
| 6 |
Máy mài |
Mài các chi tiết thừa và tạo bóng cho giày |
| 7 |
Máy ép đế giày |
Ép chặt các lớp của đế giày |
| 8 |
Máy ép mũ giày |
Gò mũi và hậu giày vào phom |
| 9 |
Máy phun và lăn keo |
Bôi keo vào đế giày, lót giày |
| 10 |
Máy sấy keo |
Sấy khô keo |
| 11 |
Máy kẻ vẽ |
Kẻ vẽ các chi tiết giày lên nguyên liệu |
| 12 |
Máy nén khí |
Tạo khí nén cho bình xịt hơi, máy kẻ vẽ |
| 13 |
Máy tháo phom giày |
Tháo giày ra khỏi phom |
| 14 |
Máy thử độ bám dính keo |
Thử độ bền chắc khi dán keo |
| 15 |
Máy cuộn khuy dây giày |
Tạo đầu khuy cho dây giày |
| 16 |
Máy sấy chống ẩm mốc |
Sấy khô chống ẩm mốc |
| 17 |
Máy dập khuy giày |
Dập khuy, băng cài cho giày |
Quy trình kỹ thuật gia công sản phẩm được phân chia thành hai công đoạn chính: công đoạn làm mũ giày (bồi vải, bôi keo, pha cắt bằng máy, gấp mép, may ráp, xén gọn) và công đoạn làm đế giày (gia công đế trong và đế ngoài thông qua pha cắt, bôi keo ép dán, bọc vải, lạng mỏng, đánh bóng) trước khi chuyển vào kho bán thành phẩm để gò phom, kiểm tra chất lượng và đóng gói xuất khẩu.
Chương 2: Thực trạng tình hình gia công xuất khẩu ở các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay
Chương 2 trình bày bức tranh thực trạng ngành giày dép Việt Nam giai đoạn 2015–2020 qua các hệ thống dữ liệu thống kê chuyên sâu:
1. Vị thế xuất khẩu và cơ cấu sản phẩm:
Năm 2019, sản lượng xuất khẩu giày dép của Việt Nam đạt hơn 1,4 tỷ đôi, chiếm 9,5% thị phần toàn cầu (tăng 4,8% so với năm 2010), xếp thứ hai thế giới sau Trung Quốc (9.419 triệu đôi, chiếm 55,8%). Cơ cấu sản phẩm có sự chuyển dịch rõ nét: phân khúc giày thể thao tăng trưởng 182,6% trong 10 năm (từ 347 triệu đôi năm 2010 lên 828,6 triệu đôi năm 2018), chiếm tỷ trọng cao nhất; giày dép da tăng 67% (đạt 293,3 triệu đôi năm 2019); giày vải tăng 38,6% (đạt 70,7 triệu đôi năm 2018). Khoảng 95% tổng sản lượng sản xuất được dùng cho xuất khẩu.
2. Kim ngạch xuất khẩu và tỷ lệ gia công giai đoạn 2016–2020:
| Năm |
Tổng kim ngạch xuất khẩu (Triệu USD) |
Tỷ lệ gia công (%) |
Kim ngạch từ gia công (Triệu USD) |
| 2016 |
13.000 |
73% |
9.490,0 |
| 2017 |
14.700 |
71% |
10.437,0 |
| 2018 |
16.240 |
66% |
10.718,4 |
| 2019 |
18.330 |
63% |
11.547,9 |
| 2020 |
16.750 |
61% |
10.217,5 |
Năm 2020, dưới tác động của dịch COVID-19, tổng kim ngạch xuất khẩu giảm 8,6% so với năm 2019. Tỷ lệ gia công có xu hướng giảm dần từ 73% (2016) xuống 61% (2020) nhưng giá trị tuyệt đối của gia công vẫn vượt trên 10 tỷ USD/năm.
3. Tương quan xuất khẩu giữa khối FDI và doanh nghiệp nội địa giai đoạn 2015–2020:
| Khối doanh nghiệp |
2015 |
2016 |
2017 |
2018 |
2019 |
2020 |
| Khối DN FDI (Tỷ USD) |
9,55 |
10,49 |
11,82 |
12,81 |
13,95 |
13,25 |
| Khối DN Nội địa (Tỷ USD) |
2,52 |
2,51 |
2,88 |
3,43 |
4,38 |
3,50 |
| Tổng cả nước (Tỷ USD) |
12,07 |
13,00 |
14,70 |
16,24 |
18,33 |
16,75 |
Khối FDI luôn chiếm từ 76% đến 81% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước dù chỉ chiếm khoảng 40% tổng số doanh nghiệp. Các tập đoàn lớn như Pou Chen (năm 2016 đạt doanh thu hơn 16.700 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế 220 tỷ đồng, sử dụng 80.000 lao động tại Pou Chen Việt Nam), Feng Tay, Yuan Chi chi phối toàn bộ chuỗi cung ứng của Nike, Adidas. Trong khi đó, doanh nghiệp nội địa chủ yếu có quy mô vừa và nhỏ (dưới 300 lao động, chỉ 6% doanh nghiệp có trên 1.000 lao động).
4. Thị trường xuất khẩu chính:
Hoa Kỳ là thị trường lớn nhất (năm 2020 đạt 6.324,8 triệu USD, chiếm 37,8% tỷ trọng), tiếp theo là EU, Trung Quốc (2.078,5 triệu USD, chiếm 12,4%), Nhật Bản (845,2 triệu USD, chiếm 5,0%) và Hàn Quốc (548,6 triệu USD, chiếm 3,3%). Dưới tác động của đại dịch năm 2020, xuất khẩu sang khối CPTPP sụt giảm mạnh (Peru giảm 29,9%, Chile giảm 29,1%, Mexico giảm 22,9%); tại khối EU, kim ngạch giảm bình quân 15,3% (Bỉ giảm 15,3% đạt 987 triệu USD, Tây Ban Nha giảm 25,4% đạt 176 triệu USD). Bước sang quý I/2021, kim ngạch xuất khẩu phục hồi đạt 4,79 tỷ USD (tăng 14,59% so với cùng kỳ 2020).
5. Điều kiện sản xuất và các yếu tố đầu vào:
- Lợi thế vị trí và lao động: Việt Nam có 3.260 km bờ biển, nằm trên tuyến hàng hải quốc tế (29/39 tuyến đi qua Biển Đông) và tuyến đường bộ xuyên Á dài 2.678 km qua lãnh thổ. Dân số năm 2020 đạt 96,5 triệu người với 62,4 triệu người trong độ tuổi lao động (chiếm 64,66%). Mức lương công nhân bình quân ở Việt Nam năm 2020 là 2,99 USD/giờ (so với 6,5 USD/giờ của Trung Quốc và 4,82 USD/giờ của Mexico). Theo khảo sát của JETRO, chi phí nhân công tại Việt Nam thấp hơn từ 30% đến 60% so với các cơ sở của Nhật Bản tại Trung Quốc và Thái Lan.
- Nhập khẩu máy móc, thiết bị: Năm 2020 đạt 92,8 triệu USD (giảm 43,7% so với năm 2019 đạt 164,8 triệu USD). Nguồn nhập khẩu lớn nhất là Trung Quốc (45,6 triệu USD, chiếm 49,1%) và Đài Loan (29,0 triệu USD, chiếm 31,2%). Thiết bị trong ngành chia làm hai thế hệ: trên 15 năm tuổi (nhập từ Hàn Quốc, Đài Loan với công nghệ cũ) và dưới 15 năm tuổi (nhập từ Ý, Trung Quốc).
- Nhập khẩu da thuộc: Năm 2020, Việt Nam chi 1.343,8 triệu USD nhập khẩu da thuộc (giảm 20% so với 2019), chủ yếu từ Trung Quốc (378,1 triệu USD), Thái Lan (195,9 triệu USD) và Ý (193,0 triệu USD). Sản lượng da nguyên liệu nội địa năm 2019 chỉ đạt 120.000 tấn, đáp ứng chưa đầy 30% so với tổng nhu cầu 400.000 tấn của toàn ngành.
- Chất lượng nhân lực và năng suất: Ngành có hơn 1 triệu lao động (đầu năm 2019), trong đó 85% là nữ nông thôn có trình độ học vấn thấp, chỉ qua đào tạo nghề ngắn hạn (từ 2 tuần đến 6 tháng). Thợ bậc 6–7 chỉ chiếm 5% trong cơ cấu. Báo cáo của APO năm 2020 chỉ ra năng suất lao động của Việt Nam tụt hậu 10 năm so với Thái Lan, 60 năm so với Nhật Bản; thấp hơn 3 lần so với Thái Lan, 4 lần so với Trung Quốc và 26 lần so với Singapore.
- Công nghiệp phụ trợ: Đầu năm 2019 cả nước chỉ có 129 doanh nghiệp phụ trợ da giày, chỉ sản xuất được phụ liệu đơn giản (dây giày, nhãn mác, ren), buộc các doanh nghiệp phải nhập khẩu khoảng 60% nguyên phụ liệu từ nước thứ ba.
Chương 3: Giải pháp cải thiện hoạt động gia công xuất khẩu giày dép và phát triển ngành sản xuất giày dép của doanh nghiệp Việt Nam
Dựa trên các mục tiêu phát triển dài hạn của ngành, chương 3 xây dựng hệ thống 7 nhóm giải pháp mang tính chiến lược:
- Nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu: Doanh nghiệp cần chủ động chuyển đổi mô hình từ gia công đơn thuần (CMT - Cắt, may, hoàn thiện) sang các phương thức sản xuất có hàm lượng giá trị gia tăng cao hơn như ODM (tự thiết kế và chế tạo theo đơn đặt hàng) và tiến tới OBM (sản xuất dưới thương hiệu gốc). Đồng thời, cần học tập kinh nghiệm của Ý, Brazil, Ấn Độ trong việc thiết lập các cụm liên kết công nghiệp da giày nhằm rút ngắn khoảng cách địa lý giữa nhà cung ứng và cơ sở sản xuất.
- Phát triển nguồn nguyên vật liệu và công nghiệp phụ trợ: Quy hoạch các vùng sản xuất nguyên phụ liệu tập trung (thuộc da, dệt may tổng hợp, cao su, hóa chất keo dán); thu hút đầu tư có chọn lọc vào khâu thuộc da công nghệ cao thân thiện với môi trường để nâng dần tỷ lệ cung ứng nội địa vượt mức 120.000 tấn da/năm hiện tại.
- Nâng cao chất lượng và xây dựng thương hiệu riêng: Tăng cường đầu tư cho bộ phận R&D và thiết kế mẫu mã; áp dụng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế nghiêm ngặt; đẩy mạnh phát triển các thương hiệu nội địa có uy tín (như Biti's, Bita's, Thượng Đình, VINA Giày) ra thị trường quốc tế.
- Đào tạo và thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao: Xây dựng chương trình đào tạo nghề bài bản dài hạn, gắn kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp; nâng cao tỷ lệ thợ bậc cao (bậc 6–7) vượt mức 5% hiện nay; đào tạo đội ngũ chuyên gia công nghệ và cán bộ quản lý am hiểu kỹ thuật mới.
- Gia tăng nguồn vốn đầu tư và đổi mới công nghệ: Tạo điều kiện cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận các nguồn vốn tín dụng ưu đãi để thay thế hệ thống máy móc lạc hậu trên 15 năm tuổi; đầu tư công nghệ tự động hóa vào các công đoạn cắt may, ép phom nhằm tăng năng suất và độ chính xác.
- Xây dựng chính sách hỗ trợ xúc tiến xuất khẩu: Tận dụng tối đa các ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA); hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua các rào cản kỹ thuật tại các thị trường lớn như Hoa Kỳ và EU.
- Nâng cao hiểu biết pháp luật trong thương mại quốc tế: Đào tạo chuyên sâu cho các nhà quản trị doanh nghiệp về luật thương mại quốc tế, các quy tắc xuất xứ hàng hóa, các biện pháp phòng vệ thương mại, tiêu chuẩn chống bán phá giá và rào cản kỹ thuật (TBT).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu thực tế:
- Làm rõ cấu trúc thị phần của Việt Nam trên bản đồ giày dép thế giới năm 2019 (đạt hơn 1,4 tỷ đôi, chiếm 9,5% thị phần toàn cầu, xếp thứ 2 sau Trung Quốc).
- Đo lường chính xác thực trạng phụ thuộc vào gia công qua chuỗi số liệu 2016–2020: kim ngạch gia công luôn chiếm trên 60% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành (đạt đỉnh 11.547,9 triệu USD năm 2019).
- Bóc tách thực trạng mất cân đối giữa khối doanh nghiệp FDI (chiếm 76%–81% kim ngạch xuất khẩu, đạt 13,25 tỷ USD năm 2020) và khối doanh nghiệp nội địa (chỉ đạt 3,5 tỷ USD năm 2020).
- Lượng hóa tác động tiêu cực của đại dịch COVID-19 trong năm 2020: kim ngạch xuất khẩu giày dép giảm 8,6%; kim ngạch nhập khẩu máy móc giảm 43,7% (còn 92,8 triệu USD); kim ngạch nhập khẩu da thuộc giảm 20% (còn 1.343,8 triệu USD).
- Tổng hợp các chỉ số phản ánh điểm nghẽn của ngành: năng suất lao động tụt hậu 10 năm so với Thái Lan và 60 năm so với Nhật Bản; nguồn cung da nội địa chỉ đáp ứng 120.000 tấn so với nhu cầu 400.000 tấn; tỷ lệ thợ bậc 6–7 chỉ chiếm 5%; khoảng 60% nguyên phụ liệu phải nhập khẩu.
Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, tác giả đã:
- Cập nhật và phân tích chuỗi dữ liệu thực tế đến hết năm 2020 và quý I/2021, bổ sung bức tranh thực trạng ngành giày dép trong bối cảnh cuộc đại khủng hoảng do đại dịch COVID-19 gây ra.
- Lấp đầy khoảng trống nghiên cứu của các tác giả đi trước (như Robert Buchanan, Vũ Thị Hạnh, Hoàng Thị Phương Lan, Phan Thị Thanh Xuân) bằng cách làm rõ mối liên hệ giữa việc phát triển công nghiệp phụ trợ nội địa và tính khả thi trong việc lựa chọn nhà cung ứng của các doanh nghiệp sản xuất giày dép Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp đồng bộ từ chuỗi giá trị, công nghệ, nhân lực đến khung pháp lý thương mại quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn dựa trên phạm vi và dữ liệu tiếp cận:
- Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn số liệu thứ cấp tổng hợp từ các cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội ngành hàng, chưa thực hiện các cuộc khảo sát điều tra sơ cấp quy mô lớn tại các nhà máy sản xuất.
- Thời điểm nghiên cứu hoàn thành vào tháng 05/2021, khi đại dịch COVID-19 vẫn đang diễn biến phức tạp trên toàn cầu, nên số liệu đánh giá sự hồi phục của ngành mới chỉ phản ánh được bước đầu qua dữ liệu quý I/2021.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần thực hiện các nghiên cứu định lượng sơ cấp khảo sát khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ hàng hóa (Rules of Origin) trong EVFTA và CPTPP của các doanh nghiệp da giày nội địa, đồng thời đánh giá mô hình chuyển dịch chuỗi cung ứng giày dép toàn cầu trong giai đoạn hậu đại dịch COVID-19.
Giá trị tham khảo
Công trình nghiên cứu có giá trị tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế: Nguồn tài liệu học thuật tham khảo về phương pháp phân tích thực trạng ngành hàng xuất khẩu, cấu trúc hợp đồng gia công quốc tế và phương thức vận hành chuỗi cung ứng công nghiệp chế biến - chế tạo.
- Các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách: Cung cấp hệ thống dữ liệu chi tiết về cơ cấu đầu vào ngành giày dép (máy móc, da thuộc, nhân công, năng suất) và các rào cản nội tại của khối doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước.
- Phần đáng tham khảo nhất: Bảng danh mục và công dụng của 17 nhóm máy móc thiết bị gia công (Chương 1); các bảng số liệu chi tiết về cơ cấu kim ngạch FDI - nội địa, thị trường nhập khẩu da thuộc và máy móc thiết bị giai đoạn 2015–2020 (Chương 2).
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ kim ngạch từ hoạt động gia công trong tổng kim ngạch xuất khẩu giày dép của Việt Nam giai đoạn 2016–2020 biến động ra sao?
Tỷ lệ này có xu hướng giảm dần qua các năm nhưng vẫn duy trì ở mức cao: năm 2016 chiếm 73% (9.490 triệu USD); năm 2017 chiếm 71% (10.437 triệu USD); năm 2018 chiếm 66% (10.718,4 triệu USD); năm 2019 chiếm 63% (11.547,9 triệu USD); và năm 2020 chiếm 61% (10.217,5 triệu USD).
2. Khối doanh nghiệp FDI chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong tổng kim ngạch xuất khẩu giày dép Việt Nam giai đoạn 2015–2020?
Khối FDI chiếm tỷ trọng chi phối từ 76% đến 81% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước qua các năm (năm 2015 đạt 9,55 tỷ USD; năm 2016 đạt 10,49 tỷ USD; năm 2017 đạt 11,82 tỷ USD; năm 2018 đạt 12,81 tỷ USD; năm 2019 đạt 13,95 tỷ USD; và năm 2020 đạt 13,25 tỷ USD), trong khi khối doanh nghiệp nội địa chỉ đạt từ 2,51 tỷ USD đến 4,38 tỷ USD.
3. Năng lực cung ứng da thuộc nội địa của Việt Nam đáp ứng được bao nhiêu phần trăm nhu cầu sản xuất trong năm 2019?
Năm 2019, sản lượng da nguyên liệu nội địa cung ứng cho ngành công nghiệp thuộc da ước tính chỉ đạt 120.000 tấn, đáp ứng được 30% so với tổng nhu cầu khoảng 400.000 tấn của toàn ngành, khiến Việt Nam phải chi tới hơn 1,3 tỷ USD nhập khẩu da thuộc mỗi năm.
4. Báo cáo năm 2020 của Tổ chức Năng suất Châu Á (APO) đánh giá năng suất lao động của Việt Nam như thế nào?
Báo cáo chỉ ra năng suất lao động của Việt Nam tụt hậu 10 năm so với Thái Lan và 60 năm so với Nhật Bản; đồng thời thấp hơn 3 lần so với Thái Lan, 4 lần so với Trung Quốc và 26 lần so với Singapore.
5. Chi phí nhân công mỗi giờ của Việt Nam so với Trung Quốc và Mexico trong giai đoạn 2016–2020 chênh lệch như thế nào?
Mức lương công nhân bình quân mỗi giờ của Việt Nam dao động từ 2,38 USD (2016) lên 2,99 USD (2020). Mức này thấp hơn nhiều so với Trung Quốc (tăng từ 4,99 USD lên 6,50 USD/giờ) và Mexico (tăng từ 3,82 USD lên 4,82 USD/giờ).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Dương Quỳnh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và chuỗi cung ứng gia công giày dép, đồng thời phản ánh sâu sắc bức tranh thực trạng của ngành giai đoạn 2015–2020. Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý giữa vị thế xuất khẩu hàng đầu thế giới với giá trị gia tăng nội địa thấp, sự chi phối áp đảo của khối FDI và tình trạng lệ thuộc lớn vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu. Trên cơ sở nhận diện rõ các nút thắt về công nghệ, nhân lực và năng suất dưới tác động của đại dịch COVID-19, công trình đã đề xuất 7 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam nâng cao chuỗi giá trị và hướng tới phát triển bền vững.