Khóa luận: Gen CYP2C19 và ngưng tập tiểu cầu trên bệnh nhân đau thắt ngực

Khóa luận dược học phân tích mối liên quan giữa gen CYP2C19 và độ ngưng tập tiểu cầu trên bệnh nhân đau thắt ngực, cung cấp dữ liệu y học giá trị.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2018

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về Gen CYP2C19 và ngưng tập tiểu cầu tim mạch

Trong điều trị bệnh tim mạch, đặc biệt là sau các thủ thuật can thiệp mạch vành qua da (PCI), việc sử dụng thuốc kháng tiểu cầu là yếu tố sống còn để ngăn ngừa các biến cố huyết khối. Liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu kép (DAPT), thường kết hợp aspirin và một thuốc ức chế P2Y12 như clopidogrel, là nền tảng điều trị. Tuy nhiên, hiệu quả của clopidogrel không đồng nhất ở mọi bệnh nhân. Nguyên nhân sâu xa nằm ở dược lý di truyền (pharmacogenetics), cụ thể là vai trò của gen CYP2C19. Clopidogrel là một tiền chất, cần được chuyển hóa qua gan để tạo thành chất có hoạt tính ức chế tiểu cầu. Quá trình chuyển hóa này phụ thuộc chủ yếu vào hệ thống enzym cytochrom P450, trong đó CYP2C19 đóng vai trò then chốt. Sự đa hình của gen CYP2C19 dẫn đến các phiên bản enzym có hoạt tính khác nhau, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính của clopidogrel trong máu. Điều này giải thích tại sao một số bệnh nhân đáp ứng tốt với thuốc, trong khi những người khác lại gặp phải tình trạng kháng clopidogrel, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông nguy hiểm. Việc hiểu rõ mối liên quan giữa kiểu gen CYP2C19 và khả năng ngưng tập tiểu cầu mở ra một hướng đi mới cho y học cá thể hóa, giúp bác sĩ đưa ra lựa chọn thuốc kháng tiểu cầu phù hợp nhất cho từng người bệnh.

1.1. Vai trò của enzym cytochrome P450 trong chuyển hóa thuốc

Hệ thống enzym cytochrom P450 (CYP) là một siêu họ enzyme có vai trò trung tâm trong quá trình chuyển hóa của phần lớn các loại thuốc đang sử dụng trên lâm sàng, bao gồm cả clopidogrel. Các enzyme này, đặc biệt là CYP2C19, hoạt động như những chất xúc tác sinh học, biến đổi cấu trúc hóa học của thuốc từ dạng tiền chất không hoạt động thành dạng có hoạt tính dược lý. Cụ thể, clopidogrel trải qua hai bước oxy hóa tại gan để trở thành chất chuyển hóa có hoạt tính. Chất này sau đó sẽ ức chế không hồi phục thụ thể P2Y12 trên bề mặt tiểu cầu, ngăn chặn quá trình ngưng tập. Bất kỳ sự thay đổi nào về chức năng của enzyme CYP2C19, do yếu tố di truyền hay tương tác thuốc, đều có thể làm thay đổi đáng kể hiệu quả điều trị của clopidogrel, dẫn đến hậu quả lâm sàng nghiêm trọng.

1.2. Clopidogrel và liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu kép DAPT

Liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu kép (DAPT) là tiêu chuẩn vàng trong điều trị bệnh nhân hội chứng vành cấp và sau đặt stent mạch vành. Liệu pháp này kết hợp aspirin, ức chế con đường thromboxan A2, và một chất ức chế thụ thể P2Y12 như clopidogrel. Mục tiêu của DAPT là ức chế hoạt động của tiểu cầu trên nhiều con đường khác nhau, từ đó giảm thiểu nguy cơ hình thành huyết khối gây tắc nghẽn stent hoặc tái phát các biến cố tim mạch bất lợi (MACE). Clopidogrel, do hiệu quả đã được chứng minh và chi phí hợp lý, là một trong những thuốc ức chế P2Y12 được sử dụng rộng rãi nhất. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào chuyển hóa clopidogrel qua CYP2C19 đã làm nảy sinh những thách thức liên quan đến sự thay đổi đáp ứng giữa các cá thể, đòi hỏi cần có các chiến lược điều trị tối ưu hơn.

II. Thách thức kháng clopidogrel do đa hình gen CYP2C19 gây ra

Hiện tượng kháng clopidogrel là một thách thức lâm sàng nghiêm trọng, được định nghĩa là sự suy giảm khả năng ức chế ngưng tập tiểu cầu của clopidogrel mặc dù bệnh nhân tuân thủ điều trị. Một trong những nguyên nhân chính và được nghiên cứu nhiều nhất là do đa hình gen CYP2C19. Gen này có nhiều biến thể di truyền (alen), trong đó một số alen làm giảm hoặc mất hoàn toàn chức năng của enzyme. Các alen quan trọng nhất bao gồm CYP2C19*2CYP2C19*3, là các alen mất chức năng phổ biến, đặc biệt ở người châu Á. Theo nghiên cứu của Vũ Phương Thảo (2018) tại Viện Tim mạch Việt Nam, tần số alen đa hình của *2 chiếm tỉ lệ cao hơn *3. Khi bệnh nhân mang một hoặc hai bản sao của các alen này, khả năng chuyển hóa clopidogrel thành dạng có hoạt tính bị suy giảm đáng kể. Hậu quả là nồng độ thuốc có hoạt tính trong máu thấp, dẫn đến tình trạng tăng phản ứng tiểu cầu tồn dư (HPR). Tình trạng này làm tăng đáng kể nguy cơ huyết khối trong stent và các biến cố tim mạch bất lợi (MACE) như nhồi máu cơ tim, đột quỵ, hoặc tử vong do tim mạch, đặc biệt ở những bệnh nhân vừa trải qua can thiệp mạch vành qua da.

2.1. Giải mã các alen CYP2C19 2 CYP2C19 3 và CYP2C19 17

Các alen của gen CYP2C19 được phân loại dựa trên ảnh hưởng của chúng đến chức năng enzyme. CYP2C19*2 (c.681G>A) là alen mất chức năng phổ biến nhất, gây ra một lỗi nối-cắt (splicing defect) dẫn đến tạo ra một protein không hoạt động. CYP2C19*3 (c.636G>A) tạo ra một mã kết thúc sớm, cũng dẫn đến một enzyme mất chức năng và có tần suất cao hơn ở quần thể châu Á. Ngược lại, CYP2C19*17 là một alen tăng chức năng, làm tăng tốc độ chuyển hóa thuốc. Sự hiện diện của các alen này quyết định kiểu gen CYP2C19 của một cá nhân, từ đó phân loại họ vào các nhóm chuyển hóa khác nhau. Việc xác định các alen này là cơ sở của dược lý di truyền trong điều trị bằng clopidogrel.

2.2. Nguy cơ huyết khối trong stent và biến cố tim mạch bất lợi

Huyết khối trong stent là một biến chứng hiếm gặp nhưng cực kỳ nguy hiểm sau thủ thuật đặt stent mạch vành, với tỷ lệ tử vong cao. Những bệnh nhân mang các alen mất chức năng CYP2C19*2 hoặc CYP2C19*3 có nguy cơ này cao hơn đáng kể. Nghiên cứu của Sibbing và cộng sự (2009) chỉ ra rằng bệnh nhân mang alen *2 có nguy cơ huyết khối trong stent cao gấp 3 lần. Nguyên nhân là do tình trạng kháng clopidogrel không cung cấp đủ sự bảo vệ chống ngưng tập tiểu cầu, cho phép các cục máu đông hình thành trên bề mặt stent. Điều này không chỉ giới hạn ở huyết khối trong stent mà còn làm tăng tỷ lệ chung của các biến cố tim mạch bất lợi (MACE), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo liệu pháp kháng tiểu cầu hiệu quả.

2.3. Hiện tượng tăng phản ứng tiểu cầu tồn dư HPR là gì

Tăng phản ứng tiểu cầu tồn dư (HPR) là thuật ngữ dùng để chỉ tình trạng tiểu cầu vẫn còn khả năng phản ứng và ngưng tập cao dù bệnh nhân đang được điều trị bằng thuốc kháng tiểu cầu. Đây là một chỉ dấu sinh học quan trọng cho thấy sự thất bại của liệu pháp. Ở những bệnh nhân dùng clopidogrel, HPR thường là hệ quả trực tiếp của việc chuyển hóa clopidogrel không hiệu quả do kiểu gen CYP2C19 không thuận lợi. Việc đo lường mức độ phản ứng của tiểu cầu có thể giúp xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao và cần điều chỉnh phác đồ điều trị để đạt được mức độ ức chế tiểu cầu tối ưu, qua đó giảm nguy cơ biến cố huyết khối.

III. Phương pháp xét nghiệm gen CYP2C19 Chìa khóa y học cá thể

Để giải quyết thách thức về sự thay đổi đáp ứng với clopidogrel, xét nghiệm gen CYP2C19 đã nổi lên như một công cụ đắc lực trong y học cá thể hóa. Xét nghiệm này cho phép xác định kiểu gen CYP2C19 của bệnh nhân trước hoặc trong quá trình điều trị, từ đó dự đoán khả năng chuyển hóa clopidogrel của họ. Dựa trên kết quả, bệnh nhân có thể được phân loại thành các nhóm chức năng khác nhau. Việc phân loại này có ý nghĩa lâm sàng trực tiếp, giúp bác sĩ nhận diện những cá nhân có nguy cơ cao bị kháng clopidogrel và các biến cố tim mạch liên quan. Các kỹ thuật xét nghiệm hiện đại như Phản ứng chuỗi Polymerase (PCR) kết hợp với phân tích đa hình chiều dài đoạn cắt giới hạn (RFLP) hoặc giải trình tự gen trực tiếp cho phép xác định chính xác các alen quan trọng như CYP2C19*2CYP2C19*3. Thông tin từ xét nghiệm gen CYP2C19 không chỉ giúp tối ưu hóa việc lựa chọn thuốc kháng tiểu cầu mà còn là nền tảng cho các quyết định điều trị dựa trên bằng chứng di truyền, giảm thiểu rủi ro và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân tim mạch.

3.1. Phân loại người chuyển hóa kém và người chuyển hóa trung gian

Dựa trên kiểu gen CYP2C19, bệnh nhân được phân thành các nhóm chuyển hóa chính: 1) Người chuyển hóa bình thường (extensive metabolizers - EM), mang hai alen chức năng (*1/*1); 2) Người chuyển hóa trung gian (intermediate metabolizers - IM), mang một alen chức năng và một alen mất chức năng (*1/*2, *1/*3); và 3) Người chuyển hóa kém (poor metabolizers - PM), mang hai alen mất chức năng (*2/*2, *2/*3, *3/*3). Những người thuộc nhóm IM và PM có nguy cơ cao gặp phải tình trạng tăng phản ứng tiểu cầu tồn dư (HPR) và thất bại điều trị với clopidogrel. Theo tài liệu tham khảo, nhóm PM có thể chiếm từ 2-15% dân số tùy chủng tộc. Việc xác định chính xác nhóm chuyển hóa là bước đầu tiên và quan trọng nhất để cá thể hóa liệu pháp.

3.2. Các kỹ thuật xác định kiểu gen CYP2C19 phổ biến hiện nay

Có nhiều kỹ thuật được sử dụng để xác định kiểu gen CYP2C19. Phương pháp truyền thống và tiết kiệm chi phí là PCR-RFLP, trong đó đoạn gen chứa đa hình được nhân lên bằng PCR, sau đó được cắt bởi enzyme giới hạn đặc hiệu. Sự khác biệt về kiểu gen sẽ tạo ra các đoạn cắt có kích thước khác nhau khi điện di. Một phương pháp khác có độ chính xác cao hơn là giải trình tự gen (DNA sequencing), được coi là tiêu chuẩn vàng, giúp xác định chính xác trình tự nucleotide. Ngoài ra, các kỹ thuật Real-time PCR với đầu dò đặc hiệu cũng được phát triển để cho kết quả nhanh chóng và tự động, phù hợp cho ứng dụng lâm sàng quy mô lớn. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào điều kiện phòng xét nghiệm và yêu cầu về thời gian và chi phí.

IV. Hướng dẫn lựa chọn thuốc kháng tiểu cầu theo dược lý di truyền

Kết quả từ xét nghiệm gen CYP2C19 cung cấp một lộ trình rõ ràng để cá thể hóa liệu pháp kháng tiểu cầu. Các hướng dẫn lâm sàng từ các tổ chức uy tín như Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) và Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ (ACC) đã bắt đầu tích hợp dược lý di truyền vào khuyến cáo của mình. Đối với những bệnh nhân được xác định là người chuyển hóa trung gian hoặc người chuyển hóa kém, việc tiếp tục sử dụng clopidogrel với liều tiêu chuẩn có thể không đủ để bảo vệ họ khỏi các biến cố huyết khối. Trong những trường hợp này, các bác sĩ cần cân nhắc các phương án thay thế. Việc chuyển sang các thuốc ức chế P2Y12 mạnh hơn và không phụ thuộc vào chuyển hóa qua CYP2C19 là một chiến lược hiệu quả. Sự ra đời của các loại thuốc mới đã mang lại nhiều lựa chọn hơn cho bác sĩ và bệnh nhân, giúp vượt qua rào cản di truyền do đa hình gen CYP2C19 gây ra. Chiến lược điều trị dựa trên gen này là một bước tiến quan trọng hướng tới y học chính xác trong lĩnh vực tim mạch, đảm bảo bệnh nhân nhận được loại thuốc hiệu quả nhất ngay từ đầu.

4.1. Vai trò của Ticagrelor và Prasugrel thay thế Clopidogrel

Đối với bệnh nhân có kiểu gen CYP2C19 chuyển hóa kém, ticagrelorprasugrel là những lựa chọn thay thế ưu việt. Prasugrel cũng là một tiền chất nhưng con đường chuyển hóa của nó ít phụ thuộc vào CYP2C19 hơn clopidogrel. Ticagrelor là một thuốc có hoạt tính trực tiếp, không cần qua chuyển hóa ở gan để phát huy tác dụng. Cả hai loại thuốc này đều cho thấy khả năng ức chế tiểu cầu mạnh mẽ và ổn định hơn clopidogrel, đặc biệt ở những bệnh nhân có gen không thuận lợi. Nhiều thử nghiệm lâm sàng lớn đã chứng minh rằng ticagrelor và prasugrel giúp giảm tỷ lệ biến cố tim mạch bất lợi (MACE) hiệu quả hơn clopidogrel ở bệnh nhân hội chứng vành cấp, dù có thể làm tăng nhẹ nguy cơ chảy máu.

4.2. Khuyến cáo điều trị cho bệnh nhân sau can thiệp mạch vành

Dựa trên các bằng chứng hiện có, các hướng dẫn thực hành lâm sàng khuyến cáo rằng ở bệnh nhân hội chứng vành cấp đã trải qua can thiệp mạch vành qua da (PCI) và được xác định là người chuyển hóa kém qua xét nghiệm gen CYP2C19, nên ưu tiên sử dụng ticagrelor hoặc prasugrel thay vì clopidogrel. Đối với nhóm người chuyển hóa trung gian, quyết định có thể phức tạp hơn và cần cân nhắc giữa nguy cơ huyết khối và nguy cơ chảy máu của từng bệnh nhân. Việc áp dụng các khuyến cáo này vào thực hành hàng ngày giúp chuẩn hóa quy trình điều trị, đảm bảo an toàn và tối ưu hóa kết quả lâu dài cho người bệnh.

V. Bằng chứng nghiên cứu về gen CYP2C19 và đáp ứng clopidogrel

Mối liên quan giữa gen CYP2C19 và hiệu quả của clopidogrel không chỉ là lý thuyết mà đã được chứng minh qua hàng loạt nghiên cứu khoa học trên toàn cầu và tại Việt Nam. Các nghiên cứu này cung cấp những bằng chứng vững chắc, củng cố cho việc áp dụng dược lý di truyền vào thực hành lâm sàng. Phân tích tổng hợp từ nhiều thử nghiệm lớn đã khẳng định rằng bệnh nhân mang alen mất chức năng CYP2C19*2 hoặc CYP2C19*3 có nguy cơ cao hơn đáng kể về các biến cố tim mạch bất lợi (MACE), bao gồm cả nguy cơ huyết khối trong stent, khi được điều trị bằng clopidogrel. Tại Việt Nam, các nghiên cứu tiên phong như của Vũ Phương Thảo (2018) đã bắt đầu khảo sát tần suất các alen này trong quần thể bệnh nhân trong nước, cung cấp dữ liệu ban đầu quan trọng. Kết quả từ nghiên cứu cho thấy tần số alen *2 và *3 trong nhóm bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định là đáng kể, phù hợp với dữ liệu chung của người châu Á. Những phát hiện này nhấn mạnh rằng đa hình gen CYP2C19 là một yếu tố nguy cơ cần được xem xét trong chiến lược điều trị cho bệnh nhân tim mạch Việt Nam.

5.1. Phân tích kết quả từ nghiên cứu tại Viện Tim mạch Việt Nam

Nghiên cứu của Vũ Phương Thảo (2018) trên 54 bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định tại Viện Tim mạch Việt Nam đã cung cấp những số liệu cụ thể. Kết quả cho thấy tần số kiểu gen *1/*1 (chuyển hóa bình thường) chiếm 44,4%, trong khi các kiểu gen mang ít nhất một alen mất chức năng (*1/*2, 1/3, 2/2, 2/3) chiếm tới 55,6%. Cụ thể, alen **CYP2C192 có tần suất 30% và alen **CYP2C193 có tần suất 6%. Nghiên cứu cũng đánh giá mối liên quan giữa kiểu gen và độ ngưng tập tiểu cầu, cho thấy xu hướng những người mang gen chuyển hóa kém có độ ngưng tập tiểu cầu tồn dư cao hơn. Đây là những bằng chứng thực tiễn đầu tiên tại miền Bắc Việt Nam, khẳng định sự cần thiết của việc sàng lọc gen để tối ưu hóa điều trị bằng clopidogrel.

5.2. Các phát hiện quan trọng trên thế giới về dược lý di truyền

Trên phạm vi quốc tế, nhiều nghiên cứu cột mốc đã định hình sự hiểu biết về vai trò của gen CYP2C19. Thử nghiệm ELEVATE-TIMI 56 (2011) đã chứng minh rằng việc tăng liều clopidogrel có thể cải thiện khả năng ức chế tiểu cầu ở người chuyển hóa trung gian, nhưng không hiệu quả ở người chuyển hóa kém. Các nghiên cứu quan sát lớn khác đã liên tục chỉ ra mối liên kết mạnh mẽ giữa các alen mất chức năng và kết cục lâm sàng xấu hơn. Những dữ liệu này đã tạo cơ sở khoa học vững chắc cho các cơ quan quản lý dược phẩm như FDA (Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) đưa ra cảnh báo trên nhãn của clopidogrel về việc giảm hiệu quả ở những người chuyển hóa kém, và khuyến khích xem xét xét nghiệm di truyền.

VI. Tương lai của y học cá thể hóa trong điều trị tim mạch vành

Câu chuyện về gen CYP2C19 và clopidogrel là một ví dụ điển hình và thành công của y học cá thể hóa trong thực hành tim mạch. Nó mở ra một kỷ nguyên mới, nơi các quyết định điều trị không còn chỉ dựa trên các thử nghiệm lâm sàng trên quần thể lớn mà còn được điều chỉnh tinh vi dựa trên cấu trúc di truyền độc nhất của từng cá nhân. Tương lai của điều trị bệnh tim mạch vành sẽ ngày càng phụ thuộc vào việc tích hợp các thông tin dược lý di truyền (pharmacogenetics) vào quy trình chăm sóc tiêu chuẩn. Việc xét nghiệm gen CYP2C19 sẽ không còn là một xét nghiệm chuyên biệt mà có thể trở thành một phần của quy trình thường quy cho bệnh nhân cần liệu pháp kháng tiểu cầu. Hơn nữa, những tiến bộ trong công nghệ giải trình tự gen với chi phí ngày càng giảm sẽ cho phép phân tích không chỉ một gen mà là một bảng gen (panel) liên quan đến chuyển hóa và đáp ứng của nhiều loại thuốc tim mạch khác nhau. Điều này sẽ giúp xây dựng một hồ sơ dược lý di truyền toàn diện cho mỗi bệnh nhân, tối ưu hóa hiệu quả và an toàn của mọi phác đồ điều trị.

6.1. Tóm tắt vai trò của xét nghiệm gen trong thực hành lâm sàng

Tóm lại, xét nghiệm gen CYP2C19 đóng vai trò then chốt trong thực hành lâm sàng tim mạch hiện đại. Nó giúp: (1) Nhận diện bệnh nhân có nguy cơ cao bị kháng clopidogrel và thất bại điều trị; (2) Hướng dẫn lựa chọn thuốc kháng tiểu cầu thay thế hiệu quả hơn như ticagrelor hoặc prasugrel; (3) Giảm thiểu nguy cơ các biến cố tim mạch bất lợi (MACE), đặc biệt là huyết khối trong stent; và (4) Thúc đẩy nguyên tắc của y học cá thể hóa, đảm bảo đúng thuốc cho đúng bệnh nhân. Việc áp dụng rộng rãi xét nghiệm này hứa hẹn sẽ cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho hàng triệu bệnh nhân tim mạch trên toàn thế giới.

6.2. Hướng đi mới trong nghiên cứu gen và thuốc kháng tiểu cầu

Nghiên cứu trong tương lai sẽ không dừng lại ở gen CYP2C19. Các nhà khoa học đang tiếp tục khám phá các gen khác có thể ảnh hưởng đến dược động học và dược lực học của không chỉ clopidogrel mà cả các thuốc ức chế P2Y12 khác. Các nghiên cứu sẽ tập trung vào việc xác định các dấu ấn sinh học di truyền mới để dự đoán cả hiệu quả và nguy cơ chảy máu của các liệu pháp kháng tiểu cầu. Hơn nữa, việc phát triển các thuật toán tích hợp nhiều yếu tố—bao gồm di truyền, lâm sàng và lối sống—sẽ giúp đưa ra các khuyến nghị điều trị chính xác và toàn diện hơn, tiếp tục thúc đẩy cuộc cách mạng y học chính xác trong chăm sóc sức khỏe tim mạch.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành dược học đánh giá mối liên quan giữa độ ngưng tập tiểu cầu với kiểu gen cyp2c192 cyp2c193 và một số yếu tố khác trên bệnh nhân đau thắt ngực không

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Đau thắt ngực không ổn định 1. Định nghĩa ĐTNKÔĐ là một dạng trong HCĐMVC, được định nghĩa bởi sự xuất hiện các triệu chứng lâm sàng của thiếu máu cơ tim (cơn đau thắt ngực mới xuất hiện hoặc biến đổi các dạng đau ngực, hoặc sự gia tăng cơn đau thắt ngực lúc nghỉ ngơi, hoặc những biến đổi đau thắt ngực tương đương), không có sự xuất hiện các dấu ấn sinh học do tổn thương cơ tim (troponin), điện tâm đồ có thể thay đổi [29]. Cơ chế bệnh sinh của ĐTNKÔĐ Xơ vữa động mạch (XVĐM) là quá trình tiến triển bởi sự hình thành các mảng xơ vữa ở lớp nội mô của động mạch vừa và lớn, diễn ra liên tục và dẫn đến thiếu máu cấp tính.

Các yếu tố nguy cơ như: cholesterol máu cao, THA, ĐTĐ, hút thuốc lá, đóng vai trò thiết yếu trong khởi phát XVĐM [43]. Chúng làm tổn thương đến tế bào nội mô của mạch máu và gây rối loạn chức năng nội mô bằng cách làm giảm hoạt tính sinh học của nitric oxyde, tăng sản xuất endothelin, làm tổn thương mạch máu, tăng biểu lộ phân tử kết dính (selectin, phân tử kết dính tế bào mạch, phân tử kết dính giữa các tế bào) và tăng cường quá trình đông máu [39]. Viêm đóng vai trò quan trọng trong sự tiến triển của mảng xơ vữa. Khi các tế bào nội mô bị tổn thương, các tế bào viêm đặc biệt là monocyte sẽ gắn với các phân tử dính nội mô, đi vào lớp dưới nội mô và biệt hóa thành đại thực bào.

Các đại thực bào ăn các phân tử LDL, chuyển thành tế bào bọt và hình thành lên dải chất béo. Để duy trì quá trình viêm, đại thực bào được hoạt hóa sẽ thu hút thêm các đại thực bào khác bằng cách tiết ra các chất trung gian. Thêm vào đó, đại thực bào cũng kích thích sự tăng sinh và hình thành tế bào cơ trơn ở lưới ngoại bào thông qua việc tiết ra các cytokin, góp phần hình thành các mô xơ bởi lưới ngoại bào [43]. Nguy cơ vỡ mảng xơ vữa phụ thuộc vào kiểu mảng xơ vữa hơn là kích thước.

Lõi vữa của mảng xơ vữa giàu lipid và không có collagen nâng đỡ. Nghiên cứu cho thấy kích thước của lõi vữa tỉ lệ thuận với khả năng vỡ mảng xơ vữa [40]. Thêm vào đó, viêm là một nhân tố quan trọng làm mảng xơ vữa dễ bị tổn thương, liên quan đến tăng hoạt động của đại thực bào và lympho T tại vị trí mảng. Sự tăng hoạt động này làm kích thước của lõi xơ vữa lớn lên và làm mỏng vỏ bao xơ của mảng do đại thực bào tạo ra metalloproteinase – enzym tiêu khung ngoại bào và tế bào lympho T cũng tiết ra các enzyme tiêu khung ngoại bào mạnh như tryptase, chymase [56].

Bên cạnh 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma đó, các phân tích bệnh học còn cho thấy, có sự thiếu các tế bào cơ trơn tại các mảng xơ vữa dễ tổn thương. Các chất trung gian trong quá trình viêm có thể làm cho các tế bào cơ trơn chết theo chương trình hoặc ức chế sự tổng hợp các chất collagen từ tế bào cơ trơn [56]. Tóm lại, các mảng xơ vữa có nguy cơ cao hay dễ bị tổn thương nếu chúng có các đặc điểm sau: lõi xơ vữa lớn, vỏ bao xơ mỏng, tập trung dày đặc đại thực bào và lympho T, lượng nhỏ tế bào cơ trơn, tăng biểu hiện tại chỗ của metalloproteinase sẽ làm thoái hóa collagen, tăng sinh mạch và xuất huyết tại mảng xơ vữa [40]. Cơ chế bệnh sinh của ĐTNKÔĐ (Nguồn: http://www.org/doi/full/10.1056/NEJM199901143400207) Khi mảng xơ vữa vỡ ra, lớp dưới nội mô lộ ra (giàu các yếu tố mô và tiền yếu tố đông máu) tiếp xúc với tiểu cầu, dẫn đến hoạt hóa các thụ thể trên bề mặt tiểu cầu, hoạt hóa quá trình ngưng kết tiểu cầu và kết quả là hình thành huyết khối.

Nếu mảng vỡ nhỏ và cục huyết khối không làm tắc hoàn toàn động mạch vành, chỉ làm giảm dòng máu tới vùng cơ tim do động mạch đó nuôi dưỡng, thì biểu hiện lâm sàng là cơn đau 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma thắt ngực không ổn định. Nội soi động mạch vành cho thấy 73,7% bệnh nhân ĐTNKÔĐ có huyết khối trong lòng động mạch vành [27,56]. Tiêu chuẩn chẩn đoán đau thắt ngực không ổn định Chẩn đoán ĐTNKÔĐ theo tiêu chuẩn của ACCF/AHA (2012) (American college of Cardiology Foundation/ American Heart Association) [53]: - Lâm sàng: cơn ĐTNKÔĐ có thể hiện diện dưới các dạng thức khác nhau: + Cơn đau thắt ngực xuất hiện dưới đây (4-8) tuần. + Cơn đau thắt ngực trầm trọng dần thêm (tần số hoặc cường độ hoặc thời gian các cơn đau, giảm đáp ứng với các dẫn xuất nitrat).

+ Cơn đau thắt ngực kéo dài lúc nghỉ ngơi (>15-20 phút) nhưng đáp ứng với các dẫn xuất nitrat (nếu không có thể đó là nhồi máu cơ tim không có sóng Q). - Điện tâm đồ lúc nghỉ có thể thay đổi. - Men CK-MB, troponin T, Ic không tăng. Tổng quan về ngưng tập tiểu cầu 1.

Sinh lý tiểu cầu Tiểu cầu là thành phần hữu hình nhỏ nhất của máu, hình đĩa, đường kính 3-4µm, không nhân, được sản xuất từ nguyên mẫu tiểu cầu ở tủy xương. Quan sát dưới kính hiển vi, tiểu cầu có cấu trúc siêu phức tạp, gồm hệ thống màng, hệ thống vi quản, hệ thống ống đặc, nhiều hạt và hệ thống các kênh mở. Màng tiểu cầu gồm 2 lớp lipid kép bao quanh tiểu cầu, có các glycoprotein (GP) tác dụng như các thụ thể (receptor) bề mặt và là nơi diễn ra các hoạt động đông máu của tiểu cầu [10]. Ngoài ra, màng tiểu cầu cũng có thể nhận và chuyển tín hiệu bề mặt thành tín hiệu hóa học bên trong [63].

Các glycoprotein màng tiểu cầu và chức năng của chúng [10] 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1. Quá trình ngưng tập tiểu cầu Ở trạng thái sinh lý bình thường, khi mạch máu nguyên vẹn, tiểu cầu bị bất hoạt, không bám dính được do hoạt động của nitric oxide, prostacyclin và do khả năng kìm hãm kích hoạt ADP của ADPase (adenosin diphotphatase) từ các tế bào nội mô. Tuy nhiên, khi mạch máu bị tổn thương, tiểu cầu sẽ nhanh chóng bám dính vào thành mạch, thay đổi hình dạng, bài tiết và ngưng tập thông qua một loạt phản ứng dẫn đến hình thành nút tiểu cầu tại mô tổn thương. Quá trình tạo tiểu cầu hoạt hóa có thể được chia thành các bước: bám dính, ngưng tập và phóng thích các chất [50].

➢ Giai đoạn bám dính Khi mạch máu bị tổn thương, các yếu tố kháng tiểu cầu nội sinh bị suy yếu, để lộ lớp dưới nội mô có bản chất là các protein dính như: collagen, yếu tố von Willebrand (vWF), fibronectin, lamilin…[50,63]. Khi tốc độ dòng máu cao, vWF đóng vai trò quan trọng trong bám dính tiểu cầu ban đầu thông qua liên kết với phức hợp GP Ib/IX/V. Tuy nhiên, khi tốc độ dòng máu thấp hoặc tĩnh thì bám dính tiểu cầu ban đầu chủ yếu thông qua liên kết của collagen với phức hợp GP Ia//IIa. Những tương tác này giúp tiểu cầu lưu thông chậm lại, từ đó giúp các cặp thụ thể - phối tử tương tác, ràng buộc hơn nữa dẫn đến sự bám dính tĩnh [50,52].

Đặc biệt, sự tương tác ban đầu giữa collagen và GP VI làm hoạt hóa các thụ thể GP IIb/IIIa và GP Ia/IIa. vWF và collagen hình thành liên kết mạnh với GP IIb/IIIa và GP Ia/IIa [50]. ➢ Giai đoạn ngưng tập Trong giai đoạn NTTC, tiểu cầu dính với nhau tạo thành từng đám (nút tiểu cầu). GP IIb/IIIa là một thụ thể có vai trò quan trọng trong giai đoạn này, có khoảng 4000 - 5000 phức hợp GP IIb/IIIa trên bề mặt của màng tiểu cầu bất hoạt.

Khi tiểu cầu hoạt hóa, các GP IIb/IIIa mới được hoạt hóa, chúng hoạt động như thụ thể gắn với fibrinogen, vWF, fibronectin, vitronectin. Tuy nhiên chúng gắn với fibrinogen là chủ yếu vì fibrinogen có nồng độ cao trong huyết tương và GP IIb/IIIa có ái lực với fibrinogen là mạnh nhất. Khi liên kết này xảy ra trên các tiểu cầu sẽ tạo nên một cầu nối làm cho các tiểu cầu ngưng tập lại với nhau và tiếp tục hoạt hóa. Hai giai đoạn ngưng tập và hoạt hóa tác động qua lại, tương hỗ lẫn nhau, diễn ra liên tục cho đến khi tạo thành nút tiểu cầu [10,50].

Một số chất có khả năng gây NTTC như: ADP, adrenalin, thromboxan A2, collagen, ristocetin…, trong đó ADP là chất gây NTTC quan trọng nhất vì chúng không phụ thuộc vào tác nhân khác và còn giúp cho phản ứng ngưng tập của các tác nhân khác diễn ra đầy đủ hơn. Hơn nữa, ADP còn có nguồn 6 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma gốc từ hồng cầu. Do đó, ở những thành mạch bị tổn thương, hồng cầu sẽ bài tiết ADP, làm tăng nhanh nồng độ ADP, giúp tăng NTTC, nhanh chóng tạo nút cầm máu ban đầu, làm ngừng chảy máu. ADP phát huy hiệu quả tối đa khi gắn kết với cả 3 thụ thể trên tiểu cầu: P2Y1, P2Y12, P2X1, trong đó P2Y1, P2Y12 là 2 thụ thể cần thiết cho hiện tượng NTTC xảy ra tối đa.

Chúng là một trong những trọng tâm của nghiên cứu về thuốc ức chế NTTC trong dự phòng và điều trị huyết khối [10]. ➢ Giai đoạn phóng thích các chất của tiểu cầu Sau khi bị ngưng tập bởi các chất gây ngưng tập, các tiểu cầu sẽ xảy ra một loạt các biến đổi như quá trình thay đổi hình dạng và phóng thích các yếu tố của tiểu cầu. Quá trình này rất phức tạp, tiểu cầu biến đổi cả về hình thái và sinh hóa [69]. Bám dính và ngưng tập tiểu cầu (Nguồn:https://openi.php?img=PMC4265014_40681_20 14_24_Fig1_HTML&req=4 ) 1.

Điều trị ức chế NTTC trong ĐTNKÔĐ Chống hình thành huyết khối thông qua ức chế hoạt hóa tiểu cầu là điều trị cốt lõi trong ĐTNKÔĐ, giúp làm giảm các biến cố tim mạch và giảm tỉ lệ tử vong cho người bệnh [53]. Theo cơ chế tác dụng, các thuốc chống NTTC được phân loại như sau [63]: - Thuốc ức chế Cyclooxygenase (aspirin). - Thuốc ức chế thụ thể ADP (clopidogrel [Plavix], prasugrel [Effient], ticlopidine [Ticlid]). - Thuốc ức chế phosphodiesterase (cilostazol [Pletal]).

7 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma - Thuốc ức chế thụ thể GPIIb/IIIa (abciximab [ReoPro], eptifibatide [Integrilin], tirofiban [Aggrastat]). - Thuốc ức chế tái hấp thu Adenosin (dipyridamole [Persantine]). Thuốc chống NTTC aspirin và clopidogrel 1. Cơ chế tác dụng của aspirin lên quá trình NTTC (Nguồn: http://tmedweb.edu/pharmwiki/doku.php/introduction_to_eicosanoids) Aspirin là thuốc chống tiểu cầu được nghiên cứu rộng rãi nhất và được sử dụng phổ biến trên lâm sàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ