Luận văn: Fructosamin huyết thanh và kiểm soát đường máu ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2

Nghiên cứu nồng độ fructosamin huyết thanh đánh giá kiểm soát đường máu ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 điều trị ngoại trú tại BV Trung ương Thái Nguyên.

Chuyên ngành

BSNT Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp Bác Sĩ Nội Trú

2016

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN

1.1. Dịch tễ học bệnh đái tháo đường

1.2. Phân loại đái tháo đường

1.3. Cơ chế bệnh sinh của ĐTĐ typ 2

1.4. Đặc điểm lâm sàng và các biến chứng

1.5. Các phương pháp điều trị đái tháo đường typ 2

1.6. Các chỉ số đánh giá kiểm soát đường máu

1.7. Các nghiên cứu về fructosamin trong nước và nước ngoài

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Thiết kế nghiên cứu

2.3.2. Chỉ tiêu nghiên cứu

2.3.3. Phương pháp thu thập số liệu

2.3.4. Vật liệu nghiên cứu

2.4. Xử lý số liệu

2.5. Đạo đức trong nghiên cứu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm nồng độ fructosamin huyết thanh của các đối tượng nghiên cứu

3.3. So sánh sự phù hợp của HbA1C và fructosamin huyết thanh trong đánh giá kiểm soát đường máu

4. Chương 4: BÀN LUẬN

4.1. Một số đặc điểm của đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm nồng độ fructosamin huyết thanh của đối tượng nghiên cứu

4.3. So sánh sự phù hợp của frutosamin và HbA1C trong đánh giá kiểm soát đường máu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Fructosamin Giải pháp mới đánh giá đường huyết ĐTĐ typ 2

Việc theo dõi đường huyết chặt chẽ là nền tảng trong quản lý và điều trị đái tháo đường typ 2. Mục tiêu chính là duy trì nồng độ glucose máu ở mức ổn định, qua đó ngăn ngừa và làm chậm sự tiến triển của các biến chứng ĐTĐ nguy hiểm. Trong thực hành lâm sàng, bên cạnh các chỉ số quen thuộc, xét nghiệm Fructosamin đang nổi lên như một công cụ hỗ trợ đắc lực. Fructosamin là sản phẩm của quá trình glycat hóa không cần enzyme giữa glucose và protein huyết thanh, chủ yếu là albumin. Do thời gian bán hủy của albumin chỉ khoảng 2-3 tuần, nồng độ Fructosamin phản ánh chính xác mức đường huyết trung bình trong một khoảng thời gian ngắn. Điều này cung cấp một cái nhìn linh hoạt và kịp thời hơn về hiệu quả của phác đồ điều trị tiểu đường, đặc biệt là khi cần những điều chỉnh nhanh chóng.

1.1. Tìm hiểu xét nghiệm Fructosamin và cơ chế hình thành

Fructosamin, hay ketoamin, là sản phẩm được tạo ra khi nhóm carbonyl của glucose phản ứng với nhóm amino của protein glycat hóa trong máu, mà thành phần chính là albumin. Phản ứng này diễn ra một chiều, không cần xúc tác và tỷ lệ thuận với nồng độ glucose trong máu. Nghĩa là, khi nồng độ glucose càng cao và kéo dài, lượng Fructosamin hình thành càng nhiều. Do albumin có chu kỳ bán rã khoảng 14-20 ngày, chỉ số Fructosamin sẽ phản ánh mức đường huyết trung bình của bệnh nhân tiểu đường typ 2 trong vòng 2-3 tuần trước thời điểm xét nghiệm. Đây chính là ý nghĩa xét nghiệm Fructosamin cốt lõi, cung cấp một 'bức ảnh' về tình trạng kiểm soát đường huyết trong giai đoạn gần, giúp bác sĩ đánh giá nhanh chóng hiệu quả của việc thay đổi chế độ ăn uống, vận động hoặc thuốc men.

1.2. Tầm quan trọng của việc kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân ĐTĐ

Kiểm soát đường huyết không tốt ở bệnh nhân tiểu đường typ 2 là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến các tổn thương vi mạch và mạch máu lớn. Tình trạng tăng glucose máu mạn tính gây ra các biến chứng nghiêm trọng ở nhiều cơ quan như mắt (bệnh võng mạc), thận (suy thận), thần kinh (viêm đa dây thần kinh), và tim mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ). Nghiên cứu UKPDS (UK Prospective Diabetes Study) đã chứng minh rằng, việc giảm 1% HbA1c có thể làm giảm đáng kể nguy cơ biến chứng vi mạch (37%) và các biến cố tim mạch khác. Do đó, việc theo dõi đường huyết thường xuyên và chính xác không chỉ là một phần của quá trình điều trị mà còn là chiến lược phòng ngừa biến chứng ĐTĐ hiệu quả nhất, giúp người bệnh duy trì chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ.

II. Vì sao HbA1c không đủ để đánh giá đường huyết ĐTĐ typ 2

Từ lâu, HbA1c (Hemoglobin A1C) được xem là “tiêu chuẩn vàng” trong việc theo dõi và đánh giá hiệu quả điều trị đái tháo đường trong dài hạn. Chỉ số này phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 2-3 tháng, tương ứng với đời sống của tế bào hồng cầu. Giá trị của HbA1c trong việc dự đoán nguy cơ biến chứng ĐTĐ là không thể phủ nhận. Tuy nhiên, trong nhiều tình huống lâm sàng cụ thể, chỉ số này lại bộc lộ những hạn chế đáng kể. Sự phụ thuộc vào tình trạng của hồng cầu và huyết sắc tố khiến HbA1c có thể bị sai lệch, không phản ánh chính xác mức glucose máu thực tế, dẫn đến những quyết định điều trị chưa tối ưu cho bệnh nhân tiểu đường typ 2.

2.1. Vai trò của chỉ số HbA1c trong theo dõi đường huyết dài hạn

HbA1c được hình thành khi glucose gắn vào hemoglobin trong tế bào hồng cầu. Quá trình này diễn ra liên tục trong suốt vòng đời 120 ngày của hồng cầu. Do đó, nồng độ HbA1c cung cấp một bức tranh toàn cảnh về mức đường huyết trung bình trong khoảng 8-12 tuần trước đó. Đây là một chỉ số ổn định, không bị ảnh hưởng bởi các dao động đường huyết tức thời trong ngày như bữa ăn hay hoạt động thể chất. Theo các khuyến cáo của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA), HbA1c không chỉ được dùng để theo dõi mà còn là một trong các tiêu chí để chẩn đoán bệnh đái tháo đường, giúp các bác sĩ xây dựng một phác đồ điều trị tiểu đường dài hạn và đánh giá nguy cơ biến chứng.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng làm sai lệch kết quả xét nghiệm HbA1c

Độ tin cậy của HbA1c bị suy giảm đáng kể trong một số trường hợp. Các bệnh lý huyết học là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Bệnh nhân thiếu máu thiếu sắt, thiếu vitamin B12 có thể có chỉ số HbA1c tăng giả tạo do đời sống hồng cầu kéo dài. Ngược lại, các bệnh tan máu, mất máu cấp hoặc sau khi được điều trị thiếu máu, chỉ số này lại giảm giả tạo. Các bệnh lý về hemoglobin như Thalassemia, HbE (phổ biến ở Đông Nam Á) cũng làm sai lệch kết quả. Ngoài ra, ở bệnh nhân suy thận mạn, đặc biệt là những người đang lọc máu và sử dụng erythropoietin, giá trị HbA1c thường thấp hơn so với thực tế. Trong những tình huống này, việc chỉ dựa vào HbA1c để theo dõi đường huyết có thể dẫn đến đánh giá sai lầm về mức độ kiểm soát bệnh.

III. Phương pháp dùng Fructosamin đánh giá kiểm soát đường huyết

Xét nghiệm Fructosamin cung cấp một giải pháp thay thế và bổ sung hiệu quả cho HbA1c, đặc biệt trong việc đánh giá kiểm soát đường huyết ngắn hạn. Bằng cách đo lường mức độ protein glycat hóa, chủ yếu là glycated albumin (albumin bị đường hóa), chỉ số này mang lại thông tin về mức đường huyết trung bình trong vòng 2-3 tuần. Ưu điểm này cho phép các bác sĩ lâm sàng đánh giá nhanh hơn sự đáp ứng của bệnh nhân tiểu đường typ 2 với một phác đồ điều trị tiểu đường mới được áp dụng. Việc sử dụng Fructosamin giúp tối ưu hóa quá trình điều chỉnh thuốc, chế độ ăn và sinh hoạt, mang lại hiệu quả kiểm soát bệnh nhanh chóng và linh hoạt hơn.

3.1. Lợi ích của Fructosamin trong kiểm soát đường huyết ngắn hạn

Lợi ích lớn nhất của Fructosamin là khả năng phản ánh sự thay đổi của glucose máu nhanh hơn HbA1c. Khi một bệnh nhân bắt đầu một phương pháp điều trị mới, chỉ số Fructosamin có thể cho thấy sự cải thiện chỉ sau 2 tuần, trong khi phải mất ít nhất 4-6 tuần để HbA1c có sự thay đổi rõ rệt. Điều này cực kỳ hữu ích trong các trường hợp cần theo dõi đường huyết chặt chẽ như đái tháo đường thai kỳ, bệnh nhân nội trú sau phẫu thuật, hoặc khi cần điều chỉnh nhanh liều insulin. Xét nghiệm Fructosamin trở thành một công cụ nhạy bén, giúp bác sĩ đưa ra quyết định kịp thời, tránh được các giai đoạn đường huyết tăng cao kéo dài và giảm thiểu nguy cơ biến chứng ĐTĐ cấp tính.

3.2. Hướng dẫn đọc chỉ số Fructosamin và giá trị tham chiếu

Việc diễn giải chỉ số Fructosamin cần dựa trên khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm. Thông thường, ở người không mắc đái tháo đường, nồng độ Fructosamin huyết thanh dưới 285 µmol/L. Ở bệnh nhân tiểu đường typ 2, một chỉ số Fructosamin trong khoảng này cho thấy tình trạng kiểm soát đường huyết tốt trong 2-3 tuần gần nhất. Nếu chỉ số vượt ngưỡng 285 µmol/L, điều này cho thấy đường huyết chưa được kiểm soát tốt và cần xem xét lại phác đồ điều trị tiểu đường. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nồng độ albumin trong máu có thể ảnh hưởng đến kết quả. Trong trường hợp bệnh nhân có albumin máu thấp (dưới 30 g/L) do xơ gan, hội chứng thận hư hay suy dinh dưỡng, kết quả Fructosamin có thể thấp giả tạo và cần được hiệu chỉnh theo nồng độ protein toàn phần.

IV. So sánh Fructosamin và HbA1c Đâu là lựa chọn tối ưu

Việc lựa chọn giữa FructosaminHbA1c để đánh giá kiểm soát đường huyết ĐTĐ typ 2 phụ thuộc vào mục tiêu và bối cảnh lâm sàng cụ thể. Hai xét nghiệm này không loại trừ lẫn nhau mà mang tính bổ sung. HbA1c là công cụ không thể thiếu để đánh giá dài hạn và dự báo nguy cơ biến chứng, trong khi Fructosamin lại là một chỉ dấu nhạy bén cho những thay đổi ngắn hạn. Hiểu rõ ưu và nhược điểm của từng phương pháp giúp các bác sĩ cá thể hóa việc theo dõi đường huyết, từ đó xây dựng phác đồ điều trị tiểu đường phù hợp nhất cho từng bệnh nhân tiểu đường typ 2.

4.1. Khác biệt về thời gian phản ánh đường huyết trung bình

Điểm khác biệt cơ bản nhất nằm ở 'khung thời gian' mà mỗi chỉ số phản ánh. HbA1c, gắn liền với đời sống hồng cầu (khoảng 120 ngày), cho biết mức đường huyết trung bình trong 2-3 tháng. Ngược lại, Fructosamin, gắn với albumin (thời gian bán hủy 14-20 ngày), chỉ phản ánh tình trạng đường huyết trong 2-3 tuần. Sự khác biệt này quyết định tính ứng dụng: HbA1c phù hợp cho các lần tái khám định kỳ mỗi 3 tháng để đánh giá tổng thể, trong khi xét nghiệm Fructosamin lại lý tưởng để theo dõi đáp ứng điều trị sau mỗi lần điều chỉnh phác đồ hoặc trong các tình huống cần kiểm soát chặt chẽ trong thời gian ngắn.

4.2. Trường hợp nào nên ưu tiên xét nghiệm Fructosamin thay thế

Fructosamin được ưu tiên chỉ định khi HbA1c không còn đáng tin cậy. Các trường hợp này bao gồm: bệnh nhân có các bệnh lý huyết sắc tố (HbE, HbS, Thalassemia); bệnh nhân thiếu máu hoặc tan máu; phụ nữ mang thai bị đái tháo đường thai kỳ (do thay đổi sinh lý và nhu cầu kiểm soát đường huyết nhanh); và đặc biệt là bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối. Ở những bệnh nhân này, chỉ số Fructosamin cung cấp một thước đo kiểm soát đường huyết chính xác hơn, không bị nhiễu bởi các yếu tố liên quan đến hồng cầu. Theo nghiên cứu của Lê Thị Hương Thu (2016), việc so sánh sự phù hợp của hai phương pháp này là cần thiết để đưa ra lựa chọn tối ưu trong quản lý bệnh nhân.

V. Bằng chứng từ nghiên cứu về Fructosamin ở bệnh nhân ĐTĐ

Giá trị của xét nghiệm Fructosamin không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu thực tiễn. Các công trình khoa học trong và ngoài nước đều cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa nồng độ Fructosamin và các chỉ số kiểm soát đường huyết khác như glucose máu lúc đói và HbA1c. Đặc biệt, nghiên cứu cụ thể trên nhóm bệnh nhân tiểu đường typ 2 tại Việt Nam đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về sự phù hợp và tính ứng dụng của Fructosamin trong bối cảnh lâm sàng địa phương, khẳng định vai trò của nó trong việc đánh giá kiểm soát đường huyết.

5.1. Kết quả từ nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên

Luận văn của Lê Thị Hương Thu (2016) thực hiện trên 150 bệnh nhân tiểu đường typ 2 điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên đã đưa ra những kết quả đáng chú ý. Nghiên cứu mô tả nồng độ Fructosamin huyết thanh và so sánh sự phù hợp của nó với HbA1c. Kết quả cho thấy chỉ số Fructosamin có khả năng phản ánh tốt mức độ kiểm soát đường máu. Cụ thể, nghiên cứu đã đánh giá mức độ kiểm soát đường máu dựa vào Fructosamin ở các thời điểm khác nhau (T1, T2, T3) và so sánh với kết quả từ HbA1c. Điều này cung cấp một cơ sở dữ liệu khoa học quan trọng, giúp các bác sĩ tại bệnh viện và các cơ sở y tế khác tự tin hơn khi áp dụng xét nghiệm Fructosamin vào thực hành.

5.2. Mối tương quan giữa Fructosamin HbA1c và glucose máu

Nghiên cứu đã chỉ ra một mối tương quan thuận, có ý nghĩa thống kê giữa nồng độ Fructosamin, HbA1cglucose máu lúc đói. Biểu đồ tương quan tại các thời điểm T1, T2 và T3 trong luận văn cho thấy khi nồng độ Fructosamin tăng thì nồng độ HbA1c và glucose máu cũng có xu hướng tăng theo. Hệ số tương quan (r) dương chứng tỏ sự đồng biến giữa các chỉ số này. Tuy nhiên, mức độ phù hợp giữa FructosaminHbA1c trong việc phân loại bệnh nhân 'đạt mục tiêu' hay 'không đạt mục tiêu' cũng được phân tích bằng hệ số Kappa. Kết quả này nhấn mạnh rằng dù có tương quan, mỗi xét nghiệm vẫn cung cấp một góc nhìn riêng biệt về quá trình kiểm soát đường huyết, khẳng định vai trò bổ trợ của chúng trong điều trị đái tháo đường.

VI. Kết luận Vai trò Fructosamin trong phác đồ điều trị ĐTĐ

Tóm lại, Fructosamin là một chỉ dấu sinh học có giá trị cao, mang lại một góc nhìn nhanh và nhạy về tình trạng kiểm soát đường huyết trong 2-3 tuần. Mặc dù không thể thay thế hoàn toàn vai trò của HbA1c trong việc đánh giá dài hạn, xét nghiệm Fructosamin là công cụ bổ trợ không thể thiếu trong nhiều tình huống lâm sàng. Việc tích hợp hợp lý chỉ số Fructosamin vào phác đồ điều trị tiểu đường sẽ giúp cá thể hóa việc chăm sóc, tối ưu hóa hiệu quả điều trị và góp phần quan trọng vào việc ngăn ngừa biến chứng ĐTĐ cho bệnh nhân tiểu đường typ 2.

6.1. Tóm tắt ưu điểm chính của xét nghiệm Fructosamin

Các ưu điểm nổi bật của xét nghiệm Fructosamin bao gồm: (1) Phản ánh kiểm soát đường huyết ngắn hạn (2-3 tuần), cho phép đánh giá nhanh hiệu quả điều trị. (2) Không bị ảnh hưởng bởi các bệnh lý huyết sắc tố và tình trạng thay đổi đời sống hồng cầu, là lựa chọn thay thế đáng tin cậy khi HbA1c bị sai lệch. (3) Chi phí xét nghiệm thường thấp hơn và quy trình đơn giản, dễ tự động hóa. (4) Đặc biệt hữu ích trong các đối tượng cần theo dõi sát sao như phụ nữ mang thai hoặc bệnh nhân sau khi thay đổi phác đồ. Những lợi thế này làm cho Fructosamin trở thành một phần quan trọng trong bộ công cụ theo dõi đường huyết hiện đại.

6.2. Hướng đi tương lai trong việc ứng dụng Fructosamin lâm sàng

Trong tương lai, việc ứng dụng Fructosamin sẽ ngày càng trở nên phổ biến hơn, không chỉ giới hạn ở các trường hợp HbA1c không đáng tin cậy. Các nghiên cứu mới đang tiếp tục khám phá giá trị của glycated albumin trong việc dự báo các biến chứng cụ thể của bệnh đái tháo đường. Việc chuẩn hóa các phương pháp xét nghiệm và thiết lập các ngưỡng mục tiêu rõ ràng hơn cho chỉ số Fructosamin sẽ giúp nó được tích hợp một cách hệ thống vào các hướng dẫn điều trị đái tháo đường trên toàn cầu. Sự kết hợp thông minh giữa FructosaminHbA1c hứa hẹn sẽ mang lại một chiến lược quản lý bệnh nhân tiểu đường typ 2 toàn diện và hiệu quả hơn bao giờ hết.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ nồng độ fructosamin huyết thanh trong đánh giá mức độ kiểm soát đường máu ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 điều trị ngoại trú tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Dịch tễ học bệnh đái tháo đường ĐTĐ là một bệnh mạn tính xuất hiện khi cơ thể không thể sản xuất đủ hormon insulin hoặc không thể sử dụng insulin một cách hiệu quả [25]. Insulin là một hormon được sản xuất từ tuyến tụy, cho phép glucose từ máu đi vào trong tế bào nơi glucose được chuyển thành năng lượng cho các hoạt động chức năng của cơ thể. Người bị ĐTĐ không hấp thu glucose như bình thường và glucose vẫn lưu hành trong máu (tình trạng tăng glucose máu) gây tổn hại đến các mô của cơ thể theo thời gian.

Các tổn thương này dẫn đến các biến chứng suy giảm chức năng và đe dọa tính mạng của người bệnh. Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của kinh tế xã hội, lối sống công nghiệp, giảm thiểu các hoạt động thể lực, dồi dào về thực phẩm, dư thừa về năng lượng đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của bệnh ĐTĐ, đặc biệt là ĐTĐ typ 2. Trên thế giới Theo thống kê của Hiệp hội Đái tháo đường Quốc tế (IDF - International Diabetes Federation) qua các thời kỳ, số người mắc bệnh ĐTĐ và gánh nặng của bệnh đối với xã hội không ngừng gia tăng. Trong ấn bản thứ 6 về “Diabets atlas - bản đồ bệnh đái tháo đường” năm 2013, IDF ước tính thế giới có khoảng 382 triệu người mắc ĐTĐ, chiếm 8,3% dân số thế giới.

Nếu duy trì tốc độ phát triển như vậy, dự tính đến năm 2035 số người mắc ĐTĐ sẽ là khoảng 592 triệu người, chiếm 8,8% dân số thế giới tại thời điểm đó. Như vậy, trong vòng chưa đầy 25 năm, số người mắc ĐTĐ được dự tính là sẽ tăng 55%, đây là một tốc độ đáng báo động [36]. download by : skknchat@gmail.com 4 Một thực trạng đáng lo ngại đó là có tới 80% bệnh nhân ĐTĐ sống ở các nước có thu nhập thấp và trung bình và tốc độ phát triển bệnh ở các khu vực này cũng rất cao [36]. Sự phân bố và gia tăng ĐTĐ theo khu vực Năm 2013 Năm 2035 Khu vực Tăng (%) (Triệu người) (Triệu người) Châu Phi 19,8 41,4 109 Trung Đông và Bắc Phi 34,6 67,9 96 Đông Nam Á 72,1 123,0 71 Nam và Trung Mỹ 24,1 38,5 60 Tây Thái Bình Dương 138,2 201,8 46 Bắc Mỹ và Caribean 36,7 50,4 37 Châu Âu 56,3 68,9 22 Thế giới 382 592 55 ĐTĐ tạo nên một gánh nặng rất lớn trên phạm vi toàn cầu do mức độ phổ biến, sự gia tăng nhanh chóng và các biến chứng mà bệnh gây ra.

Phần đông bệnh nhân ĐTĐ có độ tuổi từ 40 - 59 tuổi, đây là lứa tuổi lao động nên việc mắc bệnh ảnh hưởng không nhỏ đến khả năng lao động của người bệnh. Trong năm 2013, có hơn 21 triệu trẻ em sinh ra bị ảnh hưởng bởi ĐTĐ thai kỳ. Cũng trong năm 2013 ĐTĐ gây ra khoảng 5,1 triệu ca tử vong trên toàn thế giới và chi phí y tế cho việc chăm sóc bệnh nhân ĐTĐ ước tính trên 548 tỷ đô la, dự tính đến năm 2035 con số này sẽ là trên 627 tỷ đô la [36]. Một vấn đề đang được quan tâm đó là ĐTĐ không được chẩn đoán do tình trạng quản lý bệnh ĐTĐ còn nhiều yếu kém.

Tình trạng này không chỉ xảy ra ở các nước đang phát triển, thậm chí ngay cả ở các nước phát triển tỷ lệ ĐTĐ không được chẩn đoán cũng rất phổ biến. Cũng theo ước tính của IDF, download by : skknchat@gmail.com 5 năm 2013 có khoảng 175 triệu trường hợp ĐTĐ không được chẩn đoán. Hầu hết các trường hợp này là ĐTĐ typ 2 [36]. Các nghiên cứu đã chỉ ra rất nhiều trường hợp ĐTĐ không được chẩn đoán đã có biến chứng như bệnh thận mạn tính, bệnh võng mạc, thần kinh và tim mạch.

Người ta nhận thấy việc chẩn đoán ĐTĐ giống như một tảng băng, phần nổi - phần được chẩn đoán - chiếm một phần nhỏ, còn phần chưa được chẩn đoán chính là phần chìm của tảng băng này [70]. ĐTĐ đã, đang và sẽ là một “đại dịch” trên phạm vi toàn thế giới. Đó không chỉ là vấn đề của ngành y tế mà đòi hỏi sự phối hợp hành động trên nhiều lĩnh vực. Tại Việt Nam Theo một điều tra dịch tễ học của bệnh viện Nội tiết Trung ương năm 2012, tỷ lệ mắc bệnh ĐTĐ tại các vùng miền Núi phía Bắc, Đồng bằng sông Hồng, Duyên hải miền Trung, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ, Tây Nam Bộ lần lượt là: 4,82%; 5,81%; 6,37%; 3,82%; 5,95%; 7,18% và toàn quốc là 5,42%.

Tỷ lệ mắc rối loạn dung nạp glucose máu của các vùng trên lần lượt là 10,7%; 11,25%; 13,06%; 10,7%; 17,53%; 13,58% và toàn quốc là 13,68%. Phần lớn người dân hiểu biết về bệnh ở mức độ thấp, chỉ có 0,3% có kiến thức tốt. Tỷ lệ mắc bệnh ĐTĐ trong hai cuộc điều tra năm 2002 và 2012 cho thấy sau 10 năm tỷ lệ mắc ĐTĐ tăng từ 2,7% lên 5,42%; tăng khoảng 201%, đây là tỷ lệ báo động về sự gia tăng bệnh ĐTĐ tại Việt Nam [1]. Phân loại đái tháo đường Theo quan điểm hiện nay, ĐTĐ được phân loại như sau [5], [26]: 1.

Đái tháo đường typ 1 ĐTĐ typ 1 được gây ra bởi phản ứng tự miễn dịch khi hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công vào các tế bào β của tụy. Kết quả của quá trình này là cơ thể không thể sản xuất đủ insulin để đáp ứng nhu cầu chuyển hóa. Cơ chế download by : skknchat@gmail.com 6 bệnh sinh của bệnh vẫn chưa được hiểu biết một cách đầy đủ. Bệnh có thể xuất hiện ở bất kỳ lứa tuổi nào, nhưng thường gặp nhất ở trẻ em và người trẻ.

Bệnh nhân ĐTĐ typ 1 phải dùng insulin để duy trì nồng độ glucose bình thường trong máu. ĐTĐ typ 1 thường xuất hiện đột ngột và có thể có các triệu chứng: khát nước và khô miệng, đái nhiều, đói nhiều, cảm giác mệt mỏi, giảm cân đột ngột, chậm lành vết thương, nhiễm trùng tái phát,… 1. Đái tháo đường typ 2 ĐTĐ typ 2 thường gặp nhất, chiếm 90 - 95% các trường hợp ĐTĐ [25]. Bệnh được đặc trưng bởi sự rối loạn hoạt động hay rối loạn tình trạng tiết insulin kèm theo kháng insulin.

Do các triệu chứng của bệnh thường kín đáo, diễn biến một cách âm thầm nên ĐTĐ typ 2 thường không được chẩn đoán trong nhiều năm. Mặc dù nguyên nhân gây bệnh chưa được biết một cách rõ ràng, nhưng có nhiều yếu tố nguy cơ của bệnh đã được ghi nhận, bao gồm [13]:  Béo phì  Chế độ ăn, uống thừa năng lượng  Lối sống tĩnh tại  Tuổi cao  Tiền sử gia đình liên quan đến ĐTĐ  Dân tộc  Tăng đường máu trong thời kỳ mang thai Ngược lại với ĐTĐ typ 1, đa phần các bệnh nhân ĐTĐ typ 2 có thể kiểm soát đường máu thông qua việc điều chỉnh chế độ ăn, uống, tăng cường hoạt động thể lực và sử dụng thuốc uống hạ đường máu. Khi không thể duy trì đường máu như mong muốn bằng các biện pháp trên, insulin sẽ được bổ sung vào chế độ điều trị [25]. download by : skknchat@gmail.

Đái tháo thường thai kỳ Là tình trạng giảm dung nạp glucose hoặc ĐTĐ được phát hiện lần đầu trong lúc mang thai (không loại trừ khả năng bệnh nhân đã có giảm dung nạp glucose hoặc ĐTĐ từ trước nhưng chưa được phát hiện). Với ĐTĐ thai kỳ, tỷ lệ cao bệnh nhân được phát hiện ở giai đoạn muộn của thai kỳ hơn là giai đoạn sớm. Phần lớn các trường hợp sau sinh đường máu có thể trở về bình thường. Tuy nhiên, những trường hợp ĐTĐ thai kỳ này có nguy cơ phát triển thành ĐTĐ typ 2 trong tương lai.

ĐTĐ thai kỳ nếu không được phát hiện và điều trị tốt sẽ có những tác động tiêu cực đến cả người mẹ và thai nhi [5]. Các thể đái tháo đường khác [5] − Thiếu hụt di truyền chức năng tế bào β: MODY 1, MODY 2, MODY 3, AND ty lạp thể (mitochondrial) − Thiếu hụt di truyền về tác động của insulin: Kháng insulin typ A, hội chứng Leprechaunism, hội chứng Rabson-Mendelhall, ĐTĐ teo mô mỡ. − Bệnh tuyến tụy ngoại tiết: Viêm tụy mạn, xơ sỏi tụy, chấn thương tụy, cắt tụy toàn bộ, ung thư tụy, xơ nang tụy. − ĐTĐ thứ phát sau các bệnh nội tiết: Bệnh to đầu chi, hội chứng Cushing, cường giáp, u tủy thượng thận, u tế bào tiết glucagon,… − ĐTĐ do thuốc hoặc hóa chất: Glucocorticoid, hormone tuyến giáp, thiazide, interferon,… − Nhiễm khuẩn: Virus sởi, quai bị, cytomegalovirus − Hội chứng di truyền kết hợp với bệnh ĐTĐ: Hội chứng Down, hội chứng Klinefelter, hội chứng Turner,… download by : skknchat@gmail.

Cơ chế bệnh sinh của đái tháo đường typ 2 ĐTĐ typ 2 là bệnh hình thành do tác động qua lại của các yếu tố di truyền và yếu tố môi trường (mắc phải). Vai trò của yếu tố di truyền đã được chứng minh trên nghiên cứu các trường hợp sinh đôi. Vai trò của yếu tố môi trường cũng đã được chứng minh trong rất nhiều nghiên cứu gần đây. Yếu tố di truyền và mắc phải có vai trò quyết định gây ra bệnh ĐTĐ typ 2 thông qua cơ chế gây kháng insulin ở tổ chức mỡ và cơ vân, sản xuất glucose quá mức ở gan và sự khiếm khuyết tế bào β.

Vai trò của sự đề kháng insulin Đề kháng insulin tức giảm độ nhạy cảm với insulin của các tổ chức. Ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2, insulin không có khả năng thực hiện những tác động của mình như ở những người bình thường, biểu hiện thông thường bằng sự gia tăng nồng độ insulin trong máu. Từ lâu người ta đã nhận thấy đáp ứng chuyển hoá với insulin (sự nhạy cảm với insulin) bị suy giảm trong một số tình trạng sinh lý và bệnh lý như béo phì, thai nghén, bị bệnh cấp tính, đái tháo đường typ 2. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh khởi đầu của sự xuất hiện bệnh ĐTĐ typ 2 đều bắt đầu từ kháng insulin.

Những yếu tố mắc phải như béo phì, ít hoạt động thể lực, tuổi cao là những yếu tố quan trọng góp phần gây ra kháng insulin. Nhưng kháng insulin vẫn là một đặc điểm di truyền có vai trò quyết định ở tất cả các bệnh nhân ĐTĐ typ 2. Do rất khó đo lường sự đề kháng insulin trong thực tế và sự đề kháng insulin không hằng định trên một bệnh nhân, nên việc xác định vai trò của sự suy giảm độ nhạy cảm với insulin (hay sự đề kháng insulin) trong nguyên nhân của ĐTĐ typ 2 gặp nhiều khó khăn [2], [15]. download by : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ