Khóa luận: Bào chế và đánh giá tác dụng gel mật ong trong chăm sóc vết thương

Khóa luận nghiên cứu quy trình bào chế gel mật ong và đánh giá tác dụng kháng khuẩn, chống oxy hóa, hỗ trợ hiệu quả quá trình chăm sóc, làm lành vết thương.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

51
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Gel Mật Ong Giải Pháp Tự Nhiên Chăm Sóc Vết Thương

Gel mật ong là một dạng bào chế y tế hiện đại, kết hợp đặc tính chữa lành vượt trội của mật ong với công nghệ tạo gel tiên tiến. Mục tiêu của dạng bào chế này là tối ưu hóa việc sử dụng mật ong trong chăm sóc vết thương hở, tạo ra một sản phẩm dễ sử dụng, ổn định và phát huy tối đa hiệu quả. Từ hàng ngàn năm trước, mật ong đã được công nhận trong y học cổ truyền như một phương thuốc quý giá nhờ khả năng sát trùng vết thương và thúc đẩy quá trình liền da. Tuy nhiên, mật ong tự nhiên ở dạng lỏng có nhược điểm là khó giữ trên bề mặt vết thương và độ nhớt không ổn định. Việc bào chế thành dạng gel giúp khắc phục những hạn chế này, tạo ra một lớp màng bảo vệ, duy trì môi trường ẩm lý tưởng và giải phóng hoạt chất một cách từ từ. Nghiên cứu khoa học gần đây, điển hình là công trình của Nguyễn Bá Lực (2018) tại Khoa Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội, đã tập trung vào việc xây dựng công thức gel mật ong ổn định, đánh giá các đặc tính vật lý và hoạt tính sinh học. Nghiên cứu này không chỉ khẳng định lại giá trị của mật ong mà còn mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các sản phẩm điều trị tại nhà an toàn, hiệu quả từ dược liệu tự nhiên. Việc sử dụng các polyme như Carbopol hay Chitosan để tạo cấu trúc gel giúp tăng cường độ bám dính, kiểm soát độ nhớt và đảm bảo sản phẩm đồng nhất, an toàn cho việc ứng dụng trên da, kể cả các vùng da nhạy cảm sau tổn thương.

1.1. Lịch sử ứng dụng mật ong trong y học cổ truyền

Việc sử dụng mật ong để chữa lành vết thương đã được ghi nhận từ thời Ai Cập, Hy Lạp và La Mã cổ đại. Các tài liệu y văn cổ mô tả mật ong như một chất có khả năng làm sạch, giảm sưng và ngăn ngừa nhiễm trùng cho các vết thương hởvết bỏng. Cơ sở của phương pháp điều trị tại nhà này dựa trên kinh nghiệm thực tiễn qua nhiều thế hệ. Người ta nhận thấy rằng việc bôi mật ong giúp vết thương mau khô, ít để lại sẹo và giảm đau. Mặc dù chưa có kiến thức về vi khuẩn học, nhưng các thầy thuốc xưa đã nhận ra đặc tính sát trùng vết thương độc đáo của mật ong, giúp nó trở thành một thành phần không thể thiếu trong các bài thuốc chữa bệnh ngoài da và các tổn thương vật lý.

1.2. Vai trò của nghiên cứu khoa học hiện đại

Các nghiên cứu khoa học hiện đại đã giải mã cơ chế đằng sau tác dụng kỳ diệu của mật ong. Các phân tích chỉ ra rằng mật ong, đặc biệt là mật ong Manuka, chứa các hợp chất có hoạt tính kháng khuẩnchống viêm mạnh mẽ. Nghiên cứu của Khoa Y Dược, ĐHQGHN (2018) đã tập trung vào việc chuẩn hóa mật ong thành dạng gel để tăng cường hiệu quả. Bằng cách bào chế với các tá dược phù hợp, gel mật ong không chỉ giữ được các đặc tính quý giá mà còn cải thiện về độ ổn định, khả năng bám dính và tiện lợi khi sử dụng, mở đường cho việc ứng dụng rộng rãi trong y học hiện đại để làm lành vết thươngchăm sóc da sau tổn thương.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Các Vết Thương Hở Hiện Đại

Quá trình điều trị vết thương hở, đặc biệt là các vết thương mãn tính như loét tì đè hay loét tiểu đường, đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Một trong những vấn đề nan giải nhất là sự gia tăng của các chủng vi khuẩn kháng kháng sinh. Việc lạm dụng thuốc kháng sinh trong nhiều thập kỷ đã dẫn đến tình trạng vi khuẩn tiến hóa, làm giảm hiệu quả của các phương pháp điều trị truyền thống. Điều này khiến các vết thương dễ bị nhiễm trùng nặng, kéo dài thời gian chữa trị và tăng nguy cơ biến chứng nguy hiểm. Bên cạnh đó, các dung dịch sát khuẩn thông thường như cồn i-ốt hay oxy già, dù có khả năng diệt khuẩn, lại có thể gây tổn thương cho các mô lành và tế bào mới đang trong quá trình tái tạo mô, làm chậm quá trình liền sẹo tự nhiên. Một sản phẩm lý tưởng cho việc chăm sóc vết thương cần phải vừa có khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ, vừa an toàn cho mô hạt, đồng thời thúc đẩy môi trường lành thương tối ưu. Đây là một bài toán khó mà y học hiện đại đang tìm lời giải. Việc tìm kiếm các giải pháp thay thế từ thiên nhiên, không gây kháng thuốc và có tác dụng hỗ trợ làm lành vết thương toàn diện, như gel mật ong, đang trở thành một xu hướng quan trọng và cấp thiết trong bối cảnh hiện nay.

2.1. Hạn chế của các dung dịch sát trùng phổ biến

Mặc dù được sử dụng rộng rãi, các dung dịch sát trùng như oxy già hay cồn i-ốt tồn tại nhiều nhược điểm. Oxy già có thể làm tổn thương các nguyên bào sợi, là tế bào quan trọng cho quá trình tái tạo mô. Cồn i-ốt có thể gây xót, kích ứng da và làm khô vết thương, cản trở môi trường ẩm cần thiết cho việc liền da. Thuốc đỏ chứa thủy ngân, một kim loại nặng có thể gây độc nếu ngấm vào máu. Việc sử dụng các chất này trên các vết thương mãn tính như loét tì đè cần được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh làm tình trạng tổn thương trở nên trầm trọng hơn.

2.2. Nguy cơ từ vi khuẩn kháng kháng sinh trong vết thương

Sự xuất hiện của các siêu vi khuẩn kháng thuốc là một mối đe dọa toàn cầu. Các vết thương, đặc biệt là vết thương hởloét tiểu đường, là cửa ngõ lý tưởng cho vi khuẩn xâm nhập. Khi nhiễm các chủng kháng thuốc, việc điều trị trở nên vô cùng phức tạp. Các loại kháng sinh thông thường mất tác dụng, đòi hỏi phải sử dụng các loại thuốc thế hệ mới đắt tiền và có nhiều tác dụng phụ. Tình trạng này nhấn mạnh sự cần thiết của các liệu pháp kháng khuẩn mới, có phổ tác dụng rộng và cơ chế hoạt động khác biệt để vi khuẩn khó phát triển đề kháng, và mật ong là một ứng cử viên sáng giá.

III. Cơ Chế Làm Lành Vết Thương Đa Tác Động Của Mật Ong

Mật ong sở hữu một cơ chế làm lành vết thương phức tạp và đa chiều, vượt xa khả năng của nhiều loại thuốc tổng hợp. Tác dụng này đến từ sự kết hợp của nhiều yếu tố hóa lý và sinh học độc đáo. Đầu tiên, đặc tính kháng khuẩn là nền tảng quan trọng nhất. Nó được tạo ra bởi ba cơ chế chính: áp suất thẩm thấu cao do hàm lượng đường đậm đặc hút nước ra khỏi tế bào vi khuẩn, làm chúng mất nước và chết; độ pH thấp (khoảng 3.2 - 4.5) tạo ra môi trường axit không thuận lợi cho hầu hết các vi khuẩn gây bệnh phát triển; và sự sản sinh liên tục một lượng nhỏ hydrogen peroxide tự nhiên thông qua enzyme glucose oxidase, hoạt động như một chất khử trùng nhẹ nhàng nhưng hiệu quả mà không gây hại cho mô lành. Thứ hai, mật ong có tác dụng chống viêm rõ rệt, giúp giảm sưng, đỏ và đau tại vùng tổn thương. Các hợp chất phenolic và flavonoid trong mật ong ức chế việc sản xuất các chất trung gian gây viêm. Cuối cùng, mật ong tích cực thúc đẩy quá trình tái tạo mô. Nó cung cấp một môi trường ẩm, tạo điều kiện cho các tế bào biểu mô di chuyển và tăng sinh, đồng thời cung cấp dưỡng chất và kích thích giải phóng cytokine, yếu tố tăng trưởng cần thiết cho việc hình thành mô hạt và mạch máu mới. Các cơ chế này phối hợp nhịp nhàng, giúp làm sạch vết thương, ngăn ngừa nhiễm trùng và đẩy nhanh quá trình phục hồi tự nhiên.

3.1. Phân tích 3 yếu tố kháng khuẩn chính trong mật ong

Khả năng kháng khuẩn của mật ong là kết quả của sự hiệp đồng giữa ba yếu tố. (1) Áp suất thẩm thấu: Với hàm lượng đường trên 80%, mật ong tạo ra một môi trường ưu trương mạnh, rút nước từ tế bào vi sinh vật và ức chế sự phát triển của chúng. (2) Độ pH thấp: Môi trường axit do axit gluconic tạo ra cản trở hoạt động của nhiều enzyme vi khuẩn. (3) Hydrogen peroxide tự nhiên: Enzyme glucose oxidase do ong tiết ra sẽ chuyển hóa glucose trong mật ong thành axit gluconic và hydrogen peroxide khi có mặt oxy và nước. Quá trình giải phóng chậm này đảm bảo hiệu quả sát khuẩn kéo dài mà không gây độc tế bào.

3.2. Hiệu quả chống viêm và thúc đẩy tái tạo mô

Ngoài diệt khuẩn, mật ong còn là một chất chống viêm hiệu quả. Các flavonoid và axit phenolic trong mật ong giúp trung hòa các gốc tự do, giảm giải phóng các cytokine gây viêm như TNF-α. Điều này giúp giảm nhanh các triệu chứng sưng, nóng, đỏ, đau. Song song đó, mật ong kích thích giai đoạn tăng sinh của quá trình làm lành vết thương, thúc đẩy sự hình thành các mạch máu mới (angiogenesis) và lắng đọng collagen, nền tảng cho việc tái tạo môgiảm sẹo, giúp vết thương mau chóng được lấp đầy và phục hồi cấu trúc da.

IV. Hướng Dẫn Bào Chế Gel Mật Ong 60 Ổn Định Tại Labo

Quy trình bào chế gel mật ong nhằm mục đích tạo ra một sản phẩm có thể chất ổn định, đồng nhất và phát huy tối đa tác dụng của mật ong. Dựa trên nghiên cứu của Nguyễn Bá Lực (2018), công thức gel mật ong 60% được xem là tối ưu. Quá trình bào chế bắt đầu bằng việc lựa chọn tá dược tạo gel phù hợp. Trong nghiên cứu, Carbopol 940 và Chitosan là hai polyme cho kết quả tốt nhất. Carbopol 940, một polyme của axit acrylic, cần được ngậm nước và trung hòa bằng một chất kiềm như Triethanolamine (TEA) để tạo thành cấu trúc gel trong suốt, có độ nhớt cao. Ngược lại, Chitosan, một polyme tự nhiên, cần được hòa tan trong môi trường axit loãng (như axit axetic) để tạo gel. Quy trình chung bao gồm các bước: (1) Hòa tan chất bảo quản (ví dụ: Natri benzoat) vào nước cất. (2) Phân tán từ từ tá dược tạo gel (Carbopol 940 hoặc Chitosan) vào dung dịch trên và khuấy đều cho đến khi trương nở hoàn toàn. (3) Phối hợp mật ong vào nền gel, khuấy trộn nhẹ nhàng để tạo thành một khối đồng nhất. (4) Thêm các chất giữ ẩm như Glycerin, Propylen glycol để tăng cường khả năng dưỡng ẩm da. (5) Điều chỉnh pH và thể chất cuối cùng (với Carbopol cần dùng TEA). Sản phẩm cuối cùng cần được đánh giá các chỉ tiêu như cảm quan, pH, độ nhớt và độ ổn định để đảm bảo chất lượng trước khi ứng dụng trong chăm sóc da sau tổn thương.

4.1. Lựa chọn tá dược polyme tối ưu Carbopol và Chitosan

Việc lựa chọn tá dược tạo gel là bước quyết định đến thể chất và độ ổn định của sản phẩm. Nghiên cứu cho thấy Carbopol 940 (nồng độ 0,8%) tạo ra gel có độ nhớt cao (khoảng 23000 cPs) và pH trung tính (6,2), phù hợp với nhiều loại da. Trong khi đó, Chitosan (nồng độ 3%) tạo ra gel có độ nhớt thấp hơn (khoảng 14200 cPs) và pH axit (4,3), tương thích với độ pH thấp tự nhiên của da và có thêm đặc tính kháng khuẩn vốn có của Chitosan. Cả hai đều cho thấy độ ổn định cao sau 2 tháng theo dõi.

4.2. Quy trình và các lưu ý trong quá trình bào chế

Quy trình bào chế đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ các bước. Khi phân tán polyme, cần rắc từ từ và khuấy liên tục để tránh vón cục. Việc phối hợp mật ong vào nền gel cần thực hiện nhẹ nhàng để không phá vỡ cấu trúc gel. Sử dụng các chất giữ ẩm như Glycerin không chỉ giúp dưỡng ẩm da mà còn cải thiện độ mềm mượt của gel. Việc kiểm tra và điều chỉnh pH cuối cùng là rất quan trọng, vì pH ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhớt của gel Carbopol và độ an toàn khi sử dụng trên vết thương hở.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Kháng Khuẩn và Chống Oxy Hóa Của Gel

Để xác thực hiệu quả của sản phẩm bào chế, các thử nghiệm in-vitro về tác dụng kháng khuẩn và chống oxy hóa đã được tiến hành. Kết quả từ nghiên cứu của Khoa Y Dược, ĐHQGHN cho thấy gel mật ong 60% (cả hai công thức dùng Carbopol và Chitosan) đều thể hiện hoạt tính kháng khuẩn trên một số chủng vi khuẩn Gram âm (E. flexneri) và Gram dương (B. subtilis, S. aureus). Mặc dù đường kính vòng vô khuẩn có thể yếu hơn so với kháng sinh chứng, khả năng ức chế vi khuẩn của các mẫu gel là rất rõ rệt và có ý nghĩa. Điều này chứng tỏ rằng quá trình bào chế không làm mất đi hoạt tính sinh học quý giá của mật ong. Hoạt tính này là yếu tố then chốt giúp gel mật ong có thể được sử dụng như một lớp băng gạc y tế sinh học, ngăn ngừa nhiễm trùng tại các vết thương hởvết bỏng. Về khả năng chống oxy hóa, thử nghiệm với DPPH cho thấy các mẫu gel đều có khả năng dọn dẹp gốc tự do, mặc dù hiệu quả thấp hơn so với chất chuẩn là axit ascorbic. Hoạt tính chống oxy hóa này, dù không mạnh, vẫn góp phần bảo vệ các tế bào non khỏi sự tấn công của các gốc tự do được sinh ra trong quá trình viêm, qua đó hỗ trợ làm lành vết thươnggiảm sẹo. Gel bào chế với tá dược Carbopol 940 cho thấy khả năng chống oxy hóa cao hơn một chút so với gel Chitosan.

5.1. Kết quả thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn in vitro

Thử nghiệm khuếch tán trên đĩa thạch đã chứng minh hoạt tính kháng khuẩn của các mẫu gel. Cụ thể, các mẫu gel mật ong 60% cho thấy khả năng ức chế sự phát triển của các vi khuẩn kiểm định như E. flexneri, B. subtilis và S. aureus. Kết quả này khẳng định rằng mật ong khi được đưa vào nền gel vẫn giữ được đặc tính sát trùng vết thương, tạo ra một hàng rào bảo vệ hiệu quả chống lại sự xâm nhập và phát triển của vi sinh vật gây bệnh, đặc biệt quan trọng trong điều trị loét tiểu đường.

5.2. Phân tích khả năng chống oxy hóa qua thử nghiệm DPPH

Hoạt tính chống oxy hóa của gel mật ong được đánh giá qua khả năng làm mất màu gốc tự do DPPH. Kết quả cho thấy cả hai công thức gel đều có khả năng này. Giá trị IC50 (nồng độ cần thiết để ức chế 50% gốc tự do) của gel Carbopol là 209,072 mg/ml và gel Chitosan là 296,171 mg/ml. Mặc dù thấp hơn đáng kể so với axit ascorbic (2,565 mg/l), hoạt tính này vẫn có ý nghĩa trong việc bảo vệ môi trường vết thương, hỗ trợ quá trình tái tạo mô và hạn chế tổn thương tế bào do stress oxy hóa gây ra.

VI. Tương Lai Gel Mật Ong Hướng Đi Mới Cho Y Học Tái Tạo

Gel mật ong đại diện cho một hướng đi đầy hứa hẹn, kết hợp giữa tri thức y học cổ truyền và công nghệ dược phẩm hiện đại. Với những bằng chứng khoa học ngày càng vững chắc về hiệu quả kháng khuẩn, chống viêm và thúc đẩy tái tạo mô, sản phẩm này có tiềm năng trở thành một lựa chọn ưu việt trong phác đồ chăm sóc vết thương. Các ứng dụng tiềm năng không chỉ giới hạn ở các vết thương hở thông thường mà còn mở rộng ra các ca phức tạp hơn như vết bỏng, loét tì đè và đặc biệt là loét tiểu đường – những tình trạng mà nhiễm trùng và chậm lành thương là thách thức lớn. Hơn nữa, với đặc tính dịu nhẹ, dưỡng ẩm da và khả năng giảm sẹo, gel mật ong còn có thể được ứng dụng trong lĩnh vực thẩm mỹ, đặc biệt là chăm sóc da sau tổn thương do mụn, laser hay các thủ thuật xâm lấn khác. Để hiện thực hóa tiềm năng này, các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tối ưu hóa công thức để tăng cường độ ổn định lâu dài, đánh giá độc tính trên tế bào, và quan trọng nhất là tiến hành các thử nghiệm in-vivo và lâm sàng trên người để có bằng chứng xác thực về hiệu quả và độ an toàn. Việc phát triển thành công gel mật ong sẽ mang lại một giải pháp điều trị tại nhà hiệu quả, chi phí hợp lý và an toàn cho cộng đồng.

6.1. Ứng dụng tiềm năng trong chăm sóc da và giảm sẹo

Nhờ khả năng thúc đẩy tổng hợp collagen và giữ ẩm, gel mật ong có tiềm năng lớn trong việc chăm sóc da sau tổn thương. Việc sử dụng sản phẩm này sau khi điều trị mụn, peel da hoặc laser có thể giúp da phục hồi nhanh hơn, giảm viêm và ngăn ngừa hình thành sẹo thâm, sẹo lồi. Đặc tính dưỡng ẩm da tự nhiên cũng giúp duy trì một làn da mềm mại, khỏe mạnh trong suốt quá trình phục hồi, góp phần giảm sẹo hiệu quả.

6.2. Kiến nghị và định hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên các kết quả ban đầu, các nghiên cứu sâu hơn là cần thiết. Cần theo dõi độ ổn định của sản phẩm trong thời gian dài hơn (6 tháng, 1 năm) ở các điều kiện khác nhau. Các thử nghiệm in-vivo trên mô hình động vật bị thương sẽ cung cấp dữ liệu quý giá về tốc độ làm lành vết thương và khả năng tái tạo mô trong thực tế. Cuối cùng, các nghiên cứu lâm sàng có đối chứng trên bệnh nhân bị loét tì đè hoặc loét tiểu đường sẽ là bước cuối cùng để khẳng định vị thế của gel mật ong như một liệu pháp y tế chính thống.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN 1. Thuốc điều trị vết thương hở 1. Giới thiệu chung về vết thương Vết thương xảy ra nhiều lần trong cuộc sống, kèm theo sự chảy máu. Do đó, việc chữa lành vết thương là cần thiết để tránh chảy máu và mất nước từ các mạch và mô.

Các cơ quan có thể bị thương do các tác động bên ngoài (vật lý, hoá học) hay rối loạn nội bộ (bệnh). Vết thương có thể đơn giản hoặc phức tạp, vô trùng hoặc nhiễm trùng, cấp tính hoặc mạn tính [41]. Các vết thương mạn tính liên quan đến khả năng tự phục hồi của bệnh nhân, nguyên nhân gây bệnh như các bệnh nhiễm trùng mạn tính hoặc rối loạn chuyển hoá. Các rối loạn chuyển hoá như tiểu đường có thể dẫn đến nhiễm trùng, những biến chứng phức tạp và làm các vết thương lâu hồi phục [37].

Có rất nhiều lý do như nghèo đói, vệ sinh kém, suy dinh dưỡng, côn trùng và ô nhiễm môi trường có thể gây ra các vết thương và làm trầm trọng thêm hậu quả của vết thương [23]. Chữa lành vết thương là một quá trình phức tạp liên quan đến nhiều loại tế bào chuyên biệt, chúng hoạt động tương tác với nhau dưới sự điều khiển của các phân tử do chúng ta tiết ra. Quá trình phức tạp này diễn ra theo các giai đoạn và có sự trùng lặp lẫn nhau [25]. Quá trình liền vết thương trải qua 4 giai đoạn cơ bản: giai đoạn cầm máu, giai đoạn viêm, giai đoạn tăng sinh và giai đoạn tái tạo [17].

Điều trị vết thương hở là quá trình khôi phục lại tình trạng lành mạnh của bất kì chấn thương nào gây ra gián đoạn trong sự liên tục của bề mặt bên ngoài cơ thể. Quá trình này phục hồi nguyên vẹn các mô bị tổn thương bằng cách thay thế mô chết bằng các mô mới. Việc này bắt đầu ngay sau khi bị thương, có thể tiếp tục trong nhiều tháng hoặc nhiều năm, và về cơ bản là giống nhau đối với tất cả các loại vết thương. Việc sửa chữa các tế bào bị tổn thương và mô diễn ra trong quá trình tái tạo.

Trong đó, các cấu trúc được thay thế bởi sự gia tăng các tế bào tương tự, như xảy ra với da và xương; và bằng cách hình thành sẹo, bao gồm các cấu trúc sợi với một số mức độ co lại. Vì hầu hết các vết thương liên quan đến nhiều mô, sự hồi phục hoàn toàn là không thể. Do đó, sự hình thành sẹo là một kết quả của việc chữa lành vết thương [15]. 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1.

Các thuốc được sử dụng trong điều trị vết thương hở Các yêu cầu của một thuốc bôi vết thương hở tốt bao gồm: Có tác dụng với các vi khuẩn gây nhiễm khuẩn vết thương với tỷ lệ kháng thuốc thấp nhất, không hoặc ít gây hại cho mô lành và tế bào lành, không hoặc ít có tác dụng phụ, thấm sâu vào các mô [12]. Dưới đây là một số thuốc bôi vết thương hở được sử dụng phổ biến hiện nay:  Oxi già Oxi già là dung dịch màu trong suốt, có tác dụng oxi hóa khá mạnh. Ở nồng độ lớn hơn 3% dung dịch oxi già có thể gây bỏng. Oxi già thông thường dùng để sát khuẩn vết thương mới, có mủ, vết thương có hiện tượng nhiễm trùng và đặc biệt là các vết thương có dị vật.

Dung dịch oxy già không được sử dụng cho vết thương đang lành vì nó có thể làm tổn thương mô mới. Khi sử dụng oxi già có hiện tượng sủi bọt, làm sạch mô chết và loại trừ mủ, đẩy dị vật ra ngoài [46].  Cồn i-ốt Cồn i-ốt là dung dịch có khả năng sát khuẩn mạnh nhờ khả năng sát khuẩn của i-ốt (cồn chỉ có tác dụng hòa tan i-ốt). Dung dịch này không những có khả năng sát trùng, nó còn có khả năng phá hủy chất hữu cơ (da), gây nhiễm độc i-ốt nếu dùng lâu, đặc biệt là với trẻ em.

Vì vậy không nên dùng cồn i-ốt với những vết thương sâu, vùng da nhạy cảm, với trẻ nhỏ [43].  Thuốc đỏ Thuốc đỏ có khả năng làm khô, chống lở loét vết thương. Tuy nhiên dung dịch này không tốt vì nó có chứa thủy ngân. Vậy nên dung dịch này chỉ nên dùng với vết thương nhỏ, không gần mạch máu vì thủy ngân nếu ngấm vào máu có thể gây chết người [22].

4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma  Thuốc tím Thuốc tím được pha loãng trước khi bôi lên vết thương. Dung dịch này dùng để thấm dịch và tiêu diệt một số vi khuẩn, sát trùng vết thương. Tuy nhiên một số vi khuẩn dung dịch này không tiêu diệt được [8].  Bạc sulfadiazine 1% Bạc sulfadiazine là sự kết hợp của bạc với một sulfamide.

Nhiều phối hợp của bạc với các sulfamide khác nhau đã được nghiên cứu thử nghiệm in vitro, kết quả cho thấy bạc sulfadiazin cho tác dụng tốt nhất. Điều này có thể được giải thích là do sự liên kết mạnh của bạc sulfadiazin với DNA của vi sinh vật. Thuốc có phổ kháng khuẩn rộng, tiêu diệt được nhiều loại vi sinh vật như S. aeruginosa, Proteus, Enterobacteraceae và cả C.

Bạc sulfadiazine có thể gây giảm bạch cầu. Tác dụng phụ này gặp ở 5 - 15% bệnh nhân, thường xảy ra khi sử dụng trên diện tích rộng, 2 - 3 ngày sau khi bắt đầu dùng thuốc. Bạc sulfadiazine được sản xuất từ năm 1960, dưới dạng kem nồng độ 1% màu trắng không tan trong nước, ít thấm sâu vào hoại tử, khó vệ sinh vết thương, thời gian tác dụng ngắn. Sản phẩm có thể làm giảm khả năng tái tạo biểu mô còn độc tính đối với tủy xương chủ yếu là do propylen glycol có trong dạng thuốc gây nên.

Sự đề kháng của vi khuẩn trên dòng sản phẩm này cũng đã được ghi nhận [2].  Madecassol oil Đây là dạng thuốc mỡ được bào chế từ dịch chiết của cây rau má (Centella asiatica). Ngoài ra, sản phẩm này còn chứa kháng sinh neomycin và chất kháng viêm hydrocortisol. Madecassol oil được sản xuất từ năm 1970, dùng để bôi lên vết thương hở nhằm tránh nhiễm khuẩn, tăng cường khả năng hồi phục vết thương, hạn chế để lại sẹo.

Sản phẩm này không dùng cho những vết thương bị nhiễm thứ cấp hoặc các bệnh nhân nhạy cảm với neomycin và hydrocortisol [45]. 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1. Tổng quan về mật ong và tác dụng của mật ong trong điều trị vết thương hở 1. Giới thiệu chung về mật ong Mật ong là chất lỏng đặc sánh, hơi trong và dính nhớt, màu vàng nhạt hoặc vàng cam đến nâu hơi vàng.

Khi để lâu hoặc để lạnh sẽ có những tinh thể dạng hạt dần dần tách ra. Mùi thơm, vị rất ngọt [10]. Mật ong là một dung dịch bão hòa có nguồn gốc từ ong bao gồm chủ yếu là fructose và glucose. Ngoài ra, mật ong còn chứa các protein, các axit amin, vitamin, enzym, khoáng chất và các thành phần thiết yếu khác như:  Nước: Trong mật ong, nước thường chiếm từ 16% đến 21%, còn các chất keo chiếm khoảng 80% [11].

 Đường: Là thành phần chính trong mật ong. Có tất cả ba loại đường chủ yếu là:  Glucose: Chiếm 50% tổng số đường trong mật ong và 35% trong khối lượng mật [11].  Fructose: Đường fructose khó kết tinh, loại mật ong nào chứa nhiều đường frutose sẽ để được lâu hơn mà vẫn giữ được ở thể lỏng. Đường fructose ngọt hơn đường glucose.

Cả hai loại đường này đều dễ hấp thụ vào cơ thể [11].  Sacarose: Chỉ có khoảng 2%, thuộc loại đường kép khó hấp thụ vào cơ thể. Mật ong non có thể chứa tới 6% sacarose [11].  Protein: Có từ 0,04 - 3%; gốc protein từ mật hoa (protein thực vật) và từ dịch do chính con ong tiết ra (protein động vật) [10].

 Các hợp chất phenolic: Mật ong có chứa khoảng 0,1% - 0,5% các hợp chất phenolic. Các hợp chất này có nhiều tác dụng như chống oxy hoá, chống vi khuẩn, chống vi rút, chống ung thư và nhiều hoạt tính sinh học khác [11].  Enzym: Trong mật ong có chứa nhiều loại enzym có vai trò quan trọng đối với hệ tiêu hoá của con người như amylase, invertase, catalase và phosphorylase [4, 35].  Axit hữu cơ: Axit hữu cơ chiếm một tỷ lệ nhỏ khoảng 0,57% (theo tổng khối lượng mật ong).

Ngoài các axit phenolic và các axit amin tự do, một số 6 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma axit hữu cơ như formic, oxalic, malic, maleic, succinic, citric, gluconic, glutaric và fumaric đã được phát hiện ở nhiều loại mật ong khác nhau ở các nồng độ khác nhau [24].  Chất khoáng: Tổng hàm lượng khoáng chất của mật ong xấp xỉ 0,04% - 0,2%, bao gồm kali, canxi, natri, magie, photpho, lưu huỳnh, i-ốt. Đặc biệt hàm lượng muối khoáng trong mật ong tương tự như trong máu người [7].  Vitamin: Hàm lượng vitamin trong mật ong không nhiều nhưng có nhiều loại.

Nguồn gốc vitamin này do phấn hoa trong mật mà ra. Viện Nghiên cứu Liên Xô phân tích 1 kg mật ong giàu vitamin B2 bằng 10 lần hàm lượng vitamin B2 có trong nho, táo. Ngoài ra, trong mật còn có chứa các vitamin như vitamin PP, B6, C, E, K và caroten [7]. Tác dụng sinh học của mật ong Mật ong có một số đặc tính sinh học đáng lưu ý như:  Tác dụng kháng khuẩn: Nhiều công trình nghiên cứu đã chứng minh mật ong hay dung dịch chứa từ 30% mật ong trở lên là môi trường mà đa số vi khuẩn và nấm không thể phát triển được.

Những vết thương, vết mổ được băng bó bằng mật ong sẽ chóng khô, sạch và không có mùi hôi, vì mật ong đã hút nước và chống được sự lây lan của vi khuẩn [33]. Mật ong có tác dụng kháng khuẩn là nhờ sự có mặt của glucose oxidase và nhiều chất có tác dụng kháng khuẩn, áp suất thẩm thấu cao, pH axit. Mật ong có phổ kháng khuẩn rộng, được chứng minh là có khả năng ức chế hơn 80 loại vi khuẩn, ví dụ như S. aureus, Enterococcus kháng vancomycin, và P.

 Tác dụng chống oxi hóa: Các axit phenolic và flavonoid có trong mật ong đóng vai trò quan trọng đối với khả năng chống oxi hóa. Mật ong sử dụng một mình hoặc phối hợp có khả năng phòng chống và ngăn ngừa một số bệnh như xơ vữa động mạch và ung thư [14, 27, 36].  Tác dụng làm lành vết thương: Nhiều nghiên cứu cho thấy mật ong có hiệu quả trong chữa lành các vết thương do tác dụng kháng khuẩn, chống viêm, và chống oxy hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ