Ảnh hưởng của gắn kết nhân viên đến hành vi tổ chức tại DNXH Việt Nam

Gắn kết nhân viên và hành vi tổ chức ảnh hưởng thế nào đến DNXH? Tìm hiểu các yếu tố then chốt để xây dựng đội ngũ vững mạnh, gắn bó.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo kết quả nghiên cứu

2018

48
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Danh mục các từ viết tắt

Danh mục các bảng và hình vẽ

Giới thiệu

1. Chương 1: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

1.1. Vai trò của nguồn nhân lực trong doanh nghiệp xã hội

1.2. Quá trình thúc đẩy nhân viên tham gia vào công việc và hành vi tổ chức của nhân viên

1.2.1. Quá trình thúc đẩy nhân viên tham gia vào công việc

1.2.2. Tác động của HIWP đến hành vi tổ chức của nhân viên

1.3. Bầu không khí gia đình và hành vi tổ chức của nhân viên

1.3.1. Bầu không khí gia đình (FC)

1.3.2. Tác động của bầu không khí gia đình đến hành vi tổ chức của nhân viên

2. Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

2.1. Mẫu nghiên cứu và phương pháp thu thập dữ liệu

2.2. Các biến nghiên cứu và thang đo được sử dụng

2.2.1. Biến được giải thích

2.2.2. Biến giải thích

2.2.3. Biến kiểm soát

2.3. Phương pháp và công cụ phân tích

3. Chương 3: Kết quả phân tích dữ liệu

3.1. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu

3.2. Kết quả phân tích hồi quy

3.2.1. Kết quả hồi quy đối với biến POS

3.2.2. Kết quả hồi quy đối với biến JS

3.2.3. Kết quả hồi quy đối với biến OC

3.2.4. Kết quả hồi quy đối với biến OCB-I

3.2.5. Kết quả hồi quy đối với biến OCB-O

3.2.6. Kết quả hồi quy đối với biến TI

4. Chương 4: Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.1. Kết quả kiểm định giả thuyết

4.2. Đóng góp của nghiên cứu

4.2.1. Đóng góp về lý thuyết

4.3. Hàm ý kết quả của nghiên cứu và đề xuất chính sách

4.4. Những hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Gắn Kết Nhân Viên DNXH và Hành Vi Tổ Chức

Doanh nghiệp xã hội (DNXH) đang ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường. Để đạt được mục tiêu này, gắn kết nhân viên trở thành yếu tố then chốt, tác động trực tiếp đến hành vi tổ chức. DNXH cần xây dựng môi trường làm việc nơi nhân viên cảm thấy được trân trọng, được trao quyền và có cơ hội phát triển. Tuy nhiên, việc gắn kết nhân viên trong DNXH đối mặt với nhiều thách thức do nguồn lực hạn chế và đặc thù về mục tiêu kép: vừa kinh doanh, vừa giải quyết vấn đề xã hội. Nghiên cứu về hành vi tổ chức trong DNXH tại Việt Nam còn hạn chế, đặc biệt là các giải pháp nâng cao gắn kết nhân viên. Các yếu tố như quá trình thúc đẩy nhân viên tham gia công việc (HIWP) và bầu không khí gia đình (FC) được xem là có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi tổ chức của nhân viên. Bài viết này đi sâu phân tích các yếu tố trên và đề xuất giải pháp để gắn kết nhân viên hiệu quả hơn trong DNXH.

1.1. Vai trò then chốt của gắn kết nhân viên ở DNXH

Nguồn nhân lực được xác định là thế mạnh chính của DNXH. Do đó, DNXH bắt buộc phải quan tâm đến vấn đề quản lý nguồn nhân lực, đảm bảo số lượng và chất lượng của lao động trong tổ chức (British Council in Vietnam, CSIP và Spark Centre, 2011). Với cấu trúc lai, theo đuổi mục tiêu đáp ứng nhu cầu xã hội đồng thời thực hiện hoạt động kinh doanh, việc thúc đẩy sự tham gia của lao động trong DNXH vừa là bắt buộc, vừa là thách thức cho tổ chức này (British Council in Vietnam, CSIP và Spark Centre, 2011; Lee, Battilana và Wang, 2014; Smith và Darko, 2014). Mặc dù nguồn nhân lực đóng vai trò trung tâm với sự thành công và bền vững của doanh nghiệp (Ohana và Meyer, 2010), những nghiên cứu liên quan đến các giải pháp để nâng cao hành vi tổ chức của nhân viên, nhằm duy trì lực lượng lao động trong DNXH ở Việt Nam còn hạn chế. Nguồn lực hạn chế trong DNXH có thể hạn chế năng lực của DNXH trong việc thu hút và duy trì lực lượng lao động có chất lượng cao so với các doanh nghiệp kinh doanh thông thường (Sunley và Pinch, 2012; VanSandt, Sud và Marmé, 2009).

1.2. Tổng quan về HIWP và FC trong bối cảnh DNXH Việt Nam

Các nghiên cứu trước đó chỉ ra rằng quá trình thúc đẩy nhân viên tham gia vào công việc (high-involvement work processes, HIWP) là những thực tiễn quản lý cho phép nhân viên đóng góp vào sự thành công của tổ chức (Lawler, 1986, 1992). HIWP bao gồm 4 khía cạnh về trao quyền, cung cấp thông tin, trao thưởng và cung cấp kiến thức. Các thực hành thúc đẩy nhân viên tham gia vào công việc được tìm thấy trong hoạt động quản trị của DNXH ở Việt Nam (Truong và Barraket, 2018), tuy nhiên chưa có nghiên cứu thực tiễn nào đo lường tác động của HIWP đến hành vi tổ chức của nhân viên. Cùng với HIWP, các học giả kinh tế đưa ra khái niệm FC – Bầu không khí gia đình, được mô tả như những cam kết tình cảm, hoặc cảm giác thuộc về tổ chức (Ohana, Meyer và Swaton, 2013). Môi trường làm việc trong DNXH ở Việt Nam được cho rằng có bầu không khí như trong gia đình, khiến cho các thành viên có cảm giác hòa nhập, dễ dàng cảm thấy hài lòng và có cảm giác ơn huệ, mong muốn đền đáp tổ chức thông qua các cam kết làm việc lâu dài (Ohana, Meyer và Swaton, 2013; Truong và Barraket, 2018), tuy nhiên chưa có nghiên cứu đo lường về tác động của FC đến hành vi tổ chức của nhân viên trong DNXH Việt Nam.

II. Vấn Đề Thiếu Gắn Kết Nhân Viên Ảnh Hưởng DNXH

Tình trạng thiếu gắn kết nhân viên gây ra nhiều hệ lụy cho DNXH. Năng suất làm việc giảm sút, chất lượng dịch vụ kém, tỷ lệ nhân viên nghỉ việc tăng cao, ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín và hiệu quả hoạt động của DNXH. Nhân viên không cảm thấy được kết nối với sứ mệnh của tổ chức, thiếu động lực và sự sáng tạo trong công việc. Đặc biệt, việc tìm kiếm và giữ chân nhân viên có năng lực trở nên khó khăn hơn, gây ảnh hưởng đến khả năng thực hiện mục tiêu xã hội của DNXH. Thiếu gắn kết nhân viên cũng có thể dẫn đến xung đột nội bộ, làm suy yếu văn hóa tổ chức và gây khó khăn cho việc xây dựng một tập thể đoàn kết.

2.1. Tác động tiêu cực đến năng suất và chất lượng công việc

Khi nhân viên thiếu gắn kết, họ thường không tập trung vào công việc, ít có động lực để hoàn thành nhiệm vụ một cách tốt nhất. Điều này dẫn đến năng suất làm việc giảm sút, chất lượng dịch vụ cung cấp cho khách hàng/đối tượng thụ hưởng cũng bị ảnh hưởng. Trong môi trường DNXH, nơi mà hiệu quả hoạt động trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng giải quyết các vấn đề xã hội, việc thiếu gắn kết trở thành một rào cản lớn.

2.2. Gia tăng tỷ lệ nghỉ việc và khó khăn trong tuyển dụng

Nhân viên thiếu gắn kết thường có xu hướng tìm kiếm cơ hội việc làm khác, dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc tăng cao. Điều này gây tốn kém chi phí tuyển dụng và đào tạo nhân viên mới, đồng thời làm gián đoạn hoạt động của DNXH. Thêm vào đó, việc tuyển dụng nhân viên có năng lực và tâm huyết với mục tiêu xã hội trở nên khó khăn hơn khi DNXH không có văn hóa tổ chức mạnh mẽ và môi trường làm việc hấp dẫn.

2.3. Xung đột nội bộ và suy yếu văn hóa tổ chức

Tình trạng thiếu gắn kết có thể tạo ra môi trường làm việc căng thẳng, nơi mà các thành viên không tin tưởng và hỗ trợ lẫn nhau. Điều này dễ dẫn đến xung đột nội bộ, làm suy yếu văn hóa tổ chức và gây khó khăn cho việc xây dựng một tập thể đoàn kết, hướng đến mục tiêu chung. Mâu thuẫn nảy sinh ảnh hưởng không nhỏ tới sự tin tưởng vào những giá trị mà DNXH theo đuổi.

III. Phương Pháp Thúc Đẩy Tham Gia Công Việc HIWP Hiệu Quả

Để gắn kết nhân viên, DNXH cần tập trung vào việc xây dựng quá trình thúc đẩy nhân viên tham gia công việc (HIWP) hiệu quả. Điều này bao gồm việc trao quyền cho nhân viên, cung cấp thông tin đầy đủ, xây dựng hệ thống khen thưởng phù hợp và tạo điều kiện để nhân viên nâng cao kiến thức và kỹ năng. Khi nhân viên cảm thấy được tin tưởng, được tôn trọng và có cơ hội phát triển, họ sẽ gắn kết hơn với tổ chức và đóng góp tích cực vào sự thành công của DNXH.

3.1. Trao quyền và khuyến khích sáng kiến

Trao quyền cho nhân viên không chỉ là giao phó trách nhiệm mà còn là tạo điều kiện để họ đưa ra quyết định và thực hiện ý tưởng của mình. DNXH nên khuyến khích nhân viên tham gia vào quá trình ra quyết định, tạo ra môi trường làm việc nơi mà ý kiến của mọi người đều được lắng nghe và trân trọng. Điều này giúp nhân viên cảm thấy mình là một phần quan trọng của tổ chức và có trách nhiệm hơn với công việc của mình. HIWP bao gồm 4 khía cạnh về trao quyền, cung cấp thông tin, trao thưởng và cung cấp kiến thức. Bốn khía cạnh tương hỗ nhau tạo nên tác động tích cực làm tăng sự hài lòng trong công việc, cam kết với tổ chức, giảm áp lực công việc, giảm thiểu ý định thay đổi công việc,… (Boxall và Macky, 2009; Butts, Vandenberg, DeJoy, Schaffer và Wilson, 2009; Vandenberg, Richardson và Eastman, 1999).

3.2. Cung cấp thông tin minh bạch và kịp thời

Thông tin là chìa khóa để nhân viên hiểu rõ về mục tiêu, chiến lược và kết quả hoạt động của DNXH. DNXH nên xây dựng hệ thống thông tin minh bạch và kịp thời, đảm bảo rằng nhân viên có đầy đủ thông tin cần thiết để thực hiện công việc một cách hiệu quả. Điều này giúp nhân viên cảm thấy được tin tưởng và tôn trọng, đồng thời tạo ra môi trường làm việc cởi mở và trung thực. Thông tin có nghĩa là dữ liệu bao gồm thông tin về số lượng và chất lượng đầu ra của đơn vị kinh doanh, chi phí, doanh thu, lợi nhuận và phản ứng của khách hàng. Một thách thức lớn đối với các nhà quản lý phát triển hệ thống làm việc có sự tham gia cao là tạo ra một hệ thống thông tin cung cấp cho nhân viên dữ liệu kịp thời và phù hợp với quy trình làm việc cụ thể của họ.

3.3. Xây dựng hệ thống khen thưởng công bằng và phù hợp

Hệ thống khen thưởng nên được xây dựng dựa trên hiệu quả công việc và đóng góp của nhân viên vào sự thành công của DNXH. DNXH nên sử dụng cả hình thức khen thưởng vật chất và tinh thần, đảm bảo rằng nhân viên cảm thấy được ghi nhận và trân trọng. Điều này giúp tạo động lực cho nhân viên làm việc tốt hơn và gắn kết hơn với tổ chức. Trao thưởng có nghĩa là thưởng cho nhân viên vì đã nỗ lực hết sức để tăng cường hiệu suất của tổ chức. Một trong những ý nghĩa quan trọng mà các nhà quản lý cho rằng những phần thưởng cho hiệu suất đảm bảo rằng nhân viên sử dụng quyền lực, thông tin và kiến thức của họ vì lợi ích của công ty.

IV. Bí Quyết Tạo Dựng Bầu Không Khí Gia Đình FC Ấm Áp

Ngoài HIWP, việc tạo dựng bầu không khí gia đình (FC) ấm áp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc gắn kết nhân viên. DNXH nên xây dựng môi trường làm việc nơi mà các thành viên cảm thấy được yêu thương, được quan tâm và được hỗ trợ. Điều này bao gồm việc khuyến khích sự giao tiếp cởi mở, xây dựng sự gắn kết giữa các thành viên và tạo ra sự quan tâm giữa các thế hệ. Khi nhân viên cảm thấy mình là một phần của một gia đình lớn, họ sẽ gắn kết hơn với tổ chức và sẵn sàng cống hiến hết mình.

4.1. Giao tiếp cởi mở và lắng nghe

DNXH nên tạo ra môi trường làm việc nơi mà mọi người có thể tự do bày tỏ ý kiến và chia sẻ cảm xúc của mình. Lãnh đạo nên lắng nghe nhân viên một cách chân thành và tạo điều kiện để nhân viên giao tiếp và tương tác với nhau một cách hiệu quả. Giao tiếp mở (open communication) đề cập đến mức độ tương tác giữa các thành viên trong tổ chức liên quan đến việc bày tỏ ý kiến và dành thời gian để thảo luận về các vấn đề và mối quan tâm (Cabrera- Suárez, Déniz-Déniz và Martín-Santana, 2014). Tương tác trong môi trường làm việc như gia đình giúp giải quyết bầu không khí giữa các thành viên.

4.2. Xây dựng sự gắn kết về tình cảm và nhận thức

DNXH nên tổ chức các hoạt động tập thể, các buổi dã ngoại và các sự kiện xã hội để giúp các thành viên gắn kết với nhau hơn. Đồng thời, DNXH nên tạo ra môi trường làm việc nơi mà các thành viên có thể chia sẻ sở thích và niềm vui với nhau. Sự gắn kết về tình cảm (emotional cohesion) có liên quan đến sức mạnh của sự gắn kết tình cảm mà các thành viên trong tổ chức cảm nhận. Sự gắn kết nhận thức (cognitive cohesion) là thước đo về mức độ tương đồng giữa các thành viên trong tổ chức về quan điểm, giá trị, sở thích và thị hiếu (Cabrera- Suárez, Déniz-Déniz và Martín-Santana, 2014).

4.3. Tạo sự quan tâm giữa các thế hệ

DNXH nên khuyến khích những người có kinh nghiệm chia sẻ kiến thức và kỹ năng của mình cho những người mới vào nghề. Đồng thời, DNXH nên tạo điều kiện để những người trẻ tuổi học hỏi kinh nghiệm từ những người lớn tuổi. Điều này giúp tạo ra sự quan tâm và tôn trọng lẫn nhau giữa các thế hệ, đồng thời giúp DNXH truyền lại văn hóa tổ chức cho thế hệ sau. Sự quan tâm giữa các thế hệ (intergenerational attention) phản ánh mức độ tham gia và quan tâm của những lớp người đi trước can thiệp vào các hoạt động, nhu cầu và mục tiêu của các thế hệ theo sau trong tổ chức.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Ảnh Hưởng HIWP FC đến Hành Vi Tổ Chức

Nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng cả HIWP và FC đều có tác động tích cực đến hành vi tổ chức của nhân viên trong DNXH. Cụ thể, HIWP giúp nâng cao nhận thức về sự hỗ trợ từ tổ chức, sự hài lòng trong công việcsự cam kết với tổ chức. FC giúp tăng cường hành vi bổn phận và giảm ý định thay đổi công việc. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng cho thấy rằng cần có sự điều chỉnh phù hợp để đảm bảo rằng HIWP và FC mang lại hiệu quả tối đa.

5.1. Tác động của HIWP đến các khía cạnh của hành vi tổ chức

Nhận thức về sự hỗ trợ từ tổ chức (POS), Sự hài lòng trong công việc (JS), Sự cam kết với tổ chức (OC), Hành vi bổn phận hướng tới cá nhân (Organizational Citizenship Behaviors directed at Individuals – OCB-I), Hành vi bổn phận hướng tới tổ chức (Organizational Citizenship Behaviors directed at Organizations – OCB-O), Ý định thay đổi công việc (Turnover Intention – TI).Các nghiên cứu sẵn có chỉ ra tác động của HIWP đến hành vi tổ chức của nhân viên. Một số nghiên cứu đã tìm thấy một mối quan hệ tích cực mạnh mẽ giữa POS và trao quyền (Chow, Lo, Sha và Hong, 2006); tuy nhiên các nghiên cứu khác đã không tìm thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa hai cấu trúc này (Corsun và Enz, 1999).

5.2. Vai trò của FC trong việc gắn kết nhân viên

Trong một tổ chức, sự gắn kết, giao tiếp và sự quan tâm giữa các thế hệ là các khía cạnh quan trọng của môi trường làm việc giúp xây dựng mối quan hệ, hoạt động tổ chức lành mạnh, tạo ra một sự lãnh đạo mạnh mẽ dựa trên các chuẩn mực, giá trị đó, đồng thời xã hội hóa các thành viên trong tổ chức để họ chấp nhận các quy tắc và các giá trị đó . Do đó, sự gắn kết trong nhóm liên quan đến các quá trình phân loại tình cảm và nhận thức (Ashforth, Harrison và Corley, 2008; Brewer và Gardner, 1996; Riketta, 2005).

VI. Kết Luận Gắn Kết Nhân Viên Chìa Khóa Thành Công DNXH

Gắn kết nhân viên là yếu tố then chốt để DNXH đạt được mục tiêu kinh doanh và xã hội. Bằng cách xây dựng HIWP hiệu quả và tạo dựng FC ấm áp, DNXH có thể tạo ra môi trường làm việc nơi mà nhân viên cảm thấy được trân trọng, được trao quyền và có cơ hội phát triển. Điều này giúp tăng cường hành vi tổ chức, giảm tỷ lệ nghỉ việc và thu hút nhân tài, từ đó giúp DNXH hoạt động hiệu quả hơn và tạo ra tác động xã hội lớn hơn.

6.1. Tầm quan trọng của việc duy trì và phát triển HIWP FC

Để duy trì và phát triển HIWP, DNXH cần liên tục đánh giá và cải tiến các chính sách và quy trình quản lý. Đồng thời, DNXH cần tạo ra môi trường làm việc nơi mà nhân viên có thể đóng góp ý kiến và đề xuất cải tiến. DNXH cũng cần đầu tư vào việc đào tạo và phát triển nhân viên, giúp họ nâng cao kiến thức và kỹ năng để đáp ứng yêu cầu công việc. Trong khi đó, để duy trì và phát triển FC, DNXH cần khuyến khích sự giao tiếp cởi mở, xây dựng sự gắn kết giữa các thành viên và tạo ra sự quan tâm giữa các thế hệ. DNXH cũng cần tạo ra môi trường làm việc nơi mà các thành viên cảm thấy được yêu thương, được quan tâm và được hỗ trợ.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và ứng dụng thực tiễn

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến hành vi tổ chức của nhân viên trong DNXH, chẳng hạn như văn hóa tổ chức, phong cách lãnh đạochính sách nhân sự. Đồng thời, các nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp nhằm nâng cao gắn kết nhân viên và cải thiện hành vi tổ chức trong DNXH.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/09/2025
Ảnh hưởng của quá trình thúc đẩy nhân viên tham gia công việc và bầu không khí gia đình đến hành vi tổ chức của nhân viên trong doanh nghiệp xã hội ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Vai trò của nguồn nhân lực trong doanh nghiệp xã hội Hiện nay, địa vị pháp lý của DNXH được quy định tại điều 10, Luật Doanh nghiệp năm 2014 (Quốc hội Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, 2014) và Nghị định số 96/2015/NĐ-CP (Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, 2015). Theo đó, DNXH phải được thành lập theo quy định của pháp luật, thực hiện kinh doanh với mục tiêu giải quyết các vấn đề xã hội, và vì lợi ích cộng đồng; sử dụng ít nhất 51% tổng lợi nhuận hàng năm của doanh nghiệp để tái đầu tư nhằm thực hiện mục tiêu xã hội như đã đăng kí. Theo (British Council in Vietnam, CSIP và National Economics University, 2016; Cung, Duc, Oanh và Gam, 2012), DNXH sử dụng hoạt động kinh doanh làm công cụ cho nhiệm vụ giải quyết những vấn đề cơ bản của xã hội và môi trường.

Ngay từ khi bắt đầu thành lập, doanh nghiệp cần phải lấy mục tiêu xã hội làm sứ mệnh hoạt động của mình. Đồng thời những điều này đều được tuyên bố công khai, rõ rành và minh bạch. Với bối cảnh xã hội ở Việt Nam, doanh nghiệp xã hội đã có nhiều sáng kiến đóng góp vào việc thực hiện mục tiêu kinh tế - xã hội, xóa đói giảm nghèo, bảo vệ môi trường, công bằng xã hội,… Các DNXH tham gia vào đa dạng lĩnh vực như giáo dục và đào tạo, chăm sóc sức khỏe, y tế cộng đồng, truyền thông cộng đồng, nghệ thuật, thủ công mỹ nghệ, văn hóa và bảo vệ môi trường. Họ nhằm mục đích giải quyết các vấn đề đói nghèo, những người thiệt thòi và bị thiệt thòi, lực lượng lao động không có kỹ năng, bất bình đẳng,…(British Council in Vietnam, CSIP và National Economics University, 2016; British Council in Vietnam, CSIP và Spark Centre, 2011; Cung và cộng sự, 2012; Nguyen, 2013; Vo, 2013).

Việc phát triển các DNXH bằng cách đào tạo, tư vấn hoặc tài trợ vốn khởi nghiệp là rất cần thiết cho sự phát triển toàn diện và bền vững của đất nước. Mặc dù DNXH ở Việt Nam đang phát triển, các nghiên cứu trước đó đã xác định rằng nguồn lực hạn chế bao gồm cả nguồn lực tài chính và nguồn lực con người là mối đe dọa lớn nhất đối với sự phát triển toàn diện và bền vững của DNXH (British Council in Vietnam, CSIP và Spark Centre, 2011; Pham, Nguyen và Nguyen, 2016; Smith và Darko, 2014). Việc huy động nguồn vốn tái đầu tư, nguồn vốn tài trợ hay vốn vay đối với DNXH đều gặp nhiều khó khăn (Nguyen, 2013). Lực lượng lao động Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail.com) lOMoARcPSD|39222806 5 của DNXH chủ yếu là những người chịu thiệt thòi (người tàn tật, người nhiễm HIV, trẻ em có hoàn cảnh khó khăn,…).

Đồng nghĩa với việc, nếu được hỗ trợ, DNXH đóng vai trò quan trọng trong việc tạo việc làm cho những đối tượng chịu thiệt thòi (British Council in Vietnam, CSIP và Spark Centre, 2011). Như vậy, nguồn nhân lực có ý nghĩa cốt lõi để tạo nên thành công của tổ chức, đáp ứng nhu cầu xã hội. Nguồn lực hạn chế trong DNXH có thể hạn chế năng lực của DNXH trong việc thu hút và duy trì lực lượng lao động có chất lượng cao so với các doanh nghiệp kinh doanh thông thường (Sunley và Pinch, 2012; VanSandt, Sud và Marmé, 2009). Các DNXH ở Việt Nam cần tìm các giải pháp để thu hút và duy trì nguồn lực lao động bởi lực lượng lao động được xác định thế mạnh chính của họ.

Đây vừa là điều bắt buộc, vừa là thách thức cho DNXH (British Council in Vietnam, CSIP và Spark Centre, 2011; Lee, Battilana và Wang, 2014; Smith và Darko, 2014). Việc thu hút và duy trì lực lượng lao động nhằm nâng cao hiệu suất của công ty thông qua tác động vào hành vi tổ chức của các nhân viên là chủ đề được nghiên cứu phổ biến trong nền kinh tế toàn cầu hóa, ví dụ tác động của Thực hành thúc đẩy nhân viên tham gia vào công việc (High-involvement work practices - HIWP) (Boxall và Macky, 2009; Vandenberg, Richardson và Eastman, 1999), hay tác động của Bầu không khí Gia đình (Family Climate - FC) (Björnberg và Nicholson, 2012). Bài nghiên cứu đóng góp những hiểu biết sẵn có về HIWP và FC tác động đến hành vi tổ chức của nhân viên, những người làm việc trong doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam. Quá trình thúc đẩy nhân viên tham gia vào công việc và hành vi tổ chức của nhân viên 1.

Quá trình thúc đẩy nhân viên tham gia vào công việc Trong hai thập kỉ qua, có nhiều sự thay đổi rõ rệt trong lĩnh vực quản lí nhân sự tại các doanh nghiệp, các tổ chức. Để duy trì sự thành công, tăng khả năng sáng tạo, sự đổi mới và độc đáo trong phương thức kinh doanh của mình, các doanh nghiệp thường đòi hỏi chiều sâu của các kĩ năng và mức độ cam kết cao hơn từ những nhân viên. HIWP được đưa ra như là các thực tiễn quản lý liên quan đến quyền lực, kiến thức, thông tin và phần thưởng cho các cấp thấp nhất trong hệ thống phân cấp tổ chức, để cho phép nhân viên cảm thấy có trách nhiệm và tham gia vào sự thành công của tổ chức (Arthur, 1994; Lawler, 1986). Trong nhiều nghiên cứu sẵn có, HIWP được gọi theo nhiều cách khác nhau như thúc đẩy sự tham gia cao (Lawler, 1992), sự cam Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail.com) lOMoARcPSD|39222806 6 kết cao (Arthur, 1994), hiệu suất cao (Huselid, 1995) hoặc độ phức tạp cao (sophisticated, Koch và McGrath, 1996) để nhấn mạnh vào sự thực hành công việc; đồng thời nhấn mạnh vào cách sử dụng một hệ thống quản lý mang lại cho nhân viên các kĩ năng, thông tin, động lực.

Qua đó, HIWP tạo những tác động tích cực đến hành vi tổ chức của nhân viên, tạo nên một lực lượng lao động cao, trở thành một lợi thế trong cạnh tranh của mỗi tổ chức. Nhiều nhà nghiên cứu nổi tiếng trên thế giới cũng đã tranh luận và phát triển một danh sách dài các phương pháp quản lí để tạo ra sự tham gia cao và hiệu suất cao trong nhân viên. Chúng bao gồm từ việc chọn đúng người cho tổ chức đến cam kết đào tạo và phát triển kỹ năng, tổ chức công việc theo nhóm, bảo đảm công việc và trả lương dựa trên khuyến khích. Học giả Lawler (1986) và các đồng nghiệp đã xác định bốn khía cạnh củng cố lẫn nhau, là trọng tâm của HIWP để xây dựng một quá trình làm việc có sự tham gia cao giúp đảm bảo hiệu quả của hệ thống.

Các khía cạnh này là (a) quyền lực để hành động và đưa ra quyết định trong mọi mặt của công việc; (b) thông tin về các quy trình, chất lượng, phản hồi của khách hàng, sự kiện và kết quả kinh doanh; (c) phần thưởng gắn liền với kết quả kinh doanh và tăng trưởng về năng lực và đóng góp; và (d) kiến thức về công việc, kinh doanh và toàn bộ hệ thống công việc. Các nghiên cứu sau đó ngày càng mở rộng hiểu biết về bốn khía cạnh này (Boxall và Macky, 2009; Butts và cộng sự, 2009; Harmon và cộng sự, 2003; Vandenberg, Richardson và Eastman, 1999) như sau. Quyền lực có nghĩa là nhân viên có quyền đưa ra các quyết định quan trọng đối với cách thức thực hiện công việc của họ. Quyền lực ở đây chỉ là những quyết định có ảnh hưởng tương đối thấp như cung cấp những điều kiện về thông tin, cơ sở vật chất cho người khác đưa ra quyết định.

Nó cũng có thể là nhân viên có quyền và chịu trách nhiệm cuối cùng với những quyết định đưa ra và kết quả cần đạt. Sự tham gia được tối đa hóa khi mức độ quyền lực cao nhất có thể được đẩy xuống cho các nhân viên phải thực hiện các quyết định. Thông tin có nghĩa là dữ liệu bao gồm thông tin về số lượng và chất lượng đầu ra của đơn vị kinh doanh, chi phí, doanh thu, lợi nhuận và phản ứng của khách hàng. Một thách thức lớn đối với các nhà quản lý phát triển hệ thống làm việc có sự tham gia cao là tạo ra một hệ thống thông tin cung cấp cho nhân viên dữ liệu kịp thời và phù hợp với quy trình làm việc cụ thể của họ.

Kiến thức là những kỹ năng và khả năng của nhân viên, đó là dữ liệu nhân viên sử dụng để đưa ra quyết định và hành động. Cải thiện kiến thức của nhân viên có nghĩa là một cam kết đào tạo và phát triển. Các khoản đầu tư đào tạo là rất cần thiết Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail.com) lOMoARcPSD|39222806 7 trong một tổ chức có sự tham gia cao bởi vì khi nhân viên đưa ra quyết định quan trọng tại nơi làm việc, điều quan trọng là họ phải có kỹ năng và khả năng để đưa ra quyết định đúng đắn. Cách duy nhất để tạo ra sự khác biệt này là huy động kiến thức, kỹ năng và cam kết của lực lượng lao động và thiết kế các hệ thống và tổ chức làm việc theo cách đạt được chất lượng và năng suất cao hơn".

Trao thưởng có nghĩa là thưởng cho nhân viên vì đã nỗ lực hết sức để tăng cường hiệu suất của tổ chức. Một trong những ý nghĩa quan trọng mà các nhà quản lý cho rằng những phần thưởng cho hiệu suất đảm bảo rằng nhân viên sử dụng quyền lực, thông tin và kiến thức của họ vì lợi ích của công ty. Tác động của HIWP đến hành vi tổ chức của nhân viên Nhóm thực hiện nghiên cứu về Hành vi tổ chức của nhân viên thông qua các khía cạnh: Nhận thức về sự hỗ trợ từ tổ chức (Perceived Organizational Support – POS), Sự hài lòng trong công việc (Job Satisfaction – JS), Sự cam kết với tổ chức (Organizational Commitment – OC), Hành vi bổn phận hướng tới cá nhân (Organizational Citizenship Behaviors directed at Individuals – OCB-I), Hành vi bổn phận hướng tới tổ chức (Organizational Citizenship Behaviors directed at Organizations – OCB-O), Ý định thay đổi công việc (Turnover Intention – TI). Các nghiên cứu sẵn có chỉ ra tác động của HIWP đến hành vi tổ chức của nhân viên được trình bày dưới đây.

Nhận thức về sự hỗ trợ từ tổ chức (POS) Nhận thức về sự hỗ trợ từ tổ chức (POS) được định nghĩa là mức độ mà nhân viên nhận thấy rằng tổ chức đánh giá cao sự đóng góp và quan tâm đến hạnh phúc của họ POS đặc trưng cho niềm tin ổn định, lâu dài về tổ chức (Eisenberger, Huntington, Hutchison và Sowa, 1986). POS dựa trên bị ảnh hưởng bởi tần suất, mức độ nổi trội và sự đánh giá tính chân thành của những lời khen ngợi, tuyên dương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ