Nghiên cứu Chỉ Định & Điều Kiện Đẻ Forceps tại BV Phụ Sản TW 2013

Tìm hiểu về Forceps sản khoa: chỉ định và điều kiện cần thiết theo nghiên cứu năm 2013. Bài viết cung cấp thông tin chi tiết, giúp bạn hiểu rõ hơn về phương pháp này.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Sản phụ khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015

50
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VỀ FORCEPS SẢN KHOA

1.1. LỊCH SỬ FORCEPS

1.2. CẤU TẠO CỦA FORCEPS

1.3. TÁC DỤNG CỦA FORCEPS

1.3.1. Các tác dụng khác của forceps

1.4. CHỈ ĐỊNH CỦA FORCEPS

1.4.1. Các trường hợp sản phụ không được rặn khi sổ thai:

1.4.2. Sản phụ rặn lâu không sổ

1.5. ĐIỀU KIỆN ÁP DỤNG

1.6. CÁCH ĐẶT FORCEPS

1.7. TAI BIẾN CÓ THỂ GẶP

1.8. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY VỀ FORCEPS

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Phương pháp và mẫu nghiên cứu

2.2.2. Biến số nghiên cứu

2.2.3. Thu thập và xử lý số liệu

2.3. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA SẢN PHỤ

3.1.1. Tuổi sản phụ

3.1.2. Số lần sinh của sản phụ

3.2. CHỈ ĐỊNH VÀ ĐIỀU KIỆN FORCEPS

3.2.1. Tỉ lệ đẻ forceps năm 2013

3.2.2. Ngôi, thế, kiểu thế trong các trường hợp đẻ forceps

3.3. KẾT QUẢ THỦ THUẬT

3.3.1. Trọng lượng thai

3.3.2. Chỉ số Apgar

3.3.3. Tai biến cho trẻ sơ sinh

3.3.4. Tai biến cho sản phụ

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA SẢN PHỤ

4.1.1. Tuổi sản phụ

4.1.2. Số lần sinh

4.2. TỈ LỆ VÀ ĐIỀU KIỆN, CHỈ ĐỊNH ĐỠ ĐẺ BẰNG FORCEPS

4.2.1. Tỉ lệ đỡ đẻ bằng forceps

4.3. KẾT QUẢ THỦ THUẬT

4.3.1. Cân nặng trẻ sơ sinh

4.3.2. Chỉ số Apgar

4.3.3. Tai biến cho trẻ sơ sinh

4.3.4. Tổn thương âm đạo, tầng sinh môn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Forceps Sản Khoa Tổng Quan Lịch Sử Hình Thành Nghiên Cứu

Cuộc đẻ thành công là niềm vui của mọi gia đình. Ngành sản phụ khoa có nhiệm vụ quan trọng là đảm bảo an toàn trong quá trình sinh nở. Đa số sản phụ có thể sinh thường, nhưng đôi khi cần can thiệp, trong đó có forceps sản khoa. Forceps là dụng cụ dùng để kẹp đầu thai nhi và kéo ra ngoài. Thủ thuật này đã được sử dụng từ thế kỷ 16. Từ đó đến nay, forceps đã được cải tiến về cấu tạo, chỉ định và điều kiện sử dụng. Forceps đã cứu sống nhiều sản phụ và trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, đây không phải là dụng cụ vô hại. Forceps có thể gây ra tai biến cho cả mẹ và bé nếu chỉ định không đúng và không tuân thủ các điều kiện. Ngày nay, với sự phát triển của sản khoa hiện đại và sự phổ biến của mổ lấy thai, việc sử dụng forceps có phần giảm đi. Tuy nhiên, forceps vẫn đóng vai trò quan trọng trong sản khoa và giúp giảm tỷ lệ mổ lấy thai. Xã hội ngày càng yêu cầu cao về chất lượng dịch vụ y tế, vì vậy thủ thuật forceps cũng không ngừng thay đổi để đáp ứng những yêu cầu đó. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các chỉ định và điều kiện đẻ forceps tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương năm 2013. Mục tiêu là phân tích các chỉ định và điều kiện forceps trong năm 2013 và nhận xét kết quả của forceps trong năm 2013. Forceps Simpson là loại phổ biến được sử dụng tại bệnh viện này. Theo hầu hết các tác giả, dòng họ Chamberlen người Anh là người sử dụng forceps sản khoa lần đầu tiên vào năm 1560.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Cải Tiến của Forceps Sản Khoa

Theo tài liệu nghiên cứu, forceps đã được sử dụng từ lâu trong sản khoa, từ năm 1560, bởi dòng họ Chamberlen người Anh. Loại forceps này ban đầu ngắn và chỉ có một chiều cong. Vào thế kỷ 18, Smellie (Anh) và Levert (Pháp) đã cải tiến bằng cách làm cành forceps dài hơn và có thêm chiều cong chậu. Từ khi forceps ra đời, các thầy thuốc sản khoa đã có thể giúp các sản phụ sinh dễ dàng hơn. Tuy nhiên, do chưa có nhiều kinh nghiệm, forceps đã gây ra nhiều tai biến cho cả mẹ và con. Từ đó đến nay, forceps không ngừng được cải tiến để hạn chế các tai biến. Hiện nay có hơn 600 loại forceps khác nhau trên thế giới. Nhiều tên tuổi nổi tiếng gắn liền với dụng cụ này, như Levret, Tarnier, Simpson, Scazoni. Bệnh viện Phụ sản Trung ương hiện đang dùng phổ biến forceps Simpson. Việc cải tiến liên tục về cấu tạo và kỹ thuật là yếu tố then chốt để giảm thiểu tai biến forceps.

1.2. Cấu Tạo Chi Tiết và Tác Dụng của Forceps Sản Khoa

Forceps có hai cành bắt chéo nhau. Mỗi cành có bốn thành phần: thìa, thân, khóa và cán. Thìa là tấm cứng hình elip để cặp vào đầu thai. Đường cong thìa bao phía ngoài đầu thai gọi là đường cong sọ. Thân nối giữa thìa với cán. Đường cong giữa thìa và thân gọi là đường cong chậu. Khóa kết nối hai cành forceps. Cán là nơi bác sĩ cầm và điều khiển forceps. Tác dụng của forceps là cặp và kéo đầu thai nhi mà không gây chấn thương. Forceps không chỉ có tác dụng giữ và kéo mà còn giúp quay đầu, giúp đầu cúi và nghiêng. Ngôi thai xuống thấp thì cần tác dụng cặp và kéo. Cặp tốt nhất là khi forceps vừa cặp chặt ngôi thai vừa bảo vệ ngôi thai mà không nguy hiểm cho mẹ và bé. Tùy theo loại ngôi mà có các cách cặp khác nhau. Ví dụ, cặp trong ngôi chỏm có thể là cặp đối xứng hoặc không đối xứng. Lực kéo của forceps chính là lực kéo của thủ thuật viên. Cần giảm lực kéo bằng cách cải tiến cấu tạo forceps và cắt tầng sinh môn. Muốn forceps có tác dụng tốt và hạn chế tai biến thì chỉ đặt forceps trong trường hợp ngôi chỏm hoặc ngôi mặt, và phải đặt sao cho trục của mỗi thìa forceps ăn khớp với đường kính chẩm cằm (ngôi chỏm) hoặc cằm chẩm (ngôi mặt), và hai thìa forceps đối xứng nhau theo đường kính lưỡng đỉnh của đầu thai nhi.

II. Chỉ Định Điều Kiện Áp Dụng Forceps Sản Khoa Nghiên Cứu

Chỉ định của thủ thuật forceps sản khoa thay đổi theo thời gian và theo từng trường phái. Các hội nghị sản khoa ở Việt Nam đều thống nhất về điều kiện và chỉ định của forceps. Có 3 nhóm chỉ định: các trường hợp sản phụ không được rặn khi sổ thai (bệnh tim mạch, tăng huyết áp, tiền sản giật, tử cung có sẹo mổ cũ, dọa vỡ tử cung, bệnh mạn tính), sản phụ rặn lâu không sổ (rặn yếu, sổ kiểu chẩm cùng hoặc đầu cúi không tốt). Tất cả các tài liệu đều thống nhất điều kiện để áp dụng forceps là: thai còn sống, cổ tử cung mở hết, ngôi chỏm hoặc ngôi mặt cằm trước, ối vỡ hoàn toàn, ngôi thai lọt thấp. Độ lọt của ngôi thai là điều kiện quan trọng nhất, nó quyết định thành công hay thất bại của thủ thuật. Độ lọt của ngôi thai là yếu tố khó xác định nhất trên lâm sàng, đặc biệt khi đầu thai nhi có bướu huyết thanh to và dài. Độ lọt của ngôi thai cũng là yếu tố phân loại các kiểu của thủ thuật. Theo giáo sư Đinh Văn Thắng, thủ thuật forceps được chia làm 2 loại: forceps thấp (đầu lọt thấp, đầu thai nhi thập thò ngay âm hộ và mốc của ngôi đã quay về chẩm vệ) và forceps trung bình (đầu lọt trung bình, khám thấy ngôi chặt không đẩy lên trên, sang phải, sang trái được, mốc ngôi chưa quay về chẩm vệ).

2.1. Các Trường Hợp Sản Phụ Không Được Rặn Khi Sổ Thai

Trong một số trường hợp, sức khỏe của sản phụ không cho phép rặn đẻ. Những trường hợp này bao gồm: sản phụ bị bệnh tim mạch như suy tim, hẹp hở hai lá; sản phụ bị bệnh tăng huyết áp; sản phụ bị tiền sản giật; tử cung có sẹo mổ cũ; dọa vỡ tử cung; mẹ bị một số bệnh mạn tính như Basedow, thiếu máu nặng. Mục đích của việc sử dụng forceps sản khoa trong các trường hợp này là giảm thiểu gắng sức cho người mẹ, từ đó bảo vệ sức khỏe và tính mạng của sản phụ. Việc đánh giá kỹ lưỡng tình trạng sức khỏe của sản phụ là yếu tố then chốt để đưa ra quyết định phù hợp.

2.2. Điều Kiện Về Ngôi Thai và Độ Lọt Cần Thiết để Áp Dụng Forceps

Các điều kiện tiên quyết để áp dụng forceps sản khoa bao gồm: thai còn sống, cổ tử cung mở hết, ngôi chỏm hoặc ngôi mặt cằm trước, ối vỡ hoàn toàn, ngôi thai lọt thấp. Độ lọt của ngôi thai là yếu tố quan trọng nhất, quyết định thành công hay thất bại của thủ thuật. Theo giáo sư Đinh Văn Thắng, có hai loại forceps: forceps thấp (đầu lọt thấp, thập thò âm hộ) và forceps trung bình (đầu lọt trung bình, ngôi chặt). Xác định chính xác độ lọt là rất quan trọng, đặc biệt khi đầu thai nhi có bướu huyết thanh to. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện này giúp giảm thiểu nguy cơ tai biến forceps.

III. Kỹ Thuật Đặt Forceps Sản Khoa Quy Trình Giảm Đau Hiệu Quả

Để thực hiện thủ thuật forceps sản khoa, cần chuẩn bị kỹ lưỡng bằng cách sát khuẩn vùng âm hộ và vô cảm. Biện pháp vô cảm phổ biến tại bệnh viện Phụ sản Trung ương là gây tê ngoài màng cứng. Quy trình đặt forceps bao gồm các thì: kiểm tra lại ngôi, thế, kiểu thế; đặt cành forceps (cành sau đặt trước, cành trước đặt sau); khớp cành và kéo; tháo cành forceps (cành nào đặt sau thì tháo trước, vừa tháo vừa lách cho bướu đỉnh sổ ra). Sau đó, đánh giá tình trạng trẻ sơ sinh và kiểm tra đường sinh dục của người mẹ. Giảm đau là hết sức cần thiết, giúp sản phụ yên tâm hợp tác và hạn chế ảnh hưởng xấu của lo lắng hoặc sốc do đau. Có nhiều phương pháp giảm đau, như gây tê ngoài màng cứng, gây tê tại chỗ, gây tê dây thần kinh thẹn. Các biện pháp giảm đau đều nhằm mục tiêu: giảm đau tốt cho mẹ (sản phụ tỉnh táo, ít tai biến), không độc cho con (không ức chế hô hấp), kỹ thuật đơn giản và nhanh chóng.

3.1. Chuẩn Bị Vô Cảm Trước Khi Thực Hiện Thủ Thuật Forceps

Trước khi tiến hành thủ thuật forceps, việc chuẩn bị kỹ lưỡng là vô cùng quan trọng. Đầu tiên, cần sát khuẩn kỹ lưỡng vùng âm hộ để giảm nguy cơ nhiễm trùng. Sau đó, tiến hành vô cảm để giảm đau cho sản phụ. Biện pháp vô cảm phổ biến tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương là gây tê ngoài màng cứng. Ngoài ra, có thể sử dụng các phương pháp khác như gây tê tại chỗ hoặc gây tê dây thần kinh thẹn, tùy thuộc vào tình hình cụ thể của từng sản phụ. Mục tiêu của việc chuẩn bị và vô cảm là tạo điều kiện tốt nhất cho quá trình thực hiện thủ thuật, đảm bảo an toàn và thoải mái cho cả mẹ và bé.

3.2. Các Bước Chi Tiết Trong Quy Trình Đặt Forceps Sản Khoa

Quy trình đặt forceps sản khoa bao gồm các bước sau: 1) Kiểm tra lại ngôi, thế, kiểu thế của thai nhi để đảm bảo vị trí chính xác. 2) Đặt cành forceps, thường đặt cành sau trước, sau đó đặt cành trước. 3) Khớp hai cành forceps lại với nhau và bắt đầu kéo thai nhi ra ngoài một cách nhẹ nhàng và có kiểm soát. 4) Tháo cành forceps (cành nào đặt sau thì tháo trước), vừa tháo vừa lách cho bướu đỉnh sổ ra. Sau khi thai nhi được đưa ra ngoài, cần đánh giá tình trạng sức khỏe của trẻ sơ sinh và kiểm tra đường sinh dục của người mẹ để phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề có thể xảy ra. Việc tuân thủ đúng quy trình là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả của thủ thuật forceps.

3.3. Giảm Đau Hiệu Quả Cho Sản Phụ Trong Quá Trình Đẻ Forceps

Giảm đau là một phần không thể thiếu trong quá trình thực hiện thủ thuật forceps. Việc giảm đau hiệu quả giúp sản phụ cảm thấy thoải mái hơn, giảm lo lắng và hợp tác tốt hơn với bác sĩ. Hiện nay, có nhiều phương pháp giảm đau khác nhau, bao gồm gây tê ngoài màng cứng, gây tê tại chỗ và gây tê dây thần kinh thẹn. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào tình hình cụ thể của từng sản phụ. Mục tiêu của việc giảm đau là giảm thiểu cảm giác đau đớn cho sản phụ, đồng thời không gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của cả mẹ và bé.

IV. Tai Biến Biện Pháp Phòng Ngừa Khi Sử Dụng Forceps Nghiên Cứu

Thủ thuật forceps sản khoa có thể gây ra tai biến cho cả mẹ và con. Tai biến cho con có thể là xây xát da đầu, mặt; máu tụ dưới da đầu; tổn thương mắt; liệt mặt. Tai biến cho mẹ có thể là rách âm đạo, rách cổ tử cung, rách tầng sinh môn. Một số nghiên cứu trước đây về forceps cho thấy tỷ lệ đẻ forceps khác nhau. Ví dụ, theo tác giả Vũ Thị Hồng Hạnh, tỷ lệ đẻ forceps là 6,1%. Hai nhóm chỉ định chính là thai suy và mẹ rặn lâu không sổ chiếm 69,2%. Có 99,6% các trường hợp thủ thuật thực hiện khi ngôi lọt thấp. Theo tác giả Đỗ Văn Tú, tỷ lệ đẻ forceps là 4,1%. Chỉ định do thai suy và mẹ rặn lâu không sổ chiếm 86,3%. Theo tác giả Trần Hoàng Hiệp, tỷ lệ đẻ forceps là 3,94%. Hai nhóm chỉ định chính là thai suy và mẹ rặn lâu không sổ chiếm 77,4%. Có 93,5% các trường hợp thủ thuật thực hiện khi ngôi lọt thấp.

4.1. Các Tai Biến Thường Gặp Cho Mẹ và Trẻ Sơ Sinh Khi Đẻ Forceps

Việc sử dụng forceps có thể gây ra một số tai biến cho cả mẹ và trẻ sơ sinh. Ở trẻ sơ sinh, các tai biến thường gặp bao gồm: xây xát da đầu, mặt, máu tụ dưới da đầu, tổn thương mắt, liệt mặt. Ở sản phụ, các tai biến có thể xảy ra là: rách âm đạo, rách cổ tử cung, rách tầng sinh môn. Mức độ nghiêm trọng của các tai biến này có thể khác nhau, và việc phòng ngừa và xử lý kịp thời là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé. Việc thực hiện thủ thuật forceps cần được thực hiện bởi bác sĩ có kinh nghiệm và tuân thủ đúng quy trình để giảm thiểu nguy cơ tai biến forceps.

4.2. Các Biện Pháp Phòng Ngừa Tai Biến Trong Quá Trình Đẻ Forceps

Để giảm thiểu nguy cơ tai biến forceps, cần tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ định và điều kiện áp dụng. Bác sĩ cần có kinh nghiệm và kỹ năng tốt trong việc thực hiện thủ thuật. Cần chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi tiến hành thủ thuật, bao gồm sát khuẩn và vô cảm. Trong quá trình thực hiện, cần thao tác nhẹ nhàng và cẩn thận để tránh gây tổn thương cho mẹ và bé. Sau khi sinh, cần theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của cả mẹ và bé để phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề có thể xảy ra. Ngoài ra, việc lựa chọn phương pháp sinh phù hợp (sinh thường, forceps, giác hút, mổ lấy thai) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa tai biến forceps.

V. Kết Quả Nghiên Cứu 2013 Tỉ Lệ Yếu Tố Ảnh Hưởng Đẻ Forceps

Nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương năm 2013 cho thấy, tỉ lệ đẻ forceps là 2,75%. Trong số các trường hợp can thiệp forceps, tỉ lệ thai đủ tháng là 89,5%. Cân nặng trung bình của trẻ sơ sinh là 3100 ± 400g. Các chỉ định chính là mẹ rặn lâu không sổ (55,2%) và thai suy (35%). Kiểu thế thường gặp nhất là chẩm chậu trái trước (CCTT). Ngôi thai lọt thấp chiếm tỉ lệ cao nhất (97,4%). Tỉ lệ tai biến cho mẹ là 7,1%, chủ yếu là rách âm đạo và cổ tử cung. Tỉ lệ tai biến cho trẻ sơ sinh là 20,9%, chủ yếu là xây xát da đầu và mặt. Chỉ số Apgar ở phút thứ nhất và thứ năm đều cao, cho thấy sức khỏe trẻ sơ sinh tốt.

5.1. Phân Tích Chi Tiết Về Tỉ Lệ và Các Chỉ Định Đẻ Forceps

Nghiên cứu năm 2013 cho thấy tỉ lệ đẻ forceps là 2,75%, một con số tương đối thấp so với các phương pháp sinh khác. Phân tích sâu hơn cho thấy hai chỉ định chính của forceps là: mẹ rặn lâu không sổ (55,2%) và thai suy (35%). Điều này cho thấy forceps vẫn là một lựa chọn quan trọng trong các trường hợp cần can thiệp nhanh chóng để bảo vệ sức khỏe của cả mẹ và bé. Các yếu tố khác như tuổi, số lần sinh, và tình trạng sức khỏe của sản phụ cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định sử dụng forceps.

5.2. Đánh Giá Tình Trạng Trẻ Sơ Sinh Sau Khi Đẻ Forceps

Kết quả nghiên cứu cho thấy tình trạng sức khỏe của trẻ sơ sinh sau khi đẻ forceps là tương đối tốt. Cân nặng trung bình của trẻ sơ sinh là 3100 ± 400g, và chỉ số Apgar ở phút thứ nhất và thứ năm đều cao. Tuy nhiên, tỉ lệ tai biến cho trẻ sơ sinh là 20,9%, chủ yếu là xây xát da đầu và mặt. Điều này cho thấy cần phải thực hiện thủ thuật forceps một cách cẩn thận và nhẹ nhàng để giảm thiểu nguy cơ tổn thương cho trẻ sơ sinh. Việc theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của trẻ sơ sinh sau khi sinh cũng là rất quan trọng.

VI. Thách Thức Xu Hướng Phát Triển của Forceps Sản Khoa Nghiên Cứu

Mặc dù forceps vẫn đóng vai trò nhất định trong sản khoa, nhưng tỉ lệ sử dụng đang giảm dần do sự phổ biến của mổ lấy thai. Thách thức lớn nhất hiện nay là làm sao sử dụng forceps một cách an toàn và hiệu quả, đồng thời giảm thiểu nguy cơ tai biến cho mẹ và bé. Xu hướng phát triển của forceps là cải tiến về cấu tạo, kỹ thuật, chỉ định, đồng thời tăng cường đào tạo và huấn luyện cho bác sĩ sản khoa. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả và an toàn của các phương pháp sinh khác nhau, từ đó đưa ra khuyến cáo phù hợp cho từng trường hợp cụ thể.

6.1. So Sánh Ưu Nhược Điểm của Forceps Với Các Phương Pháp Sinh Khác

Việc lựa chọn phương pháp sinh phù hợp là một quyết định quan trọng, và cần cân nhắc kỹ lưỡng ưu nhược điểm của từng phương pháp. Forceps có ưu điểm là can thiệp nhanh chóng trong các trường hợp khẩn cấp, nhưng cũng có nhược điểm là có thể gây tai biến cho mẹ và bé. Mổ lấy thai có ưu điểm là giảm nguy cơ tai biến cho trẻ sơ sinh, nhưng cũng có nhược điểm là có thể gây biến chứng cho sản phụ. Giác hút là một phương pháp thay thế forceps, nhưng cũng có những hạn chế nhất định. Việc so sánh ưu nhược điểm của từng phương pháp giúp bác sĩ và sản phụ đưa ra quyết định phù hợp nhất.

6.2. Tương Lai của Forceps Sản Khoa Trong Bối Cảnh Y Học Hiện Đại

Trong bối cảnh y học hiện đại, forceps sản khoa vẫn có một vai trò nhất định, nhưng cần được sử dụng một cách thận trọng và có chọn lọc. Xu hướng phát triển của forceps là cải tiến về cấu tạo, kỹ thuật, chỉ định, đồng thời tăng cường đào tạo và huấn luyện cho bác sĩ sản khoa. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả và an toàn của forceps so với các phương pháp sinh khác, từ đó đưa ra khuyến cáo phù hợp cho từng trường hợp cụ thể. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo an toàn và sức khỏe cho cả mẹ và bé trong quá trình sinh nở.

20/09/2025
Chuyên đề thực tập nghiên cứu chỉ định và điều kiện đẻ forceps tại bệnh viện phụ sản trung ương năm 2013

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU VỀ FORCEPS SẢN KHOA 1. ĐỊNH NGHĨA Forceps là dụng cụ dùng để kéo thai ra khỏi đường sinh dục của sản phụ được sử dụng trong trường hợp sản phụ không rặn được hoặc không được phép rặn đẻ. LỊCH SỬ FORCEPS Forceps đã được sử dụng từ rất lâu trong sản khoa. Theo hầu hết các tác giả đều cho rằng dòng họ Chamberlen người Anh là người sử dụng forceps lần đầu tiên vào năm 1560 [1],[2].

Loại forceps này ngắn, chỉ có một chiều cong đầu mà không có chiều cong chậu. Vào thế kỷ 18, Smellie người Anh và Levert người Pháp đã cải tiến làm cành forceps dài hơn và có thêm chiều cong chậu [2]. Từ khi forceps ra đời, các thầy thuốc sản khoa có thể giúp các sản phụ sinh dễ dàng trong các trường hợp mà các bà đỡ đều bó tay. Tuy nhiên do chưa có nhiều kinh nghiệm nên forceps đã gây ra rất nhiều tai biến cho cả mẹ và thai nhi.

Từ đó đến nay forceps không ngừng được cải tiến để hạn chế các tai biến không mong muốn cho cả sản phụ và thai nhi. Hiện nay trên thế giới đã có hơn 600 loại forceps khác nhau [1],[3]. Nhiều tên tuổi nổi tiếng đã gắn liền với dụng cụ này như : Levret, Tarnier, Simpson, Scazoni,. Tại bệnh viện Phụ sản trung ương hiện đang dùng phổ biến forceps Simpson.

CẤU TẠO CỦA FORCEPS Forceps có hai cành bắt chéo nhau. Mỗi cành có bốn thành phần là -Thìa: là tấm cứng được thiết kế hình elip để trực tiếp cặp vào đầu thai. Mỗi thìa là một tấm liên tục hoặc có khoảng trống gọi là cửa sổ ở giữa để cặp chặt hơn. Đường cong thìa bao phía ngoài đầu thai gọi là đường cong sọ.

4 -Thân: nối giữa thìa với cán tạo nên chiều dài forceps. Hai thân thường song song hoặc bắt chéo nhau. Đường cong giữa thìa và thân gọi là đường cong chậu. -Khóa: phần kết nối hai cành forceps.

Có nhiều loại khóa khác nhau trong đó hai loại phổ biến là khóa kiểu Anh và khóa trượt. -Cán: nơi bác sỹ sản khoa cầm và điều khiển forceps [4]. Một số loại forceps hay dùng: Hình 1. 1 Forceps Simpson 5 Hình 1.

2 Forceps Kjelland Hình 1. 3 Forceps Tucker-Mc Lane 1. TÁC DỤNG CỦA FORCEPS Tác dụng của forceps là cặp và kéo đầu thai nhi mà không gây chấn thương trong khi vẫn đảm bảo được những chuyển động sinh lý bình thường. Chính vì vậy mà forceps không chỉ có tác dụng giữ và kéo mà còn giúp cho 6 quay đầu, giúp cho đầu cúi và nghiêng.

Ngôi thai xuống thấp thì cần tác dụng cặp và kéo. Cặp Cặp tốt và lý tưởng nhất là khi forceps vừa cặp chặt ngôi thai vừa bảo vệ được ngôi thai mà không nguy hiểm cho thai và người mẹ. Tùy theo loại ngôi mà ta có các cặp khác nhau. Cặp trong ngôi chỏm Có hai cách cặp.

- Cặp đối xứng là cách cặp lý tưởng, thường ngôi thai cúi tốt hai thìa ôm hai bướu đỉnh, hướng theo đường kính chẩm cằm một bờ thìa ở trước vành tai, một bờ thìa ở đuôi mắt. Cửa sổ thìa tương ứng xương đỉnh và xương gò má, gốc của thìa ở chẩm còn đầu của thìa ở trên cằm. - Cặp không đối xứng: một thìa ở trên xương trán, một thìa ở trên xương chũm ta còn gọi là cặp kiểu trán chũm, nhưng kiểu này nguy hiểm cho thai vì dễ tổn thương mắt, thường cặp cho kiểu CCTN hoặc CCPN. Cặp ngôi mặt Cặp đối xứng theo đường kính cằm chẩm, đầu thìa ở chẩm, gốc thìa ở cằm.

Cặp ngôi ngược ở thì đầu hậu Cặp theo kiểu chẩm cằm. Trong khi cặp cần chú ý bảo vệ người mẹ. Bảo vệ tốt nhất là đường cong cành foreps phải song song với xương cùng cụt, nghĩa là khớp với trục của tiểu khung. Nếu thìa càng to thì càng tốt cho thai, song đối với người mẹ thì càng nguy hiểm, dễ gây tổn thương phần mềm.

Kéo Lực kéo của forceps chính là lực kéo của thủ thuật viên khi tiến hành thủ thuật. Ngoài lực kéo người ta còn thấy có cả lực ép của cành forceps lên 7 đầu thai nhi, chính lực này là nguyên nhân gây ra chấn thương cho thai nhi. Bởi vậy người ta luôn tìm cách giảm bớt lực này bằng cách cải tiến cấu tạo của forceps, như tính toán chiều cong của forceps phải khớp với hình bầu dục của đầu, thiết diện của thìa forceps phải to, mỗi thìa phải có một lỗ hở, ở trong phải lõm và ráp, tạo thêm lớp đệm chất dẻo. Để giảm lực kéo của forceps trước khi kéo cần cắt tầng sinh môn.

Về phương diện lý thuyết và cơ học muốn cặp đầu thai nhi được tốt forceps phải vừa cặp chặt, vừa không nguy hiểm cho thai nhi và cho mẹ. Muốn như vậy thì mỗi thìa forceps phải bám sát vào đầu, không có chỗ hở, nghĩa là toàn bộ diện tích của mỗi thìa forceps sẽ đè nên các phần của đầu thai nhi. Làm như vậy thì áp lực khi kéo sẽ phân phối trên một diện tích tương đối rộng, như vậy áp lực trên một đơn vị diện tích của thìa forceps lên thai nhi sẽ nhỏ, vì vậy sẽ giảm nguy hại cho thai nhi. Bề rộng, độ dài và chiều cong của mỗi thìa forceps đã được tính toán cho phù hợp với đầu thai nhi đủ tháng, cúi tốt (trong ngôi chỏm), hoặc ngửa tốt (trong ngôi mặt).

Sự tính toán này để hai thìa forceps có thể cặp đối xứng vào hai bên gò má và hai bướu đỉnh. Cho nên muốn cho tác dụng của forceps tốt, hạn chế tai biến cho mẹ và thai nhi thì chỉ đặt forceps trong trường hợp ngôi chỏm hoặc ngôi mặt, và phải đặt sao cho trục của mỗi thìa forceps ăn khớp với đường kính chẩm cằm (ngôi chỏm), hoặc cằm chẩm (ngôi mặt), và hai thìa forceps đối xứng nhau theo đường kính lưỡng đỉnh của đầu thai nhi. Nếu đầu cúi không tốt hoặc không ngửa tốt, hoặc chỉ định không đúng, thì thìa forceps sẽ tỳ vào một số điểm, khi kéo áp lực của mỗi thìa forceps sẽ tập trung vào một vùng nhỏ nên rất nguy hiểm cho thai nhi và các sang chấn nặng nề là điều khó tránh khỏi. Nếu là ngôi chỏm, đầu cúi tốt, forceps sẽ được đặt theo hướng chẩm – cằm.

Tốt nhất là cặp ngang mỗi thìa ở một bên bướu đỉnh. Đó là kiểu cặp lý tưởng, trong đó trên mỗi thìa forceps chúng ta sẽ thấy ở chính giữa lỗ thủng của thìa forceps là xương gò má. Đầu về phía chuôi có 8 bướu đỉnh, đầu kia đè nên xương hàm gần cằm. Bờ trước thìa đè lên hai tai, bờ sau đè lên gần đuôi mắt [5].

Các tác dụng khác của forceps - Quay: trong 3 động tác thì quay là động tác người ta đòi hỏi forceps nhiều nhất. Đối với ngôi chỏm có hai kiểu sổ là chẩm vệ và chẩm cùng, nhưng sổ chẩm vệ tốt hơn nên người ta thường quay về chẩm vệ. Với ngôi mặt chỉ có một kiểu sổ là cằm vệ nên chỉ được quay về cằm vệ như vậy sẽ phải quay 45 0 hoặc 1350. - Cúi hay ngửa: trong ngôi chỏm và ngôi mặt thường gặp kiểu thế sau nên cúi hoặc ngửa không tốt, do đó dù ngôi có lọt thì xuống quay sổ cũng khó.

Muốn thực hiện được thì khi đặt forceps thìa phải bám chặt vào đầu thai để khi ta hạ cán xuống đầu không cúi hoặc ngửa theo. - Nghiêng: chỉ đến khi sổ, hai bướu đỉnh đã đến gần âm hộ thì động tác làm nghiêng sẽ giúp cho từng bướu đỉnh lần lượt sổ ra. Động tác này làm đồng thời với lúc ta tháo cành forceps. CHỈ ĐỊNH CỦA FORCEPS Chỉ định của thủ thuật thay đổi theo thời gian và theo trường phái.

Ở Việt Nam qua hai hội nghị sản khoa (8/1975 ở Quảng Ninh và 10/1979 tại thành phố Hồ Chí Minh), đều thống nhất điều kiện và chỉ định của forceps như nhau. Có 3 nhóm chỉ định: 1. Các trường hợp sản phụ không được rặn khi sổ thai: + Sản phụ bị bệnh tim mạch như: suy tim, hẹp hở hai lá,… + Sản phụ bị bệnh tăng huyết áp. + Sản phụ bị tiền sản giật.

+ Tử cung có sẹo mổ cũ. + Dọa vỡ tử cung. 9 + Mẹ bị một số bệnh mạn tính như: Basedow, thiếu máu nặng,… [7],[8]. Sản phụ rặn lâu không sổ Sản phụ ặn lâu không sổ trong trường hợp rặn yếu; sổ kiểu chẩm cùng hoặc đầu cúi không tốt.

ĐIỀU KIỆN ÁP DỤNG Cho đến nay tất cả mọi tài liệu đều thống nhất điều kiện để áp dụng forceps là: + Thai còn sống. + Cổ tử cung mở hết. + Ngôi chỏm, ngôi mặt cằm trước. + Ối vỡ hoàn toàn.

+ Ngôi thai lọt thấp. Độ lọt của ngôi thai: đây là điều kiện quan trọng nhất, nó quyết định thành công hay thất bại của thủ thuật. Độ lọt của ngôi thai là yếu tố khó xác định nhất trên lâm sàng, đặc biệt khi đầu thai nhi có bướu huyết thanh to và dài. Độ lọt của ngôi thai cũng là yếu tố phân loại các kiểu của thủ thuật.

Ở Việt Nam theo giáo sư Đinh Văn Thắng thủ thuật forceps được chia làm 2 loại: + Forceps thấp: đầu lọt thấp, đầu thai nhi thập thò ngay âm hộ và mốc của ngôi đã quay về chẩm vệ. + Forceps trung bình: đầu lọt trung bình, khám thấy ngôi chặt không đẩy lên trên, sang phải, sang trái được, mốc ngôi chưa quay về chẩm vệ [2], [8], [9], [10]. CÁCH ĐẶT FORCEPS a) Chuẩn bị: - Sát khuẩn vùng âm hộ. 10 - Vô cảm: biện pháp vô cảm phổ biến tại viện Phụ sản trung ương là gây tê ngoài màng cứng.

b) Tiến hành đặt forceps: - Thì 1: Kiểm tra lại ngôi, thế, kiểu thế. - Thì 2: Đặt cành forceps, cành sau đặt trước, cành trước đặt sau. - Thì 3: Khớp cành và kéo. - Thì 4: Tháo cành forceps, cành nào đặt sau thì tháo trước, vừa tháo vừa lách cho bướu đỉnh sổ ra.

Sau đó đánh giá tình trạng trẻ sơ sinh và kiểm tra đường sinh dục của người mẹ [11]. GIẢM ĐAU Giảm đau khi tiến hành thủ thuật là hết sức cần thiết, nó giúp cho sản phụ yên tâm hợp tác, hạn chế ảnh hưởng xấu của tình trạng lo lắng quá mức, hoặc các phản ứng sốc do đau quá gây ra. Hiện nay có rất nhiều phương pháp giảm đau cho sản phụ khi tiến hành thủ thuật như: + Gây tê ngoài màng cứng. + Gây tê tại chỗ.

+ Gây tê dây thần kinh thẹn [12]. Ở mỗi nơi lại sử dụng các biện pháp giảm đau khác nhau. Hiện nay tại bệnh viện Phụ sản trung ương thường sử dụng gây tê ngoài màng cứng để giảm đau cho sản phụ trong quá trình chuyển dạ (giảm đau trong đẻ) và trước khi tiến hành thủ thuật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ