Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thương mại quốc tế trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng được định hình rõ nét thông qua mạng lưới chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain - GVC). Đối với nền kinh tế Việt Nam, giày dép là một trong những ngành công nghiệp sản xuất và xuất khẩu mũi nhọn, đóng góp tỷ trọng ổn định khoảng 6% đến 7% trong tổng kim ngạch xuất khẩu toàn quốc, đồng thời giải quyết công ăn việc làm cho hàng triệu lao động. Tuy nhiên, phần lớn giá trị xuất khẩu của ngành vẫn do các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chi phối, trong khi các doanh nghiệp trong nước chủ yếu đảm nhận khâu gia công lắp ráp với giá trị gia tăng thu về thấp. Nhận thức được yêu cầu cấp thiết phải nâng cao năng lực để dịch chuyển lên các nấc thang giá trị cao hơn, tác giả Đặng Thị Vân Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Nâng cao năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu đối với mặt hàng giày dép Việt Nam" tại Khoa Kinh doanh Quốc tế, Học viện Ngân hàng.

Khóa luận xác định rõ ràng mục tiêu nghiên cứu tổng quát và các mục tiêu cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá thực trạng năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu đối với mặt hàng giày dép Việt Nam, từ đó rút ra một số kiến nghị dành cho các doanh nghiệp kinh doanh và sản xuất giày dép, Hiệp hội da giày và Chính phủ Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Thứ nhất, tìm hiểu và trình bày cơ sở lý luận về chuỗi giá trị toàn cầu cũng như phân tích chi tiết các đặc điểm về chuỗi giá trị toàn cầu mặt hàng giày dép trên thế giới và ở Việt Nam.
    2. Thứ hai, phân tích sự tham gia, đánh giá thực trạng năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của mặt hàng giày dép Việt Nam dựa trên hai mô hình SWOT và VRIO.
    3. Thứ ba, đề xuất một số kiến nghị cho các doanh nghiệp kinh doanh và sản xuất giày dép, Hiệp hội da giày Việt Nam cũng như Chính phủ để từng bước nâng cao năng lực tham gia và đẩy mạnh vị thế cạnh tranh của Việt Nam trong chuỗi GVC mặt hàng giày dép.

Nghiên cứu tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  • Câu hỏi 1: Thực trạng năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu đối với mặt hàng giày dép Việt Nam như thế nào?
  • Câu hỏi 2: Một số kiến nghị giúp nâng cao năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu đối với mặt hàng giày dép Việt Nam trong tương lai?

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mặt hàng giày dép Việt Nam và năng lực tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu đối với mặt hàng giày dép Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Đề tài tập trung vào các vấn đề cơ bản liên quan đến năng lực tham gia GVC của mặt hàng giày dép và các giải pháp nâng cao năng lực này. Do đặc thù dữ liệu thống kê, hai thuật ngữ "giày dép" và "da giày" được sử dụng thay thế, luân phiên cho nhau để chỉ toàn bộ sản phẩm của ngành.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp kinh doanh và sản xuất da giày tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung khảo sát và phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2017 – 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết quản trị kinh doanh và thương mại quốc tế kinh điển:

  • Mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter (1985): Phân chia hoạt động sản xuất kinh doanh thành 9 mắt xích, gồm 5 hoạt động chính (Hậu cần đầu vào, Vận hành, Hậu cần đầu ra, Marketing và bán hàng, Dịch vụ) và 4 hoạt động phụ trợ (Cơ sở hạ tầng của doanh nghiệp, Quản trị nguồn nhân lực, Phát triển công nghệ, Mua sắm).
  • Mô hình Đường cong nụ cười (Smile Curve) của Stan Shih (1992): Giải thích sự phân bổ giá trị gia tăng không đồng đều trong chuỗi giá trị. Các công đoạn thượng nguồn (R&D, thiết kế) và hạ nguồn (marketing, phân phối, thương hiệu) tạo ra giá trị gia tăng cao nhất, trong khi công đoạn sản xuất, gia công lắp ráp ở đáy đường cong chỉ tạo ra mức giá trị gia tăng thấp nhất.
  • Phân loại chuỗi giá trị toàn cầu: Xác định chuỗi giá trị giày dép thuộc loại chuỗi do người mua chi phối (Buyer-driven chain). Trong mô hình này, các tập đoàn bán lẻ và các công ty sở hữu thương hiệu lớn kiểm soát khâu thiết kế, xây dựng thương hiệu và mạng lưới phân phối, đồng thời đặt hàng gia công từ các nhà máy sản xuất ở các nước đang phát triển.
  • Khung tiêu chí đánh giá năng lực R&D (Nguyễn Hữu Khải, 2008): Đánh giá dựa trên 3 nhóm tiêu chí gồm trình độ phát triển khoa học công nghệ, vốn đầu tư cho R&D và khả năng sáng tạo đổi mới.
  • Mô hình phân tích chiến lược: Sử dụng ma trận SWOT (Wright et al.) nhằm tổng hợp điểm mạnh, điểm yếu nội tại kết hợp cùng cơ hội, thách thức từ môi trường vĩ mô; kết hợp mô hình VRIO của Jay Barney (1991, 1997) đánh giá 4 thuộc tính nguồn lực: Giá trị (Value), Độ hiếm (Rare), Khó bắt chước (Inimitable) và Mức độ khai thác của tổ chức (Organization) để xác định lợi thế cạnh tranh bền vững.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai chủ yếu là phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp, kết hợp phân tích, tổng hợp, thống kê mô tả, so sánh và phương pháp tư duy biện chứng. Nguồn dữ liệu thứ cấp được khai thác từ các nguồn thông tin chính thống: Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan Việt Nam, Cơ sở dữ liệu thương mại quốc tế (TradeMap), Niên giám Da giày Thế giới (World Footwear Yearbook / Worldfootwear.com), Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (LEFASO), VCCI và các nghiên cứu khoa học đã công bố trước đó.

Nhóm công cụ / Mô hình Tác giả / Nguồn lý thuyết Mục đích ứng dụng trong đề tài
Chuỗi giá trị (Value Chain) Michael Porter (1985) Nhận diện 5 hoạt động chính và 4 hoạt động phụ trợ tạo nên giá trị sản phẩm.
Đường cong nụ cười (Smile Curve) Stan Shih (1992) Phân tích mức độ phân bổ giá trị gia tăng giữa các mắt xích thượng nguồn, sản xuất và hạ nguồn.
Phân loại chuỗi GVC Phân loại theo mô hình tổ chức Định vị ngành giày dép thuộc chuỗi giá trị do người mua chi phối (Buyer-driven).
Tiêu chí đánh giá R&D Nguyễn Hữu Khải (2008) Đo lường năng lực công nghệ, vốn đầu tư R&D và đội ngũ nhân lực kỹ thuật cao.
Ma trận SWOT Wright et al. Đánh giá tổng hợp điểm mạnh, điểm yếu nội tại cùng cơ hội và thách thức bên ngoài.
Mô hình VRIO Jay Barney (1991, 1997) Kiểm tra 4 thuộc tính (V-R-I-O) của nguồn lực để xác định mức độ bền vững của lợi thế cạnh tranh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu đối với mặt hàng giày dép

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi giá trị, chuỗi giá trị toàn cầu và các cấu phần năng lực tham gia chuỗi của một ngành hàng. Tác giả làm rõ bản chất của chuỗi giá trị giày dép toàn cầu là chuỗi do người mua chi phối, bắt đầu từ việc cung cấp nguyên vật liệu (trong đó da chiếm khoảng 85% thành phần), trải qua quá trình sản xuất gồm 6 bước kỹ thuật (thiết kế, cắt mẫu, khâu, dán đế, making và hoàn thành) dựa trên các công nghệ như CAD, CAM, hệ thống dán đế máy tính và công nghệ ép đế SLP (sole laying press).

Dữ liệu tổng quan thị trường thế giới giai đoạn 2017 – 2021 cho thấy quy mô giá trị thị trường giày dép toàn cầu đạt 246 tỷ USD năm 2017, tăng lên 261 tỷ USD năm 2019, sụt giảm xuống 208 tỷ USD năm 2020 dưới tác động của dịch Covid-19 và phục hồi về mức 225 tỷ USD năm 2021. Châu Á luôn giữ vững vị trí trung tâm sản xuất lớn nhất thế giới, chiếm trên 85% tổng sản lượng giày dép toàn cầu (năm 2019 đạt 86,2%, năm 2020 đạt 87,4%, năm 2021 đạt 87,6%). Trong bức tranh xuất khẩu toàn cầu, ba quốc gia dẫn đầu về giá trị xuất khẩu là Trung Quốc, Việt Nam và Bỉ; trong khi các thị trường tiêu thụ lớn nhất tập trung tại Trung Quốc (chiếm 18% - 20,8% thị phần tiêu dùng), Ấn Độ (10,6% - 12,2%) và Hoa Kỳ (9,6% - 11,3%). Tác giả chỉ ra rằng giá trị gia tăng của ngành tập trung chủ yếu ở khâu nghiên cứu thiết kế và phân phối thương mại, trong khi khâu sản xuất gia công mà các nước đang phát triển tham gia lại thu về tỷ suất lợi nhuận thấp nhất.

Chương 2: Thực trạng năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu đối với mặt hàng giày dép Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng sản xuất, xuất khẩu và đánh giá năng lực của ngành giày dép Việt Nam giai đoạn 2017 – 2022. Về kim ngạch xuất khẩu, ngành giày dép liên tục đạt mức tăng trưởng cao, từ 14,7 tỷ USD năm 2017 lên 18,33 tỷ USD năm 2019, giảm còn 16,75 tỷ USD năm 2020 do đứt gãy chuỗi cung ứng vì dịch bệnh, sau đó phục hồi lên 17,77 tỷ USD năm 2021 và đạt 23,9 tỷ USD năm 2022, chiếm tỷ trọng bình quân từ 5,28% đến 6,94% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Về cơ cấu sản phẩm, giày thể thao chiếm 66,5% sản lượng, giày dép da chiếm 28,7% và giày vải chiếm 5,8%. Nhóm sản phẩm mang mã HS 6404 (giày dép có đế ngoài cao su, plastic, da và mũ bằng vật liệu dệt) đóng góp hơn 50% tổng giá trị xuất khẩu toàn ngành.

Chỉ tiêu thống kê ngành giày dép Việt Nam 2017 2018 2019 2020 2021 2022
Kim ngạch xuất khẩu giày dép (Tỷ USD) 14,70 16,24 18,33 16,75 17,77 23,90
Kim ngạch xuất khẩu cả nước (Tỷ USD) 215,10 243,50 264,20 282,60 336,31 371,30
Tỷ trọng đóng góp trong xuất khẩu cả nước 6,83% 6,67% 6,94% 5,93% 5,28% 6,44%
Tỷ trọng xuất khẩu giày dép của khối DN FDI 80,40% 78,90% 76,10% 79,10% 78,90% 81,22%*

*Ghi chú: Số liệu năm 2022 của khối FDI tính đến hết tháng 11/2022.

Hoa Kỳ và EU là hai thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Tại Hoa Kỳ, xuất khẩu giày dép của Việt Nam đạt 7,27 tỷ USD năm 2019 (chiếm 25,81% thị phần nhập khẩu của Hoa Kỳ) và tăng lên 11,5 tỷ USD năm 2022 (chiếm 30,29% thị phần). Tại thị trường EU, xuất khẩu duy trì mức tăng trưởng bình quân 2,6%/năm giai đoạn 2015 – 2021, đón nhận lợi thế giảm thuế từ Hiệp định EVFTA với mức thuế nhập khẩu ưu đãi giảm dần từ mức thuế MFN 12,4% về 0% theo lộ trình 3 đến 7 năm.

Tuy nhiên, chương nghiên cứu chỉ rõ các hạn chế nghiêm trọng về nội lực. Khối FDI luôn nắm giữ tỷ trọng áp đảo, đóng góp từ 75,5% đến hơn 81% tổng kim ngạch xuất khẩu của toàn ngành. Thống kê của Tổng cục Thống kê năm 2019 về quy mô vốn của 2.608 doanh nghiệp sản xuất da giày cho thấy phần lớn là doanh nghiệp nhỏ và vừa (359 doanh nghiệp dưới 1 tỷ đồng; 811 doanh nghiệp từ 1 đến dưới 5 tỷ đồng; chỉ có 128 doanh nghiệp có quy mô vốn từ 500 tỷ đồng trở lên). Xét theo quy mô lao động trong 2.088 doanh nghiệp có kết quả sản xuất kinh doanh, có tới 233 doanh nghiệp sử dụng từ 5.000 lao động trở lên, phản ánh đặc thù thâm dụng lao động cao. Theo số liệu của LEFASO năm 2019, có đến 70% doanh nghiệp trong nước hoạt động gia công theo hình thức CMT (cắt - may), 30% làm theo hình thức FOB (mua nguyên liệu, bán thành phẩm), và rất ít doanh nghiệp có trung tâm R&D riêng. Tỷ lệ doanh nghiệp có chi cho R&D tại Việt Nam tính đến năm 2017 chỉ đạt 0,53%, thấp hơn rất nhiều so với Thái Lan (1%), Trung Quốc (2,15%), Nhật Bản (3,21%) và Hàn Quốc (4,55%). Đánh giá qua mô hình VRIO cho thấy các nguồn lực chính của Việt Nam hiện nay (lao động dồi dào, chi phí nhân công thấp) chỉ mang tính đại trà hoặc dễ bị sao chép, chưa hội tụ đủ các yếu tố để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong GVC.

Chương 3: Giải pháp nâng cao năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu đối với mặt hàng giày dép Việt Nam

Trên cơ sở phân tích thực trạng và dự báo xu hướng thị trường, Chương 3 đề xuất định hướng chiến lược cùng các nhóm giải pháp và kiến nghị đồng bộ. Định hướng trọng tâm là nâng dần giá trị nội địa hóa, chuyển đổi phương thức sản xuất từ gia công CMT sang FOB, ODM (tự thiết kế và sản xuất) và OBM (sản xuất dưới thương hiệu gốc), tận dụng triệt để ưu đãi từ các FTA thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và UKVFTA.

Tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Phát triển nguồn nhân lực: Chú trọng đào tạo nhân lực kỹ thuật, nâng cao tay nghề, đào tạo đội ngũ thiết kế mẫu và cán bộ quản lý chuỗi cung ứng đạt chuẩn quốc tế.
  2. Thu hút nguồn vốn đầu tư: Định hướng dòng vốn FDI vào các khâu có giá trị gia tăng cao như sản xuất nguyên phụ liệu, R&D; đồng thời hỗ trợ nguồn vốn tín dụng ưu đãi cho các doanh nghiệp trong nước đổi mới máy móc thiết bị.
  3. Tăng cường kết nối các khâu trong chuỗi: Xây dựng mạng lưới liên kết chặt chẽ giữa các doanh nghiệp cung ứng nguyên vật liệu, nhà sản xuất thành phẩm và các đơn vị phân phối, logistics.
  4. Tận dụng tiềm năng từ thị trường nội địa: Các thương hiệu trong nước cần củng cố phân khúc khách hàng nội địa, đa dạng hóa mẫu mã phù hợp thị hiếu tiêu dùng trong nước.
  5. Thúc đẩy phát triển ngành công nghiệp phụ trợ: Quy hoạch các vùng sản xuất nguyên phụ liệu (da thuộc, vải kỹ thuật, phụ kiện kim loại, hóa chất dán đế) nhằm giảm sự phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu, đáp ứng tiêu chí xuất xứ hàng hóa của các FTA.
  6. Giảm bớt sự phụ thuộc vào thị trường truyền thống: Bên cạnh duy trì thị phần tại Mỹ và EU, cần mở rộng sang các thị trường tiềm năng thuộc khối CPTPP như Canada, Mexico, Chile, Peru.
  7. Nâng cao năng lực cạnh tranh: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, phần mềm thiết kế CAD/CAM, công nghệ dán đế tự động nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Khóa luận đưa ra các nhóm kiến nghị theo 3 cấp độ thực thi:

  • Đối với Chính phủ: Xây dựng quy hoạch phát triển cụm công nghiệp tập trung cho ngành da giày; ban hành chính sách hỗ trợ phát triển công nghiệp hỗ trợ; đẩy mạnh cải cách thủ tục hải quan và logistics; chủ động cung cấp thông tin thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp đối phó các rào cản kỹ thuật thương mại.
  • Đối với Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (LEFASO): Nâng cao vai trò cầu nối liên kết doanh nghiệp trong nước với các đối tác nước ngoài; cung cấp thông tin dự báo thị trường; tổ chức các chương trình xúc tiến thương mại và đào tạo chuyên môn.
  • Đối với doanh nghiệp sản xuất kinh doanh giày dép: Tái cấu trúc tổ chức quản lý; chủ động dành ngân sách đầu tư cho R&D và thiết kế mẫu mã; nâng cấp công nghệ sản xuất; tuân thủ các tiêu chuẩn về lao động, bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp cụ thể về cả phương diện số liệu thực nghiệm lẫn giá trị học thuật:

  • Hệ thống hóa bức tranh số liệu thực tế: Khóa luận tập hợp chuỗi dữ liệu hoàn chỉnh giai đoạn 2017 – 2022 về sản xuất, kim ngạch xuất khẩu và cơ cấu thị trường xuất khẩu giày dép Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra tỷ trọng đóng góp của ngành trong xuất khẩu cả nước đạt 23,9 tỷ USD năm 2022 (chiếm 6,44%), trong đó khối FDI đóng góp trên 78% đến 81% kim ngạch.
  • Lượng hóa thực trạng nội lực của ngành: Làm rõ mức độ phân hóa quy mô qua số liệu 2.608 doanh nghiệp phân theo vốn và 2.088 doanh nghiệp phân theo lao động (năm 2019); chỉ rõ tỷ lệ chi tiêu cho R&D của Việt Nam ở mức thấp (0,53% năm 2017) và tỷ lệ 70% doanh nghiệp dừng lại ở hình thức gia công CMT.
  • Đóng góp mới so với các nghiên cứu trước: Khắc phục khoảng trống về tính cập nhật thời gian so với các công trình trước đây (như nghiên cứu của Nguyễn Hữu Khải năm 2008 giai đoạn 1995-2008, hay kỷ yếu của Nguyễn Thị Nga năm 2017). Tác giả đã kết hợp đồng thời ma trận SWOT và mô hình VRIO để đánh giá vị thế cạnh tranh của giày dép Việt Nam so sánh với các đối thủ quốc tế trong bối cảnh các FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) chính thức đi vào thực thi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế nhất định đã được tác giả chỉ ra trong văn bản:

  • Do hạn chế về thời gian nghiên cứu và nguồn dữ liệu thống kê chuyên ngành chưa phân tách riêng biệt, hai thuật ngữ "giày dép" và "da giày" phải sử dụng luân phiên, thay thế cho nhau đối với toàn bộ số liệu của ngành.
  • Các số liệu thống kê chi tiết về chi phí cho R&D, tỷ lệ chia lợi nhuận trên từng sản phẩm thực tế chỉ tiếp cận được ở các tập đoàn đa quốc gia lớn (như Nike, Adidas) mà chưa thu thập được số liệu vi mô tương tự từ từng doanh nghiệp nội địa Việt Nam.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát điều tra sơ cấp trực tiếp tại các doanh nghiệp da giày trong nước để đánh giá sâu hơn năng lực hấp thụ công nghệ, mức độ sẵn sàng chuyển đổi số và tác động của các tiêu chuẩn phát triển bền vững (ESG), tiêu chuẩn xanh hóa của thị trường EU và Mỹ đối với từng khâu trong chuỗi giá trị.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Quản trị chuỗi cung ứng và Thương mại quốc tế có thể tham khảo cấu trúc phân tích chuỗi giá trị ngành hàng, phương pháp tiếp cận mô hình Đường cong nụ cười và khung đánh giá năng lực cạnh tranh VRIO.
  • Người làm nghiên cứu và cơ quan hoạch định: Cung cấp hệ thống dữ liệu thứ cấp và các phân tích thực trạng phục vụ cho việc nghiên cứu chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ, chính sách tận dụng các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng tổng hợp số liệu xuất khẩu theo mã HS, tỷ trọng xuất khẩu của khối FDI, cơ cấu doanh nghiệp theo vốn/lao động và khung phân tích SWOT/VRIO được trình bày chi tiết ở Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong xuất khẩu giày dép của Việt Nam?
Theo số liệu thống kê của Tổng cục Hải quan giai đoạn 2017 – 2022 trong văn bản, khu vực FDI luôn chiếm trên 78% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành da giày. Tỷ trọng xuất khẩu mặt hàng giày dép của khối này lần lượt là 80,4% (2017), 78,9% (2018), 76,1% (2019), 79,1% (2020), 78,9% (2021) và đạt 81,22% trong 11 tháng đầu năm 2022.

2. Vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng giày dép sang thị trường Hoa Kỳ được phản ánh qua các con số nào?
Tại thị trường Hoa Kỳ, Việt Nam giữ vị trí nhà xuất khẩu lớn thứ hai thế giới (sau Trung Quốc). Kim ngạch xuất khẩu sang Hoa Kỳ tăng từ 7,27 tỷ USD (chiếm 25,81% thị phần nhập khẩu của Hoa Kỳ) năm 2019 lên 11,5 tỷ USD (chiếm 30,29% thị phần nhập khẩu của Hoa Kỳ) năm 2022.

3. Tỷ lệ phân bổ các phương thức sản xuất của các doanh nghiệp giày dép trong nước hiện nay ra sao?
Theo số liệu công bố năm 2019 của Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (LEFASO) được trích dẫn trong khóa luận, có tới 70% doanh nghiệp trong nước làm gia công theo hình thức cắt may (CMT), 30% làm theo hình thức FOB (mua nguyên liệu, bán thành phẩm), và rất ít công ty sở hữu trung tâm nghiên cứu phát triển sản phẩm (R&D) hay sản xuất theo hình thức ODM/OBM.

4. Chi tiêu cho hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) của Việt Nam trong ngành đạt mức nào so với các nước trong khu vực?
Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê tính đến năm 2017, tỷ lệ các doanh nghiệp có chi cho hoạt động R&D tại Việt Nam chỉ đạt 0,53%. Mức chi này thấp hơn rất nhiều so với Thái Lan (1%), Trung Quốc (xấp xỉ 2,15%), Nhật Bản (3,21%) và Hàn Quốc (4,55%).

5. Nhóm sản phẩm giày dép nào đóng góp tỷ trọng xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam theo phân loại mã HS?
Sản phẩm thuộc mã HS 6404 ("Giày dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng vật liệu dệt") là nhóm hàng xuất khẩu chủ lực, chiếm tới hơn 50% tổng giá trị xuất khẩu toàn ngành giày dép của Việt Nam giai đoạn 2017 – 2021.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Vân Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chuỗi giá trị toàn cầu do người mua chi phối và lượng hóa chi tiết thực trạng tham gia chuỗi của ngành giày dép Việt Nam giai đoạn 2017 – 2022. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật sự đối lập giữa quy mô kim ngạch xuất khẩu đứng thứ hai thế giới với năng lực nội tại còn hạn chế do sự phụ thuộc lớn vào khối FDI, tỷ lệ gia công CMT chiếm 70% và chi phí dành cho R&D ở mức thấp. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính hệ thống, gắn liền với việc tận dụng ưu đãi thuế quan từ EVFTA, CPTPP và thúc đẩy công nghiệp phụ trợ nhằm giúp ngành giày dép Việt Nam từng bước nâng cao vị thế và giá trị gia tăng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.