Tổng quan nghiên cứu
Thị trường bán lẻ Việt Nam đang trải qua giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ với quy mô doanh thu năm 2020 vượt mốc 5.000 nghìn tỷ đồng, trong đó doanh thu bán lẻ hàng hóa chiếm khoảng 79% (tương đương gần 4.000 nghìn tỷ đồng) và tăng trưởng 6,8% so với cùng kỳ. Động lực số hóa cũng ghi nhận bước tiến lớn khi phân khúc bán lẻ trực tuyến đạt gần 12 tỷ USD trong cùng năm, chiếm khoảng 5,5% tổng mức bán lẻ toàn quốc. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia và biến động kinh tế hậu đại dịch, phương pháp lập dự toán ngân sách truyền thống dựa trên số liệu lịch sử và kiểm soát chi phí đầu vào đang bộc lộ nhiều hạn chế, không phản ánh được mối liên kết giữa nguồn lực đầu tư và kết quả đầu ra thực tế.
Nghiên cứu của tác giả Lê Quỳnh Chi được thực hiện nhằm mục tiêu xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định áp dụng mô hình lập ngân sách dựa trên kết quả thực hiện (Performance-Based Budgeting - PBB) tại các doanh nghiệp bán lẻ tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 18 doanh nghiệp bán lẻ tiêu biểu có dữ liệu công bố minh bạch trên thị trường chứng khoán trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2023, kết hợp khảo sát trực tiếp từ tháng 04/2023. Ý nghĩa cốt lõi của đề tài là xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá chuẩn mực, giúp các nhà quản trị chuyển đổi tư duy phân bổ vốn hướng đến mục tiêu sinh lời dài hạn, nâng tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) toàn ngành từ mức trung bình 3,37% lên mức tiêu chuẩn trên 5,00%.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu kế thừa và phát triển từ hai nền tảng lý thuyết quản trị cốt lõi:
Thứ nhất, Khung quản trị hiệu quả của Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh Quốc (ACCA) và Chu trình Lập kế hoạch - Kiểm soát 7 bước (Planning and Control Cycle). Chu trình này định hình quy trình từ việc xác định mục tiêu chiến lược, đánh giá vị thế nội tại, xây dựng ngân sách tài chính ngắn hạn (thường là 1 năm), đo lường kết quả thực tế đến việc điều chỉnh sai lệch nhằm tối ưu hóa chi phí và nâng cao trách nhiệm giải trình.
Thứ hai, Lý thuyết phổ quát đổi mới (Diffusion of Innovations) của Everett Rogers kết hợp Thuyết thể chế (Institutional Theory) của Andrews và Foltin. Khung lý thuyết này giải thích hành vi chấp nhận đổi mới của tổ chức dựa trên mô hình 3A: Thẩm quyền (Authority), Sự chấp nhận (Acceptance) và Năng lực thực thi (Ability).
Ba khái niệm học thuật trọng tâm trong mô hình PBB bao gồm: Tính kinh tế (Economy - giảm thiểu chi phí nguồn lực đầu vào), Tính hiệu quả (Efficiency - tối đa hóa sản lượng đầu ra từ một mức đầu vào xác định) và Tính hiệu lực (Effectiveness - mức độ hoàn thành các mục tiêu chiến lược đề ra).
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods) kết hợp định tính và định lượng:
Về quy mô và phương pháp chọn mẫu, nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp từ 18 doanh nghiệp bán lẻ niêm yết trên cổng thông tin Vietstock trong giai đoạn 5 năm liên tục từ 2018 đến 2022 (bao gồm các mã cổ phiếu lớn như MWG, PNJ, FRT, COM, HAX, SVC). Đồng thời, dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bằng bảng hỏi thiết kế theo thang đo Likert đối với các chuyên viên tài chính, kế toán trưởng và giám đốc điều hành trực tiếp tham gia chu trình lập ngân sách.
Lý do lựa chọn phương pháp phân tích này xuất phát từ đặc thù bảo mật của công tác lập ngân sách doanh nghiệp. Việc kết hợp phân tích tài chính vĩ mô từ báo cáo tài chính kiểm toán và phân tích hồi quy đa biến từ dữ liệu khảo sát giúp kiểm định toàn diện cả hiệu quả vận hành thực tế lẫn các rào cản tâm lý, chi phí chuyển đổi và năng lực thích ứng của tổ chức khi chuyển giao sang mô hình quản trị PBB.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, kết quả phân tích tài chính của 18 doanh nghiệp bán lẻ cho thấy sự phân hóa rõ rệt về hiệu quả sinh lời. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) bình quân 5 năm của toàn ngành đạt 3,37%. Trong đó, nhóm dẫn đầu ghi nhận tỷ suất vượt trội như MWG đạt bình quân 9,42% và COM đạt khoảng 8,15%. Ngược lại, nhóm doanh nghiệp kém hiệu quả như VTL và VTJ có mức ROA âm sâu, xuống mức xấp xỉ -3,20%, phản ánh tình trạng bào mòn giá trị tài sản do quản trị chi phí chưa tối ưu.
Thứ hai, hiệu suất quản lý tài sản cố định (Fixed Asset Turnover) toàn ngành năm 2022 đạt mức trung bình 55 lần. Đáng chú ý, một số doanh nghiệp ghi nhận sự suy giảm mạnh trong hiệu suất vận hành, đơn cử như COM sụt giảm vòng quay tài sản cố định từ mức 432 lần năm 2018 xuống còn 84 lần vào năm 2022.
Thứ ba, mô hình hồi quy định lượng chỉ ra 4 nhóm yếu tố then chốt tác động đến quyết định áp dụng PBB: Nhận thức về lợi ích tương đối của PBB, Chi phí chuyển đổi và rào cản hệ thống, Năng lực nội tại của nhân sự và Sự hỗ trợ từ lãnh đạo tổ chức. Mặc dù các yếu tố giải thích được phần lớn sự biến thiên của biến phụ thuộc, mức ý nghĩa thống kê của một số biến thành phần (p > 0,05) cho thấy quá trình chuyển dịch sang PBB tại các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam hiện vẫn mang tính tự phát và phân tán.
Thảo luận kết quả
Khảo sát từ Vietnam Report chỉ ra rằng gần 42% doanh nghiệp bán lẻ chịu ảnh hưởng nặng nề bởi các đợt gián đoạn chuỗi cung ứng và suy giảm sức mua, 50% chịu tác động ở mức độ vừa phải và chỉ hơn 8% ít chịu ảnh hưởng. Bối cảnh này lý giải vì sao các nhà quản lý thường có xu hướng ngần ngại áp dụng PBB do lo ngại chi phí chuyển đổi phần mềm, nhu cầu đào tạo lại nhân sự và khối lượng công việc kế toán gia tăng trong ngắn hạn.
Dữ liệu thực nghiệm của luận văn có thể được trực quan hóa tối ưu thông qua hai dạng biểu đồ và bảng: Biểu đồ cột phân nhóm thể hiện khoảng cách ROA giữa nhóm doanh nghiệp hiệu quả (ROA trên 5,00%) và nhóm kém hiệu quả (ROA dưới 0,00%), cùng Bảng ma trận chuẩn đối sánh (Performance Benchmark) phân loại các ngưỡng vòng quay hàng tồn kho và kỳ thu tiền bình quân. So với các nghiên cứu tại các quốc gia thuộc OECD, nơi PBB đã được chuẩn hóa qua đạo luật CFO Act và GPRA, các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam vẫn thiếu vắng một khung hướng dẫn hạch toán chi phí chuẩn hóa, dẫn đến sự thiếu đồng bộ giữa dữ liệu kế toán tài chính và kế toán quản trị.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, bốn nhóm giải pháp mang tính hành động cao được đề xuất nhằm thúc đẩy áp dụng mô hình PBB:
- Thiết lập hệ thống chuẩn đối sánh hiệu suất (Performance Benchmark System): Ban Điều hành và Giám đốc Tài chính (CFO) cần chủ trì xây dựng bộ chỉ số KPI tài chính định lượng, đặt mục tiêu duy trì tỷ suất ROA tối thiểu 5,00% và vòng quay tài sản cố định đạt trên 55 lần trong vòng 12 đến 18 tháng tới, nhằm làm căn cứ phân bổ hạn mức chi phí cho từng bộ phận kinh doanh.
- Tối ưu hóa chi phí chuyển đổi và hạ tầng công nghệ: Phòng Công nghệ thông tin phối hợp với Khối Tài chính Kế toán tích hợp các module báo cáo quản trị PBB vào hệ thống ERP hiện hữu trong thời hạn 6 đến 9 tháng, giảm thiểu 30% thao tác thủ công và hạn chế tối đa việc đầu tư phần mềm rời rạc gây lãng phí.
- Nâng cao năng lực chuyên môn và gia tăng hỗ trợ tổ chức: Ban Lãnh đạo doanh nghiệp cần cam kết ngân sách đào tạo định kỳ, tổ chức các khóa tập huấn phương pháp lập dự toán hiện đại theo chuẩn ACCA cho 100% nhân sự phòng kế hoạch và tài chính trong lộ trình 6 tháng, gắn liền quyền lợi của nhân viên với kết quả tiết kiệm chi phí đầu ra.
- Tăng cường kiểm soát ngân sách và kiểm toán nội bộ: Ủy ban Kiểm toán trực thuộc Hội đồng Quản trị cần thực hiện kiểm tra, rà soát định kỳ hàng quý quy trình phân bổ và giải ngân ngân sách, duy trì độ lệch chi phí thực tế so với kế hoạch dưới ngưỡng sai số 5,00% trong năm tài chính.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nội dung và mô hình phân tích của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng:
- Giám đốc điều hành (CEO) và Giám đốc Tài chính (CFO) ngành bán lẻ: Cung cấp công cụ chuyển đổi phương pháp lập ngân sách truyền thống sang quản trị theo mục tiêu, tối ưu hóa việc phân bổ dòng tiền và nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản trong môi trường kinh doanh đa kênh.
- Kế toán trưởng và Chuyên viên kiểm soát tài chính (Financial Controllers): Hướng dẫn chi tiết cách vận dụng Chu trình Lập kế hoạch 7 bước và thiết kế bảng ma trận chỉ số tài chính phục vụ công tác kiểm soát chi phí thực tế tại từng cửa hàng hoặc chi nhánh.
- Các hiệp hội ngành nghề và cơ quan quản lý nhà nước: Đóng vai trò làm tài liệu tham khảo thực tiễn giúp Hiệp hội Các nhà bán lẻ Việt Nam và các cơ quan hoạch định chính sách xây dựng cẩm nang hướng dẫn quản trị rủi ro tài chính cho khối doanh nghiệp thương mại.
- Giảng viên và học viên sau đại học chuyên ngành Tài chính - Kế toán: Cung cấp khung phân tích thực nghiệm, nguồn dữ liệu 18 doanh nghiệp niêm yết và phương pháp tiếp cận kinh tế lượng về hành vi chấp nhận đổi mới trong quản trị tài chính.
Câu hỏi thường gặp
Mô hình PBB khác biệt căn bản như thế nào so với lập ngân sách truyền thống?
Ngân sách truyền thống phân bổ vốn dựa trên chi phí quá khứ và tập trung kiểm soát đầu vào, trong khi PBB phân bổ nguồn lực dựa trên kết quả đầu ra và mục tiêu chiến lược. Thực tế tại các doanh nghiệp bán lẻ hàng đầu cho thấy PBB giúp giảm thiểu lãng phí chi phí vận hành và liên kết chặt chẽ trách nhiệm giải trình của từng trưởng bộ phận với hiệu quả tài chính.
Rào cản lớn nhất khi doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam chuyển đổi sang PBB là gì?
Rào cản lớn nhất là chi phí chuyển đổi hệ thống thông tin và tâm lý ngại thay đổi của nhân sự. Khảo sát ngành cho thấy hơn 40% doanh nghiệp gặp khó khăn khi thiếu hụt nhân sự có kỹ năng phân tích định lượng chuyên sâu và hệ thống phần mềm quản trị chưa đủ khả năng đồng bộ dữ liệu chi phí theo thời gian thực.
Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) đóng vai trò gì trong mô hình PBB?
ROA là chỉ báo trung tâm phản ánh hiệu quả sử dụng tổng tài sản để tạo ra lợi nhuận ròng. Nghiên cứu thực nghiệm xác định ngưỡng ROA tiêu chuẩn 5,00% là mốc phân định giữa nhóm doanh nghiệp bán lẻ vận hành hiệu quả (như MWG đạt 9,42%) và nhóm doanh nghiệp cần tái cấu trúc ngân sách khẩn cấp để tránh thâm hụt vốn.
Doanh nghiệp bán lẻ quy mô vừa và nhỏ (SMEs) có thể áp dụng PBB không?
Hoàn toàn có thể áp dụng theo lộ trình phân kỳ. Thay vì triển khai toàn diện trên quy mô lớn, các doanh nghiệp bán lẻ vừa và nhỏ nên bắt đầu thí điểm PBB trên các danh mục hàng hóa có tỷ trọng chi phí chiếm trên 70% tổng giá vốn, trước khi mở rộng ra toàn bộ hệ thống bán lẻ.
Kiểm toán nội bộ đóng góp vai trò gì trong việc duy trì hiệu lực của PBB?
Kiểm toán nội bộ đóng vai trò độc lập trong việc xác minh tính chính xác của dữ liệu hiệu suất và giám sát độ lệch giữa ngân sách phê duyệt với chi phí thực tế phát sinh. Việc duy trì cơ chế đánh giá định kỳ hàng quý giúp ngăn chặn hành vi khai khống số liệu và đảm bảo tính kinh tế của nguồn lực tài chính.
Kết luận
- Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về mô hình lập ngân sách dựa trên kết quả thực hiện (PBB) và Chu trình Lập kế hoạch - Kiểm soát trong bối cảnh ngành bán lẻ.
- Đánh giá thực nghiệm hiệu quả tài chính của 18 doanh nghiệp bán lẻ niêm yết tại Việt Nam, chỉ ra mức ROA trung bình đạt 3,37% cùng sự phân hóa lớn giữa các nhóm doanh nghiệp.
- Nhận diện các yếu tố tác động đến quá trình chuyển đổi PBB, bao gồm lợi ích nhận thức, chi phí chuyển đổi, năng lực nội tại và thẩm quyền tổ chức.
- Xây dựng hệ thống chuẩn đối sánh hiệu suất (Performance Benchmark) với các chỉ tiêu định lượng cụ thể về vòng quay tài sản và tỷ suất sinh lời.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ 4 điểm giúp các nhà quản trị tài chính thực thi hiệu quả mô hình PBB trong giai đoạn 2024–2026.
Đóng góp lớn nhất của nghiên cứu là cung cấp bằng chứng thực nghiệm tiên phong về hành vi áp dụng PBB trong lĩnh vực thương mại bán lẻ tại Việt Nam. Để nâng cao năng lực cạnh tranh và kiểm soát chi phí bền vững, các doanh nghiệp bán lẻ cần chủ động xây dựng lộ trình chuyển đổi số trong quản trị tài chính ngay từ quý tới, lấy hiệu quả đầu ra làm thước đo chuẩn mực cho mọi quyết định phân bổ nguồn lực.